Bảng kết quả xổ số miền Trung 30 ngày
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
62 |
34 |
16 |
| G7 |
434 |
904 |
234 |
| G6 |
8737
8289
7420 |
5471
1032
8839 |
7182
3423
3097 |
| G5 |
4919 |
9089 |
2174 |
| G4 |
50645
09034
96986
15998
35120
23861
66863
|
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
|
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
|
| G3 |
07647
19911
|
05658
88936
|
39651
22915
|
| G2 |
78252 |
19014 |
45203 |
| G1 |
31844 |
42228 |
15524 |
| ĐB |
826200 |
546768 |
009140 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 4,5,7 | 3 |
| 1 | 1,9 | 4,4 | 5,6,9 |
| 2 | 0,0 | 1,8 | 3,4 |
| 3 | 4,4,7 | 2,4,4,6,8,9 | 0,4 |
| 4 | 4,5,7 | 0 | |
| 5 | 2 | 8 | 1,3 |
| 6 | 1,2,3 | 8 | |
| 7 | 1 | 1,4 | |
| 8 | 6,9 | 5,9 | 2,3,4 |
| 9 | 8 | 5,7 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
35 |
07 |
| G7 |
678 |
043 |
| G6 |
1574
4984
6022 |
3016
1887
1983 |
| G5 |
5767 |
2307 |
| G4 |
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
|
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
|
| G3 |
60459
46165
|
15567
85488
|
| G2 |
96422 |
14837 |
| G1 |
87078 |
00392 |
| ĐB |
765097 |
732501 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2,2 | 1,7,7 |
| 1 | 7 | 1,2,2,6 |
| 2 | 2,2,3,3 | 0 |
| 3 | 5 | 4,7 |
| 4 | 3 | |
| 5 | 9 | |
| 6 | 2,5,7,8 | 7 |
| 7 | 4,8,8 | 5,6 |
| 8 | 4 | 3,7,8 |
| 9 | 7 | 2 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
73 |
33 |
| G7 |
937 |
232 |
| G6 |
0944
6936
9673 |
7850
6305
8896 |
| G5 |
3108 |
2624 |
| G4 |
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
|
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
|
| G3 |
54677
33913
|
76676
88176
|
| G2 |
11663 |
12963 |
| G1 |
87802 |
03088 |
| ĐB |
031631 |
748229 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 2,8 | 5,9 |
| 1 | 3,7 | 0,3 |
| 2 | 4,9 | |
| 3 | 0,1,1,6,7 | 2,3,7 |
| 4 | 0,4 | 9 |
| 5 | 9 | 0 |
| 6 | 3,5 | 3,8 |
| 7 | 3,3,7 | 6,6 |
| 8 | 2 | 7,8 |
| 9 | 6 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
95 |
83 |
| G7 |
526 |
108 |
| G6 |
2332
7586
6707 |
4516
2153
5657 |
| G5 |
7721 |
9135 |
| G4 |
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
|
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
|
| G3 |
17418
84124
|
26392
21102
|
| G2 |
10657 |
13378 |
| G1 |
09486 |
38414 |
| ĐB |
303904 |
840838 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 4,4,7,8 | 2,8 |
| 1 | 8 | 4,6 |
| 2 | 1,1,4,4,4,4,6 | |
| 3 | 2 | 5,8 |
| 4 | 6 | |
| 5 | 7 | 3,7 |
| 6 | ||
| 7 | 8 | |
| 8 | 6,6 | 1,3,8,9 |
| 9 | 3,5 | 0,2,4,8 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
22 |
12 |
70 |
| G7 |
075 |
433 |
413 |
| G6 |
3501
8515
3974 |
9361
7270
0125 |
1057
1825
4067 |
| G5 |
1146 |
7027 |
9877 |
| G4 |
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
|
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
|
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
|
| G3 |
73839
34242
|
99111
55025
|
69767
71524
|
| G2 |
84197 |
48895 |
77219 |
| G1 |
47288 |
16646 |
37001 |
| ĐB |
106834 |
003667 |
507554 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | |
| 1 | 5 | 1,2,2 | 2,3,5,9 |
| 2 | 2,8 | 5,5,5,5,7 | 4,5 |
| 3 | 4,6,9 | 3,8 | 5 |
| 4 | 2,6 | 6,7 | |
| 5 | 3 | 1 | 1,4,7 |
| 6 | 0 | 1,7 | 7,7 |
| 7 | 4,4,5 | 0 | 0,7 |
| 8 | 8 | 4,4 | |
| 9 | 1,3,7 | 5,7 | 4 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
80 |
01 |
70 |
| G7 |
672 |
237 |
577 |
| G6 |
3118
9747
4966 |
5724
3719
5834 |
6802
5508
0912 |
| G5 |
3487 |
1124 |
5013 |
| G4 |
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
|
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
|
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
|
| G3 |
82551
90730
|
43027
83706
|
76996
87394
|
| G2 |
63911 |
14171 |
73424 |
| G1 |
62877 |
06784 |
27610 |
| ĐB |
295755 |
306938 |
573173 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2 | 1,6,6 | 2,8 |
| 1 | 0,1,8 | 9 | 0,2,3,5,6 |
| 2 | 8 | 4,4,5,7 | 4 |
| 3 | 0,5 | 4,7,8 | |
| 4 | 5,7 | 1,7 | |
| 5 | 1,5 | 2 | |
| 6 | 6,6 | 9 | |
| 7 | 2,7 | 1,3 | 0,1,3,3,7,9 |
| 8 | 0,7 | 4,5 | |
| 9 | 8 | 4,6 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
37 |
04 |
| G7 |
881 |
756 |
| G6 |
9309
6099
8091 |
5795
0634
1773 |
| G5 |
0883 |
7769 |
| G4 |
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
|
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
|
| G3 |
65787
42561
|
02037
77341
|
| G2 |
03107 |
55021 |
| G1 |
79883 |
23815 |
| ĐB |
579069 |
054553 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,5,7,9 | 4 |
| 1 | 1,4 | 5 |
| 2 | 6 | 1,4,9 |
| 3 | 7 | 4,7 |
| 4 | 1 | |
| 5 | 3,6,8 | |
| 6 | 1,7,9 | 3,5,8,9 |
| 7 | 3,5 | |
| 8 | 1,3,3,7 | |
| 9 | 1,6,9 | 5 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
74 |
09 |
21 |
| G7 |
785 |
214 |
464 |
| G6 |
6737
1307
6912 |
4120
9959
9393 |
6360
7112
5230 |
| G5 |
6343 |
5625 |
4637 |
| G4 |
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
|
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
|
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
|
| G3 |
98932
49389
|
36796
59236
|
00470
59471
|
| G2 |
40579 |
57569 |
14768 |
| G1 |
46129 |
82739 |
38282 |
| ĐB |
932159 |
358418 |
775098 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,7 | 9 | 8 |
| 1 | 2,9 | 4,7,8,8 | 2,8 |
| 2 | 9 | 0,5,5 | 0,1 |
| 3 | 2,3,7 | 6,9 | 0,7 |
| 4 | 3,8 | ||
| 5 | 9 | 6,7,9 | |
| 6 | 1 | 9 | 0,3,4,8 |
| 7 | 4,9 | 0,1,7 | |
| 8 | 1,1,5,9 | 6,7 | 2,3,4 |
| 9 | 3,6 | 8 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
46 |
97 |
| G7 |
412 |
969 |
| G6 |
1980
4185
6894 |
3061
1132
1822 |
| G5 |
8098 |
0207 |
| G4 |
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
|
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
|
| G3 |
89867
53495
|
11864
79213
|
| G2 |
60276 |
52567 |
| G1 |
20763 |
27697 |
| ĐB |
941738 |
339568 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0,5,9 | 0,5,7 |
| 1 | 2 | 2,3,3 |
| 2 | 1 | 2,7 |
| 3 | 8 | 1,2 |
| 4 | 6 | |
| 5 | ||
| 6 | 3,7 | 1,4,7,8,9 |
| 7 | 5,6 | |
| 8 | 0,3,5 | |
| 9 | 1,4,5,8 | 5,7,7 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
21 |
14 |
| G7 |
339 |
136 |
| G6 |
1087
1726
1187 |
8566
9685
7329 |
| G5 |
0869 |
0484 |
| G4 |
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
|
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
|
| G3 |
23164
53514
|
57985
15708
|
| G2 |
89692 |
28330 |
| G1 |
59024 |
90856 |
| ĐB |
268201 |
608151 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1,5 | 5,8 |
| 1 | 4 | 4 |
| 2 | 1,4,6,6 | 9 |
| 3 | 8,9 | 0,0,4,6 |
| 4 | 9 | 1,7 |
| 5 | 1,3,6,9 | |
| 6 | 2,4,9 | 6 |
| 7 | ||
| 8 | 2,7,7 | 4,5,5 |
| 9 | 2,9 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
38
|
về 5 lần |
|
01
|
về 3 lần |
|
31
|
về 3 lần |
|
32
|
về 3 lần |
|
00
|
về 2 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
04
|
về 2 lần |
|
07
|
về 2 lần |
|
10
|
về 2 lần |
|
27
|
về 2 lần |
|
34
|
về 2 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 11 lần | Đuôi 0: 8 lần | Tổng 0: 8 lần |
| Đầu 1: 4 lần | Đuôi 1: 12 lần | Tổng 1: 13 lần |
| Đầu 2: 4 lần | Đuôi 2: 5 lần | Tổng 2: 4 lần |
| Đầu 3: 17 lần | Đuôi 3: 8 lần | Tổng 3: 5 lần |
| Đầu 4: 5 lần | Đuôi 4: 7 lần | Tổng 4: 11 lần |
| Đầu 5: 8 lần | Đuôi 5: 4 lần | Tổng 5: 6 lần |
| Đầu 6: 11 lần | Đuôi 6: 4 lần | Tổng 6: 5 lần |
| Đầu 7: 3 lần | Đuôi 7: 7 lần | Tổng 7: 6 lần |
| Đầu 8: 3 lần | Đuôi 8: 13 lần | Tổng 8: 4 lần |
| Đầu 9: 7 lần | Đuôi 9: 5 lần | Tổng 9: 11 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
24
|
về 26 lần |
|
08
|
về 21 lần |
|
12
|
về 21 lần |
|
81
|
về 21 lần |
|
05
|
về 19 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
07
|
về 19 lần |
|
11
|
về 19 lần |
|
34
|
về 19 lần |
|
46
|
về 19 lần |
|
29
|
về 18 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 147 lần | Đuôi 0: 96 lần | Tổng 0: 133 lần |
| Đầu 1: 128 lần | Đuôi 1: 150 lần | Tổng 1: 134 lần |
| Đầu 2: 136 lần | Đuôi 2: 123 lần | Tổng 2: 136 lần |
| Đầu 3: 137 lần | Đuôi 3: 120 lần | Tổng 3: 143 lần |
| Đầu 4: 132 lần | Đuôi 4: 149 lần | Tổng 4: 110 lần |
| Đầu 5: 105 lần | Đuôi 5: 135 lần | Tổng 5: 117 lần |
| Đầu 6: 133 lần | Đuôi 6: 133 lần | Tổng 6: 134 lần |
| Đầu 7: 123 lần | Đuôi 7: 141 lần | Tổng 7: 132 lần |
| Đầu 8: 144 lần | Đuôi 8: 143 lần | Tổng 8: 135 lần |
| Đầu 9: 129 lần | Đuôi 9: 124 lần | Tổng 9: 140 lần |
Tổng quan về bảng KQXSMT 30 ngày
Bảng KQXSMT 30 ngày do hệ thống của chúng tôi tự động thu thập và tổng hợp từ các đài chính thức miền Trung mỗi ngày. Không chỉ đơn thuần là hiển thị kết quả, chúng tôi còn cung cấp các dạng thống kê hỗ trợ phân tích chuyên sâu, bao gồm:
- Bảng kết quả chi tiết theo từng ngày
- Thống kê đầu - đuôi - tổng - 2 số cuối giải đặc biệt trong 30 ngày gần nhất
- Thống kê lô tô đầu đuôi - tổng lô tô - xu hướng cặp số về nhiều hoặc ít
Việc theo dõi bảng xổ số đài miền Trung trong 30 ngày không chỉ giúp bạn kiểm tra kết quả dễ dàng mà còn gợi mở nhiều cơ sở logic khi phân tích loto chính xác.
Lợi ích khi xem kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất
Hỗ trợ phân tích chi tiết:
Khi bạn theo dõi kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong vòng 30 ngày gần nhất, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy:
- Những con số xuất hiện nhiều lần → có thể hình thành loto rơi hiệu quả.
- Những đầu số vắng mặt thường xuyên → hỗ trợ nhận biết đầu câm, đuôi câm.
Cập nhật minh bạch, chính xác và nhanh chóng:
Dữ liệu được lấy từ các nhà đài uy tín miền Trung như: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Trị… và được cập nhật tự động mỗi ngày ngay sau giờ quay số. Cam kết không sai lệch - không trễ giờ - không cần đăng nhập vẫn xem được.
Xem XSKTMT 30 ngày miễn phí - Không giới hạn:
Toàn bộ nội dung tra cứu được chia sẻ miễn phí. Bạn không cần cài ứng dụng hay đăng ký tài khoản, chỉ cần truy cập là đã có thể xem đầy đủ kết quả trong 30 ngày gần nhất.
Tại sao nên xem thống kê XSMTR trong 30 ngày hôm nay?
- Giao diện tối ưu di động: Tra cứu mượt mà trên cả điện thoại lẫn máy tính.
- Chức năng lọc thông minh: Xem kết quả theo đài, ngày, thứ hoặc phân loại đầu đuôi.
- Bổ sung phân tích chuyên sâu: Thống kê loto gan, phân tích số đẹp hôm nay cập nhật liên tục.
🔔 Đừng quên lưu trang lại để tham khảo thêm với: Thống kê lôtô gan

