XSMN 20 ngày - Kết quả xổ số miền Nam 20 ngày qua

Kết quả xổ số miền Nam 20 ngày

Xem theo thứ:
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍08
‍39
‍89
G7
‍149
‍542
‍956
G6
‍4292
0160
6580
‍2294
6099
3028
‍7842
9052
3027
G5
‍2154
‍2337
‍3558
G4
‍86244
04321
68523
75369
74898
37092
86098
‍28859
86203
17141
10882
82898
71038
70775
‍94198
31170
45253
13903
91346
88313
22705
G3
‍61003
14821
‍43366
07774
‍33378
78998
G2
‍84993
‍46858
‍91586
G1
‍73749
‍73673
‍66002
ĐB
‍492364
‍807141
‍195707
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 3,8 3 2,3,5,7
1 3
2 1,1,3 8 7
3 7,8,9
4 4,9,9 1,1,2 2,6
5 4 8,9 2,3,6,8
6 0,4,9 6
7 3,4,5 0,8
8 0 2 6,9
9 2,2,3,8,8 4,8,9 8,8
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍32
‍25
‍74
G7
‍517
‍806
‍099
G6
‍5618
3957
8189
‍1220
3062
0565
‍7406
9968
1974
G5
‍6957
‍0531
‍9196
G4
‍34645
11385
52716
45902
31597
79295
52834
‍35627
70407
97528
02210
61679
28577
61291
‍71053
20817
89905
12597
91389
26623
32621
G3
‍19274
24651
‍98896
55005
‍36369
25743
G2
‍48933
‍73173
‍30782
G1
‍89391
‍21136
‍49121
ĐB
‍194340
‍921013
‍796621
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 2 5,6,7 5,6
1 6,7,8 0,3 7
2 0,5,7,8 1,1,1,3
3 2,3,4 1,6
4 0,5 3
5 1,7,7 3
6 2,5 8,9
7 4 3,7,9 4,4
8 5,9 2,9
9 1,5,7 1,6 6,7,9
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍15
‍99
‍04
G7
‍119
‍522
‍176
G6
‍3320
3808
1288
‍6449
8530
2867
‍7230
2265
1071
G5
‍5597
‍6568
‍0123
G4
‍51261
83782
01736
34044
76531
58876
76029
‍64177
75717
64534
13104
81772
14374
74022
‍68121
22050
68552
15508
95646
35173
96242
G3
‍58462
81728
‍95358
10636
‍98207
39756
G2
‍07480
‍84633
‍87688
G1
‍01357
‍10235
‍58111
ĐB
‍681981
‍215852
‍878688
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 8 4 4,7,8
1 5,9 7 1
2 0,8,9 2,2 1,3
3 1,6 0,3,4,5,6 0
4 4 9 2,6
5 7 2,8 0,2,6
6 1,2 7,8 5
7 6 2,4,7 1,3,6
8 0,1,2,8 8,8
9 7 9
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍37
‍20
‍30
G7
‍896
‍716
‍889
G6
‍2833
9752
8819
‍8781
5960
2454
‍6695
1433
7579
G5
‍9328
‍8905
‍8801
G4
‍52586
06474
30017
01421
50307
19509
48521
‍32184
50879
63565
40118
67282
25679
90406
‍16028
80566
84867
11076
38659
91948
68151
G3
‍04631
50586
‍49647
01682
‍95689
46115
G2
‍15855
‍87183
‍27383
G1
‍64364
‍24314
‍38337
ĐB
‍131861
‍039926
‍292496
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 7,9 5,6 1
1 7,9 4,6,8 5
2 1,1,8 0,6 8
3 1,3,7 0,3,7
4 7 8
5 2,5 4 1,9
6 1,4 0,5 6,7
7 4 9,9 6,9
8 6,6 1,2,2,3,4 3,9,9
9 6 5,6
TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍44
‍01
‍38
G7
‍677
‍518
‍454
G6
‍2342
9920
7476
‍4983
7939
2426
‍1172
9727
5243
G5
‍0822
‍9054
‍6649
G4
‍54188
27085
41946
56311
68045
08430
63757
‍75244
62248
94134
04890
86411
42084
63089
‍89670
32619
86311
55215
57377
54809
83101
G3
‍66419
95178
‍29273
75912
‍03343
86830
G2
‍63558
‍64912
‍90947
G1
‍00385
‍53599
‍00930
ĐB
‍956196
‍151213
‍852037
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 1 1,9
1 1,9 1,2,2,3,8 1,5,9
2 0,2 6 7
3 0 4,9 0,0,7,8
4 2,4,5,6 4,8 3,3,7,9
5 7,8 4 4
6
7 6,7,8 3 0,2,7
8 5,5,8 3,4,9
9 6 0,9
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍30
‍02
‍34
G7
‍728
‍289
‍492
G6
‍0667
1615
7718
‍2488
9927
1892
‍8978
3686
1179
G5
‍5920
‍3538
‍1285
G4
‍72065
23790
67294
28902
20044
68104
57503
‍38834
59574
90294
00877
24846
11989
45385
‍60252
82053
09384
37707
14300
86056
29720
G3
‍41896
15973
‍45954
29805
‍18701
52425
G2
‍61112
‍45325
‍77472
G1
‍73763
‍09779
‍33483
ĐB
‍121031
‍760513
‍858099
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 2,3,4 2,5 0,1,7
1 2,5,8 3
2 0,8 5,7 0,5
3 0,1 4,8 4
4 4 6
5 4 2,3,6
6 3,5,7
7 3 4,7,9 2,8,9
8 5,8,9,9 3,4,5,6
9 0,4,6 2,4 2,9
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍12
‍28
‍31
‍33
G7
‍934
‍707
‍677
‍473
G6
‍4362
2546
8052
‍2391
8754
1576
‍3196
2430
1938
‍0181
5909
2569
G5
‍2573
‍6786
‍1988
‍5590
G4
‍04593
34624
32227
75113
03420
04285
33005
‍07418
61949
34804
72683
66122
73554
80275
‍36725
05819
01046
78783
52532
18213
69709
‍31885
44700
47218
68851
39736
90884
84459
G3
‍54546
58196
‍17441
73703
‍49682
39486
‍31302
06178
G2
‍03367
‍47184
‍95957
‍52093
G1
‍94720
‍45617
‍50996
‍77729
ĐB
‍361780
‍152880
‍030566
‍651783
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 5 3,4,7 9 0,2,9
1 2,3 7,8 3,9 8
2 0,0,4,7 2,8 5 9
3 4 0,1,2,8 3,6
4 6,6 1,9 6
5 2 4,4 7 1,9
6 2,7 6 9
7 3 5,6 7 3,8
8 0,5 0,3,4,6 2,3,6,8 1,3,4,5
9 3,6 1 6,6 0,3
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍17
‍43
‍31
G7
‍961
‍592
‍980
G6
‍3720
7977
2903
‍3622
1831
8131
‍4120
0125
9384
G5
‍3718
‍1040
‍9451
G4
‍03537
39330
37521
49685
69045
35795
06950
‍94014
01879
00437
24230
38015
60581
03069
‍95752
12931
10396
39025
48880
67523
91583
G3
‍11497
30955
‍70047
59073
‍01987
44952
G2
‍28379
‍48280
‍07009
G1
‍09201
‍19915
‍79939
ĐB
‍808138
‍268832
‍240813
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 1,3 9
1 7,8 4,5,5 3
2 0,1 2 0,3,5,5
3 0,7,8 0,1,1,2,7 1,1,9
4 5 0,3,7
5 0,5 1,2,2
6 1 9
7 7,9 3,9
8 5 0,1 0,0,3,4,7
9 5,7 2 6
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍94
‍13
‍26
G7
‍654
‍546
‍832
G6
‍3190
5237
8499
‍1957
3887
3545
‍6088
8504
3787
G5
‍5735
‍6961
‍7425
G4
‍45966
11577
04104
21587
20640
67989
36535
‍99496
62975
70441
85713
62772
03503
92434
‍08304
38439
40165
71134
78696
80533
13454
G3
‍49140
40020
‍76273
93275
‍11626
78657
G2
‍70465
‍30230
‍85232
G1
‍60375
‍47829
‍59222
ĐB
‍879863
‍806057
‍195579
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 4 3 4,4
1 3,3
2 0 9 2,5,6,6
3 5,5,7 0,4 2,2,3,4,9
4 0,0 1,5,6
5 4 7,7 4,7
6 3,5,6 1 5
7 5,7 2,3,5,5 9
8 7,9 7 7,8
9 0,4,9 6 6
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍83
‍85
‍06
G7
‍952
‍687
‍811
G6
‍4419
5583
6853
‍1273
8331
3655
‍5417
3328
1308
G5
‍1209
‍8417
‍8010
G4
‍34004
24974
29710
97949
35206
84755
14601
‍34248
91307
27803
02598
78612
27220
52686
‍43551
22359
57032
96747
15907
63649
36793
G3
‍02599
18100
‍11762
41760
‍40985
62589
G2
‍34279
‍10364
‍73787
G1
‍54438
‍83883
‍10055
ĐB
‍689327
‍667789
‍349114
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 0,1,4,6,9 3,7 6,7,8
1 0,9 2,7 0,1,4,7
2 7 0 8
3 8 1 2
4 9 8 7,9
5 2,3,5 5 1,5,9
6 0,2,4
7 4,9 3
8 3,3 3,5,6,7,9 5,7,9
9 9 8 3
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải bặc biệt miền Nam 20 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
13
về 4 lần
80
về 2 lần
96
về 2 lần
07
về 1 lần
14
về 1 lần
Bộ số Số lượt về
21
về 1 lần
26
về 1 lần
27
về 1 lần
31
về 1 lần
32
về 1 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Nam 20 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 1 lần Đuôi 0: 3 lần Tổng 0: 2 lần
Đầu 1: 5 lần Đuôi 1: 5 lần Tổng 1: 2 lần
Đầu 2: 3 lần Đuôi 2: 2 lần Tổng 2: 2 lần
Đầu 3: 4 lần Đuôi 3: 6 lần Tổng 3: 1 lần
Đầu 4: 2 lần Đuôi 4: 2 lần Tổng 4: 6 lần
Đầu 5: 2 lần Đuôi 5: 0 lần Tổng 5: 5 lần
Đầu 6: 4 lần Đuôi 6: 4 lần Tổng 6: 2 lần
Đầu 7: 1 lần Đuôi 7: 4 lần Tổng 7: 4 lần
Đầu 8: 6 lần Đuôi 8: 2 lần Tổng 8: 4 lần
Đầu 9: 3 lần Đuôi 9: 3 lần Tổng 9: 3 lần

Thống kê lô tô miền Nam 20 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
20
về 12 lần
96
về 12 lần
30
về 11 lần
83
về 11 lần
89
về 11 lần
Bộ số Số lượt về
31
về 10 lần
73
về 10 lần
79
về 10 lần
85
về 10 lần
13
về 9 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Nam trong 20 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 59 lần Đuôi 0: 51 lần Tổng 0: 59 lần
Đầu 1: 54 lần Đuôi 1: 51 lần Tổng 1: 55 lần
Đầu 2: 60 lần Đuôi 2: 54 lần Tổng 2: 56 lần
Đầu 3: 65 lần Đuôi 3: 62 lần Tổng 3: 67 lần
Đầu 4: 47 lần Đuôi 4: 55 lần Tổng 4: 61 lần
Đầu 5: 53 lần Đuôi 5: 55 lần Tổng 5: 51 lần
Đầu 6: 36 lần Đuôi 6: 54 lần Tổng 6: 51 lần
Đầu 7: 57 lần Đuôi 7: 63 lần Tổng 7: 61 lần
Đầu 8: 75 lần Đuôi 8: 51 lần Tổng 8: 47 lần
Đầu 9: 52 lần Đuôi 9: 62 lần Tổng 9: 50 lần

Kết quả xổ số miền Nam 20 ngày - Thống kê XSMN 20 ngày gần nhất được thực hiện hoàn toàn bởi hệ thống máy tính, tự động tổng hợp bảng kết quả chi tiết về trong suốt 20 ngày vừa qua. 

Với sổ kết quả miền Nam 20 ngày bạn có thể tham khảo các thông tin cơ bản như:

- Theo dõi bảng kết quả xổ số miền Nam về trong suốt thời gian vừa qua với bảng đầy đủ, “2 số” hoặc “3 số”

- Chi tiết thống kê đầu, đuôi, tổng, 2 số cuối loto các giải về nhiều nhất 

- Thống kê đầu, đuôi, tổng và 2 số cuối giải đặc biệt về nhiều nhất trong suốt 20 ngày vừa rồi

Đừng quên tham khảo tại: Thống kê KQXSMN