Bảng kết quả xổ số miền Trung 40 ngày
XSMT » XSMT chủ nhật ngày 08-11-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
33 |
19 |
59 |
| G7 |
657 |
012 |
063 |
| G6 |
0379
4090
6204 |
3032
4099
7422 |
5819
6272
2347 |
| G5 |
5956 |
7905 |
2910 |
| G4 |
15703
39207
00738
24385
67655
37626
20350
|
46237
07277
58996
41885
36911
35234
65422
|
98058
09064
99193
85012
50554
25595
74885
|
| G3 |
88519
93164
|
24697
26336
|
01672
50825
|
| G2 |
23065 |
56631 |
81723 |
| G1 |
54196 |
03825 |
90764 |
| ĐB |
111831 |
991390 |
825632 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4,7 | 5 | |
| 1 | 9 | 1,2,9 | 0,2,9 |
| 2 | 6 | 2,2,5 | 3,5 |
| 3 | 1,3,8 | 1,2,4,6,7 | 2 |
| 4 | 7 | ||
| 5 | 0,5,6,7 | 4,8,9 | |
| 6 | 4,5 | 3,4,4 | |
| 7 | 9 | 7 | 2,2 |
| 8 | 5 | 5 | 5 |
| 9 | 0,6 | 0,6,7,9 | 3,5 |
XSMT » XSMT thứ 7 ngày 07-11-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
16 |
50 |
72 |
| G7 |
624 |
338 |
082 |
| G6 |
7910
5064
5020 |
6701
7076
1416 |
3223
3990
2381 |
| G5 |
0046 |
3996 |
8064 |
| G4 |
99236
36851
75955
12095
53110
76848
50389
|
60478
35842
80929
23785
62291
51353
93285
|
06291
14517
59096
34912
49036
43901
82806
|
| G3 |
77043
36321
|
08939
96743
|
00435
00514
|
| G2 |
95289 |
18330 |
45442 |
| G1 |
66715 |
52731 |
96350 |
| ĐB |
399936 |
567396 |
367695 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1,6 | |
| 1 | 0,0,5,6 | 6 | 2,4,7 |
| 2 | 0,1,4 | 9 | 3 |
| 3 | 6,6 | 0,1,8,9 | 5,6 |
| 4 | 3,6,8 | 2,3 | 2 |
| 5 | 1,5 | 0,3 | 0 |
| 6 | 4 | 4 | |
| 7 | 6,8 | 2 | |
| 8 | 9,9 | 5,5 | 1,2 |
| 9 | 5 | 1,6,6 | 0,1,5,6 |
XSMT » XSMT thứ 6 ngày 06-11-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
39 |
13 |
| G7 |
711 |
231 |
| G6 |
8052
7452
0151 |
5338
7012
7437 |
| G5 |
0872 |
3317 |
| G4 |
56207
82923
59355
76289
17255
65809
03538
|
85670
41298
38099
02586
75644
69884
30379
|
| G3 |
78876
94526
|
59735
54509
|
| G2 |
36135 |
68933 |
| G1 |
21552 |
03210 |
| ĐB |
794521 |
084040 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 7,9 | 9 |
| 1 | 1 | 0,2,3,7 |
| 2 | 1,3,6 | |
| 3 | 5,8,9 | 1,3,5,7,8 |
| 4 | 0,4 | |
| 5 | 1,2,2,2,5,5 | |
| 6 | ||
| 7 | 2,6 | 0,9 |
| 8 | 9 | 4,6 |
| 9 | 8,9 |
XSMT » XSMT thứ 5 ngày 05-11-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
63 |
71 |
15 |
| G7 |
220 |
222 |
153 |
| G6 |
6064
2267
0838 |
7883
8530
5929 |
4951
6801
2424 |
| G5 |
5837 |
3831 |
3613 |
| G4 |
45780
15014
90154
19718
09767
49073
00225
|
33728
01633
44333
50185
34969
94882
76858
|
64273
49237
99781
11093
98114
25069
97904
|
| G3 |
69828
57130
|
37586
00276
|
28569
52271
|
| G2 |
47051 |
81053 |
75204 |
| G1 |
56360 |
06859 |
36831 |
| ĐB |
055600 |
881888 |
525640 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1,4,4 | |
| 1 | 4,8 | 3,4,5 | |
| 2 | 0,5,8 | 2,8,9 | 4 |
| 3 | 0,7,8 | 0,1,3,3 | 1,7 |
| 4 | 0 | ||
| 5 | 1,4 | 3,8,9 | 1,3 |
| 6 | 0,3,4,7,7 | 9 | 9,9 |
| 7 | 3 | 1,6 | 1,3 |
| 8 | 0 | 2,3,5,6,8 | 1 |
| 9 | 3 |
XSMT » XSMT thứ 4 ngày 04-11-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
47 |
45 |
| G7 |
972 |
377 |
| G6 |
4083
2702
5963 |
3179
3755
8169 |
| G5 |
0967 |
8215 |
| G4 |
67496
15718
36495
52047
93795
82059
60799
|
82980
27297
57223
12635
56882
78335
05057
|
| G3 |
03737
19007
|
94386
52087
|
| G2 |
16464 |
31993 |
| G1 |
48238 |
21556 |
| ĐB |
689975 |
377102 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2,7 | 2 |
| 1 | 8 | 5 |
| 2 | 3 | |
| 3 | 7,8 | 5,5 |
| 4 | 7,7 | 5 |
| 5 | 9 | 5,6,7 |
| 6 | 3,4,7 | 9 |
| 7 | 2,5 | 7,9 |
| 8 | 3 | 0,2,6,7 |
| 9 | 5,5,6,9 | 3,7 |
XSMT » XSMT thứ 3 ngày 03-11-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
48 |
83 |
| G7 |
514 |
476 |
| G6 |
9040
1037
1189 |
7191
3508
9829 |
| G5 |
3801 |
1743 |
| G4 |
55261
63899
77434
90519
21467
65751
02480
|
97300
51778
91102
62965
73937
34499
30841
|
| G3 |
62679
97277
|
71780
77428
|
| G2 |
57605 |
19113 |
| G1 |
71519 |
03387 |
| ĐB |
067365 |
698154 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 1,5 | 0,2,8 |
| 1 | 4,9,9 | 3 |
| 2 | 8,9 | |
| 3 | 4,7 | 7 |
| 4 | 0,8 | 1,3 |
| 5 | 1 | 4 |
| 6 | 1,5,7 | 5 |
| 7 | 7,9 | 6,8 |
| 8 | 0,9 | 0,3,7 |
| 9 | 9 | 1,9 |
XSMT » XSMT thứ 2 ngày 02-11-2026
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
47 |
55 |
| G7 |
575 |
898 |
| G6 |
7901
6089
9126 |
9437
4408
9350 |
| G5 |
7166 |
8102 |
| G4 |
00375
90494
79241
10916
13067
27840
33550
|
25017
83448
32274
53969
30880
57951
34970
|
| G3 |
86105
99284
|
47113
76367
|
| G2 |
15139 |
56297 |
| G1 |
30024 |
73311 |
| ĐB |
410103 |
498721 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1,3,5 | 2,8 |
| 1 | 6 | 1,3,7 |
| 2 | 4,6 | 1 |
| 3 | 9 | 7 |
| 4 | 0,1,7 | 8 |
| 5 | 0 | 0,1,5 |
| 6 | 6,7 | 7,9 |
| 7 | 5,5 | 0,4 |
| 8 | 4,9 | 0 |
| 9 | 4 | 7,8 |
XSMT » XSMT chủ nhật ngày 01-11-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
94 |
57 |
36 |
| G7 |
588 |
605 |
881 |
| G6 |
2837
4099
9211 |
9218
0891
8245 |
5632
4241
5229 |
| G5 |
9570 |
1262 |
3420 |
| G4 |
94688
24173
25259
30880
91822
92035
06719
|
96175
38277
29045
50713
99688
03422
90100
|
46628
35570
83926
76559
63787
46939
56949
|
| G3 |
47179
51885
|
56901
33353
|
22181
76455
|
| G2 |
37682 |
88817 |
09096 |
| G1 |
17563 |
48795 |
99246 |
| ĐB |
155421 |
064116 |
473138 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,5 | ||
| 1 | 1,9 | 3,6,7,8 | |
| 2 | 1,2 | 2 | 0,6,8,9 |
| 3 | 5,7 | 2,6,8,9 | |
| 4 | 5,5 | 1,6,9 | |
| 5 | 9 | 3,7 | 5,9 |
| 6 | 3 | 2 | |
| 7 | 0,3,9 | 5,7 | 0 |
| 8 | 0,2,5,8,8 | 8 | 1,1,7 |
| 9 | 4,9 | 1,5 | 6 |
XSMT » XSMT thứ 7 ngày 31-10-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
57 |
28 |
13 |
| G7 |
429 |
390 |
986 |
| G6 |
6883
9774
8737 |
2720
0005
7864 |
8077
3066
4724 |
| G5 |
6931 |
1604 |
6308 |
| G4 |
26722
36639
40294
81038
89750
79884
75924
|
06240
21951
02911
98614
13245
92144
66231
|
30336
20796
69745
14518
71851
47849
68162
|
| G3 |
62314
61179
|
88958
90670
|
53858
91834
|
| G2 |
77601 |
71403 |
83119 |
| G1 |
83587 |
42435 |
12944 |
| ĐB |
068840 |
375560 |
892021 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3,4,5 | 8 |
| 1 | 4 | 1,4 | 3,8,9 |
| 2 | 2,4,9 | 0,8 | 1,4 |
| 3 | 1,7,8,9 | 1,5 | 4,6 |
| 4 | 0 | 0,4,5 | 4,5,9 |
| 5 | 0,7 | 1,8 | 1,8 |
| 6 | 0,4 | 2,6 | |
| 7 | 4,9 | 0 | 7 |
| 8 | 3,4,7 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 |
XSMT » XSMT thứ 6 ngày 30-10-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
42 |
07 |
| G7 |
902 |
592 |
| G6 |
5481
0316
3115 |
6874
6479
1386 |
| G5 |
6721 |
3489 |
| G4 |
36621
66689
55800
63521
92941
26257
58963
|
76372
80344
18574
20480
00777
12508
27887
|
| G3 |
05964
68264
|
46191
02704
|
| G2 |
82122 |
23908 |
| G1 |
79969 |
57583 |
| ĐB |
197158 |
721539 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,2 | 4,7,8,8 |
| 1 | 5,6 | |
| 2 | 1,1,1,2 | |
| 3 | 9 | |
| 4 | 1,2 | 4 |
| 5 | 7,8 | |
| 6 | 3,4,4,9 | |
| 7 | 2,4,4,7,9 | |
| 8 | 1,9 | 0,3,6,7,9 |
| 9 | 1,2 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải đặc biệt miền Trung 40 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
21
|
về 4 lần |
|
40
|
về 3 lần |
|
00
|
về 1 lần |
|
02
|
về 1 lần |
|
03
|
về 1 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
16
|
về 1 lần |
|
31
|
về 1 lần |
|
32
|
về 1 lần |
|
36
|
về 1 lần |
|
38
|
về 1 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 40 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 3 lần | Đuôi 0: 6 lần | Tổng 0: 1 lần |
| Đầu 1: 1 lần | Đuôi 1: 5 lần | Tổng 1: 2 lần |
| Đầu 2: 4 lần | Đuôi 2: 2 lần | Tổng 2: 3 lần |
| Đầu 3: 5 lần | Đuôi 3: 1 lần | Tổng 3: 6 lần |
| Đầu 4: 3 lần | Đuôi 4: 1 lần | Tổng 4: 5 lần |
| Đầu 5: 2 lần | Đuôi 5: 3 lần | Tổng 5: 2 lần |
| Đầu 6: 2 lần | Đuôi 6: 3 lần | Tổng 6: 2 lần |
| Đầu 7: 1 lần | Đuôi 7: 0 lần | Tổng 7: 1 lần |
| Đầu 8: 1 lần | Đuôi 8: 3 lần | Tổng 8: 0 lần |
| Đầu 9: 3 lần | Đuôi 9: 1 lần | Tổng 9: 3 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 40 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
37
|
về 10 lần |
|
64
|
về 10 lần |
|
21
|
về 8 lần |
|
31
|
về 8 lần |
|
38
|
về 8 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
51
|
về 8 lần |
|
96
|
về 8 lần |
|
01
|
về 7 lần |
|
19
|
về 7 lần |
|
22
|
về 7 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 40 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 41 lần | Đuôi 0: 45 lần | Tổng 0: 57 lần |
| Đầu 1: 49 lần | Đuôi 1: 53 lần | Tổng 1: 43 lần |
| Đầu 2: 45 lần | Đuôi 2: 38 lần | Tổng 2: 40 lần |
| Đầu 3: 58 lần | Đuôi 3: 40 lần | Tổng 3: 45 lần |
| Đầu 4: 36 lần | Đuôi 4: 46 lần | Tổng 4: 54 lần |
| Đầu 5: 48 lần | Đuôi 5: 51 lần | Tổng 5: 49 lần |
| Đầu 6: 37 lần | Đuôi 6: 39 lần | Tổng 6: 41 lần |
| Đầu 7: 43 lần | Đuôi 7: 47 lần | Tổng 7: 36 lần |
| Đầu 8: 52 lần | Đuôi 8: 38 lần | Tổng 8: 45 lần |
| Đầu 9: 41 lần | Đuôi 9: 53 lần | Tổng 9: 40 lần |
KQXSMT 40 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 40 ngày tự động cập nhật mỗi ngày bằng hệ thống máy tính, luôn đảm bảo thông tin được chia sẻ là mới và chuẩn xác.
Việc theo dõi bảng tổng hợp xổ số miền Trung trong 40 ngày gần đây giúp bạn có thể tra cứu nhanh bảng kết quả chi tiết đã về, từ đó có thể xác định ra quy luật cầu về ngày tới hiệu quả.
Bên cạnh bảng bảng kết quả miền Trung 40 ngày chi tiết từng giải thì chúng tôi còn tổng hợp lại một số thông tin quan trọng tại cuối trang như đầu, đuôi, tổng loto và giải đặc biệt trong 40 ngày vừa qua, … cho bạn thuận tiện theo dõi nhé.
Tham khảo thêm: Thống kê miền Trung
Xem thêm tiện ích thống kê

