Mời bạn xem Thống kê lô tô gan miền Trung
Bảng kết quả xổ số miền Trung 80 ngày
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
16 |
91 |
| G7 |
761 |
571 |
| G6 |
4746
0599
9961 |
6225
2674
7083 |
| G5 |
9092 |
8329 |
| G4 |
79197
05719
15627
33411
11306
51219
61183
|
90785
13609
26632
43911
59414
26723
15300
|
| G3 |
47761
55776
|
07127
50812
|
| G2 |
72238 |
67062 |
| G1 |
20033 |
64016 |
| ĐB |
888821 |
687330 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 0,9 |
| 1 | 1,6,9,9 | 1,2,4,6 |
| 2 | 1,7 | 3,5,7,9 |
| 3 | 3,8 | 0,2 |
| 4 | 6 | |
| 5 | ||
| 6 | 1,1,1 | 2 |
| 7 | 6 | 1,4 |
| 8 | 3 | 3,5 |
| 9 | 2,7,9 | 1 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
85 |
56 |
61 |
| G7 |
086 |
573 |
142 |
| G6 |
1358
9492
6140 |
0402
5439
4259 |
4886
2588
1496 |
| G5 |
5302 |
6662 |
9975 |
| G4 |
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
|
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
|
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
|
| G3 |
95823
83225
|
88586
14870
|
42956
47785
|
| G2 |
17611 |
71883 |
66314 |
| G1 |
92353 |
47685 |
29077 |
| ĐB |
099520 |
304497 |
393151 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2 | |
| 1 | 1,6 | 2,4,8 | |
| 2 | 0,1,3,5 | 0,1,2,5,6,9 | 2,4 |
| 3 | 9 | 9 | |
| 4 | 0,0 | 2 | 2 |
| 5 | 3,8 | 6,9 | 1,3,6 |
| 6 | 2 | 1,5 | |
| 7 | 7 | 0,3 | 5,7,8 |
| 8 | 2,5,6 | 3,5,6 | 5,6,8 |
| 9 | 2,3 | 7 | 6 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
56 |
89 |
| G7 |
598 |
058 |
| G6 |
1633
7722
1737 |
5339
3399
0426 |
| G5 |
9616 |
2589 |
| G4 |
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
|
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
|
| G3 |
38933
07099
|
22910
55986
|
| G2 |
41085 |
35117 |
| G1 |
99725 |
77855 |
| ĐB |
203857 |
551175 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 6 |
| 1 | 1,6 | 0,3,7 |
| 2 | 2,4,4,5 | 6,9 |
| 3 | 3,3,7 | 8,9 |
| 4 | 8 | |
| 5 | 6,7 | 5,8 |
| 6 | 4 | 0 |
| 7 | 6 | 2,5 |
| 8 | 5 | 6,9,9 |
| 9 | 8,9 | 0,9 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
79 |
18 |
| G7 |
464 |
333 |
| G6 |
1159
3559
8231 |
1969
4927
6061 |
| G5 |
3507 |
3697 |
| G4 |
45143
21174
53250
29218
85315
16709
75256
|
42194
34921
03501
08022
48984
56252
22028
|
| G3 |
94659
12791
|
07699
38283
|
| G2 |
19513 |
35724 |
| G1 |
42218 |
68492 |
| ĐB |
539499 |
079507 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 7,9 | 1,7 |
| 1 | 3,5,8,8 | 8 |
| 2 | 1,2,4,7,8 | |
| 3 | 1 | 3 |
| 4 | 3 | |
| 5 | 0,6,9,9,9 | 2 |
| 6 | 4 | 1,9 |
| 7 | 4,9 | |
| 8 | 3,4 | |
| 9 | 1,9 | 2,4,7,9 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
96 |
63 |
| G7 |
211 |
422 |
| G6 |
0496
9683
6258 |
9042
0371
3073 |
| G5 |
9957 |
5618 |
| G4 |
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
|
92991
86858
10044
81503
04669
20923
06791
|
| G3 |
59000
17917
|
44889
96126
|
| G2 |
64779 |
71354 |
| G1 |
67551 |
46820 |
| ĐB |
071982 |
764064 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0 | 3 |
| 1 | 1,7 | 8 |
| 2 | 4 | 0,2,3,6 |
| 3 | 2,6 | |
| 4 | 2,4 | |
| 5 | 1,2,7,8 | 4,8 |
| 6 | 3,4,9 | |
| 7 | 9 | 1,3 |
| 8 | 2,3,5 | 9 |
| 9 | 3,4,6,6 | 1,1 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
85 |
38 |
66 |
| G7 |
701 |
096 |
718 |
| G6 |
3538
6954
0770 |
0705
2280
8076 |
4674
7324
0748 |
| G5 |
1866 |
9558 |
2226 |
| G4 |
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
|
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
|
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
|
| G3 |
93977
62834
|
83931
71242
|
18465
87235
|
| G2 |
42532 |
37036 |
00209 |
| G1 |
38222 |
86927 |
87778 |
| ĐB |
575533 |
184099 |
541580 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4,8 | 5,5,8 | 0,9 |
| 1 | 8 | 8,8 | |
| 2 | 2 | 2,7 | 4,6 |
| 3 | 2,3,4,8,8 | 1,6,8 | 5,9 |
| 4 | 8 | 2 | 8,8 |
| 5 | 4 | 8 | 4 |
| 6 | 5,6 | 5 | 5,6 |
| 7 | 0,6,7 | 6 | 4,5,8 |
| 8 | 5 | 0,0,9 | 0,4 |
| 9 | 9 | 6,9 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
58 |
43 |
79 |
| G7 |
889 |
368 |
776 |
| G6 |
4253
2069
2745 |
8709
5070
8018 |
5120
9996
5978 |
| G5 |
8843 |
1867 |
8922 |
| G4 |
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
|
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
|
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
|
| G3 |
38299
02407
|
42964
45254
|
90337
49590
|
| G2 |
23801 |
58079 |
38566 |
| G1 |
66618 |
31902 |
10992 |
| ĐB |
805092 |
920487 |
444375 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,7 | 2,8,9 | |
| 1 | 8 | 4,7,8 | |
| 2 | 1,7 | 0,2,5,5,9 | |
| 3 | 9 | 7 | |
| 4 | 3,5,7 | 3 | 0,1 |
| 5 | 3,4,5,8 | 4 | 4 |
| 6 | 2,2,9 | 4,4,7,8 | 4,6 |
| 7 | 0,9 | 5,6,8,9 | |
| 8 | 2,9 | 7 | |
| 9 | 2,9 | 0,2,6 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
48 |
21 |
| G7 |
833 |
319 |
| G6 |
0515
5541
9919 |
5380
7332
9821 |
| G5 |
4915 |
5150 |
| G4 |
90920
44425
29382
48350
79746
75055
29960
|
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
|
| G3 |
47710
15687
|
95891
32879
|
| G2 |
24390 |
68368 |
| G1 |
70731 |
64662 |
| ĐB |
532343 |
767198 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 0,5,5,9 | 9 |
| 2 | 0,5 | 1,1 |
| 3 | 1,3 | 0,2 |
| 4 | 1,3,6,8 | |
| 5 | 0,5 | 0,4 |
| 6 | 0 | 2,3,8 |
| 7 | 6,9 | |
| 8 | 2,7 | 0,0,3 |
| 9 | 0 | 1,4,8 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
20 |
40 |
19 |
| G7 |
425 |
596 |
862 |
| G6 |
6555
0083
1349 |
2511
1343
0361 |
8843
7144
3824 |
| G5 |
9330 |
7914 |
9257 |
| G4 |
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
|
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
|
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
|
| G3 |
58076
52000
|
27698
28613
|
43164
12569
|
| G2 |
75334 |
46986 |
50464 |
| G1 |
83195 |
41864 |
08149 |
| ĐB |
422139 |
870921 |
561865 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | ||
| 1 | 1,2,3,4,4 | 9 | |
| 2 | 0,0,2,5 | 0,1 | 1,4 |
| 3 | 0,4,7,9 | 4,7 | |
| 4 | 9,9 | 0,3 | 3,4,7,9 |
| 5 | 5 | 5,9 | 7,9 |
| 6 | 1,4,5 | 2,4,4,5,7,9 | |
| 7 | 5,6,8 | ||
| 8 | 3 | 4,6 | 4 |
| 9 | 5,8 | 6,8 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
98 |
80 |
| G7 |
192 |
698 |
| G6 |
7608
6906
5462 |
9542
2991
3754 |
| G5 |
9761 |
2774 |
| G4 |
11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
|
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
|
| G3 |
70682
98633
|
52557
32419
|
| G2 |
10974 |
20841 |
| G1 |
76305 |
31276 |
| ĐB |
255685 |
843926 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 5,5,6,8 | |
| 1 | 3 | 4,9 |
| 2 | 6,8 | |
| 3 | 3 | |
| 4 | 1,2 | |
| 5 | 0 | 4,7 |
| 6 | 1,2,2,5 | 7 |
| 7 | 4 | 2,4,6,6 |
| 8 | 2,5 | 0 |
| 9 | 1,2,7,8 | 0,0,1,8 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 80 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
21
|
về 2 lần |
|
75
|
về 2 lần |
|
99
|
về 2 lần |
|
07
|
về 1 lần |
|
20
|
về 1 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
26
|
về 1 lần |
|
30
|
về 1 lần |
|
33
|
về 1 lần |
|
39
|
về 1 lần |
|
43
|
về 1 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 80 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 1 lần | Đuôi 0: 3 lần | Tổng 0: 2 lần |
| Đầu 1: 0 lần | Đuôi 1: 3 lần | Tổng 1: 2 lần |
| Đầu 2: 4 lần | Đuôi 2: 2 lần | Tổng 2: 5 lần |
| Đầu 3: 3 lần | Đuôi 3: 2 lần | Tổng 3: 4 lần |
| Đầu 4: 1 lần | Đuôi 4: 1 lần | Tổng 4: 0 lần |
| Đầu 5: 2 lần | Đuôi 5: 4 lần | Tổng 5: 1 lần |
| Đầu 6: 2 lần | Đuôi 6: 1 lần | Tổng 6: 3 lần |
| Đầu 7: 2 lần | Đuôi 7: 4 lần | Tổng 7: 3 lần |
| Đầu 8: 4 lần | Đuôi 8: 1 lần | Tổng 8: 4 lần |
| Đầu 9: 5 lần | Đuôi 9: 3 lần | Tổng 9: 0 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 80 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
18
|
về 10 lần |
|
21
|
về 9 lần |
|
22
|
về 9 lần |
|
64
|
về 9 lần |
|
76
|
về 9 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
20
|
về 8 lần |
|
25
|
về 8 lần |
|
54
|
về 8 lần |
|
62
|
về 8 lần |
|
85
|
về 8 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 80 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 32 lần | Đuôi 0: 41 lần | Tổng 0: 46 lần |
| Đầu 1: 47 lần | Đuôi 1: 43 lần | Tổng 1: 46 lần |
| Đầu 2: 60 lần | Đuôi 2: 48 lần | Tổng 2: 47 lần |
| Đầu 3: 38 lần | Đuôi 3: 37 lần | Tổng 3: 48 lần |
| Đầu 4: 33 lần | Đuôi 4: 48 lần | Tổng 4: 38 lần |
| Đầu 5: 44 lần | Đuôi 5: 43 lần | Tổng 5: 40 lần |
| Đầu 6: 47 lần | Đuôi 6: 43 lần | Tổng 6: 39 lần |
| Đầu 7: 40 lần | Đuôi 7: 33 lần | Tổng 7: 47 lần |
| Đầu 8: 43 lần | Đuôi 8: 45 lần | Tổng 8: 42 lần |
| Đầu 9: 48 lần | Đuôi 9: 51 lần | Tổng 9: 39 lần |
KQXSMT 80 ngày được hệ thống máy tính chúng tôi tổng hợp chi tiết và làm mới mỗi ngày. Giúp bạn có thể dễ dàng quan sát thông tin kết quả về trong suốt 80 ngày vừa qua mà không gặp trở ngại nào.
Đương nhiên thì bảng tổng hợp kết quả miền Trung 80 ngày gần đây nhất bạn có thể chọn 1 trong các lựa chọn sau như đầy đủ, 2 số hoặc 3 số. Miễn sao phù hợp nhất với nhu cầu của bản thân.
Tổng hợp bảng kết quả xổ số miền Trung về không phải là toàn bộ mọi thông tin mà bạn có thể cập nhật mỗi ngày mà bên cạnh đó bạn còn có thể theo dõi thông tin tổng hợp đầu, đuôi, tổng hoặc 2 số cuối các giải cũng như giải đặc biệt trong vòng 80 ngày ở cuối trang.
Đừng bỏ lỡ thông tin: Thống kê XSMT
Xem thêm tiện ích thống kê

