XSMN 500 ngày - Kết quả xổ số miền Nam 500 ngày qua

Kết quả xổ số miền Nam 500 ngày

Xem theo thứ:
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍63
‍86
‍84
‍30
G7
‍881
‍665
‍622
‍074
G6
‍3565
3873
6992
‍3415
6181
0442
‍2266
0315
5853
‍5361
3530
6668
G5
‍5263
‍0509
‍5971
‍4233
G4
‍27881
32923
77091
54450
21847
48450
28754
‍05895
03660
74953
68554
06879
49980
68908
‍71339
49763
35603
74178
00622
16250
04419
‍77533
93310
63896
84931
48724
80994
44947
G3
‍84659
02158
‍63748
91546
‍64654
40090
‍02873
53430
G2
‍31705
‍98808
‍35089
‍11515
G1
‍79082
‍07699
‍70121
‍87037
ĐB
‍330148
‍614623
‍154811
‍914389
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 5 8,8,9 3
1 5 1,5,9 0,5
2 3 3 1,2,2 4
3 9 0,0,0,1,3,3,7
4 7,8 2,6,8 7
5 0,0,4,8,9 3,4 0,3,4
6 3,3,5 0,5 3,6 1,8
7 3 9 1,8 3,4
8 1,1,2 0,1,6 4,9 9
9 1,2 5,9 0 4,6
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍50
‍58
‍38
G7
‍892
‍327
‍073
G6
‍7612
0794
6415
‍6335
2363
9266
‍1908
4294
5643
G5
‍8726
‍6246
‍6604
G4
‍90869
36033
72162
82114
58934
78177
06149
‍32443
01170
27000
95955
00442
42728
33481
‍29332
41630
38337
56112
07564
79444
45382
G3
‍93671
92292
‍31640
38513
‍68397
50635
G2
‍54216
‍64510
‍74908
G1
‍39268
‍81000
‍67940
ĐB
‍722602
‍381828
‍601839
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 2 0,0 4,8,8
1 2,4,5,6 0,3 2
2 6 7,8,8
3 3,4 5 0,2,5,7,8,9
4 9 0,2,3,6 0,3,4
5 0 5,8
6 2,8,9 3,6 4
7 1,7 0 3
8 1 2
9 2,2,4 4,7
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍00
‍87
‍29
G7
‍133
‍274
‍157
G6
‍9287
9066
9580
‍1395
2882
6918
‍8102
5224
5055
G5
‍7578
‍5291
‍8473
G4
‍47895
43098
54756
93649
80997
04855
56220
‍04872
34960
96714
28682
31584
30335
55628
‍08883
44354
46965
92479
36516
36802
11617
G3
‍76239
94985
‍71349
56409
‍81858
43155
G2
‍80968
‍01770
‍55992
G1
‍61574
‍03653
‍62435
ĐB
‍256886
‍191282
‍422358
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 0 9 2,2
1 4,8 6,7
2 0 8 4,9
3 3,9 5 5
4 9 9
5 5,6 3 4,5,5,7,8,8
6 6,8 0 5
7 4,8 0,2,4 3,9
8 0,5,6,7 2,2,2,4,7 3
9 5,7,8 1,5 2
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍83
‍58
‍66
G7
‍740
‍041
‍235
G6
‍8143
9629
5247
‍4993
3503
1525
‍9853
6579
9896
G5
‍6027
‍9060
‍2556
G4
‍26146
20233
17177
62566
57061
65473
03716
‍49381
00559
50482
35951
15476
25956
96306
‍99625
75666
92744
40383
51155
16340
22927
G3
‍70650
02199
‍08777
01273
‍71132
98024
G2
‍59733
‍63333
‍18557
G1
‍60744
‍55107
‍09214
ĐB
‍394778
‍234838
‍802770
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 3,6,7
1 6 4
2 7,9 5 4,5,7
3 3,3 3,8 2,5
4 0,3,4,6,7 1 0,4
5 0 1,6,8,9 3,5,6,7
6 1,6 0 6,6
7 3,7,8 3,6,7 0,9
8 3 1,2 3
9 9 3 6
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍67
‍69
‍17
G7
‍979
‍734
‍450
G6
‍9919
6512
9923
‍7935
3983
7809
‍9855
2693
2206
G5
‍5710
‍0707
‍2528
G4
‍55577
83020
97395
13332
48041
61973
47339
‍14381
21431
87148
24699
03896
97059
58670
‍65920
88504
38468
52523
63007
32747
56552
G3
‍49210
25852
‍28698
22104
‍54006
55888
G2
‍54819
‍98183
‍54384
G1
‍72935
‍43567
‍80940
ĐB
‍811004
‍976536
‍037599
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 4 4,7,9 4,6,6,7
1 0,0,2,9,9 7
2 0,3 0,3,8
3 2,5,9 1,4,5,6
4 1 8 0,7
5 2 9 0,2,5
6 7 7,9 8
7 3,7,9 0
8 1,3,3 4,8
9 5 6,8,9 3,9
TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍56
‍75
‍39
G7
‍520
‍576
‍549
G6
‍7889
0788
3476
‍1828
4370
4398
‍9365
6396
6400
G5
‍0732
‍0243
‍8384
G4
‍93189
87798
40424
66931
40833
81782
97389
‍91088
26329
10316
61631
65036
11655
99968
‍79910
19131
21670
25234
95043
13254
20948
G3
‍60901
69784
‍99870
88336
‍92974
15150
G2
‍70671
‍24409
‍04952
G1
‍97958
‍81099
‍97498
ĐB
‍895927
‍624464
‍338111
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 1 9 0
1 6 0,1
2 0,4,7 8,9
3 1,2,3 1,6,6 1,4,9
4 3 3,8,9
5 6,8 5 0,2,4
6 4,8 5
7 1,6 0,0,5,6 0,4
8 2,4,8,9,9,9 8 4
9 8 8,9 6,8
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍10
‍55
‍02
G7
‍315
‍308
‍860
G6
‍4085
7918
3923
‍0841
0882
8816
‍1488
9684
1234
G5
‍5285
‍1941
‍5492
G4
‍62602
65471
47277
24505
38287
81130
43060
‍09324
84773
82663
41281
79682
89980
04527
‍98895
57758
76016
31572
19796
22217
10548
G3
‍87705
62537
‍14069
91919
‍10365
19171
G2
‍22764
‍36601
‍11002
G1
‍88995
‍16551
‍65348
ĐB
‍451272
‍457411
‍380438
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 2,5,5 1,8 2,2
1 0,5,8 1,6,9 6,7
2 3 4,7
3 0,7 4,8
4 1,1 8,8
5 1,5 8
6 0,4 3,9 0,5
7 1,2,7 3 1,2
8 5,5,7 0,1,2,2 4,8
9 5 2,5,6
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍57
‍87
‍13
‍06
G7
‍452
‍226
‍297
‍496
G6
‍5194
4378
4089
‍8849
1033
1476
‍0153
1941
7440
‍9080
9587
3540
G5
‍9621
‍6144
‍6746
‍0045
G4
‍46778
29292
93361
61107
33066
43583
23716
‍07745
88817
50691
75385
50010
27101
30114
‍03988
31969
36857
94660
50214
79028
79257
‍63463
08575
03773
93769
49750
30749
28854
G3
‍85442
12711
‍21284
53388
‍05828
31167
‍49443
81387
G2
‍53252
‍20911
‍99439
‍63353
G1
‍88839
‍94407
‍39928
‍67590
ĐB
‍556033
‍715354
‍169195
‍465406
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 7 1,7 6,6
1 1,6 0,1,4,7 3,4
2 1 6 8,8,8
3 3,9 3 9
4 2 4,5,9 0,1,6 0,3,5,9
5 2,2,7 4 3,7,7 0,3,4
6 1,6 0,7,9 3,9
7 8,8 6 3,5
8 3,9 4,5,7,8 8 0,7,7
9 2,4 1 5,7 0,6
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍29
‍06
‍15
G7
‍149
‍954
‍931
G6
‍4702
1546
4979
‍3405
3137
5051
‍8913
2845
1470
G5
‍4031
‍1955
‍9444
G4
‍80027
20991
90981
88631
95080
48463
58791
‍94597
62092
98732
90110
11969
61730
06315
‍45206
15745
52490
43010
82640
64857
54605
G3
‍73095
58253
‍98323
34120
‍32202
42536
G2
‍84675
‍91448
‍98191
G1
‍23818
‍09319
‍00012
ĐB
‍303042
‍854696
‍270569
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 2 5,6 2,5,6
1 8 0,5,9 0,2,3,5
2 7,9 0,3
3 1,1 0,2,7 1,6
4 2,6,9 8 0,4,5,5
5 3 1,4,5 7
6 3 9 9
7 5,9 0
8 0,1
9 1,1,5 2,6,7 0,1
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍90
‍61
‍29
G7
‍466
‍090
‍427
G6
‍6058
2171
6231
‍3018
4486
3821
‍3762
4178
1049
G5
‍2577
‍4066
‍5783
G4
‍85642
30693
59144
35085
03810
47386
08079
‍35283
66389
69256
75704
72950
50704
79718
‍80581
90542
70705
61056
10579
00094
44971
G3
‍87775
60059
‍74449
86644
‍98549
10589
G2
‍70628
‍70128
‍58581
G1
‍80523
‍55031
‍16586
ĐB
‍351303
‍650396
‍601298
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 3 4,4 5
1 0 8,8
2 3,8 1,8 7,9
3 1 1
4 2,4 4,9 2,9,9
5 8,9 0,6 6
6 6 1,6 2
7 1,5,7,9 1,8,9
8 5,6 3,6,9 1,1,3,6,9
9 0,3 0,6 4,8
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải bặc biệt miền Nam 500 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
11
về 3 lần
38
về 2 lần
96
về 2 lần
02
về 1 lần
03
về 1 lần
Bộ số Số lượt về
04
về 1 lần
06
về 1 lần
23
về 1 lần
27
về 1 lần
28
về 1 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Nam 500 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 4 lần Đuôi 0: 1 lần Tổng 0: 3 lần
Đầu 1: 3 lần Đuôi 1: 3 lần Tổng 1: 2 lần
Đầu 2: 3 lần Đuôi 2: 4 lần Tổng 2: 6 lần
Đầu 3: 5 lần Đuôi 3: 3 lần Tổng 3: 2 lần
Đầu 4: 2 lần Đuôi 4: 3 lần Tổng 4: 3 lần
Đầu 5: 2 lần Đuôi 5: 1 lần Tổng 5: 5 lần
Đầu 6: 2 lần Đuôi 6: 5 lần Tổng 6: 3 lần
Đầu 7: 3 lần Đuôi 7: 1 lần Tổng 7: 3 lần
Đầu 8: 3 lần Đuôi 8: 7 lần Tổng 8: 1 lần
Đầu 9: 5 lần Đuôi 9: 4 lần Tổng 9: 4 lần

Thống kê lô tô miền Nam 500 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
10
về 10 lần
28
về 10 lần
31
về 10 lần
33
về 10 lần
49
về 10 lần
Bộ số Số lượt về
81
về 10 lần
50
về 9 lần
55
về 9 lần
66
về 9 lần
73
về 9 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Nam trong 500 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 51 lần Đuôi 0: 66 lần Tổng 0: 64 lần
Đầu 1: 55 lần Đuôi 1: 56 lần Tổng 1: 55 lần
Đầu 2: 48 lần Đuôi 2: 51 lần Tổng 2: 61 lần
Đầu 3: 60 lần Đuôi 3: 63 lần Tổng 3: 51 lần
Đầu 4: 62 lần Đuôi 4: 54 lần Tổng 4: 57 lần
Đầu 5: 65 lần Đuôi 5: 57 lần Tổng 5: 64 lần
Đầu 6: 51 lần Đuôi 6: 57 lần Tổng 6: 61 lần
Đầu 7: 58 lần Đuôi 7: 49 lần Tổng 7: 55 lần
Đầu 8: 69 lần Đuôi 8: 61 lần Tổng 8: 51 lần
Đầu 9: 57 lần Đuôi 9: 62 lần Tổng 9: 57 lần

XSMN 500 ngày - Xổ số kiến thiết miền Nam 500 ngày gần đây nhất là bảng tổng hợp đầy đủ thông tin kết quả đã về trong 500 ngày cụ thể

Về cơ bản thì các thông tin sổ XSMN 500 ngày bạn có thể nắm bắt các thông tin như:

- Bảng tổng hợp kết quả về trong 500 ngày

- Thống kê đầu - đuôi loto đã về trong 500 ngày 

- Thống kê 2 số cuối, đầu, đuôi và tổng giải đặc biệt đã về

Đừng quên xem cầu đẹp nên đánh chiều nay tại:

Thống kê xổ số miền Nam