Mời bạn xem Thống kê lô tô gan miền Trung
Bảng kết quả xổ số miền Trung 30 ngày
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
85 |
16 |
| G7 |
605 |
914 |
| G6 |
8001
8129
6658 |
6654
7338
2274 |
| G5 |
8338 |
5998 |
| G4 |
10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
|
55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
|
| G3 |
96993
98322
|
74454
54117
|
| G2 |
93566 |
01290 |
| G1 |
92779 |
84676 |
| ĐB |
472104 |
451218 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1,4,5 | 9 |
| 1 | 4,5,6,7,8 | |
| 2 | 0,2,9 | 2,6 |
| 3 | 8 | 8 |
| 4 | 6 | |
| 5 | 8 | 4,4 |
| 6 | 6 | |
| 7 | 2,9 | 4,6,6 |
| 8 | 5,6,9 | 1 |
| 9 | 1,3,4 | 0,0,8 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
64 |
15 |
| G7 |
613 |
774 |
| G6 |
9068
7718
3458 |
6734
0555
4638 |
| G5 |
7797 |
5488 |
| G4 |
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
|
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
|
| G3 |
79681
77489
|
31518
93198
|
| G2 |
28082 |
30039 |
| G1 |
75713 |
89911 |
| ĐB |
097202 |
988921 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 2,8 | 2,2,4,4 |
| 1 | 3,3,8 | 1,5,8 |
| 2 | 1 | |
| 3 | 1 | 4,8,9 |
| 4 | 3 | 5 |
| 5 | 1,8 | 1,5 |
| 6 | 4,4,8 | |
| 7 | 1 | 4 |
| 8 | 1,2,2,9 | 2,8 |
| 9 | 7 | 8 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
27 |
03 |
25 |
| G7 |
292 |
274 |
320 |
| G6 |
3358
1232
7064 |
9879
6806
8084 |
6265
5093
1581 |
| G5 |
7258 |
8416 |
6253 |
| G4 |
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
|
07303
46374
69817
85998
28172
00170
34433
|
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
|
| G3 |
98886
32735
|
37638
53601
|
28733
85201
|
| G2 |
28613 |
33601 |
35722 |
| G1 |
66265 |
95411 |
83626 |
| ĐB |
418236 |
226303 |
624211 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,1,3,3,3,6 | 1 | |
| 1 | 1,3 | 1,6,7 | 1,7 |
| 2 | 2,7 | 0,2,5,6 | |
| 3 | 2,2,4,5,6 | 3,8 | 3,3,4 |
| 4 | 4,5 | 0 | |
| 5 | 8,8 | 3,4 | |
| 6 | 4,5 | 5,7,9 | |
| 7 | 0,2,4,4,9 | ||
| 8 | 2,6 | 4 | 1 |
| 9 | 2 | 8 | 3 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
76 |
42 |
02 |
| G7 |
209 |
091 |
901 |
| G6 |
5333
6848
7903 |
7881
4454
8661 |
7516
9604
2900 |
| G5 |
3789 |
6266 |
1006 |
| G4 |
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
|
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
|
58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255
|
| G3 |
63688
16529
|
35174
76195
|
08495
78827
|
| G2 |
36582 |
01557 |
66407 |
| G1 |
07644 |
38629 |
87941 |
| ĐB |
378347 |
236692 |
444503 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,9 | 0,1,2,3,3,4,6,7 | |
| 1 | 8 | 6,9 | |
| 2 | 9,9 | 3,6,9 | 5,7 |
| 3 | 3 | 8 | 6 |
| 4 | 1,4,7,8 | 2 | 1 |
| 5 | 3,4,4,7 | 5 | |
| 6 | 7 | 1,6 | |
| 7 | 2,3,6 | 4 | 7 |
| 8 | 2,8,8,9 | 1 | |
| 9 | 9 | 0,1,2,5 | 4,5 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
57 |
00 |
| G7 |
241 |
019 |
| G6 |
4734
1393
4125 |
4950
5293
6946 |
| G5 |
2871 |
0700 |
| G4 |
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
|
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
|
| G3 |
34330
89732
|
18656
60151
|
| G2 |
39722 |
94202 |
| G1 |
96165 |
81445 |
| ĐB |
480145 |
544987 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 0,0,2,2 |
| 1 | 9 | 9 |
| 2 | 2,5 | 1 |
| 3 | 0,2,4,6 | |
| 4 | 1,5,5 | 5,6 |
| 5 | 7,7 | 0,1,6 |
| 6 | 5 | 3 |
| 7 | 1 | 5,7 |
| 8 | 7 | 1,7 |
| 9 | 3,8 | 3,5 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
92 |
88 |
89 |
| G7 |
674 |
389 |
034 |
| G6 |
0725
6370
7872 |
8396
6578
2062 |
6783
2394
4756 |
| G5 |
7091 |
7603 |
6894 |
| G4 |
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
|
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
|
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
|
| G3 |
32511
75281
|
24032
63256
|
62303
05559
|
| G2 |
71550 |
44477 |
35834 |
| G1 |
27772 |
88864 |
78683 |
| ĐB |
118336 |
174594 |
130781 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1,3 | 3,3 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 5,5,7 | 0,3 | |
| 3 | 6 | 2 | 4,4 |
| 4 | 4,7 | ||
| 5 | 0 | 2,6 | 6,9,9 |
| 6 | 2,3,4 | ||
| 7 | 0,0,2,2,4 | 7,8,9 | 0 |
| 8 | 1,4 | 6,8,9 | 1,3,3,5,8,9 |
| 9 | 1,1,2,9 | 4,6 | 4,4 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
74 |
66 |
| G7 |
310 |
768 |
| G6 |
2974
6022
6651 |
9774
2198
0454 |
| G5 |
4425 |
0119 |
| G4 |
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
|
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
|
| G3 |
00504
43301
|
26379
13701
|
| G2 |
39388 |
48368 |
| G1 |
49417 |
07369 |
| ĐB |
126704 |
507450 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 1,4,4,6 | 1,2,7,9 |
| 1 | 0,4,7 | 1,9 |
| 2 | 2,5 | |
| 3 | ||
| 4 | 9 | |
| 5 | 1 | 0,4 |
| 6 | 0 | 6,6,8,8,9 |
| 7 | 4,4,9 | 4,9 |
| 8 | 7,8,8 | |
| 9 | 8 | 1,8 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
57 |
80 |
| G7 |
753 |
644 |
| G6 |
1998
4405
7395 |
5911
0096
9552 |
| G5 |
0534 |
2081 |
| G4 |
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
|
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
|
| G3 |
27409
38406
|
35262
69002
|
| G2 |
14199 |
75403 |
| G1 |
31715 |
16293 |
| ĐB |
006419 |
287605 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 5,6,9 | 2,3,5,9 |
| 1 | 5,9 | 1,7 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 4 | 2 |
| 4 | 0,4 | |
| 5 | 3,7 | 2 |
| 6 | 2 | |
| 7 | ||
| 8 | 4,6,9,9 | 0,0,1,9 |
| 9 | 2,5,7,8,9 | 3,6,8 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
41 |
06 |
| G7 |
769 |
158 |
| G6 |
9875
9476
1087 |
5030
2678
9339 |
| G5 |
3219 |
1499 |
| G4 |
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
|
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
|
| G3 |
14446
65378
|
56906
12226
|
| G2 |
04957 |
11152 |
| G1 |
38437 |
71307 |
| ĐB |
640801 |
321282 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 6,6,7,7 |
| 1 | 9 | 3 |
| 2 | 5 | 6 |
| 3 | 4,7 | 0,9 |
| 4 | 1,6,8 | |
| 5 | 0,7,7 | 1,2,8 |
| 6 | 4,9 | |
| 7 | 5,5,6,8 | 8 |
| 8 | 7 | 0,2,6 |
| 9 | 3,5,9 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
37 |
23 |
25 |
| G7 |
993 |
674 |
460 |
| G6 |
9299
0875
8511 |
6550
1839
6750 |
1857
0499
0098 |
| G5 |
8551 |
9716 |
7984 |
| G4 |
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
|
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
|
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
|
| G3 |
64417
92083
|
61390
46164
|
55284
10890
|
| G2 |
27441 |
70447 |
39064 |
| G1 |
15456 |
80242 |
78884 |
| ĐB |
935846 |
723063 |
672315 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | |
| 1 | 1,2,7 | 6 | 5 |
| 2 | 3 | 3,5,6 | |
| 3 | 7 | 9 | 5 |
| 4 | 1,6 | 0,2,4,7 | 1 |
| 5 | 1,6 | 0,0 | 7 |
| 6 | 1 | 0,3,4 | 0,4 |
| 7 | 5 | 4,5 | 3,6,7 |
| 8 | 3,5 | 0,9 | 4,4,4 |
| 9 | 2,3,6,6,9 | 0 | 0,8,9 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
04
|
về 4 lần |
|
03
|
về 3 lần |
|
36
|
về 3 lần |
|
19
|
về 2 lần |
|
28
|
về 2 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
44
|
về 2 lần |
|
47
|
về 2 lần |
|
52
|
về 2 lần |
|
82
|
về 2 lần |
|
00
|
về 1 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 13 lần | Đuôi 0: 6 lần | Tổng 0: 10 lần |
| Đầu 1: 8 lần | Đuôi 1: 7 lần | Tổng 1: 5 lần |
| Đầu 2: 4 lần | Đuôi 2: 7 lần | Tổng 2: 6 lần |
| Đầu 3: 6 lần | Đuôi 3: 7 lần | Tổng 3: 7 lần |
| Đầu 4: 8 lần | Đuôi 4: 12 lần | Tổng 4: 9 lần |
| Đầu 5: 9 lần | Đuôi 5: 5 lần | Tổng 5: 6 lần |
| Đầu 6: 6 lần | Đuôi 6: 8 lần | Tổng 6: 4 lần |
| Đầu 7: 5 lần | Đuôi 7: 8 lần | Tổng 7: 6 lần |
| Đầu 8: 7 lần | Đuôi 8: 7 lần | Tổng 8: 9 lần |
| Đầu 9: 6 lần | Đuôi 9: 5 lần | Tổng 9: 10 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
37
|
về 22 lần |
|
34
|
về 21 lần |
|
98
|
về 20 lần |
|
01
|
về 19 lần |
|
03
|
về 19 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
04
|
về 19 lần |
|
51
|
về 19 lần |
|
56
|
về 19 lần |
|
84
|
về 19 lần |
|
91
|
về 19 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 145 lần | Đuôi 0: 121 lần | Tổng 0: 135 lần |
| Đầu 1: 130 lần | Đuôi 1: 147 lần | Tổng 1: 134 lần |
| Đầu 2: 115 lần | Đuôi 2: 120 lần | Tổng 2: 140 lần |
| Đầu 3: 136 lần | Đuôi 3: 133 lần | Tổng 3: 114 lần |
| Đầu 4: 107 lần | Đuôi 4: 140 lần | Tổng 4: 124 lần |
| Đầu 5: 135 lần | Đuôi 5: 111 lần | Tổng 5: 107 lần |
| Đầu 6: 114 lần | Đuôi 6: 148 lần | Tổng 6: 132 lần |
| Đầu 7: 124 lần | Đuôi 7: 128 lần | Tổng 7: 154 lần |
| Đầu 8: 138 lần | Đuôi 8: 118 lần | Tổng 8: 117 lần |
| Đầu 9: 152 lần | Đuôi 9: 130 lần | Tổng 9: 139 lần |
Tổng quan về bảng KQXSMT 30 ngày
Bảng KQXSMT 30 ngày do hệ thống của chúng tôi tự động thu thập và tổng hợp từ các đài chính thức miền Trung mỗi ngày. Không chỉ đơn thuần là hiển thị kết quả, chúng tôi còn cung cấp các dạng thống kê hỗ trợ phân tích chuyên sâu, bao gồm:
- Bảng kết quả chi tiết theo từng ngày
- Thống kê đầu - đuôi - tổng - 2 số cuối giải đặc biệt trong 30 ngày gần nhất
- Thống kê lô tô đầu đuôi - tổng lô tô - xu hướng cặp số về nhiều hoặc ít
Việc theo dõi bảng xổ số đài miền Trung trong 30 ngày không chỉ giúp bạn kiểm tra kết quả dễ dàng mà còn gợi mở nhiều cơ sở logic khi phân tích loto chính xác.
Lợi ích khi xem kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất
Hỗ trợ phân tích chi tiết:
Khi bạn theo dõi kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong vòng 30 ngày gần nhất, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy:
- Những con số xuất hiện nhiều lần → có thể hình thành loto rơi hiệu quả.
- Những đầu số vắng mặt thường xuyên → hỗ trợ nhận biết đầu câm, đuôi câm.
Cập nhật minh bạch, chính xác và nhanh chóng:
Dữ liệu được lấy từ các nhà đài uy tín miền Trung như: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Trị… và được cập nhật tự động mỗi ngày ngay sau giờ quay số. Cam kết không sai lệch - không trễ giờ - không cần đăng nhập vẫn xem được.
Xem XSKTMT 30 ngày miễn phí - Không giới hạn:
Toàn bộ nội dung tra cứu được chia sẻ miễn phí. Bạn không cần cài ứng dụng hay đăng ký tài khoản, chỉ cần truy cập là đã có thể xem đầy đủ kết quả trong 30 ngày gần nhất.
Tại sao nên xem thống kê XSMTR trong 30 ngày hôm nay?
- Giao diện tối ưu di động: Tra cứu mượt mà trên cả điện thoại lẫn máy tính.
- Chức năng lọc thông minh: Xem kết quả theo đài, ngày, thứ hoặc phân loại đầu đuôi.
- Bổ sung phân tích chuyên sâu: Thống kê loto gan, phân tích số đẹp hôm nay cập nhật liên tục.
🔔 Đừng quên lưu trang lại để tham khảo thêm với: Thống kê lôtô gan

