Bảng kết quả xổ số miền Trung 30 ngày

Xem theo thứ:
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
‍55
‍77
‍68
G7
‍580
‍305
‍202
G6
‍9049
2049
9688
‍9715
1967
3072
‍6344
1641
2784
G5
‍1239
‍9705
‍2130
G4
‍48191
05823
55035
58859
89594
22739
93964
‍26193
29795
04143
74631
23593
98578
66900
‍77985
03406
30401
24658
75443
60175
63207
G3
‍55930
81714
‍89817
39186
‍47257
23133
G2
‍59795
‍80102
‍45298
G1
‍91116
‍94375
‍88158
ĐB
‍380518
‍819901
‍715514
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 0,1,2,5,5 1,2,6,7
1 4,6,8 5,7 4
2 3
3 0,5,9,9 1 0,3
4 9,9 3 1,3,4
5 5,9 7,8,8
6 4 7 8
7 2,5,7,8 5
8 0,8 6 4,5
9 1,4,5 3,3,5 8
Gia Lai Ninh Thuận
G8
‍81
‍31
G7
‍613
‍798
G6
‍9568
2767
6803
‍5545
6262
1349
G5
‍7947
‍5405
G4
‍46898
94285
41644
05111
75942
10503
40791
‍71641
47286
44583
88260
22314
14299
46999
G3
‍97316
93457
‍81070
66459
G2
‍61988
‍66274
G1
‍65548
‍71867
ĐB
‍954701
‍792291
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1,3,3 5
1 1,3,6 4
2
3 1
4 2,4,7,8 1,5,9
5 7 9
6 7,8 0,2,7
7 0,4
8 1,5,8 3,6
9 1,8 1,8,9,9
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍15
‍55
‍93
G7
‍152
‍692
‍996
G6
‍9139
4953
7273
‍7379
8792
5182
‍8060
6365
3620
G5
‍7875
‍5514
‍0691
G4
‍44125
03670
85625
51368
14103
50402
28073
‍03379
09250
57028
66844
91014
97141
12456
‍78654
39558
08328
12437
80348
51750
41122
G3
‍17560
49793
‍07273
81902
‍45111
07042
G2
‍18373
‍26042
‍66444
G1
‍17636
‍17147
‍14313
ĐB
‍773186
‍475351
‍306120
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 2,3 2
1 5 4,4 1,3
2 5,5 8 0,0,2,8
3 6,9 7
4 1,2,4,7 2,4,8
5 2,3 0,1,5,6 0,4,8
6 0,8 0,5
7 0,3,3,3,5 3,9,9
8 6 2
9 3 2,2 1,3,6
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
‍81
‍28
G7
‍815
‍387
G6
‍2450
5900
7027
‍6691
7549
0767
G5
‍4233
‍6713
G4
‍85548
51828
57518
41522
73029
97018
87846
‍37705
60499
16419
13718
91139
45302
22005
G3
‍99304
79089
‍01544
92194
G2
‍07806
‍55773
G1
‍63610
‍43462
ĐB
‍762531
‍914016
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0,4,6 2,5,5
1 0,5,8,8 3,6,8,9
2 2,7,8,9 8
3 1,3 9
4 6,8 4,9
5 0
6 2,7
7 3
8 1,9 7
9 1,4,9
Đắk Lắk Quảng Nam
G8
‍34
‍97
G7
‍185
‍123
G6
‍0767
3538
8294
‍2291
6689
6814
G5
‍9250
‍3979
G4
‍85814
65523
12275
02936
18968
63799
60759
‍31191
54406
29941
81062
59224
49813
06064
G3
‍23776
07065
‍07041
42937
G2
‍67245
‍74969
G1
‍26802
‍74959
ĐB
‍637189
‍241360
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 2 6
1 4 3,4
2 3 3,4
3 4,6,8 7
4 5 1,1
5 0,9 9
6 5,7,8 0,2,4,9
7 5,6 9
8 5,9 9
9 4,9 1,1,7
Huế Phú Yên
G8
‍24
‍76
G7
‍565
‍683
G6
‍3976
1622
7075
‍8223
3049
1124
G5
‍5224
‍6917
G4
‍20873
85291
44376
67265
86342
36855
60501
‍98126
30594
43631
91452
58775
83664
98305
G3
‍97610
76122
‍07088
21154
G2
‍80633
‍94449
G1
‍53676
‍45818
ĐB
‍449399
‍133482
Đầu Huế Phú Yên
0 1 5
1 0 7,8
2 2,2,4,4 3,4,6
3 3 1
4 2 9,9
5 5 2,4
6 5,5 4
7 3,5,6,6,6 5,6
8 2,3,8
9 1,9 4
Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
‍12
‍48
‍85
G7
‍333
‍547
‍454
G6
‍8874
8146
6648
‍6709
0455
5932
‍9906
8410
0136
G5
‍0322
‍5334
‍9753
G4
‍25405
14398
34494
98180
12448
17439
47051
‍59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475
‍77158
84709
72831
35996
32571
68277
79560
G3
‍82295
83822
‍01415
78662
‍08497
23218
G2
‍74790
‍94679
‍64501
G1
‍01758
‍60094
‍93585
ĐB
‍899519
‍457888
‍680674
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 5 9 1,6,9
1 2,9 5 0,8
2 2,2 9
3 3,9 2,4 1,6
4 6,8,8 6,7,8,8
5 1,8 5,7 3,4,8
6 2,5 0
7 4 5,9 1,4,7
8 0 8 5,5
9 0,4,5,8 4,5 6,7
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
‍65
‍61
‍97
G7
‍124
‍742
‍694
G6
‍4215
0115
3224
‍3679
2690
6112
‍4820
2679
3589
G5
‍6011
‍1129
‍6222
G4
‍98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217
‍29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262
‍81138
04903
10105
14519
37617
82575
36670
G3
‍44405
07608
‍66225
64517
‍42991
58930
G2
‍67094
‍93084
‍45418
G1
‍64444
‍79735
‍69463
ĐB
‍561370
‍410272
‍128367
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 5,8 4 3,5
1 1,5,5,7,7 2,7 7,8,9
2 4,4 5,9 0,2
3 8 1,5 0,8
4 4,9 2
5 6
6 4,5 1,2,3 3,7
7 0,9 2,4,7,9 0,5,9
8 4 9
9 4 0,2 1,4,7
Gia Lai Ninh Thuận
G8
‍45
‍82
G7
‍333
‍316
G6
‍4534
4175
5495
‍8701
8844
9059
G5
‍9399
‍0885
G4
‍43183
63655
08296
61929
06386
61389
00763
‍24975
54013
31698
98035
44733
57314
07623
G3
‍98170
01491
‍44914
38104
G2
‍82306
‍53050
G1
‍01118
‍98498
ĐB
‍306211
‍506540
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6 1,4
1 1,8 3,4,4,6
2 9 3
3 3,4 3,5
4 5 0,4
5 5 0,9
6 3
7 0,5 5
8 3,6,9 2,5
9 1,5,6,9 8,8
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍63
‍66
‍72
G7
‍223
‍402
‍419
G6
‍1747
3360
6155
‍8749
1957
0157
‍2459
0509
1044
G5
‍0810
‍9569
‍3222
G4
‍78217
81266
47025
00221
99288
56925
92654
‍97436
99442
21140
02089
06632
93870
58327
‍56914
34730
44176
63727
55313
69187
65481
G3
‍94509
68892
‍02281
96696
‍82965
61570
G2
‍65476
‍30710
‍25225
G1
‍75591
‍29820
‍92154
ĐB
‍557464
‍364631
‍027630
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 9 2 9
1 0,7 0 3,4,9
2 1,3,5,5 0,7 2,5,7
3 1,2,6 0,0
4 7 0,2,9 4
5 4,5 7,7 4,9
6 0,3,4,6 6,9 5
7 6 0 0,2,6
8 8 1,9 1,7
9 1,2 6
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải bặc biệt miền Trung 30 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
82
về 4 lần
18
về 3 lần
99
về 3 lần
01
về 2 lần
04
về 2 lần
Bộ số Số lượt về
08
về 2 lần
25
về 2 lần
30
về 2 lần
31
về 2 lần
64
về 2 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 30 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 9 lần Đuôi 0: 10 lần Tổng 0: 10 lần
Đầu 1: 9 lần Đuôi 1: 8 lần Tổng 1: 7 lần
Đầu 2: 5 lần Đuôi 2: 9 lần Tổng 2: 9 lần
Đầu 3: 7 lần Đuôi 3: 4 lần Tổng 3: 5 lần
Đầu 4: 5 lần Đuôi 4: 7 lần Tổng 4: 6 lần
Đầu 5: 6 lần Đuôi 5: 4 lần Tổng 5: 5 lần
Đầu 6: 8 lần Đuôi 6: 7 lần Tổng 6: 7 lần
Đầu 7: 8 lần Đuôi 7: 6 lần Tổng 7: 8 lần
Đầu 8: 10 lần Đuôi 8: 8 lần Tổng 8: 9 lần
Đầu 9: 6 lần Đuôi 9: 10 lần Tổng 9: 7 lần

Thống kê lô tô miền Trung 30 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
91
về 23 lần
02
về 21 lần
14
về 21 lần
75
về 21 lần
24
về 19 lần
Bộ số Số lượt về
48
về 19 lần
49
về 19 lần
85
về 19 lần
01
về 18 lần
18
về 18 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 30 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 127 lần Đuôi 0: 116 lần Tổng 0: 127 lần
Đầu 1: 126 lần Đuôi 1: 128 lần Tổng 1: 129 lần
Đầu 2: 136 lần Đuôi 2: 140 lần Tổng 2: 159 lần
Đầu 3: 132 lần Đuôi 3: 117 lần Tổng 3: 137 lần
Đầu 4: 138 lần Đuôi 4: 151 lần Tổng 4: 119 lần
Đầu 5: 123 lần Đuôi 5: 151 lần Tổng 5: 129 lần
Đầu 6: 129 lần Đuôi 6: 112 lần Tổng 6: 134 lần
Đầu 7: 125 lần Đuôi 7: 120 lần Tổng 7: 121 lần
Đầu 8: 128 lần Đuôi 8: 129 lần Tổng 8: 125 lần
Đầu 9: 150 lần Đuôi 9: 150 lần Tổng 9: 134 lần

Tổng quan về bảng KQXSMT 30 ngày 

Bảng KQXSMT 30 ngày do hệ thống của chúng tôi tự động thu thập và tổng hợp từ các đài chính thức miền Trung mỗi ngày. Không chỉ đơn thuần là hiển thị kết quả, chúng tôi còn cung cấp các dạng thống kê hỗ trợ phân tích chuyên sâu, bao gồm:

- Bảng kết quả chi tiết theo từng ngày 

- Thống kê đầu - đuôi - tổng - 2 số cuối giải đặc biệt trong 30 ngày gần nhất

- Thống kê lô tô đầu đuôi - tổng lô tô - xu hướng cặp số về nhiều hoặc ít

Việc theo dõi bảng xổ số đài miền Trung trong 30 ngày không chỉ giúp bạn kiểm tra kết quả dễ dàng mà còn gợi mở nhiều cơ sở logic khi phân tích loto chính xác.

Lợi ích khi xem kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất

Hỗ trợ phân tích chi tiết: 

Khi bạn theo dõi kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong vòng 30 ngày gần nhất, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy:

- Những con số xuất hiện nhiều lần → có thể hình thành loto rơi hiệu quả.

- Những đầu số vắng mặt thường xuyên → hỗ trợ nhận biết đầu câm, đuôi câm.

Cập nhật minh bạch, chính xác và nhanh chóng:

Dữ liệu được lấy từ các nhà đài uy tín miền Trung như: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Trị… và được cập nhật tự động mỗi ngày ngay sau giờ quay số. Cam kết không sai lệch - không trễ giờ - không cần đăng nhập vẫn xem được.

Xem XSKTMT 30 ngày miễn phí - Không giới hạn:

Toàn bộ nội dung tra cứu được chia sẻ miễn phí. Bạn không cần cài ứng dụng hay đăng ký tài khoản, chỉ cần truy cập là đã có thể xem đầy đủ kết quả trong 30 ngày gần nhất.

Tại sao nên xem thống kê XSMTR trong 30 ngày hôm nay?

- Giao diện tối ưu di động: Tra cứu mượt mà trên cả điện thoại lẫn máy tính.

- Chức năng lọc thông minh: Xem kết quả theo đài, ngày, thứ hoặc phân loại đầu đuôi.

- Bổ sung phân tích chuyên sâu: Thống kê loto gan, phân tích số đẹp hôm nay cập nhật liên tục.

🔔 Đừng quên lưu trang lại để tham khảo thêm với: Thống kê lôtô gan