XSMN 400 ngày - Kết quả xổ số miền Nam 400 ngày qua

Kết quả xổ số miền Nam 400 ngày

Xem theo thứ:
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍36
‍22
‍73
‍17
G7
‍381
‍087
‍871
‍138
G6
‍2743
6054
3066
‍5861
6620
6579
‍8590
4349
0784
‍2544
9499
0988
G5
‍4359
‍1497
‍9906
‍3724
G4
‍20532
33437
28211
60872
35718
19771
85832
‍83033
25856
97466
67395
15445
43660
54172
‍26804
48616
02080
30295
94232
35515
83263
‍43336
53606
91753
45369
76146
83337
67959
G3
‍69747
92806
‍70522
69863
‍22841
36257
‍10335
53906
G2
‍36066
‍85053
‍82429
‍15722
G1
‍30038
‍05476
‍29658
‍22320
ĐB
‍510389
‍387418
‍838763
‍192482
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 6 4,6 6,6
1 1,8 8 5,6 7
2 0,2,2 9 0,2,4
3 2,2,6,7,8 3 2 5,6,7,8
4 3,7 5 1,9 4,6
5 4,9 3,6 7,8 3,9
6 6,6 0,1,3,6 3,3 9
7 1,2 2,6,9 1,3
8 1,9 7 0,4 2,8
9 5,7 0,5 9
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍59
‍54
‍67
G7
‍756
‍191
‍225
G6
‍8481
5935
2001
‍4721
8240
6329
‍6259
4579
0821
G5
‍9664
‍6132
‍5679
G4
‍57060
27645
82011
33469
28762
01654
50949
‍61286
25105
11642
59070
50084
47078
87770
‍18186
51342
15099
08740
80509
47161
85704
G3
‍45323
07030
‍14985
32757
‍00849
37115
G2
‍96724
‍28698
‍59752
G1
‍74835
‍81904
‍84570
ĐB
‍390675
‍464716
‍190900
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 1 4,5 0,4,9
1 1 6 5
2 3,4 1,9 1,5
3 0,5,5 2
4 5,9 0,2 0,2,9
5 4,6,9 4,7 2,9
6 0,2,4,9 1,7
7 5 0,0,8 0,9,9
8 1 4,5,6 6
9 1,8 9
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍85
‍08
‍22
G7
‍546
‍767
‍163
G6
‍6264
8140
1249
‍8076
6869
7632
‍8586
2791
8978
G5
‍5061
‍8147
‍4986
G4
‍81024
18432
00443
24801
44755
22103
28847
‍78976
20267
08623
01915
20760
61125
40440
‍26123
12489
65274
38055
36326
31061
84793
G3
‍10656
50842
‍89726
77463
‍62650
75741
G2
‍65549
‍57957
‍85087
G1
‍67780
‍71030
‍19564
ĐB
‍391019
‍182393
‍691201
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 1,3 8 1
1 9 5
2 4 3,5,6 2,3,6
3 2 0,2
4 0,2,3,6,7,9,9 0,7 1
5 5,6 7 0,5
6 1,4 0,3,7,7,9 1,3,4
7 6,6 4,8
8 0,5 6,6,7,9
9 3 1,3
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍48
‍85
‍42
G7
‍518
‍961
‍480
G6
‍9827
8104
1025
‍1667
4555
8366
‍8716
8878
8743
G5
‍4806
‍4390
‍6099
G4
‍34569
12518
16145
56900
35655
45329
92080
‍78430
17060
69689
82153
43412
11824
12702
‍70232
32740
79097
20592
77133
22411
61134
G3
‍91471
82346
‍49802
95950
‍12682
52248
G2
‍25777
‍85900
‍47050
G1
‍96614
‍49185
‍07637
ĐB
‍149483
‍618120
‍203468
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 0,4,6 0,2,2
1 4,8,8 2 1,6
2 5,7,9 0,4
3 0 2,3,4,7
4 5,6,8 0,2,3,8
5 5 0,3,5 0
6 9 0,1,6,7 8
7 1,7 8
8 0,3 5,5,9 0,2
9 0 2,7,9
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍82
‍56
‍61
G7
‍403
‍696
‍404
G6
‍8775
8399
3564
‍8638
3148
5310
‍7982
0750
9121
G5
‍5652
‍9079
‍4439
G4
‍87895
15873
86550
22094
78026
49734
64010
‍14754
39983
04248
38121
64787
21571
80137
‍78995
05214
89600
85429
24598
96018
63345
G3
‍99692
89005
‍04729
09179
‍52720
84003
G2
‍09667
‍78172
‍27241
G1
‍06550
‍27701
‍07667
ĐB
‍078896
‍144726
‍749597
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 3,5 1 0,3,4
1 0 0 4,8
2 6 1,6,9 0,1,9
3 4 7,8 9
4 8,8 1,5
5 0,0,2 4,6 0
6 4,7 1,7
7 3,5 1,2,9,9
8 2 3,7 2
9 2,4,5,6,9 6 5,7,8
TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍72
‍67
‍83
G7
‍542
‍288
‍410
G6
‍2093
3481
7926
‍5234
7309
7371
‍7032
1137
2178
G5
‍8557
‍5372
‍3588
G4
‍80087
49303
23821
74685
99390
56202
41859
‍49837
61321
99940
71159
87316
64952
27120
‍51943
33782
11176
82791
85755
18744
01129
G3
‍87772
25357
‍23562
53991
‍93875
74500
G2
‍60136
‍95965
‍73805
G1
‍43599
‍37305
‍88682
ĐB
‍549645
‍289978
‍828323
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 2,3 5,9 0,5
1 6 0
2 1,6 0,1 3,9
3 6 4,7 2,7
4 2,5 0 3,4
5 7,7,9 2,9 5
6 2,5,7
7 2,2 1,2,8 5,6,8
8 1,5,7 8 2,2,3,8
9 0,3,9 1 1
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍10
‍54
‍54
G7
‍683
‍398
‍301
G6
‍0064
4405
8644
‍9606
5989
4371
‍9199
9945
8242
G5
‍4206
‍7653
‍8528
G4
‍28689
11260
94245
16591
87637
23569
20686
‍77447
10265
29382
11796
61153
82869
86812
‍58428
94319
73332
54194
78124
92406
03924
G3
‍68548
56853
‍99511
03655
‍15186
67228
G2
‍61790
‍31236
‍65401
G1
‍68627
‍93530
‍64016
ĐB
‍018529
‍914792
‍388356
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 5,6 6 1,1,6
1 0 1,2 6,9
2 7,9 4,4,8,8,8
3 7 0,6 2
4 4,5,8 7 2,5
5 3 3,3,4,5 4,6
6 0,4,9 5,9
7 1
8 3,6,9 2,9 6
9 0,1 2,6,8 4,9
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍01
‍44
‍17
‍89
G7
‍542
‍173
‍110
‍464
G6
‍3665
5670
3576
‍8333
2837
9931
‍7273
4872
5819
‍8055
3158
1504
G5
‍9330
‍6465
‍2403
‍2924
G4
‍02956
25577
05505
74856
27949
44869
51847
‍87551
23935
55170
58970
02579
90051
74563
‍08114
75553
19626
30356
33618
66185
62050
‍35297
38525
81579
77426
10842
25564
75561
G3
‍09823
58407
‍35014
24809
‍02302
47757
‍44694
21736
G2
‍17015
‍32342
‍59675
‍47579
G1
‍14432
‍96356
‍03377
‍17347
ĐB
‍525331
‍546079
‍850487
‍365053
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 1,5,7 9 2,3 4
1 5 4 0,4,7,8,9
2 3 6 4,5,6
3 0,1,2 1,3,5,7 6
4 2,7,9 2,4 2,7
5 6,6 1,1,6 0,3,6,7 3,5,8
6 5,9 3,5 1,4,4
7 0,6,7 0,0,3,9,9 2,3,5,7 9,9
8 5,7 9
9 4,7
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍41
‍88
‍34
G7
‍506
‍816
‍233
G6
‍2122
1698
8430
‍5148
5602
7767
‍6470
3236
8465
G5
‍6150
‍8228
‍5552
G4
‍25220
15418
40005
31751
82164
13210
72482
‍25638
62973
47492
32568
86034
18109
31596
‍22539
90928
28279
51883
38097
73690
82175
G3
‍00358
24118
‍79395
56999
‍05108
87126
G2
‍73112
‍37653
‍15398
G1
‍42193
‍41551
‍14092
ĐB
‍991084
‍877704
‍759966
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 5,6 2,4,9 8
1 0,2,8,8 6
2 0,2 8 6,8
3 0 4,8 3,4,6,9
4 1 8
5 0,1,8 1,3 2
6 4 7,8 5,6
7 3 0,5,9
8 2,4 8 3
9 3,8 2,5,6,9 0,2,7,8
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍32
‍50
‍76
G7
‍011
‍460
‍449
G6
‍6360
0991
6127
‍1015
3312
6260
‍3581
7849
4065
G5
‍0423
‍9346
‍8987
G4
‍34104
94845
70558
88389
46763
26875
01153
‍39601
40987
07528
28050
77978
65514
33333
‍17143
93832
99383
02570
70425
40447
57671
G3
‍74131
19066
‍63288
32469
‍19103
65267
G2
‍50448
‍90960
‍09046
G1
‍80210
‍14760
‍73523
ĐB
‍451294
‍702266
‍492313
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 4 1 3
1 0,1 2,4,5 3
2 3,7 8 3,5
3 1,2 3 2
4 5,8 6 3,6,7,9,9
5 3,8 0,0
6 0,3,6 0,0,0,0,6,9 5,7
7 5 8 0,1,6
8 9 7,8 1,3,7
9 1,4
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải bặc biệt miền Nam 400 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
66
về 2 lần
00
về 1 lần
01
về 1 lần
04
về 1 lần
13
về 1 lần
Bộ số Số lượt về
16
về 1 lần
18
về 1 lần
19
về 1 lần
20
về 1 lần
23
về 1 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Nam 400 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 3 lần Đuôi 0: 2 lần Tổng 0: 3 lần
Đầu 1: 4 lần Đuôi 1: 2 lần Tổng 1: 5 lần
Đầu 2: 4 lần Đuôi 2: 2 lần Tổng 2: 6 lần
Đầu 3: 1 lần Đuôi 3: 6 lần Tổng 3: 1 lần
Đầu 4: 1 lần Đuôi 4: 3 lần Tổng 4: 4 lần
Đầu 5: 2 lần Đuôi 5: 2 lần Tổng 5: 4 lần
Đầu 6: 4 lần Đuôi 6: 6 lần Tổng 6: 2 lần
Đầu 7: 3 lần Đuôi 7: 2 lần Tổng 7: 2 lần
Đầu 8: 5 lần Đuôi 8: 3 lần Tổng 8: 2 lần
Đầu 9: 5 lần Đuôi 9: 4 lần Tổng 9: 3 lần

Thống kê lô tô miền Nam 400 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
32
về 12 lần
50
về 10 lần
53
về 10 lần
60
về 10 lần
79
về 10 lần
Bộ số Số lượt về
06
về 9 lần
42
về 9 lần
56
về 9 lần
67
về 9 lần
01
về 8 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Nam trong 400 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 55 lần Đuôi 0: 67 lần Tổng 0: 61 lần
Đầu 1: 46 lần Đuôi 1: 54 lần Tổng 1: 60 lần
Đầu 2: 60 lần Đuôi 2: 61 lần Tổng 2: 51 lần
Đầu 3: 55 lần Đuôi 3: 56 lần Tổng 3: 59 lần
Đầu 4: 63 lần Đuôi 4: 51 lần Tổng 4: 45 lần
Đầu 5: 66 lần Đuôi 5: 59 lần Tổng 5: 70 lần
Đầu 6: 66 lần Đuôi 6: 66 lần Tổng 6: 69 lần
Đầu 7: 59 lần Đuôi 7: 51 lần Tổng 7: 53 lần
Đầu 8: 56 lần Đuôi 8: 49 lần Tổng 8: 50 lần
Đầu 9: 50 lần Đuôi 9: 62 lần Tổng 9: 58 lần

XSMN 400 ngày - Xem thống kê xổ số kiến thiết miền Nam 400 ngày gần đây nhất giúp người chơi có thể hệ thống lại thông tin kết quả về theo ngày, tháng,… không tốn sức hay mất quá nhiều thời gian mà vẫn có hiệu quả cao.

Bên cạnh loạt thông tin kết quả XS miền Nam về trong 400 ngày vừa qua thì người chơi còn có thể cập nhật thêm các số liệu liên quan như: đầu, đuôi, tổng, loto hoặc giải đặc biệt đã về, cầu nào về nhiều nhất trong suốt 400 ngày vừa qua. Dựa vào đó, quá trình phân tích, Thống kê MN  sẽ diễn ra dễ dàng hơn. 

Đừng bỏ lỡ bảng kết quả trực tiếp mỗi ngày với chúng tôi tại SXMN