Mời bạn xem Thống kê lô tô gan miền Trung
Bảng kết quả xổ số miền Trung 30 ngày
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
53 |
76 |
| G7 |
857 |
561 |
| G6 |
0463
2876
8084 |
0440
9937
7105 |
| G5 |
4643 |
2222 |
| G4 |
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
|
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
|
| G3 |
87698
10592
|
60843
65029
|
| G2 |
52429 |
48909 |
| G1 |
12762 |
75304 |
| ĐB |
808557 |
319180 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 4,5,9 | |
| 1 | 1,2 | |
| 2 | 9 | 2,9 |
| 3 | 3,5,7,9 | |
| 4 | 2,3 | 0,1,3 |
| 5 | 3,7,7 | 1,2 |
| 6 | 2,3,4 | 1 |
| 7 | 6,6,9 | 6 |
| 8 | 4 | 0 |
| 9 | 2,8,8 | 6 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
32 |
74 |
| G7 |
492 |
620 |
| G6 |
5971
3380
0403 |
1834
3914
8497 |
| G5 |
1008 |
6533 |
| G4 |
77091
07486
93099
91392
43524
55071
32752
|
87337
31348
23978
48002
67021
28465
97409
|
| G3 |
94042
52728
|
77084
54491
|
| G2 |
83773 |
12153 |
| G1 |
37793 |
32266 |
| ĐB |
117817 |
007603 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 3,8 | 2,3,9 |
| 1 | 7 | 4 |
| 2 | 4,8 | 0,1 |
| 3 | 2 | 3,4,7 |
| 4 | 2 | 8 |
| 5 | 2 | 3 |
| 6 | 5,6 | |
| 7 | 1,1,3 | 4,8 |
| 8 | 0,6 | 4 |
| 9 | 1,2,2,3,9 | 1,7 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
78 |
59 |
| G7 |
630 |
280 |
| G6 |
8361
0767
9651 |
1115
0133
7928 |
| G5 |
7603 |
1318 |
| G4 |
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
|
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
|
| G3 |
10591
14179
|
86404
20085
|
| G2 |
18730 |
89750 |
| G1 |
01606 |
73929 |
| ĐB |
715470 |
939254 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3,6 | 2,4 |
| 1 | 0,5,6,7,8 | |
| 2 | 5,9 | 8,9 |
| 3 | 0,0 | 3,5 |
| 4 | 9,9 | |
| 5 | 1 | 0,4,9,9 |
| 6 | 1,7 | |
| 7 | 0,3,8,9 | |
| 8 | 9 | 0,5 |
| 9 | 1,7 | 0 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
27 |
78 |
81 |
| G7 |
942 |
451 |
753 |
| G6 |
7098
1188
9957 |
7020
0286
8016 |
2227
6915
0195 |
| G5 |
2984 |
2166 |
5364 |
| G4 |
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
|
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
|
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760
|
| G3 |
58521
79545
|
34596
83917
|
90303
54685
|
| G2 |
28172 |
93034 |
55725 |
| G1 |
36948 |
07665 |
29811 |
| ĐB |
631267 |
840504 |
528264 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 4,9 | 3 |
| 1 | 6,7 | 1,5 | |
| 2 | 1,7 | 0 | 0,5,7 |
| 3 | 4 | ||
| 4 | 2,5,8 | 0 | |
| 5 | 3,7 | 1,2,4 | 3,6 |
| 6 | 7 | 1,5,6 | 0,4,4 |
| 7 | 0,2,8 | 2,8 | 0,1 |
| 8 | 1,4,8,9 | 3,6 | 1,2,5 |
| 9 | 3,8 | 6,6 | 5 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
90 |
06 |
46 |
| G7 |
976 |
423 |
072 |
| G6 |
9853
6325
7200 |
9940
0319
5983 |
5114
1309
6672 |
| G5 |
7026 |
7391 |
2347 |
| G4 |
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
|
65790
19708
40592
86308
39412
24524
13015
|
17743
32214
88115
11710
00912
38779
32010
|
| G3 |
08075
21532
|
84829
41266
|
60333
13963
|
| G2 |
82629 |
23616 |
79277 |
| G1 |
06280 |
67668 |
45240 |
| ĐB |
907776 |
176444 |
980053 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,0 | 6,8,8 | 9 |
| 1 | 2,5,6,9 | 0,0,2,4,4,5 | |
| 2 | 2,5,6,9 | 3,4,9 | |
| 3 | 2 | 3 | |
| 4 | 9 | 0,4 | 0,3,6,7 |
| 5 | 1,3 | 3 | |
| 6 | 6 | 6,8 | 3 |
| 7 | 3,5,6,6 | 2,2,7,9 | |
| 8 | 0 | 3 | |
| 9 | 0,3 | 0,1,2 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
75 |
24 |
| G7 |
209 |
429 |
| G6 |
2000
8691
8874 |
3856
3881
9184 |
| G5 |
4771 |
7730 |
| G4 |
57365
78463
01131
46198
33446
46006
44593
|
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
|
| G3 |
70286
24769
|
90786
73923
|
| G2 |
41743 |
06327 |
| G1 |
31826 |
90154 |
| ĐB |
370468 |
353056 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,6,9 | 0 |
| 1 | 7 | |
| 2 | 6 | 3,4,7,9 |
| 3 | 1 | 0,2,5,7 |
| 4 | 3,6 | |
| 5 | 4,6,6 | |
| 6 | 3,5,8,9 | |
| 7 | 1,4,5 | |
| 8 | 6 | 1,4,4,6 |
| 9 | 1,3,8 | 2 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
20 |
07 |
58 |
| G7 |
444 |
559 |
627 |
| G6 |
9098
4968
0576 |
5897
0276
4366 |
0024
8184
9957 |
| G5 |
3400 |
8418 |
4498 |
| G4 |
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
|
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
|
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
|
| G3 |
99342
06896
|
39986
88431
|
13384
03096
|
| G2 |
02634 |
68804 |
25683 |
| G1 |
78424 |
80614 |
52654 |
| ĐB |
164598 |
179808 |
040031 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,4 | 4,7,8 | |
| 1 | 2,8 | 4,6,6,8 | 2,3,7 |
| 2 | 0,1,4 | 1,8 | 4,7 |
| 3 | 4,7 | 1 | 1 |
| 4 | 2,4 | 1,5,6 | |
| 5 | 7,9 | 4,7,8,8 | |
| 6 | 8 | 1,6 | |
| 7 | 6 | 6 | |
| 8 | 3 | 6 | 3,4,4 |
| 9 | 6,8,8 | 5,7 | 6,8 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
15 |
33 |
| G7 |
413 |
918 |
| G6 |
4792
9455
5951 |
2609
5732
2842 |
| G5 |
4679 |
0009 |
| G4 |
29240
81190
52415
36447
75290
12386
97648
|
07252
69034
71393
78812
68039
28186
85187
|
| G3 |
72337
51954
|
21007
54221
|
| G2 |
76835 |
88639 |
| G1 |
72361 |
77824 |
| ĐB |
130082 |
085141 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 7,9,9 | |
| 1 | 3,5,5 | 2,8 |
| 2 | 1,4 | |
| 3 | 5,7 | 2,3,4,9,9 |
| 4 | 0,7,8 | 1,2 |
| 5 | 1,4,5 | 2 |
| 6 | 1 | |
| 7 | 9 | |
| 8 | 2,6 | 6,7 |
| 9 | 0,0,2 | 3 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
79 |
19 |
| G7 |
795 |
702 |
| G6 |
1865
6236
7790 |
0279
2313
9237 |
| G5 |
0512 |
9634 |
| G4 |
28106
73550
97961
04063
76845
41587
48094
|
47079
26697
13603
19796
19516
60228
17875
|
| G3 |
43783
54386
|
76051
98907
|
| G2 |
64035 |
00589 |
| G1 |
81368 |
88852 |
| ĐB |
309744 |
860214 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 2,3,7 |
| 1 | 2 | 3,4,6,9 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 5,6 | 4,7 |
| 4 | 4,5 | |
| 5 | 0 | 1,2 |
| 6 | 1,3,5,8 | |
| 7 | 9 | 5,9,9 |
| 8 | 3,6,7 | 9 |
| 9 | 0,4,5 | 6,7 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
18 |
95 |
| G7 |
838 |
095 |
| G6 |
3350
7397
7949 |
2640
1599
5400 |
| G5 |
8350 |
1441 |
| G4 |
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
|
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
|
| G3 |
08255
47623
|
42392
50884
|
| G2 |
00251 |
80741 |
| G1 |
38802 |
33738 |
| ĐB |
401707 |
073547 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 2,7 | 0 |
| 1 | 8 | 9 |
| 2 | 3 | |
| 3 | 7,8,9 | 7,7,8 |
| 4 | 9 | 0,1,1,7 |
| 5 | 0,0,1,5,6 | |
| 6 | 6 | 3,9 |
| 7 | 7 | |
| 8 | 0,1 | 4,9 |
| 9 | 7 | 2,5,5,7,9 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
04
|
về 3 lần |
|
03
|
về 2 lần |
|
08
|
về 2 lần |
|
14
|
về 2 lần |
|
28
|
về 2 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
31
|
về 2 lần |
|
44
|
về 2 lần |
|
45
|
về 2 lần |
|
54
|
về 2 lần |
|
55
|
về 2 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 13 lần | Đuôi 0: 6 lần | Tổng 0: 9 lần |
| Đầu 1: 9 lần | Đuôi 1: 6 lần | Tổng 1: 6 lần |
| Đầu 2: 6 lần | Đuôi 2: 7 lần | Tổng 2: 5 lần |
| Đầu 3: 6 lần | Đuôi 3: 5 lần | Tổng 3: 6 lần |
| Đầu 4: 7 lần | Đuôi 4: 11 lần | Tổng 4: 10 lần |
| Đầu 5: 9 lần | Đuôi 5: 7 lần | Tổng 5: 8 lần |
| Đầu 6: 7 lần | Đuôi 6: 7 lần | Tổng 6: 5 lần |
| Đầu 7: 6 lần | Đuôi 7: 7 lần | Tổng 7: 5 lần |
| Đầu 8: 4 lần | Đuôi 8: 10 lần | Tổng 8: 9 lần |
| Đầu 9: 5 lần | Đuôi 9: 6 lần | Tổng 9: 9 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
37
|
về 27 lần |
|
04
|
về 21 lần |
|
09
|
về 21 lần |
|
16
|
về 20 lần |
|
24
|
về 20 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
15
|
về 19 lần |
|
07
|
về 18 lần |
|
92
|
về 18 lần |
|
97
|
về 18 lần |
|
35
|
về 17 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 140 lần | Đuôi 0: 116 lần | Tổng 0: 127 lần |
| Đầu 1: 134 lần | Đuôi 1: 128 lần | Tổng 1: 126 lần |
| Đầu 2: 131 lần | Đuôi 2: 120 lần | Tổng 2: 119 lần |
| Đầu 3: 127 lần | Đuôi 3: 128 lần | Tổng 3: 115 lần |
| Đầu 4: 129 lần | Đuôi 4: 136 lần | Tổng 4: 139 lần |
| Đầu 5: 131 lần | Đuôi 5: 132 lần | Tổng 5: 125 lần |
| Đầu 6: 130 lần | Đuôi 6: 148 lần | Tổng 6: 143 lần |
| Đầu 7: 112 lần | Đuôi 7: 140 lần | Tổng 7: 144 lần |
| Đầu 8: 130 lần | Đuôi 8: 118 lần | Tổng 8: 120 lần |
| Đầu 9: 132 lần | Đuôi 9: 130 lần | Tổng 9: 138 lần |
Tổng quan về bảng KQXSMT 30 ngày
Bảng KQXSMT 30 ngày do hệ thống của chúng tôi tự động thu thập và tổng hợp từ các đài chính thức miền Trung mỗi ngày. Không chỉ đơn thuần là hiển thị kết quả, chúng tôi còn cung cấp các dạng thống kê hỗ trợ phân tích chuyên sâu, bao gồm:
- Bảng kết quả chi tiết theo từng ngày
- Thống kê đầu - đuôi - tổng - 2 số cuối giải đặc biệt trong 30 ngày gần nhất
- Thống kê lô tô đầu đuôi - tổng lô tô - xu hướng cặp số về nhiều hoặc ít
Việc theo dõi bảng xổ số đài miền Trung trong 30 ngày không chỉ giúp bạn kiểm tra kết quả dễ dàng mà còn gợi mở nhiều cơ sở logic khi phân tích loto chính xác.
Lợi ích khi xem kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất
Hỗ trợ phân tích chi tiết:
Khi bạn theo dõi kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong vòng 30 ngày gần nhất, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy:
- Những con số xuất hiện nhiều lần → có thể hình thành loto rơi hiệu quả.
- Những đầu số vắng mặt thường xuyên → hỗ trợ nhận biết đầu câm, đuôi câm.
Cập nhật minh bạch, chính xác và nhanh chóng:
Dữ liệu được lấy từ các nhà đài uy tín miền Trung như: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Trị… và được cập nhật tự động mỗi ngày ngay sau giờ quay số. Cam kết không sai lệch - không trễ giờ - không cần đăng nhập vẫn xem được.
Xem XSKTMT 30 ngày miễn phí - Không giới hạn:
Toàn bộ nội dung tra cứu được chia sẻ miễn phí. Bạn không cần cài ứng dụng hay đăng ký tài khoản, chỉ cần truy cập là đã có thể xem đầy đủ kết quả trong 30 ngày gần nhất.
Tại sao nên xem thống kê XSMTR trong 30 ngày hôm nay?
- Giao diện tối ưu di động: Tra cứu mượt mà trên cả điện thoại lẫn máy tính.
- Chức năng lọc thông minh: Xem kết quả theo đài, ngày, thứ hoặc phân loại đầu đuôi.
- Bổ sung phân tích chuyên sâu: Thống kê loto gan, phân tích số đẹp hôm nay cập nhật liên tục.
🔔 Đừng quên lưu trang lại để tham khảo thêm với: Thống kê lôtô gan

