XSMT 200 ngày - Xổ số miền Trung 200 ngày gần đây

Kết quả xổ số miền Trung 200 ngày

Gia Lai Ninh Thuận
G8
75
98
G7
578
409
G6
0818
1535
0529
8283
5574
1897
G5
9668
1118
G4
59208
49510
27286
66339
18945
30159
63992
81972
49080
37863
08939
06412
55051
07436
G3
33791
65501
83210
22328
G2
96544
27744
G1
67536
12392
ĐB
478412
516541
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 1,8 9
1 0,2,8 0,2,8
2 9 8
3 5,6,9 6,9
4 4,5 1,4
5 9 1
6 8 3
7 5,8 2,4
8 6 0,3
9 1,2 2,7,8
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
55
65
89
G7
262
333
724
G6
0256
1707
7169
0024
5510
5496
2599
3127
2581
G5
8590
0824
7830
G4
02686
10945
15940
93754
79168
95848
63621
07930
56015
29190
19305
68824
38052
47209
34488
23216
65222
17328
34286
91712
67956
G3
85833
74034
52224
34788
72839
51792
G2
84007
71404
35178
G1
90381
32969
59076
ĐB
334862
381443
038430
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 7,7 4,5,9
1 0,5 2,6
2 1 4,4,4,4 2,4,7,8
3 3,4 0,3 0,0,9
4 0,5,8 3
5 4,5,6 2 6
6 2,2,8,9 5,9
7 6,8
8 1,6 8 1,6,8,9
9 0 0,6 2,9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
80
49
G7
740
398
G6
9762
2221
4682
9920
9610
8989
G5
4512
6078
G4
15417
77750
28362
46977
32229
94541
73173
83805
51621
30737
40360
78898
52869
47736
G3
98476
53126
89472
25303
G2
09040
45585
G1
16434
97446
ĐB
448744
221985
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 3,5
1 2,7 0
2 1,6,9 0,1
3 4 6,7
4 0,0,1,4 6,9
5 0
6 2,2 0,9
7 3,6,7 2,8
8 0,2 5,5,9
9 8,8
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
30
14
G7
397
692
G6
8467
0717
0105
8986
5898
8525
G5
5771
5219
G4
95976
90927
10063
01499
64228
50806
12533
83437
20313
72096
52204
42765
70978
98148
G3
50524
36990
52484
09279
G2
23710
39549
G1
42118
96021
ĐB
998389
629643
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
0 5,6 4
1 0,7,8 3,4,9
2 4,7,8 1,5
3 0,3 7
4 3,8,9
5
6 3,7 5
7 1,6 8,9
8 9 4,6
9 0,7,9 2,6,8
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
27
38
G7
126
296
G6
4985
6976
9871
4423
3251
2795
G5
9685
2418
G4
09296
87407
04384
90542
29756
81818
35182
72285
45663
27986
10928
33681
98615
83249
G3
32955
70010
03549
00582
G2
78620
18167
G1
16671
07816
ĐB
612558
805515
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 7
1 0,8 5,5,6,8
2 0,6,7 3,8
3 8
4 2 9,9
5 5,6,8 1
6 3,7
7 1,1,6
8 2,4,5,5 1,2,5,6
9 6 5,6
Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
22
06
04
G7
071
606
336
G6
4152
2429
5621
8903
3533
7844
3633
2647
5948
G5
1398
7558
5009
G4
02819
84047
59247
01352
11978
34597
58100
70285
05025
72220
96004
65975
82336
22875
07393
11521
80577
39484
00465
20487
87592
G3
94867
03750
42661
04833
54129
21534
G2
73129
02030
67953
G1
61640
36506
50028
ĐB
276788
179674
025671
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 0 3,4,6,6,6 4,9
1 9
2 1,2,9,9 0,5 1,8,9
3 0,3,3,6 3,4,6
4 0,7,7 4 7,8
5 0,2,2 8 3
6 7 1 5
7 1,8 4,5,5 1,7
8 8 5 4,7
9 7,8 2,3
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
86
16
89
G7
020
200
646
G6
1542
6637
2992
4518
7801
1495
4241
4417
7421
G5
4720
1539
3951
G4
26132
46276
96917
50111
00093
36550
56388
68126
02364
71580
38384
64167
18975
26707
88472
42275
05567
85957
31142
21634
32527
G3
12524
61371
97045
57814
72652
73586
G2
28551
41987
84633
G1
33597
50382
74632
ĐB
581201
284830
835555
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
0 1 0,1,7
1 1,7 4,6,8 7
2 0,0,4 6 1,7
3 2,7 0,9 2,3,4
4 2 5 1,2,6
5 0,1 1,2,5,7
6 4,7 7
7 1,6 5 2,5
8 6,8 0,2,4,7 6,9
9 2,3,7 5
Gia Lai Ninh Thuận
G8
05
21
G7
160
761
G6
8138
1975
5895
3832
1236
2544
G5
1714
3056
G4
04962
47028
49789
24423
28747
19338
20976
10472
04726
10855
09766
25237
96397
73008
G3
82398
99406
54506
09687
G2
18118
62274
G1
92493
26511
ĐB
299167
056234
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 5,6 6,8
1 4,8 1
2 3,8 1,6
3 8,8 2,4,6,7
4 7 4
5 5,6
6 0,2,7 1,6
7 5,6 2,4
8 9 7
9 3,5,8 7
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
37
40
73
G7
930
810
774
G6
0142
4173
7705
8385
7031
4996
3064
1423
4893
G5
0754
2827
0261
G4
64004
02041
57092
15289
79997
14932
08605
42819
73810
54853
55313
16746
62350
38312
03116
49656
43389
72402
96643
24858
90762
G3
45328
04042
36985
25258
69380
93914
G2
35467
91547
13261
G1
07454
33300
05912
ĐB
401352
446168
853776
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 4,5,5 0 2
1 0,0,2,3,9 2,4,6
2 8 7 3
3 0,2,7 1
4 1,2,2 0,6,7 3
5 2,4,4 0,3,8 6,8
6 7 8 1,1,2,4
7 3 3,4,6
8 9 5,5 0,9
9 2,7 6 3
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
88
42
G7
328
362
G6
9903
1674
4578
6537
6268
1397
G5
9698
2255
G4
37101
65547
19806
20420
86494
22047
76360
86906
59590
35757
52539
68646
68325
76419
G3
26386
38727
96302
86823
G2
55151
25833
G1
32595
38478
ĐB
323787
424317
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 1,3,6 2,6
1 7,9
2 0,7,8 3,5
3 3,7,9
4 7,7 2,6
5 1 5,7
6 0 2,8
7 4,8 8
8 6,7,8
9 4,5,8 0,7

Thống kê giải bặc biệt miền Trung 200 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
30
về 2 lần
43
về 2 lần
01
về 1 lần
12
về 1 lần
15
về 1 lần
Bộ số Số lượt về
17
về 1 lần
34
về 1 lần
41
về 1 lần
44
về 1 lần
52
về 1 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 200 ngày

ĐầuĐuôiTổng
Đầu 0: 1 lần Đuôi 0: 2 lần Tổng 0: 1 lần
Đầu 1: 3 lần Đuôi 1: 3 lần Tổng 1: 2 lần
Đầu 2: 0 lần Đuôi 2: 3 lần Tổng 2: 0 lần
Đầu 3: 3 lần Đuôi 3: 2 lần Tổng 3: 7 lần
Đầu 4: 4 lần Đuôi 4: 3 lần Tổng 4: 1 lần
Đầu 5: 3 lần Đuôi 5: 3 lần Tổng 5: 2 lần
Đầu 6: 3 lần Đuôi 6: 1 lần Tổng 6: 2 lần
Đầu 7: 3 lần Đuôi 7: 3 lần Tổng 7: 5 lần
Đầu 8: 4 lần Đuôi 8: 3 lần Tổng 8: 4 lần
Đầu 9: 0 lần Đuôi 9: 1 lần Tổng 9: 0 lần

Thống kê lô tô miền Trung 200 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
06
về 8 lần
10
về 8 lần
21
về 8 lần
28
về 8 lần
33
về 8 lần
Bộ số Số lượt về
85
về 8 lần
86
về 8 lần
18
về 7 lần
24
về 7 lần
30
về 7 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 200 ngày

ĐầuĐuôiTổng
Đầu 0: 40 lần Đuôi 0: 44 lần Tổng 0: 40 lần
Đầu 1: 45 lần Đuôi 1: 38 lần Tổng 1: 48 lần
Đầu 2: 53 lần Đuôi 2: 47 lần Tổng 2: 35 lần
Đầu 3: 46 lần Đuôi 3: 33 lần Tổng 3: 55 lần
Đầu 4: 44 lần Đuôi 4: 41 lần Tổng 4: 34 lần
Đầu 5: 36 lần Đuôi 5: 42 lần Tổng 5: 45 lần
Đầu 6: 37 lần Đuôi 6: 52 lần Tổng 6: 53 lần
Đầu 7: 41 lần Đuôi 7: 50 lần Tổng 7: 42 lần
Đầu 8: 48 lần Đuôi 8: 50 lần Tổng 8: 38 lần
Đầu 9: 42 lần Đuôi 9: 35 lần Tổng 9: 42 lần