Bảng kết quả xổ số miền Trung 40 ngày
XSMT » XSMT thứ 3 ngày 08-09-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
06 |
31 |
| G7 |
981 |
739 |
| G6 |
3304
0656
0585 |
0466
0295
7279 |
| G5 |
7882 |
5181 |
| G4 |
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
|
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
|
| G3 |
51417
51799
|
16394
20158
|
| G2 |
43963 |
39003 |
| G1 |
51353 |
87871 |
| ĐB |
596463 |
820904 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 4,6 | 2,3,4 |
| 1 | 7 | 2 |
| 2 | 7,7 | 0 |
| 3 | 2,2,4 | 1,5,5,9 |
| 4 | ||
| 5 | 3,6 | 8 |
| 6 | 3,3 | 6 |
| 7 | 1,5,9 | |
| 8 | 1,2,5,5 | 1,4 |
| 9 | 2,9 | 4,5 |
XSMT » XSMT thứ 2 ngày 07-09-2026
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
78 |
59 |
| G7 |
441 |
760 |
| G6 |
7074
5694
3670 |
9314
0839
1468 |
| G5 |
1177 |
9037 |
| G4 |
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
|
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
|
| G3 |
85726
42092
|
88328
14787
|
| G2 |
21273 |
71169 |
| G1 |
22776 |
53998 |
| ĐB |
568354 |
126254 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 9 | 4,6 |
| 2 | 6,7 | 8 |
| 3 | 5 | 2,7,9,9 |
| 4 | 1,5 | |
| 5 | 4 | 4,9 |
| 6 | 5,9 | 0,8,9 |
| 7 | 0,3,4,6,7,8 | 4,9 |
| 8 | 7 | |
| 9 | 2,4,9 | 0,7,8 |
XSMT » XSMT chủ nhật ngày 06-09-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
86 |
78 |
47 |
| G7 |
397 |
957 |
543 |
| G6 |
5457
7068
2080 |
4127
5583
3343 |
6327
8299
4305 |
| G5 |
4994 |
4962 |
2592 |
| G4 |
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
|
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
|
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
|
| G3 |
57849
73886
|
62755
84191
|
29968
54234
|
| G2 |
99174 |
63295 |
22668 |
| G1 |
22507 |
89402 |
85203 |
| ĐB |
620936 |
916386 |
717317 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,7 | 2 | 0,3,5 |
| 1 | 3 | 7 | |
| 2 | 1 | 7,8 | 3,7 |
| 3 | 6 | 3 | 4 |
| 4 | 9,9 | 3,9 | 3,7 |
| 5 | 7 | 5,7 | |
| 6 | 5,8 | 0,2 | 8,8,8 |
| 7 | 3,4 | 8 | |
| 8 | 0,2,6,6 | 3,6,7 | |
| 9 | 4,7 | 1,2,5,5 | 2,2,3,6,8,9 |
XSMT » XSMT thứ 7 ngày 05-09-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
58 |
74 |
02 |
| G7 |
002 |
991 |
102 |
| G6 |
5373
9944
2758 |
4594
2498
4393 |
4436
5244
1093 |
| G5 |
7974 |
2176 |
3509 |
| G4 |
06908
19385
94578
47955
46989
44297
97794
|
63397
48393
66069
06916
45905
60479
55304
|
24136
39524
11892
48111
34196
35197
16824
|
| G3 |
12761
90912
|
54878
96471
|
84595
61335
|
| G2 |
51480 |
87433 |
05538 |
| G1 |
14602 |
94983 |
71288 |
| ĐB |
233795 |
717904 |
754721 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2,8 | 4,4,5 | 2,2,9 |
| 1 | 2 | 6 | 1 |
| 2 | 1,4,4 | ||
| 3 | 3 | 5,6,6,8 | |
| 4 | 4 | 4 | |
| 5 | 5,8,8 | ||
| 6 | 1 | 9 | |
| 7 | 3,4,8 | 1,4,6,8,9 | |
| 8 | 0,5,9 | 3 | 8 |
| 9 | 4,5,7 | 1,3,3,4,7,8 | 2,3,5,6,7 |
XSMT » XSMT thứ 6 ngày 04-09-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
28 |
18 |
| G7 |
466 |
906 |
| G6 |
5322
4021
4854 |
0529
3791
4098 |
| G5 |
3846 |
0844 |
| G4 |
08227
01299
40303
93256
97570
73503
01178
|
95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
|
| G3 |
90264
32586
|
50069
56815
|
| G2 |
64786 |
78376 |
| G1 |
63977 |
30764 |
| ĐB |
466786 |
330744 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3,3 | 0,6 |
| 1 | 5,6,8 | |
| 2 | 1,2,7,8 | 9 |
| 3 | ||
| 4 | 6 | 4,4 |
| 5 | 4,6 | |
| 6 | 4,6 | 4,8,9 |
| 7 | 0,7,8 | 1,2,6 |
| 8 | 6,6,6 | 3 |
| 9 | 9 | 1,5,8 |
XSMT » XSMT thứ 5 ngày 03-09-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18 |
01 |
59 |
| G7 |
275 |
436 |
372 |
| G6 |
5816
7414
6273 |
3600
8111
0069 |
5249
9091
9102 |
| G5 |
5568 |
8915 |
6507 |
| G4 |
08636
79457
95340
63456
50943
17619
46072
|
45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
|
92889
99113
85002
68617
21597
84617
07653
|
| G3 |
65541
86244
|
27407
86734
|
19302
43551
|
| G2 |
93977 |
39805 |
04582 |
| G1 |
40345 |
41926 |
23320 |
| ĐB |
002328 |
307385 |
073799 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,5,7 | 2,2,2,7 | |
| 1 | 4,6,8,9 | 1,5 | 3,7,7 |
| 2 | 8 | 0,6 | 0 |
| 3 | 6 | 4,4,5,6,6,8 | |
| 4 | 0,1,3,4,5 | 7 | 9 |
| 5 | 6,7 | 1,3,9 | |
| 6 | 8 | 9 | |
| 7 | 2,3,5,7 | 2 | |
| 8 | 5 | 2,9 | |
| 9 | 8 | 1,7,9 |
XSMT » XSMT thứ 4 ngày 02-09-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
86 |
59 |
| G7 |
980 |
635 |
| G6 |
6577
1881
0816 |
6121
0678
1556 |
| G5 |
1337 |
3233 |
| G4 |
77878
29949
76346
60561
08741
98146
40239
|
33947
74556
48028
09860
73791
74437
58047
|
| G3 |
80045
53273
|
71138
15100
|
| G2 |
16297 |
16281 |
| G1 |
55891 |
66571 |
| ĐB |
108538 |
026849 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0 | |
| 1 | 6 | |
| 2 | 1,8 | |
| 3 | 7,8,9 | 3,5,7,8 |
| 4 | 1,5,6,6,9 | 7,7,9 |
| 5 | 6,6,9 | |
| 6 | 1 | 0 |
| 7 | 3,7,8 | 1,8 |
| 8 | 0,1,6 | 1 |
| 9 | 1,7 | 1 |
XSMT » XSMT thứ 3 ngày 01-09-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
25 |
76 |
| G7 |
003 |
043 |
| G6 |
9286
8316
9225 |
0822
8507
6850 |
| G5 |
4022 |
3084 |
| G4 |
82315
28543
46927
43175
40814
90929
61975
|
84890
61943
41444
24716
37035
69536
18501
|
| G3 |
83261
57409
|
32410
70431
|
| G2 |
11034 |
50317 |
| G1 |
63296 |
24575 |
| ĐB |
903809 |
065306 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 3,9,9 | 1,6,7 |
| 1 | 4,5,6 | 0,6,7 |
| 2 | 2,5,5,7,9 | 2 |
| 3 | 4 | 1,5,6 |
| 4 | 3 | 3,3,4 |
| 5 | 0 | |
| 6 | 1 | |
| 7 | 5,5 | 5,6 |
| 8 | 6 | 4 |
| 9 | 6 | 0 |
XSMT » XSMT thứ 2 ngày 31-08-2026
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
96 |
90 |
| G7 |
507 |
062 |
| G6 |
2795
7931
0655 |
6272
4853
0247 |
| G5 |
0606 |
9267 |
| G4 |
28539
32978
83459
36360
49928
34381
31694
|
85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869
|
| G3 |
69178
83885
|
22837
38481
|
| G2 |
33140 |
50811 |
| G1 |
69172 |
81505 |
| ĐB |
616814 |
342609 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 6,7 | 5,9,9,9 |
| 1 | 4 | 1,9 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 1,9 | 7 |
| 4 | 0 | 7 |
| 5 | 5,9 | 0,3 |
| 6 | 0 | 2,7,9 |
| 7 | 2,8,8 | 2 |
| 8 | 1,5 | 1,9 |
| 9 | 4,5,6 | 0,2 |
XSMT » XSMT chủ nhật ngày 30-08-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
24 |
08 |
39 |
| G7 |
063 |
086 |
273 |
| G6 |
6067
7978
7218 |
8561
2557
1297 |
3463
4702
1616 |
| G5 |
5216 |
7320 |
8944 |
| G4 |
41879
09959
85223
06017
84354
58584
81179
|
59555
69936
30489
70738
51064
08155
55173
|
08593
50610
45025
39220
18114
26867
05263
|
| G3 |
25491
93002
|
33200
20995
|
87153
55572
|
| G2 |
36080 |
08649 |
61970 |
| G1 |
64832 |
18872 |
54248 |
| ĐB |
574100 |
867313 |
036995 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2 | 0,8 | 2 |
| 1 | 6,7,8 | 3 | 0,4,6 |
| 2 | 3,4 | 0 | 0,5 |
| 3 | 2 | 6,8 | 9 |
| 4 | 9 | 4,8 | |
| 5 | 4,9 | 5,5,7 | 3 |
| 6 | 3,7 | 1,4 | 3,3,7 |
| 7 | 8,9,9 | 2,3 | 0,2,3 |
| 8 | 0,4 | 6,9 | |
| 9 | 1 | 5,7 | 3,5 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải đặc biệt miền Trung 40 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
04
|
về 2 lần |
|
09
|
về 2 lần |
|
54
|
về 2 lần |
|
86
|
về 2 lần |
|
95
|
về 2 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
00
|
về 1 lần |
|
06
|
về 1 lần |
|
13
|
về 1 lần |
|
14
|
về 1 lần |
|
17
|
về 1 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 40 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 6 lần | Đuôi 0: 1 lần | Tổng 0: 2 lần |
| Đầu 1: 3 lần | Đuôi 1: 1 lần | Tổng 1: 1 lần |
| Đầu 2: 2 lần | Đuôi 2: 0 lần | Tổng 2: 0 lần |
| Đầu 3: 2 lần | Đuôi 3: 2 lần | Tổng 3: 3 lần |
| Đầu 4: 2 lần | Đuôi 4: 6 lần | Tổng 4: 7 lần |
| Đầu 5: 2 lần | Đuôi 5: 3 lần | Tổng 5: 1 lần |
| Đầu 6: 1 lần | Đuôi 6: 4 lần | Tổng 6: 1 lần |
| Đầu 7: 0 lần | Đuôi 7: 1 lần | Tổng 7: 0 lần |
| Đầu 8: 3 lần | Đuôi 8: 2 lần | Tổng 8: 3 lần |
| Đầu 9: 3 lần | Đuôi 9: 4 lần | Tổng 9: 6 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 40 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
02
|
về 11 lần |
|
78
|
về 10 lần |
|
16
|
về 9 lần |
|
86
|
về 9 lần |
|
95
|
về 9 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
36
|
về 8 lần |
|
97
|
về 8 lần |
|
27
|
về 7 lần |
|
35
|
về 7 lần |
|
44
|
về 7 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 40 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 50 lần | Đuôi 0: 31 lần | Tổng 0: 47 lần |
| Đầu 1: 39 lần | Đuôi 1: 37 lần | Tổng 1: 38 lần |
| Đầu 2: 37 lần | Đuôi 2: 39 lần | Tổng 2: 45 lần |
| Đầu 3: 45 lần | Đuôi 3: 43 lần | Tổng 3: 39 lần |
| Đầu 4: 37 lần | Đuôi 4: 45 lần | Tổng 4: 49 lần |
| Đầu 5: 33 lần | Đuôi 5: 47 lần | Tổng 5: 43 lần |
| Đầu 6: 38 lần | Đuôi 6: 50 lần | Tổng 6: 32 lần |
| Đầu 7: 54 lần | Đuôi 7: 48 lần | Tổng 7: 44 lần |
| Đầu 8: 40 lần | Đuôi 8: 43 lần | Tổng 8: 43 lần |
| Đầu 9: 59 lần | Đuôi 9: 49 lần | Tổng 9: 52 lần |
KQXSMT 40 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 40 ngày tự động cập nhật mỗi ngày bằng hệ thống máy tính, luôn đảm bảo thông tin được chia sẻ là mới và chuẩn xác.
Việc theo dõi bảng tổng hợp xổ số miền Trung trong 40 ngày gần đây giúp bạn có thể tra cứu nhanh bảng kết quả chi tiết đã về, từ đó có thể xác định ra quy luật cầu về ngày tới hiệu quả.
Bên cạnh bảng bảng kết quả miền Trung 40 ngày chi tiết từng giải thì chúng tôi còn tổng hợp lại một số thông tin quan trọng tại cuối trang như đầu, đuôi, tổng loto và giải đặc biệt trong 40 ngày vừa qua, … cho bạn thuận tiện theo dõi nhé.
Tham khảo thêm: Thống kê miền Trung
Xem thêm tiện ích thống kê

