
Bảng kết quả xổ số miền Trung 40 ngày
Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
---|---|---|---|
G8 |
75 |
60 |
32 |
G7 |
391 |
815 |
977 |
G6 |
8290
9236
3423 |
6686
2725
1367 |
2432
6625
0622 |
G5 |
4118 |
6485 |
1695 |
G4 |
07368
36120
81253
15687
72494
02603
22303
|
88282
09400
61668
26450
16040
59145
16907
|
62554
69971
88518
96051
68245
71283
40800
|
G3 |
99601
67162
|
30208
63718
|
02191
99725
|
G2 |
47541 |
80408 |
03824 |
G1 |
43437 |
62113 |
14542 |
ĐB |
536146 |
027444 |
223136 |
Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
---|---|---|---|
0 | 1,3,3 | 0,7,8,8 | 0 |
1 | 8 | 3,5,8 | 8 |
2 | 0,3 | 5 | 2,4,5,5 |
3 | 6,7 | 2,2,6 | |
4 | 1,6 | 0,4,5 | 2,5 |
5 | 3 | 0 | 1,4 |
6 | 2,8 | 0,7,8 | |
7 | 5 | 1,7 | |
8 | 7 | 2,5,6 | 3 |
9 | 0,1,4 | 1,5 |
Gia Lai | Ninh Thuận | |
---|---|---|
G8 |
68 |
87 |
G7 |
722 |
280 |
G6 |
1735
9610
3696 |
1369
9154
6473 |
G5 |
8859 |
1741 |
G4 |
90890
87969
47866
45694
38776
72149
88449
|
39946
57607
03298
67125
66946
79824
55605
|
G3 |
15215
65644
|
85673
86421
|
G2 |
28255 |
75685 |
G1 |
54182 |
01728 |
ĐB |
571393 |
670328 |
Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
---|---|---|
0 | 5,7 | |
1 | 0,5 | |
2 | 2 | 1,4,5,8,8 |
3 | 5 | |
4 | 4,9,9 | 1,6,6 |
5 | 5,9 | 4 |
6 | 6,8,9 | 9 |
7 | 6 | 3,3 |
8 | 2 | 0,5,7 |
9 | 0,3,4,6 | 8 |
Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
---|---|---|---|
G8 |
28 |
21 |
98 |
G7 |
706 |
002 |
342 |
G6 |
1956
9386
2241 |
2968
8884
9136 |
7656
5386
5909 |
G5 |
4668 |
3406 |
1161 |
G4 |
52344
92352
09547
02987
41657
03330
94537
|
14125
84713
79107
64130
54584
80787
27054
|
19884
97768
06770
06736
39015
04199
15148
|
G3 |
42056
81914
|
75352
68104
|
57592
16738
|
G2 |
07567 |
51500 |
78277 |
G1 |
47255 |
72176 |
95185 |
ĐB |
104790 |
690290 |
335160 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 6 | 0,2,4,6,7 | 9 |
1 | 4 | 3 | 5 |
2 | 8 | 1,5 | |
3 | 0,7 | 0,6 | 6,8 |
4 | 1,4,7 | 2,8 | |
5 | 2,5,6,6,7 | 2,4 | 6 |
6 | 7,8 | 8 | 0,1,8 |
7 | 6 | 0,7 | |
8 | 6,7 | 4,4,7 | 4,5,6 |
9 | 0 | 0 | 2,8,9 |
Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
---|---|---|
G8 |
18 |
25 |
G7 |
662 |
576 |
G6 |
2602
1204
8947 |
4200
3667
5618 |
G5 |
4053 |
2759 |
G4 |
10773
33541
66148
93307
43844
54851
46931
|
35886
05075
76661
45382
13134
00580
69026
|
G3 |
45910
83251
|
84689
44676
|
G2 |
75667 |
83133 |
G1 |
27827 |
55306 |
ĐB |
216121 |
166372 |
Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
---|---|---|
0 | 2,4,7 | 0,6 |
1 | 0,8 | 8 |
2 | 1,7 | 5,6 |
3 | 1 | 3,4 |
4 | 1,4,7,8 | |
5 | 1,1,3 | 9 |
6 | 2,7 | 1,7 |
7 | 3 | 2,5,6,6 |
8 | 0,2,6,9 | |
9 |
Đắc Lắc | Quảng Nam | |
---|---|---|
G8 |
47 |
74 |
G7 |
299 |
030 |
G6 |
4736
0805
9876 |
5053
4579
4616 |
G5 |
4522 |
1407 |
G4 |
11271
69708
66251
03370
00709
16698
02983
|
32366
42656
28964
06703
25039
45297
53781
|
G3 |
04952
67982
|
05433
48356
|
G2 |
76050 |
25943 |
G1 |
41563 |
55987 |
ĐB |
078593 |
831454 |
Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
---|---|---|
0 | 5,8,9 | 3,7 |
1 | 6 | |
2 | 2 | |
3 | 6 | 0,3,9 |
4 | 7 | 3 |
5 | 0,1,2 | 3,4,6,6 |
6 | 3 | 4,6 |
7 | 0,1,6 | 4,9 |
8 | 2,3 | 1,7 |
9 | 3,8,9 | 7 |
Huế | Phú Yên | |
---|---|---|
G8 |
07 |
98 |
G7 |
313 |
344 |
G6 |
6317
8510
3451 |
6311
1153
8321 |
G5 |
1495 |
4522 |
G4 |
16705
73387
88775
35613
43056
55643
77236
|
99643
88789
89415
93251
55636
20210
84086
|
G3 |
90436
56324
|
57079
17428
|
G2 |
43775 |
18283 |
G1 |
73875 |
98007 |
ĐB |
686013 |
067931 |
Đầu | Huế | Phú Yên |
---|---|---|
0 | 5,7 | 7 |
1 | 0,3,3,3,7 | 0,1,5 |
2 | 4 | 1,2,8 |
3 | 6,6 | 1,6 |
4 | 3 | 3,4 |
5 | 1,6 | 1,3 |
6 | ||
7 | 5,5,5 | 9 |
8 | 7 | 3,6,9 |
9 | 5 | 8 |
Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
---|---|---|---|
G8 |
10 |
58 |
35 |
G7 |
863 |
525 |
841 |
G6 |
5955
0249
9777 |
2669
8956
5127 |
3798
6255
8835 |
G5 |
6745 |
8321 |
3251 |
G4 |
95295
38538
53200
64443
43045
65687
78354
|
20760
40465
10408
27096
75601
47724
82829
|
87074
78713
63905
82954
61256
68727
45085
|
G3 |
30906
88422
|
87965
23155
|
06412
14457
|
G2 |
21974 |
99744 |
54647 |
G1 |
50412 |
06717 |
85141 |
ĐB |
236110 |
956601 |
449269 |
Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
---|---|---|---|
0 | 0,6 | 1,1,8 | 5 |
1 | 0,0,2 | 7 | 2,3 |
2 | 2 | 1,4,5,7,9 | 7 |
3 | 8 | 5,5 | |
4 | 3,5,5,9 | 4 | 1,1,7 |
5 | 4,5 | 5,6,8 | 1,4,5,6,7 |
6 | 3 | 0,5,5,9 | 9 |
7 | 4,7 | 4 | |
8 | 7 | 5 | |
9 | 5 | 6 | 8 |
Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
---|---|---|---|
G8 |
22 |
84 |
01 |
G7 |
866 |
117 |
057 |
G6 |
4275
1252
4396 |
4062
3427
1800 |
7134
1587
8724 |
G5 |
0062 |
8999 |
1358 |
G4 |
90592
38075
87358
61243
69768
32637
72989
|
34183
29228
07936
65085
99197
96461
34215
|
62135
82310
49801
73533
66285
57801
26193
|
G3 |
38168
30725
|
10090
64335
|
32250
51528
|
G2 |
48000 |
48084 |
40864 |
G1 |
25648 |
95751 |
87787 |
ĐB |
598905 |
803334 |
320981 |
Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
---|---|---|---|
0 | 0,5 | 0 | 1,1,1 |
1 | 5,7 | 0 | |
2 | 2,5 | 7,8 | 4,8 |
3 | 7 | 4,5,6 | 3,4,5 |
4 | 3,8 | ||
5 | 2,8 | 1 | 0,7,8 |
6 | 2,6,8,8 | 1,2 | 4 |
7 | 5,5 | ||
8 | 9 | 3,4,4,5 | 1,5,7,7 |
9 | 2,6 | 0,7,9 | 3 |
Gia Lai | Ninh Thuận | |
---|---|---|
G8 |
69 |
64 |
G7 |
409 |
913 |
G6 |
4777
1985
8856 |
5581
1538
1433 |
G5 |
3757 |
0127 |
G4 |
64345
68426
13759
65534
04328
23597
63849
|
35754
38947
97455
93589
11340
86948
11150
|
G3 |
39238
80665
|
96625
90011
|
G2 |
30799 |
31999 |
G1 |
55643 |
51271 |
ĐB |
729493 |
626091 |
Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
---|---|---|
0 | 9 | |
1 | 1,3 | |
2 | 6,8 | 5,7 |
3 | 4,8 | 3,8 |
4 | 3,5,9 | 0,7,8 |
5 | 6,7,9 | 0,4,5 |
6 | 5,9 | 4 |
7 | 7 | 1 |
8 | 5 | 1,9 |
9 | 3,7,9 | 1,9 |
Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
---|---|---|---|
G8 |
54 |
89 |
38 |
G7 |
852 |
692 |
498 |
G6 |
2649
8843
5641 |
4851
0935
4209 |
3601
8744
0501 |
G5 |
1953 |
7900 |
5615 |
G4 |
71498
02736
73840
59027
50116
39933
56836
|
64499
81353
12187
95969
86989
10500
03546
|
17436
68067
80427
93771
40704
52587
24897
|
G3 |
32316
29681
|
31923
90276
|
85668
65048
|
G2 |
62401 |
72978 |
44955 |
G1 |
21440 |
47737 |
84512 |
ĐB |
227526 |
240200 |
847205 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 1 | 0,0,0,9 | 1,1,4,5 |
1 | 6,6 | 2,5 | |
2 | 6,7 | 3 | 7 |
3 | 3,6,6 | 5,7 | 6,8 |
4 | 0,0,1,3,9 | 6 | 4,8 |
5 | 2,3,4 | 1,3 | 5 |
6 | 9 | 7,8 | |
7 | 6,8 | 1 | |
8 | 1 | 7,9,9 | 7 |
9 | 8 | 2,9 | 7,8 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 40 ngày về nhiều nhất
Bộ số | Số lượt về |
---|---|
93
|
về 3 lần |
05
|
về 2 lần |
90
|
về 2 lần |
00
|
về 1 lần |
01
|
về 1 lần |
Bộ số | Số lượt về |
---|---|
10
|
về 1 lần |
13
|
về 1 lần |
21
|
về 1 lần |
26
|
về 1 lần |
28
|
về 1 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 40 ngày
Đầu | Đuôi | Tổng |
---|---|---|
Đầu 0: 4 lần | Đuôi 0: 5 lần | Tổng 0: 4 lần |
Đầu 1: 2 lần | Đuôi 1: 5 lần | Tổng 1: 2 lần |
Đầu 2: 3 lần | Đuôi 2: 1 lần | Tổng 2: 3 lần |
Đầu 3: 3 lần | Đuôi 3: 4 lần | Tổng 3: 1 lần |
Đầu 4: 2 lần | Đuôi 4: 3 lần | Tổng 4: 2 lần |
Đầu 5: 1 lần | Đuôi 5: 2 lần | Tổng 5: 3 lần |
Đầu 6: 2 lần | Đuôi 6: 3 lần | Tổng 6: 1 lần |
Đầu 7: 1 lần | Đuôi 7: 0 lần | Tổng 7: 1 lần |
Đầu 8: 1 lần | Đuôi 8: 1 lần | Tổng 8: 2 lần |
Đầu 9: 6 lần | Đuôi 9: 1 lần | Tổng 9: 6 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 40 ngày về nhiều nhất
Bộ số | Số lượt về |
---|---|
36
|
về 12 lần |
87
|
về 11 lần |
00
|
về 10 lần |
01
|
về 9 lần |
25
|
về 9 lần |
Bộ số | Số lượt về |
---|---|
51
|
về 9 lần |
56
|
về 9 lần |
68
|
về 9 lần |
54
|
về 8 lần |
07
|
về 7 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 40 ngày
Đầu | Đuôi | Tổng |
---|---|---|
Đầu 0: 52 lần | Đuôi 0: 41 lần | Tổng 0: 45 lần |
Đầu 1: 37 lần | Đuôi 1: 48 lần | Tổng 1: 49 lần |
Đầu 2: 46 lần | Đuôi 2: 32 lần | Tổng 2: 34 lần |
Đầu 3: 44 lần | Đuôi 3: 43 lần | Tổng 3: 42 lần |
Đầu 4: 51 lần | Đuôi 4: 41 lần | Tổng 4: 46 lần |
Đầu 5: 58 lần | Đuôi 5: 59 lần | Tổng 5: 43 lần |
Đầu 6: 41 lần | Đuôi 6: 52 lần | Tổng 6: 40 lần |
Đầu 7: 33 lần | Đuôi 7: 54 lần | Tổng 7: 53 lần |
Đầu 8: 48 lần | Đuôi 8: 46 lần | Tổng 8: 45 lần |
Đầu 9: 40 lần | Đuôi 9: 34 lần | Tổng 9: 53 lần |
KQXSMT 40 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 40 ngày tự động cập nhật mỗi ngày bằng hệ thống máy tính, luôn đảm bảo thông tin được chia sẻ là mới và chuẩn xác nhất.
Việc theo dõi bảng tổng hợp xổ số miền Trung trong 40 ngày gần đây nhất giúp bạn có thể tra cứu nhanh bảng kết quả chi tiết đã về, từ đó có thể xác định ra quy luật cầu về ngày tới hiệu quả nhất.
Bên cạnh bảng bảng kết quả miền Trung 40 ngày chi tiết từng giải thì chúng tôi còn tổng hợp lại một số thông tin quan trọng tại cuối trang như đầu, đuôi, tổng loto và giải đặc biệt trong 40 ngày vừa qua, … cho bạn thuận tiện theo dõi nhé.
Tham khảo thêm: Thống kê miền Trung
Xem thêm tiện ích thống kê