Bảng kết quả xổ số miền Trung 80 ngày
XSMT » XSMT chủ nhật ngày 13-09-2026
XSMT » XSMT thứ 7 ngày 12-09-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
28 |
67 |
20 |
| G7 |
729 |
835 |
320 |
| G6 |
9659
8420
5845 |
9224
9967
9311 |
1403
7681
6976 |
| G5 |
2636 |
4830 |
5175 |
| G4 |
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
|
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
|
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
|
| G3 |
09820
44922
|
61884
49963
|
62181
21436
|
| G2 |
38300 |
42205 |
08444 |
| G1 |
39318 |
70058 |
76684 |
| ĐB |
968058 |
777730 |
036304 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 4,5,9 | 3,4 |
| 1 | 8 | 1,3 | |
| 2 | 0,0,2,5,8,9 | 4 | 0,0,7 |
| 3 | 6 | 0,0,0,5 | 6 |
| 4 | 5 | 4 | |
| 5 | 0,8,9 | 1,8,9 | 2 |
| 6 | 8 | 3,7,7 | 0 |
| 7 | 9 | 3 | 5,6 |
| 8 | 2,5,9 | 4 | 1,1,1,3,4 |
| 9 | 9,9 |
XSMT » XSMT thứ 6 ngày 11-09-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
20 |
10 |
| G7 |
971 |
311 |
| G6 |
4431
8429
8500 |
6956
5786
2818 |
| G5 |
0840 |
5668 |
| G4 |
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
|
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
|
| G3 |
84423
64054
|
86963
19040
|
| G2 |
30608 |
63607 |
| G1 |
07715 |
91088 |
| ĐB |
824706 |
308363 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,1,2,6,8 | 7,7 |
| 1 | 5 | 0,1,4,8 |
| 2 | 0,3,9 | |
| 3 | 0,1,4 | |
| 4 | 0 | 0 |
| 5 | 4 | 1,5,6 |
| 6 | 9 | 3,3,8 |
| 7 | 1,5 | 5 |
| 8 | 3,6,8 | |
| 9 | 6 | 8 |
XSMT » XSMT thứ 5 ngày 10-09-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
77 |
88 |
62 |
| G7 |
002 |
602 |
129 |
| G6 |
5681
0002
5700 |
2044
7872
7735 |
9525
8343
6730 |
| G5 |
6242 |
7641 |
8544 |
| G4 |
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
|
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
|
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
|
| G3 |
38445
39349
|
47800
19695
|
83967
13940
|
| G2 |
52001 |
69918 |
52774 |
| G1 |
70432 |
34428 |
23670 |
| ĐB |
132406 |
428380 |
197163 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,2,2,4,6 | 0,2 | 7 |
| 1 | 2 | 7,8,9 | |
| 2 | 8 | 5,8,9 | |
| 3 | 2 | 5 | 0 |
| 4 | 2,5,9 | 1,4 | 0,3,4,7 |
| 5 | 7,8 | 0,9 | |
| 6 | 8 | 2,3,4,7 | |
| 7 | 7 | 0,2,5 | 0,4 |
| 8 | 1,3,5 | 0,3,8 | |
| 9 | 0 | 5,8 | 9 |
XSMT » XSMT thứ 4 ngày 09-09-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
37 |
99 |
| G7 |
891 |
027 |
| G6 |
6215
9789
6150 |
7270
6293
7102 |
| G5 |
6599 |
6754 |
| G4 |
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
|
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
|
| G3 |
25901
15757
|
30913
92876
|
| G2 |
34294 |
65842 |
| G1 |
37719 |
20955 |
| ĐB |
312908 |
366939 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 1,8,8 | 2 |
| 1 | 5,8,9 | 1,3 |
| 2 | 7 | |
| 3 | 7 | 0,9 |
| 4 | 6 | 2,7 |
| 5 | 0,7 | 3,4,5,5 |
| 6 | 3 | 2 |
| 7 | 3 | 0,6 |
| 8 | 7,9 | |
| 9 | 1,4,4,9 | 0,3,9 |
XSMT » XSMT thứ 3 ngày 08-09-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
06 |
31 |
| G7 |
981 |
739 |
| G6 |
3304
0656
0585 |
0466
0295
7279 |
| G5 |
7882 |
5181 |
| G4 |
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
|
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
|
| G3 |
51417
51799
|
16394
20158
|
| G2 |
43963 |
39003 |
| G1 |
51353 |
87871 |
| ĐB |
596463 |
820904 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 4,6 | 2,3,4 |
| 1 | 7 | 2 |
| 2 | 7,7 | 0 |
| 3 | 2,2,4 | 1,5,5,9 |
| 4 | ||
| 5 | 3,6 | 8 |
| 6 | 3,3 | 6 |
| 7 | 1,5,9 | |
| 8 | 1,2,5,5 | 1,4 |
| 9 | 2,9 | 4,5 |
XSMT » XSMT thứ 2 ngày 07-09-2026
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
78 |
59 |
| G7 |
441 |
760 |
| G6 |
7074
5694
3670 |
9314
0839
1468 |
| G5 |
1177 |
9037 |
| G4 |
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
|
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
|
| G3 |
85726
42092
|
88328
14787
|
| G2 |
21273 |
71169 |
| G1 |
22776 |
53998 |
| ĐB |
568354 |
126254 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 9 | 4,6 |
| 2 | 6,7 | 8 |
| 3 | 5 | 2,7,9,9 |
| 4 | 1,5 | |
| 5 | 4 | 4,9 |
| 6 | 5,9 | 0,8,9 |
| 7 | 0,3,4,6,7,8 | 4,9 |
| 8 | 7 | |
| 9 | 2,4,9 | 0,7,8 |
XSMT » XSMT chủ nhật ngày 06-09-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
86 |
78 |
47 |
| G7 |
397 |
957 |
543 |
| G6 |
5457
7068
2080 |
4127
5583
3343 |
6327
8299
4305 |
| G5 |
4994 |
4962 |
2592 |
| G4 |
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
|
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
|
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
|
| G3 |
57849
73886
|
62755
84191
|
29968
54234
|
| G2 |
99174 |
63295 |
22668 |
| G1 |
22507 |
89402 |
85203 |
| ĐB |
620936 |
916386 |
717317 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,7 | 2 | 0,3,5 |
| 1 | 3 | 7 | |
| 2 | 1 | 7,8 | 3,7 |
| 3 | 6 | 3 | 4 |
| 4 | 9,9 | 3,9 | 3,7 |
| 5 | 7 | 5,7 | |
| 6 | 5,8 | 0,2 | 8,8,8 |
| 7 | 3,4 | 8 | |
| 8 | 0,2,6,6 | 3,6,7 | |
| 9 | 4,7 | 1,2,5,5 | 2,2,3,6,8,9 |
XSMT » XSMT thứ 7 ngày 05-09-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
58 |
74 |
02 |
| G7 |
002 |
991 |
102 |
| G6 |
5373
9944
2758 |
4594
2498
4393 |
4436
5244
1093 |
| G5 |
7974 |
2176 |
3509 |
| G4 |
06908
19385
94578
47955
46989
44297
97794
|
63397
48393
66069
06916
45905
60479
55304
|
24136
39524
11892
48111
34196
35197
16824
|
| G3 |
12761
90912
|
54878
96471
|
84595
61335
|
| G2 |
51480 |
87433 |
05538 |
| G1 |
14602 |
94983 |
71288 |
| ĐB |
233795 |
717904 |
754721 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2,8 | 4,4,5 | 2,2,9 |
| 1 | 2 | 6 | 1 |
| 2 | 1,4,4 | ||
| 3 | 3 | 5,6,6,8 | |
| 4 | 4 | 4 | |
| 5 | 5,8,8 | ||
| 6 | 1 | 9 | |
| 7 | 3,4,8 | 1,4,6,8,9 | |
| 8 | 0,5,9 | 3 | 8 |
| 9 | 4,5,7 | 1,3,3,4,7,8 | 2,3,5,6,7 |
XSMT » XSMT thứ 6 ngày 04-09-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
28 |
18 |
| G7 |
466 |
906 |
| G6 |
5322
4021
4854 |
0529
3791
4098 |
| G5 |
3846 |
0844 |
| G4 |
08227
01299
40303
93256
97570
73503
01178
|
95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
|
| G3 |
90264
32586
|
50069
56815
|
| G2 |
64786 |
78376 |
| G1 |
63977 |
30764 |
| ĐB |
466786 |
330744 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3,3 | 0,6 |
| 1 | 5,6,8 | |
| 2 | 1,2,7,8 | 9 |
| 3 | ||
| 4 | 6 | 4,4 |
| 5 | 4,6 | |
| 6 | 4,6 | 4,8,9 |
| 7 | 0,7,8 | 1,2,6 |
| 8 | 6,6,6 | 3 |
| 9 | 9 | 1,5,8 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải đặc biệt miền Trung 80 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
04
|
về 3 lần |
|
63
|
về 3 lần |
|
06
|
về 2 lần |
|
54
|
về 2 lần |
|
86
|
về 2 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
08
|
về 1 lần |
|
17
|
về 1 lần |
|
21
|
về 1 lần |
|
30
|
về 1 lần |
|
36
|
về 1 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 80 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 6 lần | Đuôi 0: 2 lần | Tổng 0: 0 lần |
| Đầu 1: 1 lần | Đuôi 1: 1 lần | Tổng 1: 0 lần |
| Đầu 2: 1 lần | Đuôi 2: 0 lần | Tổng 2: 1 lần |
| Đầu 3: 3 lần | Đuôi 3: 3 lần | Tổng 3: 3 lần |
| Đầu 4: 1 lần | Đuôi 4: 6 lần | Tổng 4: 6 lần |
| Đầu 5: 3 lần | Đuôi 5: 1 lần | Tổng 5: 0 lần |
| Đầu 6: 3 lần | Đuôi 6: 5 lần | Tổng 6: 2 lần |
| Đầu 7: 0 lần | Đuôi 7: 1 lần | Tổng 7: 0 lần |
| Đầu 8: 3 lần | Đuôi 8: 2 lần | Tổng 8: 4 lần |
| Đầu 9: 1 lần | Đuôi 9: 1 lần | Tổng 9: 6 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 80 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
02
|
về 11 lần |
|
68
|
về 9 lần |
|
99
|
về 9 lần |
|
27
|
về 8 lần |
|
04
|
về 7 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
44
|
về 7 lần |
|
63
|
về 7 lần |
|
83
|
về 7 lần |
|
86
|
về 7 lần |
|
94
|
về 7 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 80 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 50 lần | Đuôi 0: 39 lần | Tổng 0: 39 lần |
| Đầu 1: 30 lần | Đuôi 1: 31 lần | Tổng 1: 36 lần |
| Đầu 2: 37 lần | Đuôi 2: 37 lần | Tổng 2: 44 lần |
| Đầu 3: 35 lần | Đuôi 3: 41 lần | Tổng 3: 47 lần |
| Đầu 4: 29 lần | Đuôi 4: 46 lần | Tổng 4: 47 lần |
| Đầu 5: 35 lần | Đuôi 5: 42 lần | Tổng 5: 33 lần |
| Đầu 6: 38 lần | Đuôi 6: 35 lần | Tổng 6: 31 lần |
| Đầu 7: 44 lần | Đuôi 7: 38 lần | Tổng 7: 31 lần |
| Đầu 8: 43 lần | Đuôi 8: 45 lần | Tổng 8: 42 lần |
| Đầu 9: 55 lần | Đuôi 9: 42 lần | Tổng 9: 46 lần |
KQXSMT 80 ngày được hệ thống máy tính chúng tôi tổng hợp chi tiết và làm mới mỗi ngày. Giúp bạn có thể dễ dàng quan sát thông tin kết quả về trong suốt 80 ngày vừa qua mà không gặp trở ngại nào.
Đương nhiên thì bảng tổng hợp kết quả miền Trung 80 ngày gần đây bạn có thể chọn 1 trong các lựa chọn sau như đầy đủ, 2 số hoặc 3 số. Miễn sao phù hợp với nhu cầu của bản thân.
Tổng hợp bảng kết quả xổ số miền Trung về không phải là toàn bộ mọi thông tin mà bạn có thể cập nhật mỗi ngày mà bên cạnh đó bạn còn có thể theo dõi thông tin tổng hợp đầu, đuôi, tổng hoặc 2 số cuối các giải cũng như giải đặc biệt trong vòng 80 ngày ở cuối trang.
Đừng bỏ lỡ thông tin: Thống kê XSMT
Xem thêm tiện ích thống kê

