Mời bạn xem Thống kê lô tô gan miền Trung
Bảng kết quả xổ số miền Trung 30 ngày
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
46 |
81 |
06 |
| G7 |
045 |
353 |
340 |
| G6 |
0347
4932
1844 |
3800
6935
5871 |
3788
3669
6458 |
| G5 |
3521 |
2628 |
7780 |
| G4 |
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
|
50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191
|
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
|
| G3 |
20192
45657
|
11822
34332
|
14727
20917
|
| G2 |
58692 |
36075 |
57686 |
| G1 |
52387 |
00239 |
88810 |
| ĐB |
155212 |
797024 |
910374 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 2,6 | |
| 1 | 1,2 | 2 | 0,2,7 |
| 2 | 1,8 | 2,4,5,8 | 5,7 |
| 3 | 2 | 2,5,9 | |
| 4 | 0,4,5,6,7 | 0 | |
| 5 | 7 | 3,6 | 8 |
| 6 | 0 | 7,9,9 | |
| 7 | 6 | 1,5,7 | 2,4 |
| 8 | 6,7 | 1,1,5 | 0,2,6,8 |
| 9 | 2,2,7 | 1 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
34 |
20 |
| G7 |
504 |
424 |
| G6 |
0271
8352
2835 |
9205
1526
6039 |
| G5 |
3398 |
2857 |
| G4 |
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
|
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
|
| G3 |
23459
13572
|
75369
27263
|
| G2 |
80955 |
43483 |
| G1 |
29220 |
27525 |
| ĐB |
078289 |
362103 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 3,5 |
| 1 | ||
| 2 | 0 | 0,4,5,6 |
| 3 | 0,4,5 | 9 |
| 4 | 5,7 | |
| 5 | 2,2,5,9 | 0,7 |
| 6 | 3,9 | |
| 7 | 1,2 | |
| 8 | 7,7,9 | 3 |
| 9 | 4,5,8,8 | 0,3,5,9 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
75 |
78 |
| G7 |
559 |
822 |
| G6 |
5559
8195
6664 |
6927
6749
0389 |
| G5 |
6737 |
8332 |
| G4 |
07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210
|
95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053
|
| G3 |
81907
61038
|
41202
18594
|
| G2 |
80061 |
98756 |
| G1 |
68010 |
40137 |
| ĐB |
635211 |
615038 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 2 |
| 1 | 0,0,1,2,8,9 | |
| 2 | 2,4,7 | |
| 3 | 7,8 | 2,2,7,8,8 |
| 4 | 5 | 9 |
| 5 | 9,9 | 1,3,6 |
| 6 | 1,4 | 1 |
| 7 | 0,5 | 4,8 |
| 8 | 9 | 9 |
| 9 | 5 | 4 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
61 |
46 |
| G7 |
576 |
764 |
| G6 |
3337
2914
3233 |
6685
1097
4093 |
| G5 |
3385 |
7900 |
| G4 |
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
|
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
|
| G3 |
33825
30928
|
69403
67148
|
| G2 |
53742 |
93829 |
| G1 |
53550 |
64513 |
| ĐB |
861008 |
591333 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 0,3 |
| 1 | 2,3,4 | 2,3 |
| 2 | 2,5,8 | 9 |
| 3 | 3,7,8 | 3 |
| 4 | 2,4 | 6,8 |
| 5 | 0,5 | 1,3,5 |
| 6 | 1 | 2,4,4 |
| 7 | 6 | |
| 8 | 5,6 | 5 |
| 9 | 0,3,7 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
67 |
07 |
79 |
| G7 |
596 |
562 |
503 |
| G6 |
8218
9497
9922 |
0179
0308
2704 |
8151
0598
2041 |
| G5 |
4667 |
1906 |
1001 |
| G4 |
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
|
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
|
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
|
| G3 |
42368
05222
|
36644
43999
|
11581
52682
|
| G2 |
94857 |
30053 |
05829 |
| G1 |
51454 |
77760 |
01335 |
| ĐB |
921053 |
009578 |
485467 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,6,7,8 | 1,3 | |
| 1 | 8 | ||
| 2 | 2,2,2 | 2,6,9 | |
| 3 | 1 | 2 | 2,3,5 |
| 4 | 1 | 4 | 1 |
| 5 | 3,4,7 | 3 | 1,1 |
| 6 | 7,7,8,9 | 0,2,2 | 7 |
| 7 | 8,9 | 9 | |
| 8 | 7 | 1,2,4,9 | |
| 9 | 6,6,6,7,7 | 0,0,1,7,9 | 8 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
55 |
04 |
13 |
| G7 |
326 |
740 |
829 |
| G6 |
2239
2087
0277 |
9899
7352
2266 |
9687
8381
4277 |
| G5 |
5932 |
5749 |
3580 |
| G4 |
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
|
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
|
72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174
|
| G3 |
80227
68405
|
29373
31419
|
12774
72829
|
| G2 |
94947 |
77282 |
13187 |
| G1 |
17286 |
70239 |
07850 |
| ĐB |
316510 |
403903 |
931487 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0,3,4 | |
| 1 | 0 | 6,9 | 3,6 |
| 2 | 6,7 | 0,7,9,9 | |
| 3 | 2,9 | 6,6,9 | |
| 4 | 7,7 | 0,9 | 4,8 |
| 5 | 3,5,6,7 | 2 | 0 |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 0,2,7 | 3,3 | 4,4,7 |
| 8 | 1,6,7 | 2 | 0,1,7,7,7 |
| 9 | 0,0,9 | 7 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
23 |
61 |
| G7 |
230 |
498 |
| G6 |
0780
9602
8036 |
1434
2797
1195 |
| G5 |
0788 |
0546 |
| G4 |
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
|
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
|
| G3 |
04571
20009
|
27413
40207
|
| G2 |
81181 |
90648 |
| G1 |
83493 |
85019 |
| ĐB |
440659 |
825377 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2,9 | 7 |
| 1 | 4 | 3,9 |
| 2 | 3 | 1,7 |
| 3 | 0,4,6 | 4 |
| 4 | 5 | 1,6,8,9 |
| 5 | 2,9 | 3 |
| 6 | 4 | 1 |
| 7 | 1 | 4,7 |
| 8 | 0,1,1,8 | |
| 9 | 3,6 | 2,5,7,8 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
28 |
82 |
28 |
| G7 |
840 |
426 |
483 |
| G6 |
7148
0449
6694 |
1220
3867
5280 |
0788
1312
6676 |
| G5 |
2713 |
3157 |
0212 |
| G4 |
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
|
82863
08066
05766
87360
91457
79704
28109
|
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
|
| G3 |
25033
06912
|
15335
32245
|
33096
28068
|
| G2 |
59500 |
05912 |
64707 |
| G1 |
98094 |
06747 |
99408 |
| ĐB |
219916 |
417634 |
277928 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,8 | 4,9 | 1,7,8,8 |
| 1 | 2,2,3,6 | 2 | 2,2,6,9 |
| 2 | 0,8 | 0,6 | 4,8,8,8 |
| 3 | 3,9 | 4,5 | |
| 4 | 0,8,9 | 5,7 | |
| 5 | 5 | 7,7 | 1 |
| 6 | 0,3,6,6,7 | 8 | |
| 7 | 6 | ||
| 8 | 1,1 | 0,2 | 3,8 |
| 9 | 4,4 | 6 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
07 |
75 |
| G7 |
721 |
444 |
| G6 |
5143
1730
0209 |
5770
2444
2906 |
| G5 |
5830 |
8344 |
| G4 |
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
|
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
|
| G3 |
03877
46027
|
62805
55957
|
| G2 |
79850 |
66454 |
| G1 |
47601 |
29814 |
| ĐB |
780736 |
132521 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 1,7,9 | 5,6,9 |
| 1 | 4 | |
| 2 | 1,7 | 1,3,7 |
| 3 | 0,0,3,6 | 3 |
| 4 | 3 | 4,4,4 |
| 5 | 0,7 | 4,7 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 3,6,7 | 0,5 |
| 8 | 4,5 | 0,6 |
| 9 | 3 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
92 |
15 |
| G7 |
896 |
551 |
| G6 |
9829
9976
7089 |
5047
6736
7760 |
| G5 |
0083 |
5833 |
| G4 |
05958
63882
85638
82042
35710
60161
75303
|
24410
37634
87989
00881
68268
41416
72423
|
| G3 |
84946
05810
|
03989
96541
|
| G2 |
04580 |
50542 |
| G1 |
89963 |
45989 |
| ĐB |
491397 |
415292 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 3 | |
| 1 | 0,0 | 0,5,6 |
| 2 | 9 | 3 |
| 3 | 8 | 3,4,6 |
| 4 | 2,6 | 1,2,7 |
| 5 | 8 | 1 |
| 6 | 1,3 | 0,8 |
| 7 | 6 | |
| 8 | 0,2,3,9 | 1,9,9,9 |
| 9 | 2,6,7 | 2 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
03
|
về 4 lần |
|
11
|
về 3 lần |
|
36
|
về 3 lần |
|
50
|
về 3 lần |
|
04
|
về 2 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
21
|
về 2 lần |
|
24
|
về 2 lần |
|
33
|
về 2 lần |
|
34
|
về 2 lần |
|
52
|
về 2 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 10 lần | Đuôi 0: 6 lần | Tổng 0: 5 lần |
| Đầu 1: 9 lần | Đuôi 1: 9 lần | Tổng 1: 8 lần |
| Đầu 2: 5 lần | Đuôi 2: 11 lần | Tổng 2: 6 lần |
| Đầu 3: 9 lần | Đuôi 3: 8 lần | Tổng 3: 9 lần |
| Đầu 4: 4 lần | Đuôi 4: 11 lần | Tổng 4: 6 lần |
| Đầu 5: 10 lần | Đuôi 5: 5 lần | Tổng 5: 7 lần |
| Đầu 6: 3 lần | Đuôi 6: 5 lần | Tổng 6: 8 lần |
| Đầu 7: 8 lần | Đuôi 7: 8 lần | Tổng 7: 7 lần |
| Đầu 8: 8 lần | Đuôi 8: 5 lần | Tổng 8: 8 lần |
| Đầu 9: 7 lần | Đuôi 9: 5 lần | Tổng 9: 9 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
89
|
về 24 lần |
|
34
|
về 22 lần |
|
57
|
về 22 lần |
|
03
|
về 20 lần |
|
74
|
về 20 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
81
|
về 19 lần |
|
12
|
về 18 lần |
|
19
|
về 18 lần |
|
76
|
về 18 lần |
|
97
|
về 18 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 136 lần | Đuôi 0: 122 lần | Tổng 0: 130 lần |
| Đầu 1: 124 lần | Đuôi 1: 134 lần | Tổng 1: 132 lần |
| Đầu 2: 116 lần | Đuôi 2: 142 lần | Tổng 2: 141 lần |
| Đầu 3: 145 lần | Đuôi 3: 131 lần | Tổng 3: 133 lần |
| Đầu 4: 116 lần | Đuôi 4: 133 lần | Tổng 4: 119 lần |
| Đầu 5: 137 lần | Đuôi 5: 112 lần | Tổng 5: 124 lần |
| Đầu 6: 107 lần | Đuôi 6: 133 lần | Tổng 6: 129 lần |
| Đầu 7: 129 lần | Đuôi 7: 141 lần | Tổng 7: 153 lần |
| Đầu 8: 156 lần | Đuôi 8: 115 lần | Tổng 8: 119 lần |
| Đầu 9: 148 lần | Đuôi 9: 151 lần | Tổng 9: 134 lần |
Tổng quan về bảng KQXSMT 30 ngày
Bảng KQXSMT 30 ngày do hệ thống của chúng tôi tự động thu thập và tổng hợp từ các đài chính thức miền Trung mỗi ngày. Không chỉ đơn thuần là hiển thị kết quả, chúng tôi còn cung cấp các dạng thống kê hỗ trợ phân tích chuyên sâu, bao gồm:
- Bảng kết quả chi tiết theo từng ngày
- Thống kê đầu - đuôi - tổng - 2 số cuối giải đặc biệt trong 30 ngày gần nhất
- Thống kê lô tô đầu đuôi - tổng lô tô - xu hướng cặp số về nhiều hoặc ít
Việc theo dõi bảng xổ số đài miền Trung trong 30 ngày không chỉ giúp bạn kiểm tra kết quả dễ dàng mà còn gợi mở nhiều cơ sở logic khi phân tích loto chính xác.
Lợi ích khi xem kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất
Hỗ trợ phân tích chi tiết:
Khi bạn theo dõi kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong vòng 30 ngày gần nhất, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy:
- Những con số xuất hiện nhiều lần → có thể hình thành loto rơi hiệu quả.
- Những đầu số vắng mặt thường xuyên → hỗ trợ nhận biết đầu câm, đuôi câm.
Cập nhật minh bạch, chính xác và nhanh chóng:
Dữ liệu được lấy từ các nhà đài uy tín miền Trung như: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Trị… và được cập nhật tự động mỗi ngày ngay sau giờ quay số. Cam kết không sai lệch - không trễ giờ - không cần đăng nhập vẫn xem được.
Xem XSKTMT 30 ngày miễn phí - Không giới hạn:
Toàn bộ nội dung tra cứu được chia sẻ miễn phí. Bạn không cần cài ứng dụng hay đăng ký tài khoản, chỉ cần truy cập là đã có thể xem đầy đủ kết quả trong 30 ngày gần nhất.
Tại sao nên xem thống kê XSMTR trong 30 ngày hôm nay?
- Giao diện tối ưu di động: Tra cứu mượt mà trên cả điện thoại lẫn máy tính.
- Chức năng lọc thông minh: Xem kết quả theo đài, ngày, thứ hoặc phân loại đầu đuôi.
- Bổ sung phân tích chuyên sâu: Thống kê loto gan, phân tích số đẹp hôm nay cập nhật liên tục.
🔔 Đừng quên lưu trang lại để tham khảo thêm với: Thống kê lôtô gan

