Mời bạn xem Thống kê lô tô gan miền Trung
Bảng kết quả xổ số miền Trung 80 ngày
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
51 |
11 |
| G7 |
706 |
158 |
| G6 |
8658
5501
6796 |
5401
2914
7606 |
| G5 |
0013 |
5662 |
| G4 |
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
|
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
|
| G3 |
10754
15204
|
14847
30838
|
| G2 |
56061 |
24921 |
| G1 |
81005 |
75007 |
| ĐB |
294566 |
770902 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 0,1,4,5,6 | 1,2,6,7,8 |
| 1 | 3,7,7 | 1,1,4 |
| 2 | 4 | 1 |
| 3 | 9 | 8 |
| 4 | 7 | |
| 5 | 0,1,4,8 | 8 |
| 6 | 1,6 | 2 |
| 7 | ||
| 8 | 1,6 | |
| 9 | 0,6 | 1,3,9 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
98 |
71 |
| G7 |
709 |
139 |
| G6 |
9856
5874
9028 |
5990
2962
1373 |
| G5 |
1787 |
3374 |
| G4 |
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
|
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
|
| G3 |
12154
42265
|
15469
66303
|
| G2 |
83214 |
18358 |
| G1 |
21434 |
49268 |
| ĐB |
761468 |
258493 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1,9 | 3 |
| 1 | 4 | |
| 2 | 8 | 7 |
| 3 | 4 | 9 |
| 4 | 9 | 3 |
| 5 | 4,6,8 | 8 |
| 6 | 5,8 | 2,8,8,9 |
| 7 | 1,4,8 | 1,1,3,4 |
| 8 | 0,3,7 | 6 |
| 9 | 8 | 0,3,5,6 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
20 |
26 |
15 |
| G7 |
082 |
975 |
985 |
| G6 |
3643
7572
8919 |
0141
7921
2845 |
6147
3486
4414 |
| G5 |
6106 |
5446 |
7647 |
| G4 |
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
|
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
|
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
|
| G3 |
34819
64813
|
04904
58010
|
06820
87085
|
| G2 |
27874 |
09990 |
63347 |
| G1 |
91051 |
56330 |
90811 |
| ĐB |
904254 |
325724 |
097708 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,6 | 4 | 1,7,8 |
| 1 | 3,9,9 | 0 | 1,4,5,9 |
| 2 | 0,5,9 | 1,4,6 | 0 |
| 3 | 2,6,6 | 0,3 | |
| 4 | 3 | 1,5,6 | 7,7,7 |
| 5 | 1,4 | 3 | 9 |
| 6 | 2 | 4 | 6 |
| 7 | 2,4 | 1,2,5,8 | 5 |
| 8 | 2 | 2,5,5,6 | |
| 9 | 0,7 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
52 |
71 |
22 |
| G7 |
475 |
677 |
612 |
| G6 |
8943
5926
4237 |
0914
1142
9146 |
6569
6241
0923 |
| G5 |
6514 |
5174 |
0066 |
| G4 |
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
|
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
|
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
|
| G3 |
36540
45617
|
69372
26200
|
64146
10559
|
| G2 |
01011 |
44956 |
15254 |
| G1 |
89259 |
76600 |
26885 |
| ĐB |
508844 |
902431 |
342908 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,0,0 | 8 | |
| 1 | 1,1,4,7,8 | 4 | 2 |
| 2 | 6 | 2,2,3,6 | |
| 3 | 7 | 1 | 0 |
| 4 | 0,3,4 | 2,5,6 | 1,6 |
| 5 | 1,1,2,9 | 6 | 4,5,9,9 |
| 6 | 3 | 4,6 | 6,7,9 |
| 7 | 1,5 | 1,2,4,7 | 8 |
| 8 | 1 | 0,7,8 | 5 |
| 9 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
66 |
07 |
| G7 |
305 |
334 |
| G6 |
5237
1629
3616 |
8648
8851
4550 |
| G5 |
2749 |
0744 |
| G4 |
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
|
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
|
| G3 |
53473
47554
|
84748
37972
|
| G2 |
64793 |
55906 |
| G1 |
85520 |
42869 |
| ĐB |
978482 |
327771 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4,5 | 6,7 |
| 1 | 6 | 2 |
| 2 | 0,4,9 | |
| 3 | 7,7 | 3,4 |
| 4 | 9 | 4,8,8 |
| 5 | 4 | 0,0,1 |
| 6 | 6 | 1,3,9 |
| 7 | 3,8 | 1,2,4 |
| 8 | 2 | 3 |
| 9 | 2,3,3,6 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
65 |
92 |
12 |
| G7 |
789 |
421 |
838 |
| G6 |
2007
2720
5690 |
1103
9192
1284 |
6299
5419
9278 |
| G5 |
5809 |
4739 |
7444 |
| G4 |
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
|
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
|
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
|
| G3 |
93992
01265
|
31214
34825
|
37350
24105
|
| G2 |
26590 |
45731 |
21408 |
| G1 |
13197 |
71493 |
94751 |
| ĐB |
099144 |
194340 |
631208 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,9 | 0,3,7 | 5,8,8,8 |
| 1 | 3 | 4 | 2,5,9 |
| 2 | 0 | 1,5,5 | 9 |
| 3 | 1,9 | 1,9 | 8 |
| 4 | 0,4 | 0 | 3,4 |
| 5 | 5 | 0,1,1,4 | |
| 6 | 5,5 | 5,6 | |
| 7 | 2 | 0,8 | |
| 8 | 9 | 4,9 | |
| 9 | 0,0,0,2,7,7 | 2,2,3 | 9 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
92 |
57 |
| G7 |
984 |
582 |
| G6 |
1842
6507
6863 |
5271
2146
4545 |
| G5 |
0940 |
9724 |
| G4 |
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
|
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
|
| G3 |
45455
59835
|
13309
14882
|
| G2 |
40600 |
80374 |
| G1 |
42821 |
02802 |
| ĐB |
991155 |
598702 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0,7 | 0,2,2,6,9 |
| 1 | 9 | |
| 2 | 1 | 4 |
| 3 | 1,5 | |
| 4 | 0,2,7 | 5,6 |
| 5 | 5,5,6 | 7 |
| 6 | 3,8 | 3,9 |
| 7 | 4 | 1,4,7 |
| 8 | 4 | 2,2,5 |
| 9 | 2,2,6 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
11 |
67 |
| G7 |
925 |
562 |
| G6 |
0766
9612
8999 |
8950
2656
1639 |
| G5 |
1773 |
8050 |
| G4 |
16954
88630
18392
30285
77158
31545
16321
|
34350
90790
04183
73734
14748
96674
68106
|
| G3 |
20741
41934
|
18295
12803
|
| G2 |
68637 |
19066 |
| G1 |
98774 |
68190 |
| ĐB |
586445 |
249626 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 3,6 | |
| 1 | 1,2 | |
| 2 | 1,5 | 6 |
| 3 | 0,4,7 | 4,9 |
| 4 | 1,5,5 | 8 |
| 5 | 4,8 | 0,0,0,6 |
| 6 | 6 | 2,6,7 |
| 7 | 3,4 | 4 |
| 8 | 5 | 3 |
| 9 | 2,9 | 0,0,5 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
90 |
53 |
| G7 |
257 |
215 |
| G6 |
3009
0230
4236 |
9541
0756
2048 |
| G5 |
7611 |
6681 |
| G4 |
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
|
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
|
| G3 |
66237
60231
|
42298
46162
|
| G2 |
21122 |
17310 |
| G1 |
88269 |
11117 |
| ĐB |
519579 |
256954 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 9 | |
| 1 | 1,9 | 0,5,5,7 |
| 2 | 2,9 | 3,4 |
| 3 | 0,1,6,7 | 7 |
| 4 | 1,3,8 | |
| 5 | 7 | 3,4,6 |
| 6 | 5,9,9 | 2 |
| 7 | 9 | |
| 8 | 2,5 | 1,5 |
| 9 | 0,6 | 0,8 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
81 |
94 |
49 |
| G7 |
792 |
487 |
586 |
| G6 |
9661
5379
2301 |
9259
7977
7267 |
6917
8439
0754 |
| G5 |
0715 |
8490 |
3749 |
| G4 |
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
|
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
|
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
|
| G3 |
98481
67162
|
21165
25309
|
29412
46871
|
| G2 |
42055 |
41909 |
81208 |
| G1 |
21670 |
38289 |
61343 |
| ĐB |
691162 |
548788 |
356221 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6 | 9,9,9 | 8 |
| 1 | 2,5 | 0 | 2,7 |
| 2 | 5 | 1 | 1 |
| 3 | 6,7 | 7,9 | |
| 4 | 1,3,7,9,9 | ||
| 5 | 5 | 9 | 4 |
| 6 | 1,2,2,4 | 5,7 | 1,3,5 |
| 7 | 0,9 | 2,3,7 | 1 |
| 8 | 1,1,1 | 7,8,9 | 6 |
| 9 | 2,5,9 | 0,4 | 5 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 80 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
08
|
về 3 lần |
|
02
|
về 2 lần |
|
44
|
về 2 lần |
|
54
|
về 2 lần |
|
21
|
về 1 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
24
|
về 1 lần |
|
26
|
về 1 lần |
|
31
|
về 1 lần |
|
40
|
về 1 lần |
|
45
|
về 1 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 80 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 5 lần | Đuôi 0: 1 lần | Tổng 0: 2 lần |
| Đầu 1: 0 lần | Đuôi 1: 3 lần | Tổng 1: 0 lần |
| Đầu 2: 3 lần | Đuôi 2: 4 lần | Tổng 2: 4 lần |
| Đầu 3: 1 lần | Đuôi 3: 1 lần | Tổng 3: 1 lần |
| Đầu 4: 4 lần | Đuôi 4: 5 lần | Tổng 4: 3 lần |
| Đầu 5: 3 lần | Đuôi 5: 2 lần | Tổng 5: 0 lần |
| Đầu 6: 3 lần | Đuôi 6: 2 lần | Tổng 6: 3 lần |
| Đầu 7: 2 lần | Đuôi 7: 0 lần | Tổng 7: 0 lần |
| Đầu 8: 2 lần | Đuôi 8: 5 lần | Tổng 8: 8 lần |
| Đầu 9: 1 lần | Đuôi 9: 1 lần | Tổng 9: 3 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 80 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
90
|
về 11 lần |
|
54
|
về 9 lần |
|
71
|
về 9 lần |
|
74
|
về 9 lần |
|
06
|
về 8 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
37
|
về 8 lần |
|
66
|
về 8 lần |
|
92
|
về 8 lần |
|
00
|
về 7 lần |
|
08
|
về 7 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 80 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 52 lần | Đuôi 0: 44 lần | Tổng 0: 45 lần |
| Đầu 1: 43 lần | Đuôi 1: 56 lần | Tổng 1: 52 lần |
| Đầu 2: 36 lần | Đuôi 2: 43 lần | Tổng 2: 44 lần |
| Đầu 3: 37 lần | Đuôi 3: 35 lần | Tổng 3: 40 lần |
| Đầu 4: 44 lần | Đuôi 4: 46 lần | Tổng 4: 38 lần |
| Đầu 5: 48 lần | Đuôi 5: 45 lần | Tổng 5: 43 lần |
| Đầu 6: 47 lần | Đuôi 6: 43 lần | Tổng 6: 36 lần |
| Đầu 7: 43 lần | Đuôi 7: 40 lần | Tổng 7: 34 lần |
| Đầu 8: 38 lần | Đuôi 8: 33 lần | Tổng 8: 45 lần |
| Đầu 9: 44 lần | Đuôi 9: 47 lần | Tổng 9: 55 lần |
KQXSMT 80 ngày được hệ thống máy tính chúng tôi tổng hợp chi tiết và làm mới mỗi ngày. Giúp bạn có thể dễ dàng quan sát thông tin kết quả về trong suốt 80 ngày vừa qua mà không gặp trở ngại nào.
Đương nhiên thì bảng tổng hợp kết quả miền Trung 80 ngày gần đây nhất bạn có thể chọn 1 trong các lựa chọn sau như đầy đủ, 2 số hoặc 3 số. Miễn sao phù hợp nhất với nhu cầu của bản thân.
Tổng hợp bảng kết quả xổ số miền Trung về không phải là toàn bộ mọi thông tin mà bạn có thể cập nhật mỗi ngày mà bên cạnh đó bạn còn có thể theo dõi thông tin tổng hợp đầu, đuôi, tổng hoặc 2 số cuối các giải cũng như giải đặc biệt trong vòng 80 ngày ở cuối trang.
Đừng bỏ lỡ thông tin: Thống kê XSMT
Xem thêm tiện ích thống kê

