Bảng kết quả xổ số miền Trung 80 ngày
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
98 |
90 |
79 |
| G7 |
773 |
927 |
999 |
| G6 |
5964
3389
9888 |
7507
3889
2638 |
8251
9589
6545 |
| G5 |
2489 |
2656 |
0075 |
| G4 |
50219
13063
46976
77735
84025
25234
84107
|
57252
99713
39161
42357
84303
72501
02762
|
55167
82119
04089
57789
42284
93181
63748
|
| G3 |
30481
94194
|
02269
93379
|
14668
51225
|
| G2 |
80955 |
22397 |
63326 |
| G1 |
17468 |
08201 |
13599 |
| ĐB |
878266 |
558276 |
047887 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1,1,3,7 | |
| 1 | 9 | 3 | 9 |
| 2 | 5 | 7 | 5,6 |
| 3 | 4,5 | 8 | |
| 4 | 5,8 | ||
| 5 | 5 | 2,6,7 | 1 |
| 6 | 3,4,6,8 | 1,2,9 | 7,8 |
| 7 | 3,6 | 6,9 | 5,9 |
| 8 | 1,8,9,9 | 9 | 1,4,7,9,9,9 |
| 9 | 4,8 | 0,7 | 9,9 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
21 |
85 |
| G7 |
038 |
578 |
| G6 |
8848
5140
5947 |
6597
8802
9435 |
| G5 |
6072 |
2937 |
| G4 |
68845
34773
52002
06083
68579
26196
28191
|
06472
88012
26720
68748
02550
61911
01131
|
| G3 |
46941
70159
|
16079
72434
|
| G2 |
61571 |
62629 |
| G1 |
74446 |
35184 |
| ĐB |
669069 |
102504 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 2,4 |
| 1 | 1,2 | |
| 2 | 1 | 0,9 |
| 3 | 8 | 1,4,5,7 |
| 4 | 0,1,5,6,7,8 | 8 |
| 5 | 9 | 0 |
| 6 | 9 | |
| 7 | 1,2,3,9 | 2,8,9 |
| 8 | 3 | 4,5 |
| 9 | 1,6 | 7 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
89 |
53 |
| G7 |
759 |
144 |
| G6 |
8698
6386
0152 |
3760
9086
2149 |
| G5 |
9738 |
0275 |
| G4 |
70977
05632
06080
95220
64448
81085
56253
|
68808
11878
63339
06430
26129
72910
48618
|
| G3 |
16510
92733
|
26889
49746
|
| G2 |
04862 |
04795 |
| G1 |
30932 |
54793 |
| ĐB |
747878 |
328943 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 8 | |
| 1 | 0 | 0,8 |
| 2 | 0 | 9 |
| 3 | 2,2,3,8 | 0,9 |
| 4 | 8 | 3,4,6,9 |
| 5 | 2,3,9 | 3 |
| 6 | 2 | 0 |
| 7 | 7,8 | 5,8 |
| 8 | 0,5,6,9 | 6,9 |
| 9 | 8 | 3,5 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
94 |
41 |
| G7 |
051 |
013 |
| G6 |
2074
7465
5316 |
2437
0049
8094 |
| G5 |
1201 |
8824 |
| G4 |
88045
93952
68029
13995
61145
83829
30438
|
73619
43749
04479
10459
40203
77341
82202
|
| G3 |
05582
47549
|
29793
94486
|
| G2 |
32017 |
66216 |
| G1 |
55081 |
27829 |
| ĐB |
559552 |
063739 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 2,3 |
| 1 | 6,7 | 3,6,9 |
| 2 | 9,9 | 4,9 |
| 3 | 8 | 7,9 |
| 4 | 5,5,9 | 1,1,9,9 |
| 5 | 1,2,2 | 9 |
| 6 | 5 | |
| 7 | 4 | 9 |
| 8 | 1,2 | 6 |
| 9 | 4,5 | 3,4 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
09 |
00 |
08 |
| G7 |
478 |
465 |
042 |
| G6 |
2119
5897
5221 |
0392
9478
0614 |
3875
2784
4674 |
| G5 |
4053 |
2895 |
2801 |
| G4 |
57963
19399
86601
08508
84531
97071
10787
|
71739
43171
60700
84895
69784
09985
62744
|
32387
23381
41312
10588
76646
05518
56891
|
| G3 |
86920
54637
|
90443
39872
|
75662
58265
|
| G2 |
82285 |
36642 |
92548 |
| G1 |
22453 |
84952 |
87109 |
| ĐB |
150982 |
122248 |
155055 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,8,9 | 0,0 | 1,8,9 |
| 1 | 9 | 4 | 2,8 |
| 2 | 0,1 | ||
| 3 | 1,7 | 9 | |
| 4 | 2,3,4,8 | 2,6,8 | |
| 5 | 3,3 | 2 | 5 |
| 6 | 3 | 5 | 2,5 |
| 7 | 1,8 | 1,2,8 | 4,5 |
| 8 | 2,5,7 | 4,5 | 1,4,7,8 |
| 9 | 7,9 | 2,5,5 | 1 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
24 |
74 |
26 |
| G7 |
628 |
480 |
651 |
| G6 |
7449
4197
7923 |
0826
0256
2762 |
2363
2888
9462 |
| G5 |
7453 |
7599 |
4723 |
| G4 |
19302
24162
63987
35941
31494
24167
62990
|
19630
45658
99284
79057
97839
36847
04257
|
13007
46804
89312
82326
94789
83425
69454
|
| G3 |
20842
35094
|
68514
04791
|
92811
72035
|
| G2 |
00104 |
47875 |
87445 |
| G1 |
01079 |
41084 |
72144 |
| ĐB |
192479 |
802963 |
178608 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,4 | 4,7,8 | |
| 1 | 4 | 1,2 | |
| 2 | 3,4,8 | 6 | 3,5,6,6 |
| 3 | 0,9 | 5 | |
| 4 | 1,2,9 | 7 | 4,5 |
| 5 | 3 | 6,7,7,8 | 1,4 |
| 6 | 2,7 | 2,3 | 2,3 |
| 7 | 9,9 | 4,5 | |
| 8 | 7 | 0,4,4 | 8,9 |
| 9 | 0,4,4,7 | 1,9 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
17 |
23 |
| G7 |
254 |
697 |
| G6 |
9730
1290
0796 |
6891
6318
4407 |
| G5 |
8793 |
9095 |
| G4 |
07565
33404
37563
31233
80393
65075
11471
|
11306
62361
36852
96984
65125
78838
17829
|
| G3 |
19600
53384
|
71220
02427
|
| G2 |
22491 |
84193 |
| G1 |
50961 |
09391 |
| ĐB |
071730 |
249317 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,4 | 6,7 |
| 1 | 7 | 7,8 |
| 2 | 0,3,5,7,9 | |
| 3 | 0,0,3 | 8 |
| 4 | ||
| 5 | 4 | 2 |
| 6 | 1,3,5 | 1 |
| 7 | 1,5 | |
| 8 | 4 | 4 |
| 9 | 0,1,3,3,6 | 1,1,3,5,7 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
57 |
31 |
91 |
| G7 |
222 |
943 |
436 |
| G6 |
7512
5067
4773 |
1132
5040
0159 |
6951
8572
9602 |
| G5 |
3565 |
7056 |
2172 |
| G4 |
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
|
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
|
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
|
| G3 |
06179
10894
|
91117
41606
|
63193
35298
|
| G2 |
73329 |
46897 |
80790 |
| G1 |
81275 |
88233 |
95326 |
| ĐB |
502849 |
675956 |
486953 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 6 | 2,5 |
| 1 | 2 | 7,7,8,8 | |
| 2 | 2,7,9 | 5,6 | |
| 3 | 4 | 1,2,3,7 | 6,6 |
| 4 | 9 | 0,3 | |
| 5 | 6,7 | 1,6,6,9 | 1,3,4 |
| 6 | 0,5,7 | 3 | |
| 7 | 3,5,9 | 2 | 2,2,3 |
| 8 | 9 | ||
| 9 | 4,4,7 | 7 | 0,1,3,7,8 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
88 |
74 |
| G7 |
635 |
139 |
| G6 |
1838
3225
3044 |
6302
5348
0067 |
| G5 |
4902 |
0698 |
| G4 |
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
|
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
|
| G3 |
40276
36842
|
02538
49793
|
| G2 |
28600 |
67106 |
| G1 |
80526 |
54085 |
| ĐB |
618399 |
933564 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0,2 | 2,6 |
| 1 | 9,9 | |
| 2 | 3,4,5,5,6 | |
| 3 | 5,8 | 0,8,9 |
| 4 | 2,4,6 | 6,8 |
| 5 | 6 | 7 |
| 6 | 2,4,7 | |
| 7 | 6 | 4 |
| 8 | 6,8 | 5,5 |
| 9 | 2,9 | 3,8 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
02 |
68 |
| G7 |
520 |
097 |
| G6 |
4340
9796
9082 |
0665
9130
2616 |
| G5 |
8317 |
9569 |
| G4 |
61835
72710
94245
15847
23766
67292
27721
|
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
|
| G3 |
00408
36509
|
44401
98947
|
| G2 |
51530 |
72294 |
| G1 |
79985 |
27660 |
| ĐB |
271506 |
242897 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 2,6,8,9 | 1,1,4,4,6 |
| 1 | 0,7 | 6 |
| 2 | 0,1 | |
| 3 | 0,5 | 0 |
| 4 | 0,5,7 | 7,8 |
| 5 | ||
| 6 | 6 | 0,5,8,9 |
| 7 | 7 | |
| 8 | 2,5 | |
| 9 | 2,6 | 3,4,7,7 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 80 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
04
|
về 1 lần |
|
06
|
về 1 lần |
|
08
|
về 1 lần |
|
17
|
về 1 lần |
|
30
|
về 1 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
39
|
về 1 lần |
|
43
|
về 1 lần |
|
48
|
về 1 lần |
|
49
|
về 1 lần |
|
52
|
về 1 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 80 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 3 lần | Đuôi 0: 1 lần | Tổng 0: 3 lần |
| Đầu 1: 1 lần | Đuôi 1: 0 lần | Tổng 1: 1 lần |
| Đầu 2: 0 lần | Đuôi 2: 2 lần | Tổng 2: 3 lần |
| Đầu 3: 2 lần | Đuôi 3: 3 lần | Tổng 3: 3 lần |
| Đầu 4: 3 lần | Đuôi 4: 2 lần | Tổng 4: 1 lần |
| Đầu 5: 4 lần | Đuôi 5: 1 lần | Tổng 5: 3 lần |
| Đầu 6: 4 lần | Đuôi 6: 4 lần | Tổng 6: 3 lần |
| Đầu 7: 3 lần | Đuôi 7: 3 lần | Tổng 7: 2 lần |
| Đầu 8: 2 lần | Đuôi 8: 3 lần | Tổng 8: 4 lần |
| Đầu 9: 2 lần | Đuôi 9: 5 lần | Tổng 9: 1 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 80 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
89
|
về 10 lần |
|
97
|
về 10 lần |
|
02
|
về 8 lần |
|
48
|
về 8 lần |
|
79
|
về 8 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
84
|
về 8 lần |
|
93
|
về 8 lần |
|
94
|
về 8 lần |
|
01
|
về 7 lần |
|
25
|
về 7 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 80 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 46 lần | Đuôi 0: 32 lần | Tổng 0: 38 lần |
| Đầu 1: 33 lần | Đuôi 1: 42 lần | Tổng 1: 48 lần |
| Đầu 2: 40 lần | Đuôi 2: 45 lần | Tổng 2: 57 lần |
| Đầu 3: 42 lần | Đuôi 3: 39 lần | Tổng 3: 45 lần |
| Đầu 4: 47 lần | Đuôi 4: 43 lần | Tổng 4: 33 lần |
| Đầu 5: 39 lần | Đuôi 5: 45 lần | Tổng 5: 30 lần |
| Đầu 6: 39 lần | Đuôi 6: 39 lần | Tổng 6: 45 lần |
| Đầu 7: 42 lần | Đuôi 7: 47 lần | Tổng 7: 44 lần |
| Đầu 8: 47 lần | Đuôi 8: 43 lần | Tổng 8: 50 lần |
| Đầu 9: 57 lần | Đuôi 9: 57 lần | Tổng 9: 42 lần |
KQXSMT 80 ngày được hệ thống máy tính chúng tôi tổng hợp chi tiết và làm mới mỗi ngày. Giúp bạn có thể dễ dàng quan sát thông tin kết quả về trong suốt 80 ngày vừa qua mà không gặp trở ngại nào.
Đương nhiên thì bảng tổng hợp kết quả miền Trung 80 ngày gần đây nhất bạn có thể chọn 1 trong các lựa chọn sau như đầy đủ, 2 số hoặc 3 số. Miễn sao phù hợp nhất với nhu cầu của bản thân.
Tổng hợp bảng kết quả xổ số miền Trung về không phải là toàn bộ mọi thông tin mà bạn có thể cập nhật mỗi ngày mà bên cạnh đó bạn còn có thể theo dõi thông tin tổng hợp đầu, đuôi, tổng hoặc 2 số cuối các giải cũng như giải đặc biệt trong vòng 80 ngày ở cuối trang.
Đừng bỏ lỡ thông tin: Thống kê XSMT
Xem thêm tiện ích thống kê

