XSMN 20 ngày - Xổ số miền Nam 20 ngày gần đây

Kết quả xổ số miền Nam 20 ngày

Xem theo thứ:
TP Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍83
‍60
‍10
‍58
G7
‍058
‍822
‍738
‍532
G6
‍5702
5932
5270
‍0367
6679
0099
‍2586
0863
2468
‍1512
8802
8546
G5
‍0647
‍9852
‍5438
‍7232
G4
‍92716
79348
70773
12364
65183
45317
41944
‍62398
72557
22994
10350
00606
52463
57784
‍82566
37155
34838
20532
84797
23324
89392
‍12716
96724
06805
91956
65033
30871
93180
G3
‍86549
91874
‍94681
33053
‍96079
39790
‍25334
44446
G2
‍36221
‍02586
‍39056
‍35053
G1
‍40507
‍36649
‍67117
‍42740
ĐB
‍221403
‍152327
‍781035
‍624128
Đầu TP Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
0 2,3,7 6 2,5
1 6,7 0,7 2,6
2 1 2,7 4 4,8
3 2 2,5,8,8,8 2,2,3,4
4 4,7,8,9 9 0,6,6
5 8 0,2,3,7 5,6 3,6,8
6 4 0,3,7 3,6,8
7 0,3,4 9 9 1
8 3,3 1,4,6 6 0
9 4,8,9 0,2,7
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍17
‍31
‍63
G7
‍691
‍568
‍160
G6
‍0686
5780
0965
‍1957
6763
6652
‍8268
0980
9223
G5
‍8635
‍8758
‍5935
G4
‍43077
67947
42666
78863
00350
74437
16999
‍59743
64122
46203
88348
56185
69186
20416
‍25820
99727
54030
16651
49860
77439
03595
G3
‍53707
92145
‍64607
29106
‍21815
22294
G2
‍15588
‍32680
‍04142
G1
‍44823
‍32888
‍47371
ĐB
‍144979
‍215939
‍120505
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 7 3,6,7 5
1 7 6 5
2 3 2 0,3,7
3 5,7 1,9 0,5,9
4 5,7 3,8 2
5 0 2,7,8 1
6 3,5,6 3,8 0,0,3,8
7 7,9 1
8 0,6,8 0,5,6,8 0
9 1,9 4,5
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍37
‍54
‍82
G7
‍233
‍165
‍381
G6
‍4921
9077
0170
‍5003
2456
8039
‍3506
8056
6321
G5
‍2754
‍0709
‍8452
G4
‍89120
19638
29389
10930
76461
26072
28893
‍54043
99310
82410
37471
75257
59042
84711
‍12801
22748
87228
22168
80673
18087
87790
G3
‍69208
46055
‍88162
59205
‍52562
72574
G2
‍77878
‍84699
‍77010
G1
‍68728
‍35094
‍27936
ĐB
‍342343
‍582249
‍432449
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 8 3,5,9 1,6
1 0,0,1 0
2 0,1,8 1,8
3 0,3,7,8 9 6
4 3 2,3,9 8,9
5 4,5 4,6,7 2,6
6 1 2,5 2,8
7 0,2,7,8 1 3,4
8 9 1,2,7
9 3 4,9 0
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍53
‍24
‍87
G7
‍577
‍999
‍759
G6
‍3742
8857
5763
‍3669
3630
1743
‍4582
3641
4523
G5
‍1461
‍0277
‍0898
G4
‍69462
78806
40799
26897
64067
52385
18019
‍21359
99804
77585
96171
34111
61073
21048
‍76343
50840
89214
92419
60422
83684
91228
G3
‍56745
93148
‍63569
99790
‍90414
56987
G2
‍07897
‍27495
‍23198
G1
‍96763
‍92574
‍67977
ĐB
‍513322
‍188761
‍487210
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 6 4
1 9 1 0,4,4,9
2 2 4 2,3,8
3 0
4 2,5,8 3,8 0,1,3
5 3,7 9 9
6 1,2,3,3,7 1,9,9
7 7 1,3,4,7 7
8 5 5 2,4,7,7
9 7,7,9 0,5,9 8,8
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍17
‍92
‍66
G7
‍628
‍381
‍492
G6
‍7041
0220
6503
‍3527
6815
5543
‍0156
2900
1926
G5
‍2689
‍4541
‍1878
G4
‍58807
43792
91523
89827
60629
95782
78070
‍99606
95756
83300
03501
66900
34941
85401
‍44237
88239
77618
79203
44142
07191
64449
G3
‍78788
21539
‍38868
27937
‍72516
26710
G2
‍08672
‍46095
‍71076
G1
‍36492
‍26188
‍64420
ĐB
‍289593
‍874413
‍387936
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 3,7 0,0,1,1,6 0,3
1 7 3,5 0,6,8
2 0,3,7,8,9 7 0,6
3 9 7 6,7,9
4 1 1,1,3 2,9
5 6 6
6 8 6
7 0,2 6,8
8 2,8,9 1,8
9 2,2,3 2,5 1,2
TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍45
‍84
‍63
G7
‍189
‍278
‍447
G6
‍9695
2099
4810
‍5617
6856
3718
‍8738
9913
8656
G5
‍2233
‍5183
‍3985
G4
‍20350
58994
79235
96882
46701
98589
02089
‍34271
07855
54267
90670
96704
83829
98106
‍25851
83257
35839
93849
81183
77312
21468
G3
‍29859
62684
‍64468
67119
‍07706
74018
G2
‍86564
‍46631
‍38817
G1
‍38147
‍55969
‍92896
ĐB
‍308118
‍039060
‍136798
Đầu TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
0 1 4,6 6
1 0,8 7,8,9 2,3,7,8
2 9
3 3,5 1 8,9
4 5,7 7,9
5 0,9 5,6 1,6,7
6 4 0,7,8,9 3,8
7 0,1,8
8 2,4,9,9,9 3,4 3,5
9 4,5,9 6,8
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍63
‍27
‍38
G7
‍779
‍859
‍734
G6
‍5388
1848
0992
‍8833
0038
7309
‍6639
5267
8974
G5
‍9526
‍8787
‍8428
G4
‍43486
20580
61661
84649
16964
38567
94612
‍17641
17557
70262
25806
11081
14638
43822
‍15733
86745
87877
83209
53101
53720
71611
G3
‍82472
93918
‍58950
39753
‍66588
26152
G2
‍70575
‍00852
‍37371
G1
‍25549
‍42358
‍47490
ĐB
‍652334
‍468856
‍090206
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 6,9 1,6,9
1 2,8 1
2 6 2,7 0,8
3 4 3,8,8 3,4,8,9
4 8,9,9 1 5
5 0,2,3,6,7,8,9 2
6 1,3,4,7 2 7
7 2,5,9 1,4,7
8 0,6,8 1,7 8
9 2 0
TP Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍09
‍92
‍87
‍28
G7
‍133
‍882
‍018
‍330
G6
‍8620
8430
1580
‍2702
8674
2956
‍6049
6095
2885
‍9655
9540
5872
G5
‍5824
‍9670
‍1859
‍8998
G4
‍37982
15698
45341
93575
34768
92518
26262
‍92865
49228
14215
71598
41061
71742
13753
‍04634
88821
15458
41152
52034
15341
89987
‍25392
87736
16461
74644
89134
00105
30050
G3
‍91304
06098
‍25182
81085
‍45570
23808
‍72308
12029
G2
‍62736
‍38192
‍26565
‍58010
G1
‍62355
‍02721
‍92924
‍76044
ĐB
‍219520
‍521713
‍645393
‍641500
Đầu TP Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
0 4,9 2 8 0,5,8
1 8 3,5 8 0
2 0,0,4 1,8 1,4 8,9
3 0,3,6 4,4 0,4,6
4 1 2 1,9 0,4,4
5 5 3,6 2,8,9 0,5
6 2,8 1,5 5 1
7 5 0,4 0 2
8 0,2 2,2,5 5,7,7
9 8,8 2,2,8 3,5 2,8
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍17
‍12
‍49
G7
‍188
‍760
‍162
G6
‍0500
9454
7800
‍1557
6685
6201
‍8753
9010
3254
G5
‍0353
‍7396
‍7452
G4
‍32991
01425
02935
74970
68351
99184
53597
‍83738
54100
14663
03947
81698
25106
33994
‍31869
05894
72034
62588
56275
23543
86480
G3
‍44081
53815
‍25114
51091
‍44618
83825
G2
‍67033
‍34018
‍25796
G1
‍16133
‍81309
‍32957
ĐB
‍541462
‍951541
‍593763
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 0,0 0,1,6,9
1 5,7 2,4,8 0,8
2 5 5
3 3,3,5 8 4
4 1,7 3,9
5 1,3,4 7 2,3,4,7
6 2 0,3 2,3,9
7 0 5
8 1,4,8 5 0,8
9 1,7 1,4,6,8 4,6
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍47
‍70
‍66
G7
‍275
‍794
‍092
G6
‍9242
9359
2570
‍8794
0405
0208
‍9064
7441
0240
G5
‍8592
‍5532
‍4470
G4
‍11058
63605
58672
89197
37185
81980
19651
‍66797
40506
24267
96618
93922
23793
86043
‍04828
09748
23882
97468
04314
01115
81802
G3
‍53966
64654
‍17203
03796
‍39353
90159
G2
‍81568
‍26419
‍42351
G1
‍57766
‍24569
‍94489
ĐB
‍393008
‍762914
‍693659
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 5,8 3,5,6,8 2
1 4,8,9 4,5
2 2 8
3 2
4 2,7 3 0,1,8
5 1,4,8,9 1,3,9,9
6 6,6,8 7,9 4,6,8
7 0,2,5 0 0
8 0,5 2,9
9 2,7 3,4,4,6,7 2
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải bặc biệt miền Nam 20 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
13
về 2 lần
49
về 2 lần
93
về 2 lần
00
về 1 lần
03
về 1 lần
Bộ số Số lượt về
05
về 1 lần
06
về 1 lần
08
về 1 lần
10
về 1 lần
14
về 1 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Nam 20 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 5 lần Đuôi 0: 4 lần Tổng 0: 2 lần
Đầu 1: 5 lần Đuôi 1: 2 lần Tổng 1: 2 lần
Đầu 2: 4 lần Đuôi 2: 2 lần Tổng 2: 4 lần
Đầu 3: 4 lần Đuôi 3: 7 lần Tổng 3: 3 lần
Đầu 4: 4 lần Đuôi 4: 2 lần Tổng 4: 4 lần
Đầu 5: 2 lần Đuôi 5: 2 lần Tổng 5: 3 lần
Đầu 6: 4 lần Đuôi 6: 3 lần Tổng 6: 3 lần
Đầu 7: 1 lần Đuôi 7: 1 lần Tổng 7: 4 lần
Đầu 8: 0 lần Đuôi 8: 4 lần Tổng 8: 3 lần
Đầu 9: 3 lần Đuôi 9: 5 lần Tổng 9: 4 lần

Thống kê lô tô miền Nam 20 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
06
về 11 lần
63
về 11 lần
92
về 11 lần
18
về 10 lần
49
về 10 lần
Bộ số Số lượt về
56
về 10 lần
68
về 10 lần
70
về 10 lần
10
về 9 lần
28
về 9 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Nam trong 20 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 57 lần Đuôi 0: 64 lần Tổng 0: 50 lần
Đầu 1: 54 lần Đuôi 1: 51 lần Tổng 1: 67 lần
Đầu 2: 48 lần Đuôi 2: 63 lần Tổng 2: 55 lần
Đầu 3: 56 lần Đuôi 3: 59 lần Tổng 3: 59 lần
Đầu 4: 59 lần Đuôi 4: 50 lần Tổng 4: 52 lần
Đầu 5: 67 lần Đuôi 5: 48 lần Tổng 5: 52 lần
Đầu 6: 64 lần Đuôi 6: 49 lần Tổng 6: 63 lần
Đầu 7: 47 lần Đuôi 7: 58 lần Tổng 7: 63 lần
Đầu 8: 63 lần Đuôi 8: 76 lần Tổng 8: 57 lần
Đầu 9: 61 lần Đuôi 9: 58 lần Tổng 9: 58 lần