Bảng kết quả xổ số miền Trung 400 ngày

Xem theo thứ:
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
‍21
‍14
G7
‍339
‍136
G6
‍1087
1726
1187
‍8566
9685
7329
G5
‍0869
‍0484
G4
‍74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
‍05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
G3
‍23164
53514
‍57985
15708
G2
‍89692
‍28330
G1
‍59024
‍90856
ĐB
‍268201
‍608151
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 1,5 5,8
1 4 4
2 1,4,6,6 9
3 8,9 0,0,4,6
4 9 1,7
5 1,3,6,9
6 2,4,9 6
7
8 2,7,7 4,5,5
9 2,9
Huế Phú Yên
G8
‍78
‍64
G7
‍144
‍648
G6
‍8406
0703
5346
‍0892
6083
8090
G5
‍2724
‍9337
G4
‍14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
‍04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
G3
‍31127
62221
‍90054
82506
G2
‍67441
‍11387
G1
‍75993
‍42335
ĐB
‍717636
‍773338
Đầu Huế Phú Yên
0 3,6 3,4,6
1 2
2 1,4,7
3 1,5,6 5,7,8
4 1,3,4,6 8,9
5 4,8
6 1,9 1,4
7 1,8 5
8 3,7
9 2,3 0,2
Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
‍30
‍70
‍66
G7
‍393
‍306
‍223
G6
‍9580
1046
6087
‍3690
2919
7752
‍3979
5806
7281
G5
‍9406
‍9858
‍8149
G4
‍39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
‍14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
‍35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
G3
‍36543
14112
‍71844
89867
‍43363
20962
G2
‍60044
‍88216
‍01577
G1
‍14275
‍76446
‍43721
ĐB
‍589049
‍914993
‍924386
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1,6,8 6 6
1 2 1,6,6,8,9
2 4,9 1,3,6
3 0
4 3,4,6,6,7,9 4,6 3,9
5 1 1,2,8
6 1,7 2,3,3,5,6
7 5,6 0 3,7,9
8 0,0,7 1,6,9
9 3 0,3 8
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
‍18
‍02
‍24
G7
‍314
‍071
‍609
G6
‍6658
0690
0982
‍0206
4563
3098
‍2470
6134
0976
G5
‍3490
‍6134
‍1322
G4
‍83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
‍20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
‍03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
G3
‍59402
10940
‍73698
52256
‍97960
64289
G2
‍75481
‍84233
‍39847
G1
‍90756
‍18897
‍93191
ĐB
‍205020
‍336897
‍617439
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 2 2,6 7,7,9
1 4,8
2 0,9 8 2,4
3 7 3,4 4,7,9
4 0,1,5 8,9 2,7
5 6,8 1,6 1
6 2 3,5 0
7 3 1 0,6
8 1,2 7,9
9 0,0,2 0,1,7,7,8,8 1,8
Gia Lai Ninh Thuận
G8
‍00
‍50
G7
‍524
‍918
G6
‍6000
3666
6844
‍6029
0203
7031
G5
‍1781
‍4874
G4
‍25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
‍56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
G3
‍72578
49257
‍10940
80133
G2
‍86309
‍44008
G1
‍85307
‍88948
ĐB
‍971731
‍489158
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0,0,7,7,9 3,3,8
1 3,6,8 8,9
2 4,6 9
3 1,8 1,3
4 4 0,5,8
5 7 0,3,8
6 6
7 6,8 4
8 1 1,4
9 3
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍51
‍91
‍71
G7
‍532
‍987
‍217
G6
‍1399
6291
4522
‍3190
3929
7798
‍9530
9611
5480
G5
‍0425
‍9848
‍8766
G4
‍45013
01025
65458
18446
73096
68977
85615
‍68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
‍11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662
G3
‍29245
36119
‍66104
80184
‍32338
17084
G2
‍93879
‍35781
‍75544
G1
‍37165
‍17593
‍21174
ĐB
‍324258
‍764171
‍148431
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4,6,9 1
1 3,5,9 2 1,6,7
2 2,5,5 3,9 7
3 2 0,1,8
4 5,6 2,8 4
5 1,8,8 7
6 5 1,2,4,6
7 7,9 1 1,4
8 1,4,7 0,2,4
9 1,6,9 0,1,3,4,8
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
‍55
‍09
G7
‍471
‍382
G6
‍9629
5554
3986
‍0308
3362
4966
G5
‍6422
‍0196
G4
‍52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
‍69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
G3
‍39715
85138
‍90133
31585
G2
‍06698
‍44196
G1
‍42442
‍43284
ĐB
‍472810
‍037532
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 8,8 8,9
1 0,5
2 2,9
3 8,9 2,3
4 2,6,7 6
5 4,5 9
6 2,5,6
7 1,5 9,9
8 5,6 1,2,4,5
9 8 1,6,6
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
‍67
‍71
G7
‍942
‍471
G6
‍0627
2347
5074
‍7503
0066
3945
G5
‍9585
‍2794
G4
‍96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
‍26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779
G3
‍92596
16718
‍12967
98925
G2
‍05576
‍91752
G1
‍77750
‍39309
ĐB
‍788290
‍614427
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 3,8,9
1 5,8
2 7 5,7
3 1
4 2,7,9 5,8
5 0 2
6 7 6,7,8
7 4,6 1,1,9
8 0,2,4,5,7
9 0,2,6 2,4,9
Huế Phú Yên
G8
‍54
‍05
G7
‍542
‍997
G6
‍8066
5218
1379
‍5289
4337
5081
G5
‍5872
‍3719
G4
‍64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
‍79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
G3
‍04771
81332
‍92292
65338
G2
‍63271
‍44333
G1
‍17869
‍24235
ĐB
‍888807
‍593310
Đầu Huế Phú Yên
0 7 5
1 8,9 0,1,2,3,9
2 8
3 2 3,5,7,8
4 2,4 4,7
5 4
6 5,6,6,9 1
7 1,1,2,9
8 1 1,9
9 3 2,7,9
Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
‍06
‍80
‍94
G7
‍442
‍394
‍249
G6
‍9944
6291
6820
‍2729
0655
0177
‍8114
6962
9327
G5
‍8074
‍6624
‍3097
G4
‍43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
‍68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
‍79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
G3
‍61561
75310
‍94655
89555
‍67695
57816
G2
‍01647
‍46385
‍02087
G1
‍27004
‍28567
‍77931
ĐB
‍648581
‍784140
‍881533
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 4,6,8,8 8 2,6
1 0 4,6
2 0 4,9 7
3 1 0,1,3
4 2,4,7 0 7,9,9
5 5,5,5,9
6 1,7 1,7 2,3
7 4,6 3,7
8 1,1,5 0,5,7,8,9 2,7
9 1 4 4,5,7
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải bặc biệt miền Trung 400 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
10
về 2 lần
31
về 2 lần
58
về 2 lần
01
về 1 lần
07
về 1 lần
Bộ số Số lượt về
20
về 1 lần
27
về 1 lần
32
về 1 lần
33
về 1 lần
36
về 1 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 400 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 2 lần Đuôi 0: 5 lần Tổng 0: 0 lần
Đầu 1: 2 lần Đuôi 1: 6 lần Tổng 1: 4 lần
Đầu 2: 2 lần Đuôi 2: 1 lần Tổng 2: 3 lần
Đầu 3: 7 lần Đuôi 3: 2 lần Tổng 3: 3 lần
Đầu 4: 2 lần Đuôi 4: 0 lần Tổng 4: 4 lần
Đầu 5: 3 lần Đuôi 5: 0 lần Tổng 5: 1 lần
Đầu 6: 0 lần Đuôi 6: 2 lần Tổng 6: 3 lần
Đầu 7: 1 lần Đuôi 7: 3 lần Tổng 7: 1 lần
Đầu 8: 2 lần Đuôi 8: 3 lần Tổng 8: 1 lần
Đầu 9: 3 lần Đuôi 9: 2 lần Tổng 9: 4 lần

Thống kê lô tô miền Trung 400 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
08
về 10 lần
81
về 10 lần
06
về 9 lần
71
về 9 lần
87
về 9 lần
Bộ số Số lượt về
44
về 8 lần
47
về 8 lần
49
về 8 lần
66
về 8 lần
29
về 7 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 400 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 48 lần Đuôi 0: 32 lần Tổng 0: 42 lần
Đầu 1: 37 lần Đuôi 1: 57 lần Tổng 1: 47 lần
Đầu 2: 37 lần Đuôi 2: 41 lần Tổng 2: 41 lần
Đầu 3: 41 lần Đuôi 3: 34 lần Tổng 3: 52 lần
Đầu 4: 55 lần Đuôi 4: 44 lần Tổng 4: 29 lần
Đầu 5: 33 lần Đuôi 5: 36 lần Tổng 5: 35 lần
Đầu 6: 43 lần Đuôi 6: 49 lần Tổng 6: 47 lần
Đầu 7: 38 lần Đuôi 7: 46 lần Tổng 7: 40 lần
Đầu 8: 51 lần Đuôi 8: 45 lần Tổng 8: 52 lần
Đầu 9: 49 lần Đuôi 9: 48 lần Tổng 9: 47 lần

Kết quả xổ số miền Trung 400 ngày - Kết quả XSMT trong 400 ngày là bảng tổng hợp kết quả miền Trung về của 400 lần quay thưởng gần đây nhất. 

Khi theo dõi thông tin KQXSMT 400 ngày bạn có thể nắm bắt được thông tin cụ thể về mỗi ngày tương ứng như sau:

- Chi tiết bảng kết quả đã về 400 ngày qua theo vị trí từng giải cụ thể

- Thống kê đầu, đuôi 2 số từ 0 - 9 với từng giải tương ứng

- Giúp bạn nhận biết đầu, đuôi lô tô hoặc đặc biệt nào về nhiều nhất trong 400 ngày vừa qua

Đừng quên theo dõi thông tin miễn phí tại: Thống kê XSKTMT