XSMN 60 ngày - Kết quả xổ số miền Nam 60 ngày qua

Kết quả xổ số miền Nam 60 ngày

Xem theo thứ:
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍52
‍34
‍22
‍16
G7
‍196
‍427
‍578
‍171
G6
‍9920
1815
3755
‍0225
0269
2506
‍9803
8739
2279
‍6119
2795
5020
G5
‍9544
‍1447
‍0376
‍9643
G4
‍75176
24962
96685
57997
23260
69342
59915
‍59352
53192
24300
18105
21869
99781
04275
‍62733
00208
10028
89236
05248
42487
07608
‍39345
49428
83010
04246
44028
79716
57051
G3
‍49182
37256
‍37435
68369
‍85308
80582
‍12367
82358
G2
‍97035
‍82824
‍52060
‍55045
G1
‍42045
‍91392
‍81564
‍31065
ĐB
‍124594
‍145400
‍450526
‍724047
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 0,0,5,6 3,8,8,8
1 5,5 0,6,6,9
2 0 4,5,7 2,6,8 0,8,8
3 5 4,5 3,6,9
4 2,4,5 7 8 3,5,5,6,7
5 2,5,6 2 1,8
6 0,2 9,9,9 0,4 5,7
7 6 5 6,8,9 1
8 2,5 1 2,7
9 4,6,7 2,2 5
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍59
‍23
‍00
G7
‍425
‍340
‍923
G6
‍2243
8362
6622
‍7858
7412
0053
‍4274
7750
9737
G5
‍1225
‍2528
‍4379
G4
‍50064
61120
64669
04422
39717
64023
43304
‍42025
96994
28554
54939
37518
90460
22250
‍73253
72911
78758
82827
68817
81726
88283
G3
‍37749
03479
‍15974
76669
‍69588
90800
G2
‍56424
‍97765
‍34509
G1
‍06493
‍81774
‍14377
ĐB
‍042663
‍206511
‍860646
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 4 0,0,9
1 7 1,2,8 1,7
2 0,2,2,3,4,5,5 3,5,8 3,6,7
3 9 7
4 3,9 0 6
5 9 0,3,4,8 0,3,8
6 2,3,4,9 0,5,9
7 9 4,4 4,7,9
8 3,8
9 3 4
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍04
‍08
‍02
G7
‍960
‍091
‍419
G6
‍4230
3972
3396
‍3040
3649
5077
‍8791
6189
0913
G5
‍0454
‍2579
‍6212
G4
‍98420
26143
00876
30981
46965
94624
33101
‍27207
57906
32144
36398
80852
85497
88860
‍84223
21140
48973
53402
17814
11016
67087
G3
‍00857
64315
‍24698
03599
‍68883
64326
G2
‍59715
‍09900
‍47632
G1
‍02150
‍33212
‍87980
ĐB
‍995451
‍582586
‍626995
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 1,4 0,6,7,8 2,2
1 5,5 2 2,3,4,6,9
2 0,4 3,6
3 0 2
4 3 0,4,9 0
5 0,1,4,7 2
6 0,5 0
7 2,6 7,9 3
8 1 6 0,3,7,9
9 6 1,7,8,8,9 1,5
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍79
‍21
‍05
G7
‍902
‍903
‍071
G6
‍9048
4938
9811
‍7034
4785
6988
‍2686
8088
3029
G5
‍3653
‍6083
‍5674
G4
‍06700
45274
06571
56669
86927
33043
17077
‍03246
09179
61380
53675
93543
35121
64889
‍22864
19153
21905
19639
66263
91364
60927
G3
‍13583
27888
‍42035
97098
‍84230
02812
G2
‍57603
‍50170
‍36285
G1
‍21999
‍22569
‍90201
ĐB
‍497994
‍259514
‍200841
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 0,2,3 3 1,5,5
1 1 4 2
2 7 1,1 7,9
3 8 4,5 0,9
4 3,8 3,6 1
5 3 3
6 9 9 3,4,4
7 1,4,7,9 0,5,9 1,4
8 3,8 0,3,5,8,9 5,6,8
9 4,9 8
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍01
‍11
‍21
G7
‍308
‍421
‍433
G6
‍3185
4987
0971
‍9266
6311
8860
‍2475
5208
0627
G5
‍7647
‍5027
‍5224
G4
‍97818
70012
86537
97964
19460
63208
86545
‍95120
28950
21496
04134
27149
45134
07046
‍72741
91052
23957
79489
84471
57188
18532
G3
‍65890
98272
‍02258
38499
‍45418
90546
G2
‍35638
‍27620
‍91483
G1
‍70044
‍58157
‍70893
ĐB
‍300409
‍305017
‍787820
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 1,8,8,9 8
1 2,8 1,1,7 8
2 0,0,1,7 0,1,4,7
3 7,8 4,4 2,3
4 4,5,7 6,9 1,6
5 0,7,8 2,7
6 0,4 0,6
7 1,2 1,5
8 5,7 3,8,9
9 0 6,9 3
TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍47
‍94
‍27
G7
‍978
‍870
‍857
G6
‍5905
1622
4660
‍6268
6577
9646
‍9463
5345
4946
G5
‍7851
‍6387
‍2117
G4
‍19004
07963
86871
79342
05287
87931
38293
‍61007
82295
85228
63206
15120
06665
09537
‍58731
11712
22112
04219
66912
47375
60331
G3
‍31109
03106
‍81677
71298
‍40414
39330
G2
‍44916
‍81835
‍90010
G1
‍06214
‍11850
‍64948
ĐB
‍647068
‍786514
‍786591
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 4,5,6,9 6,7
1 4,6 4 0,2,2,2,4,7,9
2 2 0,8 7
3 1 5,7 0,1,1
4 2,7 6 5,6,8
5 1 0 7
6 0,3,8 5,8 3
7 1,8 0,7,7 5
8 7 7
9 3 4,5,8 1
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍73
‍74
‍23
G7
‍591
‍692
‍931
G6
‍2052
6703
3544
‍1570
0624
2314
‍8466
3881
4915
G5
‍8031
‍1735
‍4672
G4
‍05515
58681
53387
75779
54525
01661
47858
‍05559
33849
01913
63698
61237
81026
60323
‍58780
77214
05228
34636
32960
93253
57666
G3
‍67011
14503
‍22053
50200
‍47827
85640
G2
‍89563
‍62086
‍40775
G1
‍42924
‍18137
‍26018
ĐB
‍780984
‍442231
‍796131
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 3,3 0
1 1,5 3,4 4,5,8
2 4,5 3,4,6 3,7,8
3 1 1,5,7,7 1,1,6
4 4 9 0
5 2,8 3,9 3
6 1,3 0,6,6
7 3,9 0,4 2,5
8 1,4,7 6 0,1
9 1 2,8
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍62
‍74
‍30
‍28
G7
‍782
‍385
‍763
‍525
G6
‍2105
3278
6148
‍5597
6123
4680
‍2351
8577
3130
‍0778
6205
2467
G5
‍8577
‍0812
‍5662
‍0190
G4
‍33785
14080
47383
79628
89204
47032
20244
‍50898
17924
74476
46614
23060
16961
26082
‍30452
59236
06769
02045
43858
46836
43890
‍12508
71882
36405
08790
73301
19983
64534
G3
‍19734
05551
‍02861
31120
‍47352
12191
‍95097
43840
G2
‍90984
‍72469
‍47280
‍53761
G1
‍57725
‍23770
‍82579
‍98340
ĐB
‍426716
‍384224
‍053067
‍668477
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 4,5 1,5,5,8
1 6 2,4
2 5,8 0,3,4,4 5,8
3 2,4 0,0,6,6 4
4 4,8 5 0,0
5 1 1,2,2,8
6 2 0,1,1,9 2,3,7,9 1,7
7 7,8 0,4,6 7,9 7,8
8 0,2,3,4,5 0,2,5 0 2,3
9 7,8 0,1 0,0,7
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍21
‍55
‍51
G7
‍350
‍558
‍079
G6
‍6645
3162
3187
‍5474
5006
1331
‍8269
3870
8063
G5
‍3940
‍3903
‍1609
G4
‍48505
30979
05873
69379
98320
81299
53161
‍35101
28593
59322
71705
93949
25727
36866
‍21272
91844
93586
83705
63410
98406
40133
G3
‍49772
57266
‍80022
63443
‍30353
43540
G2
‍30287
‍88816
‍26125
G1
‍87619
‍74917
‍91562
ĐB
‍670271
‍674308
‍962541
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 5 1,3,5,6,8 5,6,9
1 9 6,7 0
2 0,1 2,2,7 5
3 1 3
4 0,5 3,9 0,1,4
5 0 5,8 1,3
6 1,2,6 6 2,3,9
7 1,2,3,9,9 4 0,2,9
8 7,7 6
9 9 3
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍42
‍82
‍23
G7
‍535
‍531
‍114
G6
‍9162
2620
7951
‍8785
3704
2665
‍3244
7935
2939
G5
‍7394
‍6539
‍2005
G4
‍60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
‍69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557
‍02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
G3
‍28675
39990
‍09795
23495
‍48166
22648
G2
‍43391
‍35895
‍98070
G1
‍68596
‍62988
‍91728
ĐB
‍430028
‍397902
‍346307
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 2,4,5 5,7
1 7 4
2 0,1,8 4 3,6,8
3 5 1,2,4,9 5,9
4 2,9 2,4,5,5,8
5 1 7 7
6 2,2,8 4,5 6
7 5 0
8 0 2,4,5,8 7,9
9 0,1,1,4,6 5,5,5
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải bặc biệt miền Nam 60 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
14
về 2 lần
31
về 2 lần
41
về 2 lần
94
về 2 lần
00
về 1 lần
Bộ số Số lượt về
02
về 1 lần
07
về 1 lần
08
về 1 lần
09
về 1 lần
11
về 1 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Nam 60 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 5 lần Đuôi 0: 2 lần Tổng 0: 4 lần
Đầu 1: 5 lần Đuôi 1: 8 lần Tổng 1: 1 lần
Đầu 2: 4 lần Đuôi 2: 1 lần Tổng 2: 4 lần
Đầu 3: 2 lần Đuôi 3: 1 lần Tổng 3: 3 lần
Đầu 4: 4 lần Đuôi 4: 6 lần Tổng 4: 6 lần
Đầu 5: 1 lần Đuôi 5: 1 lần Tổng 5: 4 lần
Đầu 6: 3 lần Đuôi 6: 4 lần Tổng 6: 2 lần
Đầu 7: 2 lần Đuôi 7: 5 lần Tổng 7: 2 lần
Đầu 8: 2 lần Đuôi 8: 3 lần Tổng 8: 4 lần
Đầu 9: 4 lần Đuôi 9: 1 lần Tổng 9: 2 lần

Thống kê lô tô miền Nam 60 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
05
về 12 lần
20
về 11 lần
79
về 11 lần
28
về 10 lần
60
về 10 lần
Bộ số Số lượt về
69
về 10 lần
08
về 9 lần
12
về 9 lần
14
về 9 lần
24
về 9 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Nam trong 60 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 61 lần Đuôi 0: 68 lần Tổng 0: 57 lần
Đầu 1: 55 lần Đuôi 1: 59 lần Tổng 1: 39 lần
Đầu 2: 73 lần Đuôi 2: 56 lần Tổng 2: 56 lần
Đầu 3: 51 lần Đuôi 3: 53 lần Tổng 3: 58 lần
Đầu 4: 59 lần Đuôi 4: 61 lần Tổng 4: 53 lần
Đầu 5: 47 lần Đuôi 5: 68 lần Tổng 5: 69 lần
Đầu 6: 63 lần Đuôi 6: 47 lần Tổng 6: 66 lần
Đầu 7: 62 lần Đuôi 7: 57 lần Tổng 7: 58 lần
Đầu 8: 57 lần Đuôi 8: 56 lần Tổng 8: 67 lần
Đầu 9: 48 lần Đuôi 9: 51 lần Tổng 9: 53 lần

Kết quả xổ số miền Nam 60 ngày - Thông tin XSMN 60 ngày gần đây nhất được hệ thống chúng tôi chia sẻ miễn phí mỗi ngày. 

Theo dõi bảng sổ kết quả SXMN trong 60 ngày không chỉ giúp bạn xác định bộ số đã về trong thời gian qua mà còn giúp bạn phân tích, tính toán con số nên chơi chiều nay hấp dẫn. 

Ngoài những thông tin kết quả thông thường về mà chúng  tôi chia sẻ thì cuối trang chúng tôi có tổng hợp lại một vài thông tin thống kê như:

- Thống kê đầu, đuôi, tổng, 2 số cuối các giải đã về trong 60 ngày vừa qua

- Thống kê đầu, đuôi, tổng và 2 số cuối giải đặc biệt về

Đừng bỏ qua thông tin hấp dẫn hôm nay tại: Thống kê XSKTMN