XSMN 60 ngày - Kết quả xổ số miền Nam 60 ngày qua

Kết quả xổ số miền Nam 60 ngày

Xem theo thứ:
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍62
‍74
‍30
‍28
G7
‍782
‍385
‍763
‍525
G6
‍2105
3278
6148
‍5597
6123
4680
‍2351
8577
3130
‍0778
6205
2467
G5
‍8577
‍0812
‍5662
‍0190
G4
‍33785
14080
47383
79628
89204
47032
20244
‍50898
17924
74476
46614
23060
16961
26082
‍30452
59236
06769
02045
43858
46836
43890
‍12508
71882
36405
08790
73301
19983
64534
G3
‍19734
05551
‍02861
31120
‍47352
12191
‍95097
43840
G2
‍90984
‍72469
‍47280
‍53761
G1
‍57725
‍23770
‍82579
‍98340
ĐB
‍426716
‍384224
‍053067
‍668477
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 4,5 1,5,5,8
1 6 2,4
2 5,8 0,3,4,4 5,8
3 2,4 0,0,6,6 4
4 4,8 5 0,0
5 1 1,2,2,8
6 2 0,1,1,9 2,3,7,9 1,7
7 7,8 0,4,6 7,9 7,8
8 0,2,3,4,5 0,2,5 0 2,3
9 7,8 0,1 0,0,7
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍21
‍55
‍51
G7
‍350
‍558
‍079
G6
‍6645
3162
3187
‍5474
5006
1331
‍8269
3870
8063
G5
‍3940
‍3903
‍1609
G4
‍48505
30979
05873
69379
98320
81299
53161
‍35101
28593
59322
71705
93949
25727
36866
‍21272
91844
93586
83705
63410
98406
40133
G3
‍49772
57266
‍80022
63443
‍30353
43540
G2
‍30287
‍88816
‍26125
G1
‍87619
‍74917
‍91562
ĐB
‍670271
‍674308
‍962541
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 5 1,3,5,6,8 5,6,9
1 9 6,7 0
2 0,1 2,2,7 5
3 1 3
4 0,5 3,9 0,1,4
5 0 5,8 1,3
6 1,2,6 6 2,3,9
7 1,2,3,9,9 4 0,2,9
8 7,7 6
9 9 3
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍42
‍82
‍23
G7
‍535
‍531
‍114
G6
‍9162
2620
7951
‍8785
3704
2665
‍3244
7935
2939
G5
‍7394
‍6539
‍2005
G4
‍60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
‍69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557
‍02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
G3
‍28675
39990
‍09795
23495
‍48166
22648
G2
‍43391
‍35895
‍98070
G1
‍68596
‍62988
‍91728
ĐB
‍430028
‍397902
‍346307
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 2,4,5 5,7
1 7 4
2 0,1,8 4 3,6,8
3 5 1,2,4,9 5,9
4 2,9 2,4,5,5,8
5 1 7 7
6 2,2,8 4,5 6
7 5 0
8 0 2,4,5,8 7,9
9 0,1,1,4,6 5,5,5
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍58
‍66
‍69
G7
‍219
‍925
‍263
G6
‍2733
4889
6711
‍4348
3019
5813
‍6808
2323
9452
G5
‍3559
‍3824
‍4003
G4
‍24585
58787
20685
87083
84897
99256
90499
‍89614
93688
90280
79151
67378
22312
70575
‍64342
55345
27549
05001
40246
23086
51857
G3
‍33879
49927
‍49674
41352
‍92949
02625
G2
‍12289
‍94042
‍26465
G1
‍68343
‍91081
‍32614
ĐB
‍440871
‍420771
‍311981
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 1,3,8
1 1,9 2,3,4,9 4
2 7 4,5 3,5
3 3
4 3 2,8 2,5,6,9,9
5 6,8,9 1,2 2,7
6 6 3,5,9
7 1,9 1,4,5,8
8 3,5,5,7,9,9 0,1,8 1,6
9 7,9
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍07
‍18
‍21
G7
‍957
‍791
‍283
G6
‍2831
4060
6558
‍9537
1858
7126
‍1227
3793
0569
G5
‍5433
‍8391
‍9363
G4
‍48814
03831
01283
08889
35333
03510
47868
‍99484
77542
08002
28667
09308
44241
53169
‍30754
09355
52224
90588
34443
33741
02234
G3
‍14059
34014
‍68954
26106
‍09775
59102
G2
‍17567
‍59116
‍75758
G1
‍95355
‍61803
‍42354
ĐB
‍668726
‍833192
‍075394
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 7 2,3,6,8 2
1 0,4,4 6,8
2 6 6 1,4,7
3 1,1,3,3 7 4
4 1,2 1,3
5 5,7,8,9 4,8 4,4,5,8
6 0,7,8 7,9 3,9
7 5
8 3,9 4 3,8
9 1,1,2 3,4
TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍12
‍35
‍07
G7
‍249
‍399
‍040
G6
‍1295
6808
2651
‍0179
7086
9641
‍9121
9111
8604
G5
‍6560
‍5190
‍8286
G4
‍87444
62356
21501
31591
23054
22168
38719
‍14656
74787
80283
93410
29433
00177
56442
‍32699
38069
08866
60203
90242
81947
91213
G3
‍51462
68841
‍32140
44707
‍97255
73968
G2
‍70088
‍01781
‍86207
G1
‍01618
‍63550
‍66744
ĐB
‍965406
‍941284
‍677688
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 1,6,8 7 3,4,7,7
1 2,8,9 0 1,3
2 1
3 3,5
4 1,4,9 0,1,2 0,2,4,7
5 1,4,6 0,6 5
6 0,2,8 6,8,9
7 7,9
8 8 1,3,4,6,7 6,8
9 1,5 0,9 9
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍28
‍14
‍59
G7
‍321
‍001
‍475
G6
‍2633
0567
7855
‍3888
3471
2091
‍9116
0248
3305
G5
‍8700
‍3556
‍2515
G4
‍73830
63593
88571
50959
77825
83486
60510
‍19895
96996
68624
98024
15056
19502
53014
‍23003
43778
83045
26443
09732
71565
26024
G3
‍56865
38009
‍99829
09804
‍91866
92590
G2
‍35229
‍07427
‍72232
G1
‍80395
‍73519
‍97755
ĐB
‍656152
‍820025
‍757054
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 0,9 1,2,4 3,5
1 0 4,4,9 5,6
2 1,5,8,9 4,4,5,7,9 4
3 0,3 2,2
4 3,5,8
5 2,5,9 6,6 4,5,9
6 5,7 5,6
7 1 1 5,8
8 6 8
9 3,5 1,5,6 0
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍87
‍77
‍08
‍10
G7
‍459
‍251
‍903
‍371
G6
‍8613
0815
2852
‍8540
6591
1067
‍9119
5053
3518
‍3202
5015
1576
G5
‍1006
‍1718
‍4931
‍1476
G4
‍42171
24769
06778
26597
30455
96135
32961
‍32432
61624
08405
35304
68797
10583
05376
‍84783
18000
59031
25150
93831
19953
03205
‍94060
15368
32299
71680
94859
43972
77902
G3
‍49350
81999
‍88984
42567
‍08373
71005
‍87423
34231
G2
‍74095
‍38666
‍82483
‍60144
G1
‍79162
‍92269
‍42267
‍84206
ĐB
‍532887
‍718609
‍728158
‍295158
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 6 4,5,9 0,3,5,5,8 2,2,6
1 3,5 8 8,9 0,5
2 4 3
3 5 2 1,1,1 1
4 0 4
5 0,2,5,9 1 0,3,3,8 8,9
6 1,2,9 6,7,7,9 7 0,8
7 1,8 6,7 3 1,2,6,6
8 7,7 3,4 3,3 0
9 5,7,9 1,7 9
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍26
‍96
‍06
G7
‍094
‍281
‍485
G6
‍6913
9915
5321
‍0743
1027
8104
‍3050
2568
8454
G5
‍2697
‍3346
‍3644
G4
‍88005
99376
70357
31995
01660
50469
56722
‍45603
60733
46130
99005
25067
91502
00512
‍47642
11355
07995
88731
89458
53307
02437
G3
‍03356
19292
‍41929
85621
‍12956
95610
G2
‍13918
‍47738
‍33066
G1
‍49071
‍43582
‍67350
ĐB
‍147642
‍333280
‍461724
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 5 2,3,4,5 6,7
1 3,5,8 2 0
2 1,2,6 1,7,9 4
3 0,3,8 1,7
4 2 3,6 2,4
5 6,7 0,0,4,5,6,8
6 0,9 7 6,8
7 1,6
8 0,1,2 5
9 2,4,5,7 6 5
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍05
‍54
‍28
G7
‍904
‍029
‍428
G6
‍7906
6648
8226
‍3002
9049
0915
‍0898
3027
2206
G5
‍7318
‍2088
‍4393
G4
‍12089
76012
18581
96935
94622
78268
49083
‍17072
74385
13036
83262
46390
83190
00703
‍15269
37655
47673
83344
38198
82119
92918
G3
‍43966
70431
‍78067
35027
‍87302
30472
G2
‍61828
‍31116
‍98462
G1
‍07195
‍99436
‍57089
ĐB
‍796976
‍238511
‍232805
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 4,5,6 2,3 2,5,6
1 2,8 1,5,6 8,9
2 2,6,8 7,9 7,8,8
3 1,5 6,6
4 8 9 4
5 4 5
6 6,8 2,7 2,9
7 6 2 2,3
8 1,3,9 5,8 9
9 5 0,0 3,8,8
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải bặc biệt miền Nam 60 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
71
về 3 lần
24
về 2 lần
58
về 2 lần
02
về 1 lần
05
về 1 lần
Bộ số Số lượt về
06
về 1 lần
07
về 1 lần
08
về 1 lần
09
về 1 lần
11
về 1 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Nam 60 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 6 lần Đuôi 0: 1 lần Tổng 0: 1 lần
Đầu 1: 2 lần Đuôi 1: 6 lần Tổng 1: 1 lần
Đầu 2: 5 lần Đuôi 2: 4 lần Tổng 2: 3 lần
Đầu 3: 0 lần Đuôi 3: 0 lần Tổng 3: 5 lần
Đầu 4: 2 lần Đuôi 4: 5 lần Tổng 4: 1 lần
Đầu 5: 4 lần Đuôi 5: 2 lần Tổng 5: 3 lần
Đầu 6: 1 lần Đuôi 6: 4 lần Tổng 6: 5 lần
Đầu 7: 5 lần Đuôi 7: 4 lần Tổng 7: 4 lần
Đầu 8: 5 lần Đuôi 8: 5 lần Tổng 8: 6 lần
Đầu 9: 2 lần Đuôi 9: 1 lần Tổng 9: 3 lần

Thống kê lô tô miền Nam 60 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
05
về 16 lần
69
về 11 lần
24
về 10 lần
31
về 10 lần
62
về 10 lần
Bộ số Số lượt về
67
về 10 lần
83
về 10 lần
95
về 10 lần
02
về 9 lần
06
về 9 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Nam trong 60 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 71 lần Đuôi 0: 51 lần Tổng 0: 47 lần
Đầu 1: 52 lần Đuôi 1: 63 lần Tổng 1: 43 lần
Đầu 2: 59 lần Đuôi 2: 60 lần Tổng 2: 49 lần
Đầu 3: 44 lần Đuôi 3: 52 lần Tổng 3: 65 lần
Đầu 4: 54 lần Đuôi 4: 56 lần Tổng 4: 65 lần
Đầu 5: 65 lần Đuôi 5: 73 lần Tổng 5: 70 lần
Đầu 6: 66 lần Đuôi 6: 55 lần Tổng 6: 71 lần
Đầu 7: 48 lần Đuôi 7: 51 lần Tổng 7: 50 lần
Đầu 8: 64 lần Đuôi 8: 58 lần Tổng 8: 60 lần
Đầu 9: 53 lần Đuôi 9: 57 lần Tổng 9: 56 lần

Kết quả xổ số miền Nam 60 ngày - Thông tin XSMN 60 ngày gần đây nhất được hệ thống chúng tôi chia sẻ miễn phí mỗi ngày. 

Theo dõi bảng sổ kết quả SXMN trong 60 ngày không chỉ giúp bạn xác định bộ số đã về trong thời gian qua mà còn giúp bạn phân tích, tính toán con số nên chơi chiều nay hấp dẫn. 

Ngoài những thông tin kết quả thông thường về mà chúng  tôi chia sẻ thì cuối trang chúng tôi có tổng hợp lại một vài thông tin thống kê như:

- Thống kê đầu, đuôi, tổng, 2 số cuối các giải đã về trong 60 ngày vừa qua

- Thống kê đầu, đuôi, tổng và 2 số cuối giải đặc biệt về

Đừng bỏ qua thông tin hấp dẫn hôm nay tại: Thống kê XSKTMN