Bảng kết quả xổ số miền Trung 30 ngày
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
66 |
31 |
| G7 |
891 |
633 |
| G6 |
7278
6614
7102 |
3438
8260
5218 |
| G5 |
8859 |
5045 |
| G4 |
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
|
63964
82000
76915
89358
09408
15704
91392
|
| G3 |
33287
23945
|
69556
90651
|
| G2 |
98806 |
27422 |
| G1 |
77334 |
40057 |
| ĐB |
487799 |
295812 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 1,2,6,8 | 0,4,8 |
| 1 | 4 | 2,5,8 |
| 2 | 2 | |
| 3 | 4 | 1,3,8 |
| 4 | 4,5,8,9 | 5 |
| 5 | 9 | 1,6,7,8 |
| 6 | 6,9 | 0,4 |
| 7 | 8 | |
| 8 | 7 | |
| 9 | 1,1,9 | 2 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
13 |
80 |
| G7 |
095 |
543 |
| G6 |
6908
4603
0878 |
6294
0383
5519 |
| G5 |
4346 |
4768 |
| G4 |
01544
03822
21855
08411
49163
37136
97823
|
24927
85872
09782
90768
57376
39200
17434
|
| G3 |
73518
75682
|
28094
60812
|
| G2 |
54607 |
64669 |
| G1 |
30347 |
18759 |
| ĐB |
869390 |
672527 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 3,7,8 | 0 |
| 1 | 1,3,8 | 2,9 |
| 2 | 2,3 | 7,7 |
| 3 | 6 | 4 |
| 4 | 4,6,7 | 3 |
| 5 | 5 | 9 |
| 6 | 3 | 8,8,9 |
| 7 | 8 | 2,6 |
| 8 | 2 | 0,2,3 |
| 9 | 0,5 | 4,4 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
49 |
72 |
| G7 |
918 |
076 |
| G6 |
2118
3452
9697 |
1583
4673
7851 |
| G5 |
6914 |
3001 |
| G4 |
75513
97811
91148
57239
86520
48888
81377
|
78996
02939
44582
06006
24251
08104
97801
|
| G3 |
77399
15416
|
05484
13837
|
| G2 |
09767 |
27737 |
| G1 |
71122 |
33593 |
| ĐB |
410154 |
739904 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1,1,4,4,6 | |
| 1 | 1,3,4,6,8,8 | |
| 2 | 0,2 | |
| 3 | 9 | 7,7,9 |
| 4 | 8,9 | |
| 5 | 2,4 | 1,1 |
| 6 | 7 | |
| 7 | 7 | 2,3,6 |
| 8 | 8 | 2,3,4 |
| 9 | 7,9 | 3,6 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
32 |
37 |
38 |
| G7 |
289 |
154 |
694 |
| G6 |
8501
7750
4098 |
6392
1851
2174 |
7470
1804
6936 |
| G5 |
2778 |
0574 |
2282 |
| G4 |
34555
25147
07197
12545
38482
93353
72378
|
82317
33389
27431
57887
11244
89975
76340
|
55175
62007
03312
53261
26703
43913
26848
|
| G3 |
95071
13120
|
82855
88995
|
69695
18389
|
| G2 |
52406 |
06000 |
79011 |
| G1 |
67779 |
36453 |
41391 |
| ĐB |
554022 |
179833 |
032740 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6 | 0 | 3,4,7 |
| 1 | 7 | 1,2,3 | |
| 2 | 0,2 | ||
| 3 | 2 | 1,3,7 | 6,8 |
| 4 | 5,7 | 0,4 | 0,8 |
| 5 | 0,3,5 | 1,3,4,5 | |
| 6 | 1 | ||
| 7 | 1,8,8,9 | 4,4,5 | 0,5 |
| 8 | 2,9 | 7,9 | 2,9 |
| 9 | 7,8 | 2,5 | 1,4,5 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
55 |
77 |
68 |
| G7 |
580 |
305 |
202 |
| G6 |
9049
2049
9688 |
9715
1967
3072 |
6344
1641
2784 |
| G5 |
1239 |
9705 |
2130 |
| G4 |
48191
05823
55035
58859
89594
22739
93964
|
26193
29795
04143
74631
23593
98578
66900
|
77985
03406
30401
24658
75443
60175
63207
|
| G3 |
55930
81714
|
89817
39186
|
47257
23133
|
| G2 |
59795 |
80102 |
45298 |
| G1 |
91116 |
94375 |
88158 |
| ĐB |
380518 |
819901 |
715514 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,2,5,5 | 1,2,6,7 | |
| 1 | 4,6,8 | 5,7 | 4 |
| 2 | 3 | ||
| 3 | 0,5,9,9 | 1 | 0,3 |
| 4 | 9,9 | 3 | 1,3,4 |
| 5 | 5,9 | 7,8,8 | |
| 6 | 4 | 7 | 8 |
| 7 | 2,5,7,8 | 5 | |
| 8 | 0,8 | 6 | 4,5 |
| 9 | 1,4,5 | 3,3,5 | 8 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
81 |
31 |
| G7 |
613 |
798 |
| G6 |
9568
2767
6803 |
5545
6262
1349 |
| G5 |
7947 |
5405 |
| G4 |
46898
94285
41644
05111
75942
10503
40791
|
71641
47286
44583
88260
22314
14299
46999
|
| G3 |
97316
93457
|
81070
66459
|
| G2 |
61988 |
66274 |
| G1 |
65548 |
71867 |
| ĐB |
954701 |
792291 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1,3,3 | 5 |
| 1 | 1,3,6 | 4 |
| 2 | ||
| 3 | 1 | |
| 4 | 2,4,7,8 | 1,5,9 |
| 5 | 7 | 9 |
| 6 | 7,8 | 0,2,7 |
| 7 | 0,4 | |
| 8 | 1,5,8 | 3,6 |
| 9 | 1,8 | 1,8,9,9 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
15 |
55 |
93 |
| G7 |
152 |
692 |
996 |
| G6 |
9139
4953
7273 |
7379
8792
5182 |
8060
6365
3620 |
| G5 |
7875 |
5514 |
0691 |
| G4 |
44125
03670
85625
51368
14103
50402
28073
|
03379
09250
57028
66844
91014
97141
12456
|
78654
39558
08328
12437
80348
51750
41122
|
| G3 |
17560
49793
|
07273
81902
|
45111
07042
|
| G2 |
18373 |
26042 |
66444 |
| G1 |
17636 |
17147 |
14313 |
| ĐB |
773186 |
475351 |
306120 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,3 | 2 | |
| 1 | 5 | 4,4 | 1,3 |
| 2 | 5,5 | 8 | 0,0,2,8 |
| 3 | 6,9 | 7 | |
| 4 | 1,2,4,7 | 2,4,8 | |
| 5 | 2,3 | 0,1,5,6 | 0,4,8 |
| 6 | 0,8 | 0,5 | |
| 7 | 0,3,3,3,5 | 3,9,9 | |
| 8 | 6 | 2 | |
| 9 | 3 | 2,2 | 1,3,6 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
81 |
28 |
| G7 |
815 |
387 |
| G6 |
2450
5900
7027 |
6691
7549
0767 |
| G5 |
4233 |
6713 |
| G4 |
85548
51828
57518
41522
73029
97018
87846
|
37705
60499
16419
13718
91139
45302
22005
|
| G3 |
99304
79089
|
01544
92194
|
| G2 |
07806 |
55773 |
| G1 |
63610 |
43462 |
| ĐB |
762531 |
914016 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0,4,6 | 2,5,5 |
| 1 | 0,5,8,8 | 3,6,8,9 |
| 2 | 2,7,8,9 | 8 |
| 3 | 1,3 | 9 |
| 4 | 6,8 | 4,9 |
| 5 | 0 | |
| 6 | 2,7 | |
| 7 | 3 | |
| 8 | 1,9 | 7 |
| 9 | 1,4,9 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
34 |
97 |
| G7 |
185 |
123 |
| G6 |
0767
3538
8294 |
2291
6689
6814 |
| G5 |
9250 |
3979 |
| G4 |
85814
65523
12275
02936
18968
63799
60759
|
31191
54406
29941
81062
59224
49813
06064
|
| G3 |
23776
07065
|
07041
42937
|
| G2 |
67245 |
74969 |
| G1 |
26802 |
74959 |
| ĐB |
637189 |
241360 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 6 |
| 1 | 4 | 3,4 |
| 2 | 3 | 3,4 |
| 3 | 4,6,8 | 7 |
| 4 | 5 | 1,1 |
| 5 | 0,9 | 9 |
| 6 | 5,7,8 | 0,2,4,9 |
| 7 | 5,6 | 9 |
| 8 | 5,9 | 9 |
| 9 | 4,9 | 1,1,7 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
24 |
76 |
| G7 |
565 |
683 |
| G6 |
3976
1622
7075 |
8223
3049
1124 |
| G5 |
5224 |
6917 |
| G4 |
20873
85291
44376
67265
86342
36855
60501
|
98126
30594
43631
91452
58775
83664
98305
|
| G3 |
97610
76122
|
07088
21154
|
| G2 |
80633 |
94449 |
| G1 |
53676 |
45818 |
| ĐB |
449399 |
133482 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 5 |
| 1 | 0 | 7,8 |
| 2 | 2,2,4,4 | 3,4,6 |
| 3 | 3 | 1 |
| 4 | 2 | 9,9 |
| 5 | 5 | 2,4 |
| 6 | 5,5 | 4 |
| 7 | 3,5,6,6,6 | 5,6 |
| 8 | 2,3,8 | |
| 9 | 1,9 | 4 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
82
|
về 4 lần |
|
99
|
về 4 lần |
|
01
|
về 2 lần |
|
04
|
về 2 lần |
|
18
|
về 2 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
25
|
về 2 lần |
|
27
|
về 2 lần |
|
30
|
về 2 lần |
|
31
|
về 2 lần |
|
33
|
về 2 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 6 lần | Đuôi 0: 9 lần | Tổng 0: 9 lần |
| Đầu 1: 8 lần | Đuôi 1: 7 lần | Tổng 1: 6 lần |
| Đầu 2: 7 lần | Đuôi 2: 10 lần | Tổng 2: 6 lần |
| Đầu 3: 8 lần | Đuôi 3: 5 lần | Tổng 3: 6 lần |
| Đầu 4: 6 lần | Đuôi 4: 8 lần | Tổng 4: 8 lần |
| Đầu 5: 6 lần | Đuôi 5: 4 lần | Tổng 5: 5 lần |
| Đầu 6: 7 lần | Đuôi 6: 6 lần | Tổng 6: 8 lần |
| Đầu 7: 8 lần | Đuôi 7: 6 lần | Tổng 7: 8 lần |
| Đầu 8: 8 lần | Đuôi 8: 6 lần | Tổng 8: 8 lần |
| Đầu 9: 8 lần | Đuôi 9: 11 lần | Tổng 9: 8 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 30 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
91
|
về 24 lần |
|
01
|
về 22 lần |
|
48
|
về 22 lần |
|
02
|
về 20 lần |
|
14
|
về 20 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
18
|
về 20 lần |
|
75
|
về 20 lần |
|
94
|
về 20 lần |
|
44
|
về 19 lần |
|
79
|
về 19 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 30 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 136 lần | Đuôi 0: 108 lần | Tổng 0: 130 lần |
| Đầu 1: 135 lần | Đuôi 1: 128 lần | Tổng 1: 130 lần |
| Đầu 2: 130 lần | Đuôi 2: 133 lần | Tổng 2: 155 lần |
| Đầu 3: 123 lần | Đuôi 3: 116 lần | Tổng 3: 138 lần |
| Đầu 4: 134 lần | Đuôi 4: 149 lần | Tổng 4: 124 lần |
| Đầu 5: 119 lần | Đuôi 5: 149 lần | Tổng 5: 123 lần |
| Đầu 6: 118 lần | Đuôi 6: 104 lần | Tổng 6: 133 lần |
| Đầu 7: 129 lần | Đuôi 7: 122 lần | Tổng 7: 115 lần |
| Đầu 8: 120 lần | Đuôi 8: 137 lần | Tổng 8: 119 lần |
| Đầu 9: 152 lần | Đuôi 9: 150 lần | Tổng 9: 129 lần |
Tổng quan về bảng KQXSMT 30 ngày
Bảng KQXSMT 30 ngày do hệ thống của chúng tôi tự động thu thập và tổng hợp từ các đài chính thức miền Trung mỗi ngày. Không chỉ đơn thuần là hiển thị kết quả, chúng tôi còn cung cấp các dạng thống kê hỗ trợ phân tích chuyên sâu, bao gồm:
- Bảng kết quả chi tiết theo từng ngày
- Thống kê đầu - đuôi - tổng - 2 số cuối giải đặc biệt trong 30 ngày gần nhất
- Thống kê lô tô đầu đuôi - tổng lô tô - xu hướng cặp số về nhiều hoặc ít
Việc theo dõi bảng xổ số đài miền Trung trong 30 ngày không chỉ giúp bạn kiểm tra kết quả dễ dàng mà còn gợi mở nhiều cơ sở logic khi phân tích loto chính xác.
Lợi ích khi xem kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất
Hỗ trợ phân tích chi tiết:
Khi bạn theo dõi kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong vòng 30 ngày gần nhất, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy:
- Những con số xuất hiện nhiều lần → có thể hình thành loto rơi hiệu quả.
- Những đầu số vắng mặt thường xuyên → hỗ trợ nhận biết đầu câm, đuôi câm.
Cập nhật minh bạch, chính xác và nhanh chóng:
Dữ liệu được lấy từ các nhà đài uy tín miền Trung như: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Trị… và được cập nhật tự động mỗi ngày ngay sau giờ quay số. Cam kết không sai lệch - không trễ giờ - không cần đăng nhập vẫn xem được.
Xem XSKTMT 30 ngày miễn phí - Không giới hạn:
Toàn bộ nội dung tra cứu được chia sẻ miễn phí. Bạn không cần cài ứng dụng hay đăng ký tài khoản, chỉ cần truy cập là đã có thể xem đầy đủ kết quả trong 30 ngày gần nhất.
Tại sao nên xem thống kê XSMTR trong 30 ngày hôm nay?
- Giao diện tối ưu di động: Tra cứu mượt mà trên cả điện thoại lẫn máy tính.
- Chức năng lọc thông minh: Xem kết quả theo đài, ngày, thứ hoặc phân loại đầu đuôi.
- Bổ sung phân tích chuyên sâu: Thống kê loto gan, phân tích số đẹp hôm nay cập nhật liên tục.
🔔 Đừng quên lưu trang lại để tham khảo thêm với: Thống kê lôtô gan

