Mời bạn xem Thống kê lô tô gan miền Trung
Bảng kết quả xổ số miền Trung 100 ngày
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
92 |
88 |
89 |
| G7 |
674 |
389 |
034 |
| G6 |
0725
6370
7872 |
8396
6578
2062 |
6783
2394
4756 |
| G5 |
7091 |
7603 |
6894 |
| G4 |
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
|
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
|
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
|
| G3 |
32511
75281
|
24032
63256
|
62303
05559
|
| G2 |
71550 |
44477 |
35834 |
| G1 |
27772 |
88864 |
78683 |
| ĐB |
118336 |
174594 |
130781 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1,3 | 3,3 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 5,5,7 | 0,3 | |
| 3 | 6 | 2 | 4,4 |
| 4 | 4,7 | ||
| 5 | 0 | 2,6 | 6,9,9 |
| 6 | 2,3,4 | ||
| 7 | 0,0,2,2,4 | 7,8,9 | 0 |
| 8 | 1,4 | 6,8,9 | 1,3,3,5,8,9 |
| 9 | 1,1,2,9 | 4,6 | 4,4 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
74 |
66 |
| G7 |
310 |
768 |
| G6 |
2974
6022
6651 |
9774
2198
0454 |
| G5 |
4425 |
0119 |
| G4 |
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
|
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
|
| G3 |
00504
43301
|
26379
13701
|
| G2 |
39388 |
48368 |
| G1 |
49417 |
07369 |
| ĐB |
126704 |
507450 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 1,4,4,6 | 1,2,7,9 |
| 1 | 0,4,7 | 1,9 |
| 2 | 2,5 | |
| 3 | ||
| 4 | 9 | |
| 5 | 1 | 0,4 |
| 6 | 0 | 6,6,8,8,9 |
| 7 | 4,4,9 | 4,9 |
| 8 | 7,8,8 | |
| 9 | 8 | 1,8 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
57 |
80 |
| G7 |
753 |
644 |
| G6 |
1998
4405
7395 |
5911
0096
9552 |
| G5 |
0534 |
2081 |
| G4 |
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
|
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
|
| G3 |
27409
38406
|
35262
69002
|
| G2 |
14199 |
75403 |
| G1 |
31715 |
16293 |
| ĐB |
006419 |
287605 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 5,6,9 | 2,3,5,9 |
| 1 | 5,9 | 1,7 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 4 | 2 |
| 4 | 0,4 | |
| 5 | 3,7 | 2 |
| 6 | 2 | |
| 7 | ||
| 8 | 4,6,9,9 | 0,0,1,9 |
| 9 | 2,5,7,8,9 | 3,6,8 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
41 |
06 |
| G7 |
769 |
158 |
| G6 |
9875
9476
1087 |
5030
2678
9339 |
| G5 |
3219 |
1499 |
| G4 |
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
|
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
|
| G3 |
14446
65378
|
56906
12226
|
| G2 |
04957 |
11152 |
| G1 |
38437 |
71307 |
| ĐB |
640801 |
321282 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 6,6,7,7 |
| 1 | 9 | 3 |
| 2 | 5 | 6 |
| 3 | 4,7 | 0,9 |
| 4 | 1,6,8 | |
| 5 | 0,7,7 | 1,2,8 |
| 6 | 4,9 | |
| 7 | 5,5,6,8 | 8 |
| 8 | 7 | 0,2,6 |
| 9 | 3,5,9 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
37 |
23 |
25 |
| G7 |
993 |
674 |
460 |
| G6 |
9299
0875
8511 |
6550
1839
6750 |
1857
0499
0098 |
| G5 |
8551 |
9716 |
7984 |
| G4 |
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
|
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
|
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
|
| G3 |
64417
92083
|
61390
46164
|
55284
10890
|
| G2 |
27441 |
70447 |
39064 |
| G1 |
15456 |
80242 |
78884 |
| ĐB |
935846 |
723063 |
672315 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | |
| 1 | 1,2,7 | 6 | 5 |
| 2 | 3 | 3,5,6 | |
| 3 | 7 | 9 | 5 |
| 4 | 1,6 | 0,2,4,7 | 1 |
| 5 | 1,6 | 0,0 | 7 |
| 6 | 1 | 0,3,4 | 0,4 |
| 7 | 5 | 4,5 | 3,6,7 |
| 8 | 3,5 | 0,9 | 4,4,4 |
| 9 | 2,3,6,6,9 | 0 | 0,8,9 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
61 |
01 |
37 |
| G7 |
060 |
313 |
437 |
| G6 |
4213
4612
3139 |
1092
8785
7643 |
6686
3274
4423 |
| G5 |
1368 |
4932 |
3534 |
| G4 |
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
|
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
|
43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
|
| G3 |
27335
24502
|
86212
70639
|
96937
50628
|
| G2 |
56630 |
91629 |
70138 |
| G1 |
20826 |
39488 |
26221 |
| ĐB |
058133 |
434371 |
902399 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1 | 1 |
| 1 | 1,2,3,9 | 2,3,9 | 1 |
| 2 | 6,8 | 9 | 1,3,8 |
| 3 | 0,3,5,9 | 0,2,4,9 | 4,4,7,7,7,8 |
| 4 | 3 | 3,7 | |
| 5 | 3,6 | 4 | 2 |
| 6 | 0,1,8 | 6 | |
| 7 | 1 | 4,8 | |
| 8 | 7 | 5,8 | 6 |
| 9 | 1 | 2,3,4 | 9 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
45 |
97 |
| G7 |
170 |
316 |
| G6 |
2644
5971
7163 |
5725
9909
5999 |
| G5 |
1963 |
7302 |
| G4 |
19397
65026
55689
75138
40274
43218
36234
|
48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
|
| G3 |
16833
49206
|
74384
63071
|
| G2 |
39691 |
54638 |
| G1 |
90732 |
19433 |
| ĐB |
848952 |
456952 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 2,3,9 |
| 1 | 8 | 6,8,9 |
| 2 | 6 | 5 |
| 3 | 2,3,4,8 | 3,8 |
| 4 | 4,5 | 2 |
| 5 | 2 | 2 |
| 6 | 3,3 | |
| 7 | 0,1,4 | 1,5,6,8 |
| 8 | 9 | 4 |
| 9 | 1,7 | 7,9 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
65 |
63 |
13 |
| G7 |
838 |
170 |
803 |
| G6 |
5521
4851
7666 |
3939
8285
5984 |
2238
1725
4415 |
| G5 |
1206 |
1290 |
2379 |
| G4 |
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
|
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
|
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
|
| G3 |
29660
58483
|
02381
57486
|
74517
24250
|
| G2 |
64957 |
05504 |
51776 |
| G1 |
74700 |
60473 |
36323 |
| ĐB |
634834 |
278562 |
585484 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,6 | 4 | 3,9 |
| 1 | 7 | 3,5,7 | |
| 2 | 1 | 7,7 | 1,3,5 |
| 3 | 4,4,7,8 | 9 | 8 |
| 4 | |||
| 5 | 1,7 | 9 | 0,6 |
| 6 | 0,5,6,7 | 2,2,3,8 | 9 |
| 7 | 0,7 | 0,3 | 3,6,9 |
| 8 | 3,5 | 1,2,4,5,6 | 4,4 |
| 9 | 7 | 0 | 1 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
53 |
76 |
| G7 |
857 |
561 |
| G6 |
0463
2876
8084 |
0440
9937
7105 |
| G5 |
4643 |
2222 |
| G4 |
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
|
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
|
| G3 |
87698
10592
|
60843
65029
|
| G2 |
52429 |
48909 |
| G1 |
12762 |
75304 |
| ĐB |
808557 |
319180 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 4,5,9 | |
| 1 | 1,2 | |
| 2 | 9 | 2,9 |
| 3 | 3,5,7,9 | |
| 4 | 2,3 | 0,1,3 |
| 5 | 3,7,7 | 1,2 |
| 6 | 2,3,4 | 1 |
| 7 | 6,6,9 | 6 |
| 8 | 4 | 0 |
| 9 | 2,8,8 | 6 |
| Đắc Lắc | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
32 |
74 |
| G7 |
492 |
620 |
| G6 |
5971
3380
0403 |
1834
3914
8497 |
| G5 |
1008 |
6533 |
| G4 |
77091
07486
93099
91392
43524
55071
32752
|
87337
31348
23978
48002
67021
28465
97409
|
| G3 |
94042
52728
|
77084
54491
|
| G2 |
83773 |
12153 |
| G1 |
37793 |
32266 |
| ĐB |
117817 |
007603 |
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 3,8 | 2,3,9 |
| 1 | 7 | 4 |
| 2 | 4,8 | 0,1 |
| 3 | 2 | 3,4,7 |
| 4 | 2 | 8 |
| 5 | 2 | 3 |
| 6 | 5,6 | |
| 7 | 1,1,3 | 4,8 |
| 8 | 0,6 | 4 |
| 9 | 1,2,2,3,9 | 1,7 |
- Mời bạn xem Lô tô gan miền Trung
- Xem Thống kê XSMT
- Thử vận may quay thử miền Trung hôm nay
Thống kê giải bặc biệt miền Trung 100 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
52
|
về 2 lần |
|
01
|
về 1 lần |
|
03
|
về 1 lần |
|
04
|
về 1 lần |
|
05
|
về 1 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
15
|
về 1 lần |
|
17
|
về 1 lần |
|
19
|
về 1 lần |
|
33
|
về 1 lần |
|
34
|
về 1 lần |
Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 100 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 4 lần | Đuôi 0: 2 lần | Tổng 0: 3 lần |
| Đầu 1: 3 lần | Đuôi 1: 3 lần | Tổng 1: 1 lần |
| Đầu 2: 0 lần | Đuôi 2: 4 lần | Tổng 2: 2 lần |
| Đầu 3: 3 lần | Đuôi 3: 3 lần | Tổng 3: 2 lần |
| Đầu 4: 1 lần | Đuôi 4: 4 lần | Tổng 4: 1 lần |
| Đầu 5: 4 lần | Đuôi 5: 2 lần | Tổng 5: 2 lần |
| Đầu 6: 2 lần | Đuôi 6: 2 lần | Tổng 6: 2 lần |
| Đầu 7: 1 lần | Đuôi 7: 2 lần | Tổng 7: 3 lần |
| Đầu 8: 4 lần | Đuôi 8: 0 lần | Tổng 8: 5 lần |
| Đầu 9: 2 lần | Đuôi 9: 2 lần | Tổng 9: 3 lần |
Thống kê lô tô miền Trung 100 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
34
|
về 11 lần |
|
84
|
về 11 lần |
|
03
|
về 9 lần |
|
37
|
về 8 lần |
|
52
|
về 8 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
74
|
về 8 lần |
|
91
|
về 8 lần |
|
99
|
về 8 lần |
|
01
|
về 7 lần |
|
09
|
về 7 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 100 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 47 lần | Đuôi 0: 37 lần | Tổng 0: 41 lần |
| Đầu 1: 37 lần | Đuôi 1: 47 lần | Tổng 1: 45 lần |
| Đầu 2: 35 lần | Đuôi 2: 44 lần | Tổng 2: 55 lần |
| Đầu 3: 47 lần | Đuôi 3: 50 lần | Tổng 3: 39 lần |
| Đầu 4: 28 lần | Đuôi 4: 52 lần | Tổng 4: 31 lần |
| Đầu 5: 41 lần | Đuôi 5: 31 lần | Tổng 5: 42 lần |
| Đầu 6: 39 lần | Đuôi 6: 43 lần | Tổng 6: 44 lần |
| Đầu 7: 51 lần | Đuôi 7: 42 lần | Tổng 7: 58 lần |
| Đầu 8: 53 lần | Đuôi 8: 37 lần | Tổng 8: 46 lần |
| Đầu 9: 54 lần | Đuôi 9: 49 lần | Tổng 9: 31 lần |
Xổ số miền Trung 100 ngày - KQXSMT 100 ngày gần nhất là công cụ tổng hợp lại tất cả các bảng kết quả đã về trong vòng 100 ngày vừa qua nhằm giúp bạn dễ dàng theo dõi bảng kết quả về mỗi ngày một cách đầy đủ và chính xác nhất.
Những thông tin gì được chia sẻ tại mục xổ số miền Trung 100 ngày:
- Bạn sẽ có thể theo dõi chi tiết kết quả hàng ngày và tổng hợp thông tin về đầu, đuôi của từng giải.
- Các thống kê bao gồm đầu, đuôi, tổng, và hai số cuối của các con số trúng thưởng.
- Cũng như có thể xem xét thống kê về đầu, đuôi, tổng, và hai số cuối của các con số trúng giải đặc biệt trong khoảng thời gian gần đây nhất là 100 ngày.
Đừng bỏ qua thông tin hay tại:
Xem thêm tiện ích thống kê

