Xổ số miền Trung chủ nhật ngày 18-10-2026

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 18-10-2026
Khánh HòaKon TumHuế
G8
‍09
‍93
‍97
G7
‍249
‍022
‍923
G6
‍6811
0976
2144
‍1245
9919
1243
‍1400
4905
8375
G5
‍2902
‍2915
‍2133
G4
‍14211
76188
54423
14254
37760
70019
35106
‍93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
‍85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
G3
‍74963
96646
‍74628
42636
‍45582
75998
G2
‍22113
‍48032
‍26574
G1
‍69637
‍50968
‍48525
ĐB
‍746834
‍722826
‍294495
ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
0 2,6,9 0,5
1 1,1,3,9 5,9 3
2 3 0,2,4,6,8 3,5,6
34,7 0,2,6 3,6
4 4,6,9 3,3,5,7
5 4 1
6 0,3 0,8 9
7 6 4,5,7
8 8 1,2
9 3 3,5,7,8
Thống kê Miền Trung 30 lần quay chủ nhật
Bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay
39 27 lần93 25 lần91 25 lần97 24 lần24 24 lần
51 23 lần49 23 lần92 23 lần74 23 lần01 23 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
69 12 lần10 11 lần94 11 lần58 10 lần15 10 lần
30 10 lần29 10 lần76 10 lần34 9 lần37 9 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
84 7 lượt27 6 lượt99 6 lượt65 5 lượt86 5 lượt
90 5 lượt42 4 lượt67 4 lượt71 4 lượt78 4 lượt
Tương quan chẵn lẻ
ChẵnLẻ
795 lần825 lần

SXMT chủ nhật ngày 11-10-2026

XSMT chủ nhật ngày 11-10-2026
Khánh HòaKon TumHuế
G8
‍52
‍91
‍21
G7
‍262
‍556
‍483
G6
‍0053
5866
8381
‍8287
0369
4055
‍5554
6647
8094
G5
‍6993
‍5723
‍2119
G4
‍20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
‍11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
‍58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
G3
‍12000
59108
‍06124
43310
‍28930
78361
G2
‍64472
‍80979
‍77022
G1
‍48405
‍20441
‍43311
ĐB
‍158572
‍336941
‍715223
ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
0 0,5,8 7 0,4,6,8
1 6,8 0,3,3 1,6,9
2 3 3,4 1,2,3
3 0,9
4 51,1,8 7
5 2,3,9 5,6 4
6 2,6,6 1,9 1,6
72,2 9
8 1,3 7,8 3
9 3 1,7 4

XSMT chủ nhật ngày 04-10-2026

XSMT chủ nhật ngày 4-10-2026
Khánh HòaKon TumHuế
G8
‍54
‍06
‍62
G7
‍108
‍864
‍985
G6
‍2331
6507
9246
‍3575
8807
3649
‍6208
3554
5580
G5
‍4317
‍7996
‍0874
G4
‍07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
‍43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
‍54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
G3
‍22091
06493
‍73740
69425
‍47847
99696
G2
‍44791
‍60705
‍51736
G1
‍61130
‍16662
‍29529
ĐB
‍115641
‍217053
‍951235
ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
0 7,8 0,5,6,7 0,8,8
1 4,7 5
2 5 5 6,9
3 0,1,65,6
41,1,6 0,9,9 7,7
5 1,43 4
6 0,0 2,4 2
7 5,5,6,9 4
8 1,9 0,3,5
9 1,1,3 6 1,6

XSMTR chủ nhật ngày 27-09-2026

XSMT chủ nhật ngày 27-9-2026
Khánh HòaKon TumHuế
G8
‍88
‍89
‍81
G7
‍426
‍695
‍655
G6
‍0522
0255
1992
‍4797
7724
6628
‍5359
9101
8103
G5
‍7057
‍2311
‍4743
G4
‍76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
‍06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
‍09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
G3
‍59462
39997
‍71807
49675
‍10397
86002
G2
‍04851
‍12750
‍66445
G1
‍89395
‍99139
‍31869
ĐB
‍239458
‍595822
‍794632
ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
0 1,4 1,7 1,2,3,8
1 1,2 1
2 2,62,4,8 6
3 9,92,8,9
4 1 3 0,3,5,8
5 1,5,7,8 0 5,9
6 2 9 9
7 3 0,5
8 5,8 2,9 1
9 1,1,2,5,7 5,7 7

XS Miền Trung chủ nhật ngày 20-09-2026

XSMT chủ nhật ngày 20-9-2026
Khánh HòaKon TumHuế
G8
‍02
‍38
‍05
G7
‍578
‍120
‍592
G6
‍8140
8841
0988
‍1979
0637
2031
‍1933
0269
4372
G5
‍6304
‍6917
‍8969
G4
‍88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
‍00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
‍01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
G3
‍01556
65043
‍33849
59078
‍08142
35339
G2
‍66451
‍47012
‍40371
G1
‍88612
‍72351
‍12242
ĐB
‍921848
‍595460
‍172613
ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
0 2,4 0,5,8
1 2,8 0,2,7,93,5
2 3,8 0,0,2
3 9 1,7,8,9 3,8,9
4 0,1,3,8,8 9 2,2
5 1,6 1 1,6
6 70,8 9,9
7 8 8,9 1,2
8 1,8 0
9 2,2

XSMTCN - KQXSMT chủ nhật ngày 13-09-2026

XSMT chủ nhật ngày 13-9-2026
Khánh HòaKon TumHuế
G8
‍47
‍50
‍65
G7
‍492
‍711
‍981
G6
‍2363
4339
7619
‍4583
8601
3906
‍9664
0178
1792
G5
‍3812
‍5626
‍7086
G4
‍03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
‍28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
‍38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
G3
‍52074
54167
‍49781
45241
‍53637
27771
G2
‍38802
‍27754
‍52536
G1
‍52031
‍10834
‍86378
ĐB
‍601414
‍609878
‍236430
ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
0 2 1,6,9
1 2,4,9 1,7 6,9
2 5,6 3,4
3 1,9 4,90,6,7
4 7 1 5
5 0,4
6 3,7 9 3,4,5
7 48 1,8,8
8 2 1,3,6 1,6
9 0,0,2,3,5,6,6 3 2,3

XSMTRUNG chủ nhật ngày 06-09-2026

XSMT chủ nhật ngày 6-9-2026
Khánh HòaKon TumHuế
G8
‍86
‍78
‍47
G7
‍397
‍957
‍543
G6
‍5457
7068
2080
‍4127
5583
3343
‍6327
8299
4305
G5
‍4994
‍4962
‍2592
G4
‍15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
‍87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
‍26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
G3
‍57849
73886
‍62755
84191
‍29968
54234
G2
‍99174
‍63295
‍22668
G1
‍22507
‍89402
‍85203
ĐB
‍620936
‍916386
‍717317
ĐầuKhánh HòaKon TumHuế
0 5,7 2 0,3,5
1 37
2 1 7,8 3,7
36 3 4
4 9,9 3,9 3,7
5 7 5,7
6 5,8 0,2 8,8,8
7 3,4 8
8 0,2,6,6 3,6,7
9 4,7 1,2,5,5 2,2,3,6,8,9

Xổ số miền Trung chủ nhật có những đài nào mở thưởng? Bao đài?

Hiện tại, XSMT CN hàng tuần bao gồm 3 đài chính:

- Đài XS Khánh Hòa (XSKH)

- Đài xổ số Kon Tum (XSKTUM)

- Đài xổ số Thừa Thiên Huế (XSTTH)

Trong đó, đài Huế là đài chính vì có sản lượng phát hành vé lớn hơn và thu hút đông đảo người chơi tại các tỉnh thành lân cận.

Mấy giờ quay xổ số miền Trung chủ nhật? Ở đâu?

Lịch quay số bắt đầu từ 17h15 hàng tuần (tức 5h15 chiều), sớm hơn miền Bắc khoảng 1 giờ đồng hồ. Đây cũng là khung giờ cố định của Hội đồng xổ số kiến thiết khu vực miền Trung.

Kết quả SXMT được quay tại trường quay của Công ty xổ số kiến thiết tương ứng từng tỉnh. Bạn có thể chọn theo dõi tại:

- Xem trực tiếp tại trường quay

- Trên các website xổ số uy tín

- Hoặc qua ứng dụng điện thoại, truyền hình địa phương

Cơ cấu giải thưởng XSMT CN - Trúng bao nhiêu tiền?

Tùy theo giải bạn trúng mà mức thưởng sẽ khác nhau. Nếu bạn may mắn sở hữu vé trúng giải đặc biệt, bạn sẽ nhận được 2 tỷ đồng chỉ với mệnh giá 10.000đ/vé. Ngoài ra còn có 8 hạng giải khác từ giải nhất đến giải tám và giải phụ, khuyến khích. Cụ thể:

- 1 Giải Đặc biệt: 2 tỷ đồng.

- 1 Giải nhất: 30 triệu đồng.

- 1 Giải nhì: 15 triệu đồng.

- 2 Giải ba: 10 triệu đồng.

- 7 Giải tư: 3 triệu đồng.

- 10 Giải năm: 1 triệu đồng.

- 30 Giải sáu: 400 ngàn đồng.

- 100 Giải bảy: 200 ngàn đồng.

- 45 Giải khuyến khích: 6 triệu đồng.

- 9 Giải phụ của giải đặc biệt: 50 triệu đồng. 

Đừng bỏ lỡ cơ hội mỗi cuối tuần!