XSMN 100 ngày - Kết quả xổ số miền Nam 100 ngày qua

Trực tiếp Mời bạn Quay thử miền Nam

Kết quả xổ số miền Nam 100 ngày

Xem theo thứ:
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍73
‍33
‍73
G7
‍391
‍658
‍956
G6
‍4461
3115
1505
‍3929
5612
4729
‍6339
6684
3213
G5
‍6213
‍2488
‍7728
G4
‍31551
19784
42631
49120
52364
64587
01454
‍42339
48413
31010
73933
19015
89002
13391
‍37988
05395
13545
98185
92750
12538
44822
G3
‍37360
28062
‍67585
84865
‍03775
06839
G2
‍03014
‍66983
‍75791
G1
‍43525
‍79083
‍36875
ĐB
‍961443
‍879095
‍841500
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 5 2 0
1 3,4,5 0,2,3,5 3
2 0,5 9,9 2,8
3 1 3,3,9 8,9,9
4 3 5
5 1,4 8 0,6
6 0,1,2,4 5
7 3 3,5,5
8 4,7 3,3,5,8 4,5,8
9 1 1,5 1,5
TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍17
‍74
‍68
G7
‍386
‍866
‍180
G6
‍1201
9298
0818
‍9441
7286
6297
‍5055
9376
8582
G5
‍5679
‍4445
‍6734
G4
‍25909
87263
85373
07453
48266
51577
90342
‍54102
02432
27210
87691
37793
92850
85762
‍32036
80419
44880
08759
50749
16765
09328
G3
‍59619
39564
‍13048
93915
‍63217
99194
G2
‍38924
‍19210
‍94229
G1
‍07066
‍37364
‍16032
ĐB
‍329379
‍132030
‍291653
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 1,9 2
1 7,8,9 0,0,5 7,9
2 4 8,9
3 0,2 2,4,6
4 2 1,5,8 9
5 3 0 3,5,9
6 3,4,6,6 2,4,6 5,8
7 3,7,9,9 4 6
8 6 6 0,0,2
9 8 1,3,7 4
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍53
‍37
‍33
G7
‍693
‍459
‍949
G6
‍5667
4420
6911
‍5122
8522
6669
‍5956
9778
0181
G5
‍9824
‍5896
‍9597
G4
‍38748
18611
05704
95561
61495
22403
28106
‍95718
62119
19952
99174
03797
92955
87108
‍33328
12515
39070
62092
39331
55117
39055
G3
‍79077
34305
‍05827
80708
‍43014
63142
G2
‍82163
‍89064
‍85015
G1
‍62188
‍99702
‍90571
ĐB
‍465579
‍090189
‍313412
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 3,4,5,6 2,8,8
1 1,1 8,9 2,4,5,5,7
2 0,4 2,2,7 8
3 7 1,3
4 8 2,9
5 3 2,5,9 5,6
6 1,3,7 4,9
7 7,9 4 0,1,8
8 8 9 1
9 3,5 6,7 2,7
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍60
‍29
‍24
‍68
G7
‍576
‍776
‍609
‍141
G6
‍7942
6156
9522
‍1468
5689
2612
‍3976
8739
5382
‍9005
2453
0848
G5
‍8262
‍6721
‍7850
‍1969
G4
‍21012
82554
18579
12909
09621
01404
58443
‍87870
34160
18576
42354
92631
96661
46576
‍02052
21859
18115
38339
37215
68995
60733
‍53386
02262
75499
21354
59248
45587
73404
G3
‍85512
13813
‍56110
06192
‍48406
79147
‍67538
48179
G2
‍49204
‍30669
‍77615
‍74490
G1
‍02520
‍20520
‍57087
‍76443
ĐB
‍375271
‍006929
‍455282
‍948791
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 4,4,9 6,9 4,5
1 2,2,3 0,2 5,5,5
2 0,1,2 0,1,9,9 4
3 1 3,9,9 8
4 2,3 7 1,3,8,8
5 4,6 4 0,2,9 3,4
6 0,2 0,1,8,9 2,8,9
7 1,6,9 0,6,6,6 6 9
8 9 2,2,7 6,7
9 2 5 0,1,9
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍05
‍13
‍38
G7
‍198
‍496
‍074
G6
‍2355
4559
7652
‍6832
5599
7760
‍1984
4999
3962
G5
‍7819
‍8853
‍2689
G4
‍95598
76122
69355
73428
73792
33414
72865
‍46238
23306
18394
55711
89378
28965
98169
‍90601
01408
50659
44528
16890
38746
26517
G3
‍69150
20304
‍15409
00818
‍96776
28659
G2
‍47045
‍98495
‍58180
G1
‍28371
‍59974
‍24014
ĐB
‍799293
‍806337
‍546923
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 4,5 6,9 1,8
1 4,9 1,3,8 4,7
2 2,8 3,8
3 2,7,8 8
4 5 6
5 0,2,5,5,9 3 9,9
6 5 0,5,9 2
7 1 4,8 4,6
8 0,4,9
9 2,3,8,8 4,5,6,9 0,9
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍21
‍46
‍76
G7
‍362
‍949
‍819
G6
‍3920
0884
7795
‍8353
8361
7191
‍6609
2090
3474
G5
‍9677
‍2170
‍6688
G4
‍65216
09604
33475
72139
25575
58736
18775
‍25426
39629
25466
68972
30454
30130
43402
‍01698
89921
45065
96139
46898
17474
80239
G3
‍49309
53319
‍61031
02681
‍21309
23850
G2
‍74108
‍34921
‍79838
G1
‍92844
‍76425
‍43753
ĐB
‍207446
‍278360
‍650658
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 4,8,9 2 9,9
1 6,9 9
2 0,1 1,5,6,9 1
3 6,9 0,1 8,9,9
4 4,6 6,9
5 3,4 0,3,8
6 2 0,1,6 5
7 5,5,5,7 0,2 4,4,6
8 4 1 8
9 5 1 0,8,8
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍21
‍76
‍68
G7
‍282
‍531
‍593
G6
‍4721
8548
9822
‍7464
3040
9682
‍7405
8467
6441
G5
‍5920
‍3288
‍3996
G4
‍35957
50694
31376
75268
75364
98142
10844
‍14424
76710
74747
47875
82565
30342
85713
‍18656
91876
07222
44563
92229
58710
44527
G3
‍06802
89882
‍65295
06251
‍98601
18301
G2
‍28044
‍79471
‍26857
G1
‍39138
‍69364
‍47947
ĐB
‍636838
‍983063
‍543109
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 2 1,1,5,9
1 0,3 0
2 0,1,1,2 4 2,7,9
3 8,8 1
4 2,4,4,8 0,2,7 1,7
5 7 1 6,7
6 4,8 3,4,4,5 3,7,8
7 6 1,5,6 6
8 2,2 2,8
9 4 5 3,6
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍83
‍13
‍92
G7
‍409
‍149
‍485
G6
‍3799
4918
9621
‍1580
0608
8895
‍5233
5576
9289
G5
‍7320
‍4245
‍9510
G4
‍38075
50178
39055
24880
56236
54803
87540
‍29914
09076
93684
47283
51625
04294
21164
‍66795
29079
38616
25927
07852
07873
25340
G3
‍85392
33715
‍46416
00378
‍36646
30224
G2
‍32974
‍02693
‍69150
G1
‍62092
‍44265
‍45561
ĐB
‍671357
‍994417
‍097376
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 3,9 8
1 5,8 3,4,6,7 0,6
2 0,1 5 4,7
3 6 3
4 0 5,9 0,6
5 5,7 0,2
6 4,5 1
7 4,5,8 6,8 3,6,6,9
8 0,3 0,3,4 5,9
9 2,2,9 3,4,5 2,5
TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍19
‍64
‍94
G7
‍290
‍727
‍715
G6
‍3100
9611
1509
‍0429
6866
8004
‍6839
5579
0099
G5
‍9387
‍9257
‍5191
G4
‍60798
27728
03389
37086
58734
34735
18716
‍04151
24783
55700
71080
95594
86302
51032
‍05970
52040
24258
96001
49545
98941
04603
G3
‍54900
55853
‍02752
15589
‍08703
34839
G2
‍77049
‍33198
‍63865
G1
‍12986
‍70280
‍74415
ĐB
‍170364
‍171345
‍713376
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 0,0,9 0,2,4 1,3,3
1 1,6,9 5,5
2 8 7,9
3 4,5 2 9,9
4 9 5 0,1,5
5 3 1,2,7 8
6 4 4,6 5
7 0,6,9
8 6,6,7,9 0,0,3,9
9 0,8 4,8 1,4,9
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍04
‍85
‍17
G7
‍020
‍605
‍092
G6
‍6640
6649
6373
‍0675
3047
4589
‍9996
1547
3575
G5
‍3318
‍9132
‍0967
G4
‍43532
09198
21272
73691
90260
33358
41047
‍23873
51530
61857
80688
80547
96739
48152
‍34234
06924
86108
72897
99883
15007
69211
G3
‍45169
99656
‍99258
75573
‍30916
02818
G2
‍38452
‍34691
‍75667
G1
‍38457
‍80282
‍01076
ĐB
‍087891
‍061337
‍399829
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 4 5 7,8
1 8 1,6,7,8
2 0 4,9
3 2 0,2,7,9 4
4 0,7,9 7,7 7
5 2,6,7,8 2,7,8
6 0,9 7,7
7 2,3 3,3,5 5,6
8 2,5,8,9 3
9 1,1,8 1 2,6,7
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải bặc biệt miền Nam 100 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
29
về 2 lần
37
về 2 lần
76
về 2 lần
79
về 2 lần
91
về 2 lần
Bộ số Số lượt về
00
về 1 lần
09
về 1 lần
12
về 1 lần
17
về 1 lần
23
về 1 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Nam 100 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 2 lần Đuôi 0: 3 lần Tổng 0: 8 lần
Đầu 1: 2 lần Đuôi 1: 3 lần Tổng 1: 3 lần
Đầu 2: 3 lần Đuôi 2: 2 lần Tổng 2: 2 lần
Đầu 3: 4 lần Đuôi 3: 5 lần Tổng 3: 5 lần
Đầu 4: 3 lần Đuôi 4: 1 lần Tổng 4: 1 lần
Đầu 5: 3 lần Đuôi 5: 2 lần Tổng 5: 1 lần
Đầu 6: 3 lần Đuôi 6: 3 lần Tổng 6: 3 lần
Đầu 7: 5 lần Đuôi 7: 4 lần Tổng 7: 2 lần
Đầu 8: 2 lần Đuôi 8: 2 lần Tổng 8: 3 lần
Đầu 9: 4 lần Đuôi 9: 6 lần Tổng 9: 3 lần

Thống kê lô tô miền Nam 100 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
76
về 16 lần
15
về 11 lần
39
về 11 lần
09
về 10 lần
64
về 10 lần
Bộ số Số lượt về
91
về 10 lần
29
về 9 lần
75
về 9 lần
95
về 9 lần
04
về 8 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Nam trong 100 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 53 lần Đuôi 0: 54 lần Tổng 0: 64 lần
Đầu 1: 64 lần Đuôi 1: 51 lần Tổng 1: 68 lần
Đầu 2: 53 lần Đuôi 2: 58 lần Tổng 2: 65 lần
Đầu 3: 47 lần Đuôi 3: 50 lần Tổng 3: 61 lần
Đầu 4: 48 lần Đuôi 4: 58 lần Tổng 4: 60 lần
Đầu 5: 57 lần Đuôi 5: 63 lần Tổng 5: 45 lần
Đầu 6: 58 lần Đuôi 6: 51 lần Tổng 6: 56 lần
Đầu 7: 63 lần Đuôi 7: 42 lần Tổng 7: 46 lần
Đầu 8: 53 lần Đuôi 8: 58 lần Tổng 8: 47 lần
Đầu 9: 62 lần Đuôi 9: 73 lần Tổng 9: 46 lần

Kết quả XSMN 100 ngày - Thống kê xổ số miền Nam 100 ngày gần nhất được thực hiện hoàn toàn bởi hệ thống máy tính, tự động tổng hợp bảng kết quả chi tiết về trong suốt 100 ngày vừa qua. 

Với sổ kết quả xổ số đài miền Nam 100 ngày bạn có thể tham khảo các thông tin cơ bản như:

- Theo dõi bảng kết quả xổ số kiến thiết miền Nam về trong suốt thời gian vừa qua với bảng đầy đủ, “2 số” hoặc “3 số”

- Chi tiết thống kê đầu, đuôi, tổng, 2 số cuối loto các giải về nhiều nhất 

- Thống kê đầu, đuôi. tổng và 2 số cuối giải đặc biệt về nhiều nhất 100 ngày 

Đừng quên tham khảo thông tin hay tại: Thống kê XSKTMN