Đang trực tiếp Xổ số miền Trung
Bảng kết quả xổ số miền Trung 30 ngày
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
67 |
87 |
| G7 |
815 |
377 |
| G6 |
7599
5543
4774 |
6648
9722
4424 |
| G5 |
2545 |
0781 |
| G4 |
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
|
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
|
| G3 |
01368
50085
|
17502
64111
|
| G2 |
25205 |
38628 |
| G1 |
34565 |
87359 |
| ĐB |
371566 |
866862 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 5,8 | 1,2 |
| 1 | 1,5 | 1,6 |
| 2 | 5 | 2,4,8 |
| 3 | 2 | |
| 4 | 3,5,8 | 8,8 |
| 5 | 7,9 | |
| 6 | 2,5,6,7,8 | 2,5 |
| 7 | 4 | 7 |
| 8 | 5 | 1,7 |
| 9 | 9,9 | 0,9 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
74 |
82 |
| G7 |
632 |
094 |
| G6 |
1279
6765
2998 |
2620
4586
9300 |
| G5 |
6517 |
3633 |
| G4 |
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
|
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
|
| G3 |
76505
43277
|
22697
67403
|
| G2 |
11311 |
42239 |
| G1 |
90552 |
96354 |
| ĐB |
021196 |
143900 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 0,0,3 |
| 1 | 1,1,7 | 6 |
| 2 | 0,6 | |
| 3 | 2 | 3,5,9 |
| 4 | 6,8 | |
| 5 | 2,3 | 4 |
| 6 | 5 | |
| 7 | 4,7,9 | |
| 8 | 6,9 | 1,2,6,7 |
| 9 | 6,6,8 | 1,4,4,7 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
32 |
70 |
| G7 |
661 |
702 |
| G6 |
7655
7914
9077 |
5813
2981
0000 |
| G5 |
2619 |
7805 |
| G4 |
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
|
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
|
| G3 |
28094
67873
|
51751
17665
|
| G2 |
24525 |
20909 |
| G1 |
94486 |
55383 |
| ĐB |
840103 |
740058 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3 | 0,2,5,9 |
| 1 | 4,9 | 2,3,9 |
| 2 | 5 | 3 |
| 3 | 2 | |
| 4 | 2 | 8 |
| 5 | 5,5 | 1,2,8 |
| 6 | 1,5 | 5 |
| 7 | 3,7 | 0,3 |
| 8 | 3,6,8 | 1,3,6 |
| 9 | 4,7,8 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
65 |
98 |
50 |
| G7 |
922 |
153 |
186 |
| G6 |
5341
4072
0606 |
2815
7465
6770 |
0367
9581
3764 |
| G5 |
4846 |
8709 |
3879 |
| G4 |
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
|
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
|
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
|
| G3 |
88464
01521
|
15972
82602
|
41062
69417
|
| G2 |
73727 |
42774 |
11041 |
| G1 |
45275 |
02578 |
42852 |
| ĐB |
658034 |
124833 |
230678 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 2,9 | 5 |
| 1 | 5 | 7 | |
| 2 | 1,2,7 | ||
| 3 | 1,4,5 | 0,0,0,3 | 5 |
| 4 | 1,6 | 3,5 | 1,4 |
| 5 | 3,5 | 0,2,5 | |
| 6 | 2,4,5,5 | 5,5 | 0,2,4,7 |
| 7 | 2,5,9,9 | 0,2,4,8 | 1,6,8,9 |
| 8 | 6 | 1,6 | |
| 9 | 8 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
11 |
25 |
34 |
| G7 |
690 |
415 |
571 |
| G6 |
3840
8669
6513 |
9449
7843
4683 |
4566
2250
1925 |
| G5 |
7182 |
3670 |
2127 |
| G4 |
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
|
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
|
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
|
| G3 |
93232
70491
|
26444
78137
|
92238
95293
|
| G2 |
08658 |
58703 |
39166 |
| G1 |
11552 |
23958 |
50468 |
| ĐB |
725155 |
886999 |
813698 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3,3 | |
| 1 | 0,1,3 | 5 | 0,9 |
| 2 | 5,9 | 5,7 | |
| 3 | 2,3 | 1,7 | 4,8 |
| 4 | 0 | 3,4,9 | 1,6 |
| 5 | 2,5,8 | 1,8 | 0 |
| 6 | 8,9 | 4,9 | 6,6,8 |
| 7 | 3 | 0 | 0,1 |
| 8 | 2,8 | 1,3 | 4,8 |
| 9 | 0,1,8 | 9 | 3,8 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
58 |
63 |
| G7 |
948 |
186 |
| G6 |
8518
2731
1993 |
3240
4722
5878 |
| G5 |
4176 |
4946 |
| G4 |
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
|
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
|
| G3 |
63844
27392
|
80637
28348
|
| G2 |
92180 |
96029 |
| G1 |
90992 |
69901 |
| ĐB |
371819 |
736794 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 | |
| 1 | 1,3,8,9 | |
| 2 | 2 | 1,2,8,9 |
| 3 | 1 | 7 |
| 4 | 4,8 | 0,4,6,8 |
| 5 | 5,8 | 7 |
| 6 | 3,8 | |
| 7 | 1,6 | 2,6,8 |
| 8 | 0,0 | 6 |
| 9 | 1,2,2,3 | 4 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
28 |
24 |
86 |
| G7 |
452 |
792 |
415 |
| G6 |
5935
9186
8164 |
4953
7602
6973 |
7201
6051
1868 |
| G5 |
7745 |
6132 |
5443 |
| G4 |
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
|
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
|
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
|
| G3 |
00758
06201
|
07794
49396
|
08168
05997
|
| G2 |
85595 |
26597 |
50238 |
| G1 |
00306 |
13033 |
82682 |
| ĐB |
268745 |
086558 |
727008 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6 | 1,2 | 1,8 |
| 1 | 7 | 4,5 | |
| 2 | 8 | 4 | 7 |
| 3 | 5,9 | 2,3,8 | 8 |
| 4 | 5,5 | 2,3 | |
| 5 | 2,7,8 | 3,8 | 1,1 |
| 6 | 0,4,8 | 6,6 | 2,8,8 |
| 7 | 0 | 3 | 4 |
| 8 | 4,6,7 | 8 | 2,6 |
| 9 | 5 | 2,4,5,6,7 | 7,9 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
96 |
88 |
| G7 |
776 |
449 |
| G6 |
6644
3009
9554 |
2958
2372
5786 |
| G5 |
7639 |
2074 |
| G4 |
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
|
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
|
| G3 |
06697
12125
|
36152
57187
|
| G2 |
26898 |
98458 |
| G1 |
82129 |
78634 |
| ĐB |
018361 |
971174 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2,9 | 4 |
| 1 | ||
| 2 | 3,5,9 | 9 |
| 3 | 9 | 4,7 |
| 4 | 4,7 | 3,5,9 |
| 5 | 3,4 | 2,8,8 |
| 6 | 1,3 | |
| 7 | 6,9 | 2,4,4 |
| 8 | 8 | 2,2,6,7,8 |
| 9 | 6,7,8 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
80 |
58 |
| G7 |
671 |
266 |
| G6 |
5214
9240
2880 |
1958
2982
1491 |
| G5 |
6114 |
8495 |
| G4 |
43896
60561
58118
21024
81226
84189
16478
|
27953
99633
32312
55311
32570
72840
58469
|
| G3 |
51341
89956
|
75393
87931
|
| G2 |
00287 |
43428 |
| G1 |
44494 |
22305 |
| ĐB |
985231 |
730264 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 5 | |
| 1 | 4,4,8 | 1,2 |
| 2 | 4,6 | 8 |
| 3 | 1 | 1,3 |
| 4 | 0,1 | 0 |
| 5 | 6 | 3,8,8 |
| 6 | 1 | 4,6,9 |
| 7 | 1,8 | 0 |
| 8 | 0,0,7,9 | 2 |
| 9 | 4,6 | 1,3,5 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
86 |
94 |
| G7 |
453 |
522 |
| G6 |
3213
1061
7385 |
4171
3439
2689 |
| G5 |
4716 |
9255 |
| G4 |
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
|
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
|
| G3 |
89279
89703
|
68889
71289
|
| G2 |
26139 |
16735 |
| G1 |
77056 |
81941 |
| ĐB |
280395 |
758694 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3,3 | 5 |
| 1 | 3,3,6,8 | 8 |
| 2 | 2,9 | |
| 3 | 0,6,9 | 5,9 |
| 4 | 1,6 | |
| 5 | 3,5,6 | 2,5 |
| 6 | 0,1 | |
| 7 | 9 | 1 |
| 8 | 5,6 | 7,9,9,9 |
| 9 | 5 | 3,4,4 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
08
|
về 4 lần |
|
99
|
về 3 lần |
|
02
|
về 2 lần |
|
19
|
về 2 lần |
|
21
|
về 2 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
26
|
về 2 lần |
|
31
|
về 2 lần |
|
33
|
về 2 lần |
|
40
|
về 2 lần |
|
44
|
về 2 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 9 lần | Đuôi 0: 7 lần | Tổng 0: 9 lần |
| Đầu 1: 3 lần | Đuôi 1: 7 lần | Tổng 1: 5 lần |
| Đầu 2: 7 lần | Đuôi 2: 6 lần | Tổng 2: 10 lần |
| Đầu 3: 8 lần | Đuôi 3: 5 lần | Tổng 3: 9 lần |
| Đầu 4: 7 lần | Đuôi 4: 10 lần | Tổng 4: 6 lần |
| Đầu 5: 7 lần | Đuôi 5: 9 lần | Tổng 5: 3 lần |
| Đầu 6: 8 lần | Đuôi 6: 6 lần | Tổng 6: 6 lần |
| Đầu 7: 5 lần | Đuôi 7: 4 lần | Tổng 7: 6 lần |
| Đầu 8: 6 lần | Đuôi 8: 11 lần | Tổng 8: 14 lần |
| Đầu 9: 12 lần | Đuôi 9: 7 lần | Tổng 9: 4 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
58
|
về 21 lần |
|
65
|
về 21 lần |
|
74
|
về 21 lần |
|
11
|
về 19 lần |
|
19
|
về 19 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
55
|
về 19 lần |
|
86
|
về 19 lần |
|
14
|
về 18 lần |
|
22
|
về 18 lần |
|
25
|
về 18 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 128 lần | Đuôi 0: 123 lần | Tổng 0: 140 lần |
| Đầu 1: 133 lần | Đuôi 1: 142 lần | Tổng 1: 147 lần |
| Đầu 2: 133 lần | Đuôi 2: 137 lần | Tổng 2: 140 lần |
| Đầu 3: 114 lần | Đuôi 3: 115 lần | Tổng 3: 130 lần |
| Đầu 4: 124 lần | Đuôi 4: 137 lần | Tổng 4: 123 lần |
| Đầu 5: 138 lần | Đuôi 5: 135 lần | Tổng 5: 133 lần |
| Đầu 6: 134 lần | Đuôi 6: 132 lần | Tổng 6: 117 lần |
| Đầu 7: 128 lần | Đuôi 7: 103 lần | Tổng 7: 121 lần |
| Đầu 8: 129 lần | Đuôi 8: 140 lần | Tổng 8: 129 lần |
| Đầu 9: 135 lần | Đuôi 9: 132 lần | Tổng 9: 116 lần |
Tổng quan về bảng KQXSMT 30 ngày
Bảng KQXSMT 30 ngày do hệ thống của chúng tôi tự động thu thập và tổng hợp từ các đài chính thức miền Trung mỗi ngày. Không chỉ đơn thuần là hiển thị kết quả, chúng tôi còn cung cấp các dạng thống kê hỗ trợ phân tích chuyên sâu, bao gồm:
- Bảng kết quả chi tiết theo từng ngày
- Thống kê đầu - đuôi - tổng - 2 số cuối giải đặc biệt trong 30 ngày gần nhất
- Thống kê lô tô đầu đuôi - tổng lô tô - xu hướng cặp số về nhiều hoặc ít
Việc theo dõi bảng xổ số đài miền Trung trong 30 ngày không chỉ giúp bạn kiểm tra kết quả dễ dàng mà còn gợi mở nhiều cơ sở logic khi phân tích loto chính xác.
Lợi ích khi xem kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất
Hỗ trợ phân tích chi tiết:
Khi bạn theo dõi kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong vòng 30 ngày gần nhất, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy:
- Những con số xuất hiện nhiều lần → có thể hình thành loto rơi hiệu quả.
- Những đầu số vắng mặt thường xuyên → hỗ trợ nhận biết đầu câm, đuôi câm.
Cập nhật minh bạch, chính xác và nhanh chóng:
Dữ liệu được lấy từ các nhà đài uy tín miền Trung như: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Trị… và được cập nhật tự động mỗi ngày ngay sau giờ quay số. Cam kết không sai lệch - không trễ giờ - không cần đăng nhập vẫn xem được.
Xem XSKTMT 30 ngày miễn phí - Không giới hạn:
Toàn bộ nội dung tra cứu được chia sẻ miễn phí. Bạn không cần cài ứng dụng hay đăng ký tài khoản, chỉ cần truy cập là đã có thể xem đầy đủ kết quả trong 30 ngày gần nhất.
Tại sao nên xem thống kê XSMTR trong 30 ngày hôm nay?
- Giao diện tối ưu di động: Tra cứu mượt mà trên cả điện thoại lẫn máy tính.
- Chức năng lọc thông minh: Xem kết quả theo đài, ngày, thứ hoặc phân loại đầu đuôi.
- Bổ sung phân tích chuyên sâu: Thống kê loto gan, phân tích số đẹp hôm nay cập nhật liên tục.
🔔 Đừng quên lưu trang lại để tham khảo thêm với: Thống kê lôtô gan

