Bảng kết quả xổ số miền Trung 30 ngày

Xem theo thứ:
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
‍54
‍40
‍82
G7
‍771
‍697
‍369
G6
‍0314
5674
4561
‍8275
2735
7230
‍8186
5142
6767
G5
‍1739
‍6783
‍5077
G4
‍03504
24539
43152
35112
61656
16675
70142
‍75484
36442
32815
68983
16808
72051
85324
‍77013
94082
90312
42347
78711
04158
32948
G3
‍65649
11585
‍00974
52562
‍74085
35643
G2
‍18514
‍87827
‍18493
G1
‍24884
‍40198
‍68094
ĐB
‍061809
‍861228
‍700077
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 4,9 8
1 2,4,4 5 1,2,3
2 4,7,8
3 9,9 0,5
4 2,9 0,2 2,3,7,8
5 2,4,6 1 8
6 1 2 7,9
7 1,4,5 4,5 7,7
8 4,5 3,3,4 2,2,5,6
9 7,8 3,4
Gia Lai Ninh Thuận
G8
‍61
‍82
G7
‍316
‍790
G6
‍1390
4556
6261
‍2070
0454
6709
G5
‍3026
‍7687
G4
‍00525
94871
12185
56999
58094
65174
51356
‍45912
61970
70018
61473
22087
76955
25336
G3
‍51811
20208
‍60748
12396
G2
‍57096
‍89951
G1
‍20090
‍31014
ĐB
‍417965
‍200088
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 8 9
1 1,6 2,4,8
2 5,6
3 6
4 8
5 6,6 1,4,5
6 1,1,5
7 1,4 0,0,3
8 5 2,7,7,8
9 0,0,4,6,9 0,6
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍59
‍21
‍66
G7
‍089
‍771
‍167
G6
‍5450
5156
5680
‍1057
5157
4511
‍5060
7071
3964
G5
‍0361
‍3473
‍9383
G4
‍33968
65584
56910
54945
55688
05683
09241
‍72390
73815
79511
31305
76943
73139
85352
‍99854
45395
99601
94534
51455
16670
35999
G3
‍47466
01602
‍95425
24082
‍62856
15081
G2
‍01199
‍85371
‍05482
G1
‍01062
‍88231
‍40440
ĐB
‍752515
‍661167
‍362449
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 2 5 1
1 0,5 1,1,5
2 1,5
3 1,9 4
4 1,5 3 0,9
5 0,6,9 2,7,7 4,5,6
6 1,2,6,8 7 0,4,6,7
7 1,1,3 0,1
8 0,3,4,8,9 2 1,2,3
9 9 0 5,9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
‍05
‍78
G7
‍554
‍217
G6
‍4411
6387
6458
‍0631
3069
2118
G5
‍6539
‍6592
G4
‍02743
44955
83889
60836
96360
52717
89077
‍53630
28080
28722
29138
61709
53109
41368
G3
‍43071
88640
‍32276
56291
G2
‍33220
‍32147
G1
‍08966
‍07985
ĐB
‍446670
‍087038
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 5 9,9
1 1,7 7,8
2 0 2
3 6,9 0,1,8,8
4 0,3 7
5 4,5,8
6 0,6 8,9
7 0,1,7 6,8
8 7,9 0,5
9 1,2
Đắk Lắk Quảng Nam
G8
‍87
‍08
G7
‍733
‍057
G6
‍1206
5448
4900
‍2732
6016
3810
G5
‍2886
‍9996
G4
‍88550
89483
19375
30887
21394
46200
57115
‍63577
09361
72267
17375
67301
28032
59466
G3
‍88804
32394
‍32633
00654
G2
‍20698
‍86680
G1
‍92051
‍25090
ĐB
‍397486
‍275897
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 0,0,4,6 1,8
1 5 0,6
2
3 3 2,2,3
4 8
5 0,1 4,7
6 1,6,7
7 5 5,7
8 3,6,6,7,7 0
9 4,4,8 0,6,7
Huế Phú Yên
G8
‍27
‍58
G7
‍400
‍003
G6
‍7538
4254
1904
‍7392
7415
9428
G5
‍9078
‍2667
G4
‍93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
‍30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
G3
‍12968
85605
‍71841
76614
G2
‍51067
‍45331
G1
‍92655
‍29551
ĐB
‍744184
‍988145
Đầu Huế Phú Yên
0 0,4,5,8 3
1 5,8 4,5
2 7,9 0,4,8
3 8 1
4 5 1,1,5
5 4,5,6 1,8
6 7,8 1,7
7 8,8 5
8 4
9 2,4,9
Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
‍88
‍99
‍82
G7
‍774
‍954
‍428
G6
‍7924
5053
9552
‍6501
7911
1909
‍9458
7947
3828
G5
‍9077
‍1488
‍3992
G4
‍13277
18750
10634
64185
56799
29597
51784
‍81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
‍50685
58905
08826
89320
60391
80520
62482
G3
‍80897
59285
‍39042
98039
‍41191
84885
G2
‍72888
‍77026
‍77838
G1
‍26801
‍48086
‍06723
ĐB
‍838736
‍327574
‍666379
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1 1,5,9 5
1 1,7,7,8
2 4 6 0,0,3,6,8,8
3 4,6 9 8
4 0,2 7
5 0,2,3 4 8
6
7 4,7,7 4 9
8 4,5,5,8,8 6,8 2,2,5,5
9 7,7,9 1,9,9 1,1,2
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
‍89
‍63
‍58
G7
‍871
‍297
‍304
G6
‍9204
5071
9666
‍6399
6839
8051
‍8141
4267
0801
G5
‍9666
‍4394
‍2481
G4
‍87237
95403
91289
18084
98927
84459
32205
‍30595
38017
09400
34675
84521
84127
32757
‍13240
78361
54850
41151
82500
64884
65125
G3
‍85780
99202
‍83389
51887
‍12391
47651
G2
‍32409
‍07169
‍61816
G1
‍32325
‍21579
‍79293
ĐB
‍390165
‍649582
‍077423
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 2,3,4,5,9 0 0,1,4
1 7 6
2 5,7 1,7 3,5
3 7 9
4 0,1
5 9 1,7 0,1,1,8
6 5,6,6 3,9 1,7
7 1,1 5,9
8 0,4,9,9 2,7,9 1,4
9 4,5,7,9 1,3
Gia Lai Ninh Thuận
G8
‍10
‍31
G7
‍027
‍053
G6
‍6214
4936
6988
‍4612
1673
5747
G5
‍1673
‍1465
G4
‍28513
20863
29544
60105
67914
41459
56062
‍09425
89998
42882
59843
84598
09551
59928
G3
‍91526
44694
‍37380
94080
G2
‍49645
‍50213
G1
‍13623
‍11965
ĐB
‍449016
‍420259
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 5
1 0,3,4,4,6 2,3
2 3,6,7 5,8
3 6 1
4 4,5 3,7
5 9 1,3,9
6 2,3 5,5
7 3 3
8 8 0,0,2
9 4 8,8
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍16
‍25
‍98
G7
‍521
‍396
‍266
G6
‍8143
6995
9379
‍5737
4021
1894
‍6482
2003
3961
G5
‍2354
‍3600
‍0757
G4
‍37372
41501
67571
33124
20443
71576
35677
‍04129
14910
86139
09737
38921
44235
79985
‍01721
51733
36920
24384
41653
34364
59108
G3
‍45266
21075
‍34180
94393
‍55214
84698
G2
‍35092
‍52759
‍25812
G1
‍49108
‍03475
‍44164
ĐB
‍785898
‍155504
‍528016
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1,8 0,4 3,8
1 6 0 2,4,6
2 1,4 1,1,5,9 0,1
3 5,7,7,9 3
4 3,3
5 4 9 3,7
6 6 1,4,4,6
7 1,2,5,6,7,9 5
8 0,5 2,4
9 2,5,8 3,4,6 8,8
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải bặc biệt miền Trung 30 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
16
về 3 lần
54
về 3 lần
86
về 3 lần
01
về 2 lần
04
về 2 lần
Bộ số Số lượt về
14
về 2 lần
15
về 2 lần
19
về 2 lần
28
về 2 lần
36
về 2 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 30 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 5 lần Đuôi 0: 8 lần Tổng 0: 8 lần
Đầu 1: 12 lần Đuôi 1: 6 lần Tổng 1: 7 lần
Đầu 2: 6 lần Đuôi 2: 6 lần Tổng 2: 5 lần
Đầu 3: 5 lần Đuôi 3: 3 lần Tổng 3: 6 lần
Đầu 4: 4 lần Đuôi 4: 12 lần Tổng 4: 11 lần
Đầu 5: 7 lần Đuôi 5: 7 lần Tổng 5: 6 lần
Đầu 6: 8 lần Đuôi 6: 8 lần Tổng 6: 9 lần
Đầu 7: 8 lần Đuôi 7: 5 lần Tổng 7: 8 lần
Đầu 8: 10 lần Đuôi 8: 7 lần Tổng 8: 2 lần
Đầu 9: 8 lần Đuôi 9: 11 lần Tổng 9: 11 lần

Thống kê lô tô miền Trung 30 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
75
về 27 lần
91
về 24 lần
94
về 22 lần
14
về 21 lần
89
về 21 lần
Bộ số Số lượt về
99
về 21 lần
01
về 20 lần
18
về 20 lần
82
về 20 lần
59
về 19 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 30 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 130 lần Đuôi 0: 116 lần Tổng 0: 135 lần
Đầu 1: 146 lần Đuôi 1: 146 lần Tổng 1: 128 lần
Đầu 2: 110 lần Đuôi 2: 118 lần Tổng 2: 144 lần
Đầu 3: 107 lần Đuôi 3: 121 lần Tổng 3: 141 lần
Đầu 4: 117 lần Đuôi 4: 145 lần Tổng 4: 141 lần
Đầu 5: 140 lần Đuôi 5: 156 lần Tổng 5: 128 lần
Đầu 6: 122 lần Đuôi 6: 111 lần Tổng 6: 138 lần
Đầu 7: 133 lần Đuôi 7: 124 lần Tổng 7: 126 lần
Đầu 8: 144 lần Đuôi 8: 138 lần Tổng 8: 121 lần
Đầu 9: 165 lần Đuôi 9: 139 lần Tổng 9: 112 lần

Tổng quan về bảng KQXSMT 30 ngày 

Bảng KQXSMT 30 ngày do hệ thống của chúng tôi tự động thu thập và tổng hợp từ các đài chính thức miền Trung mỗi ngày. Không chỉ đơn thuần là hiển thị kết quả, chúng tôi còn cung cấp các dạng thống kê hỗ trợ phân tích chuyên sâu, bao gồm:

- Bảng kết quả chi tiết theo từng ngày 

- Thống kê đầu - đuôi - tổng - 2 số cuối giải đặc biệt trong 30 ngày gần đây

- Thống kê lô tô đầu đuôi - tổng lô tô - xu hướng cặp số về nhiều hoặc ít

Việc theo dõi bảng xổ số đài miền Trung trong 30 ngày không chỉ giúp bạn kiểm tra kết quả dễ dàng mà còn gợi mở nhiều cơ sở logic khi phân tích loto chính xác.

Lợi ích khi xem kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây

Hỗ trợ phân tích chi tiết: 

Khi bạn theo dõi kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong vòng 30 ngày gần nhất, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy:

- Những con số xuất hiện nhiều lần → có thể hình thành loto rơi hiệu quả.

- Những đầu số vắng mặt thường xuyên → hỗ trợ nhận biết đầu câm, đuôi câm.

Cập nhật minh bạch, chính xác và nhanh chóng:

Dữ liệu được lấy từ các nhà đài uy tín miền Trung như: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Trị… và được cập nhật tự động mỗi ngày ngay sau giờ quay số. Cam kết không sai lệch - không trễ giờ - không cần đăng nhập vẫn xem được.

Xem XSKTMT 30 ngày miễn phí - Không giới hạn:

Toàn bộ nội dung tra cứu được chia sẻ miễn phí. Bạn không cần cài ứng dụng hay đăng ký tài khoản, chỉ cần truy cập là đã có thể xem đầy đủ kết quả trong 30 ngày gần nhất.

Tại sao nên xem thống kê XSMTR trong 30 ngày hôm nay?

- Giao diện tối ưu di động: Tra cứu mượt mà trên cả điện thoại lẫn máy tính.

- Chức năng lọc thông minh: Xem kết quả theo đài, ngày, thứ hoặc phân loại đầu đuôi.

- Bổ sung phân tích chuyên sâu: Thống kê loto gan, phân tích số đẹp hôm nay cập nhật liên tục.

🔔 Đừng quên lưu trang lại để tham khảo thêm với: Thống kê lôtô gan