Kết quả xổ số miền Nam 100 ngày

Xem theo thứ:
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍93
‍19
‍00
‍51
G7
‍257
‍671
‍470
‍844
G6
‍9062
7997
3321
‍4840
6045
6733
‍8866
4704
1933
‍2361
1186
2047
G5
‍9525
‍7680
‍5996
‍2332
G4
‍40480
76299
48432
07033
83564
71301
74717
‍90019
48890
78557
46949
00891
16517
49159
‍52490
60208
09303
23893
15203
52459
22132
‍87908
03737
67226
87863
58254
74463
68485
G3
‍68270
46101
‍50587
35072
‍83541
88346
‍86074
89926
G2
‍53344
‍63833
‍72630
‍60395
G1
‍96879
‍82250
‍99062
‍37568
ĐB
‍805808
‍981576
‍006507
‍323587
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 1,1,8 0,3,3,4,7,8 8
1 7 7,9,9
2 1,5 6,6
3 2,3 3,3 0,2,3 2,7
4 4 0,5,9 1,6 4,7
5 7 0,7,9 9 1,4
6 2,4 2,6 1,3,3,8
7 0,9 1,2,6 0 4
8 0 0,7 5,6,7
9 3,7,9 0,1 0,3,6 5
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍54
‍49
‍81
G7
‍351
‍135
‍745
G6
‍9216
7033
8456
‍6366
0245
8638
‍6637
5106
0040
G5
‍6684
‍1085
‍6874
G4
‍68782
71184
18974
80273
68353
87109
03224
‍18098
24138
83634
06949
68329
54312
37775
‍70603
33723
11443
65482
68273
26634
54438
G3
‍55928
88453
‍90944
30219
‍98912
29062
G2
‍48404
‍14860
‍11426
G1
‍64042
‍19320
‍93120
ĐB
‍132549
‍181994
‍512263
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 4,9 3,6
1 6 2,9 2
2 4,8 0,9 0,3,6
3 3 4,5,8,8 4,7,8
4 2,9 4,5,9,9 0,3,5
5 1,3,3,4,6
6 0,6 2,3
7 3,4 5 3,4
8 2,4,4 5 1,2
9 4,8
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍74
‍86
‍46
G7
‍102
‍054
‍751
G6
‍9161
8209
5690
‍9247
2584
8849
‍0130
6457
3378
G5
‍4055
‍7319
‍9645
G4
‍58483
33836
77399
12078
16273
64606
02528
‍26611
70238
22071
71935
84472
74682
00597
‍66670
53045
94538
37971
17497
31357
12829
G3
‍65215
57607
‍24198
30102
‍19584
42289
G2
‍10248
‍97431
‍36340
G1
‍55851
‍58783
‍33365
ĐB
‍490332
‍377962
‍180200
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 2,6,7,9 2 0
1 5 1,9
2 8 9
3 2,6 1,5,8 0,8
4 8 7,9 0,5,5,6
5 1,5 4 1,7,7
6 1 2 5
7 3,4,8 1,2 0,1,8
8 3 2,3,4,6 4,9
9 0,9 7,8 7
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍94
‍94
‍64
G7
‍658
‍305
‍253
G6
‍3673
7600
2736
‍9344
5063
2844
‍1768
1403
1401
G5
‍0383
‍8108
‍9662
G4
‍36468
42690
59907
79002
16104
04139
49404
‍58901
11094
26498
16955
22470
11765
62138
‍06330
75309
81483
79407
82549
82898
64403
G3
‍08584
73825
‍21924
93976
‍28384
89362
G2
‍95371
‍74920
‍89893
G1
‍36587
‍83469
‍61339
ĐB
‍738909
‍007940
‍094538
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 0,2,4,4,7,9 1,5,8 1,3,3,7,9
1
2 5 0,4
3 6,9 8 0,8,9
4 0,4,4 9
5 8 5 3
6 8 3,5,9 2,2,4,8
7 1,3 0,6
8 3,4,7 3,4
9 0,4 4,4,8 3,8
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍07
‍43
‍14
G7
‍058
‍511
‍726
G6
‍2750
5258
8959
‍1525
2496
7177
‍1750
1935
7742
G5
‍3254
‍8443
‍8275
G4
‍04534
05872
38980
27832
02782
06433
46415
‍38984
35973
10166
71525
99326
91954
19361
‍31176
33347
07539
39038
30627
57604
69743
G3
‍35245
03197
‍37316
77704
‍31582
55935
G2
‍38588
‍24009
‍04034
G1
‍18188
‍89430
‍78390
ĐB
‍710634
‍353356
‍085856
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 7 4,9 4
1 5 1,6 4
2 5,5,6 6,7
3 2,3,4,4 0 4,5,5,8,9
4 5 3,3 2,3,7
5 0,4,8,8,9 4,6 0,6
6 1,6
7 2 3,7 5,6
8 0,2,8,8 4 2
9 7 6 0
TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍76
‍72
‍91
G7
‍760
‍257
‍832
G6
‍6553
5793
7873
‍7135
7193
7359
‍6337
8217
3390
G5
‍7043
‍8818
‍5189
G4
‍90914
30485
95966
60585
43339
93884
83229
‍67908
77366
73044
56668
14192
97359
14532
‍97202
27629
82872
05287
34347
68215
07627
G3
‍63850
67358
‍27561
98473
‍69092
35474
G2
‍29991
‍59082
‍80800
G1
‍72403
‍00108
‍16114
ĐB
‍846479
‍017030
‍861359
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 3 8,8 0,2
1 4 8 4,5,7
2 9 7,9
3 9 0,2,5 2,7
4 3 4 7
5 0,3,8 7,9,9 9
6 0,6 1,6,8
7 3,6,9 2,3 2,4
8 4,5,5 2 7,9
9 1,3 2,3 0,1,2
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍97
‍77
‍43
G7
‍451
‍160
‍941
G6
‍8106
0925
7041
‍0784
6501
3975
‍8947
5670
0676
G5
‍1890
‍1675
‍4421
G4
‍70785
28511
79826
99360
71671
14799
09801
‍99364
36047
53112
14907
05959
28437
40193
‍50884
14775
36112
88872
07840
96647
54123
G3
‍39735
17026
‍60285
23738
‍41076
90398
G2
‍03568
‍24074
‍27526
G1
‍39354
‍35710
‍00668
ĐB
‍347955
‍957166
‍949438
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 1,6 1,7
1 1 0,2 2
2 5,6,6 1,3,6
3 5 7,8 8
4 1 7 0,1,3,7,7
5 1,4,5 9
6 0,8 0,4,6 8
7 1 4,5,5,7 0,2,5,6,6
8 5 4,5 4
9 0,7,9 3 8
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍38
‍14
‍66
‍39
G7
‍209
‍529
‍510
‍377
G6
‍4656
3766
2655
‍0875
6951
1723
‍4563
9908
8253
‍7677
3304
2542
G5
‍7561
‍7136
‍5226
‍5816
G4
‍84104
78730
86570
54022
58464
82240
29470
‍45344
68325
88492
85382
20022
50168
69668
‍47928
85595
59185
68722
92090
18849
43157
‍83285
58784
19474
64737
06078
75204
52298
G3
‍12498
31302
‍31633
28471
‍06415
26044
‍99433
30300
G2
‍90535
‍77747
‍19190
‍52798
G1
‍04001
‍39464
‍28477
‍96388
ĐB
‍121910
‍174071
‍020319
‍789337
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 1,2,4,9 8 0,4,4
1 0 4 0,5,9 6
2 2 2,3,5,9 2,6,8
3 0,5,8 3,6 3,7,7,9
4 0 4,7 4,9 2
5 5,6 1 3,7
6 1,4,6 4,8,8 3,6
7 0,0 1,1,5 7 4,7,7,8
8 2 5 4,5,8
9 8 2 0,0,5 8,8
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍85
‍91
‍58
G7
‍829
‍925
‍072
G6
‍4654
3823
8109
‍9331
3157
0039
‍0481
8586
6496
G5
‍2960
‍6570
‍9419
G4
‍84090
20388
83683
00829
53829
09318
38576
‍60838
78780
04017
77155
14477
40840
00486
‍39821
28404
98116
00415
48434
25621
84416
G3
‍60654
13695
‍66839
62410
‍76888
83202
G2
‍46677
‍56068
‍30549
G1
‍49411
‍26048
‍91893
ĐB
‍576339
‍796933
‍750681
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 9 2,4
1 1,8 0,7 5,6,6,9
2 3,9,9,9 5 1,1
3 9 1,3,8,9,9 4
4 0,8 9
5 4,4 5,7 8
6 0 8
7 6,7 0,7 2
8 3,5,8 0,6 1,1,6,8
9 0,5 1 3,6
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍97
‍66
‍66
G7
‍098
‍123
‍074
G6
‍2522
0219
4788
‍8586
7679
0605
‍5028
6337
4889
G5
‍4855
‍1826
‍8121
G4
‍19450
93061
46365
68630
14346
81131
16370
‍12340
64200
30442
72565
69719
08577
38256
‍44180
93847
82170
91057
72487
85316
83424
G3
‍24388
78089
‍51525
93923
‍57796
08506
G2
‍57564
‍06864
‍85259
G1
‍11823
‍78187
‍40736
ĐB
‍048987
‍898665
‍332731
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 0,5 6
1 9 9 6
2 2,3 3,3,5,6 1,4,8
3 0,1 1,6,7
4 6 0,2 7
5 0,5 6 7,9
6 1,4,5 4,5,5,6 6
7 0 7,9 0,4
8 7,8,8,9 6,7 0,7,9
9 7,8 6
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải bặc biệt miền Nam 100 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
38
về 2 lần
56
về 2 lần
87
về 2 lần
00
về 1 lần
07
về 1 lần
Bộ số Số lượt về
08
về 1 lần
09
về 1 lần
10
về 1 lần
19
về 1 lần
30
về 1 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Nam 100 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 4 lần Đuôi 0: 4 lần Tổng 0: 4 lần
Đầu 1: 2 lần Đuôi 1: 3 lần Tổng 1: 6 lần
Đầu 2: 0 lần Đuôi 2: 2 lần Tổng 2: 2 lần
Đầu 3: 9 lần Đuôi 3: 2 lần Tổng 3: 4 lần
Đầu 4: 2 lần Đuôi 4: 2 lần Tổng 4: 3 lần
Đầu 5: 4 lần Đuôi 5: 2 lần Tổng 5: 3 lần
Đầu 6: 4 lần Đuôi 6: 4 lần Tổng 6: 2 lần
Đầu 7: 3 lần Đuôi 7: 4 lần Tổng 7: 2 lần
Đầu 8: 3 lần Đuôi 8: 3 lần Tổng 8: 3 lần
Đầu 9: 1 lần Đuôi 9: 6 lần Tổng 9: 3 lần

Thống kê lô tô miền Nam 100 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
38
về 12 lần
84
về 11 lần
04
về 10 lần
26
về 10 lần
66
về 10 lần
Bộ số Số lượt về
70
về 10 lần
90
về 10 lần
33
về 9 lần
47
về 9 lần
68
về 9 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Nam trong 100 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 61 lần Đuôi 0: 63 lần Tổng 0: 59 lần
Đầu 1: 41 lần Đuôi 1: 49 lần Tổng 1: 66 lần
Đầu 2: 54 lần Đuôi 2: 48 lần Tổng 2: 65 lần
Đầu 3: 71 lần Đuôi 3: 57 lần Tổng 3: 55 lần
Đầu 4: 57 lần Đuôi 4: 69 lần Tổng 4: 59 lần
Đầu 5: 56 lần Đuôi 5: 57 lần Tổng 5: 43 lần
Đầu 6: 54 lần Đuôi 6: 58 lần Tổng 6: 52 lần
Đầu 7: 66 lần Đuôi 7: 57 lần Tổng 7: 61 lần
Đầu 8: 63 lần Đuôi 8: 60 lần Tổng 8: 62 lần
Đầu 9: 53 lần Đuôi 9: 58 lần Tổng 9: 54 lần

Kết quả XSMN 100 ngày - Thống kê xổ số miền Nam 100 ngày gần nhất được thực hiện hoàn toàn bởi hệ thống máy tính, tự động tổng hợp bảng kết quả chi tiết về trong suốt 100 ngày vừa qua. 

Với sổ kết quả xổ số đài miền Nam 100 ngày bạn có thể tham khảo các thông tin cơ bản như:

- Theo dõi bảng kết quả xổ số kiến thiết miền Nam về trong suốt thời gian vừa qua với bảng đầy đủ, “2 số” hoặc “3 số”

- Chi tiết thống kê đầu, đuôi, tổng, 2 số cuối loto các giải về nhiều nhất 

- Thống kê đầu, đuôi. tổng và 2 số cuối giải đặc biệt về nhiều nhất 100 ngày 

Đừng quên tham khảo thông tin hay tại: Thống kê XSKTMN