XSMN 90 ngày - Kết quả xổ số miền Nam 90 ngày qua

Kết quả xổ số miền Nam 90 ngày

Xem theo thứ:
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍07
‍18
‍21
G7
‍957
‍791
‍283
G6
‍2831
4060
6558
‍9537
1858
7126
‍1227
3793
0569
G5
‍5433
‍8391
‍9363
G4
‍48814
03831
01283
08889
35333
03510
47868
‍99484
77542
08002
28667
09308
44241
53169
‍30754
09355
52224
90588
34443
33741
02234
G3
‍14059
34014
‍68954
26106
‍09775
59102
G2
‍17567
‍59116
‍75758
G1
‍95355
‍61803
‍42354
ĐB
‍668726
‍833192
‍075394
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 7 2,3,6,8 2
1 0,4,4 6,8
2 6 6 1,4,7
3 1,1,3,3 7 4
4 1,2 1,3
5 5,7,8,9 4,8 4,4,5,8
6 0,7,8 7,9 3,9
7 5
8 3,9 4 3,8
9 1,1,2 3,4
TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍12
‍35
‍07
G7
‍249
‍399
‍040
G6
‍1295
6808
2651
‍0179
7086
9641
‍9121
9111
8604
G5
‍6560
‍5190
‍8286
G4
‍87444
62356
21501
31591
23054
22168
38719
‍14656
74787
80283
93410
29433
00177
56442
‍32699
38069
08866
60203
90242
81947
91213
G3
‍51462
68841
‍32140
44707
‍97255
73968
G2
‍70088
‍01781
‍86207
G1
‍01618
‍63550
‍66744
ĐB
‍965406
‍941284
‍677688
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 1,6,8 7 3,4,7,7
1 2,8,9 0 1,3
2 1
3 3,5
4 1,4,9 0,1,2 0,2,4,7
5 1,4,6 0,6 5
6 0,2,8 6,8,9
7 7,9
8 8 1,3,4,6,7 6,8
9 1,5 0,9 9
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍28
‍14
‍59
G7
‍321
‍001
‍475
G6
‍2633
0567
7855
‍3888
3471
2091
‍9116
0248
3305
G5
‍8700
‍3556
‍2515
G4
‍73830
63593
88571
50959
77825
83486
60510
‍19895
96996
68624
98024
15056
19502
53014
‍23003
43778
83045
26443
09732
71565
26024
G3
‍56865
38009
‍99829
09804
‍91866
92590
G2
‍35229
‍07427
‍72232
G1
‍80395
‍73519
‍97755
ĐB
‍656152
‍820025
‍757054
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 0,9 1,2,4 3,5
1 0 4,4,9 5,6
2 1,5,8,9 4,4,5,7,9 4
3 0,3 2,2
4 3,5,8
5 2,5,9 6,6 4,5,9
6 5,7 5,6
7 1 1 5,8
8 6 8
9 3,5 1,5,6 0
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍87
‍77
‍08
‍10
G7
‍459
‍251
‍903
‍371
G6
‍8613
0815
2852
‍8540
6591
1067
‍9119
5053
3518
‍3202
5015
1576
G5
‍1006
‍1718
‍4931
‍1476
G4
‍42171
24769
06778
26597
30455
96135
32961
‍32432
61624
08405
35304
68797
10583
05376
‍84783
18000
59031
25150
93831
19953
03205
‍94060
15368
32299
71680
94859
43972
77902
G3
‍49350
81999
‍88984
42567
‍08373
71005
‍87423
34231
G2
‍74095
‍38666
‍82483
‍60144
G1
‍79162
‍92269
‍42267
‍84206
ĐB
‍532887
‍718609
‍728158
‍295158
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 6 4,5,9 0,3,5,5,8 2,2,6
1 3,5 8 8,9 0,5
2 4 3
3 5 2 1,1,1 1
4 0 4
5 0,2,5,9 1 0,3,3,8 8,9
6 1,2,9 6,7,7,9 7 0,8
7 1,8 6,7 3 1,2,6,6
8 7,7 3,4 3,3 0
9 5,7,9 1,7 9
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍26
‍96
‍06
G7
‍094
‍281
‍485
G6
‍6913
9915
5321
‍0743
1027
8104
‍3050
2568
8454
G5
‍2697
‍3346
‍3644
G4
‍88005
99376
70357
31995
01660
50469
56722
‍45603
60733
46130
99005
25067
91502
00512
‍47642
11355
07995
88731
89458
53307
02437
G3
‍03356
19292
‍41929
85621
‍12956
95610
G2
‍13918
‍47738
‍33066
G1
‍49071
‍43582
‍67350
ĐB
‍147642
‍333280
‍461724
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 5 2,3,4,5 6,7
1 3,5,8 2 0
2 1,2,6 1,7,9 4
3 0,3,8 1,7
4 2 3,6 2,4
5 6,7 0,0,4,5,6,8
6 0,9 7 6,8
7 1,6
8 0,1,2 5
9 2,4,5,7 6 5
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍05
‍54
‍28
G7
‍904
‍029
‍428
G6
‍7906
6648
8226
‍3002
9049
0915
‍0898
3027
2206
G5
‍7318
‍2088
‍4393
G4
‍12089
76012
18581
96935
94622
78268
49083
‍17072
74385
13036
83262
46390
83190
00703
‍15269
37655
47673
83344
38198
82119
92918
G3
‍43966
70431
‍78067
35027
‍87302
30472
G2
‍61828
‍31116
‍98462
G1
‍07195
‍99436
‍57089
ĐB
‍796976
‍238511
‍232805
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 4,5,6 2,3 2,5,6
1 2,8 1,5,6 8,9
2 2,6,8 7,9 7,8,8
3 1,5 6,6
4 8 9 4
5 4 5
6 6,8 2,7 2,9
7 6 2 2,3
8 1,3,9 5,8 9
9 5 0,0 3,8,8
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍40
‍01
‍23
G7
‍391
‍431
‍045
G6
‍0509
9531
8966
‍1777
2925
6758
‍6244
2457
3988
G5
‍2585
‍4482
‍1611
G4
‍09890
48871
98177
49451
30304
55970
51053
‍10753
79622
26599
50074
61275
46882
41902
‍63279
36801
67445
89919
79098
52318
51255
G3
‍91117
94540
‍47171
88241
‍85255
65817
G2
‍58121
‍39253
‍61939
G1
‍65191
‍25418
‍37110
ĐB
‍329529
‍894997
‍205933
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 4,9 1,2 1
1 7 8 0,1,7,8,9
2 1,9 2,5 3
3 1 1 3,9
4 0,0 1 4,5,5
5 1,3 3,3,8 5,5,7
6 6
7 0,1,7 1,4,5,7 9
8 5 2,2 8
9 0,1,1 7,9 8
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍71
‍58
‍53
G7
‍897
‍532
‍271
G6
‍7771
3052
8263
‍3154
0681
8741
‍5814
9208
0901
G5
‍3622
‍8152
‍2372
G4
‍84483
00064
51692
67782
52657
19320
12605
‍33920
93658
14897
36503
12801
56167
53413
‍15138
06165
23382
95596
09015
58341
19671
G3
‍46868
83393
‍15602
21086
‍24417
60170
G2
‍40125
‍59015
‍83599
G1
‍42970
‍17204
‍70180
ĐB
‍704531
‍905728
‍417304
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 5 1,2,3,4 1,4,8
1 3,5 4,5,7
2 0,2,5 0,8
3 1 2 8
4 1 1
5 2,7 2,4,8,8 3
6 3,4,8 7 5
7 0,1,1 0,1,1,2
8 2,3 1,6 0,2
9 2,3,7 7 6,9
TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍26
‍19
‍31
G7
‍666
‍036
‍167
G6
‍5655
4074
1888
‍4755
6251
8451
‍0118
6606
3526
G5
‍4656
‍6380
‍4902
G4
‍56004
83301
77760
82893
31532
84848
16286
‍30067
17785
19439
22106
60895
44504
17408
‍37310
33008
09632
25717
69844
84382
42460
G3
‍45422
38044
‍01587
83250
‍67897
39213
G2
‍39403
‍10523
‍28162
G1
‍31660
‍23430
‍14191
ĐB
‍823878
‍247563
‍734535
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 1,3,4 4,6,8 2,6,8
1 9 0,3,7,8
2 2,6 3 6
3 2 0,6,9 1,2,5
4 4,8 4
5 5,6 0,1,1,5
6 0,0,6 3,7 0,2,7
7 4,8
8 6,8 0,5,7 2
9 3 5 1,7
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍48
‍25
‍07
G7
‍308
‍935
‍909
G6
‍6093
3117
2958
‍4389
0479
8847
‍3543
2115
8117
G5
‍2920
‍6771
‍9616
G4
‍10423
91208
13568
46186
95813
99257
61496
‍72151
91105
19481
41212
14085
46257
30098
‍73408
92339
53571
81190
69852
63000
18265
G3
‍69949
27434
‍92934
24143
‍64384
10466
G2
‍37765
‍33222
‍28641
G1
‍93629
‍86746
‍67054
ĐB
‍520288
‍600433
‍209071
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 8,8 5 0,7,8,9
1 3,7 2 5,6,7
2 0,3,9 2,5
3 4 3,4,5 9
4 8,9 3,6,7 1,3
5 7,8 1,7 2,4
6 5,8 5,6
7 1,9 1,1
8 6,8 1,5,9 4
9 3,6 8 0
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải bặc biệt miền Nam 90 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
33
về 2 lần
58
về 2 lần
88
về 2 lần
04
về 1 lần
05
về 1 lần
Bộ số Số lượt về
06
về 1 lần
09
về 1 lần
11
về 1 lần
24
về 1 lần
25
về 1 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Nam 90 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 4 lần Đuôi 0: 1 lần Tổng 0: 1 lần
Đầu 1: 1 lần Đuôi 1: 3 lần Tổng 1: 2 lần
Đầu 2: 5 lần Đuôi 2: 3 lần Tổng 2: 2 lần
Đầu 3: 4 lần Đuôi 3: 3 lần Tổng 3: 4 lần
Đầu 4: 1 lần Đuôi 4: 5 lần Tổng 4: 2 lần
Đầu 5: 4 lần Đuôi 5: 3 lần Tổng 5: 3 lần
Đầu 6: 1 lần Đuôi 6: 3 lần Tổng 6: 8 lần
Đầu 7: 3 lần Đuôi 7: 2 lần Tổng 7: 2 lần
Đầu 8: 5 lần Đuôi 8: 6 lần Tổng 8: 4 lần
Đầu 9: 3 lần Đuôi 9: 2 lần Tổng 9: 3 lần

Thống kê lô tô miền Nam 90 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
71
về 14 lần
31
về 12 lần
55
về 12 lần
02
về 11 lần
67
về 11 lần
Bộ số Số lượt về
04
về 10 lần
05
về 10 lần
18
về 10 lần
58
về 10 lần
06
về 9 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Nam trong 90 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 77 lần Đuôi 0: 47 lần Tổng 0: 47 lần
Đầu 1: 59 lần Đuôi 1: 70 lần Tổng 1: 49 lần
Đầu 2: 52 lần Đuôi 2: 55 lần Tổng 2: 51 lần
Đầu 3: 46 lần Đuôi 3: 55 lần Tổng 3: 57 lần
Đầu 4: 45 lần Đuôi 4: 50 lần Tổng 4: 70 lần
Đầu 5: 72 lần Đuôi 5: 64 lần Tổng 5: 57 lần
Đầu 6: 56 lần Đuôi 6: 54 lần Tổng 6: 66 lần
Đầu 7: 43 lần Đuôi 7: 53 lần Tổng 7: 40 lần
Đầu 8: 54 lần Đuôi 8: 63 lần Tổng 8: 69 lần
Đầu 9: 54 lần Đuôi 9: 47 lần Tổng 9: 52 lần

XSMN 90 ngày - Kết quả xổ số miền Nam 90 ngày tự động cập nhật mỗi ngày bằng hệ thống máy tính, luôn đảm bảo thông tin được cập nhật nhanh nhất. 

Việc theo dõi bảng tổng hợp XSKT miền Nam trong 90 ngày gần đây nhất giúp bạn có thể tra cứu nhanh bảng kết quả chi tiết đã về, từ đó có thể xác định ra quy luật chơi về ngày tới hiệu quả nhất. 

Bên cạnh bảng kết quả xổ số đài miền Nam 90 ngày chi tiết từng giải thì chúng tôi còn tổng hợp lại một số thông tin quan trọng tại cuối trang như đầu, đuôi, tổng loto và giải đặc biệt trong 90 ngày vừa qua,… cho bạn thuận tiện theo dõi nhé. 

Tham khảo thêm: Thống kê MN