Kết quả xổ số miền Nam 30 ngày

Xem theo thứ:

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 05-11-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍26
‍50
‍12
G7
‍983
‍702
‍243
G6
‍2907
4792
9673
‍6049
6651
7815
‍4144
0797
1398
G5
‍5026
‍6079
‍5118
G4
‍65353
32986
32324
96665
72506
72585
63013
‍89969
66552
65468
93975
87975
09895
16260
‍76142
69648
09851
58279
70161
51043
77765
G3
‍16377
70368
‍91425
93287
‍55386
52163
G2
‍27470
‍52181
‍16660
G1
‍25352
‍21769
‍23755
ĐB
‍130920
‍557370
‍209991
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 6,7 2
1 3 5 2,8
2 0,4,6,6 5
3
4 9 2,3,3,4,8
5 2,3 0,1,2 1,5
6 5,8 0,8,9,9 0,1,3,5
7 0,3,7 0,5,5,9 9
8 3,5,6 1,7 6
9 2 5 1,7,8

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 04-11-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍10
‍32
‍83
G7
‍099
‍961
‍028
G6
‍9151
5623
2344
‍6166
0336
0089
‍6876
7704
5871
G5
‍5425
‍1977
‍2507
G4
‍39069
26778
54324
38276
29480
29082
95351
‍14798
92552
44270
30081
25890
97264
25251
‍80484
73967
76376
37004
95256
17796
92445
G3
‍84460
22133
‍40443
42691
‍53508
64812
G2
‍90001
‍92453
‍43946
G1
‍99900
‍10347
‍37428
ĐB
‍043514
‍396001
‍710276
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 0,1 1 4,4,7,8
1 0,4 2
2 3,4,5 8,8
3 3 2,6
4 4 3,7 5,6
5 1,1 1,2,3 6
6 0,9 1,4,6 7
7 6,8 0,7 1,6,6,6
8 0,2 1,9 3,4
9 9 0,1,8 6

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 03-11-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍98
‍71
‍36
G7
‍804
‍011
‍779
G6
‍0396
0675
9929
‍4768
7298
2154
‍0917
3025
9502
G5
‍7723
‍7473
‍2732
G4
‍26039
77581
19475
58160
11915
38939
08332
‍98554
61894
02662
37726
30992
62525
97310
‍89286
78929
52742
82506
53058
67206
68560
G3
‍03727
60220
‍03251
55533
‍91871
04306
G2
‍05699
‍20340
‍83610
G1
‍83769
‍14785
‍20792
ĐB
‍069612
‍958806
‍740088
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 4 6 2,6,6,6
1 2,5 0,1 0,7
2 0,3,7,9 5,6 5,9
3 2,9,9 3 2,6
4 0 2
5 1,4,4 8
6 0,9 2,8 0
7 5,5 1,3 1,9
8 1 5 6,8
9 6,8,9 2,4,8 2

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 02-11-2026

TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍92
‍33
‍95
G7
‍389
‍264
‍205
G6
‍2048
9460
6759
‍9044
0478
5780
‍2875
8838
0717
G5
‍7768
‍6897
‍3344
G4
‍07280
96079
30452
27723
55037
86579
32043
‍04419
64705
26492
89326
25478
78645
90492
‍38698
92056
96651
60552
62776
78055
75107
G3
‍26987
85327
‍14912
99312
‍36733
82703
G2
‍64302
‍25593
‍04515
G1
‍13218
‍33107
‍43685
ĐB
‍247230
‍022321
‍068695
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 2 5,7 3,5,7
1 8 2,2,9 5,7
2 3,7 1,6
3 0,7 3 3,8
4 3,8 4,5 4
5 2,9 1,2,5,6
6 0,8 4
7 9,9 8,8 5,6
8 0,7,9 0 5
9 2 2,2,3,7 5,5,8

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 01-11-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍34
‍80
‍11
G7
‍501
‍215
‍405
G6
‍4077
5336
2568
‍2385
1562
6715
‍3767
3647
1062
G5
‍9242
‍6895
‍2375
G4
‍53152
92208
55781
13988
16454
03864
34904
‍96362
32155
57500
25277
09542
51245
40603
‍37682
86514
31892
45120
41234
49571
98282
G3
‍29997
43718
‍42342
11825
‍83360
48748
G2
‍50691
‍78193
‍57940
G1
‍12650
‍21306
‍43586
ĐB
‍987826
‍426477
‍455065
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 1,4,8 0,3,6 5
1 8 5,5 1,4
2 6 5 0
3 4,6 4
4 2 2,2,5 0,7,8
5 0,2,4 5
6 4,8 2,2 0,2,5,7
7 7 7,7 1,5
8 1,8 0,5 2,2,6
9 1,7 3,5 2

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 31-10-2026

TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍39
‍54
‍78
‍70
G7
‍725
‍414
‍165
‍938
G6
‍0079
1559
2765
‍4328
8065
5809
‍6298
1511
9824
‍5923
1194
7662
G5
‍3202
‍7424
‍7175
‍9959
G4
‍87562
89307
08723
45179
89363
46897
33434
‍50991
32112
55873
30799
70562
86663
96006
‍13992
34434
59994
08408
17094
53638
59817
‍99404
54989
76569
33543
18717
12499
69927
G3
‍72056
68951
‍10696
33437
‍01283
23376
‍72408
71621
G2
‍97736
‍17586
‍94142
‍80324
G1
‍51251
‍56150
‍69965
‍40595
ĐB
‍897978
‍351678
‍529252
‍852892
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 2,7 6,9 8 4,8
1 2,4 1,7 7
2 3,5 4,8 4 1,3,4,7
3 4,6,9 7 4,8 8
4 2 3
5 1,1,6,9 0,4 2 9
6 2,3,5 2,3,5 5,5 2,9
7 8,9,9 3,8 5,6,8 0
8 6 3 9
9 7 1,6,9 2,4,4,8 2,4,5,9

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 30-10-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍65
‍17
‍70
G7
‍069
‍729
‍187
G6
‍7920
3216
4789
‍5023
4810
9731
‍9645
6626
1186
G5
‍4927
‍0575
‍6244
G4
‍44709
88488
83134
78182
85937
66291
72174
‍51129
15863
68564
39478
86066
90157
34856
‍21282
75138
56406
70027
17493
56571
16084
G3
‍10445
87975
‍61021
99669
‍20453
36063
G2
‍22225
‍82416
‍31667
G1
‍75695
‍45874
‍24642
ĐB
‍150822
‍540657
‍501493
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 9 6
1 6 0,6,7
2 0,2,5,7 1,3,9,9 6,7
3 4,7 1 8
4 5 2,4,5
5 6,7,7 3
6 5,9 3,4,6,9 3,7
7 4,5 4,5,8 0,1
8 2,8,9 2,4,6,7
9 1,5 3,3

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 29-10-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍15
‍96
‍65
G7
‍009
‍107
‍853
G6
‍0969
9301
9684
‍0159
7500
7146
‍4351
5302
0187
G5
‍1293
‍5786
‍2339
G4
‍67466
13899
69424
37310
02825
28924
19895
‍65401
14542
69401
09377
84910
12431
20492
‍12851
13181
28419
49539
99180
28984
12654
G3
‍49657
19614
‍58580
30357
‍00782
40831
G2
‍10417
‍50872
‍52192
G1
‍26571
‍37166
‍62176
ĐB
‍375284
‍111082
‍103424
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 1,9 0,1,1,7 2
1 0,4,5,7 0 9
2 4,4,5 4
3 1 1,9,9
4 2,6
5 7 7,9 1,1,3,4
6 6,9 6 5
7 1 2,7 6
8 4,4 0,2,6 0,1,2,4,7
9 3,5,9 2,6 2

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 28-10-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍40
‍59
‍17
G7
‍025
‍043
‍358
G6
‍4613
2923
2386
‍7001
1504
3205
‍3603
5205
0447
G5
‍6993
‍2295
‍6328
G4
‍95005
79010
46822
04854
81183
24868
24144
‍63510
35884
14690
59504
54504
43938
42228
‍80382
87985
53368
46857
45690
72846
15940
G3
‍15926
36115
‍02541
36560
‍97752
98350
G2
‍11032
‍81976
‍23299
G1
‍02383
‍71298
‍40919
ĐB
‍220019
‍155455
‍784850
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 5 1,4,4,4,5 3,5
1 0,3,5,9 0 7,9
2 2,3,5,6 8 8
3 2 8
4 0,4 1,3 0,6,7
5 4 5,9 0,0,2,7,8
6 8 0 8
7 6
8 3,3,6 4 2,5
9 3 0,5,8 0,9

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 27-10-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍15
‍37
‍95
G7
‍808
‍404
‍176
G6
‍9897
3998
9627
‍8995
5465
8090
‍2959
1678
5243
G5
‍7695
‍6661
‍4093
G4
‍67765
67302
75225
61977
91301
90309
31238
‍87247
67922
64708
85592
48832
51818
61025
‍97943
54521
63600
98280
78401
50519
55513
G3
‍50998
06468
‍53230
61459
‍27559
35637
G2
‍16037
‍32554
‍46676
G1
‍89967
‍96217
‍43629
ĐB
‍802576
‍050914
‍755986
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 1,2,8,9 4,8 0,1
1 5 4,7,8 3,9
2 5,7 2,5 1,9
3 7,8 0,2,7 7
4 7 3,3
5 4,9 9,9
6 5,7,8 1,5
7 6,7 6,6,8
8 0,6
9 5,7,8,8 0,2,5 3,5

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 26-10-2026

TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍74
‍46
‍67
G7
‍010
‍770
‍961
G6
‍3452
9687
3427
‍1705
2828
6898
‍2030
5543
1489
G5
‍3987
‍1682
‍6468
G4
‍78899
13421
69122
62142
48887
90540
68727
‍07328
63114
84005
11826
10469
70207
57564
‍87410
61423
44332
34318
21473
36608
28649
G3
‍79446
35158
‍83001
88374
‍64980
84581
G2
‍54677
‍90107
‍27463
G1
‍78600
‍63631
‍83940
ĐB
‍472899
‍987692
‍929097
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 0 1,5,5,7,7 8
1 0 4 0,8
2 1,2,7,7 6,8,8 3
3 1 0,2
4 0,2,6 6 0,3,9
5 2,8
6 4,9 1,3,7,8
7 4,7 0,4 3
8 7,7,7 2 0,1,9
9 9,9 2,8 7

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 25-10-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍45
‍37
‍59
G7
‍847
‍222
‍631
G6
‍3898
6589
9240
‍3633
1365
6146
‍7730
0641
5002
G5
‍5156
‍0340
‍9837
G4
‍07870
92900
11796
29443
99200
84566
93699
‍93779
44343
13988
64590
13155
53655
21803
‍81708
09632
38037
52089
89831
77683
16565
G3
‍76065
79867
‍52751
93988
‍38067
66306
G2
‍69597
‍39977
‍14938
G1
‍41398
‍15201
‍04832
ĐB
‍083816
‍729510
‍400467
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 0,0 1,3 2,6,8
1 6 0
2 2
3 3,7 0,1,1,2,2,7,7,8
4 0,3,5,7 0,3,6 1
5 6 1,5,5 9
6 5,6,7 5 5,7,7
7 0 7,9
8 9 8,8 3,9
9 6,7,8,8,9 0

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 24-10-2026

TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍51
‍52
‍16
‍92
G7
‍554
‍802
‍900
‍924
G6
‍6781
3056
6237
‍6260
8746
5193
‍7938
8163
9825
‍1598
1580
4395
G5
‍1148
‍6823
‍8962
‍8129
G4
‍97890
29567
19053
13566
97760
36035
71847
‍58815
00554
16631
20888
71228
11413
58658
‍68564
54275
01951
97084
56232
68105
54538
‍18285
94477
30477
11450
49000
35135
84831
G3
‍90169
37660
‍63645
95566
‍88657
49157
‍65490
49542
G2
‍28385
‍88450
‍04208
‍28029
G1
‍28505
‍09285
‍40969
‍68686
ĐB
‍698440
‍372036
‍940745
‍361620
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 5 2 0,5,8 0
1 3,5 6
2 3,8 5 0,4,9,9
3 5,7 1,6 2,8,8 1,5
4 0,7,8 5,6 5 2
5 1,3,4,6 0,2,4,8 1,7,7 0
6 0,0,6,7,9 0,6 2,3,4,9
7 5 7,7
8 1,5 5,8 4 0,5,6
9 0 3 0,2,5,8

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 23-10-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍58
‍55
‍11
G7
‍560
‍039
‍544
G6
‍2871
5938
5468
‍5413
4594
3708
‍4451
2250
8598
G5
‍2634
‍2781
‍7134
G4
‍94932
71519
71114
87962
76311
66901
83511
‍79667
48162
60159
55000
97814
17136
87571
‍84743
55685
75828
97342
21155
05560
01979
G3
‍46550
95996
‍65438
29608
‍61517
14913
G2
‍51649
‍15306
‍36155
G1
‍83056
‍28717
‍64640
ĐB
‍138051
‍370218
‍177413
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 1 0,6,8,8
1 1,1,4,9 3,4,7,8 1,3,3,7
2 8
3 2,4,8 6,8,9 4
4 9 0,2,3,4
5 0,1,6,8 5,9 0,1,5,5
6 0,2,8 2,7 0
7 1 1 9
8 1 5
9 6 4 8

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 22-10-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍59
‍45
‍15
G7
‍133
‍236
‍048
G6
‍0148
6332
3319
‍5559
8761
8815
‍7366
1836
4458
G5
‍8807
‍8978
‍9485
G4
‍80107
54749
64858
41700
35174
91786
79270
‍95385
58955
97622
15985
76232
49179
02287
‍49445
71944
22451
92254
97103
49627
57440
G3
‍37652
14960
‍80724
75976
‍00261
18326
G2
‍40234
‍50113
‍97974
G1
‍03697
‍50418
‍10401
ĐB
‍058734
‍456865
‍454685
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 0,7,7 1,3
1 9 3,5,8 5
2 2,4 6,7
3 2,3,4,4 2,6 6
4 8,9 5 0,4,5,8
5 2,8,9 5,9 1,4,8
6 0 1,5 1,6
7 0,4 6,8,9 4
8 6 5,5,7 5,5
9 7

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 21-10-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍80
‍96
‍80
G7
‍978
‍780
‍404
G6
‍8286
2193
4213
‍2469
7462
6945
‍9103
2225
3835
G5
‍3788
‍8117
‍5410
G4
‍68045
31481
58442
76365
68060
83316
79783
‍40533
98758
74539
19950
14090
93417
40422
‍27998
07063
55504
72238
57339
20691
39704
G3
‍80029
85860
‍23525
53660
‍16655
23251
G2
‍70444
‍95710
‍45994
G1
‍66517
‍32185
‍74007
ĐB
‍041493
‍934817
‍281682
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 3,4,4,4,7
1 3,6,7 0,7,7,7 0
2 9 2,5 5
3 3,9 5,8,9
4 2,4,5 5
5 0,8 1,5
6 0,0,5 0,2,9 3
7 8
8 0,1,3,6,8 0,5 0,2
9 3,3 0,6 1,4,8

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 20-10-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍33
‍91
‍90
G7
‍272
‍583
‍702
G6
‍4111
3777
9526
‍9672
6442
0557
‍9434
0470
0332
G5
‍9664
‍9322
‍2533
G4
‍97050
57092
34679
11483
99579
63323
95277
‍08191
17159
48824
41937
27707
95025
56892
‍35687
37625
63772
82433
25374
24299
81345
G3
‍79847
93922
‍77425
11244
‍70727
60872
G2
‍43329
‍66573
‍80680
G1
‍07672
‍00144
‍43242
ĐB
‍213684
‍319542
‍565770
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 7 2
1 1
2 2,3,6,9 2,4,5,5 5,7
3 3 7 2,3,3,4
4 7 2,2,4,4 2,5
5 0 7,9
6 4
7 2,2,7,7,9,9 2,3 0,0,2,2,4
8 3,4 3 0,7
9 2 1,1,2 0,9

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 19-10-2026

TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍20
‍70
‍51
G7
‍585
‍163
‍377
G6
‍9428
5499
0311
‍2375
9819
3054
‍6310
7309
4406
G5
‍4598
‍7195
‍5630
G4
‍67735
34073
48667
54437
55300
65410
60091
‍95307
01989
00446
06999
36892
65566
34187
‍72217
98919
92404
38610
03140
78219
57166
G3
‍82849
64610
‍83284
81890
‍57445
43066
G2
‍15175
‍64256
‍06374
G1
‍17912
‍44126
‍38428
ĐB
‍091891
‍813616
‍519539
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 0 7 4,6,9
1 0,0,1,2 6,9 0,0,7,9,9
2 0,8 6 8
3 5,7 0,9
4 9 6 0,5
5 4,6 1
6 7 3,6 6,6
7 3,5 0,5 4,7
8 5 4,7,9
9 1,1,8,9 0,2,5,9

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 18-10-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍10
‍43
‍40
G7
‍334
‍782
‍171
G6
‍2627
9219
3783
‍8165
1344
6305
‍1536
6524
8335
G5
‍8883
‍5350
‍4565
G4
‍79864
43222
98288
43147
38434
01425
88582
‍07755
73649
61281
82092
38799
87621
19241
‍55888
48077
07725
48150
46891
89980
61585
G3
‍35489
18042
‍20679
33439
‍12059
91722
G2
‍89058
‍86727
‍15913
G1
‍87589
‍63200
‍52444
ĐB
‍425917
‍316954
‍761867
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 0,5
1 0,7,9 3
2 2,5,7 1,7 2,4,5
3 4,4 9 5,6
4 2,7 1,3,4,9 0,4
5 8 0,4,5 0,9
6 4 5 5,7
7 9 1,7
8 2,3,3,8,9,9 1,2 0,5,8
9 2,9 1

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 17-10-2026

TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍47
‍63
‍88
‍99
G7
‍262
‍398
‍022
‍484
G6
‍6635
6350
0337
‍2244
5150
0826
‍2174
3304
0125
‍4856
3710
5390
G5
‍0788
‍4611
‍0245
‍9680
G4
‍34507
47272
93792
89283
36790
57855
16148
‍72113
02016
23387
77083
91401
00319
09820
‍67401
39929
18774
59401
50986
45762
73659
‍76876
79625
51583
23079
76994
91595
89759
G3
‍80279
21331
‍85097
45560
‍69124
43523
‍18547
62826
G2
‍99287
‍50247
‍15669
‍80594
G1
‍14485
‍27805
‍25093
‍62572
ĐB
‍590803
‍622870
‍057842
‍235118
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 3,7 1,5 1,1,4
1 1,3,6,9 0,8
2 0,6 2,3,4,5,9 5,6
3 1,5,7
4 7,8 4,7 2,5 7
5 0,5 0 9 6,9
6 2 0,3 2,9
7 2,9 0 4,4 2,6,9
8 3,5,7,8 3,7 6,8 0,3,4
9 0,2 7,8 3 0,4,4,5,9

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 16-10-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍34
‍73
‍26
G7
‍090
‍639
‍869
G6
‍6608
3913
0023
‍4476
3772
8866
‍0801
2810
6490
G5
‍9722
‍8458
‍6072
G4
‍12367
48831
76319
96964
23091
08619
54921
‍83646
89043
11694
78748
07728
70400
90859
‍83873
17278
61730
04390
47357
06569
37541
G3
‍02018
98718
‍13670
40718
‍19785
20116
G2
‍44754
‍07911
‍11124
G1
‍23288
‍98104
‍60856
ĐB
‍262014
‍441166
‍662340
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 8 0,4 1
1 3,4,8,8,9,9 1,8 0,6
2 1,2,3 8 4,6
3 1,4 9 0
4 3,6,8 0,1
5 4 8,9 6,7
6 4,7 6,6 9,9
7 0,2,3,6 2,3,8
8 8 5
9 0,1 4 0,0

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 15-10-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍77
‍64
‍44
G7
‍775
‍742
‍741
G6
‍9148
2440
2642
‍5630
9550
9992
‍5952
0510
0622
G5
‍5423
‍4335
‍7593
G4
‍41713
60034
90237
42768
61726
60797
78798
‍64905
35779
78698
64005
90079
05360
98571
‍20237
76995
02607
24767
12584
18702
74839
G3
‍86013
07895
‍08384
34163
‍31017
74460
G2
‍74151
‍63628
‍20139
G1
‍30501
‍15326
‍84278
ĐB
‍636638
‍120192
‍785898
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 1 5,5 2,7
1 3,3 0,7
2 3,6 6,8 2
3 4,7,8 0,5 7,9,9
4 0,2,8 2 1,4
5 1 0 2
6 8 0,3,4 0,7
7 5,7 1,9,9 8
8 4 4
9 5,7,8 2,2,8 3,5,8

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 14-10-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍56
‍13
‍81
G7
‍054
‍745
‍384
G6
‍2536
6668
4420
‍7827
7866
8397
‍6930
8856
7244
G5
‍2491
‍9531
‍4250
G4
‍42005
68642
93188
40838
84283
02197
06450
‍34148
27682
29955
74244
38355
61099
57086
‍17961
51343
43804
91334
31368
88334
04448
G3
‍59367
37080
‍59310
34240
‍40219
49636
G2
‍91506
‍25090
‍65962
G1
‍56963
‍32895
‍81651
ĐB
‍953606
‍589130
‍483213
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 5,6,6 4
1 0,3 3,9
2 0 7
3 6,8 0,1 0,4,4,6
4 2 0,4,5,8 3,4,8
5 0,4,6 5,5 0,1,6
6 3,7,8 6 1,2,8
7
8 0,3,8 2,6 1,4
9 1,7 0,5,7,9

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 13-10-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍78
‍59
‍62
G7
‍955
‍628
‍679
G6
‍0371
4233
4063
‍9063
3211
8011
‍8902
1805
0661
G5
‍7365
‍1992
‍6478
G4
‍67070
38034
06512
88164
37969
34097
91471
‍31975
89378
37266
77391
13624
44992
49857
‍77549
00795
14301
49634
91432
47987
89844
G3
‍11455
66207
‍86364
58373
‍32244
24580
G2
‍70021
‍32678
‍57582
G1
‍04541
‍26038
‍95407
ĐB
‍542064
‍056006
‍191384
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 7 6 1,2,5,7
1 2 1,1
2 1 4,8
3 3,4 8 2,4
4 1 4,4,9
5 5,5 7,9
6 3,4,4,5,9 3,4,6 1,2
7 0,1,1,8 3,5,8,8 8,9
8 0,2,4,7
9 7 1,2,2 5

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 12-10-2026

TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍91
‍92
‍91
G7
‍029
‍399
‍327
G6
‍8451
2017
2393
‍6286
8577
2433
‍6867
6251
8256
G5
‍6811
‍8166
‍4465
G4
‍65873
98134
16986
50949
91680
40589
43031
‍23521
66643
77051
68214
68517
05278
89318
‍68184
17856
89984
91666
41068
74016
59548
G3
‍06855
81447
‍59841
53745
‍51071
30777
G2
‍81033
‍91713
‍60885
G1
‍14385
‍98614
‍28250
ĐB
‍290770
‍725063
‍683310
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0
1 1,7 3,4,4,7,8 0,6
2 9 1 7
3 1,3,4 3
4 7,9 1,3,5 8
5 1,5 1 0,1,6,6
6 3,6 5,6,7,8
7 0,3 7,8 1,7
8 0,5,6,9 6 4,4,5
9 1,3 2,9 1

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 11-10-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍05
‍80
‍18
G7
‍181
‍287
‍265
G6
‍9489
3945
9037
‍3288
3852
4980
‍2207
0014
8403
G5
‍4999
‍1358
‍9003
G4
‍23160
93077
06378
70206
28636
23211
91460
‍42596
00479
41441
98399
97309
32650
40600
‍07013
63717
54473
68173
24270
99384
50309
G3
‍33468
51443
‍94973
63766
‍11188
93405
G2
‍58726
‍21904
‍62738
G1
‍77763
‍17554
‍44521
ĐB
‍228460
‍667748
‍102253
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 5,6 0,4,9 3,3,5,7,9
1 1 3,4,7,8
2 6 1
3 6,7 8
4 3,5 1,8
5 0,2,4,8 3
6 0,0,0,3,8 6 5
7 7,8 3,9 0,3,3
8 1,9 0,0,7,8 4,8
9 9 6,9

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 10-10-2026

TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍96
‍69
‍88
‍53
G7
‍725
‍244
‍624
‍469
G6
‍3952
3914
4285
‍3571
5813
8198
‍3877
4255
9736
‍9192
3217
1075
G5
‍9354
‍9942
‍5727
‍3737
G4
‍26861
70516
70283
11000
69765
70821
76949
‍04817
38854
77295
21731
37948
88713
53814
‍84377
62226
14893
72264
68358
29428
67569
‍80596
02077
41832
36255
23609
14080
75950
G3
‍57811
89681
‍86717
42802
‍50501
61080
‍65646
44345
G2
‍46458
‍82006
‍23051
‍73432
G1
‍81024
‍01820
‍78662
‍83105
ĐB
‍517827
‍306427
‍206606
‍900389
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 0 2,6 1,6 5,9
1 1,4,6 3,3,4,7,7 7
2 1,4,5,7 0,7 4,6,7,8
3 1 6 2,2,7
4 9 2,4,8 5,6
5 2,4,8 4 1,5,8 0,3,5
6 1,5 9 2,4,9 9
7 1 7,7 5,7
8 1,3,5 0,8 0,9
9 6 5,8 3 2,6

XSMN » XSMN thứ 6 ngày 09-10-2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍28
‍24
‍70
G7
‍816
‍357
‍912
G6
‍4459
9958
6602
‍0638
6441
2459
‍4862
3192
7237
G5
‍9201
‍6042
‍1814
G4
‍94894
87109
67108
30092
96914
11271
89850
‍62335
10248
66809
94607
48398
86259
56294
‍87828
80227
87191
47571
03285
70495
56164
G3
‍18952
49213
‍45271
04162
‍41606
67223
G2
‍29631
‍80438
‍12926
G1
‍64433
‍61592
‍51287
ĐB
‍120550
‍556557
‍364953
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 1,2,8,9 7,9 6
1 3,4,6 2,4
2 8 4 3,6,7,8
3 1,3 5,8,8 7
4 1,2,8
5 0,0,2,8,9 7,7,9,9 3
6 2 2,4
7 1 1 0,1
8 5,7
9 2,4 2,4,8 1,2,5

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 08-10-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍54
‍37
‍03
G7
‍489
‍138
‍739
G6
‍3308
4485
9749
‍6118
2186
6073
‍3995
5070
0902
G5
‍9557
‍5578
‍5767
G4
‍45272
08288
41991
40417
20959
59618
68834
‍54296
64520
71110
63339
29537
47309
78610
‍71461
13977
60824
31229
31917
23883
75442
G3
‍74517
88638
‍82626
47142
‍86495
21687
G2
‍35606
‍75890
‍62336
G1
‍15569
‍56163
‍86106
ĐB
‍999472
‍924168
‍088061
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 6,8 9 2,3,6
1 7,7,8 0,0,8 7
2 0,6 4,9
3 4,8 7,7,8,9 6,9
4 9 2 2
5 4,7,9
6 9 3,8 1,1,7
7 2,2 3,8 0,7
8 5,8,9 6 3,7
9 1 0,6 5,5

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 07-10-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍73
‍96
‍49
G7
‍905
‍799
‍022
G6
‍0721
2867
1147
‍9486
0577
5362
‍1036
0768
3280
G5
‍0767
‍8166
‍9313
G4
‍67186
87407
05324
30505
03842
96675
74999
‍99177
77695
91450
84176
52656
87005
02124
‍89519
94420
40687
24939
52064
69637
41294
G3
‍81730
14703
‍22564
67685
‍66913
96817
G2
‍54142
‍24013
‍76240
G1
‍03113
‍07109
‍63901
ĐB
‍105684
‍011844
‍308223
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 3,5,5,7 5,9 1
1 3 3 3,3,7,9
2 1,4 4 0,2,3
3 0 6,7,9
4 2,2,7 4 0,9
5 0,6
6 7,7 2,4,6 4,8
7 3,5 6,7,7
8 4,6 5,6 0,7
9 9 5,6,9 4
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải đặc biệt miền Nam 30 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
06
về 4 lần
70
về 4 lần
84
về 4 lần
14
về 3 lần
92
về 3 lần
Bộ số Số lượt về
10
về 2 lần
13
về 2 lần
16
về 2 lần
17
về 2 lần
18
về 2 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Nam 30 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 6 lần Đuôi 0: 15 lần Tổng 0: 7 lần
Đầu 1: 15 lần Đuôi 1: 6 lần Tổng 1: 9 lần
Đầu 2: 9 lần Đuôi 2: 11 lần Tổng 2: 13 lần
Đầu 3: 6 lần Đuôi 3: 9 lần Tổng 3: 10 lần
Đầu 4: 7 lần Đuôi 4: 12 lần Tổng 4: 9 lần
Đầu 5: 10 lần Đuôi 5: 6 lần Tổng 5: 8 lần
Đầu 6: 10 lần Đuôi 6: 12 lần Tổng 6: 11 lần
Đầu 7: 10 lần Đuôi 7: 10 lần Tổng 7: 11 lần
Đầu 8: 10 lần Đuôi 8: 9 lần Tổng 8: 7 lần
Đầu 9: 11 lần Đuôi 9: 4 lần Tổng 9: 9 lần

Thống kê lô tô miền Nam 30 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
92
về 28 lần
17
về 27 lần
42
về 26 lần
10
về 25 lần
13
về 25 lần
Bộ số Số lượt về
51
về 25 lần
77
về 25 lần
50
về 24 lần
85
về 24 lần
60
về 23 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Nam trong 30 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 168 lần Đuôi 0: 184 lần Tổng 0: 164 lần
Đầu 1: 170 lần Đuôi 1: 156 lần Tổng 1: 184 lần
Đầu 2: 163 lần Đuôi 2: 168 lần Tổng 2: 151 lần
Đầu 3: 154 lần Đuôi 3: 153 lần Tổng 3: 137 lần
Đầu 4: 158 lần Đuôi 4: 170 lần Tổng 4: 194 lần
Đầu 5: 174 lần Đuôi 5: 187 lần Tổng 5: 170 lần
Đầu 6: 184 lần Đuôi 6: 156 lần Tổng 6: 189 lần
Đầu 7: 166 lần Đuôi 7: 186 lần Tổng 7: 170 lần
Đầu 8: 176 lần Đuôi 8: 170 lần Tổng 8: 177 lần
Đầu 9: 179 lần Đuôi 9: 162 lần Tổng 9: 156 lần

Vì sao nên tra cứu XSMN 30 ngày?

Việc theo dõi bảng kết quả xổ số miền Nam trong 30 ngày không chỉ giúp người chơi nắm bắt kết quả mở thưởng trong thời gian gần nhất mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực như: 

- Cho phép bạn nhanh chóng nhận diện tần suất xuất hiện của các con số, phát hiện những cặp lô tô có chu kỳ về đều. 

- Dễ dàng xác định loto gan lâu chưa ra, lô rơi liên tục hay những đầu - đuôi câm

- Ngoài ra, bảng XSMN 30 ngày giúp tiết kiệm thời gian đáng kể so với việc tự ghi chép và thống kê thủ công. 

Tóm lại, việc xem bảng kết quả miền Nam trong vòng 30 ngày không chỉ đơn thuần là tra cứu kết quả, mà còn là một bước đệm quan trọng giúp nâng cao tỷ lệ và tăng giá trị cho mỗi lần tham gia dự thưởng.

Bảng kết quả XSMN 30 ngày gần đây có gì?

Tại các nền tảng xổ số uy tín như chuyên trang chúng tôi, bạn có thể:

- Xem nhanh bảng kết quả xổ số đài miền Nam trong vòng 30 ngày phân loại rõ ràng theo từng đài, từng ngày.

- Tùy chọn kiểu hiển thị 2 số - 3 số - đặc biệt - đầu đuôi theo nhu cầu.

- Tận dụng các công cụ thống kê miễn phí, nhanh chóng, cập nhật liên tục mỗi ngày.

Phân tích thống kê xổ số miền Nam 30 ngày qua

Ở cuối bảng kết quả XSKTMN 30 ngày, người chơi còn được cung cấp bảng thống kê nâng cao bao gồm:

Thống kê đầu - đuôi:

- Cho bạn cái nhìn toàn cảnh về tần suất đầu đuôi lô tô trong 30 kỳ quay.

- Giúp xác định các đầu câm, đuôi rơi liên tục, tạo tiền đề phân tích đặc biệt.

Tổng hợp giải đặc biệt, tổng loto, cặp số đẹp: 

- Phân tích giải đặc biệt theo ngày, tuần.

- Xác định các tổng lô tô mạnh yếu, cặp số gan, số rơi tự do.

- Tạo dữ liệu nền vững chắc để chốt chuẩn hơn mỗi ngày.

Đừng quên tham khảo thêm với: Xổ số 3 miền