Mời bạn xem Thống kê lô tô gan miền Trung
Bảng kết quả xổ số miền Trung 30 ngày
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
28 |
24 |
86 |
| G7 |
452 |
792 |
415 |
| G6 |
5935
9186
8164 |
4953
7602
6973 |
7201
6051
1868 |
| G5 |
7745 |
6132 |
5443 |
| G4 |
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
|
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
|
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
|
| G3 |
00758
06201
|
07794
49396
|
08168
05997
|
| G2 |
85595 |
26597 |
50238 |
| G1 |
00306 |
13033 |
82682 |
| ĐB |
268745 |
086558 |
727008 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6 | 1,2 | 1,8 |
| 1 | 7 | 4,5 | |
| 2 | 8 | 4 | 7 |
| 3 | 5,9 | 2,3,8 | 8 |
| 4 | 5,5 | 2,3 | |
| 5 | 2,7,8 | 3,8 | 1,1 |
| 6 | 0,4,8 | 6,6 | 2,8,8 |
| 7 | 0 | 3 | 4 |
| 8 | 4,6,7 | 8 | 2,6 |
| 9 | 5 | 2,4,5,6,7 | 7,9 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
96 |
88 |
| G7 |
776 |
449 |
| G6 |
6644
3009
9554 |
2958
2372
5786 |
| G5 |
7639 |
2074 |
| G4 |
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
|
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
|
| G3 |
06697
12125
|
36152
57187
|
| G2 |
26898 |
98458 |
| G1 |
82129 |
78634 |
| ĐB |
018361 |
971174 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2,9 | 4 |
| 1 | ||
| 2 | 3,5,9 | 9 |
| 3 | 9 | 4,7 |
| 4 | 4,7 | 3,5,9 |
| 5 | 3,4 | 2,8,8 |
| 6 | 1,3 | |
| 7 | 6,9 | 2,4,4 |
| 8 | 8 | 2,2,6,7,8 |
| 9 | 6,7,8 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
80 |
58 |
| G7 |
671 |
266 |
| G6 |
5214
9240
2880 |
1958
2982
1491 |
| G5 |
6114 |
8495 |
| G4 |
43896
60561
58118
21024
81226
84189
16478
|
27953
99633
32312
55311
32570
72840
58469
|
| G3 |
51341
89956
|
75393
87931
|
| G2 |
00287 |
43428 |
| G1 |
44494 |
22305 |
| ĐB |
985231 |
730264 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 5 | |
| 1 | 4,4,8 | 1,2 |
| 2 | 4,6 | 8 |
| 3 | 1 | 1,3 |
| 4 | 0,1 | 0 |
| 5 | 6 | 3,8,8 |
| 6 | 1 | 4,6,9 |
| 7 | 1,8 | 0 |
| 8 | 0,0,7,9 | 2 |
| 9 | 4,6 | 1,3,5 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
86 |
94 |
| G7 |
453 |
522 |
| G6 |
3213
1061
7385 |
4171
3439
2689 |
| G5 |
4716 |
9255 |
| G4 |
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
|
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
|
| G3 |
89279
89703
|
68889
71289
|
| G2 |
26139 |
16735 |
| G1 |
77056 |
81941 |
| ĐB |
280395 |
758694 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3,3 | 5 |
| 1 | 3,3,6,8 | 8 |
| 2 | 2,9 | |
| 3 | 0,6,9 | 5,9 |
| 4 | 1,6 | |
| 5 | 3,5,6 | 2,5 |
| 6 | 0,1 | |
| 7 | 9 | 1 |
| 8 | 5,6 | 7,9,9,9 |
| 9 | 5 | 3,4,4 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
95 |
00 |
08 |
| G7 |
402 |
978 |
225 |
| G6 |
0150
2944
4031 |
1677
1603
2406 |
7604
7001
4550 |
| G5 |
7615 |
6975 |
6103 |
| G4 |
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
|
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
|
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
|
| G3 |
63085
92351
|
83765
54988
|
94920
79888
|
| G2 |
16102 |
20191 |
50046 |
| G1 |
18119 |
72887 |
74764 |
| ĐB |
131340 |
453019 |
600510 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2 | 0,3,6,9 | 1,3,4,6,8 |
| 1 | 5,9 | 4,8,9 | 0 |
| 2 | 7 | 0,2,5,6 | |
| 3 | 1,8,9 | 0 | 8 |
| 4 | 0,4,7 | 7 | 6,7 |
| 5 | 0,1,5 | 0 | |
| 6 | 5,7 | 4 | |
| 7 | 9 | 1,5,7,8 | |
| 8 | 5,5 | 7,8 | 8 |
| 9 | 5 | 1 | 4,8 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
26 |
14 |
47 |
| G7 |
150 |
405 |
166 |
| G6 |
0378
1761
2088 |
5501
6841
4969 |
0601
7110
7832 |
| G5 |
7155 |
5227 |
5178 |
| G4 |
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
|
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
|
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947
|
| G3 |
43236
98426
|
97612
35384
|
18760
23653
|
| G2 |
97609 |
24344 |
96191 |
| G1 |
64122 |
30502 |
49446 |
| ĐB |
796736 |
709929 |
362388 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1,2,3,5 | 1 |
| 1 | 2,3,9 | 0,2,4 | 0,0,2,9 |
| 2 | 2,3,6,6 | 7,9,9 | |
| 3 | 6,6,6 | 2 | |
| 4 | 7 | 1,1,4,8 | 6,7,7 |
| 5 | 0,5 | 3,7 | |
| 6 | 1 | 9 | 0,6 |
| 7 | 8 | 4 | 0,8 |
| 8 | 8 | 0,4 | 8 |
| 9 | 2 | 1,3 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
16 |
91 |
| G7 |
761 |
571 |
| G6 |
4746
0599
9961 |
6225
2674
7083 |
| G5 |
9092 |
8329 |
| G4 |
79197
05719
15627
33411
11306
51219
61183
|
90785
13609
26632
43911
59414
26723
15300
|
| G3 |
47761
55776
|
07127
50812
|
| G2 |
72238 |
67062 |
| G1 |
20033 |
64016 |
| ĐB |
888821 |
687330 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 0,9 |
| 1 | 1,6,9,9 | 1,2,4,6 |
| 2 | 1,7 | 3,5,7,9 |
| 3 | 3,8 | 0,2 |
| 4 | 6 | |
| 5 | ||
| 6 | 1,1,1 | 2 |
| 7 | 6 | 1,4 |
| 8 | 3 | 3,5 |
| 9 | 2,7,9 | 1 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
85 |
56 |
61 |
| G7 |
086 |
573 |
142 |
| G6 |
1358
9492
6140 |
0402
5439
4259 |
4886
2588
1496 |
| G5 |
5302 |
6662 |
9975 |
| G4 |
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
|
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
|
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
|
| G3 |
95823
83225
|
88586
14870
|
42956
47785
|
| G2 |
17611 |
71883 |
66314 |
| G1 |
92353 |
47685 |
29077 |
| ĐB |
099520 |
304497 |
393151 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2 | |
| 1 | 1,6 | 2,4,8 | |
| 2 | 0,1,3,5 | 0,1,2,5,6,9 | 2,4 |
| 3 | 9 | 9 | |
| 4 | 0,0 | 2 | 2 |
| 5 | 3,8 | 6,9 | 1,3,6 |
| 6 | 2 | 1,5 | |
| 7 | 7 | 0,3 | 5,7,8 |
| 8 | 2,5,6 | 3,5,6 | 5,6,8 |
| 9 | 2,3 | 7 | 6 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
56 |
89 |
| G7 |
598 |
058 |
| G6 |
1633
7722
1737 |
5339
3399
0426 |
| G5 |
9616 |
2589 |
| G4 |
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
|
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
|
| G3 |
38933
07099
|
22910
55986
|
| G2 |
41085 |
35117 |
| G1 |
99725 |
77855 |
| ĐB |
203857 |
551175 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 6 |
| 1 | 1,6 | 0,3,7 |
| 2 | 2,4,4,5 | 6,9 |
| 3 | 3,3,7 | 8,9 |
| 4 | 8 | |
| 5 | 6,7 | 5,8 |
| 6 | 4 | 0 |
| 7 | 6 | 2,5 |
| 8 | 5 | 6,9,9 |
| 9 | 8,9 | 0,9 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
79 |
18 |
| G7 |
464 |
333 |
| G6 |
1159
3559
8231 |
1969
4927
6061 |
| G5 |
3507 |
3697 |
| G4 |
45143
21174
53250
29218
85315
16709
75256
|
42194
34921
03501
08022
48984
56252
22028
|
| G3 |
94659
12791
|
07699
38283
|
| G2 |
19513 |
35724 |
| G1 |
42218 |
68492 |
| ĐB |
539499 |
079507 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 7,9 | 1,7 |
| 1 | 3,5,8,8 | 8 |
| 2 | 1,2,4,7,8 | |
| 3 | 1 | 3 |
| 4 | 3 | |
| 5 | 0,6,9,9,9 | 2 |
| 6 | 4 | 1,9 |
| 7 | 4,9 | |
| 8 | 3,4 | |
| 9 | 1,9 | 2,4,7,9 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
08
|
về 4 lần |
|
21
|
về 3 lần |
|
64
|
về 3 lần |
|
02
|
về 2 lần |
|
24
|
về 2 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
26
|
về 2 lần |
|
29
|
về 2 lần |
|
31
|
về 2 lần |
|
40
|
về 2 lần |
|
44
|
về 2 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 8 lần | Đuôi 0: 7 lần | Tổng 0: 7 lần |
| Đầu 1: 3 lần | Đuôi 1: 8 lần | Tổng 1: 7 lần |
| Đầu 2: 10 lần | Đuôi 2: 7 lần | Tổng 2: 10 lần |
| Đầu 3: 6 lần | Đuôi 3: 4 lần | Tổng 3: 10 lần |
| Đầu 4: 8 lần | Đuôi 4: 12 lần | Tổng 4: 6 lần |
| Đầu 5: 6 lần | Đuôi 5: 8 lần | Tổng 5: 1 lần |
| Đầu 6: 10 lần | Đuôi 6: 5 lần | Tổng 6: 9 lần |
| Đầu 7: 6 lần | Đuôi 7: 4 lần | Tổng 7: 5 lần |
| Đầu 8: 8 lần | Đuôi 8: 9 lần | Tổng 8: 13 lần |
| Đầu 9: 8 lần | Đuôi 9: 9 lần | Tổng 9: 5 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
74
|
về 23 lần |
|
39
|
về 21 lần |
|
11
|
về 19 lần |
|
25
|
về 19 lần |
|
85
|
về 19 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
92
|
về 19 lần |
|
19
|
về 18 lần |
|
54
|
về 18 lần |
|
58
|
về 18 lần |
|
71
|
về 18 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 129 lần | Đuôi 0: 129 lần | Tổng 0: 136 lần |
| Đầu 1: 135 lần | Đuôi 1: 143 lần | Tổng 1: 150 lần |
| Đầu 2: 141 lần | Đuôi 2: 141 lần | Tổng 2: 140 lần |
| Đầu 3: 118 lần | Đuôi 3: 107 lần | Tổng 3: 130 lần |
| Đầu 4: 122 lần | Đuôi 4: 140 lần | Tổng 4: 119 lần |
| Đầu 5: 142 lần | Đuôi 5: 134 lần | Tổng 5: 132 lần |
| Đầu 6: 133 lần | Đuôi 6: 130 lần | Tổng 6: 114 lần |
| Đầu 7: 123 lần | Đuôi 7: 118 lần | Tổng 7: 126 lần |
| Đầu 8: 134 lần | Đuôi 8: 124 lần | Tổng 8: 136 lần |
| Đầu 9: 137 lần | Đuôi 9: 148 lần | Tổng 9: 131 lần |
Tổng quan về bảng KQXSMT 30 ngày
Bảng KQXSMT 30 ngày do hệ thống của chúng tôi tự động thu thập và tổng hợp từ các đài chính thức miền Trung mỗi ngày. Không chỉ đơn thuần là hiển thị kết quả, chúng tôi còn cung cấp các dạng thống kê hỗ trợ phân tích chuyên sâu, bao gồm:
- Bảng kết quả chi tiết theo từng ngày
- Thống kê đầu - đuôi - tổng - 2 số cuối giải đặc biệt trong 30 ngày gần nhất
- Thống kê lô tô đầu đuôi - tổng lô tô - xu hướng cặp số về nhiều hoặc ít
Việc theo dõi bảng xổ số đài miền Trung trong 30 ngày không chỉ giúp bạn kiểm tra kết quả dễ dàng mà còn gợi mở nhiều cơ sở logic khi phân tích loto chính xác.
Lợi ích khi xem kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất
Hỗ trợ phân tích chi tiết:
Khi bạn theo dõi kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong vòng 30 ngày gần nhất, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy:
- Những con số xuất hiện nhiều lần → có thể hình thành loto rơi hiệu quả.
- Những đầu số vắng mặt thường xuyên → hỗ trợ nhận biết đầu câm, đuôi câm.
Cập nhật minh bạch, chính xác và nhanh chóng:
Dữ liệu được lấy từ các nhà đài uy tín miền Trung như: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Trị… và được cập nhật tự động mỗi ngày ngay sau giờ quay số. Cam kết không sai lệch - không trễ giờ - không cần đăng nhập vẫn xem được.
Xem XSKTMT 30 ngày miễn phí - Không giới hạn:
Toàn bộ nội dung tra cứu được chia sẻ miễn phí. Bạn không cần cài ứng dụng hay đăng ký tài khoản, chỉ cần truy cập là đã có thể xem đầy đủ kết quả trong 30 ngày gần nhất.
Tại sao nên xem thống kê XSMTR trong 30 ngày hôm nay?
- Giao diện tối ưu di động: Tra cứu mượt mà trên cả điện thoại lẫn máy tính.
- Chức năng lọc thông minh: Xem kết quả theo đài, ngày, thứ hoặc phân loại đầu đuôi.
- Bổ sung phân tích chuyên sâu: Thống kê loto gan, phân tích số đẹp hôm nay cập nhật liên tục.
🔔 Đừng quên lưu trang lại để tham khảo thêm với: Thống kê lôtô gan

