Kết quả xổ số miền Nam 20 ngày

Xem theo thứ:
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍52
‍53
‍12
‍39
G7
‍012
‍520
‍341
‍993
G6
‍7793
8407
7765
‍4896
0129
8091
‍8626
1504
4153
‍4673
5304
3371
G5
‍0906
‍3538
‍1486
‍2430
G4
‍97593
03627
24571
64204
06681
19002
11494
‍23946
00541
33585
60217
93830
75683
06036
‍10948
25564
30252
14652
75699
56106
05420
‍44264
07023
18011
40086
18137
09157
47313
G3
‍61380
61983
‍23154
77700
‍57201
57291
‍59858
40346
G2
‍01164
‍63485
‍47453
‍65776
G1
‍96078
‍37008
‍83121
‍25347
ĐB
‍077465
‍638657
‍548122
‍905491
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 2,4,6,7 0,8 1,4,6 4
1 2 7 2 1,3
2 7 0,9 0,1,2,6 3
3 0,6,8 0,7,9
4 1,6 1,8 6,7
5 2 3,4,7 2,2,3,3 7,8
6 4,5,5 4 4
7 1,8 1,3,6
8 0,1,3 3,5,5 6 6
9 3,3,4 1,6 1,9 1,3
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍60
‍87
‍05
G7
‍532
‍596
‍232
G6
‍3773
4468
1978
‍0317
7798
6271
‍4898
1585
5083
G5
‍1898
‍4848
‍1193
G4
‍78986
17174
66883
13349
36251
99565
48897
‍45875
86320
73739
55889
48272
51128
85837
‍80272
66900
77376
36049
57644
82832
41636
G3
‍33568
55148
‍85908
81491
‍09282
95064
G2
‍62889
‍60390
‍91142
G1
‍94606
‍26372
‍97557
ĐB
‍800023
‍171287
‍966205
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 6 8 0,5,5
1 7
2 3 0,8
3 2 7,9 2,2,6
4 8,9 8 2,4,9
5 1 7
6 0,5,8,8 4
7 3,4,8 1,2,2,5 2,6
8 3,6,9 7,7,9 2,3,5
9 7,8 0,1,6,8 3,8
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍92
‍56
‍31
G7
‍566
‍477
‍078
G6
‍9144
0402
1406
‍6586
9668
7814
‍8230
9030
8743
G5
‍0805
‍1911
‍1311
G4
‍88552
89140
15236
47880
98978
51507
65014
‍91726
50019
41175
18728
53682
09965
71139
‍86510
49733
71460
66497
72513
56425
88616
G3
‍95406
91158
‍21958
43276
‍15378
34704
G2
‍70605
‍24467
‍45257
G1
‍11622
‍64266
‍11452
ĐB
‍935353
‍451670
‍154002
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 2,5,5,6,6,7 2,4
1 4 1,4,9 0,1,3,6
2 2 6,8 5
3 6 9 0,0,1,3
4 0,4 3
5 2,3,8 6,8 2,7
6 6 5,6,7,8 0
7 8 0,5,6,7 8,8
8 0 2,6
9 2 7
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍12
‍50
‍00
G7
‍319
‍175
‍642
G6
‍0413
2568
7282
‍0031
2425
5942
‍2676
2867
7353
G5
‍7138
‍0881
‍2441
G4
‍00601
13683
68924
19490
72035
50903
42750
‍32985
90812
82176
29985
43047
36724
61571
‍33761
22444
03266
65553
18398
00093
14299
G3
‍25912
49031
‍79867
75266
‍49036
49160
G2
‍60119
‍53275
‍05046
G1
‍27500
‍01514
‍21495
ĐB
‍324163
‍657749
‍953280
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 0,1,3 0
1 2,2,3,9,9 2,4
2 4 4,5
3 1,5,8 1 6
4 2,7,9 1,2,4,6
5 0 0 3,3
6 3,8 6,7 0,1,6,7
7 1,5,5,6 6
8 2,3 1,5,5 0
9 0 3,5,8,9
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍53
‍17
‍26
G7
‍639
‍902
‍251
G6
‍5770
3177
5750
‍8110
9601
6870
‍4769
0645
8240
G5
‍9602
‍1852
‍0006
G4
‍30508
97369
55020
16495
48545
49399
87027
‍13956
77531
36307
75875
52997
30820
86560
‍46274
88257
52771
53586
66624
12623
36536
G3
‍92392
03634
‍14192
71452
‍68525
15503
G2
‍03324
‍10188
‍50658
G1
‍60594
‍03546
‍70440
ĐB
‍650472
‍548134
‍196775
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 2,8 1,2,7 3,6
1 0,7
2 0,4,7 0 3,4,5,6
3 4,9 1,4 6
4 5 6 0,0,5
5 0,3 2,2,6 1,7,8
6 9 0 9
7 0,2,7 0,5 1,4,5
8 8 6
9 2,4,5,9 2,7
TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍12
‍18
‍53
G7
‍280
‍182
‍219
G6
‍2864
9041
3530
‍3984
0602
8027
‍8930
7105
4205
G5
‍3987
‍9878
‍4934
G4
‍27846
12330
69104
08971
63241
88701
89037
‍96690
25408
65465
79608
23595
00460
83899
‍78548
97461
21978
26150
73982
61250
00280
G3
‍44955
36375
‍06168
05023
‍59799
88591
G2
‍15039
‍63003
‍78722
G1
‍88290
‍31239
‍84704
ĐB
‍327706
‍789922
‍050354
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 1,4,6 2,3,8,8 4,5,5
1 2 8 9
2 2,3,7 2
3 0,0,7,9 9 0,4
4 1,1,6 8
5 5 0,0,3,4
6 4 0,5,8 1
7 1,5 8 8
8 0,7 2,4 0,2
9 0 0,5,9 1,9
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍73
‍22
‍61
G7
‍637
‍984
‍708
G6
‍3524
4809
0130
‍5011
0861
5855
‍6335
4971
5815
G5
‍7262
‍3821
‍9669
G4
‍04888
87316
75774
06253
08553
32491
65600
‍78479
59935
78817
78369
98695
57658
49712
‍43213
86251
80682
07980
39370
46881
59227
G3
‍73319
54837
‍15001
84619
‍55805
28953
G2
‍83257
‍36588
‍69037
G1
‍81303
‍65347
‍11144
ĐB
‍480644
‍220127
‍751465
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 0,3,9 1 5,8
1 6,9 1,2,7,9 3,5
2 4 1,2,7 7
3 0,7,7 5 5,7
4 4 7 4
5 3,3,7 5,8 1,3
6 2 1,9 1,5,9
7 3,4 9 0,1
8 8 4,8 0,1,2
9 1 5
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍76
‍77
‍68
‍85
G7
‍084
‍618
‍651
‍090
G6
‍5658
0084
1452
‍4873
8302
6012
‍6590
0598
2610
‍6820
1740
4300
G5
‍8156
‍2595
‍5261
‍1579
G4
‍71547
34467
89393
53714
88469
78345
75365
‍27902
84779
47267
21498
61030
19127
33296
‍42914
08377
28087
00572
43855
76036
89407
‍14819
77793
45101
44424
03705
22874
61363
G3
‍76171
97094
‍46521
14628
‍87652
95389
‍55442
22912
G2
‍56465
‍88408
‍98328
‍47477
G1
‍84911
‍91258
‍41528
‍15886
ĐB
‍724556
‍479455
‍424189
‍453092
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 2,2,8 7 0,1,5
1 1,4 2,8 0,4 2,9
2 1,7,8 8,8 0,4
3 0 6
4 5,7 0,2
5 2,6,6,8 5,8 1,2,5
6 5,5,7,9 7 1,8 3
7 1,6 3,7,9 2,7 4,7,9
8 4,4 7,9,9 5,6
9 3,4 5,6,8 0,8 0,2,3
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍31
‍06
‍41
G7
‍796
‍777
‍018
G6
‍1500
1363
0876
‍9814
0735
5698
‍3774
9567
1669
G5
‍5108
‍7964
‍7498
G4
‍89040
85015
13922
22402
68305
74606
47690
‍66754
38220
16490
33570
62921
61797
51543
‍88729
46026
28870
11045
96291
09951
12580
G3
‍01538
95878
‍70325
45281
‍24933
15432
G2
‍73106
‍11982
‍17972
G1
‍88617
‍87044
‍07462
ĐB
‍865023
‍239260
‍771757
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 0,2,5,6,6,8 6
1 5,7 4 8
2 2,3 0,1,5 6,9
3 1,8 5 2,3
4 0 3,4 1,5
5 4 1,7
6 3 0,4 2,7,9
7 6,8 0,7 0,2,4
8 1,2 0
9 0,6 0,7,8 1,8
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍62
‍48
‍36
G7
‍882
‍705
‍109
G6
‍7007
8466
3780
‍9983
4485
7159
‍0505
5080
7042
G5
‍4947
‍1555
‍7473
G4
‍59429
29698
28005
58949
07297
63735
53297
‍26586
52301
36840
82592
09690
59402
97825
‍11151
81767
29152
46972
44659
32447
50028
G3
‍13031
01689
‍50233
05819
‍93660
96519
G2
‍99825
‍36951
‍56939
G1
‍86365
‍32482
‍03687
ĐB
‍143754
‍951018
‍672774
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 5,7 1,2,5 5,9
1 8,9 9
2 5,9 5 8
3 1,5 3 6,9
4 7,9 0,8 2,7
5 4 1,5,9 1,2,9
6 2,5,6 0,7
7 2,3,4
8 0,2,9 2,3,5,6 0,7
9 7,7,8 0,2
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải bặc biệt miền Nam 20 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
22
về 2 lần
23
về 2 lần
54
về 2 lần
57
về 2 lần
65
về 2 lần
Bộ số Số lượt về
02
về 1 lần
05
về 1 lần
06
về 1 lần
18
về 1 lần
27
về 1 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Nam 20 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 3 lần Đuôi 0: 3 lần Tổng 0: 2 lần
Đầu 1: 1 lần Đuôi 1: 1 lần Tổng 1: 5 lần
Đầu 2: 5 lần Đuôi 2: 5 lần Tổng 2: 4 lần
Đầu 3: 1 lần Đuôi 3: 4 lần Tổng 3: 1 lần
Đầu 4: 2 lần Đuôi 4: 5 lần Tổng 4: 2 lần
Đầu 5: 7 lần Đuôi 5: 5 lần Tổng 5: 4 lần
Đầu 6: 4 lần Đuôi 6: 2 lần Tổng 6: 2 lần
Đầu 7: 4 lần Đuôi 7: 4 lần Tổng 7: 3 lần
Đầu 8: 3 lần Đuôi 8: 1 lần Tổng 8: 3 lần
Đầu 9: 2 lần Đuôi 9: 2 lần Tổng 9: 6 lần

Thống kê lô tô miền Nam 20 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
05
về 12 lần
53
về 11 lần
02
về 10 lần
06
về 10 lần
52
về 10 lần
Bộ số Số lượt về
12
về 9 lần
19
về 9 lần
30
về 9 lần
65
về 9 lần
80
về 9 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Nam trong 20 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 71 lần Đuôi 0: 68 lần Tổng 0: 65 lần
Đầu 1: 49 lần Đuôi 1: 59 lần Tổng 1: 52 lần
Đầu 2: 53 lần Đuôi 2: 68 lần Tổng 2: 64 lần
Đầu 3: 53 lần Đuôi 3: 50 lần Tổng 3: 61 lần
Đầu 4: 49 lần Đuôi 4: 50 lần Tổng 4: 54 lần
Đầu 5: 62 lần Đuôi 5: 62 lần Tổng 5: 61 lần
Đầu 6: 57 lần Đuôi 6: 55 lần Tổng 6: 52 lần
Đầu 7: 63 lần Đuôi 7: 59 lần Tổng 7: 53 lần
Đầu 8: 59 lần Đuôi 8: 59 lần Tổng 8: 64 lần
Đầu 9: 60 lần Đuôi 9: 46 lần Tổng 9: 50 lần

Kết quả xổ số miền Nam 20 ngày - Thống kê XSMN 20 ngày gần nhất được thực hiện hoàn toàn bởi hệ thống máy tính, tự động tổng hợp bảng kết quả chi tiết về trong suốt 20 ngày vừa qua. 

Với sổ kết quả miền Nam 20 ngày bạn có thể tham khảo các thông tin cơ bản như:

- Theo dõi bảng kết quả xổ số miền Nam về trong suốt thời gian vừa qua với bảng đầy đủ, “2 số” hoặc “3 số”

- Chi tiết thống kê đầu, đuôi, tổng, 2 số cuối loto các giải về nhiều nhất 

- Thống kê đầu, đuôi, tổng và 2 số cuối giải đặc biệt về nhiều nhất trong suốt 20 ngày vừa rồi

Đừng quên tham khảo tại: Thống kê KQXSMN