Bảng kết quả xổ số miền Trung 50 ngày
XSMT » XSMT thứ 3 ngày 13-10-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
39 |
01 |
| G7 |
190 |
519 |
| G6 |
1807
1423
5330 |
2929
3235
2087 |
| G5 |
4770 |
5252 |
| G4 |
63597
46463
61205
36930
44102
17003
53193
|
86318
47185
96951
80922
64639
90289
14482
|
| G3 |
02191
24739
|
94731
85378
|
| G2 |
56145 |
67927 |
| G1 |
64274 |
96716 |
| ĐB |
888136 |
555708 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 2,3,5,7 | 1,8 |
| 1 | 6,8,9 | |
| 2 | 3 | 2,7,9 |
| 3 | 0,0,6,9,9 | 1,5,9 |
| 4 | 5 | |
| 5 | 1,2 | |
| 6 | 3 | |
| 7 | 0,4 | 8 |
| 8 | 2,5,7,9 | |
| 9 | 0,1,3,7 |
XSMT » XSMT thứ 2 ngày 12-10-2026
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
50 |
10 |
| G7 |
543 |
261 |
| G6 |
8654
1836
2538 |
6460
2934
9574 |
| G5 |
0466 |
5719 |
| G4 |
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
|
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
|
| G3 |
31137
30665
|
78377
67207
|
| G2 |
56734 |
86949 |
| G1 |
90843 |
54312 |
| ĐB |
593056 |
841328 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3 | 4,7,8 |
| 1 | 0,2,9 | |
| 2 | 9 | 8 |
| 3 | 4,6,7,8 | 1,4 |
| 4 | 0,3,3,8 | 4,9 |
| 5 | 0,4,6 | |
| 6 | 5,6 | 0,1,1 |
| 7 | 4 | 4,7,8 |
| 8 | 3,8 | 6 |
| 9 |
XSMT » XSMT chủ nhật ngày 11-10-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
52 |
91 |
21 |
| G7 |
262 |
556 |
483 |
| G6 |
0053
5866
8381 |
8287
0369
4055 |
5554
6647
8094 |
| G5 |
6993 |
5723 |
2119 |
| G4 |
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
|
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
|
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
|
| G3 |
12000
59108
|
06124
43310
|
28930
78361
|
| G2 |
64472 |
80979 |
77022 |
| G1 |
48405 |
20441 |
43311 |
| ĐB |
158572 |
336941 |
715223 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,5,8 | 7 | 0,4,6,8 |
| 1 | 6,8 | 0,3,3 | 1,6,9 |
| 2 | 3 | 3,4 | 1,2,3 |
| 3 | 0,9 | ||
| 4 | 5 | 1,1,8 | 7 |
| 5 | 2,3,9 | 5,6 | 4 |
| 6 | 2,6,6 | 1,9 | 1,6 |
| 7 | 2,2 | 9 | |
| 8 | 1,3 | 7,8 | 3 |
| 9 | 3 | 1,7 | 4 |
XSMT » XSMT thứ 7 ngày 10-10-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
54 |
70 |
97 |
| G7 |
266 |
274 |
563 |
| G6 |
3681
1642
0735 |
2734
1841
7937 |
2187
4711
0648 |
| G5 |
0250 |
4928 |
5860 |
| G4 |
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
|
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
|
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
|
| G3 |
36423
92289
|
28316
11137
|
27062
96358
|
| G2 |
62917 |
90352 |
66514 |
| G1 |
65774 |
52662 |
80546 |
| ĐB |
103614 |
308363 |
109977 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | ||
| 1 | 4,7 | 1,2,6 | 1,4,5,6,9 |
| 2 | 3,5 | 8 | 0,1 |
| 3 | 5 | 4,7,7 | |
| 4 | 2 | 1 | 6,8 |
| 5 | 0,4 | 2 | 8 |
| 6 | 6 | 1,2,3,8,9 | 0,2,3,8 |
| 7 | 1,4 | 0,0,4 | 7 |
| 8 | 0,1,4,5,9 | 1,7 | |
| 9 | 0,0 | 7 |
XSMT » XSMT thứ 6 ngày 09-10-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
37 |
87 |
| G7 |
235 |
228 |
| G6 |
3075
1125
5652 |
1192
6066
6789 |
| G5 |
2141 |
3270 |
| G4 |
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
|
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
|
| G3 |
10260
53008
|
72214
50292
|
| G2 |
10547 |
15680 |
| G1 |
50934 |
60244 |
| ĐB |
163056 |
417882 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 5,8 | |
| 1 | 6,9 | 4 |
| 2 | 5 | 8 |
| 3 | 4,5,7 | |
| 4 | 1,7 | 4,4 |
| 5 | 0,2,6 | 5 |
| 6 | 0,3 | 3,6 |
| 7 | 5 | 0,2,7 |
| 8 | 9 | 0,2,4,7,9 |
| 9 | 7 | 0,2,2 |
XSMT » XSMT thứ 5 ngày 08-10-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
43 |
52 |
01 |
| G7 |
014 |
280 |
374 |
| G6 |
1446
6154
3462 |
9884
5631
0358 |
3586
4963
8420 |
| G5 |
9188 |
6590 |
9050 |
| G4 |
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
|
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
|
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
|
| G3 |
95370
34178
|
08779
95691
|
94700
34222
|
| G2 |
33467 |
84523 |
39566 |
| G1 |
70271 |
65724 |
40459 |
| ĐB |
456140 |
704417 |
071915 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1 | ||
| 1 | 4 | 7 | 4,5,9 |
| 2 | 3,4 | 0,2 | |
| 3 | 1,2,5,6 | 3 | |
| 4 | 0,3,6,6,7 | 6 | |
| 5 | 4 | 2,8 | 0,5,9 |
| 6 | 2,7 | 3 | 3,6 |
| 7 | 0,1,1,3,8 | 0,0,9 | 2,4 |
| 8 | 4,8,8 | 0,4 | 6,7 |
| 9 | 4 | 0,0,1 |
XSMT » XSMT thứ 4 ngày 07-10-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
18 |
48 |
| G7 |
926 |
328 |
| G6 |
1751
5766
9056 |
5744
7741
8268 |
| G5 |
8203 |
4158 |
| G4 |
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
|
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
|
| G3 |
16357
58333
|
32323
83249
|
| G2 |
74954 |
33117 |
| G1 |
60463 |
07427 |
| ĐB |
935707 |
738705 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 3,3,7 | 5 |
| 1 | 8 | 0,3,4,7 |
| 2 | 5,6 | 3,7,8 |
| 3 | 3,8 | 1,6 |
| 4 | 1,4,8,9 | |
| 5 | 1,2,4,6,7,9 | 3,8 |
| 6 | 3,5,6 | 8 |
| 7 | 9 | 5 |
| 8 | ||
| 9 |
XSMT » XSMT thứ 3 ngày 06-10-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
98 |
84 |
| G7 |
698 |
859 |
| G6 |
2588
7897
8059 |
4125
4112
4099 |
| G5 |
6315 |
1108 |
| G4 |
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
|
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
|
| G3 |
60262
13504
|
94700
08248
|
| G2 |
91303 |
37128 |
| G1 |
35694 |
65082 |
| ĐB |
438963 |
846121 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 3,4,4 | 0,8 |
| 1 | 3,5 | 2 |
| 2 | 3,6 | 1,2,5,5,8,8,9 |
| 3 | 9 | |
| 4 | 2,8 | |
| 5 | 9 | 9 |
| 6 | 2,3 | 1 |
| 7 | 1,5 | 6 |
| 8 | 8 | 2,4 |
| 9 | 4,7,8,8 | 9 |
XSMT » XSMT thứ 2 ngày 05-10-2026
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
32 |
72 |
| G7 |
709 |
310 |
| G6 |
7306
5631
5808 |
2280
1256
2587 |
| G5 |
4366 |
0107 |
| G4 |
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
|
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
|
| G3 |
73217
56441
|
80504
76581
|
| G2 |
82982 |
45402 |
| G1 |
88389 |
74244 |
| ĐB |
921241 |
918260 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1,6,8,9 | 0,2,4,7 |
| 1 | 6,7 | 0,2,2,7 |
| 2 | 4 | |
| 3 | 1,2,4,7 | |
| 4 | 1,1 | 4 |
| 5 | 5 | 6 |
| 6 | 6 | 0 |
| 7 | 2,3 | |
| 8 | 2,9 | 0,1,6,7 |
| 9 | 8 | 6 |
XSMT » XSMT chủ nhật ngày 04-10-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
54 |
06 |
62 |
| G7 |
108 |
864 |
985 |
| G6 |
2331
6507
9246 |
3575
8807
3649 |
6208
3554
5580 |
| G5 |
4317 |
7996 |
0874 |
| G4 |
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
|
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
|
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
|
| G3 |
22091
06493
|
73740
69425
|
47847
99696
|
| G2 |
44791 |
60705 |
51736 |
| G1 |
61130 |
16662 |
29529 |
| ĐB |
115641 |
217053 |
951235 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,8 | 0,5,6,7 | 0,8,8 |
| 1 | 4,7 | 5 | |
| 2 | 5 | 5 | 6,9 |
| 3 | 0,1,6 | 5,6 | |
| 4 | 1,1,6 | 0,9,9 | 7,7 |
| 5 | 1,4 | 3 | 4 |
| 6 | 0,0 | 2,4 | 2 |
| 7 | 5,5,6,9 | 4 | |
| 8 | 1,9 | 0,3,5 | |
| 9 | 1,1,3 | 6 | 1,6 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải đặc biệt miền Trung 50 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
41
|
về 3 lần |
|
56
|
về 2 lần |
|
63
|
về 2 lần |
|
05
|
về 1 lần |
|
07
|
về 1 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
08
|
về 1 lần |
|
14
|
về 1 lần |
|
15
|
về 1 lần |
|
17
|
về 1 lần |
|
21
|
về 1 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 50 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 3 lần | Đuôi 0: 2 lần | Tổng 0: 2 lần |
| Đầu 1: 3 lần | Đuôi 1: 4 lần | Tổng 1: 2 lần |
| Đầu 2: 3 lần | Đuôi 2: 2 lần | Tổng 2: 0 lần |
| Đầu 3: 2 lần | Đuôi 3: 4 lần | Tổng 3: 1 lần |
| Đầu 4: 4 lần | Đuôi 4: 1 lần | Tổng 4: 2 lần |
| Đầu 5: 3 lần | Đuôi 5: 3 lần | Tổng 5: 6 lần |
| Đầu 6: 3 lần | Đuôi 6: 3 lần | Tổng 6: 2 lần |
| Đầu 7: 2 lần | Đuôi 7: 3 lần | Tổng 7: 1 lần |
| Đầu 8: 1 lần | Đuôi 8: 2 lần | Tổng 8: 4 lần |
| Đầu 9: 0 lần | Đuôi 9: 0 lần | Tổng 9: 4 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 50 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
08
|
về 10 lần |
|
41
|
về 9 lần |
|
63
|
về 9 lần |
|
66
|
về 9 lần |
|
23
|
về 8 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
00
|
về 7 lần |
|
07
|
về 7 lần |
|
14
|
về 7 lần |
|
16
|
về 7 lần |
|
25
|
về 7 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 50 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 49 lần | Đuôi 0: 48 lần | Tổng 0: 46 lần |
| Đầu 1: 49 lần | Đuôi 1: 49 lần | Tổng 1: 39 lần |
| Đầu 2: 42 lần | Đuôi 2: 39 lần | Tổng 2: 40 lần |
| Đầu 3: 42 lần | Đuôi 3: 43 lần | Tổng 3: 33 lần |
| Đầu 4: 43 lần | Đuôi 4: 48 lần | Tổng 4: 36 lần |
| Đầu 5: 41 lần | Đuôi 5: 37 lần | Tổng 5: 49 lần |
| Đầu 6: 46 lần | Đuôi 6: 46 lần | Tổng 6: 37 lần |
| Đầu 7: 42 lần | Đuôi 7: 41 lần | Tổng 7: 57 lần |
| Đầu 8: 46 lần | Đuôi 8: 43 lần | Tổng 8: 49 lần |
| Đầu 9: 32 lần | Đuôi 9: 38 lần | Tổng 9: 46 lần |
Xổ số miền Trung 50 ngày là bảng tổng hợp kết quả khu vực miền Trung về trong 50 ngày vừa qua, giúp bạn có cái nhìn tổng quan về các cầu đã xuất hiện hàng tuần.
Để theo dõi sổ kết quả miền Trung 50 ngày gần đây bạn sẽ có những lựa chọn như:
- Chọn xem bảng chi tiết với bảng kết quả XSMT đã về
- Chọn xem bảng “2 số” hoặc “3 số” tùy mục đích của người chơi
- Theo dõi thống kê chi tiết đầu, đuôi, tổng loto và giải đặc biệt đã về trong vòng 50 ngày gần đây.
Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm các con số hôm nay bằng cách truy cập: Thống kê MT
Xem thêm tiện ích thống kê

