Bảng kết quả xổ số miền Trung 30 ngày
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
63 |
66 |
72 |
| G7 |
223 |
402 |
419 |
| G6 |
1747
3360
6155 |
8749
1957
0157 |
2459
0509
1044 |
| G5 |
0810 |
9569 |
3222 |
| G4 |
78217
81266
47025
00221
99288
56925
92654
|
97436
99442
21140
02089
06632
93870
58327
|
56914
34730
44176
63727
55313
69187
65481
|
| G3 |
94509
68892
|
02281
96696
|
82965
61570
|
| G2 |
65476 |
30710 |
25225 |
| G1 |
75591 |
29820 |
92154 |
| ĐB |
557464 |
364631 |
027630 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2 | 9 |
| 1 | 0,7 | 0 | 3,4,9 |
| 2 | 1,3,5,5 | 0,7 | 2,5,7 |
| 3 | 1,2,6 | 0,0 | |
| 4 | 7 | 0,2,9 | 4 |
| 5 | 4,5 | 7,7 | 4,9 |
| 6 | 0,3,4,6 | 6,9 | 5 |
| 7 | 6 | 0 | 0,2,6 |
| 8 | 8 | 1,9 | 1,7 |
| 9 | 1,2 | 6 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
06 |
58 |
| G7 |
070 |
265 |
| G6 |
4287
0323
6718 |
8659
1887
8391 |
| G5 |
4474 |
1119 |
| G4 |
58190
71711
71460
95035
71644
20648
86015
|
16012
77738
09524
21868
89661
55948
98184
|
| G3 |
70559
01860
|
77545
35285
|
| G2 |
42237 |
59208 |
| G1 |
88396 |
51445 |
| ĐB |
579392 |
413370 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 8 |
| 1 | 1,5,8 | 2,9 |
| 2 | 3 | 4 |
| 3 | 5,7 | 8 |
| 4 | 4,8 | 5,5,8 |
| 5 | 9 | 8,9 |
| 6 | 0,0 | 1,5,8 |
| 7 | 0,4 | 0 |
| 8 | 7 | 4,5,7 |
| 9 | 0,2,6 | 1 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
63 |
88 |
| G7 |
454 |
526 |
| G6 |
5698
5814
7666 |
8921
1672
4114 |
| G5 |
1619 |
3291 |
| G4 |
21032
82702
05000
66266
34445
88607
39631
|
36969
28770
28679
54023
55414
26287
00178
|
| G3 |
90023
54532
|
32279
46321
|
| G2 |
40400 |
71120 |
| G1 |
11785 |
53821 |
| ĐB |
150732 |
216625 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 0,0,2,7 | |
| 1 | 4,9 | 4,4 |
| 2 | 3 | 0,1,1,1,3,5,6 |
| 3 | 1,2,2,2 | |
| 4 | 5 | |
| 5 | 4 | |
| 6 | 3,6,6 | 9 |
| 7 | 0,2,8,9,9 | |
| 8 | 5 | 7,8 |
| 9 | 8 | 1 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
02 |
20 |
| G7 |
292 |
414 |
| G6 |
0253
3166
6359 |
2029
1985
4867 |
| G5 |
4787 |
6324 |
| G4 |
17921
42646
76943
47357
10503
45232
88728
|
33311
99862
69113
72597
07065
89709
59630
|
| G3 |
15787
41022
|
83903
44720
|
| G2 |
54855 |
66364 |
| G1 |
23932 |
66644 |
| ĐB |
793529 |
218982 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 2,3 | 3,9 |
| 1 | 1,3,4 | |
| 2 | 1,2,8,9 | 0,0,4,9 |
| 3 | 2,2 | 0 |
| 4 | 3,6 | 4 |
| 5 | 3,5,7,9 | |
| 6 | 6 | 2,4,5,7 |
| 7 | ||
| 8 | 7,7 | 2,5 |
| 9 | 2 | 7 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
29 |
68 |
39 |
| G7 |
815 |
271 |
368 |
| G6 |
8024
4193
8269 |
8876
9177
0648 |
7132
1848
8501 |
| G5 |
3354 |
5191 |
9045 |
| G4 |
23175
57914
76800
07192
87952
57966
16827
|
88695
32328
35926
82795
24224
96864
68503
|
80767
13792
42532
01508
43768
15724
30512
|
| G3 |
10839
82767
|
32328
81298
|
54590
73543
|
| G2 |
12754 |
84135 |
73227 |
| G1 |
22809 |
41050 |
96901 |
| ĐB |
150818 |
432544 |
694933 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9 | 3 | 1,1,8 |
| 1 | 4,5,8 | 2 | |
| 2 | 4,7,9 | 4,6,8,8 | 4,7 |
| 3 | 9 | 5 | 2,2,3,9 |
| 4 | 4,8 | 3,5,8 | |
| 5 | 2,4,4 | 0 | |
| 6 | 6,7,9 | 4,8 | 7,8,8 |
| 7 | 5 | 1,6,7 | |
| 8 | |||
| 9 | 2,3 | 1,5,5,8 | 0,2 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
09 |
54 |
09 |
| G7 |
319 |
338 |
155 |
| G6 |
3854
8335
2734 |
8914
0458
8705 |
9638
6284
4187 |
| G5 |
7484 |
4631 |
9240 |
| G4 |
93024
68649
38800
44641
69111
31761
28290
|
18061
62216
48511
00985
74431
13735
74895
|
29225
34402
01259
68479
22502
17372
37901
|
| G3 |
71520
69443
|
92285
69810
|
46294
36969
|
| G2 |
94103 |
48978 |
36157 |
| G1 |
44824 |
41222 |
08188 |
| ĐB |
781899 |
228575 |
155727 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,9 | 5 | 1,2,2,9 |
| 1 | 1,9 | 0,1,4,6 | |
| 2 | 0,4,4 | 2 | 5,7 |
| 3 | 4,5 | 1,1,5,8 | 8 |
| 4 | 1,3,9 | 0 | |
| 5 | 4 | 4,8 | 5,7,9 |
| 6 | 1 | 1 | 9 |
| 7 | 5,8 | 2,9 | |
| 8 | 4 | 5,5 | 4,7,8 |
| 9 | 0,9 | 5 | 4 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
10 |
70 |
| G7 |
436 |
501 |
| G6 |
6586
3883
5646 |
5355
0074
1241 |
| G5 |
7198 |
3910 |
| G4 |
56418
64201
75656
29878
84227
96024
36127
|
51153
53019
46185
94312
11135
51453
04197
|
| G3 |
69946
89029
|
88867
53990
|
| G2 |
27044 |
84371 |
| G1 |
29372 |
20966 |
| ĐB |
021082 |
283725 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 |
| 1 | 0,8 | 0,2,9 |
| 2 | 4,7,7,9 | 5 |
| 3 | 6 | 5 |
| 4 | 4,6,6 | 1 |
| 5 | 6 | 3,3,5 |
| 6 | 6,7 | |
| 7 | 2,8 | 0,1,4 |
| 8 | 2,3,6 | 5 |
| 9 | 8 | 0,7 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
98 |
90 |
79 |
| G7 |
773 |
927 |
999 |
| G6 |
5964
3389
9888 |
7507
3889
2638 |
8251
9589
6545 |
| G5 |
2489 |
2656 |
0075 |
| G4 |
50219
13063
46976
77735
84025
25234
84107
|
57252
99713
39161
42357
84303
72501
02762
|
55167
82119
04089
57789
42284
93181
63748
|
| G3 |
30481
94194
|
02269
93379
|
14668
51225
|
| G2 |
80955 |
22397 |
63326 |
| G1 |
17468 |
08201 |
13599 |
| ĐB |
878266 |
558276 |
047887 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1,1,3,7 | |
| 1 | 9 | 3 | 9 |
| 2 | 5 | 7 | 5,6 |
| 3 | 4,5 | 8 | |
| 4 | 5,8 | ||
| 5 | 5 | 2,6,7 | 1 |
| 6 | 3,4,6,8 | 1,2,9 | 7,8 |
| 7 | 3,6 | 6,9 | 5,9 |
| 8 | 1,8,9,9 | 9 | 1,4,7,9,9,9 |
| 9 | 4,8 | 0,7 | 9,9 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
21 |
85 |
| G7 |
038 |
578 |
| G6 |
8848
5140
5947 |
6597
8802
9435 |
| G5 |
6072 |
2937 |
| G4 |
68845
34773
52002
06083
68579
26196
28191
|
06472
88012
26720
68748
02550
61911
01131
|
| G3 |
46941
70159
|
16079
72434
|
| G2 |
61571 |
62629 |
| G1 |
74446 |
35184 |
| ĐB |
669069 |
102504 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 2,4 |
| 1 | 1,2 | |
| 2 | 1 | 0,9 |
| 3 | 8 | 1,4,5,7 |
| 4 | 0,1,5,6,7,8 | 8 |
| 5 | 9 | 0 |
| 6 | 9 | |
| 7 | 1,2,3,9 | 2,8,9 |
| 8 | 3 | 4,5 |
| 9 | 1,6 | 7 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
89 |
53 |
| G7 |
759 |
144 |
| G6 |
8698
6386
0152 |
3760
9086
2149 |
| G5 |
9738 |
0275 |
| G4 |
70977
05632
06080
95220
64448
81085
56253
|
68808
11878
63339
06430
26129
72910
48618
|
| G3 |
16510
92733
|
26889
49746
|
| G2 |
04862 |
04795 |
| G1 |
30932 |
54793 |
| ĐB |
747878 |
328943 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 8 | |
| 1 | 0 | 0,8 |
| 2 | 0 | 9 |
| 3 | 2,2,3,8 | 0,9 |
| 4 | 8 | 3,4,6,9 |
| 5 | 2,3,9 | 3 |
| 6 | 2 | 0 |
| 7 | 7,8 | 5,8 |
| 8 | 0,5,6,9 | 6,9 |
| 9 | 8 | 3,5 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
18
|
về 3 lần |
|
82
|
về 3 lần |
|
04
|
về 2 lần |
|
08
|
về 2 lần |
|
20
|
về 2 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
25
|
về 2 lần |
|
30
|
về 2 lần |
|
56
|
về 2 lần |
|
57
|
về 2 lần |
|
64
|
về 2 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 9 lần | Đuôi 0: 11 lần | Tổng 0: 8 lần |
| Đầu 1: 6 lần | Đuôi 1: 3 lần | Tổng 1: 5 lần |
| Đầu 2: 6 lần | Đuôi 2: 7 lần | Tổng 2: 12 lần |
| Đầu 3: 7 lần | Đuôi 3: 7 lần | Tổng 3: 6 lần |
| Đầu 4: 6 lần | Đuôi 4: 7 lần | Tổng 4: 5 lần |
| Đầu 5: 10 lần | Đuôi 5: 7 lần | Tổng 5: 5 lần |
| Đầu 6: 7 lần | Đuôi 6: 6 lần | Tổng 6: 6 lần |
| Đầu 7: 6 lần | Đuôi 7: 8 lần | Tổng 7: 7 lần |
| Đầu 8: 9 lần | Đuôi 8: 9 lần | Tổng 8: 9 lần |
| Đầu 9: 7 lần | Đuôi 9: 8 lần | Tổng 9: 10 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
02
|
về 24 lần |
|
54
|
về 22 lần |
|
48
|
về 21 lần |
|
84
|
về 21 lần |
|
49
|
về 20 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
85
|
về 20 lần |
|
30
|
về 19 lần |
|
45
|
về 19 lần |
|
01
|
về 18 lần |
|
25
|
về 18 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 141 lần | Đuôi 0: 125 lần | Tổng 0: 132 lần |
| Đầu 1: 104 lần | Đuôi 1: 118 lần | Tổng 1: 135 lần |
| Đầu 2: 133 lần | Đuôi 2: 146 lần | Tổng 2: 164 lần |
| Đầu 3: 143 lần | Đuôi 3: 122 lần | Tổng 3: 132 lần |
| Đầu 4: 137 lần | Đuôi 4: 145 lần | Tổng 4: 105 lần |
| Đầu 5: 130 lần | Đuôi 5: 142 lần | Tổng 5: 116 lần |
| Đầu 6: 117 lần | Đuôi 6: 112 lần | Tổng 6: 123 lần |
| Đầu 7: 129 lần | Đuôi 7: 133 lần | Tổng 7: 127 lần |
| Đầu 8: 149 lần | Đuôi 8: 124 lần | Tổng 8: 129 lần |
| Đầu 9: 131 lần | Đuôi 9: 147 lần | Tổng 9: 151 lần |
Tổng quan về bảng KQXSMT 30 ngày
Bảng KQXSMT 30 ngày do hệ thống của chúng tôi tự động thu thập và tổng hợp từ các đài chính thức miền Trung mỗi ngày. Không chỉ đơn thuần là hiển thị kết quả, chúng tôi còn cung cấp các dạng thống kê hỗ trợ phân tích chuyên sâu, bao gồm:
- Bảng kết quả chi tiết theo từng ngày
- Thống kê đầu - đuôi - tổng - 2 số cuối giải đặc biệt trong 30 ngày gần nhất
- Thống kê lô tô đầu đuôi - tổng lô tô - xu hướng cặp số về nhiều hoặc ít
Việc theo dõi bảng xổ số đài miền Trung trong 30 ngày không chỉ giúp bạn kiểm tra kết quả dễ dàng mà còn gợi mở nhiều cơ sở logic khi phân tích loto chính xác.
Lợi ích khi xem kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất
Hỗ trợ phân tích chi tiết:
Khi bạn theo dõi kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong vòng 30 ngày gần nhất, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy:
- Những con số xuất hiện nhiều lần → có thể hình thành loto rơi hiệu quả.
- Những đầu số vắng mặt thường xuyên → hỗ trợ nhận biết đầu câm, đuôi câm.
Cập nhật minh bạch, chính xác và nhanh chóng:
Dữ liệu được lấy từ các nhà đài uy tín miền Trung như: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Trị… và được cập nhật tự động mỗi ngày ngay sau giờ quay số. Cam kết không sai lệch - không trễ giờ - không cần đăng nhập vẫn xem được.
Xem XSKTMT 30 ngày miễn phí - Không giới hạn:
Toàn bộ nội dung tra cứu được chia sẻ miễn phí. Bạn không cần cài ứng dụng hay đăng ký tài khoản, chỉ cần truy cập là đã có thể xem đầy đủ kết quả trong 30 ngày gần nhất.
Tại sao nên xem thống kê XSMTR trong 30 ngày hôm nay?
- Giao diện tối ưu di động: Tra cứu mượt mà trên cả điện thoại lẫn máy tính.
- Chức năng lọc thông minh: Xem kết quả theo đài, ngày, thứ hoặc phân loại đầu đuôi.
- Bổ sung phân tích chuyên sâu: Thống kê loto gan, phân tích số đẹp hôm nay cập nhật liên tục.
🔔 Đừng quên lưu trang lại để tham khảo thêm với: Thống kê lôtô gan

