Bảng kết quả xổ số miền Trung 30 ngày
XSMT » XSMT chủ nhật ngày 04-10-2026
XSMT » XSMT thứ 7 ngày 03-10-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
17 |
88 |
71 |
| G7 |
925 |
293 |
449 |
| G6 |
8122
2455
2107 |
0703
1202
8675 |
7456
2667
5755 |
| G5 |
0360 |
5821 |
4244 |
| G4 |
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
|
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
|
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
|
| G3 |
30395
37082
|
90229
17835
|
54832
02967
|
| G2 |
51473 |
84865 |
17183 |
| G1 |
50281 |
69869 |
74599 |
| ĐB |
180321 |
834136 |
206949 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,9 | 2,3 | 2 |
| 1 | 7 | ||
| 2 | 1,2,5 | 1,9 | 7 |
| 3 | 3,9 | 3,5,6,7 | 2 |
| 4 | 4,9,9 | ||
| 5 | 1,5 | 5,5,6 | |
| 6 | 0,4 | 0,4,5,9 | 6,7,7 |
| 7 | 3 | 0,5 | 1,4,7 |
| 8 | 1,2,7 | 6,8 | 3 |
| 9 | 1,5 | 3,8 | 2,9 |
XSMT » XSMT thứ 6 ngày 02-10-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
17 |
92 |
| G7 |
933 |
252 |
| G6 |
6038
1409
2019 |
6683
9386
3012 |
| G5 |
6916 |
6477 |
| G4 |
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
|
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
|
| G3 |
75706
86911
|
64827
40399
|
| G2 |
11544 |
61240 |
| G1 |
42267 |
95440 |
| ĐB |
518348 |
254403 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6,9 | 3 |
| 1 | 1,6,7,9 | 2,9 |
| 2 | 1 | 7 |
| 3 | 3,8 | 4,9 |
| 4 | 4,8 | 0,0,6,8 |
| 5 | 2 | |
| 6 | 1,7,8 | |
| 7 | 3 | 7 |
| 8 | 7 | 2,2,3,6 |
| 9 | 0,9 | 2,9 |
XSMT » XSMT thứ 5 ngày 01-10-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
03 |
05 |
05 |
| G7 |
958 |
481 |
724 |
| G6 |
8495
3765
4697 |
1112
0087
9786 |
0785
9771
0548 |
| G5 |
2470 |
8143 |
8682 |
| G4 |
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
|
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
|
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
|
| G3 |
67244
46733
|
36643
58437
|
81960
30912
|
| G2 |
59112 |
16447 |
54642 |
| G1 |
43702 |
42669 |
96546 |
| ĐB |
067632 |
114471 |
382536 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,3,6 | 5 | 5 |
| 1 | 2,8 | 2 | 2 |
| 2 | 2 | 8 | 3,4 |
| 3 | 2,3,7 | 4,7 | 6 |
| 4 | 4 | 3,3,7 | 0,2,6,8 |
| 5 | 8 | 0,5,5 | |
| 6 | 5 | 8,9 | 0,7 |
| 7 | 0,4 | 1,5,9 | 1 |
| 8 | 1,6,6,7 | 2,3,5 | |
| 9 | 5,7,7 | 8 |
XSMT » XSMT thứ 4 ngày 30-09-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
75 |
61 |
| G7 |
451 |
238 |
| G6 |
0206
0140
0882 |
7161
4922
7302 |
| G5 |
1340 |
4923 |
| G4 |
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
|
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
|
| G3 |
08889
52752
|
21821
14590
|
| G2 |
69542 |
81929 |
| G1 |
90146 |
67015 |
| ĐB |
682963 |
903468 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2,6,7 | 0,2 |
| 1 | 5 | |
| 2 | 1,2,2,3,6,9 | |
| 3 | 5,8 | |
| 4 | 0,0,2,6 | |
| 5 | 1,1,2 | |
| 6 | 3 | 1,1,7,8 |
| 7 | 4,5 | 5 |
| 8 | 1,2,9 | 2 |
| 9 | 7,9 | 0 |
XSMT » XSMT thứ 3 ngày 29-09-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
63 |
98 |
| G7 |
528 |
956 |
| G6 |
9122
0187
0133 |
9791
6638
4557 |
| G5 |
7897 |
6470 |
| G4 |
61708
62252
27407
30355
29184
27064
41849
|
27500
64548
02028
06299
54344
81682
13282
|
| G3 |
50137
76589
|
10948
00530
|
| G2 |
53245 |
14015 |
| G1 |
29672 |
68019 |
| ĐB |
600990 |
776132 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 7,8 | 0 |
| 1 | 5,9 | |
| 2 | 2,8 | 8 |
| 3 | 3,7 | 0,2,8 |
| 4 | 5,9 | 4,8,8 |
| 5 | 2,5 | 6,7 |
| 6 | 3,4 | |
| 7 | 2 | 0 |
| 8 | 4,7,9 | 2,2 |
| 9 | 0,7 | 1,8,9 |
XSMT » XSMT thứ 2 ngày 28-09-2026
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
81 |
39 |
| G7 |
366 |
155 |
| G6 |
9082
0198
5606 |
2381
9245
5291 |
| G5 |
7036 |
2074 |
| G4 |
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
|
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
|
| G3 |
65148
70997
|
84968
94724
|
| G2 |
39200 |
19751 |
| G1 |
89371 |
31964 |
| ĐB |
233622 |
197498 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0,0,1,6 | |
| 1 | 1,5 | |
| 2 | 2 | 4,8 |
| 3 | 5,6,9 | 4,9 |
| 4 | 8 | 5,5 |
| 5 | 4,6 | 1,5,6 |
| 6 | 6 | 2,4,8 |
| 7 | 1 | 4 |
| 8 | 1,2,6 | 1 |
| 9 | 7,8 | 1,8 |
XSMT » XSMT chủ nhật ngày 27-09-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
88 |
89 |
81 |
| G7 |
426 |
695 |
655 |
| G6 |
0522
0255
1992 |
4797
7724
6628 |
5359
9101
8103 |
| G5 |
7057 |
2311 |
4743 |
| G4 |
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
|
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
|
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
|
| G3 |
59462
39997
|
71807
49675
|
10397
86002
|
| G2 |
04851 |
12750 |
66445 |
| G1 |
89395 |
99139 |
31869 |
| ĐB |
239458 |
595822 |
794632 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4 | 1,7 | 1,2,3,8 |
| 1 | 1,2 | 1 | |
| 2 | 2,6 | 2,4,8 | 6 |
| 3 | 9,9 | 2,8,9 | |
| 4 | 1 | 3 | 0,3,5,8 |
| 5 | 1,5,7,8 | 0 | 5,9 |
| 6 | 2 | 9 | 9 |
| 7 | 3 | 0,5 | |
| 8 | 5,8 | 2,9 | 1 |
| 9 | 1,1,2,5,7 | 5,7 | 7 |
XSMT » XSMT thứ 7 ngày 26-09-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
76 |
35 |
76 |
| G7 |
550 |
731 |
109 |
| G6 |
9157
1669
1226 |
7067
1207
5570 |
8556
5323
9427 |
| G5 |
1049 |
5567 |
2515 |
| G4 |
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
|
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
|
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
|
| G3 |
40620
78046
|
91692
48175
|
89503
43788
|
| G2 |
74691 |
83000 |
47979 |
| G1 |
90309 |
00717 |
59582 |
| ĐB |
517662 |
424087 |
965444 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,9,9 | 0,7 | 3,9 |
| 1 | 7,8 | 1,5 | |
| 2 | 0,6 | 3,7,8 | |
| 3 | 1,5 | ||
| 4 | 6,8,9 | 0,3 | 4,4 |
| 5 | 0,5,7,7 | 5 | 6 |
| 6 | 2,9 | 1,7,7 | 6 |
| 7 | 6 | 0,5,7 | 2,6,9 |
| 8 | 0 | 7 | 2,4,8 |
| 9 | 0,1 | 2,4 | 5 |
XSMT » XSMT thứ 6 ngày 25-09-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
13 |
95 |
| G7 |
217 |
947 |
| G6 |
1901
2099
2205 |
2029
4629
3509 |
| G5 |
6015 |
8504 |
| G4 |
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
|
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
|
| G3 |
51688
71432
|
60076
61855
|
| G2 |
81957 |
97389 |
| G1 |
90284 |
37378 |
| ĐB |
905589 |
783153 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1,1,5 | 4,9 |
| 1 | 3,5,7 | 5,7 |
| 2 | 5,9,9 | |
| 3 | 2 | |
| 4 | 6,7 | |
| 5 | 0,1,7 | 3,3,5 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 6,7,8 | |
| 8 | 4,8,8,9,9 | 9 |
| 9 | 2,9 | 1,5 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải đặc biệt miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
63
|
về 4 lần |
|
04
|
về 3 lần |
|
06
|
về 3 lần |
|
32
|
về 3 lần |
|
36
|
về 3 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
54
|
về 3 lần |
|
01
|
về 2 lần |
|
21
|
về 2 lần |
|
22
|
về 2 lần |
|
30
|
về 2 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 11 lần | Đuôi 0: 8 lần | Tổng 0: 4 lần |
| Đầu 1: 4 lần | Đuôi 1: 6 lần | Tổng 1: 3 lần |
| Đầu 2: 5 lần | Đuôi 2: 7 lần | Tổng 2: 5 lần |
| Đầu 3: 10 lần | Đuôi 3: 8 lần | Tổng 3: 10 lần |
| Đầu 4: 6 lần | Đuôi 4: 10 lần | Tổng 4: 9 lần |
| Đầu 5: 9 lần | Đuôi 5: 4 lần | Tổng 5: 11 lần |
| Đầu 6: 11 lần | Đuôi 6: 10 lần | Tổng 6: 5 lần |
| Đầu 7: 4 lần | Đuôi 7: 2 lần | Tổng 7: 4 lần |
| Đầu 8: 5 lần | Đuôi 8: 9 lần | Tổng 8: 8 lần |
| Đầu 9: 6 lần | Đuôi 9: 7 lần | Tổng 9: 12 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
55
|
về 26 lần |
|
02
|
về 21 lần |
|
86
|
về 20 lần |
|
39
|
về 19 lần |
|
75
|
về 19 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
81
|
về 19 lần |
|
92
|
về 19 lần |
|
94
|
về 19 lần |
|
28
|
về 18 lần |
|
63
|
về 18 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 151 lần | Đuôi 0: 127 lần | Tổng 0: 145 lần |
| Đầu 1: 110 lần | Đuôi 1: 135 lần | Tổng 1: 122 lần |
| Đầu 2: 122 lần | Đuôi 2: 118 lần | Tổng 2: 148 lần |
| Đầu 3: 125 lần | Đuôi 3: 127 lần | Tổng 3: 130 lần |
| Đầu 4: 127 lần | Đuôi 4: 120 lần | Tổng 4: 135 lần |
| Đầu 5: 129 lần | Đuôi 5: 142 lần | Tổng 5: 111 lần |
| Đầu 6: 123 lần | Đuôi 6: 127 lần | Tổng 6: 118 lần |
| Đầu 7: 123 lần | Đuôi 7: 129 lần | Tổng 7: 123 lần |
| Đầu 8: 132 lần | Đuôi 8: 131 lần | Tổng 8: 126 lần |
| Đầu 9: 150 lần | Đuôi 9: 136 lần | Tổng 9: 134 lần |
Tổng quan về bảng KQXSMT 30 ngày
Bảng KQXSMT 30 ngày do hệ thống của chúng tôi tự động thu thập và tổng hợp từ các đài chính thức miền Trung mỗi ngày. Không chỉ đơn thuần là hiển thị kết quả, chúng tôi còn cung cấp các dạng thống kê hỗ trợ phân tích chuyên sâu, bao gồm:
- Bảng kết quả chi tiết theo từng ngày
- Thống kê đầu - đuôi - tổng - 2 số cuối giải đặc biệt trong 30 ngày gần đây
- Thống kê lô tô đầu đuôi - tổng lô tô - xu hướng cặp số về nhiều hoặc ít
Việc theo dõi bảng xổ số đài miền Trung trong 30 ngày không chỉ giúp bạn kiểm tra kết quả dễ dàng mà còn gợi mở nhiều cơ sở logic khi phân tích loto chính xác.
Lợi ích khi xem kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây
Hỗ trợ phân tích chi tiết:
Khi bạn theo dõi kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong vòng 30 ngày gần nhất, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy:
- Những con số xuất hiện nhiều lần → có thể hình thành loto rơi hiệu quả.
- Những đầu số vắng mặt thường xuyên → hỗ trợ nhận biết đầu câm, đuôi câm.
Cập nhật minh bạch, chính xác và nhanh chóng:
Dữ liệu được lấy từ các nhà đài uy tín miền Trung như: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Trị… và được cập nhật tự động mỗi ngày ngay sau giờ quay số. Cam kết không sai lệch - không trễ giờ - không cần đăng nhập vẫn xem được.
Xem XSKTMT 30 ngày miễn phí - Không giới hạn:
Toàn bộ nội dung tra cứu được chia sẻ miễn phí. Bạn không cần cài ứng dụng hay đăng ký tài khoản, chỉ cần truy cập là đã có thể xem đầy đủ kết quả trong 30 ngày gần nhất.
Tại sao nên xem thống kê XSMTR trong 30 ngày hôm nay?
- Giao diện tối ưu di động: Tra cứu mượt mà trên cả điện thoại lẫn máy tính.
- Chức năng lọc thông minh: Xem kết quả theo đài, ngày, thứ hoặc phân loại đầu đuôi.
- Bổ sung phân tích chuyên sâu: Thống kê loto gan, phân tích số đẹp hôm nay cập nhật liên tục.
Đừng quên lưu trang lại để tham khảo thêm với: Thống kê lô tô gan MT

