Bảng kết quả xổ số miền Trung 400 ngày

Xem theo thứ:
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍51
‍91
‍71
G7
‍532
‍987
‍217
G6
‍1399
6291
4522
‍3190
3929
7798
‍9530
9611
5480
G5
‍0425
‍9848
‍8766
G4
‍45013
01025
65458
18446
73096
68977
85615
‍68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
‍11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662
G3
‍29245
36119
‍66104
80184
‍32338
17084
G2
‍93879
‍35781
‍75544
G1
‍37165
‍17593
‍21174
ĐB
‍324258
‍764171
‍148431
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4,6,9 1
1 3,5,9 2 1,6,7
2 2,5,5 3,9 7
3 2 0,1,8
4 5,6 2,8 4
5 1,8,8 7
6 5 1,2,4,6
7 7,9 1 1,4
8 1,4,7 0,2,4
9 1,6,9 0,1,3,4,8
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
‍55
‍09
G7
‍471
‍382
G6
‍9629
5554
3986
‍0308
3362
4966
G5
‍6422
‍0196
G4
‍52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
‍69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
G3
‍39715
85138
‍90133
31585
G2
‍06698
‍44196
G1
‍42442
‍43284
ĐB
‍472810
‍037532
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 8,8 8,9
1 0,5
2 2,9
3 8,9 2,3
4 2,6,7 6
5 4,5 9
6 2,5,6
7 1,5 9,9
8 5,6 1,2,4,5
9 8 1,6,6
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
‍67
‍71
G7
‍942
‍471
G6
‍0627
2347
5074
‍7503
0066
3945
G5
‍9585
‍2794
G4
‍96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
‍26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779
G3
‍92596
16718
‍12967
98925
G2
‍05576
‍91752
G1
‍77750
‍39309
ĐB
‍788290
‍614427
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 3,8,9
1 5,8
2 7 5,7
3 1
4 2,7,9 5,8
5 0 2
6 7 6,7,8
7 4,6 1,1,9
8 0,2,4,5,7
9 0,2,6 2,4,9
Huế Phú Yên
G8
‍54
‍05
G7
‍542
‍997
G6
‍8066
5218
1379
‍5289
4337
5081
G5
‍5872
‍3719
G4
‍64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
‍79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
G3
‍04771
81332
‍92292
65338
G2
‍63271
‍44333
G1
‍17869
‍24235
ĐB
‍888807
‍593310
Đầu Huế Phú Yên
0 7 5
1 8,9 0,1,2,3,9
2 8
3 2 3,5,7,8
4 2,4 4,7
5 4
6 5,6,6,9 1
7 1,1,2,9
8 1 1,9
9 3 2,7,9
Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
‍06
‍80
‍94
G7
‍442
‍394
‍249
G6
‍9944
6291
6820
‍2729
0655
0177
‍8114
6962
9327
G5
‍8074
‍6624
‍3097
G4
‍43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
‍68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
‍79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
G3
‍61561
75310
‍94655
89555
‍67695
57816
G2
‍01647
‍46385
‍02087
G1
‍27004
‍28567
‍77931
ĐB
‍648581
‍784140
‍881533
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 4,6,8,8 8 2,6
1 0 4,6
2 0 4,9 7
3 1 0,1,3
4 2,4,7 0 7,9,9
5 5,5,5,9
6 1,7 1,7 2,3
7 4,6 3,7
8 1,1,5 0,5,7,8,9 2,7
9 1 4 4,5,7
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
‍63
‍33
‍55
G7
‍936
‍251
‍246
G6
‍9989
6588
9551
‍1364
4591
8934
‍8688
3330
1627
G5
‍8795
‍5300
‍3008
G4
‍14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
‍39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
‍44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
G3
‍54788
17612
‍01893
43593
‍58466
59723
G2
‍88278
‍02872
‍46401
G1
‍38136
‍97272
‍28884
ĐB
‍828132
‍736563
‍922700
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 9 0 0,1,8
1 2 6
2 5 3,7
3 2,5,6,6,7 3,4 0,2
4 7,8 6,9
5 1,5 1,9 5,8
6 3 2,3,4 6,7
7 8,8 0,2,2,4 2
8 8,8,9 5 4,8
9 5 1,2,3,3 6
Gia Lai Ninh Thuận
G8
‍44
‍73
G7
‍330
‍834
G6
‍2099
5431
0118
‍7624
4739
5009
G5
‍8607
‍0830
G4
‍64443
43109
19136
54036
30707
12955
02292
‍85693
33841
32542
43992
54862
41926
68672
G3
‍44612
72422
‍09443
92218
G2
‍87128
‍88745
G1
‍18596
‍89156
ĐB
‍679434
‍502112
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7,7,9 9
1 2,8 2,8
2 2,8 4,6
3 0,1,4,6,6 0,4,9
4 3,4 1,2,3,5
5 5 6
6 2
7 2,3
8
9 2,6,9 2,3
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍84
‍49
‍17
G7
‍106
‍946
‍449
G6
‍9956
4639
4075
‍8206
6720
9231
‍4574
2158
4001
G5
‍3283
‍6797
‍3663
G4
‍15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
‍65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
‍42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
G3
‍20624
89858
‍07727
98480
‍64326
19720
G2
‍46101
‍81227
‍59562
G1
‍01952
‍57176
‍30250
ĐB
‍841664
‍246851
‍204104
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1,6 6 1,2,4
1 5,7
2 1,4,6 0,7,7 0,6
3 8,9 1 3,6
4 4 6,9 9
5 2,3,6,8 1,4,8 0,8
6 4 0,7 2,3
7 5,9 0,6,8 4
8 3,4,7 0 3
9 7,9 8,8
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
‍44
‍15
G7
‍282
‍966
G6
‍1089
5546
0493
‍6207
1854
9388
G5
‍4726
‍3258
G4
‍10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
‍18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
G3
‍60293
72148
‍31685
73035
G2
‍41218
‍69711
G1
‍93299
‍13471
ĐB
‍366105
‍345636
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 5,8 5,7
1 8 1,3,5
2 6,8
3 5,6
4 0,4,6,8,8 3
5 4,6,8
6 1 3,6
7 1,4
8 2,9 5,5,8
9 0,3,3,6,9
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
‍48
‍31
G7
‍712
‍102
G6
‍8148
4568
8934
‍1272
8829
4275
G5
‍2414
‍8217
G4
‍41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
‍71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
G3
‍81293
54219
‍75137
99156
G2
‍63677
‍20627
G1
‍13561
‍60376
ĐB
‍524027
‍459483
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 2 2
1 2,4,9 3,7
2 7,8 7,9
3 4 1,7
4 8,8 5
5 6,7
6 1,5,8 1
7 3,7 1,2,5,6
8 3 3,5,8
9 1,3,9
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải bặc biệt miền Trung 400 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
10
về 2 lần
27
về 2 lần
32
về 2 lần
00
về 1 lần
04
về 1 lần
Bộ số Số lượt về
05
về 1 lần
07
về 1 lần
12
về 1 lần
31
về 1 lần
33
về 1 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 400 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 4 lần Đuôi 0: 5 lần Tổng 0: 2 lần
Đầu 1: 3 lần Đuôi 1: 4 lần Tổng 1: 3 lần
Đầu 2: 2 lần Đuôi 2: 3 lần Tổng 2: 0 lần
Đầu 3: 6 lần Đuôi 3: 3 lần Tổng 3: 2 lần
Đầu 4: 1 lần Đuôi 4: 3 lần Tổng 4: 3 lần
Đầu 5: 2 lần Đuôi 5: 1 lần Tổng 5: 3 lần
Đầu 6: 2 lần Đuôi 6: 1 lần Tổng 6: 2 lần
Đầu 7: 1 lần Đuôi 7: 3 lần Tổng 7: 2 lần
Đầu 8: 2 lần Đuôi 8: 1 lần Tổng 8: 1 lần
Đầu 9: 1 lần Đuôi 9: 0 lần Tổng 9: 6 lần

Thống kê lô tô miền Trung 400 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
08
về 9 lần
27
về 9 lần
71
về 9 lần
85
về 9 lần
93
về 8 lần
Bộ số Số lượt về
31
về 7 lần
44
về 7 lần
48
về 7 lần
55
về 7 lần
58
về 7 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 400 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 41 lần Đuôi 0: 27 lần Tổng 0: 43 lần
Đầu 1: 38 lần Đuôi 1: 48 lần Tổng 1: 45 lần
Đầu 2: 37 lần Đuôi 2: 49 lần Tổng 2: 46 lần
Đầu 3: 45 lần Đuôi 3: 36 lần Tổng 3: 49 lần
Đầu 4: 48 lần Đuôi 4: 42 lần Tổng 4: 30 lần
Đầu 5: 36 lần Đuôi 5: 44 lần Tổng 5: 31 lần
Đầu 6: 42 lần Đuôi 6: 47 lần Tổng 6: 44 lần
Đầu 7: 45 lần Đuôi 7: 44 lần Tổng 7: 37 lần
Đầu 8: 50 lần Đuôi 8: 51 lần Tổng 8: 53 lần
Đầu 9: 50 lần Đuôi 9: 44 lần Tổng 9: 54 lần

Kết quả xổ số miền Trung 400 ngày - Kết quả XSMT trong 400 ngày là bảng tổng hợp kết quả miền Trung về của 400 lần quay thưởng gần đây nhất. 

Khi theo dõi thông tin KQXSMT 400 ngày bạn có thể nắm bắt được thông tin cụ thể về mỗi ngày tương ứng như sau:

- Chi tiết bảng kết quả đã về 400 ngày qua theo vị trí từng giải cụ thể

- Thống kê đầu, đuôi 2 số từ 0 - 9 với từng giải tương ứng

- Giúp bạn nhận biết đầu, đuôi lô tô hoặc đặc biệt nào về nhiều nhất trong 400 ngày vừa qua

Đừng quên theo dõi thông tin miễn phí tại: Thống kê XSKTMT