Bảng kết quả xổ số miền Trung 70 ngày
XSMT » XSMT thứ 5 ngày 17-09-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
72 |
68 |
48 |
| G7 |
234 |
986 |
940 |
| G6 |
6908
8207
4855 |
6003
0554
3130 |
0316
9554
6630 |
| G5 |
6359 |
4904 |
5486 |
| G4 |
22006
25854
01644
23571
16094
07004
74909
|
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
|
29079
15555
28226
64228
22374
69195
72923
|
| G3 |
57579
03875
|
35294
48374
|
90480
24948
|
| G2 |
86893 |
03156 |
56386 |
| G1 |
03219 |
85307 |
41048 |
| ĐB |
100501 |
187794 |
343365 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4,6,7,8,9 | 3,4,7,7 | |
| 1 | 9 | 6 | |
| 2 | 6 | 3,6,8 | |
| 3 | 4 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | 9 | 0,8,8,8 |
| 5 | 4,5,9 | 4,6 | 4,5 |
| 6 | 8 | 5 | |
| 7 | 1,2,5,9 | 4 | 4,9 |
| 8 | 0,1,6 | 0,6,6 | |
| 9 | 3,4 | 4,4,6,8 | 5 |
XSMT » XSMT thứ 4 ngày 16-09-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
23 |
65 |
| G7 |
247 |
496 |
| G6 |
6817
7711
0991 |
6657
2245
0105 |
| G5 |
1052 |
4260 |
| G4 |
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
|
64458
41275
23199
14446
07553
20644
18189
|
| G3 |
29235
57387
|
90697
62884
|
| G2 |
04910 |
76617 |
| G1 |
90069 |
01025 |
| ĐB |
173506 |
672316 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 5 |
| 1 | 0,0,1,7,8 | 6,7 |
| 2 | 3 | 5 |
| 3 | 5 | |
| 4 | 7,7 | 4,5,6 |
| 5 | 2 | 3,7,8 |
| 6 | 9 | 0,5 |
| 7 | 5 | |
| 8 | 6,7 | 4,9 |
| 9 | 1,1,3,4 | 6,7,9 |
XSMT » XSMT thứ 3 ngày 15-09-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
36 |
29 |
| G7 |
463 |
945 |
| G6 |
4581
5511
9577 |
2979
2793
1599 |
| G5 |
6757 |
8053 |
| G4 |
71728
03353
14760
06711
07421
26293
35966
|
00907
03094
05209
75625
06594
86167
95571
|
| G3 |
94801
89143
|
28490
28487
|
| G2 |
46393 |
83060 |
| G1 |
32220 |
85630 |
| ĐB |
528841 |
309428 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 7,9 |
| 1 | 1,1 | |
| 2 | 0,1,8 | 5,8,9 |
| 3 | 6 | 0 |
| 4 | 1,3 | 5 |
| 5 | 3,7 | 3 |
| 6 | 0,3,6 | 0,7 |
| 7 | 7 | 1,9 |
| 8 | 1 | 7 |
| 9 | 3,3 | 0,3,4,4,9 |
XSMT » XSMT thứ 2 ngày 14-09-2026
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
31 |
06 |
| G7 |
888 |
597 |
| G6 |
9957
1454
9851 |
7086
3414
0252 |
| G5 |
8220 |
9449 |
| G4 |
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
|
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
|
| G3 |
69188
44700
|
86446
49392
|
| G2 |
39864 |
86507 |
| G1 |
60125 |
09500 |
| ĐB |
542650 |
315501 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0,1 | 0,1,6,7 |
| 1 | 1,2,4 | |
| 2 | 0,5 | 8 |
| 3 | 1 | 0,3 |
| 4 | 5 | 5,6,9 |
| 5 | 0,1,1,4,6,7 | 2 |
| 6 | 4,7 | 8 |
| 7 | 1 | |
| 8 | 1,8,8 | 6 |
| 9 | 2,7 |
XSMT » XSMT chủ nhật ngày 13-09-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
47 |
50 |
65 |
| G7 |
492 |
711 |
981 |
| G6 |
2363
4339
7619 |
4583
8601
3906 |
9664
0178
1792 |
| G5 |
3812 |
5626 |
7086 |
| G4 |
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
|
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
|
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
|
| G3 |
52074
54167
|
49781
45241
|
53637
27771
|
| G2 |
38802 |
27754 |
52536 |
| G1 |
52031 |
10834 |
86378 |
| ĐB |
601414 |
609878 |
236430 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1,6,9 | |
| 1 | 2,4,9 | 1,7 | 6,9 |
| 2 | 5,6 | 3,4 | |
| 3 | 1,9 | 4,9 | 0,6,7 |
| 4 | 7 | 1 | 5 |
| 5 | 0,4 | ||
| 6 | 3,7 | 9 | 3,4,5 |
| 7 | 4 | 8 | 1,8,8 |
| 8 | 2 | 1,3,6 | 1,6 |
| 9 | 0,0,2,3,5,6,6 | 3 | 2,3 |
XSMT » XSMT thứ 7 ngày 12-09-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
28 |
67 |
20 |
| G7 |
729 |
835 |
320 |
| G6 |
9659
8420
5845 |
9224
9967
9311 |
1403
7681
6976 |
| G5 |
2636 |
4830 |
5175 |
| G4 |
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
|
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
|
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
|
| G3 |
09820
44922
|
61884
49963
|
62181
21436
|
| G2 |
38300 |
42205 |
08444 |
| G1 |
39318 |
70058 |
76684 |
| ĐB |
968058 |
777730 |
036304 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 4,5,9 | 3,4 |
| 1 | 8 | 1,3 | |
| 2 | 0,0,2,5,8,9 | 4 | 0,0,7 |
| 3 | 6 | 0,0,0,5 | 6 |
| 4 | 5 | 4 | |
| 5 | 0,8,9 | 1,8,9 | 2 |
| 6 | 8 | 3,7,7 | 0 |
| 7 | 9 | 3 | 5,6 |
| 8 | 2,5,9 | 4 | 1,1,1,3,4 |
| 9 | 9,9 |
XSMT » XSMT thứ 6 ngày 11-09-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
20 |
10 |
| G7 |
971 |
311 |
| G6 |
4431
8429
8500 |
6956
5786
2818 |
| G5 |
0840 |
5668 |
| G4 |
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
|
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
|
| G3 |
84423
64054
|
86963
19040
|
| G2 |
30608 |
63607 |
| G1 |
07715 |
91088 |
| ĐB |
824706 |
308363 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,1,2,6,8 | 7,7 |
| 1 | 5 | 0,1,4,8 |
| 2 | 0,3,9 | |
| 3 | 0,1,4 | |
| 4 | 0 | 0 |
| 5 | 4 | 1,5,6 |
| 6 | 9 | 3,3,8 |
| 7 | 1,5 | 5 |
| 8 | 3,6,8 | |
| 9 | 6 | 8 |
XSMT » XSMT thứ 5 ngày 10-09-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
77 |
88 |
62 |
| G7 |
002 |
602 |
129 |
| G6 |
5681
0002
5700 |
2044
7872
7735 |
9525
8343
6730 |
| G5 |
6242 |
7641 |
8544 |
| G4 |
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
|
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
|
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
|
| G3 |
38445
39349
|
47800
19695
|
83967
13940
|
| G2 |
52001 |
69918 |
52774 |
| G1 |
70432 |
34428 |
23670 |
| ĐB |
132406 |
428380 |
197163 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,2,2,4,6 | 0,2 | 7 |
| 1 | 2 | 7,8,9 | |
| 2 | 8 | 5,8,9 | |
| 3 | 2 | 5 | 0 |
| 4 | 2,5,9 | 1,4 | 0,3,4,7 |
| 5 | 7,8 | 0,9 | |
| 6 | 8 | 2,3,4,7 | |
| 7 | 7 | 0,2,5 | 0,4 |
| 8 | 1,3,5 | 0,3,8 | |
| 9 | 0 | 5,8 | 9 |
XSMT » XSMT thứ 4 ngày 09-09-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
37 |
99 |
| G7 |
891 |
027 |
| G6 |
6215
9789
6150 |
7270
6293
7102 |
| G5 |
6599 |
6754 |
| G4 |
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
|
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
|
| G3 |
25901
15757
|
30913
92876
|
| G2 |
34294 |
65842 |
| G1 |
37719 |
20955 |
| ĐB |
312908 |
366939 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 1,8,8 | 2 |
| 1 | 5,8,9 | 1,3 |
| 2 | 7 | |
| 3 | 7 | 0,9 |
| 4 | 6 | 2,7 |
| 5 | 0,7 | 3,4,5,5 |
| 6 | 3 | 2 |
| 7 | 3 | 0,6 |
| 8 | 7,9 | |
| 9 | 1,4,4,9 | 0,3,9 |
XSMT » XSMT thứ 3 ngày 08-09-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
06 |
31 |
| G7 |
981 |
739 |
| G6 |
3304
0656
0585 |
0466
0295
7279 |
| G5 |
7882 |
5181 |
| G4 |
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
|
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
|
| G3 |
51417
51799
|
16394
20158
|
| G2 |
43963 |
39003 |
| G1 |
51353 |
87871 |
| ĐB |
596463 |
820904 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 4,6 | 2,3,4 |
| 1 | 7 | 2 |
| 2 | 7,7 | 0 |
| 3 | 2,2,4 | 1,5,5,9 |
| 4 | ||
| 5 | 3,6 | 8 |
| 6 | 3,3 | 6 |
| 7 | 1,5,9 | |
| 8 | 1,2,5,5 | 1,4 |
| 9 | 2,9 | 4,5 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải đặc biệt miền Trung 70 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
06
|
về 3 lần |
|
63
|
về 3 lần |
|
01
|
về 2 lần |
|
04
|
về 2 lần |
|
30
|
về 2 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
08
|
về 1 lần |
|
14
|
về 1 lần |
|
16
|
về 1 lần |
|
28
|
về 1 lần |
|
39
|
về 1 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 70 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 8 lần | Đuôi 0: 4 lần | Tổng 0: 1 lần |
| Đầu 1: 2 lần | Đuôi 1: 3 lần | Tổng 1: 3 lần |
| Đầu 2: 1 lần | Đuôi 2: 0 lần | Tổng 2: 1 lần |
| Đầu 3: 3 lần | Đuôi 3: 3 lần | Tổng 3: 4 lần |
| Đầu 4: 1 lần | Đuôi 4: 4 lần | Tổng 4: 2 lần |
| Đầu 5: 2 lần | Đuôi 5: 1 lần | Tổng 5: 4 lần |
| Đầu 6: 4 lần | Đuôi 6: 4 lần | Tổng 6: 3 lần |
| Đầu 7: 1 lần | Đuôi 7: 0 lần | Tổng 7: 1 lần |
| Đầu 8: 1 lần | Đuôi 8: 4 lần | Tổng 8: 2 lần |
| Đầu 9: 1 lần | Đuôi 9: 1 lần | Tổng 9: 3 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 70 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
30
|
về 11 lần |
|
81
|
về 11 lần |
|
63
|
về 10 lần |
|
93
|
về 9 lần |
|
94
|
về 9 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
01
|
về 8 lần |
|
07
|
về 8 lần |
|
11
|
về 8 lần |
|
20
|
về 8 lần |
|
86
|
về 8 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 70 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 56 lần | Đuôi 0: 52 lần | Tổng 0: 39 lần |
| Đầu 1: 40 lần | Đuôi 1: 48 lần | Tổng 1: 40 lần |
| Đầu 2: 40 lần | Đuôi 2: 31 lần | Tổng 2: 57 lần |
| Đầu 3: 38 lần | Đuôi 3: 43 lần | Tổng 3: 48 lần |
| Đầu 4: 37 lần | Đuôi 4: 48 lần | Tổng 4: 41 lần |
| Đầu 5: 47 lần | Đuôi 5: 45 lần | Tổng 5: 34 lần |
| Đầu 6: 38 lần | Đuôi 6: 41 lần | Tổng 6: 33 lần |
| Đầu 7: 36 lần | Đuôi 7: 42 lần | Tổng 7: 35 lần |
| Đầu 8: 48 lần | Đuôi 8: 39 lần | Tổng 8: 46 lần |
| Đầu 9: 52 lần | Đuôi 9: 43 lần | Tổng 9: 59 lần |
XSMT 70 ngày - Bảng kết quả xổ số miền Trung trong 70 ngày gần đây là bảng tổng hợp đầy đủ các bộ số về trong ngày 70 ngày gần đây nhằm mục đích xác định bộ số đẹp chơi mỗi ngày hấp dẫn cao.
Để theo dõi sổ kết quả xổ số miền Trung 70 ngày bạn chỉ cần thực hiện theo các bước như:
- Bước 1: truy cập trang chúng tôi chọn “sổ kết quả”
- Bước 2: chọn mục “XSMT 30 ngày”
- Bước 3: tại “xem thêm” bạn chỉ cần chọn “70 ngày”
Kết quả sẽ tự động hiển thị ngay trên màn hình cho bạn thuận tiện theo dõi mỗi ngày với bảng kết quả đầy đủ, 2 số hoặc 3 số với từng bảng cụ thể.
Đừng quên theo dõi thêm thống kê miền Trung hôm nay
Xem thêm tiện ích thống kê

