Bảng kết quả xổ số miền Trung 90 ngày
XSMT » XSMT thứ 4 » Xổ số miền Trung 15-07-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
90 |
57 |
| G7 |
402 |
482 |
| G6 |
6751
2917
5233 |
4395
1897
3188 |
| G5 |
5676 |
8957 |
| G4 |
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
|
49055
57346
90325
24231
25640
75688
59596
|
| G3 |
35232
20142
|
56183
77559
|
| G2 |
89357 |
25997 |
| G1 |
02324 |
92329 |
| ĐB |
257930 |
193826 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2 | |
| 1 | 7 | |
| 2 | 1,4 | 5,6,9 |
| 3 | 0,2,3 | 1 |
| 4 | 2 | 0,6 |
| 5 | 1,1,1,1,4,7 | 5,7,7,9 |
| 6 | ||
| 7 | 6,8 | |
| 8 | 6 | 2,3,8,8 |
| 9 | 0 | 5,6,7,7 |
XSMT » XSMT thứ 3 » Xổ số miền Trung 14-07-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
36 |
98 |
| G7 |
918 |
453 |
| G6 |
9014
1169
3661 |
4753
6968
2576 |
| G5 |
3419 |
6032 |
| G4 |
36962
41295
40381
40210
53338
14699
66948
|
91120
72571
98491
25950
66172
95354
71384
|
| G3 |
80290
54760
|
28315
49381
|
| G2 |
91929 |
16738 |
| G1 |
19211 |
32093 |
| ĐB |
968054 |
209390 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 0,1,4,8,9 | 5 |
| 2 | 9 | 0 |
| 3 | 6,8 | 2,8 |
| 4 | 8 | |
| 5 | 4 | 0,3,3,4 |
| 6 | 0,1,2,9 | 8 |
| 7 | 1,2,6 | |
| 8 | 1 | 1,4 |
| 9 | 0,5,9 | 0,1,3,8 |
XSMT » XSMT thứ 2 » Xổ số miền Trung 13-07-2026
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
79 |
42 |
| G7 |
786 |
248 |
| G6 |
6230
3033
8957 |
8565
7678
5128 |
| G5 |
0586 |
6316 |
| G4 |
03492
74893
78047
73483
57356
37339
74770
|
25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
|
| G3 |
28203
63163
|
86127
32658
|
| G2 |
61821 |
74114 |
| G1 |
06663 |
07887 |
| ĐB |
306089 |
297580 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3 | |
| 1 | 4,4,6 | |
| 2 | 1 | 0,7,7,8 |
| 3 | 0,3,9 | |
| 4 | 7 | 2,8 |
| 5 | 6,7 | 6,8 |
| 6 | 3,3 | 4,5 |
| 7 | 0,9 | 2,8 |
| 8 | 3,6,6,9 | 0,7 |
| 9 | 2,3 | 4 |
XSMT » XSMT chủ nhật » Xổ số miền Trung 12-07-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
10 |
00 |
88 |
| G7 |
147 |
344 |
565 |
| G6 |
5556
4073
0942 |
1058
5641
9507 |
7798
2833
8881 |
| G5 |
3949 |
2472 |
0313 |
| G4 |
63804
73588
30479
06527
58990
90754
78132
|
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
|
58752
13781
20371
97318
61022
66612
31767
|
| G3 |
78059
24566
|
90096
09408
|
17579
33043
|
| G2 |
05845 |
44666 |
86182 |
| G1 |
66267 |
68587 |
07554 |
| ĐB |
437936 |
613301 |
010042 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0,1,7,8,9 | |
| 1 | 0 | 3 | 2,3,8 |
| 2 | 7 | 2 | |
| 3 | 2,6 | 3 | |
| 4 | 2,5,7,9 | 1,4 | 2,3 |
| 5 | 4,6,9 | 8 | 2,4 |
| 6 | 6,7 | 4,6,6 | 5,7 |
| 7 | 3,9 | 2,3 | 1,9 |
| 8 | 8 | 0,3,7 | 1,1,2,8 |
| 9 | 0 | 6 | 8 |
XSMT » XSMT thứ 7 » Xổ số miền Trung 11-07-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
03 |
99 |
46 |
| G7 |
172 |
647 |
031 |
| G6 |
8781
1171
9329 |
1912
8887
6831 |
4478
3116
3895 |
| G5 |
9764 |
2844 |
4923 |
| G4 |
46680
56731
88292
55781
08386
28820
35717
|
95608
61854
00617
45289
44317
68623
17820
|
30526
68121
49564
40869
70652
17346
77450
|
| G3 |
66973
53762
|
19932
04600
|
47857
77427
|
| G2 |
11103 |
35630 |
86985 |
| G1 |
98369 |
13474 |
13161 |
| ĐB |
458364 |
260393 |
664135 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,3 | 0,8 | |
| 1 | 7 | 2,7,7 | 6 |
| 2 | 0,9 | 0,3 | 1,3,6,7 |
| 3 | 1 | 0,1,2 | 1,5 |
| 4 | 4,7 | 6,6 | |
| 5 | 4 | 0,2,7 | |
| 6 | 2,4,4,9 | 1,4,9 | |
| 7 | 1,2,3 | 4 | 8 |
| 8 | 0,1,1,6 | 7,9 | 5 |
| 9 | 2 | 3,9 | 5 |
XSMT » XSMT thứ 6 » Xổ số miền Trung 10-07-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
95 |
22 |
| G7 |
200 |
930 |
| G6 |
6654
1905
4339 |
7101
6885
1149 |
| G5 |
5723 |
6037 |
| G4 |
18244
71129
73904
81468
71438
83502
71475
|
88614
07418
97383
05159
33286
76643
17753
|
| G3 |
25421
30224
|
83006
72043
|
| G2 |
36139 |
58893 |
| G1 |
24605 |
88732 |
| ĐB |
725065 |
325299 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,2,4,5,5 | 1,6 |
| 1 | 4,8 | |
| 2 | 1,3,4,9 | 2 |
| 3 | 8,9,9 | 0,2,7 |
| 4 | 4 | 3,3,9 |
| 5 | 4 | 3,9 |
| 6 | 5,8 | |
| 7 | 5 | |
| 8 | 3,5,6 | |
| 9 | 5 | 3,9 |
XSMT » XSMT thứ 5 » Xổ số miền Trung 09-07-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
33 |
82 |
41 |
| G7 |
000 |
509 |
368 |
| G6 |
8236
2484
5511 |
0439
7186
0773 |
3910
9621
4747 |
| G5 |
9946 |
4379 |
9808 |
| G4 |
09603
49581
22832
54104
97238
71806
43790
|
33001
36871
99030
73078
20368
86577
33649
|
51939
16989
81419
49262
30653
10137
83320
|
| G3 |
81694
23450
|
90823
92619
|
84580
85081
|
| G2 |
40990 |
38481 |
43372 |
| G1 |
01997 |
88514 |
41870 |
| ĐB |
497086 |
269423 |
988594 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,4,6 | 1,9 | 8 |
| 1 | 1 | 4,9 | 0,9 |
| 2 | 3,3 | 0,1 | |
| 3 | 2,3,6,8 | 0,9 | 7,9 |
| 4 | 6 | 9 | 1,7 |
| 5 | 0 | 3 | |
| 6 | 8 | 2,8 | |
| 7 | 1,3,7,8,9 | 0,2 | |
| 8 | 1,4,6 | 1,2,6 | 0,1,9 |
| 9 | 0,0,4,7 | 4 |
XSMT » XSMT thứ 4 » Xổ số miền Trung 08-07-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
53 |
34 |
| G7 |
856 |
414 |
| G6 |
7529
3389
2638 |
6107
9681
1214 |
| G5 |
5513 |
0140 |
| G4 |
01487
77222
47980
42374
66029
96979
57754
|
06448
42825
02908
46814
55279
83027
62021
|
| G3 |
23949
31214
|
53763
80018
|
| G2 |
83614 |
34174 |
| G1 |
19145 |
49246 |
| ĐB |
690396 |
918917 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 7,8 | |
| 1 | 3,4,4 | 4,4,4,7,8 |
| 2 | 2,9,9 | 1,5,7 |
| 3 | 8 | 4 |
| 4 | 5,9 | 0,6,8 |
| 5 | 3,4,6 | |
| 6 | 3 | |
| 7 | 4,9 | 4,9 |
| 8 | 0,7,9 | 1 |
| 9 | 6 |
XSMT » XSMT thứ 3 » Xổ số miền Trung 07-07-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
36 |
99 |
| G7 |
572 |
685 |
| G6 |
2932
9553
7340 |
4919
1087
6619 |
| G5 |
4406 |
2647 |
| G4 |
81770
90921
55452
76845
33316
37171
02846
|
44874
52886
39923
46935
49045
37786
15570
|
| G3 |
78786
68712
|
58328
68446
|
| G2 |
04057 |
80166 |
| G1 |
72951 |
57600 |
| ĐB |
620584 |
353672 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 0 |
| 1 | 2,6 | 9,9 |
| 2 | 1 | 3,8 |
| 3 | 2,6 | 5 |
| 4 | 0,5,6 | 5,6,7 |
| 5 | 1,2,3,7 | |
| 6 | 6 | |
| 7 | 0,1,2 | 0,2,4 |
| 8 | 4,6 | 5,6,6,7 |
| 9 | 9 |
XSMT » XSMT thứ 2 » Xổ số miền Trung 06-07-2026
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
73 |
61 |
| G7 |
859 |
033 |
| G6 |
2412
9388
2010 |
9557
2871
6880 |
| G5 |
6328 |
1993 |
| G4 |
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
|
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
|
| G3 |
30349
07846
|
09617
65729
|
| G2 |
94339 |
83913 |
| G1 |
07803 |
93655 |
| ĐB |
110194 |
197681 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3 | |
| 1 | 0,2 | 1,3,7 |
| 2 | 7,8 | 4,9 |
| 3 | 0,1,9 | 3 |
| 4 | 6,9 | 6,7 |
| 5 | 5,9 | 5,7 |
| 6 | 5 | 1 |
| 7 | 3 | 1,8 |
| 8 | 2,2,8 | 0,1,3 |
| 9 | 4 | 0,3 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải đặc biệt miền Trung 90 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
94
|
về 2 lần |
|
01
|
về 1 lần |
|
17
|
về 1 lần |
|
23
|
về 1 lần |
|
26
|
về 1 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
30
|
về 1 lần |
|
35
|
về 1 lần |
|
36
|
về 1 lần |
|
42
|
về 1 lần |
|
54
|
về 1 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 90 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 1 lần | Đuôi 0: 3 lần | Tổng 0: 1 lần |
| Đầu 1: 1 lần | Đuôi 1: 2 lần | Tổng 1: 2 lần |
| Đầu 2: 2 lần | Đuôi 2: 2 lần | Tổng 2: 2 lần |
| Đầu 3: 3 lần | Đuôi 3: 2 lần | Tổng 3: 3 lần |
| Đầu 4: 1 lần | Đuôi 4: 5 lần | Tổng 4: 1 lần |
| Đầu 5: 1 lần | Đuôi 5: 2 lần | Tổng 5: 2 lần |
| Đầu 6: 2 lần | Đuôi 6: 4 lần | Tổng 6: 1 lần |
| Đầu 7: 1 lần | Đuôi 7: 1 lần | Tổng 7: 1 lần |
| Đầu 8: 5 lần | Đuôi 8: 0 lần | Tổng 8: 5 lần |
| Đầu 9: 6 lần | Đuôi 9: 2 lần | Tổng 9: 5 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 90 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
81
|
về 11 lần |
|
14
|
về 10 lần |
|
86
|
về 10 lần |
|
46
|
về 9 lần |
|
54
|
về 8 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
21
|
về 7 lần |
|
29
|
về 7 lần |
|
32
|
về 7 lần |
|
57
|
về 7 lần |
|
72
|
về 7 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 90 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 31 lần | Đuôi 0: 44 lần | Tổng 0: 43 lần |
| Đầu 1: 44 lần | Đuôi 1: 46 lần | Tổng 1: 44 lần |
| Đầu 2: 44 lần | Đuôi 2: 40 lần | Tổng 2: 39 lần |
| Đầu 3: 43 lần | Đuôi 3: 47 lần | Tổng 3: 40 lần |
| Đầu 4: 42 lần | Đuôi 4: 44 lần | Tổng 4: 41 lần |
| Đầu 5: 45 lần | Đuôi 5: 26 lần | Tổng 5: 46 lần |
| Đầu 6: 32 lần | Đuôi 6: 44 lần | Tổng 6: 36 lần |
| Đầu 7: 41 lần | Đuôi 7: 40 lần | Tổng 7: 27 lần |
| Đầu 8: 57 lần | Đuôi 8: 37 lần | Tổng 8: 42 lần |
| Đầu 9: 35 lần | Đuôi 9: 46 lần | Tổng 9: 56 lần |
XSMT 90 ngày - Xổ số miền Trung 90 ngày gần đây là bảng tổng hợp đầy đủ thông tin kết quả đã về trong 90 ngày cụ thể. .
Về cơ bản thì các thông tin sổ kết quả xổ số miền Trung 90 ngày bạn có thể nắm bắt các thông tin như:
- Bảng tổng hợp kết quả về trong 90 ngày
- Thống kê đầu - đuôi loto đã về trong 3 tháng gần đây
- Thống kê 2 số cuối, đầu, đuôi và tổng giải đặc biệt đã về
Đừng quên xem thêm tại:
Xem thêm tiện ích thống kê

