Kết quả xổ số miền Nam 30 ngày

Xem theo thứ:

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 08-10-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍54
‍37
‍03
G7
‍489
‍138
‍739
G6
‍3308
4485
9749
‍6118
2186
6073
‍3995
5070
0902
G5
‍9557
‍5578
‍5767
G4
‍45272
08288
41991
40417
20959
59618
68834
‍54296
64520
71110
63339
29537
47309
78610
‍71461
13977
60824
31229
31917
23883
75442
G3
‍74517
88638
‍82626
47142
‍86495
21687
G2
‍35606
‍75890
‍62336
G1
‍15569
‍56163
‍86106
ĐB
‍999472
‍924168
‍088061
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 6,8 9 2,3,6
1 7,7,8 0,0,8 7
2 0,6 4,9
3 4,8 7,7,8,9 6,9
4 9 2 2
5 4,7,9
6 9 3,8 1,1,7
7 2,2 3,8 0,7
8 5,8,9 6 3,7
9 1 0,6 5,5

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 07-10-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍73
‍96
‍49
G7
‍905
‍799
‍022
G6
‍0721
2867
1147
‍9486
0577
5362
‍1036
0768
3280
G5
‍0767
‍8166
‍9313
G4
‍67186
87407
05324
30505
03842
96675
74999
‍99177
77695
91450
84176
52656
87005
02124
‍89519
94420
40687
24939
52064
69637
41294
G3
‍81730
14703
‍22564
67685
‍66913
96817
G2
‍54142
‍24013
‍76240
G1
‍03113
‍07109
‍63901
ĐB
‍105684
‍011844
‍308223
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 3,5,5,7 5,9 1
1 3 3 3,3,7,9
2 1,4 4 0,2,3
3 0 6,7,9
4 2,2,7 4 0,9
5 0,6
6 7,7 2,4,6 4,8
7 3,5 6,7,7
8 4,6 5,6 0,7
9 9 5,6,9 4

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 06-10-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍93
‍86
‍55
G7
‍673
‍555
‍296
G6
‍0019
5511
4739
‍3762
6395
7154
‍6492
5850
3288
G5
‍9696
‍4694
‍9682
G4
‍73407
97092
44351
67708
42931
91813
10072
‍70058
84841
00192
67127
74204
93124
52583
‍94160
99441
05561
92826
84015
76825
17010
G3
‍64408
77513
‍18482
85541
‍67311
36310
G2
‍90217
‍31854
‍09670
G1
‍96438
‍32303
‍74907
ĐB
‍132459
‍914112
‍507180
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 7,8,8 3,4 7
1 1,3,3,7,9 2 0,0,1,5
2 4,7 5,6
3 1,8,9
4 1,1 1
5 1,9 4,4,5,8 0,5
6 2 0,1
7 2,3 0
8 2,3,6 0,2,8
9 2,3,6 2,4,5 2,6

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 05-10-2026

TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍59
‍19
‍79
G7
‍674
‍782
‍082
G6
‍6709
6519
9382
‍2499
5857
0033
‍1709
3942
7583
G5
‍2393
‍1490
‍1065
G4
‍44118
39055
75974
55336
55027
70253
03612
‍44390
56294
00393
49150
45158
81012
08550
‍97520
03798
19769
76864
63335
73120
67518
G3
‍99092
75676
‍15175
56449
‍20865
43533
G2
‍10842
‍37527
‍02682
G1
‍99882
‍73680
‍00496
ĐB
‍750136
‍555738
‍030118
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 9 9
1 2,8,9 2,9 8,8
2 7 7 0,0
3 6,6 3,8 3,5
4 2 9 2
5 3,5,9 0,0,7,8
6 4,5,5,9
7 4,4,6 5 9
8 2,2 0,2 2,2,3
9 2,3 0,0,3,4,9 6,8

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 04-10-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍75
‍31
‍71
G7
‍481
‍169
‍325
G6
‍3046
3286
1401
‍2582
1802
8238
‍2977
0361
9980
G5
‍0775
‍2070
‍3196
G4
‍26223
06148
95880
97385
15416
05787
79132
‍62275
61137
55861
03439
86553
27442
28060
‍12165
32789
25954
94747
14092
16120
39733
G3
‍41566
63764
‍57942
26035
‍81218
42573
G2
‍67524
‍15566
‍67332
G1
‍78227
‍82009
‍44605
ĐB
‍668674
‍062977
‍239681
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 1 2,9 5
1 6 8
2 3,4,7 0,5
3 2 1,5,7,8,9 2,3
4 6,8 2,2 7
5 3 4
6 4,6 0,1,6,9 1,5
7 4,5,5 0,5,7 1,3,7
8 0,1,5,6,7 2 0,1,9
9 2,6

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 03-10-2026

TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍75
‍40
‍49
‍41
G7
‍357
‍538
‍741
‍888
G6
‍2023
6763
3163
‍5441
7601
4399
‍7544
0606
6071
‍9994
6681
7384
G5
‍8436
‍7181
‍7444
‍1883
G4
‍75903
73649
92358
47410
94976
93777
07633
‍21809
09422
79871
92257
52381
55307
74890
‍35267
18383
37730
69543
59420
35361
83504
‍97130
35326
74520
35246
01569
17530
99017
G3
‍79828
43422
‍04451
24486
‍45155
68161
‍59388
34380
G2
‍21871
‍66353
‍99953
‍20121
G1
‍17459
‍43348
‍60169
‍28666
ĐB
‍660851
‍018356
‍740065
‍383277
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 3 1,7,9 4,6
1 0 7
2 2,3,8 2 0 0,1,6
3 3,6 8 0 0,0
4 9 0,1,8 1,3,4,4,9 1,6
5 1,7,8,9 1,3,6,7 3,5
6 3,3 1,1,5,7,9 6,9
7 1,5,6,7 1 1 7
8 1,1,6 3 0,1,3,4,8,8
9 0,9 4

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 02-10-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍40
‍07
‍57
G7
‍496
‍143
‍477
G6
‍3753
0609
3108
‍4242
2886
9451
‍4822
8960
0026
G5
‍1802
‍0705
‍4386
G4
‍18666
15990
44238
49325
25037
90913
60453
‍17467
02851
90548
29519
91876
50071
04917
‍94340
96971
37408
54812
57205
99055
98036
G3
‍50576
14938
‍18090
57493
‍75794
90469
G2
‍31549
‍39283
‍84718
G1
‍77305
‍00879
‍59378
ĐB
‍132697
‍313004
‍886827
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 2,5,8,9 4,5,7 5,8
1 3 7,9 2,8
2 5 2,6,7
3 7,8,8 6
4 0,9 2,3,8 0
5 3,3 1,1 5,7
6 6 7 0,9
7 6 1,6,9 1,7,8
8 3,6 6
9 0,6,7 0,3 4

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 01-10-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍04
‍69
‍00
G7
‍866
‍840
‍861
G6
‍2102
6847
9663
‍1812
3049
8786
‍7307
4203
7496
G5
‍9755
‍0077
‍7649
G4
‍45546
75678
30698
38266
37991
33648
70127
‍18346
98300
44793
37823
57354
67415
68623
‍78624
77552
59117
20761
25785
40077
58621
G3
‍31306
58213
‍63805
49007
‍06279
80247
G2
‍55031
‍70855
‍48760
G1
‍80777
‍57382
‍57496
ĐB
‍348513
‍016473
‍247346
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 2,4,6 0,5,7 0,3,7
1 3,3 2,5 7
2 7 3,3 1,4
3 1
4 6,7,8 0,6,9 6,7,9
5 5 4,5 2
6 3,6,6 9 0,1,1
7 7,8 3,7 7,9
8 2,6 5
9 1,8 3 6,6

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 30-09-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍87
‍36
‍51
G7
‍956
‍587
‍344
G6
‍1983
1429
8180
‍2971
7027
2662
‍9792
5605
0638
G5
‍7819
‍5952
‍4713
G4
‍60110
70505
04633
99206
41977
48756
79224
‍29614
06587
40447
69545
05086
05661
53386
‍67466
88093
63364
00906
89217
69660
80706
G3
‍17078
10583
‍57775
49227
‍98451
38484
G2
‍64114
‍51271
‍29411
G1
‍46177
‍25432
‍33828
ĐB
‍470822
‍216556
‍275034
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 5,6 5,6,6
1 0,4,9 4 1,3,7
2 2,4,9 7,7 8
3 3 2,6 4,8
4 5,7 4
5 6,6 2,6 1,1
6 1,2 0,4,6
7 7,7,8 1,1,5
8 0,3,3,7 6,6,7,7 4
9 2,3

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 29-09-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍75
‍14
‍20
G7
‍665
‍405
‍927
G6
‍8725
3897
2585
‍4027
3142
7899
‍1803
4497
6892
G5
‍9293
‍1066
‍7417
G4
‍49058
06693
06306
15228
98990
54213
61395
‍04232
96159
48194
08565
03103
07250
64199
‍74311
88775
14160
52458
10696
35055
43915
G3
‍14309
37125
‍16288
21673
‍70765
65775
G2
‍75792
‍67850
‍06956
G1
‍61692
‍14992
‍57108
ĐB
‍383665
‍333771
‍150902
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 6,9 3,5 2,3,8
1 3 4 1,5,7
2 5,5,8 7 0,7
3 2
4 2
5 8 0,0,9 5,6,8
6 5,5 5,6 0,5
7 5 1,3 5,5
8 5 8
9 0,2,2,3,3,5,7 2,4,9,9 2,6,7

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 28-09-2026

TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍21
‍27
‍41
G7
‍285
‍018
‍276
G6
‍7161
6655
2155
‍3636
1122
4283
‍4194
3009
2896
G5
‍3811
‍9544
‍1237
G4
‍74569
89878
58813
25531
17297
59888
76986
‍18640
54016
34952
69680
49404
14917
99983
‍28220
25796
43045
51872
02802
30614
07566
G3
‍49513
21219
‍02626
33134
‍91031
36267
G2
‍10072
‍48063
‍79248
G1
‍57769
‍00633
‍42704
ĐB
‍760372
‍048795
‍281551
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 4 2,4,9
1 1,3,3,9 6,7,8 4
2 1 2,6,7 0
3 1 3,4,6 1,7
4 0,4 1,5,8
5 5,5 2 1
6 1,9,9 3 6,7
7 2,2,8 2,6
8 5,6,8 0,3,3
9 7 5 4,6,6

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 27-09-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍43
‍76
‍95
G7
‍189
‍142
‍948
G6
‍1474
3228
9901
‍4293
5879
1733
‍3531
6265
8259
G5
‍0218
‍9918
‍5306
G4
‍47008
70443
97286
11585
71079
20755
50315
‍87202
24192
29045
30596
12731
26400
89740
‍09687
16731
80111
80183
86939
96452
96329
G3
‍31815
65401
‍04495
61481
‍70771
26829
G2
‍70796
‍40290
‍42333
G1
‍26392
‍98680
‍09241
ĐB
‍240624
‍713078
‍450102
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 1,1,8 0,2 2,6
1 5,5,8 8 1
2 4,8 9,9
3 1,3 1,1,3,9
4 3,3 0,2,5 1,8
5 5 2,9
6 5
7 4,9 6,8,9 1
8 5,6,9 0,1 3,7
9 2,6 0,2,3,5,6 5

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 26-09-2026

TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍76
‍13
‍17
‍83
G7
‍628
‍920
‍407
‍772
G6
‍8551
8397
1573
‍7010
7327
2694
‍8730
6727
2552
‍8349
2959
2584
G5
‍9315
‍8151
‍8168
‍2055
G4
‍39659
65601
58662
71396
30693
94113
81582
‍67110
44204
96921
69665
63517
91037
43228
‍25312
07552
55416
46121
51084
30855
38602
‍62960
85320
38501
82568
24443
53108
89483
G3
‍68071
98546
‍96393
90037
‍38105
31112
‍63983
49995
G2
‍48593
‍06592
‍72783
‍86150
G1
‍29156
‍56436
‍32981
‍95411
ĐB
‍584475
‍985879
‍745514
‍957565
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 1 4 2,5,7 1,8
1 3,5 0,0,3,7 2,2,4,6,7 1
2 8 0,1,7,8 1,7 0
3 6,7,7 0
4 6 3,9
5 1,6,9 1 2,2,5 0,5,9
6 2 5 8 0,5,8
7 1,3,5,6 9 2
8 2 1,3,4 3,3,3,4
9 3,3,6,7 2,3,4 5

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 25-09-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍42
‍43
‍43
G7
‍917
‍347
‍699
G6
‍4591
2561
2616
‍6509
7000
7699
‍1089
8087
1366
G5
‍1048
‍9303
‍5231
G4
‍16709
94790
36972
49885
43083
57459
77406
‍29521
09322
86169
63678
36024
35156
14658
‍05961
95735
70344
26452
45816
49208
14440
G3
‍60896
08186
‍81050
89385
‍79301
33093
G2
‍73017
‍96902
‍04320
G1
‍88689
‍73243
‍31703
ĐB
‍017299
‍475052
‍107064
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 6,9 0,2,3,9 1,3,8
1 6,7,7 6
2 1,2,4 0
3 1,5
4 2,8 3,3,7 0,3,4
5 9 0,2,6,8 2
6 1 9 1,4,6
7 2 8
8 3,5,6,9 5 7,9
9 0,1,6,9 9 3,9

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 24-09-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍69
‍87
‍95
G7
‍475
‍610
‍744
G6
‍1928
5575
3686
‍6545
7305
0843
‍7464
9006
7600
G5
‍4033
‍7482
‍5892
G4
‍90848
39391
24045
69540
58135
16486
94018
‍77324
74392
27983
78585
68723
51254
96250
‍83626
46191
15729
18159
66600
14097
00564
G3
‍43805
60358
‍33442
86721
‍68763
48398
G2
‍67343
‍00474
‍04871
G1
‍56573
‍76659
‍18173
ĐB
‍136970
‍401901
‍377346
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 5 1,5 0,0,6
1 8 0
2 8 1,3,4 6,9
3 3,5
4 0,3,5,8 2,3,5 4,6
5 8 0,4,9 9
6 9 3,4,4
7 0,3,5,5 4 1,3
8 6,6 2,3,5,7
9 1 2 1,2,5,7,8

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 23-09-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍14
‍50
‍66
G7
‍778
‍843
‍744
G6
‍6394
1954
0247
‍4535
3835
5078
‍7699
8469
4721
G5
‍6421
‍9174
‍7242
G4
‍10692
34215
46927
92993
53119
48129
71845
‍85468
24481
93448
63122
54072
71243
48066
‍62307
91798
09559
43811
23682
52990
45011
G3
‍66244
57727
‍69203
12962
‍01301
62146
G2
‍72389
‍08214
‍84117
G1
‍44953
‍56175
‍61832
ĐB
‍567326
‍157293
‍523291
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 3 1,7
1 4,5,9 4 1,1,7
2 1,6,7,7,9 2 1
3 5,5 2
4 4,5,7 3,3,8 2,4,6
5 3,4 0 9
6 2,6,8 6,9
7 8 2,4,5,8
8 9 1 2
9 2,3,4 3 0,1,8,9

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 22-09-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍15
‍47
‍90
G7
‍228
‍050
‍881
G6
‍5594
7465
1218
‍2265
4620
6643
‍6654
8969
3873
G5
‍1112
‍3459
‍2429
G4
‍25509
81678
34856
41371
78035
91165
65924
‍92819
83987
45200
15566
42489
23699
62216
‍49739
78267
38221
86693
98919
04496
33364
G3
‍65002
05409
‍86575
64011
‍75266
50819
G2
‍00404
‍29195
‍76219
G1
‍18315
‍34637
‍88030
ĐB
‍910864
‍033387
‍977937
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 2,4,9,9 0
1 2,5,5,8 1,6,9 9,9,9
2 4,8 0 1,9
3 5 7 0,7,9
4 3,7
5 6 0,9 4
6 4,5,5 5,6 4,6,7,9
7 1,8 5 3
8 7,7,9 1
9 4 5,9 0,3,6

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 21-09-2026

TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍31
‍81
‍74
G7
‍281
‍484
‍982
G6
‍0322
8736
7715
‍6185
4869
2151
‍5312
2712
1296
G5
‍9729
‍0086
‍3477
G4
‍35059
37355
42827
17002
70220
17567
03634
‍08345
01182
76355
92320
60333
85210
83171
‍47814
21054
95023
78916
68510
96056
99679
G3
‍47812
54384
‍04566
68924
‍17552
41247
G2
‍33533
‍87503
‍81938
G1
‍45022
‍58303
‍84624
ĐB
‍016707
‍966088
‍405981
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 2,7 3,3
1 2,5 0 0,2,2,4,6
2 0,2,2,7,9 0,4 3,4
3 1,3,4,6 3 8
4 5 7
5 5,9 1,5 2,4,6
6 7 6,9
7 1 4,7,9
8 1,4 1,2,4,5,6,8 1,2
9 6

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 20-09-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍08
‍35
‍44
G7
‍062
‍349
‍917
G6
‍8384
2964
7285
‍8497
3148
4768
‍5486
7885
9074
G5
‍6839
‍9084
‍5823
G4
‍94261
89843
63708
07347
05758
50324
28032
‍62150
12550
13247
45529
25272
31249
43906
‍86585
14450
26016
97344
23929
64560
52801
G3
‍24740
55580
‍84807
89887
‍60526
88359
G2
‍77874
‍05467
‍78387
G1
‍92644
‍06508
‍15078
ĐB
‍248087
‍237748
‍722323
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 8,8 6,7,8 1
1 6,7
2 4 9 3,3,6,9
3 2,9 5
4 0,3,4,7 7,8,8,9,9 4,4
5 8 0,0 0,9
6 1,2,4 7,8 0
7 4 2 4,8
8 0,4,5,7 4,7 5,5,6,7
9 7

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 19-09-2026

TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍18
‍22
‍68
‍50
G7
‍789
‍874
‍370
‍379
G6
‍5275
9644
2508
‍0659
0281
6942
‍7021
7181
4670
‍5003
0429
0544
G5
‍5391
‍1710
‍8756
‍6591
G4
‍33233
34368
54314
26839
24968
80881
57714
‍82356
69366
10718
07465
91438
77433
87707
‍87336
89285
93874
08134
72044
80383
59769
‍98265
95438
03163
53365
97262
29580
30654
G3
‍14942
54389
‍04032
76191
‍75288
63888
‍81668
90291
G2
‍72337
‍20389
‍42156
‍54987
G1
‍01845
‍07155
‍69211
‍85336
ĐB
‍451013
‍961743
‍854864
‍043160
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 8 7 3
1 3,4,4,8 0,8 1
2 2 1 9
3 3,7,9 2,3,8 4,6 6,8
4 2,4,5 2,3 4 4
5 5,6,9 6,6 0,4
6 8,8 5,6 4,8,9 0,2,3,5,5,8
7 5 4 0,0,4 9
8 1,9,9 1,9 1,3,5,8,8 0,7
9 1 1 1,1

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 18-09-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍16
‍92
‍15
G7
‍512
‍354
‍279
G6
‍5353
5416
3737
‍2133
7696
6019
‍5861
3746
8332
G5
‍0954
‍9131
‍8201
G4
‍88580
93332
95057
16369
30922
55391
22091
‍92104
02926
23414
93905
34399
07798
47759
‍63034
07527
65368
00071
94934
44330
93689
G3
‍41161
52686
‍66860
59014
‍42301
79312
G2
‍66131
‍88793
‍30563
G1
‍47478
‍27421
‍52848
ĐB
‍905889
‍898508
‍207644
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 4,5,8 1,1
1 2,6,6 4,4,9 2,5
2 2 1,6 7
3 1,2,7 1,3 0,2,4,4
4 4,6,8
5 3,4,7 4,9
6 1,9 0 1,3,8
7 8 1,9
8 0,6,9 9
9 1,1 2,3,6,8,9

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 17-09-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍77
‍58
‍99
G7
‍670
‍764
‍698
G6
‍5601
2296
2799
‍5015
6791
5584
‍2104
8269
7690
G5
‍1268
‍7521
‍1276
G4
‍17867
37385
39119
69531
27568
47061
71517
‍36216
86692
59334
33570
68967
66777
06713
‍97611
43728
46157
24832
84083
70591
84046
G3
‍27096
27631
‍94243
76424
‍61343
86509
G2
‍00525
‍01332
‍52841
G1
‍44034
‍19780
‍88872
ĐB
‍024183
‍958515
‍452018
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 1 4,9
1 7,9 3,5,5,6 1,8
2 5 1,4 8
3 1,1,4 2,4 2
4 3 1,3,6
5 8 7
6 1,7,8,8 4,7 9
7 0,7 0,7 2,6
8 3,5 0,4 3
9 6,6,9 1,2 0,1,8,9

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 16-09-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍58
‍90
‍18
G7
‍058
‍392
‍666
G6
‍5015
8016
7186
‍1157
3698
0290
‍0080
4857
3170
G5
‍9333
‍9660
‍8521
G4
‍20149
88390
92242
28191
90366
61532
31726
‍96289
65502
08396
16144
92871
80754
98346
‍49871
15133
12101
26191
60655
07415
92147
G3
‍50774
80660
‍41230
53436
‍46965
04971
G2
‍60261
‍16348
‍87658
G1
‍30067
‍22415
‍81546
ĐB
‍360877
‍171205
‍296399
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 2,5 1
1 5,6 5 5,8
2 6 1
3 2,3 0,6 3
4 2,9 4,6,8 6,7
5 8,8 4,7 5,7,8
6 0,1,6,7 0 5,6
7 4,7 1 0,1,1
8 6 9 0
9 0,1 0,0,2,6,8 1,9

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 15-09-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍07
‍19
‍54
G7
‍045
‍270
‍984
G6
‍8564
9430
6200
‍0845
0766
1217
‍3869
6373
6316
G5
‍7467
‍8257
‍0128
G4
‍70965
87230
09565
85290
78818
70943
70506
‍11319
75441
75688
26836
99073
57292
79341
‍64567
38021
98927
05962
02344
68237
43933
G3
‍79974
17129
‍23230
37366
‍95547
00689
G2
‍34176
‍70642
‍62910
G1
‍73405
‍29125
‍98197
ĐB
‍873287
‍426800
‍118673
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 0,5,6,7 0
1 8 7,9,9 0,6
2 9 5 1,7,8
3 0,0 0,6 3,7
4 3,5 1,1,2,5 4,7
5 7 4
6 4,5,5,7 6,6 2,7,9
7 4,6 0,3 3,3
8 7 8 4,9
9 0 2 7

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 14-09-2026

TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍16
‍85
‍04
G7
‍816
‍980
‍592
G6
‍0496
4315
5000
‍9323
9446
7540
‍4993
5037
4355
G5
‍3699
‍5480
‍5665
G4
‍94133
60558
37075
97558
67967
21670
81000
‍31414
62053
28120
05729
53640
58294
71121
‍70581
85961
68722
63503
54530
68758
04217
G3
‍82169
79836
‍22039
04681
‍88280
20825
G2
‍95090
‍04058
‍23835
G1
‍55187
‍76547
‍96334
ĐB
‍293747
‍803330
‍544700
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 0,0 0,3,4
1 5,6,6 4 7
2 0,1,3,9 2,5
3 3,6 0,9 0,4,5,7
4 7 0,0,6,7
5 8,8 3,8 5,8
6 7,9 1,5
7 0,5
8 7 0,0,1,5 0,1
9 0,6,9 4 2,3

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 13-09-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍43
‍42
‍26
G7
‍758
‍179
‍652
G6
‍3199
2411
6886
‍0707
6961
5108
‍9184
3999
3259
G5
‍5687
‍1702
‍2025
G4
‍82327
58217
39699
30885
75665
86159
09358
‍63286
50249
15808
94712
76658
01334
27668
‍85695
20017
89835
45431
48805
36643
41558
G3
‍44679
12634
‍39629
62927
‍29645
94465
G2
‍38889
‍31016
‍36339
G1
‍36400
‍92605
‍55959
ĐB
‍515408
‍452026
‍724379
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 0,8 2,5,7,8,8 5
1 1,7 2,6 7
2 7 6,7,9 5,6
3 4 4 1,5,9
4 3 2,9 3,5
5 8,8,9 8 2,8,9,9
6 5 1,8 5
7 9 9 9
8 5,6,7,9 6 4
9 9,9 5,9

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 12-09-2026

TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍17
‍14
‍17
‍42
G7
‍722
‍464
‍378
‍208
G6
‍6584
3651
1496
‍0811
9151
2765
‍4637
5974
7072
‍8816
8912
7590
G5
‍9425
‍5461
‍7901
‍5200
G4
‍63432
32190
91686
75436
59386
89236
73393
‍36913
08800
43356
33646
95188
89870
01626
‍51399
54433
78400
02724
58164
68756
01140
‍32294
87255
41313
25193
09579
44819
86336
G3
‍95790
38976
‍12160
28151
‍78635
59028
‍98644
05441
G2
‍50557
‍80295
‍77749
‍96901
G1
‍79995
‍86640
‍94263
‍35210
ĐB
‍269569
‍155337
‍871126
‍447951
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 0 0,1 0,1,8
1 7 1,3,4 7 0,2,3,6,9
2 2,5 6 4,6,8
3 2,6,6 7 3,5,7 6
4 0,6 0,9 1,2,4
5 1,7 1,1,6 6 1,5
6 9 0,1,4,5 3,4
7 6 0 2,4,8 9
8 4,6,6 8
9 0,0,3,5,6 5 9 0,3,4

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 11-09-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍04
‍28
‍87
G7
‍858
‍972
‍508
G6
‍2812
2107
0659
‍5348
9647
1570
‍3129
5913
1713
G5
‍3293
‍0446
‍1041
G4
‍82224
79347
89304
19247
09681
48666
33785
‍60786
47492
22581
60806
15919
04646
50560
‍74920
91989
37628
09871
77110
96334
92931
G3
‍26420
61206
‍97814
69304
‍44438
13339
G2
‍21625
‍28108
‍06447
G1
‍34088
‍57748
‍86984
ĐB
‍821221
‍937036
‍467062
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 4,4,6,7 4,6,8 8
1 2 4,9 0,3,3
2 0,1,4,5 8 0,8,9
3 6 1,4,8,9
4 7,7 6,6,7,8,8 1,7
5 8,9
6 6 0 2
7 0,2 1
8 1,5,8 1,6 4,7,9
9 3 2

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 10-09-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍57
‍66
‍22
G7
‍282
‍979
‍703
G6
‍3154
9559
1776
‍5629
3700
3824
‍7391
1274
8380
G5
‍1281
‍9155
‍7166
G4
‍65684
50000
58458
15677
00776
61931
79519
‍06694
33903
96455
29210
29596
84613
23289
‍06998
95180
66929
15800
30023
99571
50260
G3
‍54162
40090
‍94540
99013
‍44862
25304
G2
‍31387
‍76646
‍44600
G1
‍47152
‍52742
‍35952
ĐB
‍910457
‍370490
‍253778
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 0 0,3 0,0,3,4
1 9 0,3,3
2 4,9 2,3,9
3 1
4 0,2,6
5 2,4,7,7,8,9 5,5 2
6 2 6 0,2,6
7 6,6,7 9 1,4,8
8 1,2,4,7 9 0,0
9 0 0,4,6 1,8

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 09-09-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍59
‍31
‍35
G7
‍876
‍936
‍074
G6
‍1255
4586
7350
‍0265
4174
0809
‍5980
6937
3377
G5
‍5710
‍9121
‍4285
G4
‍24645
90690
99761
26288
05763
98993
56874
‍86504
87119
75856
11028
57999
74623
75263
‍70110
38328
20584
84704
85735
47380
45529
G3
‍76281
56049
‍34554
85892
‍11364
69081
G2
‍11951
‍02695
‍00567
G1
‍04790
‍74235
‍42386
ĐB
‍348446
‍637211
‍267025
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 4,9 4
1 0 1,9 0
2 1,3,8 5,8,9
3 1,5,6 5,5,7
4 5,6,9
5 0,1,5,9 4,6
6 1,3 3,5 4,7
7 4,6 4 4,7
8 1,6,8 0,0,1,4,5,6
9 0,0,3 2,5,9
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải đặc biệt miền Nam 30 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
26
về 3 lần
46
về 3 lần
51
về 3 lần
64
về 3 lần
65
về 3 lần
Bộ số Số lượt về
77
về 3 lần
87
về 3 lần
00
về 2 lần
02
về 2 lần
08
về 2 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Nam 30 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 10 lần Đuôi 0: 7 lần Tổng 0: 13 lần
Đầu 1: 8 lần Đuôi 1: 11 lần Tổng 1: 10 lần
Đầu 2: 10 lần Đuôi 2: 8 lần Tổng 2: 8 lần
Đầu 3: 7 lần Đuôi 3: 9 lần Tổng 3: 3 lần
Đầu 4: 8 lần Đuôi 4: 11 lần Tổng 4: 10 lần
Đầu 5: 8 lần Đuôi 5: 8 lần Tổng 5: 10 lần
Đầu 6: 11 lần Đuôi 6: 10 lần Tổng 6: 10 lần
Đầu 7: 15 lần Đuôi 7: 13 lần Tổng 7: 8 lần
Đầu 8: 10 lần Đuôi 8: 10 lần Tổng 8: 12 lần
Đầu 9: 7 lần Đuôi 9: 7 lần Tổng 9: 10 lần

Thống kê lô tô miền Nam 30 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
86
về 27 lần
65
về 25 lần
96
về 25 lần
17
về 24 lần
66
về 24 lần
Bộ số Số lượt về
90
về 24 lần
13
về 23 lần
59
về 23 lần
92
về 23 lần
55
về 22 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Nam trong 30 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 168 lần Đuôi 0: 173 lần Tổng 0: 174 lần
Đầu 1: 182 lần Đuôi 1: 179 lần Tổng 1: 187 lần
Đầu 2: 161 lần Đuôi 2: 153 lần Tổng 2: 166 lần
Đầu 3: 152 lần Đuôi 3: 165 lần Tổng 3: 164 lần
Đầu 4: 167 lần Đuôi 4: 162 lần Tổng 4: 186 lần
Đầu 5: 165 lần Đuôi 5: 173 lần Tổng 5: 167 lần
Đầu 6: 175 lần Đuôi 6: 190 lần Tổng 6: 156 lần
Đầu 7: 155 lần Đuôi 7: 171 lần Tổng 7: 149 lần
Đầu 8: 191 lần Đuôi 8: 151 lần Tổng 8: 173 lần
Đầu 9: 176 lần Đuôi 9: 175 lần Tổng 9: 170 lần

Vì sao nên tra cứu XSMN 30 ngày?

Việc theo dõi bảng kết quả xổ số miền Nam trong 30 ngày không chỉ giúp người chơi nắm bắt kết quả mở thưởng trong thời gian gần nhất mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực như: 

- Cho phép bạn nhanh chóng nhận diện tần suất xuất hiện của các con số, phát hiện những cặp lô tô có chu kỳ về đều. 

- Dễ dàng xác định loto gan lâu chưa ra, lô rơi liên tục hay những đầu - đuôi câm

- Ngoài ra, bảng XSMN 30 ngày giúp tiết kiệm thời gian đáng kể so với việc tự ghi chép và thống kê thủ công. 

Tóm lại, việc xem bảng kết quả miền Nam trong vòng 30 ngày không chỉ đơn thuần là tra cứu kết quả, mà còn là một bước đệm quan trọng giúp nâng cao tỷ lệ và tăng giá trị cho mỗi lần tham gia dự thưởng.

Bảng kết quả XSMN 30 ngày gần đây có gì?

Tại các nền tảng xổ số uy tín như chuyên trang chúng tôi, bạn có thể:

- Xem nhanh bảng kết quả xổ số đài miền Nam trong vòng 30 ngày phân loại rõ ràng theo từng đài, từng ngày.

- Tùy chọn kiểu hiển thị 2 số - 3 số - đặc biệt - đầu đuôi theo nhu cầu.

- Tận dụng các công cụ thống kê miễn phí, nhanh chóng, cập nhật liên tục mỗi ngày.

Phân tích thống kê xổ số miền Nam 30 ngày qua

Ở cuối bảng kết quả XSKTMN 30 ngày, người chơi còn được cung cấp bảng thống kê nâng cao bao gồm:

Thống kê đầu - đuôi:

- Cho bạn cái nhìn toàn cảnh về tần suất đầu đuôi lô tô trong 30 kỳ quay.

- Giúp xác định các đầu câm, đuôi rơi liên tục, tạo tiền đề phân tích đặc biệt.

Tổng hợp giải đặc biệt, tổng loto, cặp số đẹp: 

- Phân tích giải đặc biệt theo ngày, tuần.

- Xác định các tổng lô tô mạnh yếu, cặp số gan, số rơi tự do.

- Tạo dữ liệu nền vững chắc để chốt chuẩn hơn mỗi ngày.

Đừng quên tham khảo thêm với: Xổ số 3 miền