Bảng kết quả xổ số miền Trung 30 ngày
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
48 |
87 |
| G7 |
461 |
744 |
| G6 |
0053
2702
2487 |
9500
3151
9896 |
| G5 |
5725 |
7124 |
| G4 |
05910
54946
14245
12851
11676
95066
03982
|
82129
08082
50839
57002
58088
51321
64948
|
| G3 |
48089
76377
|
89155
87909
|
| G2 |
30818 |
87648 |
| G1 |
15993 |
13235 |
| ĐB |
503026 |
611482 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 0,2,9 |
| 1 | 0,8 | |
| 2 | 5,6 | 1,4,9 |
| 3 | 5,9 | |
| 4 | 5,6,8 | 4,8,8 |
| 5 | 1,3 | 1,5 |
| 6 | 1,6 | |
| 7 | 6,7 | |
| 8 | 2,7,9 | 2,2,7,8 |
| 9 | 3 | 6 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
36 |
92 |
| G7 |
674 |
137 |
| G6 |
2831
9542
5417 |
3955
4504
4931 |
| G5 |
9594 |
4233 |
| G4 |
99770
29817
67592
80657
88873
60298
09084
|
15689
12048
65228
65361
24511
39406
16362
|
| G3 |
08643
79054
|
47281
18143
|
| G2 |
87093 |
94955 |
| G1 |
75966 |
98313 |
| ĐB |
339761 |
610770 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 4,6 | |
| 1 | 7,7 | 1,3 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 1,6 | 1,3,7 |
| 4 | 2,3 | 3,8 |
| 5 | 4,7 | 5,5 |
| 6 | 1,6 | 1,2 |
| 7 | 0,3,4 | 0 |
| 8 | 4 | 1,9 |
| 9 | 2,3,4,8 | 2 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
40 |
52 |
31 |
| G7 |
390 |
627 |
613 |
| G6 |
7984
8651
4941 |
3585
6270
4861 |
6853
4100
8144 |
| G5 |
2833 |
8171 |
5271 |
| G4 |
31740
97589
98291
63545
58946
06064
53378
|
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
|
96323
24052
90083
28968
18170
37390
88640
|
| G3 |
70829
67954
|
14693
98939
|
64388
26609
|
| G2 |
96426 |
98657 |
60858 |
| G1 |
23860 |
74137 |
37212 |
| ĐB |
309580 |
645395 |
028536 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9 | ||
| 1 | 7 | 2,3 | |
| 2 | 6,9 | 3,7 | 3 |
| 3 | 3 | 6,7,8,9 | 1,6 |
| 4 | 0,0,1,5,6 | 1 | 0,4 |
| 5 | 1,4 | 2,7 | 2,3,8 |
| 6 | 0,4 | 1,2 | 8 |
| 7 | 8 | 0,1 | 0,1 |
| 8 | 0,4,9 | 5,9 | 3,8 |
| 9 | 0,1 | 3,5 | 0 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
54 |
40 |
82 |
| G7 |
771 |
697 |
369 |
| G6 |
0314
5674
4561 |
8275
2735
7230 |
8186
5142
6767 |
| G5 |
1739 |
6783 |
5077 |
| G4 |
03504
24539
43152
35112
61656
16675
70142
|
75484
36442
32815
68983
16808
72051
85324
|
77013
94082
90312
42347
78711
04158
32948
|
| G3 |
65649
11585
|
00974
52562
|
74085
35643
|
| G2 |
18514 |
87827 |
18493 |
| G1 |
24884 |
40198 |
68094 |
| ĐB |
061809 |
861228 |
700077 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,9 | 8 | |
| 1 | 2,4,4 | 5 | 1,2,3 |
| 2 | 4,7,8 | ||
| 3 | 9,9 | 0,5 | |
| 4 | 2,9 | 0,2 | 2,3,7,8 |
| 5 | 2,4,6 | 1 | 8 |
| 6 | 1 | 2 | 7,9 |
| 7 | 1,4,5 | 4,5 | 7,7 |
| 8 | 4,5 | 3,3,4 | 2,2,5,6 |
| 9 | 7,8 | 3,4 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
61 |
82 |
| G7 |
316 |
790 |
| G6 |
1390
4556
6261 |
2070
0454
6709 |
| G5 |
3026 |
7687 |
| G4 |
00525
94871
12185
56999
58094
65174
51356
|
45912
61970
70018
61473
22087
76955
25336
|
| G3 |
51811
20208
|
60748
12396
|
| G2 |
57096 |
89951 |
| G1 |
20090 |
31014 |
| ĐB |
417965 |
200088 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 9 |
| 1 | 1,6 | 2,4,8 |
| 2 | 5,6 | |
| 3 | 6 | |
| 4 | 8 | |
| 5 | 6,6 | 1,4,5 |
| 6 | 1,1,5 | |
| 7 | 1,4 | 0,0,3 |
| 8 | 5 | 2,7,7,8 |
| 9 | 0,0,4,6,9 | 0,6 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
59 |
21 |
66 |
| G7 |
089 |
771 |
167 |
| G6 |
5450
5156
5680 |
1057
5157
4511 |
5060
7071
3964 |
| G5 |
0361 |
3473 |
9383 |
| G4 |
33968
65584
56910
54945
55688
05683
09241
|
72390
73815
79511
31305
76943
73139
85352
|
99854
45395
99601
94534
51455
16670
35999
|
| G3 |
47466
01602
|
95425
24082
|
62856
15081
|
| G2 |
01199 |
85371 |
05482 |
| G1 |
01062 |
88231 |
40440 |
| ĐB |
752515 |
661167 |
362449 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 5 | 1 |
| 1 | 0,5 | 1,1,5 | |
| 2 | 1,5 | ||
| 3 | 1,9 | 4 | |
| 4 | 1,5 | 3 | 0,9 |
| 5 | 0,6,9 | 2,7,7 | 4,5,6 |
| 6 | 1,2,6,8 | 7 | 0,4,6,7 |
| 7 | 1,1,3 | 0,1 | |
| 8 | 0,3,4,8,9 | 2 | 1,2,3 |
| 9 | 9 | 0 | 5,9 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
05 |
78 |
| G7 |
554 |
217 |
| G6 |
4411
6387
6458 |
0631
3069
2118 |
| G5 |
6539 |
6592 |
| G4 |
02743
44955
83889
60836
96360
52717
89077
|
53630
28080
28722
29138
61709
53109
41368
|
| G3 |
43071
88640
|
32276
56291
|
| G2 |
33220 |
32147 |
| G1 |
08966 |
07985 |
| ĐB |
446670 |
087038 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 9,9 |
| 1 | 1,7 | 7,8 |
| 2 | 0 | 2 |
| 3 | 6,9 | 0,1,8,8 |
| 4 | 0,3 | 7 |
| 5 | 4,5,8 | |
| 6 | 0,6 | 8,9 |
| 7 | 0,1,7 | 6,8 |
| 8 | 7,9 | 0,5 |
| 9 | 1,2 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
87 |
08 |
| G7 |
733 |
057 |
| G6 |
1206
5448
4900 |
2732
6016
3810 |
| G5 |
2886 |
9996 |
| G4 |
88550
89483
19375
30887
21394
46200
57115
|
63577
09361
72267
17375
67301
28032
59466
|
| G3 |
88804
32394
|
32633
00654
|
| G2 |
20698 |
86680 |
| G1 |
92051 |
25090 |
| ĐB |
397486 |
275897 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 0,0,4,6 | 1,8 |
| 1 | 5 | 0,6 |
| 2 | ||
| 3 | 3 | 2,2,3 |
| 4 | 8 | |
| 5 | 0,1 | 4,7 |
| 6 | 1,6,7 | |
| 7 | 5 | 5,7 |
| 8 | 3,6,6,7,7 | 0 |
| 9 | 4,4,8 | 0,6,7 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
27 |
58 |
| G7 |
400 |
003 |
| G6 |
7538
4254
1904 |
7392
7415
9428 |
| G5 |
9078 |
2667 |
| G4 |
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
|
30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
|
| G3 |
12968
85605
|
71841
76614
|
| G2 |
51067 |
45331 |
| G1 |
92655 |
29551 |
| ĐB |
744184 |
988145 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0,4,5,8 | 3 |
| 1 | 5,8 | 4,5 |
| 2 | 7,9 | 0,4,8 |
| 3 | 8 | 1 |
| 4 | 5 | 1,1,5 |
| 5 | 4,5,6 | 1,8 |
| 6 | 7,8 | 1,7 |
| 7 | 8,8 | 5 |
| 8 | 4 | |
| 9 | 2,4,9 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
88 |
99 |
82 |
| G7 |
774 |
954 |
428 |
| G6 |
7924
5053
9552 |
6501
7911
1909 |
9458
7947
3828 |
| G5 |
9077 |
1488 |
3992 |
| G4 |
13277
18750
10634
64185
56799
29597
51784
|
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
|
50685
58905
08826
89320
60391
80520
62482
|
| G3 |
80897
59285
|
39042
98039
|
41191
84885
|
| G2 |
72888 |
77026 |
77838 |
| G1 |
26801 |
48086 |
06723 |
| ĐB |
838736 |
327574 |
666379 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1,5,9 | 5 |
| 1 | 1,7,7,8 | ||
| 2 | 4 | 6 | 0,0,3,6,8,8 |
| 3 | 4,6 | 9 | 8 |
| 4 | 0,2 | 7 | |
| 5 | 0,2,3 | 4 | 8 |
| 6 | |||
| 7 | 4,7,7 | 4 | 9 |
| 8 | 4,5,5,8,8 | 6,8 | 2,2,5,5 |
| 9 | 7,7,9 | 1,9,9 | 1,1,2 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
16
|
về 3 lần |
|
36
|
về 3 lần |
|
54
|
về 3 lần |
|
82
|
về 3 lần |
|
86
|
về 3 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
01
|
về 2 lần |
|
04
|
về 2 lần |
|
14
|
về 2 lần |
|
15
|
về 2 lần |
|
28
|
về 2 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 5 lần | Đuôi 0: 8 lần | Tổng 0: 8 lần |
| Đầu 1: 10 lần | Đuôi 1: 6 lần | Tổng 1: 6 lần |
| Đầu 2: 7 lần | Đuôi 2: 6 lần | Tổng 2: 4 lần |
| Đầu 3: 6 lần | Đuôi 3: 3 lần | Tổng 3: 5 lần |
| Đầu 4: 3 lần | Đuôi 4: 11 lần | Tổng 4: 11 lần |
| Đầu 5: 7 lần | Đuôi 5: 8 lần | Tổng 5: 6 lần |
| Đầu 6: 8 lần | Đuôi 6: 10 lần | Tổng 6: 8 lần |
| Đầu 7: 6 lần | Đuôi 7: 4 lần | Tổng 7: 9 lần |
| Đầu 8: 11 lần | Đuôi 8: 6 lần | Tổng 8: 4 lần |
| Đầu 9: 9 lần | Đuôi 9: 10 lần | Tổng 9: 11 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
75
|
về 23 lần |
|
89
|
về 23 lần |
|
91
|
về 23 lần |
|
82
|
về 22 lần |
|
99
|
về 20 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
14
|
về 19 lần |
|
94
|
về 19 lần |
|
01
|
về 18 lần |
|
18
|
về 18 lần |
|
52
|
về 18 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 125 lần | Đuôi 0: 118 lần | Tổng 0: 141 lần |
| Đầu 1: 134 lần | Đuôi 1: 153 lần | Tổng 1: 119 lần |
| Đầu 2: 110 lần | Đuôi 2: 119 lần | Tổng 2: 148 lần |
| Đầu 3: 106 lần | Đuôi 3: 125 lần | Tổng 3: 132 lần |
| Đầu 4: 122 lần | Đuôi 4: 136 lần | Tổng 4: 137 lần |
| Đầu 5: 144 lần | Đuôi 5: 141 lần | Tổng 5: 126 lần |
| Đầu 6: 122 lần | Đuôi 6: 113 lần | Tổng 6: 129 lần |
| Đầu 7: 126 lần | Đuôi 7: 124 lần | Tổng 7: 131 lần |
| Đầu 8: 150 lần | Đuôi 8: 135 lần | Tổng 8: 121 lần |
| Đầu 9: 157 lần | Đuôi 9: 132 lần | Tổng 9: 112 lần |
Tổng quan về bảng KQXSMT 30 ngày
Bảng KQXSMT 30 ngày do hệ thống của chúng tôi tự động thu thập và tổng hợp từ các đài chính thức miền Trung mỗi ngày. Không chỉ đơn thuần là hiển thị kết quả, chúng tôi còn cung cấp các dạng thống kê hỗ trợ phân tích chuyên sâu, bao gồm:
- Bảng kết quả chi tiết theo từng ngày
- Thống kê đầu - đuôi - tổng - 2 số cuối giải đặc biệt trong 30 ngày gần đây
- Thống kê lô tô đầu đuôi - tổng lô tô - xu hướng cặp số về nhiều hoặc ít
Việc theo dõi bảng xổ số đài miền Trung trong 30 ngày không chỉ giúp bạn kiểm tra kết quả dễ dàng mà còn gợi mở nhiều cơ sở logic khi phân tích loto chính xác.
Lợi ích khi xem kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây
Hỗ trợ phân tích chi tiết:
Khi bạn theo dõi kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong vòng 30 ngày gần nhất, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy:
- Những con số xuất hiện nhiều lần → có thể hình thành loto rơi hiệu quả.
- Những đầu số vắng mặt thường xuyên → hỗ trợ nhận biết đầu câm, đuôi câm.
Cập nhật minh bạch, chính xác và nhanh chóng:
Dữ liệu được lấy từ các nhà đài uy tín miền Trung như: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Trị… và được cập nhật tự động mỗi ngày ngay sau giờ quay số. Cam kết không sai lệch - không trễ giờ - không cần đăng nhập vẫn xem được.
Xem XSKTMT 30 ngày miễn phí - Không giới hạn:
Toàn bộ nội dung tra cứu được chia sẻ miễn phí. Bạn không cần cài ứng dụng hay đăng ký tài khoản, chỉ cần truy cập là đã có thể xem đầy đủ kết quả trong 30 ngày gần nhất.
Tại sao nên xem thống kê XSMTR trong 30 ngày hôm nay?
- Giao diện tối ưu di động: Tra cứu mượt mà trên cả điện thoại lẫn máy tính.
- Chức năng lọc thông minh: Xem kết quả theo đài, ngày, thứ hoặc phân loại đầu đuôi.
- Bổ sung phân tích chuyên sâu: Thống kê loto gan, phân tích số đẹp hôm nay cập nhật liên tục.
🔔 Đừng quên lưu trang lại để tham khảo thêm với: Thống kê lôtô gan

