Bảng kết quả xổ số miền Trung 30 ngày
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
13 |
75 |
| G7 |
742 |
942 |
| G6 |
8878
3092
0961 |
8921
7697
2023 |
| G5 |
3376 |
0304 |
| G4 |
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
|
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
|
| G3 |
88064
65078
|
99420
58991
|
| G2 |
86787 |
10783 |
| G1 |
67739 |
10198 |
| ĐB |
426865 |
359577 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1,4 | |
| 1 | 3 | |
| 2 | 9 | 0,1,3 |
| 3 | 0,0,9 | 9 |
| 4 | 2 | 2,4,6,8 |
| 5 | 2,3 | |
| 6 | 1,4,5 | |
| 7 | 6,6,8,8 | 2,3,5,7 |
| 8 | 7 | 3 |
| 9 | 2,5 | 1,7,8 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
04 |
80 |
| G7 |
412 |
847 |
| G6 |
5351
1560
4074 |
2329
1942
8380 |
| G5 |
0260 |
0962 |
| G4 |
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
|
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
|
| G3 |
80514
80333
|
72830
41721
|
| G2 |
05319 |
34106 |
| G1 |
17913 |
24327 |
| ĐB |
705900 |
524115 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0,4 | 5,6 |
| 1 | 2,3,4,9 | 5 |
| 2 | 2 | 1,7,9 |
| 3 | 3 | 0 |
| 4 | 3 | 2,7 |
| 5 | 1 | 9 |
| 6 | 0,0,4,6,9 | 2 |
| 7 | 4 | 9 |
| 8 | 2,5 | 0,0,1,8,9 |
| 9 | 0 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
24 |
39 |
03 |
| G7 |
467 |
183 |
175 |
| G6 |
6469
0928
9060 |
4855
5784
3606 |
7861
4841
0910 |
| G5 |
9817 |
7130 |
9862 |
| G4 |
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
|
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
|
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
|
| G3 |
76867
76983
|
54335
63721
|
87746
73391
|
| G2 |
99482 |
78002 |
63011 |
| G1 |
70476 |
22283 |
29371 |
| ĐB |
243524 |
259939 |
878653 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,6 | 1,3,3 | |
| 1 | 4,7 | 2 | 0,1,4,8 |
| 2 | 4,4,8 | 1 | 8 |
| 3 | 9 | 0,5,9,9 | 5 |
| 4 | 1,7,9 | 2,6 | 0,1,6 |
| 5 | 2 | 5,7 | 3 |
| 6 | 0,7,7,9 | 1,2 | |
| 7 | 6,7 | 8 | 1,5 |
| 8 | 2,3 | 2,3,3,4 | |
| 9 | 0 | 1 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
12 |
92 |
48 |
| G7 |
190 |
119 |
276 |
| G6 |
8003
5666
3806 |
1871
7291
3119 |
5697
3979
0247 |
| G5 |
4741 |
7230 |
5415 |
| G4 |
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
|
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
|
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
|
| G3 |
95122
79489
|
81836
27678
|
19399
46221
|
| G2 |
25851 |
17067 |
29737 |
| G1 |
48155 |
56417 |
39565 |
| ĐB |
115128 |
443100 |
578964 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4,6,7,8 | 0 | |
| 1 | 2 | 7,9,9 | 5 |
| 2 | 2,3,8 | 3 | 1 |
| 3 | 2 | 0,1,6 | 2,7 |
| 4 | 0,1 | 3,6 | 5,7,8,8 |
| 5 | 1,5 | 8 | |
| 6 | 6 | 6,7 | 3,4,5,6 |
| 7 | 5 | 1,1,8,9 | 6,9 |
| 8 | 9 | 0 | |
| 9 | 0 | 1,2 | 7,9 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
97 |
86 |
| G7 |
487 |
216 |
| G6 |
6216
3930
8330 |
7701
3584
6874 |
| G5 |
4977 |
2839 |
| G4 |
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
|
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
|
| G3 |
78227
11096
|
89310
90304
|
| G2 |
91801 |
03460 |
| G1 |
48159 |
73862 |
| ĐB |
588200 |
421355 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,1 | 1,4,4 |
| 1 | 6 | 0,4,6 |
| 2 | 0,7 | |
| 3 | 0,0,8 | 7,9 |
| 4 | 4 | |
| 5 | 1,9 | 5 |
| 6 | 7 | 0,1,2 |
| 7 | 1,1,7 | 1,4 |
| 8 | 7 | 4,6,9 |
| 9 | 5,6,7 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
62 |
34 |
16 |
| G7 |
434 |
904 |
234 |
| G6 |
8737
8289
7420 |
5471
1032
8839 |
7182
3423
3097 |
| G5 |
4919 |
9089 |
2174 |
| G4 |
50645
09034
96986
15998
35120
23861
66863
|
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
|
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
|
| G3 |
07647
19911
|
05658
88936
|
39651
22915
|
| G2 |
78252 |
19014 |
45203 |
| G1 |
31844 |
42228 |
15524 |
| ĐB |
826200 |
546768 |
009140 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 4,5,7 | 3 |
| 1 | 1,9 | 4,4 | 5,6,9 |
| 2 | 0,0 | 1,8 | 3,4 |
| 3 | 4,4,7 | 2,4,4,6,8,9 | 0,4 |
| 4 | 4,5,7 | 0 | |
| 5 | 2 | 8 | 1,3 |
| 6 | 1,2,3 | 8 | |
| 7 | 1 | 1,4 | |
| 8 | 6,9 | 5,9 | 2,3,4 |
| 9 | 8 | 5,7 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
35 |
07 |
| G7 |
678 |
043 |
| G6 |
1574
4984
6022 |
3016
1887
1983 |
| G5 |
5767 |
2307 |
| G4 |
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
|
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
|
| G3 |
60459
46165
|
15567
85488
|
| G2 |
96422 |
14837 |
| G1 |
87078 |
00392 |
| ĐB |
765097 |
732501 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2,2 | 1,7,7 |
| 1 | 7 | 1,2,2,6 |
| 2 | 2,2,3,3 | 0 |
| 3 | 5 | 4,7 |
| 4 | 3 | |
| 5 | 9 | |
| 6 | 2,5,7,8 | 7 |
| 7 | 4,8,8 | 5,6 |
| 8 | 4 | 3,7,8 |
| 9 | 7 | 2 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
73 |
33 |
| G7 |
937 |
232 |
| G6 |
0944
6936
9673 |
7850
6305
8896 |
| G5 |
3108 |
2624 |
| G4 |
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
|
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
|
| G3 |
54677
33913
|
76676
88176
|
| G2 |
11663 |
12963 |
| G1 |
87802 |
03088 |
| ĐB |
031631 |
748229 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 2,8 | 5,9 |
| 1 | 3,7 | 0,3 |
| 2 | 4,9 | |
| 3 | 0,1,1,6,7 | 2,3,7 |
| 4 | 0,4 | 9 |
| 5 | 9 | 0 |
| 6 | 3,5 | 3,8 |
| 7 | 3,3,7 | 6,6 |
| 8 | 2 | 7,8 |
| 9 | 6 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
95 |
83 |
| G7 |
526 |
108 |
| G6 |
2332
7586
6707 |
4516
2153
5657 |
| G5 |
7721 |
9135 |
| G4 |
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
|
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
|
| G3 |
17418
84124
|
26392
21102
|
| G2 |
10657 |
13378 |
| G1 |
09486 |
38414 |
| ĐB |
303904 |
840838 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 4,4,7,8 | 2,8 |
| 1 | 8 | 4,6 |
| 2 | 1,1,4,4,4,4,6 | |
| 3 | 2 | 5,8 |
| 4 | 6 | |
| 5 | 7 | 3,7 |
| 6 | ||
| 7 | 8 | |
| 8 | 6,6 | 1,3,8,9 |
| 9 | 3,5 | 0,2,4,8 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
22 |
12 |
70 |
| G7 |
075 |
433 |
413 |
| G6 |
3501
8515
3974 |
9361
7270
0125 |
1057
1825
4067 |
| G5 |
1146 |
7027 |
9877 |
| G4 |
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
|
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
|
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
|
| G3 |
73839
34242
|
99111
55025
|
69767
71524
|
| G2 |
84197 |
48895 |
77219 |
| G1 |
47288 |
16646 |
37001 |
| ĐB |
106834 |
003667 |
507554 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | |
| 1 | 5 | 1,2,2 | 2,3,5,9 |
| 2 | 2,8 | 5,5,5,5,7 | 4,5 |
| 3 | 4,6,9 | 3,8 | 5 |
| 4 | 2,6 | 6,7 | |
| 5 | 3 | 1 | 1,4,7 |
| 6 | 0 | 1,7 | 7,7 |
| 7 | 4,4,5 | 0 | 0,7 |
| 8 | 8 | 4,4 | |
| 9 | 1,3,7 | 5,7 | 4 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
00
|
về 5 lần |
|
38
|
về 4 lần |
|
31
|
về 3 lần |
|
01
|
về 2 lần |
|
04
|
về 2 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
10
|
về 2 lần |
|
27
|
về 2 lần |
|
32
|
về 2 lần |
|
34
|
về 2 lần |
|
36
|
về 2 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 12 lần | Đuôi 0: 11 lần | Tổng 0: 12 lần |
| Đầu 1: 5 lần | Đuôi 1: 9 lần | Tổng 1: 11 lần |
| Đầu 2: 6 lần | Đuôi 2: 3 lần | Tổng 2: 4 lần |
| Đầu 3: 16 lần | Đuôi 3: 8 lần | Tổng 3: 5 lần |
| Đầu 4: 3 lần | Đuôi 4: 8 lần | Tổng 4: 12 lần |
| Đầu 5: 10 lần | Đuôi 5: 5 lần | Tổng 5: 4 lần |
| Đầu 6: 8 lần | Đuôi 6: 3 lần | Tổng 6: 7 lần |
| Đầu 7: 4 lần | Đuôi 7: 7 lần | Tổng 7: 4 lần |
| Đầu 8: 3 lần | Đuôi 8: 12 lần | Tổng 8: 4 lần |
| Đầu 9: 5 lần | Đuôi 9: 6 lần | Tổng 9: 9 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
24
|
về 22 lần |
|
71
|
về 22 lần |
|
12
|
về 21 lần |
|
30
|
về 20 lần |
|
08
|
về 19 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
67
|
về 19 lần |
|
37
|
về 18 lần |
|
46
|
về 18 lần |
|
61
|
về 18 lần |
|
81
|
về 18 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 141 lần | Đuôi 0: 103 lần | Tổng 0: 137 lần |
| Đầu 1: 127 lần | Đuôi 1: 150 lần | Tổng 1: 130 lần |
| Đầu 2: 131 lần | Đuôi 2: 127 lần | Tổng 2: 134 lần |
| Đầu 3: 145 lần | Đuôi 3: 122 lần | Tổng 3: 153 lần |
| Đầu 4: 126 lần | Đuôi 4: 138 lần | Tổng 4: 107 lần |
| Đầu 5: 95 lần | Đuôi 5: 119 lần | Tổng 5: 114 lần |
| Đầu 6: 130 lần | Đuôi 6: 132 lần | Tổng 6: 139 lần |
| Đầu 7: 132 lần | Đuôi 7: 147 lần | Tổng 7: 129 lần |
| Đầu 8: 143 lần | Đuôi 8: 136 lần | Tổng 8: 130 lần |
| Đầu 9: 126 lần | Đuôi 9: 122 lần | Tổng 9: 123 lần |
Tổng quan về bảng KQXSMT 30 ngày
Bảng KQXSMT 30 ngày do hệ thống của chúng tôi tự động thu thập và tổng hợp từ các đài chính thức miền Trung mỗi ngày. Không chỉ đơn thuần là hiển thị kết quả, chúng tôi còn cung cấp các dạng thống kê hỗ trợ phân tích chuyên sâu, bao gồm:
- Bảng kết quả chi tiết theo từng ngày
- Thống kê đầu - đuôi - tổng - 2 số cuối giải đặc biệt trong 30 ngày gần nhất
- Thống kê lô tô đầu đuôi - tổng lô tô - xu hướng cặp số về nhiều hoặc ít
Việc theo dõi bảng xổ số đài miền Trung trong 30 ngày không chỉ giúp bạn kiểm tra kết quả dễ dàng mà còn gợi mở nhiều cơ sở logic khi phân tích loto chính xác.
Lợi ích khi xem kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất
Hỗ trợ phân tích chi tiết:
Khi bạn theo dõi kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong vòng 30 ngày gần nhất, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy:
- Những con số xuất hiện nhiều lần → có thể hình thành loto rơi hiệu quả.
- Những đầu số vắng mặt thường xuyên → hỗ trợ nhận biết đầu câm, đuôi câm.
Cập nhật minh bạch, chính xác và nhanh chóng:
Dữ liệu được lấy từ các nhà đài uy tín miền Trung như: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Trị… và được cập nhật tự động mỗi ngày ngay sau giờ quay số. Cam kết không sai lệch - không trễ giờ - không cần đăng nhập vẫn xem được.
Xem XSKTMT 30 ngày miễn phí - Không giới hạn:
Toàn bộ nội dung tra cứu được chia sẻ miễn phí. Bạn không cần cài ứng dụng hay đăng ký tài khoản, chỉ cần truy cập là đã có thể xem đầy đủ kết quả trong 30 ngày gần nhất.
Tại sao nên xem thống kê XSMTR trong 30 ngày hôm nay?
- Giao diện tối ưu di động: Tra cứu mượt mà trên cả điện thoại lẫn máy tính.
- Chức năng lọc thông minh: Xem kết quả theo đài, ngày, thứ hoặc phân loại đầu đuôi.
- Bổ sung phân tích chuyên sâu: Thống kê loto gan, phân tích số đẹp hôm nay cập nhật liên tục.
🔔 Đừng quên lưu trang lại để tham khảo thêm với: Thống kê lôtô gan

