Mời bạn xem Thống kê lô tô gan miền Trung
Bảng kết quả xổ số miền Trung 30 ngày
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
65 |
92 |
12 |
| G7 |
789 |
421 |
838 |
| G6 |
2007
2720
5690 |
1103
9192
1284 |
6299
5419
9278 |
| G5 |
5809 |
4739 |
7444 |
| G4 |
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
|
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
|
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
|
| G3 |
93992
01265
|
31214
34825
|
37350
24105
|
| G2 |
26590 |
45731 |
21408 |
| G1 |
13197 |
71493 |
94751 |
| ĐB |
099144 |
194340 |
631208 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,9 | 0,3,7 | 5,8,8,8 |
| 1 | 3 | 4 | 2,5,9 |
| 2 | 0 | 1,5,5 | 9 |
| 3 | 1,9 | 1,9 | 8 |
| 4 | 0,4 | 0 | 3,4 |
| 5 | 5 | 0,1,1,4 | |
| 6 | 5,5 | 5,6 | |
| 7 | 2 | 0,8 | |
| 8 | 9 | 4,9 | |
| 9 | 0,0,0,2,7,7 | 2,2,3 | 9 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
92 |
57 |
| G7 |
984 |
582 |
| G6 |
1842
6507
6863 |
5271
2146
4545 |
| G5 |
0940 |
9724 |
| G4 |
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
|
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
|
| G3 |
45455
59835
|
13309
14882
|
| G2 |
40600 |
80374 |
| G1 |
42821 |
02802 |
| ĐB |
991155 |
598702 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0,7 | 0,2,2,6,9 |
| 1 | 9 | |
| 2 | 1 | 4 |
| 3 | 1,5 | |
| 4 | 0,2,7 | 5,6 |
| 5 | 5,5,6 | 7 |
| 6 | 3,8 | 3,9 |
| 7 | 4 | 1,4,7 |
| 8 | 4 | 2,2,5 |
| 9 | 2,2,6 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
11 |
67 |
| G7 |
925 |
562 |
| G6 |
0766
9612
8999 |
8950
2656
1639 |
| G5 |
1773 |
8050 |
| G4 |
16954
88630
18392
30285
77158
31545
16321
|
34350
90790
04183
73734
14748
96674
68106
|
| G3 |
20741
41934
|
18295
12803
|
| G2 |
68637 |
19066 |
| G1 |
98774 |
68190 |
| ĐB |
586445 |
249626 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 3,6 | |
| 1 | 1,2 | |
| 2 | 1,5 | 6 |
| 3 | 0,4,7 | 4,9 |
| 4 | 1,5,5 | 8 |
| 5 | 4,8 | 0,0,0,6 |
| 6 | 6 | 2,6,7 |
| 7 | 3,4 | 4 |
| 8 | 5 | 3 |
| 9 | 2,9 | 0,0,5 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
90 |
53 |
| G7 |
257 |
215 |
| G6 |
3009
0230
4236 |
9541
0756
2048 |
| G5 |
7611 |
6681 |
| G4 |
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
|
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
|
| G3 |
66237
60231
|
42298
46162
|
| G2 |
21122 |
17310 |
| G1 |
88269 |
11117 |
| ĐB |
519579 |
256954 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 9 | |
| 1 | 1,9 | 0,5,5,7 |
| 2 | 2,9 | 3,4 |
| 3 | 0,1,6,7 | 7 |
| 4 | 1,3,8 | |
| 5 | 7 | 3,4,6 |
| 6 | 5,9,9 | 2 |
| 7 | 9 | |
| 8 | 2,5 | 1,5 |
| 9 | 0,6 | 0,8 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
81 |
94 |
49 |
| G7 |
792 |
487 |
586 |
| G6 |
9661
5379
2301 |
9259
7977
7267 |
6917
8439
0754 |
| G5 |
0715 |
8490 |
3749 |
| G4 |
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
|
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
|
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
|
| G3 |
98481
67162
|
21165
25309
|
29412
46871
|
| G2 |
42055 |
41909 |
81208 |
| G1 |
21670 |
38289 |
61343 |
| ĐB |
691162 |
548788 |
356221 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6 | 9,9,9 | 8 |
| 1 | 2,5 | 0 | 2,7 |
| 2 | 5 | 1 | 1 |
| 3 | 6,7 | 7,9 | |
| 4 | 1,3,7,9,9 | ||
| 5 | 5 | 9 | 4 |
| 6 | 1,2,2,4 | 5,7 | 1,3,5 |
| 7 | 0,9 | 2,3,7 | 1 |
| 8 | 1,1,1 | 7,8,9 | 6 |
| 9 | 2,5,9 | 0,4 | 5 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18 |
25 |
57 |
| G7 |
907 |
279 |
950 |
| G6 |
3082
6304
4074 |
4471
1318
0889 |
0674
0890
5002 |
| G5 |
5407 |
2152 |
3480 |
| G4 |
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
|
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
|
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
|
| G3 |
90872
31811
|
33669
95035
|
41681
70333
|
| G2 |
75011 |
38471 |
48478 |
| G1 |
66846 |
91027 |
49807 |
| ĐB |
092929 |
049149 |
727264 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,7,7 | 2,7 | |
| 1 | 1,1,8 | 8 | 9 |
| 2 | 9 | 5,6,7,8 | 4 |
| 3 | 0,9 | 5 | 3,4 |
| 4 | 6 | 4,6,9 | 3 |
| 5 | 2 | 0,5,7,7 | |
| 6 | 1 | 3,9 | 4 |
| 7 | 2,4,5 | 1,1,4,9 | 4,8 |
| 8 | 2,9 | 0,9 | 0,1 |
| 9 | 2,9 | 0,3 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
74 |
19 |
| G7 |
782 |
069 |
| G6 |
0195
7430
1265 |
6764
8139
7446 |
| G5 |
2501 |
7011 |
| G4 |
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
|
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
|
| G3 |
76562
40611
|
40710
09645
|
| G2 |
33157 |
42996 |
| G1 |
73800 |
16453 |
| ĐB |
170260 |
549566 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,1,7 | 8 |
| 1 | 1,7 | 0,1,9 |
| 2 | 0 | 6 |
| 3 | 0,2 | 1,9 |
| 4 | 3 | 4,5,6 |
| 5 | 2,7 | 2,3,9,9 |
| 6 | 0,2,5 | 4,6,9 |
| 7 | 4 | |
| 8 | 2,6 | |
| 9 | 5 | 6 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
46 |
81 |
06 |
| G7 |
045 |
353 |
340 |
| G6 |
0347
4932
1844 |
3800
6935
5871 |
3788
3669
6458 |
| G5 |
3521 |
2628 |
7780 |
| G4 |
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
|
50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191
|
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
|
| G3 |
20192
45657
|
11822
34332
|
14727
20917
|
| G2 |
58692 |
36075 |
57686 |
| G1 |
52387 |
00239 |
88810 |
| ĐB |
155212 |
797024 |
910374 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 2,6 | |
| 1 | 1,2 | 2 | 0,2,7 |
| 2 | 1,8 | 2,4,5,8 | 5,7 |
| 3 | 2 | 2,5,9 | |
| 4 | 0,4,5,6,7 | 0 | |
| 5 | 7 | 3,6 | 8 |
| 6 | 0 | 7,9,9 | |
| 7 | 6 | 1,5,7 | 2,4 |
| 8 | 6,7 | 1,1,5 | 0,2,6,8 |
| 9 | 2,2,7 | 1 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
34 |
20 |
| G7 |
504 |
424 |
| G6 |
0271
8352
2835 |
9205
1526
6039 |
| G5 |
3398 |
2857 |
| G4 |
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
|
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
|
| G3 |
23459
13572
|
75369
27263
|
| G2 |
80955 |
43483 |
| G1 |
29220 |
27525 |
| ĐB |
078289 |
362103 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 3,5 |
| 1 | ||
| 2 | 0 | 0,4,5,6 |
| 3 | 0,4,5 | 9 |
| 4 | 5,7 | |
| 5 | 2,2,5,9 | 0,7 |
| 6 | 3,9 | |
| 7 | 1,2 | |
| 8 | 7,7,9 | 3 |
| 9 | 4,5,8,8 | 0,3,5,9 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
75 |
78 |
| G7 |
559 |
822 |
| G6 |
5559
8195
6664 |
6927
6749
0389 |
| G5 |
6737 |
8332 |
| G4 |
07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210
|
95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053
|
| G3 |
81907
61038
|
41202
18594
|
| G2 |
80061 |
98756 |
| G1 |
68010 |
40137 |
| ĐB |
635211 |
615038 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 2 |
| 1 | 0,0,1,2,8,9 | |
| 2 | 2,4,7 | |
| 3 | 7,8 | 2,2,7,8,8 |
| 4 | 5 | 9 |
| 5 | 9,9 | 1,3,6 |
| 6 | 1,4 | 1 |
| 7 | 0,5 | 4,8 |
| 8 | 9 | 9 |
| 9 | 5 | 4 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
03
|
về 4 lần |
|
11
|
về 3 lần |
|
21
|
về 3 lần |
|
36
|
về 3 lần |
|
50
|
về 3 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
02
|
về 2 lần |
|
04
|
về 2 lần |
|
08
|
về 2 lần |
|
24
|
về 2 lần |
|
45
|
về 2 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 10 lần | Đuôi 0: 7 lần | Tổng 0: 4 lần |
| Đầu 1: 7 lần | Đuôi 1: 8 lần | Tổng 1: 8 lần |
| Đầu 2: 8 lần | Đuôi 2: 9 lần | Tổng 2: 6 lần |
| Đầu 3: 7 lần | Đuôi 3: 6 lần | Tổng 3: 11 lần |
| Đầu 4: 7 lần | Đuôi 4: 12 lần | Tổng 4: 7 lần |
| Đầu 5: 9 lần | Đuôi 5: 5 lần | Tổng 5: 6 lần |
| Đầu 6: 5 lần | Đuôi 6: 6 lần | Tổng 6: 9 lần |
| Đầu 7: 8 lần | Đuôi 7: 7 lần | Tổng 7: 4 lần |
| Đầu 8: 6 lần | Đuôi 8: 7 lần | Tổng 8: 8 lần |
| Đầu 9: 6 lần | Đuôi 9: 6 lần | Tổng 9: 10 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
74
|
về 25 lần |
|
89
|
về 24 lần |
|
81
|
về 22 lần |
|
90
|
về 22 lần |
|
57
|
về 20 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
82
|
về 20 lần |
|
03
|
về 19 lần |
|
11
|
về 18 lần |
|
12
|
về 18 lần |
|
19
|
về 18 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 141 lần | Đuôi 0: 130 lần | Tổng 0: 133 lần |
| Đầu 1: 124 lần | Đuôi 1: 138 lần | Tổng 1: 143 lần |
| Đầu 2: 117 lần | Đuôi 2: 146 lần | Tổng 2: 132 lần |
| Đầu 3: 136 lần | Đuôi 3: 116 lần | Tổng 3: 132 lần |
| Đầu 4: 124 lần | Đuôi 4: 132 lần | Tổng 4: 121 lần |
| Đầu 5: 140 lần | Đuôi 5: 123 lần | Tổng 5: 117 lần |
| Đầu 6: 114 lần | Đuôi 6: 124 lần | Tổng 6: 120 lần |
| Đầu 7: 124 lần | Đuôi 7: 138 lần | Tổng 7: 145 lần |
| Đầu 8: 148 lần | Đuôi 8: 108 lần | Tổng 8: 118 lần |
| Đầu 9: 146 lần | Đuôi 9: 159 lần | Tổng 9: 153 lần |
Tổng quan về bảng KQXSMT 30 ngày
Bảng KQXSMT 30 ngày do hệ thống của chúng tôi tự động thu thập và tổng hợp từ các đài chính thức miền Trung mỗi ngày. Không chỉ đơn thuần là hiển thị kết quả, chúng tôi còn cung cấp các dạng thống kê hỗ trợ phân tích chuyên sâu, bao gồm:
- Bảng kết quả chi tiết theo từng ngày
- Thống kê đầu - đuôi - tổng - 2 số cuối giải đặc biệt trong 30 ngày gần nhất
- Thống kê lô tô đầu đuôi - tổng lô tô - xu hướng cặp số về nhiều hoặc ít
Việc theo dõi bảng xổ số đài miền Trung trong 30 ngày không chỉ giúp bạn kiểm tra kết quả dễ dàng mà còn gợi mở nhiều cơ sở logic khi phân tích loto chính xác.
Lợi ích khi xem kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất
Hỗ trợ phân tích chi tiết:
Khi bạn theo dõi kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong vòng 30 ngày gần nhất, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy:
- Những con số xuất hiện nhiều lần → có thể hình thành loto rơi hiệu quả.
- Những đầu số vắng mặt thường xuyên → hỗ trợ nhận biết đầu câm, đuôi câm.
Cập nhật minh bạch, chính xác và nhanh chóng:
Dữ liệu được lấy từ các nhà đài uy tín miền Trung như: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Trị… và được cập nhật tự động mỗi ngày ngay sau giờ quay số. Cam kết không sai lệch - không trễ giờ - không cần đăng nhập vẫn xem được.
Xem XSKTMT 30 ngày miễn phí - Không giới hạn:
Toàn bộ nội dung tra cứu được chia sẻ miễn phí. Bạn không cần cài ứng dụng hay đăng ký tài khoản, chỉ cần truy cập là đã có thể xem đầy đủ kết quả trong 30 ngày gần nhất.
Tại sao nên xem thống kê XSMTR trong 30 ngày hôm nay?
- Giao diện tối ưu di động: Tra cứu mượt mà trên cả điện thoại lẫn máy tính.
- Chức năng lọc thông minh: Xem kết quả theo đài, ngày, thứ hoặc phân loại đầu đuôi.
- Bổ sung phân tích chuyên sâu: Thống kê loto gan, phân tích số đẹp hôm nay cập nhật liên tục.
🔔 Đừng quên lưu trang lại để tham khảo thêm với: Thống kê lôtô gan

