XSMN 10 ngày - Kết quả xổ số miền Nam 10 ngày qua

Kết quả xổ số miền Nam 10 ngày

Xem theo thứ:
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍23
‍56
‍50
G7
‍372
‍476
‍623
G6
‍6669
3892
8335
‍2566
0314
8916
‍7901
4818
1470
G5
‍0388
‍6404
‍4632
G4
‍57469
98944
26947
03006
25833
54997
10664
‍74087
66709
54451
55627
49684
32289
21525
‍02059
95413
51116
47545
25525
07397
09418
G3
‍70674
55637
‍70768
39152
‍18756
93139
G2
‍19425
‍38023
‍92405
G1
‍64377
‍48154
‍46529
ĐB
‍152825
‍530015
‍940018
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 6 4,9 1,5
1 4,5,6 3,6,8,8,8
2 3,5,5 3,5,7 3,5,9
3 3,5,7 2,9
4 4,7 5
5 1,2,4,6 0,6,9
6 4,9,9 6,8
7 2,4,7 6 0
8 8 4,7,9
9 2,7 7
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍93
‍11
‍37
G7
‍377
‍245
‍583
G6
‍0319
7359
1747
‍3677
4052
3872
‍5792
0816
3796
G5
‍2988
‍3508
‍0418
G4
‍60355
58097
32669
17608
73259
43372
76404
‍13405
46989
74321
40162
61222
60120
29158
‍01399
37583
05613
91328
34101
24659
48594
G3
‍50840
75700
‍56274
48305
‍87298
39119
G2
‍95755
‍63864
‍79028
G1
‍50757
‍96907
‍10959
ĐB
‍351891
‍189468
‍927874
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 0,4,8 5,5,7,8 1
1 9 1 3,6,8,9
2 0,1,2 8,8
3 7
4 0,7 5
5 5,5,7,9,9 2,8 9,9
6 9 2,4,8
7 2,7 2,4,7 4
8 8 9 3,3
9 1,3,7 2,4,6,8,9
TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍58
‍93
‍90
G7
‍373
‍622
‍572
G6
‍5746
0621
0819
‍9424
3443
8520
‍8215
9397
8996
G5
‍6631
‍5381
‍2033
G4
‍68708
98837
76683
55393
70855
62572
89214
‍46345
16657
01782
03977
32894
26229
88621
‍24724
01642
57186
49569
31294
24351
09591
G3
‍29881
11223
‍20443
94251
‍66978
11727
G2
‍10605
‍01200
‍01435
G1
‍57647
‍09424
‍69167
ĐB
‍808467
‍686789
‍348827
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 5,8 0
1 4,9 5
2 1,3 0,1,2,4,4,9 4,7,7
3 1,7 3,5
4 6,7 3,3,5 2
5 5,8 1,7 1
6 7 7,9
7 2,3 7 2,8
8 1,3 1,2,9 6
9 3 3,4 0,1,4,6,7
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍98
‍98
‍46
G7
‍600
‍470
‍604
G6
‍0481
9519
2039
‍0812
3971
5818
‍3700
4782
3956
G5
‍2493
‍8991
‍4748
G4
‍93091
81305
33142
56602
44641
23853
36571
‍00659
90566
19606
71673
24818
71344
97627
‍54553
65438
96019
54562
49349
26429
62387
G3
‍39959
72222
‍82001
73163
‍82007
87011
G2
‍18164
‍42815
‍01085
G1
‍99669
‍11109
‍01142
ĐB
‍394704
‍322515
‍717274
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 0,2,4,5 1,6,9 0,4,7
1 9 2,5,5,8,8 1,9
2 2 7 9
3 9 8
4 1,2 4 2,6,8,9
5 3,9 9 3,6
6 4,9 3,6 2
7 1 0,1,3 4
8 1 2,5,7
9 1,3,8 1,8
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
‍27
‍49
‍45
‍83
G7
‍778
‍740
‍028
‍809
G6
‍5989
9992
1182
‍0556
4581
3412
‍7224
2231
5396
‍3555
9662
4704
G5
‍1502
‍3055
‍0043
‍1074
G4
‍41791
54328
47952
26670
05005
49741
44489
‍12436
79014
43019
75395
66111
46495
18046
‍44079
03566
42480
74918
40630
28249
98242
‍19355
22340
58164
79586
15651
65586
87923
G3
‍77399
96726
‍34091
76419
‍91308
23368
‍63548
60833
G2
‍18235
‍29202
‍35472
‍48644
G1
‍67663
‍46583
‍66115
‍15412
ĐB
‍885734
‍843300
‍639526
‍385752
Đầu TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 2,5 0,2 8 4,9
1 1,2,4,9,9 5,8 2
2 6,7,8 4,6,8 3
3 4,5 6 0,1 3
4 1 0,6,9 2,3,5,9 0,4,8
5 2 5,6 1,2,5,5
6 3 6,8 2,4
7 0,8 2,9 4
8 2,9,9 1,3 0 3,6,6
9 1,2,9 1,5,5 6
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
‍60
‍31
‍45
G7
‍419
‍962
‍027
G6
‍6778
3671
2952
‍0394
8272
5797
‍4063
7368
3466
G5
‍5198
‍5082
‍7683
G4
‍96239
65781
70605
05747
25670
77770
97136
‍14965
47945
55335
76429
72251
44278
01812
‍68612
74314
01233
31025
12986
49936
39032
G3
‍10260
32590
‍78760
96129
‍47221
81308
G2
‍10330
‍27829
‍67338
G1
‍27863
‍34823
‍41796
ĐB
‍462757
‍871999
‍696030
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 5 8
1 9 2 2,4
2 3,9,9,9 1,5,7
3 0,6,9 1,5 0,2,3,6,8
4 7 5 5
5 2,7 1
6 0,0,3 0,2,5 3,6,8
7 0,0,1,8 2,8
8 1 2 3,6
9 0,8 4,7,9 6
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
‍38
‍11
‍70
G7
‍788
‍085
‍980
G6
‍6131
5674
9954
‍3815
2835
0604
‍5638
4642
4489
G5
‍6782
‍4580
‍8751
G4
‍78330
69138
95698
42960
06602
75093
13887
‍41560
45877
91064
23269
61484
37925
62433
‍20087
36650
04752
55207
77473
30848
97011
G3
‍57725
75304
‍28080
44632
‍50437
73555
G2
‍83767
‍10279
‍25390
G1
‍90403
‍70602
‍42041
ĐB
‍209734
‍576705
‍728003
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 2,3,4 2,4,5 3,7
1 1,5 1
2 5 5
3 0,1,4,8,8 2,3,5 7,8
4 1,2,8
5 4 0,1,2,5
6 0,7 0,4,9
7 4 7,9 0,3
8 2,7,8 0,0,4,5 0,7,9
9 3,8 0
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
‍35
‍61
‍11
G7
‍324
‍483
‍277
G6
‍3216
0161
7007
‍9793
4199
3440
‍2474
1191
9656
G5
‍0697
‍8912
‍4939
G4
‍88133
06249
18398
55612
59483
65773
30558
‍20374
22004
06871
56055
99828
40512
84682
‍47166
35621
87794
64284
36771
07470
90557
G3
‍38007
22633
‍84523
67338
‍54122
05947
G2
‍70222
‍93193
‍88226
G1
‍32065
‍38170
‍20113
ĐB
‍972486
‍064235
‍797098
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 7,7 4
1 2,6 2,2 1,3
2 2,4 3,8 1,2,6
3 3,3,5 5,8 9
4 9 0 7
5 8 5 6,7
6 1,5 1 6
7 3 0,1,4 0,1,4,7
8 3,6 2,3 4
9 7,8 3,3,9 1,4,8
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
‍67
‍50
‍28
G7
‍304
‍076
‍378
G6
‍6563
1807
9909
‍8674
6335
4428
‍9050
7932
3606
G5
‍6290
‍2474
‍7361
G4
‍93707
31731
06874
76182
63950
60010
55336
‍49623
58423
44473
55467
32469
12623
12255
‍36475
88122
93749
55205
94773
73004
67369
G3
‍73632
69832
‍35506
84400
‍29102
04474
G2
‍91011
‍14425
‍68147
G1
‍63059
‍33041
‍95475
ĐB
‍327452
‍339932
‍263815
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 4,7,7,9 0,6 2,4,5,6
1 0,1 5
2 3,3,3,5,8 2,8
3 1,2,2,6 2,5 2
4 1 7,9
5 0,2,9 0,5 0
6 3,7 7,9 1,9
7 4 3,4,4,6 3,4,5,5,8
8 2
9 0
TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
‍38
‍49
‍47
G7
‍945
‍093
‍083
G6
‍3104
4514
2937
‍5452
6469
7717
‍8037
5869
3628
G5
‍6087
‍9287
‍7334
G4
‍40070
41446
11299
50445
70658
14507
46630
‍48178
43199
29807
20667
41522
06025
60175
‍69809
06322
39974
54820
04875
46471
61439
G3
‍80957
29388
‍68290
44725
‍61189
33633
G2
‍81681
‍87662
‍77597
G1
‍74571
‍14852
‍28927
ĐB
‍733819
‍712198
‍253447
Đầu TP HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 4,7 7 9
1 4,9 7
2 2,5,5 0,2,7,8
3 0,7,8 3,4,7,9
4 5,5,6 9 7,7
5 7,8 2,2
6 2,7,9 9
7 0,1 5,8 1,4,5
8 1,7,8 7 3,9
9 9 0,3,8,9 7
Lô tô
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải bặc biệt miền Nam 10 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
15
về 3 lần
34
về 2 lần
52
về 2 lần
74
về 2 lần
98
về 2 lần
Bộ số Số lượt về
00
về 1 lần
03
về 1 lần
04
về 1 lần
05
về 1 lần
18
về 1 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Nam 10 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 4 lần Đuôi 0: 2 lần Tổng 0: 3 lần
Đầu 1: 5 lần Đuôi 1: 1 lần Tổng 1: 3 lần
Đầu 2: 3 lần Đuôi 2: 3 lần Tổng 2: 1 lần
Đầu 3: 5 lần Đuôi 3: 1 lần Tổng 3: 3 lần
Đầu 4: 1 lần Đuôi 4: 5 lần Tổng 4: 3 lần
Đầu 5: 3 lần Đuôi 5: 6 lần Tổng 5: 2 lần
Đầu 6: 2 lần Đuôi 6: 2 lần Tổng 6: 3 lần
Đầu 7: 2 lần Đuôi 7: 4 lần Tổng 7: 8 lần
Đầu 8: 2 lần Đuôi 8: 4 lần Tổng 8: 3 lần
Đầu 9: 4 lần Đuôi 9: 3 lần Tổng 9: 2 lần

Thống kê lô tô miền Nam 10 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
74
về 13 lần
04
về 11 lần
23
về 10 lần
25
về 10 lần
69
về 10 lần
Bộ số Số lượt về
05
về 9 lần
07
về 9 lần
19
về 9 lần
52
về 9 lần
55
về 9 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Nam trong 10 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 60 lần Đuôi 0: 47 lần Tổng 0: 67 lần
Đầu 1: 52 lần Đuôi 1: 53 lần Tổng 1: 57 lần
Đầu 2: 65 lần Đuôi 2: 65 lần Tổng 2: 49 lần
Đầu 3: 58 lần Đuôi 3: 56 lần Tổng 3: 45 lần
Đầu 4: 48 lần Đuôi 4: 55 lần Tổng 4: 56 lần
Đầu 5: 55 lần Đuôi 5: 61 lần Tổng 5: 66 lần
Đầu 6: 50 lần Đuôi 6: 40 lần Tổng 6: 53 lần
Đầu 7: 62 lần Đuôi 7: 61 lần Tổng 7: 65 lần
Đầu 8: 53 lần Đuôi 8: 56 lần Tổng 8: 44 lần
Đầu 9: 55 lần Đuôi 9: 64 lần Tổng 9: 56 lần

 

XSMN 10 ngày - Bảng kết quả xổ số miền Nam 10 ngày gần đây nhất tổng hợp lại đầy đủ thông tin quay thưởng trong 10 ngày vừa qua chi tiết và miễn phí. 

Vì sao nên chọn xem sổ kết quả miền Nam 10 ngày?

- Việc theo dõi thông tin KQXSMN trong vòng 10 ngày vừa qua bạn sẽ nắm bắt được các bộ số đã về trong ngày, từ đó có thể giúp bạn có cái nhìn tổng quan nhất các bộ số về, từ đó giúp bản thân đạt được hiệu quả khi chơi. 

- Thêm vào đó, cuối trang chúng tôi có cung cấp thêm thông tin thống kê đầu, đuôi, tổng loto và giải đặc biệt về trong 10 ngày vừa rồi miễn phí. 

Theo dõi thêm thông tin hay tại: Thống kê miền Nam