XSMN 20 ngày - Kết quả xổ số miền Nam 20 ngày qua

Kết quả xổ số miền Nam 20 ngày

Xem theo thứ:
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍10
‍54
‍54
G7
‍683
‍398
‍301
G6
‍0064
4405
8644
‍9606
5989
4371
‍9199
9945
8242
G5
‍4206
‍7653
‍8528
G4
‍28689
11260
94245
16591
87637
23569
20686
‍77447
10265
29382
11796
61153
82869
86812
‍58428
94319
73332
54194
78124
92406
03924
G3
‍68548
56853
‍99511
03655
‍15186
67228
G2
‍61790
‍31236
‍65401
G1
‍68627
‍93530
‍64016
ĐB
‍018529
‍914792
‍388356
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 5,6 6 1,1,6
1 0 1,2 6,9
2 7,9 4,4,8,8,8
3 7 0,6 2
4 4,5,8 7 2,5
5 3 3,3,4,5 4,6
6 0,4,9 5,9
7 1
8 3,6,9 2,9 6
9 0,1 2,6,8 4,9
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍01
‍44
‍17
‍89
G7
‍542
‍173
‍110
‍464
G6
‍3665
5670
3576
‍8333
2837
9931
‍7273
4872
5819
‍8055
3158
1504
G5
‍9330
‍6465
‍2403
‍2924
G4
‍02956
25577
05505
74856
27949
44869
51847
‍87551
23935
55170
58970
02579
90051
74563
‍08114
75553
19626
30356
33618
66185
62050
‍35297
38525
81579
77426
10842
25564
75561
G3
‍09823
58407
‍35014
24809
‍02302
47757
‍44694
21736
G2
‍17015
‍32342
‍59675
‍47579
G1
‍14432
‍96356
‍03377
‍17347
ĐB
‍525331
‍546079
‍850487
‍365053
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 1,5,7 9 2,3 4
1 5 4 0,4,7,8,9
2 3 6 4,5,6
3 0,1,2 1,3,5,7 6
4 2,7,9 2,4 2,7
5 6,6 1,1,6 0,3,6,7 3,5,8
6 5,9 3,5 1,4,4
7 0,6,7 0,0,3,9,9 2,3,5,7 9,9
8 5,7 9
9 4,7
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍41
‍88
‍34
G7
‍506
‍816
‍233
G6
‍2122
1698
8430
‍5148
5602
7767
‍6470
3236
8465
G5
‍6150
‍8228
‍5552
G4
‍25220
15418
40005
31751
82164
13210
72482
‍25638
62973
47492
32568
86034
18109
31596
‍22539
90928
28279
51883
38097
73690
82175
G3
‍00358
24118
‍79395
56999
‍05108
87126
G2
‍73112
‍37653
‍15398
G1
‍42193
‍41551
‍14092
ĐB
‍991084
‍877704
‍759966
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 5,6 2,4,9 8
1 0,2,8,8 6
2 0,2 8 6,8
3 0 4,8 3,4,6,9
4 1 8
5 0,1,8 1,3 2
6 4 7,8 5,6
7 3 0,5,9
8 2,4 8 3
9 3,8 2,5,6,9 0,2,7,8
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍32
‍50
‍76
G7
‍011
‍460
‍449
G6
‍6360
0991
6127
‍1015
3312
6260
‍3581
7849
4065
G5
‍0423
‍9346
‍8987
G4
‍34104
94845
70558
88389
46763
26875
01153
‍39601
40987
07528
28050
77978
65514
33333
‍17143
93832
99383
02570
70425
40447
57671
G3
‍74131
19066
‍63288
32469
‍19103
65267
G2
‍50448
‍90960
‍09046
G1
‍80210
‍14760
‍73523
ĐB
‍451294
‍702266
‍492313
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 4 1 3
1 0,1 2,4,5 3
2 3,7 8 3,5
3 1,2 3 2
4 5,8 6 3,6,7,9,9
5 3,8 0,0
6 0,3,6 0,0,0,0,6,9 5,7
7 5 8 0,1,6
8 9 7,8 1,3,7
9 1,4
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍79
‍34
‍32
G7
‍764
‍773
‍294
G6
‍2162
1661
4402
‍5479
3575
5226
‍9355
8466
0945
G5
‍0262
‍2217
‍4301
G4
‍61936
48066
77261
27102
64881
55791
96132
‍39323
76093
16188
39225
30214
50475
56795
‍85436
57830
49130
64330
23814
38662
78603
G3
‍35676
63484
‍99112
02271
‍35887
92285
G2
‍53832
‍38865
‍64625
G1
‍81595
‍09641
‍56135
ĐB
‍720732
‍827943
‍725746
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 2,2 1,3
1 2,4,7 4
2 3,5,6 5
3 2,2,2,6 4 0,0,0,2,5,6
4 1,3 5,6
5 5
6 1,1,2,2,4,6 5 2,6
7 6,9 1,3,5,5,9
8 1,4 8 5,7
9 1,5 3,5 4
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍73
‍33
‍73
G7
‍391
‍658
‍956
G6
‍4461
3115
1505
‍3929
5612
4729
‍6339
6684
3213
G5
‍6213
‍2488
‍7728
G4
‍31551
19784
42631
49120
52364
64587
01454
‍42339
48413
31010
73933
19015
89002
13391
‍37988
05395
13545
98185
92750
12538
44822
G3
‍37360
28062
‍67585
84865
‍03775
06839
G2
‍03014
‍66983
‍75791
G1
‍43525
‍79083
‍36875
ĐB
‍961443
‍879095
‍841500
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 5 2 0
1 3,4,5 0,2,3,5 3
2 0,5 9,9 2,8
3 1 3,3,9 8,9,9
4 3 5
5 1,4 8 0,6
6 0,1,2,4 5
7 3 3,5,5
8 4,7 3,3,5,8 4,5,8
9 1 1,5 1,5
TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍17
‍74
‍68
G7
‍386
‍866
‍180
G6
‍1201
9298
0818
‍9441
7286
6297
‍5055
9376
8582
G5
‍5679
‍4445
‍6734
G4
‍25909
87263
85373
07453
48266
51577
90342
‍54102
02432
27210
87691
37793
92850
85762
‍32036
80419
44880
08759
50749
16765
09328
G3
‍59619
39564
‍13048
93915
‍63217
99194
G2
‍38924
‍19210
‍94229
G1
‍07066
‍37364
‍16032
ĐB
‍329379
‍132030
‍291653
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 1,9 2
1 7,8,9 0,0,5 7,9
2 4 8,9
3 0,2 2,4,6
4 2 1,5,8 9
5 3 0 3,5,9
6 3,4,6,6 2,4,6 5,8
7 3,7,9,9 4 6
8 6 6 0,0,2
9 8 1,3,7 4
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍53
‍37
‍33
G7
‍693
‍459
‍949
G6
‍5667
4420
6911
‍5122
8522
6669
‍5956
9778
0181
G5
‍9824
‍5896
‍9597
G4
‍38748
18611
05704
95561
61495
22403
28106
‍95718
62119
19952
99174
03797
92955
87108
‍33328
12515
39070
62092
39331
55117
39055
G3
‍79077
34305
‍05827
80708
‍43014
63142
G2
‍82163
‍89064
‍85015
G1
‍62188
‍99702
‍90571
ĐB
‍465579
‍090189
‍313412
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 3,4,5,6 2,8,8
1 1,1 8,9 2,4,5,5,7
2 0,4 2,2,7 8
3 7 1,3
4 8 2,9
5 3 2,5,9 5,6
6 1,3,7 4,9
7 7,9 4 0,1,8
8 8 9 1
9 3,5 6,7 2,7
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍60
‍29
‍24
‍68
G7
‍576
‍776
‍609
‍141
G6
‍7942
6156
9522
‍1468
5689
2612
‍3976
8739
5382
‍9005
2453
0848
G5
‍8262
‍6721
‍7850
‍1969
G4
‍21012
82554
18579
12909
09621
01404
58443
‍87870
34160
18576
42354
92631
96661
46576
‍02052
21859
18115
38339
37215
68995
60733
‍53386
02262
75499
21354
59248
45587
73404
G3
‍85512
13813
‍56110
06192
‍48406
79147
‍67538
48179
G2
‍49204
‍30669
‍77615
‍74490
G1
‍02520
‍20520
‍57087
‍76443
ĐB
‍375271
‍006929
‍455282
‍948791
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 4,4,9 6,9 4,5
1 2,2,3 0,2 5,5,5
2 0,1,2 0,1,9,9 4
3 1 3,9,9 8
4 2,3 7 1,3,8,8
5 4,6 4 0,2,9 3,4
6 0,2 0,1,8,9 2,8,9
7 1,6,9 0,6,6,6 6 9
8 9 2,2,7 6,7
9 2 5 0,1,9
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍05
‍13
‍38
G7
‍198
‍496
‍074
G6
‍2355
4559
7652
‍6832
5599
7760
‍1984
4999
3962
G5
‍7819
‍8853
‍2689
G4
‍95598
76122
69355
73428
73792
33414
72865
‍46238
23306
18394
55711
89378
28965
98169
‍90601
01408
50659
44528
16890
38746
26517
G3
‍69150
20304
‍15409
00818
‍96776
28659
G2
‍47045
‍98495
‍58180
G1
‍28371
‍59974
‍24014
ĐB
‍799293
‍806337
‍546923
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 4,5 6,9 1,8
1 4,9 1,3,8 4,7
2 2,8 3,8
3 2,7,8 8
4 5 6
5 0,2,5,5,9 3 9,9
6 5 0,5,9 2
7 1 4,8 4,6
8 0,4,9
9 2,3,8,8 4,5,6,9 0,9
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải bặc biệt miền Nam 20 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
79
về 3 lần
29
về 2 lần
43
về 2 lần
53
về 2 lần
66
về 2 lần
Bộ số Số lượt về
00
về 1 lần
04
về 1 lần
12
về 1 lần
13
về 1 lần
23
về 1 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Nam 20 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 2 lần Đuôi 0: 2 lần Tổng 0: 5 lần
Đầu 1: 2 lần Đuôi 1: 3 lần Tổng 1: 4 lần
Đầu 2: 3 lần Đuôi 2: 4 lần Tổng 2: 4 lần
Đầu 3: 4 lần Đuôi 3: 7 lần Tổng 3: 3 lần
Đầu 4: 3 lần Đuôi 4: 3 lần Tổng 4: 4 lần
Đầu 5: 3 lần Đuôi 5: 1 lần Tổng 5: 3 lần
Đầu 6: 2 lần Đuôi 6: 4 lần Tổng 6: 3 lần
Đầu 7: 4 lần Đuôi 7: 2 lần Tổng 7: 3 lần
Đầu 8: 4 lần Đuôi 8: 0 lần Tổng 8: 3 lần
Đầu 9: 5 lần Đuôi 9: 6 lần Tổng 9: 0 lần

Thống kê lô tô miền Nam 20 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
53
về 12 lần
79
về 12 lần
28
về 11 lần
32
về 11 lần
15
về 10 lần
Bộ số Số lượt về
60
về 10 lần
65
về 10 lần
76
về 10 lần
12
về 9 lần
14
về 9 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Nam trong 20 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 52 lần Đuôi 0: 53 lần Tổng 0: 63 lần
Đầu 1: 67 lần Đuôi 1: 52 lần Tổng 1: 64 lần
Đầu 2: 53 lần Đuôi 2: 64 lần Tổng 2: 56 lần
Đầu 3: 58 lần Đuôi 3: 60 lần Tổng 3: 54 lần
Đầu 4: 46 lần Đuôi 4: 59 lần Tổng 4: 53 lần
Đầu 5: 62 lần Đuôi 5: 68 lần Tổng 5: 66 lần
Đầu 6: 70 lần Đuôi 6: 58 lần Tổng 6: 75 lần
Đầu 7: 61 lần Đuôi 7: 39 lần Tổng 7: 47 lần
Đầu 8: 50 lần Đuôi 8: 56 lần Tổng 8: 52 lần
Đầu 9: 57 lần Đuôi 9: 67 lần Tổng 9: 46 lần

Kết quả xổ số miền Nam 20 ngày - Thống kê XSMN 20 ngày gần nhất được thực hiện hoàn toàn bởi hệ thống máy tính, tự động tổng hợp bảng kết quả chi tiết về trong suốt 20 ngày vừa qua. 

Với sổ kết quả miền Nam 20 ngày bạn có thể tham khảo các thông tin cơ bản như:

- Theo dõi bảng kết quả xổ số miền Nam về trong suốt thời gian vừa qua với bảng đầy đủ, “2 số” hoặc “3 số”

- Chi tiết thống kê đầu, đuôi, tổng, 2 số cuối loto các giải về nhiều nhất 

- Thống kê đầu, đuôi, tổng và 2 số cuối giải đặc biệt về nhiều nhất trong suốt 20 ngày vừa rồi

Đừng quên tham khảo tại: Thống kê KQXSMN