Bảng kết quả xổ số miền Trung 30 ngày

Xem theo thứ:
Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
‍12
‍48
‍85
G7
‍333
‍547
‍454
G6
‍8874
8146
6648
‍6709
0455
5932
‍9906
8410
0136
G5
‍0322
‍5334
‍9753
G4
‍25405
14398
34494
98180
12448
17439
47051
‍59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475
‍77158
84709
72831
35996
32571
68277
79560
G3
‍82295
83822
‍01415
78662
‍08497
23218
G2
‍74790
‍94679
‍64501
G1
‍01758
‍60094
‍93585
ĐB
‍899519
‍457888
‍680674
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 5 9 1,6,9
1 2,9 5 0,8
2 2,2 9
3 3,9 2,4 1,6
4 6,8,8 6,7,8,8
5 1,8 5,7 3,4,8
6 2,5 0
7 4 5,9 1,4,7
8 0 8 5,5
9 0,4,5,8 4,5 6,7
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
‍65
‍61
‍97
G7
‍124
‍742
‍694
G6
‍4215
0115
3224
‍3679
2690
6112
‍4820
2679
3589
G5
‍6011
‍1129
‍6222
G4
‍98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217
‍29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262
‍81138
04903
10105
14519
37617
82575
36670
G3
‍44405
07608
‍66225
64517
‍42991
58930
G2
‍67094
‍93084
‍45418
G1
‍64444
‍79735
‍69463
ĐB
‍561370
‍410272
‍128367
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 5,8 4 3,5
1 1,5,5,7,7 2,7 7,8,9
2 4,4 5,9 0,2
3 8 1,5 0,8
4 4,9 2
5 6
6 4,5 1,2,3 3,7
7 0,9 2,4,7,9 0,5,9
8 4 9
9 4 0,2 1,4,7
Gia Lai Ninh Thuận
G8
‍45
‍82
G7
‍333
‍316
G6
‍4534
4175
5495
‍8701
8844
9059
G5
‍9399
‍0885
G4
‍43183
63655
08296
61929
06386
61389
00763
‍24975
54013
31698
98035
44733
57314
07623
G3
‍98170
01491
‍44914
38104
G2
‍82306
‍53050
G1
‍01118
‍98498
ĐB
‍306211
‍506540
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6 1,4
1 1,8 3,4,4,6
2 9 3
3 3,4 3,5
4 5 0,4
5 5 0,9
6 3
7 0,5 5
8 3,6,9 2,5
9 1,5,6,9 8,8
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍63
‍66
‍72
G7
‍223
‍402
‍419
G6
‍1747
3360
6155
‍8749
1957
0157
‍2459
0509
1044
G5
‍0810
‍9569
‍3222
G4
‍78217
81266
47025
00221
99288
56925
92654
‍97436
99442
21140
02089
06632
93870
58327
‍56914
34730
44176
63727
55313
69187
65481
G3
‍94509
68892
‍02281
96696
‍82965
61570
G2
‍65476
‍30710
‍25225
G1
‍75591
‍29820
‍92154
ĐB
‍557464
‍364631
‍027630
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 9 2 9
1 0,7 0 3,4,9
2 1,3,5,5 0,7 2,5,7
3 1,2,6 0,0
4 7 0,2,9 4
5 4,5 7,7 4,9
6 0,3,4,6 6,9 5
7 6 0 0,2,6
8 8 1,9 1,7
9 1,2 6
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
‍06
‍58
G7
‍070
‍265
G6
‍4287
0323
6718
‍8659
1887
8391
G5
‍4474
‍1119
G4
‍58190
71711
71460
95035
71644
20648
86015
‍16012
77738
09524
21868
89661
55948
98184
G3
‍70559
01860
‍77545
35285
G2
‍42237
‍59208
G1
‍88396
‍51445
ĐB
‍579392
‍413370
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 6 8
1 1,5,8 2,9
2 3 4
3 5,7 8
4 4,8 5,5,8
5 9 8,9
6 0,0 1,5,8
7 0,4 0
8 7 4,5,7
9 0,2,6 1
Đắk Lắk Quảng Nam
G8
‍63
‍88
G7
‍454
‍526
G6
‍5698
5814
7666
‍8921
1672
4114
G5
‍1619
‍3291
G4
‍21032
82702
05000
66266
34445
88607
39631
‍36969
28770
28679
54023
55414
26287
00178
G3
‍90023
54532
‍32279
46321
G2
‍40400
‍71120
G1
‍11785
‍53821
ĐB
‍150732
‍216625
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 0,0,2,7
1 4,9 4,4
2 3 0,1,1,1,3,5,6
3 1,2,2,2
4 5
5 4
6 3,6,6 9
7 0,2,8,9,9
8 5 7,8
9 8 1
Huế Phú Yên
G8
‍02
‍20
G7
‍292
‍414
G6
‍0253
3166
6359
‍2029
1985
4867
G5
‍4787
‍6324
G4
‍17921
42646
76943
47357
10503
45232
88728
‍33311
99862
69113
72597
07065
89709
59630
G3
‍15787
41022
‍83903
44720
G2
‍54855
‍66364
G1
‍23932
‍66644
ĐB
‍793529
‍218982
Đầu Huế Phú Yên
0 2,3 3,9
1 1,3,4
2 1,2,8,9 0,0,4,9
3 2,2 0
4 3,6 4
5 3,5,7,9
6 6 2,4,5,7
7
8 7,7 2,5
9 2 7
Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
‍29
‍68
‍39
G7
‍815
‍271
‍368
G6
‍8024
4193
8269
‍8876
9177
0648
‍7132
1848
8501
G5
‍3354
‍5191
‍9045
G4
‍23175
57914
76800
07192
87952
57966
16827
‍88695
32328
35926
82795
24224
96864
68503
‍80767
13792
42532
01508
43768
15724
30512
G3
‍10839
82767
‍32328
81298
‍54590
73543
G2
‍12754
‍84135
‍73227
G1
‍22809
‍41050
‍96901
ĐB
‍150818
‍432544
‍694933
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 0,9 3 1,1,8
1 4,5,8 2
2 4,7,9 4,6,8,8 4,7
3 9 5 2,2,3,9
4 4,8 3,5,8
5 2,4,4 0
6 6,7,9 4,8 7,8,8
7 5 1,6,7
8
9 2,3 1,5,5,8 0,2
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
‍09
‍54
‍09
G7
‍319
‍338
‍155
G6
‍3854
8335
2734
‍8914
0458
8705
‍9638
6284
4187
G5
‍7484
‍4631
‍9240
G4
‍93024
68649
38800
44641
69111
31761
28290
‍18061
62216
48511
00985
74431
13735
74895
‍29225
34402
01259
68479
22502
17372
37901
G3
‍71520
69443
‍92285
69810
‍46294
36969
G2
‍94103
‍48978
‍36157
G1
‍44824
‍41222
‍08188
ĐB
‍781899
‍228575
‍155727
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 0,3,9 5 1,2,2,9
1 1,9 0,1,4,6
2 0,4,4 2 5,7
3 4,5 1,1,5,8 8
4 1,3,9 0
5 4 4,8 5,7,9
6 1 1 9
7 5,8 2,9
8 4 5,5 4,7,8
9 0,9 5 4
Gia Lai Ninh Thuận
G8
‍10
‍70
G7
‍436
‍501
G6
‍6586
3883
5646
‍5355
0074
1241
G5
‍7198
‍3910
G4
‍56418
64201
75656
29878
84227
96024
36127
‍51153
53019
46185
94312
11135
51453
04197
G3
‍69946
89029
‍88867
53990
G2
‍27044
‍84371
G1
‍29372
‍20966
ĐB
‍021082
‍283725
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1 1
1 0,8 0,2,9
2 4,7,7,9 5
3 6 5
4 4,6,6 1
5 6 3,3,5
6 6,7
7 2,8 0,1,4
8 2,3,6 5
9 8 0,7
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải bặc biệt miền Trung 30 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
18
về 3 lần
82
về 3 lần
04
về 2 lần
08
về 2 lần
25
về 2 lần
Bộ số Số lượt về
30
về 2 lần
40
về 2 lần
57
về 2 lần
64
về 2 lần
66
về 2 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 30 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 7 lần Đuôi 0: 12 lần Tổng 0: 9 lần
Đầu 1: 8 lần Đuôi 1: 4 lần Tổng 1: 5 lần
Đầu 2: 5 lần Đuôi 2: 8 lần Tổng 2: 11 lần
Đầu 3: 7 lần Đuôi 3: 6 lần Tổng 3: 6 lần
Đầu 4: 7 lần Đuôi 4: 8 lần Tổng 4: 6 lần
Đầu 5: 9 lần Đuôi 5: 6 lần Tổng 5: 5 lần
Đầu 6: 8 lần Đuôi 6: 5 lần Tổng 6: 6 lần
Đầu 7: 9 lần Đuôi 7: 7 lần Tổng 7: 7 lần
Đầu 8: 9 lần Đuôi 8: 10 lần Tổng 8: 9 lần
Đầu 9: 5 lần Đuôi 9: 8 lần Tổng 9: 10 lần

Thống kê lô tô miền Trung 30 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
48
về 24 lần
54
về 23 lần
02
về 20 lần
45
về 20 lần
85
về 20 lần
Bộ số Số lượt về
01
về 19 lần
25
về 19 lần
30
về 19 lần
35
về 19 lần
24
về 18 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 30 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 134 lần Đuôi 0: 128 lần Tổng 0: 129 lần
Đầu 1: 115 lần Đuôi 1: 123 lần Tổng 1: 132 lần
Đầu 2: 134 lần Đuôi 2: 143 lần Tổng 2: 162 lần
Đầu 3: 145 lần Đuôi 3: 119 lần Tổng 3: 132 lần
Đầu 4: 137 lần Đuôi 4: 150 lần Tổng 4: 117 lần
Đầu 5: 130 lần Đuôi 5: 155 lần Tổng 5: 114 lần
Đầu 6: 121 lần Đuôi 6: 110 lần Tổng 6: 128 lần
Đầu 7: 134 lần Đuôi 7: 124 lần Tổng 7: 127 lần
Đầu 8: 140 lần Đuôi 8: 133 lần Tổng 8: 132 lần
Đầu 9: 142 lần Đuôi 9: 147 lần Tổng 9: 159 lần

Tổng quan về bảng KQXSMT 30 ngày 

Bảng KQXSMT 30 ngày do hệ thống của chúng tôi tự động thu thập và tổng hợp từ các đài chính thức miền Trung mỗi ngày. Không chỉ đơn thuần là hiển thị kết quả, chúng tôi còn cung cấp các dạng thống kê hỗ trợ phân tích chuyên sâu, bao gồm:

- Bảng kết quả chi tiết theo từng ngày 

- Thống kê đầu - đuôi - tổng - 2 số cuối giải đặc biệt trong 30 ngày gần nhất

- Thống kê lô tô đầu đuôi - tổng lô tô - xu hướng cặp số về nhiều hoặc ít

Việc theo dõi bảng xổ số đài miền Trung trong 30 ngày không chỉ giúp bạn kiểm tra kết quả dễ dàng mà còn gợi mở nhiều cơ sở logic khi phân tích loto chính xác.

Lợi ích khi xem kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất

Hỗ trợ phân tích chi tiết: 

Khi bạn theo dõi kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong vòng 30 ngày gần nhất, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy:

- Những con số xuất hiện nhiều lần → có thể hình thành loto rơi hiệu quả.

- Những đầu số vắng mặt thường xuyên → hỗ trợ nhận biết đầu câm, đuôi câm.

Cập nhật minh bạch, chính xác và nhanh chóng:

Dữ liệu được lấy từ các nhà đài uy tín miền Trung như: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Trị… và được cập nhật tự động mỗi ngày ngay sau giờ quay số. Cam kết không sai lệch - không trễ giờ - không cần đăng nhập vẫn xem được.

Xem XSKTMT 30 ngày miễn phí - Không giới hạn:

Toàn bộ nội dung tra cứu được chia sẻ miễn phí. Bạn không cần cài ứng dụng hay đăng ký tài khoản, chỉ cần truy cập là đã có thể xem đầy đủ kết quả trong 30 ngày gần nhất.

Tại sao nên xem thống kê XSMTR trong 30 ngày hôm nay?

- Giao diện tối ưu di động: Tra cứu mượt mà trên cả điện thoại lẫn máy tính.

- Chức năng lọc thông minh: Xem kết quả theo đài, ngày, thứ hoặc phân loại đầu đuôi.

- Bổ sung phân tích chuyên sâu: Thống kê loto gan, phân tích số đẹp hôm nay cập nhật liên tục.

🔔 Đừng quên lưu trang lại để tham khảo thêm với: Thống kê lôtô gan