Kết quả xổ số miền Nam 30 ngày

Xem theo thứ:

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 22-10-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍59
‍45
‍15
G7
‍133
‍236
‍048
G6
‍0148
6332
3319
‍5559
8761
8815
‍7366
1836
4458
G5
‍8807
‍8978
‍9485
G4
‍80107
54749
64858
41700
35174
91786
79270
‍95385
58955
97622
15985
76232
49179
02287
‍49445
71944
22451
92254
97103
49627
57440
G3
‍37652
14960
‍80724
75976
‍00261
18326
G2
‍40234
‍50113
‍97974
G1
‍03697
‍50418
‍10401
ĐB
‍058734
‍456865
‍454685
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 0,7,7 1,3
1 9 3,5,8 5
2 2,4 6,7
3 2,3,4,4 2,6 6
4 8,9 5 0,4,5,8
5 2,8,9 5,9 1,4,8
6 0 1,5 1,6
7 0,4 6,8,9 4
8 6 5,5,7 5,5
9 7

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 21-10-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍80
‍96
‍80
G7
‍978
‍780
‍404
G6
‍8286
2193
4213
‍2469
7462
6945
‍9103
2225
3835
G5
‍3788
‍8117
‍5410
G4
‍68045
31481
58442
76365
68060
83316
79783
‍40533
98758
74539
19950
14090
93417
40422
‍27998
07063
55504
72238
57339
20691
39704
G3
‍80029
85860
‍23525
53660
‍16655
23251
G2
‍70444
‍95710
‍45994
G1
‍66517
‍32185
‍74007
ĐB
‍041493
‍934817
‍281682
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 3,4,4,4,7
1 3,6,7 0,7,7,7 0
2 9 2,5 5
3 3,9 5,8,9
4 2,4,5 5
5 0,8 1,5
6 0,0,5 0,2,9 3
7 8
8 0,1,3,6,8 0,5 0,2
9 3,3 0,6 1,4,8

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 20-10-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍33
‍91
‍90
G7
‍272
‍583
‍702
G6
‍4111
3777
9526
‍9672
6442
0557
‍9434
0470
0332
G5
‍9664
‍9322
‍2533
G4
‍97050
57092
34679
11483
99579
63323
95277
‍08191
17159
48824
41937
27707
95025
56892
‍35687
37625
63772
82433
25374
24299
81345
G3
‍79847
93922
‍77425
11244
‍70727
60872
G2
‍43329
‍66573
‍80680
G1
‍07672
‍00144
‍43242
ĐB
‍213684
‍319542
‍565770
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 7 2
1 1
2 2,3,6,9 2,4,5,5 5,7
3 3 7 2,3,3,4
4 7 2,2,4,4 2,5
5 0 7,9
6 4
7 2,2,7,7,9,9 2,3 0,0,2,2,4
8 3,4 3 0,7
9 2 1,1,2 0,9

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 19-10-2026

TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍20
‍70
‍51
G7
‍585
‍163
‍377
G6
‍9428
5499
0311
‍2375
9819
3054
‍6310
7309
4406
G5
‍4598
‍7195
‍5630
G4
‍67735
34073
48667
54437
55300
65410
60091
‍95307
01989
00446
06999
36892
65566
34187
‍72217
98919
92404
38610
03140
78219
57166
G3
‍82849
64610
‍83284
81890
‍57445
43066
G2
‍15175
‍64256
‍06374
G1
‍17912
‍44126
‍38428
ĐB
‍091891
‍813616
‍519539
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 0 7 4,6,9
1 0,0,1,2 6,9 0,0,7,9,9
2 0,8 6 8
3 5,7 0,9
4 9 6 0,5
5 4,6 1
6 7 3,6 6,6
7 3,5 0,5 4,7
8 5 4,7,9
9 1,1,8,9 0,2,5,9

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 18-10-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍10
‍43
‍40
G7
‍334
‍782
‍171
G6
‍2627
9219
3783
‍8165
1344
6305
‍1536
6524
8335
G5
‍8883
‍5350
‍4565
G4
‍79864
43222
98288
43147
38434
01425
88582
‍07755
73649
61281
82092
38799
87621
19241
‍55888
48077
07725
48150
46891
89980
61585
G3
‍35489
18042
‍20679
33439
‍12059
91722
G2
‍89058
‍86727
‍15913
G1
‍87589
‍63200
‍52444
ĐB
‍425917
‍316954
‍761867
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 0,5
1 0,7,9 3
2 2,5,7 1,7 2,4,5
3 4,4 9 5,6
4 2,7 1,3,4,9 0,4
5 8 0,4,5 0,9
6 4 5 5,7
7 9 1,7
8 2,3,3,8,9,9 1,2 0,5,8
9 2,9 1

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 17-10-2026

TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍47
‍63
‍88
‍99
G7
‍262
‍398
‍022
‍484
G6
‍6635
6350
0337
‍2244
5150
0826
‍2174
3304
0125
‍4856
3710
5390
G5
‍0788
‍4611
‍0245
‍9680
G4
‍34507
47272
93792
89283
36790
57855
16148
‍72113
02016
23387
77083
91401
00319
09820
‍67401
39929
18774
59401
50986
45762
73659
‍76876
79625
51583
23079
76994
91595
89759
G3
‍80279
21331
‍85097
45560
‍69124
43523
‍18547
62826
G2
‍99287
‍50247
‍15669
‍80594
G1
‍14485
‍27805
‍25093
‍62572
ĐB
‍590803
‍622870
‍057842
‍235118
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 3,7 1,5 1,1,4
1 1,3,6,9 0,8
2 0,6 2,3,4,5,9 5,6
3 1,5,7
4 7,8 4,7 2,5 7
5 0,5 0 9 6,9
6 2 0,3 2,9
7 2,9 0 4,4 2,6,9
8 3,5,7,8 3,7 6,8 0,3,4
9 0,2 7,8 3 0,4,4,5,9

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 16-10-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍34
‍73
‍26
G7
‍090
‍639
‍869
G6
‍6608
3913
0023
‍4476
3772
8866
‍0801
2810
6490
G5
‍9722
‍8458
‍6072
G4
‍12367
48831
76319
96964
23091
08619
54921
‍83646
89043
11694
78748
07728
70400
90859
‍83873
17278
61730
04390
47357
06569
37541
G3
‍02018
98718
‍13670
40718
‍19785
20116
G2
‍44754
‍07911
‍11124
G1
‍23288
‍98104
‍60856
ĐB
‍262014
‍441166
‍662340
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 8 0,4 1
1 3,4,8,8,9,9 1,8 0,6
2 1,2,3 8 4,6
3 1,4 9 0
4 3,6,8 0,1
5 4 8,9 6,7
6 4,7 6,6 9,9
7 0,2,3,6 2,3,8
8 8 5
9 0,1 4 0,0

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 15-10-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍77
‍64
‍44
G7
‍775
‍742
‍741
G6
‍9148
2440
2642
‍5630
9550
9992
‍5952
0510
0622
G5
‍5423
‍4335
‍7593
G4
‍41713
60034
90237
42768
61726
60797
78798
‍64905
35779
78698
64005
90079
05360
98571
‍20237
76995
02607
24767
12584
18702
74839
G3
‍86013
07895
‍08384
34163
‍31017
74460
G2
‍74151
‍63628
‍20139
G1
‍30501
‍15326
‍84278
ĐB
‍636638
‍120192
‍785898
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 1 5,5 2,7
1 3,3 0,7
2 3,6 6,8 2
3 4,7,8 0,5 7,9,9
4 0,2,8 2 1,4
5 1 0 2
6 8 0,3,4 0,7
7 5,7 1,9,9 8
8 4 4
9 5,7,8 2,2,8 3,5,8

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 14-10-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍56
‍13
‍81
G7
‍054
‍745
‍384
G6
‍2536
6668
4420
‍7827
7866
8397
‍6930
8856
7244
G5
‍2491
‍9531
‍4250
G4
‍42005
68642
93188
40838
84283
02197
06450
‍34148
27682
29955
74244
38355
61099
57086
‍17961
51343
43804
91334
31368
88334
04448
G3
‍59367
37080
‍59310
34240
‍40219
49636
G2
‍91506
‍25090
‍65962
G1
‍56963
‍32895
‍81651
ĐB
‍953606
‍589130
‍483213
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 5,6,6 4
1 0,3 3,9
2 0 7
3 6,8 0,1 0,4,4,6
4 2 0,4,5,8 3,4,8
5 0,4,6 5,5 0,1,6
6 3,7,8 6 1,2,8
7
8 0,3,8 2,6 1,4
9 1,7 0,5,7,9

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 13-10-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍78
‍59
‍62
G7
‍955
‍628
‍679
G6
‍0371
4233
4063
‍9063
3211
8011
‍8902
1805
0661
G5
‍7365
‍1992
‍6478
G4
‍67070
38034
06512
88164
37969
34097
91471
‍31975
89378
37266
77391
13624
44992
49857
‍77549
00795
14301
49634
91432
47987
89844
G3
‍11455
66207
‍86364
58373
‍32244
24580
G2
‍70021
‍32678
‍57582
G1
‍04541
‍26038
‍95407
ĐB
‍542064
‍056006
‍191384
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 7 6 1,2,5,7
1 2 1,1
2 1 4,8
3 3,4 8 2,4
4 1 4,4,9
5 5,5 7,9
6 3,4,4,5,9 3,4,6 1,2
7 0,1,1,8 3,5,8,8 8,9
8 0,2,4,7
9 7 1,2,2 5

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 12-10-2026

TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍91
‍92
‍91
G7
‍029
‍399
‍327
G6
‍8451
2017
2393
‍6286
8577
2433
‍6867
6251
8256
G5
‍6811
‍8166
‍4465
G4
‍65873
98134
16986
50949
91680
40589
43031
‍23521
66643
77051
68214
68517
05278
89318
‍68184
17856
89984
91666
41068
74016
59548
G3
‍06855
81447
‍59841
53745
‍51071
30777
G2
‍81033
‍91713
‍60885
G1
‍14385
‍98614
‍28250
ĐB
‍290770
‍725063
‍683310
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0
1 1,7 3,4,4,7,8 0,6
2 9 1 7
3 1,3,4 3
4 7,9 1,3,5 8
5 1,5 1 0,1,6,6
6 3,6 5,6,7,8
7 0,3 7,8 1,7
8 0,5,6,9 6 4,4,5
9 1,3 2,9 1

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 11-10-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍05
‍80
‍18
G7
‍181
‍287
‍265
G6
‍9489
3945
9037
‍3288
3852
4980
‍2207
0014
8403
G5
‍4999
‍1358
‍9003
G4
‍23160
93077
06378
70206
28636
23211
91460
‍42596
00479
41441
98399
97309
32650
40600
‍07013
63717
54473
68173
24270
99384
50309
G3
‍33468
51443
‍94973
63766
‍11188
93405
G2
‍58726
‍21904
‍62738
G1
‍77763
‍17554
‍44521
ĐB
‍228460
‍667748
‍102253
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 5,6 0,4,9 3,3,5,7,9
1 1 3,4,7,8
2 6 1
3 6,7 8
4 3,5 1,8
5 0,2,4,8 3
6 0,0,0,3,8 6 5
7 7,8 3,9 0,3,3
8 1,9 0,0,7,8 4,8
9 9 6,9

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 10-10-2026

TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍96
‍69
‍88
‍53
G7
‍725
‍244
‍624
‍469
G6
‍3952
3914
4285
‍3571
5813
8198
‍3877
4255
9736
‍9192
3217
1075
G5
‍9354
‍9942
‍5727
‍3737
G4
‍26861
70516
70283
11000
69765
70821
76949
‍04817
38854
77295
21731
37948
88713
53814
‍84377
62226
14893
72264
68358
29428
67569
‍80596
02077
41832
36255
23609
14080
75950
G3
‍57811
89681
‍86717
42802
‍50501
61080
‍65646
44345
G2
‍46458
‍82006
‍23051
‍73432
G1
‍81024
‍01820
‍78662
‍83105
ĐB
‍517827
‍306427
‍206606
‍900389
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 0 2,6 1,6 5,9
1 1,4,6 3,3,4,7,7 7
2 1,4,5,7 0,7 4,6,7,8
3 1 6 2,2,7
4 9 2,4,8 5,6
5 2,4,8 4 1,5,8 0,3,5
6 1,5 9 2,4,9 9
7 1 7,7 5,7
8 1,3,5 0,8 0,9
9 6 5,8 3 2,6

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 09-10-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍28
‍24
‍70
G7
‍816
‍357
‍912
G6
‍4459
9958
6602
‍0638
6441
2459
‍4862
3192
7237
G5
‍9201
‍6042
‍1814
G4
‍94894
87109
67108
30092
96914
11271
89850
‍62335
10248
66809
94607
48398
86259
56294
‍87828
80227
87191
47571
03285
70495
56164
G3
‍18952
49213
‍45271
04162
‍41606
67223
G2
‍29631
‍80438
‍12926
G1
‍64433
‍61592
‍51287
ĐB
‍120550
‍556557
‍364953
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 1,2,8,9 7,9 6
1 3,4,6 2,4
2 8 4 3,6,7,8
3 1,3 5,8,8 7
4 1,2,8
5 0,0,2,8,9 7,7,9,9 3
6 2 2,4
7 1 1 0,1
8 5,7
9 2,4 2,4,8 1,2,5

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 08-10-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍54
‍37
‍03
G7
‍489
‍138
‍739
G6
‍3308
4485
9749
‍6118
2186
6073
‍3995
5070
0902
G5
‍9557
‍5578
‍5767
G4
‍45272
08288
41991
40417
20959
59618
68834
‍54296
64520
71110
63339
29537
47309
78610
‍71461
13977
60824
31229
31917
23883
75442
G3
‍74517
88638
‍82626
47142
‍86495
21687
G2
‍35606
‍75890
‍62336
G1
‍15569
‍56163
‍86106
ĐB
‍999472
‍924168
‍088061
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 6,8 9 2,3,6
1 7,7,8 0,0,8 7
2 0,6 4,9
3 4,8 7,7,8,9 6,9
4 9 2 2
5 4,7,9
6 9 3,8 1,1,7
7 2,2 3,8 0,7
8 5,8,9 6 3,7
9 1 0,6 5,5

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 07-10-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍73
‍96
‍49
G7
‍905
‍799
‍022
G6
‍0721
2867
1147
‍9486
0577
5362
‍1036
0768
3280
G5
‍0767
‍8166
‍9313
G4
‍67186
87407
05324
30505
03842
96675
74999
‍99177
77695
91450
84176
52656
87005
02124
‍89519
94420
40687
24939
52064
69637
41294
G3
‍81730
14703
‍22564
67685
‍66913
96817
G2
‍54142
‍24013
‍76240
G1
‍03113
‍07109
‍63901
ĐB
‍105684
‍011844
‍308223
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 3,5,5,7 5,9 1
1 3 3 3,3,7,9
2 1,4 4 0,2,3
3 0 6,7,9
4 2,2,7 4 0,9
5 0,6
6 7,7 2,4,6 4,8
7 3,5 6,7,7
8 4,6 5,6 0,7
9 9 5,6,9 4

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 06-10-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍93
‍86
‍55
G7
‍673
‍555
‍296
G6
‍0019
5511
4739
‍3762
6395
7154
‍6492
5850
3288
G5
‍9696
‍4694
‍9682
G4
‍73407
97092
44351
67708
42931
91813
10072
‍70058
84841
00192
67127
74204
93124
52583
‍94160
99441
05561
92826
84015
76825
17010
G3
‍64408
77513
‍18482
85541
‍67311
36310
G2
‍90217
‍31854
‍09670
G1
‍96438
‍32303
‍74907
ĐB
‍132459
‍914112
‍507180
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 7,8,8 3,4 7
1 1,3,3,7,9 2 0,0,1,5
2 4,7 5,6
3 1,8,9
4 1,1 1
5 1,9 4,4,5,8 0,5
6 2 0,1
7 2,3 0
8 2,3,6 0,2,8
9 2,3,6 2,4,5 2,6

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 05-10-2026

TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍59
‍19
‍79
G7
‍674
‍782
‍082
G6
‍6709
6519
9382
‍2499
5857
0033
‍1709
3942
7583
G5
‍2393
‍1490
‍1065
G4
‍44118
39055
75974
55336
55027
70253
03612
‍44390
56294
00393
49150
45158
81012
08550
‍97520
03798
19769
76864
63335
73120
67518
G3
‍99092
75676
‍15175
56449
‍20865
43533
G2
‍10842
‍37527
‍02682
G1
‍99882
‍73680
‍00496
ĐB
‍750136
‍555738
‍030118
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 9 9
1 2,8,9 2,9 8,8
2 7 7 0,0
3 6,6 3,8 3,5
4 2 9 2
5 3,5,9 0,0,7,8
6 4,5,5,9
7 4,4,6 5 9
8 2,2 0,2 2,2,3
9 2,3 0,0,3,4,9 6,8

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 04-10-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍75
‍31
‍71
G7
‍481
‍169
‍325
G6
‍3046
3286
1401
‍2582
1802
8238
‍2977
0361
9980
G5
‍0775
‍2070
‍3196
G4
‍26223
06148
95880
97385
15416
05787
79132
‍62275
61137
55861
03439
86553
27442
28060
‍12165
32789
25954
94747
14092
16120
39733
G3
‍41566
63764
‍57942
26035
‍81218
42573
G2
‍67524
‍15566
‍67332
G1
‍78227
‍82009
‍44605
ĐB
‍668674
‍062977
‍239681
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 1 2,9 5
1 6 8
2 3,4,7 0,5
3 2 1,5,7,8,9 2,3
4 6,8 2,2 7
5 3 4
6 4,6 0,1,6,9 1,5
7 4,5,5 0,5,7 1,3,7
8 0,1,5,6,7 2 0,1,9
9 2,6

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 03-10-2026

TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍75
‍40
‍49
‍41
G7
‍357
‍538
‍741
‍888
G6
‍2023
6763
3163
‍5441
7601
4399
‍7544
0606
6071
‍9994
6681
7384
G5
‍8436
‍7181
‍7444
‍1883
G4
‍75903
73649
92358
47410
94976
93777
07633
‍21809
09422
79871
92257
52381
55307
74890
‍35267
18383
37730
69543
59420
35361
83504
‍97130
35326
74520
35246
01569
17530
99017
G3
‍79828
43422
‍04451
24486
‍45155
68161
‍59388
34380
G2
‍21871
‍66353
‍99953
‍20121
G1
‍17459
‍43348
‍60169
‍28666
ĐB
‍660851
‍018356
‍740065
‍383277
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 3 1,7,9 4,6
1 0 7
2 2,3,8 2 0 0,1,6
3 3,6 8 0 0,0
4 9 0,1,8 1,3,4,4,9 1,6
5 1,7,8,9 1,3,6,7 3,5
6 3,3 1,1,5,7,9 6,9
7 1,5,6,7 1 1 7
8 1,1,6 3 0,1,3,4,8,8
9 0,9 4

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 02-10-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍40
‍07
‍57
G7
‍496
‍143
‍477
G6
‍3753
0609
3108
‍4242
2886
9451
‍4822
8960
0026
G5
‍1802
‍0705
‍4386
G4
‍18666
15990
44238
49325
25037
90913
60453
‍17467
02851
90548
29519
91876
50071
04917
‍94340
96971
37408
54812
57205
99055
98036
G3
‍50576
14938
‍18090
57493
‍75794
90469
G2
‍31549
‍39283
‍84718
G1
‍77305
‍00879
‍59378
ĐB
‍132697
‍313004
‍886827
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 2,5,8,9 4,5,7 5,8
1 3 7,9 2,8
2 5 2,6,7
3 7,8,8 6
4 0,9 2,3,8 0
5 3,3 1,1 5,7
6 6 7 0,9
7 6 1,6,9 1,7,8
8 3,6 6
9 0,6,7 0,3 4

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 01-10-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍04
‍69
‍00
G7
‍866
‍840
‍861
G6
‍2102
6847
9663
‍1812
3049
8786
‍7307
4203
7496
G5
‍9755
‍0077
‍7649
G4
‍45546
75678
30698
38266
37991
33648
70127
‍18346
98300
44793
37823
57354
67415
68623
‍78624
77552
59117
20761
25785
40077
58621
G3
‍31306
58213
‍63805
49007
‍06279
80247
G2
‍55031
‍70855
‍48760
G1
‍80777
‍57382
‍57496
ĐB
‍348513
‍016473
‍247346
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 2,4,6 0,5,7 0,3,7
1 3,3 2,5 7
2 7 3,3 1,4
3 1
4 6,7,8 0,6,9 6,7,9
5 5 4,5 2
6 3,6,6 9 0,1,1
7 7,8 3,7 7,9
8 2,6 5
9 1,8 3 6,6

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 30-09-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍87
‍36
‍51
G7
‍956
‍587
‍344
G6
‍1983
1429
8180
‍2971
7027
2662
‍9792
5605
0638
G5
‍7819
‍5952
‍4713
G4
‍60110
70505
04633
99206
41977
48756
79224
‍29614
06587
40447
69545
05086
05661
53386
‍67466
88093
63364
00906
89217
69660
80706
G3
‍17078
10583
‍57775
49227
‍98451
38484
G2
‍64114
‍51271
‍29411
G1
‍46177
‍25432
‍33828
ĐB
‍470822
‍216556
‍275034
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 5,6 5,6,6
1 0,4,9 4 1,3,7
2 2,4,9 7,7 8
3 3 2,6 4,8
4 5,7 4
5 6,6 2,6 1,1
6 1,2 0,4,6
7 7,7,8 1,1,5
8 0,3,3,7 6,6,7,7 4
9 2,3

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 29-09-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍75
‍14
‍20
G7
‍665
‍405
‍927
G6
‍8725
3897
2585
‍4027
3142
7899
‍1803
4497
6892
G5
‍9293
‍1066
‍7417
G4
‍49058
06693
06306
15228
98990
54213
61395
‍04232
96159
48194
08565
03103
07250
64199
‍74311
88775
14160
52458
10696
35055
43915
G3
‍14309
37125
‍16288
21673
‍70765
65775
G2
‍75792
‍67850
‍06956
G1
‍61692
‍14992
‍57108
ĐB
‍383665
‍333771
‍150902
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 6,9 3,5 2,3,8
1 3 4 1,5,7
2 5,5,8 7 0,7
3 2
4 2
5 8 0,0,9 5,6,8
6 5,5 5,6 0,5
7 5 1,3 5,5
8 5 8
9 0,2,2,3,3,5,7 2,4,9,9 2,6,7

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 28-09-2026

TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍21
‍27
‍41
G7
‍285
‍018
‍276
G6
‍7161
6655
2155
‍3636
1122
4283
‍4194
3009
2896
G5
‍3811
‍9544
‍1237
G4
‍74569
89878
58813
25531
17297
59888
76986
‍18640
54016
34952
69680
49404
14917
99983
‍28220
25796
43045
51872
02802
30614
07566
G3
‍49513
21219
‍02626
33134
‍91031
36267
G2
‍10072
‍48063
‍79248
G1
‍57769
‍00633
‍42704
ĐB
‍760372
‍048795
‍281551
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 4 2,4,9
1 1,3,3,9 6,7,8 4
2 1 2,6,7 0
3 1 3,4,6 1,7
4 0,4 1,5,8
5 5,5 2 1
6 1,9,9 3 6,7
7 2,2,8 2,6
8 5,6,8 0,3,3
9 7 5 4,6,6

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 27-09-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍43
‍76
‍95
G7
‍189
‍142
‍948
G6
‍1474
3228
9901
‍4293
5879
1733
‍3531
6265
8259
G5
‍0218
‍9918
‍5306
G4
‍47008
70443
97286
11585
71079
20755
50315
‍87202
24192
29045
30596
12731
26400
89740
‍09687
16731
80111
80183
86939
96452
96329
G3
‍31815
65401
‍04495
61481
‍70771
26829
G2
‍70796
‍40290
‍42333
G1
‍26392
‍98680
‍09241
ĐB
‍240624
‍713078
‍450102
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 1,1,8 0,2 2,6
1 5,5,8 8 1
2 4,8 9,9
3 1,3 1,1,3,9
4 3,3 0,2,5 1,8
5 5 2,9
6 5
7 4,9 6,8,9 1
8 5,6,9 0,1 3,7
9 2,6 0,2,3,5,6 5

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 26-09-2026

TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍76
‍13
‍17
‍83
G7
‍628
‍920
‍407
‍772
G6
‍8551
8397
1573
‍7010
7327
2694
‍8730
6727
2552
‍8349
2959
2584
G5
‍9315
‍8151
‍8168
‍2055
G4
‍39659
65601
58662
71396
30693
94113
81582
‍67110
44204
96921
69665
63517
91037
43228
‍25312
07552
55416
46121
51084
30855
38602
‍62960
85320
38501
82568
24443
53108
89483
G3
‍68071
98546
‍96393
90037
‍38105
31112
‍63983
49995
G2
‍48593
‍06592
‍72783
‍86150
G1
‍29156
‍56436
‍32981
‍95411
ĐB
‍584475
‍985879
‍745514
‍957565
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 1 4 2,5,7 1,8
1 3,5 0,0,3,7 2,2,4,6,7 1
2 8 0,1,7,8 1,7 0
3 6,7,7 0
4 6 3,9
5 1,6,9 1 2,2,5 0,5,9
6 2 5 8 0,5,8
7 1,3,5,6 9 2
8 2 1,3,4 3,3,3,4
9 3,3,6,7 2,3,4 5

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 25-09-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍42
‍43
‍43
G7
‍917
‍347
‍699
G6
‍4591
2561
2616
‍6509
7000
7699
‍1089
8087
1366
G5
‍1048
‍9303
‍5231
G4
‍16709
94790
36972
49885
43083
57459
77406
‍29521
09322
86169
63678
36024
35156
14658
‍05961
95735
70344
26452
45816
49208
14440
G3
‍60896
08186
‍81050
89385
‍79301
33093
G2
‍73017
‍96902
‍04320
G1
‍88689
‍73243
‍31703
ĐB
‍017299
‍475052
‍107064
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 6,9 0,2,3,9 1,3,8
1 6,7,7 6
2 1,2,4 0
3 1,5
4 2,8 3,3,7 0,3,4
5 9 0,2,6,8 2
6 1 9 1,4,6
7 2 8
8 3,5,6,9 5 7,9
9 0,1,6,9 9 3,9

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 24-09-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍69
‍87
‍95
G7
‍475
‍610
‍744
G6
‍1928
5575
3686
‍6545
7305
0843
‍7464
9006
7600
G5
‍4033
‍7482
‍5892
G4
‍90848
39391
24045
69540
58135
16486
94018
‍77324
74392
27983
78585
68723
51254
96250
‍83626
46191
15729
18159
66600
14097
00564
G3
‍43805
60358
‍33442
86721
‍68763
48398
G2
‍67343
‍00474
‍04871
G1
‍56573
‍76659
‍18173
ĐB
‍136970
‍401901
‍377346
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 5 1,5 0,0,6
1 8 0
2 8 1,3,4 6,9
3 3,5
4 0,3,5,8 2,3,5 4,6
5 8 0,4,9 9
6 9 3,4,4
7 0,3,5,5 4 1,3
8 6,6 2,3,5,7
9 1 2 1,2,5,7,8

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 23-09-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍14
‍50
‍66
G7
‍778
‍843
‍744
G6
‍6394
1954
0247
‍4535
3835
5078
‍7699
8469
4721
G5
‍6421
‍9174
‍7242
G4
‍10692
34215
46927
92993
53119
48129
71845
‍85468
24481
93448
63122
54072
71243
48066
‍62307
91798
09559
43811
23682
52990
45011
G3
‍66244
57727
‍69203
12962
‍01301
62146
G2
‍72389
‍08214
‍84117
G1
‍44953
‍56175
‍61832
ĐB
‍567326
‍157293
‍523291
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 3 1,7
1 4,5,9 4 1,1,7
2 1,6,7,7,9 2 1
3 5,5 2
4 4,5,7 3,3,8 2,4,6
5 3,4 0 9
6 2,6,8 6,9
7 8 2,4,5,8
8 9 1 2
9 2,3,4 3 0,1,8,9
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải đặc biệt miền Nam 30 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
65
về 4 lần
70
về 4 lần
06
về 3 lần
27
về 3 lần
84
về 3 lần
Bộ số Số lượt về
02
về 2 lần
13
về 2 lần
14
về 2 lần
17
về 2 lần
18
về 2 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Nam 30 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 8 lần Đuôi 0: 10 lần Tổng 0: 8 lần
Đầu 1: 11 lần Đuôi 1: 8 lần Tổng 1: 12 lần
Đầu 2: 7 lần Đuôi 2: 11 lần Tổng 2: 12 lần
Đầu 3: 7 lần Đuôi 3: 10 lần Tổng 3: 5 lần
Đầu 4: 7 lần Đuôi 4: 14 lần Tổng 4: 10 lần
Đầu 5: 11 lần Đuôi 5: 7 lần Tổng 5: 5 lần
Đầu 6: 12 lần Đuôi 6: 11 lần Tổng 6: 11 lần
Đầu 7: 14 lần Đuôi 7: 10 lần Tổng 7: 11 lần
Đầu 8: 8 lần Đuôi 8: 8 lần Tổng 8: 9 lần
Đầu 9: 9 lần Đuôi 9: 5 lần Tổng 9: 11 lần

Thống kê lô tô miền Nam 30 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
92
về 30 lần
13
về 29 lần
17
về 29 lần
83
về 27 lần
27
về 25 lần
Bộ số Số lượt về
42
về 25 lần
50
về 24 lần
55
về 24 lần
66
về 24 lần
77
về 24 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Nam trong 30 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 166 lần Đuôi 0: 170 lần Tổng 0: 165 lần
Đầu 1: 178 lần Đuôi 1: 172 lần Tổng 1: 182 lần
Đầu 2: 162 lần Đuôi 2: 169 lần Tổng 2: 171 lần
Đầu 3: 142 lần Đuôi 3: 181 lần Tổng 3: 143 lần
Đầu 4: 170 lần Đuôi 4: 160 lần Tổng 4: 188 lần
Đầu 5: 169 lần Đuôi 5: 179 lần Tổng 5: 175 lần
Đầu 6: 165 lần Đuôi 6: 168 lần Tổng 6: 170 lần
Đầu 7: 172 lần Đuôi 7: 178 lần Tổng 7: 148 lần
Đầu 8: 184 lần Đuôi 8: 153 lần Tổng 8: 177 lần
Đầu 9: 184 lần Đuôi 9: 162 lần Tổng 9: 173 lần

Vì sao nên tra cứu XSMN 30 ngày?

Việc theo dõi bảng kết quả xổ số miền Nam trong 30 ngày không chỉ giúp người chơi nắm bắt kết quả mở thưởng trong thời gian gần nhất mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực như: 

- Cho phép bạn nhanh chóng nhận diện tần suất xuất hiện của các con số, phát hiện những cặp lô tô có chu kỳ về đều. 

- Dễ dàng xác định loto gan lâu chưa ra, lô rơi liên tục hay những đầu - đuôi câm

- Ngoài ra, bảng XSMN 30 ngày giúp tiết kiệm thời gian đáng kể so với việc tự ghi chép và thống kê thủ công. 

Tóm lại, việc xem bảng kết quả miền Nam trong vòng 30 ngày không chỉ đơn thuần là tra cứu kết quả, mà còn là một bước đệm quan trọng giúp nâng cao tỷ lệ và tăng giá trị cho mỗi lần tham gia dự thưởng.

Bảng kết quả XSMN 30 ngày gần đây có gì?

Tại các nền tảng xổ số uy tín như chuyên trang chúng tôi, bạn có thể:

- Xem nhanh bảng kết quả xổ số đài miền Nam trong vòng 30 ngày phân loại rõ ràng theo từng đài, từng ngày.

- Tùy chọn kiểu hiển thị 2 số - 3 số - đặc biệt - đầu đuôi theo nhu cầu.

- Tận dụng các công cụ thống kê miễn phí, nhanh chóng, cập nhật liên tục mỗi ngày.

Phân tích thống kê xổ số miền Nam 30 ngày qua

Ở cuối bảng kết quả XSKTMN 30 ngày, người chơi còn được cung cấp bảng thống kê nâng cao bao gồm:

Thống kê đầu - đuôi:

- Cho bạn cái nhìn toàn cảnh về tần suất đầu đuôi lô tô trong 30 kỳ quay.

- Giúp xác định các đầu câm, đuôi rơi liên tục, tạo tiền đề phân tích đặc biệt.

Tổng hợp giải đặc biệt, tổng loto, cặp số đẹp: 

- Phân tích giải đặc biệt theo ngày, tuần.

- Xác định các tổng lô tô mạnh yếu, cặp số gan, số rơi tự do.

- Tạo dữ liệu nền vững chắc để chốt chuẩn hơn mỗi ngày.

Đừng quên tham khảo thêm với: Xổ số 3 miền