Bảng kết quả xổ số miền Trung 80 ngày
XSMT » XSMT thứ 4 » Xổ số miền Trung 08-07-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
53 |
34 |
| G7 |
856 |
414 |
| G6 |
7529
3389
2638 |
6107
9681
1214 |
| G5 |
5513 |
0140 |
| G4 |
01487
77222
47980
42374
66029
96979
57754
|
06448
42825
02908
46814
55279
83027
62021
|
| G3 |
23949
31214
|
53763
80018
|
| G2 |
83614 |
34174 |
| G1 |
19145 |
49246 |
| ĐB |
690396 |
918917 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 7,8 | |
| 1 | 3,4,4 | 4,4,4,7,8 |
| 2 | 2,9,9 | 1,5,7 |
| 3 | 8 | 4 |
| 4 | 5,9 | 0,6,8 |
| 5 | 3,4,6 | |
| 6 | 3 | |
| 7 | 4,9 | 4,9 |
| 8 | 0,7,9 | 1 |
| 9 | 6 |
XSMT » XSMT thứ 3 » Xổ số miền Trung 07-07-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
36 |
99 |
| G7 |
572 |
685 |
| G6 |
2932
9553
7340 |
4919
1087
6619 |
| G5 |
4406 |
2647 |
| G4 |
81770
90921
55452
76845
33316
37171
02846
|
44874
52886
39923
46935
49045
37786
15570
|
| G3 |
78786
68712
|
58328
68446
|
| G2 |
04057 |
80166 |
| G1 |
72951 |
57600 |
| ĐB |
620584 |
353672 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 0 |
| 1 | 2,6 | 9,9 |
| 2 | 1 | 3,8 |
| 3 | 2,6 | 5 |
| 4 | 0,5,6 | 5,6,7 |
| 5 | 1,2,3,7 | |
| 6 | 6 | |
| 7 | 0,1,2 | 0,2,4 |
| 8 | 4,6 | 5,6,6,7 |
| 9 | 9 |
XSMT » XSMT thứ 2 » Xổ số miền Trung 06-07-2026
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
73 |
61 |
| G7 |
859 |
033 |
| G6 |
2412
9388
2010 |
9557
2871
6880 |
| G5 |
6328 |
1993 |
| G4 |
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
|
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
|
| G3 |
30349
07846
|
09617
65729
|
| G2 |
94339 |
83913 |
| G1 |
07803 |
93655 |
| ĐB |
110194 |
197681 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3 | |
| 1 | 0,2 | 1,3,7 |
| 2 | 7,8 | 4,9 |
| 3 | 0,1,9 | 3 |
| 4 | 6,9 | 6,7 |
| 5 | 5,9 | 5,7 |
| 6 | 5 | 1 |
| 7 | 3 | 1,8 |
| 8 | 2,2,8 | 0,1,3 |
| 9 | 4 | 0,3 |
XSMT » XSMT chủ nhật » Xổ số miền Trung 05-07-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
84 |
07 |
12 |
| G7 |
964 |
245 |
390 |
| G6 |
7724
3711
5653 |
8007
4225
4950 |
7197
5591
4190 |
| G5 |
8688 |
2274 |
7471 |
| G4 |
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596
|
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
|
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474
|
| G3 |
74635
07311
|
24711
03455
|
41587
19646
|
| G2 |
90374 |
27516 |
22957 |
| G1 |
33780 |
63266 |
48387 |
| ĐB |
326063 |
818561 |
318927 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 7,7,9 | 0,9 |
| 1 | 1,1 | 1,6 | 2 |
| 2 | 4,4 | 5 | 7 |
| 3 | 5 | 7 | 4 |
| 4 | 5 | 0,2,6 | |
| 5 | 0,3 | 0,3,5,8 | 7 |
| 6 | 3,4,6 | 0,1,6 | |
| 7 | 4 | 4 | 1,4 |
| 8 | 0,4,6,8 | 0,9 | 7,7 |
| 9 | 2,6 | 0,0,1,6,7 |
XSMT » XSMT thứ 7 » Xổ số miền Trung 04-07-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
78 |
56 |
56 |
| G7 |
285 |
801 |
732 |
| G6 |
6611
9842
2351 |
9333
9784
5950 |
5095
7954
4518 |
| G5 |
9063 |
9419 |
5471 |
| G4 |
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
|
63002
92705
54886
30288
38069
83370
00534
|
51952
32587
72998
32237
52194
01896
93833
|
| G3 |
79831
78011
|
74464
55620
|
09291
20376
|
| G2 |
06627 |
00288 |
49985 |
| G1 |
81416 |
81111 |
56268 |
| ĐB |
912568 |
257327 |
475467 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,5 | ||
| 1 | 1,1,6 | 1,9 | 8 |
| 2 | 7 | 0,7 | |
| 3 | 1 | 3,4 | 2,3,7 |
| 4 | 2,5 | ||
| 5 | 1 | 0,6 | 2,4,6 |
| 6 | 1,3,8 | 4,9 | 7,8 |
| 7 | 0,1,8,8 | 0 | 1,6 |
| 8 | 5,5 | 4,6,8,8 | 5,7 |
| 9 | 3 | 1,4,5,6,8 |
XSMT » XSMT thứ 6 » Xổ số miền Trung 03-07-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
66 |
61 |
| G7 |
887 |
554 |
| G6 |
2679
7893
3378 |
0618
5735
6554 |
| G5 |
3782 |
4301 |
| G4 |
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986
|
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
|
| G3 |
42971
10479
|
27854
71139
|
| G2 |
28369 |
49705 |
| G1 |
23281 |
82731 |
| ĐB |
072277 |
364600 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,1,5 | |
| 1 | 3 | 8 |
| 2 | 9 | |
| 3 | 1,5,9 | |
| 4 | 6,6 | 5 |
| 5 | 5 | 4,4,4 |
| 6 | 6,9 | 0,0,1,3,9 |
| 7 | 1,7,8,9,9 | 3 |
| 8 | 1,2,6,7,9 | |
| 9 | 3,9 |
XSMT » XSMT thứ 5 » Xổ số miền Trung 02-07-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
78 |
52 |
10 |
| G7 |
412 |
095 |
086 |
| G6 |
5385
8150
8926 |
4990
0341
0124 |
3437
5069
0924 |
| G5 |
3837 |
4626 |
0173 |
| G4 |
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
|
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
|
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015
|
| G3 |
29187
69886
|
32658
48176
|
96109
92468
|
| G2 |
20314 |
60820 |
97722 |
| G1 |
23293 |
49940 |
88873 |
| ĐB |
709529 |
469855 |
702668 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2 | 9 | |
| 1 | 2,4 | 7 | 0,5 |
| 2 | 3,6,6,9 | 0,4,5,6 | 2,4,6 |
| 3 | 7 | 5,7,9 | |
| 4 | 0,1,8 | 1 | |
| 5 | 0 | 2,5,8 | 3 |
| 6 | 5,5,5,8 | 1,8,8,9 | |
| 7 | 8 | 5,6 | 3,3 |
| 8 | 2,5,6,7 | 6 | |
| 9 | 3 | 0,2,5 |
XSMT » XSMT thứ 4 » Xổ số miền Trung 01-07-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
21 |
01 |
| G7 |
204 |
495 |
| G6 |
5821
3111
1127 |
1578
6872
1946 |
| G5 |
4840 |
0837 |
| G4 |
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249
|
99320
19254
37559
27469
30568
09735
58095
|
| G3 |
23603
40021
|
49671
03438
|
| G2 |
89841 |
43844 |
| G1 |
96472 |
51255 |
| ĐB |
310566 |
835168 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 3,4 | 1 |
| 1 | 1 | |
| 2 | 1,1,1,7 | 0 |
| 3 | 5,7,8 | |
| 4 | 0,1,9 | 4,6 |
| 5 | 0 | 4,5,9 |
| 6 | 6,7,7 | 8,8,9 |
| 7 | 2,2,6 | 1,2,8 |
| 8 | 1 | |
| 9 | 5,5 |
XSMT » XSMT thứ 3 » Xổ số miền Trung 30-06-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
35 |
82 |
| G7 |
865 |
097 |
| G6 |
9766
0307
5832 |
1951
8183
1794 |
| G5 |
9028 |
2154 |
| G4 |
36078
28329
29861
43814
15339
45283
74139
|
95752
72657
00770
41177
59633
91064
19552
|
| G3 |
19701
52102
|
76289
57019
|
| G2 |
40839 |
58368 |
| G1 |
25482 |
84371 |
| ĐB |
134812 |
926537 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1,2,7 | |
| 1 | 2,4 | 9 |
| 2 | 8,9 | |
| 3 | 2,5,9,9,9 | 3,7 |
| 4 | ||
| 5 | 1,2,2,4,7 | |
| 6 | 1,5,6 | 4,8 |
| 7 | 8 | 0,1,7 |
| 8 | 2,3 | 2,3,9 |
| 9 | 4,7 |
XSMT » XSMT thứ 2 » Xổ số miền Trung 29-06-2026
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
23 |
46 |
| G7 |
177 |
245 |
| G6 |
0780
2946
4465 |
9055
9726
4392 |
| G5 |
3300 |
6977 |
| G4 |
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
|
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
|
| G3 |
14379
98713
|
31658
29350
|
| G2 |
14684 |
57931 |
| G1 |
43027 |
59091 |
| ĐB |
475909 |
325404 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0,9 | 4,6,9 |
| 1 | 3,3,6 | |
| 2 | 3,7 | 6 |
| 3 | 8 | 1,2,4 |
| 4 | 6 | 5,6 |
| 5 | 5,5 | 0,5,8 |
| 6 | 5,8 | 9 |
| 7 | 7,9 | 7 |
| 8 | 0,2,4 | 2 |
| 9 | 1,2,9 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải đặc biệt miền Trung 80 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
68
|
về 3 lần |
|
27
|
về 2 lần |
|
00
|
về 1 lần |
|
04
|
về 1 lần |
|
09
|
về 1 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
12
|
về 1 lần |
|
17
|
về 1 lần |
|
29
|
về 1 lần |
|
37
|
về 1 lần |
|
55
|
về 1 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 80 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 3 lần | Đuôi 0: 1 lần | Tổng 0: 3 lần |
| Đầu 1: 2 lần | Đuôi 1: 2 lần | Tổng 1: 1 lần |
| Đầu 2: 3 lần | Đuôi 2: 2 lần | Tổng 2: 2 lần |
| Đầu 3: 1 lần | Đuôi 3: 1 lần | Tổng 3: 3 lần |
| Đầu 4: 0 lần | Đuôi 4: 3 lần | Tổng 4: 5 lần |
| Đầu 5: 1 lần | Đuôi 5: 1 lần | Tổng 5: 1 lần |
| Đầu 6: 7 lần | Đuôi 6: 2 lần | Tổng 6: 0 lần |
| Đầu 7: 2 lần | Đuôi 7: 6 lần | Tổng 7: 1 lần |
| Đầu 8: 2 lần | Đuôi 8: 3 lần | Tổng 8: 1 lần |
| Đầu 9: 2 lần | Đuôi 9: 2 lần | Tổng 9: 6 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 80 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
46
|
về 11 lần |
|
55
|
về 9 lần |
|
68
|
về 9 lần |
|
11
|
về 8 lần |
|
71
|
về 8 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
82
|
về 8 lần |
|
86
|
về 8 lần |
|
14
|
về 7 lần |
|
27
|
về 7 lần |
|
45
|
về 7 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 80 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 31 lần | Đuôi 0: 39 lần | Tổng 0: 56 lần |
| Đầu 1: 42 lần | Đuôi 1: 48 lần | Tổng 1: 38 lần |
| Đầu 2: 42 lần | Đuôi 2: 38 lần | Tổng 2: 42 lần |
| Đầu 3: 39 lần | Đuôi 3: 34 lần | Tổng 3: 33 lần |
| Đầu 4: 36 lần | Đuôi 4: 42 lần | Tổng 4: 45 lần |
| Đầu 5: 47 lần | Đuôi 5: 44 lần | Tổng 5: 49 lần |
| Đầu 6: 46 lần | Đuôi 6: 47 lần | Tổng 6: 31 lần |
| Đầu 7: 48 lần | Đuôi 7: 42 lần | Tổng 7: 36 lần |
| Đầu 8: 52 lần | Đuôi 8: 36 lần | Tổng 8: 37 lần |
| Đầu 9: 31 lần | Đuôi 9: 44 lần | Tổng 9: 47 lần |
KQXSMT 80 ngày được hệ thống máy tính chúng tôi tổng hợp chi tiết và làm mới mỗi ngày. Giúp bạn có thể dễ dàng quan sát thông tin kết quả về trong suốt 80 ngày vừa qua mà không gặp trở ngại nào.
Đương nhiên thì bảng tổng hợp kết quả miền Trung 80 ngày gần đây bạn có thể chọn 1 trong các lựa chọn sau như đầy đủ, 2 số hoặc 3 số. Miễn sao phù hợp với nhu cầu của bản thân.
Tổng hợp bảng kết quả xổ số miền Trung về không phải là toàn bộ mọi thông tin mà bạn có thể cập nhật mỗi ngày mà bên cạnh đó bạn còn có thể theo dõi thông tin tổng hợp đầu, đuôi, tổng hoặc 2 số cuối các giải cũng như giải đặc biệt trong vòng 80 ngày ở cuối trang.
Đừng bỏ lỡ thông tin: Thống kê XSMT
Xem thêm tiện ích thống kê

