Kết quả xổ số miền Nam 30 ngày

Xem theo thứ:

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 24-09-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍69
‍87
‍95
G7
‍475
‍610
‍744
G6
‍1928
5575
3686
‍6545
7305
0843
‍7464
9006
7600
G5
‍4033
‍7482
‍5892
G4
‍90848
39391
24045
69540
58135
16486
94018
‍77324
74392
27983
78585
68723
51254
96250
‍83626
46191
15729
18159
66600
14097
00564
G3
‍43805
60358
‍33442
86721
‍68763
48398
G2
‍67343
‍00474
‍04871
G1
‍56573
‍76659
‍18173
ĐB
‍136970
‍401901
‍377346
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 5 1,5 0,0,6
1 8 0
2 8 1,3,4 6,9
3 3,5
4 0,3,5,8 2,3,5 4,6
5 8 0,4,9 9
6 9 3,4,4
7 0,3,5,5 4 1,3
8 6,6 2,3,5,7
9 1 2 1,2,5,7,8

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 23-09-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍14
‍50
‍66
G7
‍778
‍843
‍744
G6
‍6394
1954
0247
‍4535
3835
5078
‍7699
8469
4721
G5
‍6421
‍9174
‍7242
G4
‍10692
34215
46927
92993
53119
48129
71845
‍85468
24481
93448
63122
54072
71243
48066
‍62307
91798
09559
43811
23682
52990
45011
G3
‍66244
57727
‍69203
12962
‍01301
62146
G2
‍72389
‍08214
‍84117
G1
‍44953
‍56175
‍61832
ĐB
‍567326
‍157293
‍523291
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 3 1,7
1 4,5,9 4 1,1,7
2 1,6,7,7,9 2 1
3 5,5 2
4 4,5,7 3,3,8 2,4,6
5 3,4 0 9
6 2,6,8 6,9
7 8 2,4,5,8
8 9 1 2
9 2,3,4 3 0,1,8,9

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 22-09-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍15
‍47
‍90
G7
‍228
‍050
‍881
G6
‍5594
7465
1218
‍2265
4620
6643
‍6654
8969
3873
G5
‍1112
‍3459
‍2429
G4
‍25509
81678
34856
41371
78035
91165
65924
‍92819
83987
45200
15566
42489
23699
62216
‍49739
78267
38221
86693
98919
04496
33364
G3
‍65002
05409
‍86575
64011
‍75266
50819
G2
‍00404
‍29195
‍76219
G1
‍18315
‍34637
‍88030
ĐB
‍910864
‍033387
‍977937
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 2,4,9,9 0
1 2,5,5,8 1,6,9 9,9,9
2 4,8 0 1,9
3 5 7 0,7,9
4 3,7
5 6 0,9 4
6 4,5,5 5,6 4,6,7,9
7 1,8 5 3
8 7,7,9 1
9 4 5,9 0,3,6

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 21-09-2026

TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍31
‍81
‍74
G7
‍281
‍484
‍982
G6
‍0322
8736
7715
‍6185
4869
2151
‍5312
2712
1296
G5
‍9729
‍0086
‍3477
G4
‍35059
37355
42827
17002
70220
17567
03634
‍08345
01182
76355
92320
60333
85210
83171
‍47814
21054
95023
78916
68510
96056
99679
G3
‍47812
54384
‍04566
68924
‍17552
41247
G2
‍33533
‍87503
‍81938
G1
‍45022
‍58303
‍84624
ĐB
‍016707
‍966088
‍405981
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 2,7 3,3
1 2,5 0 0,2,2,4,6
2 0,2,2,7,9 0,4 3,4
3 1,3,4,6 3 8
4 5 7
5 5,9 1,5 2,4,6
6 7 6,9
7 1 4,7,9
8 1,4 1,2,4,5,6,8 1,2
9 6

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 20-09-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍08
‍35
‍44
G7
‍062
‍349
‍917
G6
‍8384
2964
7285
‍8497
3148
4768
‍5486
7885
9074
G5
‍6839
‍9084
‍5823
G4
‍94261
89843
63708
07347
05758
50324
28032
‍62150
12550
13247
45529
25272
31249
43906
‍86585
14450
26016
97344
23929
64560
52801
G3
‍24740
55580
‍84807
89887
‍60526
88359
G2
‍77874
‍05467
‍78387
G1
‍92644
‍06508
‍15078
ĐB
‍248087
‍237748
‍722323
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 8,8 6,7,8 1
1 6,7
2 4 9 3,3,6,9
3 2,9 5
4 0,3,4,7 7,8,8,9,9 4,4
5 8 0,0 0,9
6 1,2,4 7,8 0
7 4 2 4,8
8 0,4,5,7 4,7 5,5,6,7
9 7

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 19-09-2026

TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍18
‍22
‍68
‍50
G7
‍789
‍874
‍370
‍379
G6
‍5275
9644
2508
‍0659
0281
6942
‍7021
7181
4670
‍5003
0429
0544
G5
‍5391
‍1710
‍8756
‍6591
G4
‍33233
34368
54314
26839
24968
80881
57714
‍82356
69366
10718
07465
91438
77433
87707
‍87336
89285
93874
08134
72044
80383
59769
‍98265
95438
03163
53365
97262
29580
30654
G3
‍14942
54389
‍04032
76191
‍75288
63888
‍81668
90291
G2
‍72337
‍20389
‍42156
‍54987
G1
‍01845
‍07155
‍69211
‍85336
ĐB
‍451013
‍961743
‍854864
‍043160
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 8 7 3
1 3,4,4,8 0,8 1
2 2 1 9
3 3,7,9 2,3,8 4,6 6,8
4 2,4,5 2,3 4 4
5 5,6,9 6,6 0,4
6 8,8 5,6 4,8,9 0,2,3,5,5,8
7 5 4 0,0,4 9
8 1,9,9 1,9 1,3,5,8,8 0,7
9 1 1 1,1

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 18-09-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍16
‍92
‍15
G7
‍512
‍354
‍279
G6
‍5353
5416
3737
‍2133
7696
6019
‍5861
3746
8332
G5
‍0954
‍9131
‍8201
G4
‍88580
93332
95057
16369
30922
55391
22091
‍92104
02926
23414
93905
34399
07798
47759
‍63034
07527
65368
00071
94934
44330
93689
G3
‍41161
52686
‍66860
59014
‍42301
79312
G2
‍66131
‍88793
‍30563
G1
‍47478
‍27421
‍52848
ĐB
‍905889
‍898508
‍207644
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 4,5,8 1,1
1 2,6,6 4,4,9 2,5
2 2 1,6 7
3 1,2,7 1,3 0,2,4,4
4 4,6,8
5 3,4,7 4,9
6 1,9 0 1,3,8
7 8 1,9
8 0,6,9 9
9 1,1 2,3,6,8,9

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 17-09-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍77
‍58
‍99
G7
‍670
‍764
‍698
G6
‍5601
2296
2799
‍5015
6791
5584
‍2104
8269
7690
G5
‍1268
‍7521
‍1276
G4
‍17867
37385
39119
69531
27568
47061
71517
‍36216
86692
59334
33570
68967
66777
06713
‍97611
43728
46157
24832
84083
70591
84046
G3
‍27096
27631
‍94243
76424
‍61343
86509
G2
‍00525
‍01332
‍52841
G1
‍44034
‍19780
‍88872
ĐB
‍024183
‍958515
‍452018
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 1 4,9
1 7,9 3,5,5,6 1,8
2 5 1,4 8
3 1,1,4 2,4 2
4 3 1,3,6
5 8 7
6 1,7,8,8 4,7 9
7 0,7 0,7 2,6
8 3,5 0,4 3
9 6,6,9 1,2 0,1,8,9

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 16-09-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍58
‍90
‍18
G7
‍058
‍392
‍666
G6
‍5015
8016
7186
‍1157
3698
0290
‍0080
4857
3170
G5
‍9333
‍9660
‍8521
G4
‍20149
88390
92242
28191
90366
61532
31726
‍96289
65502
08396
16144
92871
80754
98346
‍49871
15133
12101
26191
60655
07415
92147
G3
‍50774
80660
‍41230
53436
‍46965
04971
G2
‍60261
‍16348
‍87658
G1
‍30067
‍22415
‍81546
ĐB
‍360877
‍171205
‍296399
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 2,5 1
1 5,6 5 5,8
2 6 1
3 2,3 0,6 3
4 2,9 4,6,8 6,7
5 8,8 4,7 5,7,8
6 0,1,6,7 0 5,6
7 4,7 1 0,1,1
8 6 9 0
9 0,1 0,0,2,6,8 1,9

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 15-09-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍07
‍19
‍54
G7
‍045
‍270
‍984
G6
‍8564
9430
6200
‍0845
0766
1217
‍3869
6373
6316
G5
‍7467
‍8257
‍0128
G4
‍70965
87230
09565
85290
78818
70943
70506
‍11319
75441
75688
26836
99073
57292
79341
‍64567
38021
98927
05962
02344
68237
43933
G3
‍79974
17129
‍23230
37366
‍95547
00689
G2
‍34176
‍70642
‍62910
G1
‍73405
‍29125
‍98197
ĐB
‍873287
‍426800
‍118673
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 0,5,6,7 0
1 8 7,9,9 0,6
2 9 5 1,7,8
3 0,0 0,6 3,7
4 3,5 1,1,2,5 4,7
5 7 4
6 4,5,5,7 6,6 2,7,9
7 4,6 0,3 3,3
8 7 8 4,9
9 0 2 7

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 14-09-2026

TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍16
‍85
‍04
G7
‍816
‍980
‍592
G6
‍0496
4315
5000
‍9323
9446
7540
‍4993
5037
4355
G5
‍3699
‍5480
‍5665
G4
‍94133
60558
37075
97558
67967
21670
81000
‍31414
62053
28120
05729
53640
58294
71121
‍70581
85961
68722
63503
54530
68758
04217
G3
‍82169
79836
‍22039
04681
‍88280
20825
G2
‍95090
‍04058
‍23835
G1
‍55187
‍76547
‍96334
ĐB
‍293747
‍803330
‍544700
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 0,0 0,3,4
1 5,6,6 4 7
2 0,1,3,9 2,5
3 3,6 0,9 0,4,5,7
4 7 0,0,6,7
5 8,8 3,8 5,8
6 7,9 1,5
7 0,5
8 7 0,0,1,5 0,1
9 0,6,9 4 2,3

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 13-09-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍43
‍42
‍26
G7
‍758
‍179
‍652
G6
‍3199
2411
6886
‍0707
6961
5108
‍9184
3999
3259
G5
‍5687
‍1702
‍2025
G4
‍82327
58217
39699
30885
75665
86159
09358
‍63286
50249
15808
94712
76658
01334
27668
‍85695
20017
89835
45431
48805
36643
41558
G3
‍44679
12634
‍39629
62927
‍29645
94465
G2
‍38889
‍31016
‍36339
G1
‍36400
‍92605
‍55959
ĐB
‍515408
‍452026
‍724379
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 0,8 2,5,7,8,8 5
1 1,7 2,6 7
2 7 6,7,9 5,6
3 4 4 1,5,9
4 3 2,9 3,5
5 8,8,9 8 2,8,9,9
6 5 1,8 5
7 9 9 9
8 5,6,7,9 6 4
9 9,9 5,9

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 12-09-2026

TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍17
‍14
‍17
‍42
G7
‍722
‍464
‍378
‍208
G6
‍6584
3651
1496
‍0811
9151
2765
‍4637
5974
7072
‍8816
8912
7590
G5
‍9425
‍5461
‍7901
‍5200
G4
‍63432
32190
91686
75436
59386
89236
73393
‍36913
08800
43356
33646
95188
89870
01626
‍51399
54433
78400
02724
58164
68756
01140
‍32294
87255
41313
25193
09579
44819
86336
G3
‍95790
38976
‍12160
28151
‍78635
59028
‍98644
05441
G2
‍50557
‍80295
‍77749
‍96901
G1
‍79995
‍86640
‍94263
‍35210
ĐB
‍269569
‍155337
‍871126
‍447951
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 0 0,1 0,1,8
1 7 1,3,4 7 0,2,3,6,9
2 2,5 6 4,6,8
3 2,6,6 7 3,5,7 6
4 0,6 0,9 1,2,4
5 1,7 1,1,6 6 1,5
6 9 0,1,4,5 3,4
7 6 0 2,4,8 9
8 4,6,6 8
9 0,0,3,5,6 5 9 0,3,4

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 11-09-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍04
‍28
‍87
G7
‍858
‍972
‍508
G6
‍2812
2107
0659
‍5348
9647
1570
‍3129
5913
1713
G5
‍3293
‍0446
‍1041
G4
‍82224
79347
89304
19247
09681
48666
33785
‍60786
47492
22581
60806
15919
04646
50560
‍74920
91989
37628
09871
77110
96334
92931
G3
‍26420
61206
‍97814
69304
‍44438
13339
G2
‍21625
‍28108
‍06447
G1
‍34088
‍57748
‍86984
ĐB
‍821221
‍937036
‍467062
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 4,4,6,7 4,6,8 8
1 2 4,9 0,3,3
2 0,1,4,5 8 0,8,9
3 6 1,4,8,9
4 7,7 6,6,7,8,8 1,7
5 8,9
6 6 0 2
7 0,2 1
8 1,5,8 1,6 4,7,9
9 3 2

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 10-09-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍57
‍66
‍22
G7
‍282
‍979
‍703
G6
‍3154
9559
1776
‍5629
3700
3824
‍7391
1274
8380
G5
‍1281
‍9155
‍7166
G4
‍65684
50000
58458
15677
00776
61931
79519
‍06694
33903
96455
29210
29596
84613
23289
‍06998
95180
66929
15800
30023
99571
50260
G3
‍54162
40090
‍94540
99013
‍44862
25304
G2
‍31387
‍76646
‍44600
G1
‍47152
‍52742
‍35952
ĐB
‍910457
‍370490
‍253778
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 0 0,3 0,0,3,4
1 9 0,3,3
2 4,9 2,3,9
3 1
4 0,2,6
5 2,4,7,7,8,9 5,5 2
6 2 6 0,2,6
7 6,6,7 9 1,4,8
8 1,2,4,7 9 0,0
9 0 0,4,6 1,8

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 09-09-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍59
‍31
‍35
G7
‍876
‍936
‍074
G6
‍1255
4586
7350
‍0265
4174
0809
‍5980
6937
3377
G5
‍5710
‍9121
‍4285
G4
‍24645
90690
99761
26288
05763
98993
56874
‍86504
87119
75856
11028
57999
74623
75263
‍70110
38328
20584
84704
85735
47380
45529
G3
‍76281
56049
‍34554
85892
‍11364
69081
G2
‍11951
‍02695
‍00567
G1
‍04790
‍74235
‍42386
ĐB
‍348446
‍637211
‍267025
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 4,9 4
1 0 1,9 0
2 1,3,8 5,8,9
3 1,5,6 5,5,7
4 5,6,9
5 0,1,5,9 4,6
6 1,3 3,5 4,7
7 4,6 4 4,7
8 1,6,8 0,0,1,4,5,6
9 0,0,3 2,5,9

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 08-09-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍53
‍78
‍04
G7
‍023
‍006
‍236
G6
‍3527
8204
1929
‍7694
8928
7829
‍7921
0311
4475
G5
‍8059
‍4738
‍7748
G4
‍34255
74075
59920
74582
53675
75338
32300
‍33715
07262
62737
23865
81501
51973
04009
‍36031
24201
41522
48773
36614
59729
94380
G3
‍14682
93084
‍45182
73616
‍11579
98593
G2
‍76468
‍00908
‍63268
G1
‍63918
‍83227
‍01825
ĐB
‍536908
‍438599
‍236335
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 0,4,8 1,6,8,9 1,4
1 8 5,6 1,4
2 0,3,7,9 7,8,9 1,2,5,9
3 8 7,8 1,5,6
4 8
5 3,5,9
6 8 2,5 8
7 5,5 3,8 3,5,9
8 2,2,4 2 0
9 4,9 3

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 07-09-2026

TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍05
‍06
‍82
G7
‍028
‍652
‍109
G6
‍2187
5865
5399
‍2162
7721
9063
‍4804
0057
3314
G5
‍2030
‍2386
‍7624
G4
‍21977
09908
58781
89096
81809
59064
75731
‍49191
97236
13021
21860
99173
43262
01109
‍74745
01565
86224
96838
09027
71414
08343
G3
‍78585
38583
‍20791
66892
‍67065
72140
G2
‍16986
‍94383
‍31586
G1
‍39707
‍44310
‍43895
ĐB
‍583758
‍644918
‍556626
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 5,7,8,9 6,9 4,9
1 0,8 4,4
2 8 1,1 4,4,6,7
3 0,1 6 8
4 0,3,5
5 8 2 7
6 4,5 0,2,2,3 5,5
7 7 3
8 1,3,5,6,7 3,6 2,6
9 6,9 1,1,2 5

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 06-09-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍69
‍29
‍73
G7
‍156
‍307
‍568
G6
‍1673
4478
1437
‍3781
3129
0220
‍8100
7089
5475
G5
‍9242
‍3737
‍4257
G4
‍44115
34091
07229
74897
18132
78810
07027
‍87490
58829
67117
06235
29352
68984
68126
‍94635
47189
33287
19972
31219
07748
91317
G3
‍74185
37751
‍63078
01165
‍03203
19659
G2
‍99510
‍62056
‍53041
G1
‍18995
‍79594
‍99641
ĐB
‍306313
‍800313
‍805519
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 7 0,3
1 0,0,3,5 3,7 7,9,9
2 7,9 0,6,9,9,9
3 2,7 5,7 5
4 2 1,1,8
5 1,6 2,6 7,9
6 9 5 8
7 3,8 8 2,3,5
8 5 1,4 7,9,9
9 1,5,7 0,4

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 05-09-2026

TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍56
‍61
‍79
‍10
G7
‍345
‍776
‍544
‍495
G6
‍8270
0159
6020
‍4604
8248
0631
‍5098
8761
6934
‍6741
1794
7303
G5
‍7668
‍6440
‍3360
‍5218
G4
‍64193
55405
60804
84245
60467
43317
59922
‍91826
34813
38350
55371
93323
55432
92875
‍09669
54982
09997
68898
54900
50969
80479
‍12743
81425
96080
08616
16469
63595
97291
G3
‍41903
64342
‍31794
27497
‍88228
88625
‍45973
25599
G2
‍70631
‍62575
‍02879
‍43481
G1
‍12285
‍48614
‍05363
‍39948
ĐB
‍821010
‍409433
‍889342
‍613350
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 3,4,5 4 0 3
1 0,7 3,4 0,6,8
2 0,2 3,6 5,8 5
3 1 1,2,3 4
4 2,5,5 0,8 2,4 1,3,8
5 6,9 0 0
6 7,8 1 0,1,3,9,9 9
7 0 1,5,5,6 9,9,9 3
8 5 2 0,1
9 3 4,7 7,8,8 1,4,5,5,9

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 04-09-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍16
‍32
‍90
G7
‍217
‍963
‍103
G6
‍5028
4996
5958
‍8765
3509
3872
‍0940
4346
1371
G5
‍8150
‍3178
‍3067
G4
‍34820
39404
34963
28095
58317
80224
32075
‍36686
04061
97926
25697
66405
48609
77817
‍54512
57927
58602
46956
47627
77379
93143
G3
‍63388
52049
‍07690
78024
‍52189
56373
G2
‍14737
‍07597
‍66957
G1
‍92581
‍88311
‍16758
ĐB
‍187137
‍926706
‍899819
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 4 5,6,9,9 2,3
1 6,7,7 1,7 2,9
2 0,4,8 4,6 7,7
3 7,7 2
4 9 0,3,6
5 0,8 6,7,8
6 3 1,3,5 7
7 5 2,8 1,3,9
8 1,8 6 9
9 5,6 0,7,7 0

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 03-09-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍78
‍58
‍54
G7
‍367
‍804
‍703
G6
‍2329
7580
5557
‍5585
8147
0019
‍6001
5702
3687
G5
‍7990
‍5740
‍2620
G4
‍11298
51383
74684
06012
71631
58619
82133
‍08638
37628
95083
47040
27080
59399
76078
‍54712
84023
93343
04182
28070
85093
27642
G3
‍92135
02627
‍49602
67188
‍90791
62118
G2
‍34230
‍99396
‍37068
G1
‍92123
‍64866
‍03257
ĐB
‍979586
‍764014
‍564616
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 2,4 1,2,3
1 2,9 4,9 2,6,8
2 3,7,9 8 0,3
3 0,1,3,5 8
4 0,0,7 2,3
5 7 8 4,7
6 7 6 8
7 8 8 0
8 0,3,4,6 0,3,5,8 2,7
9 0,8 6,9 1,3

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 02-09-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍79
‍78
‍03
G7
‍604
‍772
‍823
G6
‍3301
3008
2372
‍4768
7669
8212
‍0576
1339
2898
G5
‍3873
‍3145
‍2382
G4
‍85436
36689
26691
14657
42398
03360
65925
‍41190
42603
19699
40154
88461
77452
40861
‍67091
44801
17396
69935
44202
44353
78328
G3
‍87634
70627
‍17401
62273
‍72690
65198
G2
‍96842
‍80959
‍65264
G1
‍03537
‍08070
‍17326
ĐB
‍797487
‍886199
‍773312
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 1,4,8 1,3 1,2,3
1 2 2
2 5,7 3,6,8
3 4,6,7 5,9
4 2 5
5 7 2,4,9 3
6 0 1,1,8,9 4
7 2,3,9 0,2,3,8 6
8 7,9 2
9 1,8 0,9,9 0,1,6,8,8

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 01-09-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍15
‍23
‍05
G7
‍713
‍258
‍883
G6
‍4676
5239
2861
‍2851
4483
2809
‍2187
6300
1139
G5
‍0793
‍0462
‍2482
G4
‍04053
79650
32725
51517
49345
34231
81571
‍93055
28210
52857
12705
95763
81211
32817
‍06742
49522
58549
64579
96485
66051
79908
G3
‍18975
43209
‍17568
10225
‍54447
07294
G2
‍78988
‍03480
‍55943
G1
‍89329
‍42247
‍83892
ĐB
‍571670
‍776477
‍720792
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 9 5,9 0,5,8
1 3,5,7 0,1,7
2 5,9 3,5 2
3 1,9 9
4 5 7 2,3,7,9
5 0,3 1,5,7,8 1
6 1 2,3,8
7 0,1,5,6 7 9
8 8 0,3 2,3,5,7
9 3 2,2,4

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 31-08-2026

TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍98
‍11
‍63
G7
‍515
‍751
‍335
G6
‍4687
2189
8217
‍9972
0566
8459
‍2187
7933
7778
G5
‍2342
‍8148
‍5563
G4
‍99561
65057
22017
51078
64544
16942
65052
‍81617
06900
04114
95223
48831
72956
22747
‍95280
77906
24414
99378
57105
71759
39239
G3
‍97915
04692
‍67116
91664
‍46687
12541
G2
‍09263
‍99985
‍79042
G1
‍13891
‍08519
‍15863
ĐB
‍061923
‍728409
‍264432
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 0,9 5,6
1 5,5,7,7 1,4,6,7,9 4
2 3 3
3 1 2,3,5,9
4 2,2,4 7,8 1,2
5 2,7 1,6,9 9
6 1,3 4,6 3,3,3
7 8 2 8,8
8 7,9 5 0,7,7
9 1,2,8

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 30-08-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍14
‍45
‍97
G7
‍919
‍706
‍211
G6
‍4110
9596
2318
‍8865
7872
3575
‍1330
6970
4066
G5
‍5938
‍1457
‍0459
G4
‍11560
25125
95116
62496
55339
31987
48338
‍47478
09539
83187
05348
57550
03136
72136
‍73852
79302
09563
55154
03074
05834
94182
G3
‍20941
67479
‍64002
45140
‍86955
94807
G2
‍92071
‍06549
‍49838
G1
‍36168
‍49023
‍46169
ĐB
‍460531
‍840070
‍145077
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 2,6 2,7
1 0,4,6,8,9 1
2 5 3
3 1,8,8,9 6,6,9 0,4,8
4 1 0,5,8,9
5 0,7 2,4,5,9
6 0,8 5 3,6,9
7 1,9 0,2,5,8 0,4,7
8 7 7 2
9 6,6 7

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 29-08-2026

TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍00
‍99
‍50
‍73
G7
‍311
‍254
‍629
‍508
G6
‍3321
9601
3114
‍4852
3045
7174
‍1526
2735
8287
‍9052
6515
3095
G5
‍7381
‍8530
‍9850
‍0270
G4
‍53458
39121
77842
24668
49325
84071
67013
‍13883
91581
75863
10296
21249
12869
96319
‍58123
71720
43072
94598
49562
35060
86267
‍90170
63742
78281
82987
08574
94418
66138
G3
‍48158
19662
‍66266
84826
‍50545
53489
‍86896
53519
G2
‍25390
‍79719
‍32326
‍90657
G1
‍02962
‍05159
‍03678
‍21773
ĐB
‍690406
‍245760
‍606990
‍321816
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 0,1,6 8
1 1,3,4 9,9 5,6,8,9
2 1,1,5 6 0,3,6,6,9
3 0 5 8
4 2 5,9 5 2
5 8,8 2,4,9 0,0 2,7
6 2,2,8 0,3,6,9 0,2,7
7 1 4 2,8 0,0,3,3,4
8 1 1,3 7,9 1,7
9 0 6,9 0,8 5,6

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 28-08-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍09
‍20
‍88
G7
‍979
‍802
‍230
G6
‍1711
5726
5985
‍3637
6452
6936
‍7509
8394
7823
G5
‍4001
‍0818
‍3754
G4
‍33380
55025
94144
24410
93874
59357
91322
‍81224
28316
33904
53057
50242
51136
52419
‍77276
59245
10406
77198
45976
52138
41164
G3
‍65302
07794
‍50685
00471
‍08460
59835
G2
‍78453
‍69784
‍18535
G1
‍54974
‍37614
‍88979
ĐB
‍682016
‍285158
‍786009
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 1,2,9 2,4 6,9,9
1 0,1,6 4,6,8,9
2 2,5,6 0,4 3
3 6,6,7 0,5,5,8
4 4 2 5
5 3,7 2,7,8 4
6 0,4
7 4,4,9 1 6,6,9
8 0,5 4,5 8
9 4 4,8

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 27-08-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍73
‍52
‍75
G7
‍712
‍798
‍285
G6
‍6538
7759
7210
‍8398
6371
8156
‍5397
4580
1265
G5
‍6902
‍0676
‍1032
G4
‍33614
90618
58586
14417
91956
52403
99450
‍71802
65643
29382
18851
01853
93493
81189
‍75389
19799
47134
24168
99762
86352
20522
G3
‍71303
09315
‍94626
27872
‍33595
35472
G2
‍88550
‍69651
‍86986
G1
‍64391
‍59225
‍64406
ĐB
‍434619
‍139092
‍166448
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 2,3,3 2 6
1 0,2,4,5,7,8,9
2 5,6 2
3 8 2,4
4 3 8
5 0,0,6,9 1,1,2,3,6 2
6 2,5,8
7 3 1,2,6 2,5
8 6 2,9 0,5,6,9
9 1 2,3,8,8 5,7,9

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 26-08-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍70
‍77
‍91
G7
‍147
‍981
‍593
G6
‍6898
6712
1527
‍3437
9919
5691
‍3071
2066
8707
G5
‍4068
‍3925
‍0071
G4
‍26795
99413
48293
68845
38218
27365
07052
‍51728
90088
35214
09952
47931
89269
62130
‍21691
81752
82852
54707
37416
14513
88282
G3
‍87474
73361
‍89911
87671
‍01323
84725
G2
‍69706
‍18507
‍21621
G1
‍98208
‍78665
‍77387
ĐB
‍145917
‍640492
‍211555
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 6,8 7 7,7
1 2,3,7,8 1,4,9 3,6
2 7 5,8 1,3,5
3 0,1,7
4 5,7
5 2 2 2,2,5
6 1,5,8 5,9 6
7 0,4 1,7 1,1
8 1,8 2,7
9 3,5,8 1,2 1,1,3
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải đặc biệt miền Nam 30 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
26
về 4 lần
87
về 4 lần
08
về 3 lần
13
về 3 lần
16
về 3 lần
Bộ số Số lượt về
19
về 3 lần
37
về 3 lần
70
về 3 lần
77
về 3 lần
92
về 3 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Nam 30 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 12 lần Đuôi 0: 12 lần Tổng 0: 15 lần
Đầu 1: 17 lần Đuôi 1: 7 lần Tổng 1: 7 lần
Đầu 2: 8 lần Đuôi 2: 7 lần Tổng 2: 5 lần
Đầu 3: 9 lần Đuôi 3: 10 lần Tổng 3: 5 lần
Đầu 4: 8 lần Đuôi 4: 4 lần Tổng 4: 8 lần
Đầu 5: 6 lần Đuôi 5: 5 lần Tổng 5: 12 lần
Đầu 6: 6 lần Đuôi 6: 13 lần Tổng 6: 10 lần
Đầu 7: 9 lần Đuôi 7: 14 lần Tổng 7: 10 lần
Đầu 8: 9 lần Đuôi 8: 11 lần Tổng 8: 14 lần
Đầu 9: 10 lần Đuôi 9: 11 lần Tổng 9: 8 lần

Thống kê lô tô miền Nam 30 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
19
về 26 lần
91
về 26 lần
87
về 25 lần
29
về 24 lần
58
về 24 lần
Bộ số Số lượt về
65
về 24 lần
59
về 23 lần
81
về 23 lần
90
về 23 lần
00
về 22 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Nam trong 30 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 162 lần Đuôi 0: 175 lần Tổng 0: 182 lần
Đầu 1: 192 lần Đuôi 1: 176 lần Tổng 1: 178 lần
Đầu 2: 171 lần Đuôi 2: 157 lần Tổng 2: 155 lần
Đầu 3: 155 lần Đuôi 3: 152 lần Tổng 3: 156 lần
Đầu 4: 153 lần Đuôi 4: 163 lần Tổng 4: 166 lần
Đầu 5: 166 lần Đuôi 5: 176 lần Tổng 5: 174 lần
Đầu 6: 174 lần Đuôi 6: 168 lần Tổng 6: 148 lần
Đầu 7: 165 lần Đuôi 7: 165 lần Tổng 7: 178 lần
Đầu 8: 182 lần Đuôi 8: 173 lần Tổng 8: 177 lần
Đầu 9: 172 lần Đuôi 9: 187 lần Tổng 9: 178 lần

Vì sao nên tra cứu XSMN 30 ngày?

Việc theo dõi bảng kết quả xổ số miền Nam trong 30 ngày không chỉ giúp người chơi nắm bắt kết quả mở thưởng trong thời gian gần nhất mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực như: 

- Cho phép bạn nhanh chóng nhận diện tần suất xuất hiện của các con số, phát hiện những cặp lô tô có chu kỳ về đều. 

- Dễ dàng xác định loto gan lâu chưa ra, lô rơi liên tục hay những đầu - đuôi câm

- Ngoài ra, bảng XSMN 30 ngày giúp tiết kiệm thời gian đáng kể so với việc tự ghi chép và thống kê thủ công. 

Tóm lại, việc xem bảng kết quả miền Nam trong vòng 30 ngày không chỉ đơn thuần là tra cứu kết quả, mà còn là một bước đệm quan trọng giúp nâng cao tỷ lệ và tăng giá trị cho mỗi lần tham gia dự thưởng.

Bảng kết quả XSMN 30 ngày gần đây có gì?

Tại các nền tảng xổ số uy tín như chuyên trang chúng tôi, bạn có thể:

- Xem nhanh bảng kết quả xổ số đài miền Nam trong vòng 30 ngày phân loại rõ ràng theo từng đài, từng ngày.

- Tùy chọn kiểu hiển thị 2 số - 3 số - đặc biệt - đầu đuôi theo nhu cầu.

- Tận dụng các công cụ thống kê miễn phí, nhanh chóng, cập nhật liên tục mỗi ngày.

Phân tích thống kê xổ số miền Nam 30 ngày qua

Ở cuối bảng kết quả XSKTMN 30 ngày, người chơi còn được cung cấp bảng thống kê nâng cao bao gồm:

Thống kê đầu - đuôi:

- Cho bạn cái nhìn toàn cảnh về tần suất đầu đuôi lô tô trong 30 kỳ quay.

- Giúp xác định các đầu câm, đuôi rơi liên tục, tạo tiền đề phân tích đặc biệt.

Tổng hợp giải đặc biệt, tổng loto, cặp số đẹp: 

- Phân tích giải đặc biệt theo ngày, tuần.

- Xác định các tổng lô tô mạnh yếu, cặp số gan, số rơi tự do.

- Tạo dữ liệu nền vững chắc để chốt chuẩn hơn mỗi ngày.

Đừng quên tham khảo thêm với: Xổ số 3 miền