Mời bạn xem Thống kê giải đặc biệt miền Bắc
Bảng kết quả xổ số miền Bắc 50 ngày
Xem thêm:
XSMB 10 ngày|
20 ngày|
30 ngày|
40 ngày|
50 ngày|
60 ngày|
70 ngày|
80 ngày|
90 ngày|
100 ngày|
120 ngày|
200 ngày|
300 ngày|
400 ngày|
500 ngày|
Xổ số miền Bắc ngày 28-01-2026
| 7UK - 8UK - 1UK - 16UK - 9UK - 6UK - 20UK - 11UK | ||||||||||||
| ĐB | 24121 | |||||||||||
| G1 | 96394 | |||||||||||
| G2 | 18979 | 53028 | ||||||||||
| G3 | 17851 | 36689 | 93457 | |||||||||
| 43975 | 85524 | 91533 | ||||||||||
| G4 | 3309 | 9602 | 5037 | 3432 | ||||||||
| G5 | 2740 | 8739 | 6150 | |||||||||
| 3804 | 2269 | 4778 | ||||||||||
| G6 | 801 | 295 | 993 | |||||||||
| G7 | 76 | 47 | 21 | 77 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,2,4,9 |
| 1 | |
| 2 | 1,1,4,8 |
| 3 | 2,3,7,9 |
| 4 | 0,7 |
| 5 | 0,1,7 |
| 6 | 9 |
| 7 | 5,6,7,8,9 |
| 8 | 9 |
| 9 | 3,4,5 |
Xổ số miền Bắc ngày 27-01-2026
| 16UL - 3UL - 5UL - 15UL - 6UL - 18UL - 20UL - 19UL | ||||||||||||
| ĐB | 39380 | |||||||||||
| G1 | 69281 | |||||||||||
| G2 | 70859 | 75870 | ||||||||||
| G3 | 82722 | 33319 | 97062 | |||||||||
| 92220 | 40431 | 67129 | ||||||||||
| G4 | 0741 | 2920 | 6534 | 9310 | ||||||||
| G5 | 4422 | 5543 | 2892 | |||||||||
| 1930 | 4862 | 5929 | ||||||||||
| G6 | 733 | 014 | 672 | |||||||||
| G7 | 22 | 20 | 16 | 61 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0,4,6,9 |
| 2 | 0,0,0,2,2,2,9,9 |
| 3 | 0,1,3,4 |
| 4 | 1,3 |
| 5 | 9 |
| 6 | 1,2,2 |
| 7 | 0,2 |
| 8 | 0,1 |
| 9 | 2 |
Xổ số miền Bắc ngày 26-01-2026
| 7UM - 11UM - 10UM - 12UM - 2UM - 18UM - 16UM - 15UM | ||||||||||||
| ĐB | 00974 | |||||||||||
| G1 | 79993 | |||||||||||
| G2 | 49666 | 66441 | ||||||||||
| G3 | 60369 | 22957 | 67805 | |||||||||
| 87161 | 45582 | 58420 | ||||||||||
| G4 | 9302 | 9362 | 5044 | 4481 | ||||||||
| G5 | 2285 | 6013 | 9685 | |||||||||
| 3732 | 8265 | 1017 | ||||||||||
| G6 | 294 | 739 | 215 | |||||||||
| G7 | 85 | 67 | 56 | 63 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,5 |
| 1 | 3,5,7 |
| 2 | 0 |
| 3 | 2,9 |
| 4 | 1,4 |
| 5 | 6,7 |
| 6 | 1,2,3,5,6,7,9 |
| 7 | 4 |
| 8 | 1,2,5,5,5 |
| 9 | 3,4 |
Xổ số miền Bắc ngày 25-01-2026
| 4UN - 2UN - 11UN - 14UN - 17UN - 13UN - 1UN - 15UN | ||||||||||||
| ĐB | 08230 | |||||||||||
| G1 | 57060 | |||||||||||
| G2 | 26225 | 01219 | ||||||||||
| G3 | 09580 | 19519 | 96438 | |||||||||
| 51944 | 07151 | 01630 | ||||||||||
| G4 | 3102 | 2391 | 4962 | 8535 | ||||||||
| G5 | 5523 | 5519 | 6483 | |||||||||
| 6771 | 7336 | 1652 | ||||||||||
| G6 | 489 | 940 | 371 | |||||||||
| G7 | 33 | 97 | 86 | 63 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 9,9,9 |
| 2 | 3,5 |
| 3 | 0,0,3,5,6,8 |
| 4 | 0,4 |
| 5 | 1,2 |
| 6 | 0,2,3 |
| 7 | 1,1 |
| 8 | 0,3,6,9 |
| 9 | 1,7 |
Xổ số miền Bắc ngày 24-01-2026
| 12UP - 18UP - 6UP - 3UP - 8UP - 14UP - 20UP - 2UP | ||||||||||||
| ĐB | 52062 | |||||||||||
| G1 | 57796 | |||||||||||
| G2 | 79745 | 30666 | ||||||||||
| G3 | 65247 | 95051 | 68829 | |||||||||
| 00009 | 25760 | 27583 | ||||||||||
| G4 | 4836 | 3722 | 1276 | 8236 | ||||||||
| G5 | 5922 | 1188 | 0449 | |||||||||
| 4561 | 3565 | 4500 | ||||||||||
| G6 | 811 | 013 | 869 | |||||||||
| G7 | 34 | 84 | 51 | 98 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,9 |
| 1 | 1,3 |
| 2 | 2,2,9 |
| 3 | 4,6,6 |
| 4 | 5,7,9 |
| 5 | 1,1 |
| 6 | 0,1,2,5,6,9 |
| 7 | 6 |
| 8 | 3,4,8 |
| 9 | 6,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 23-01-2026
| 7UQ - 4UQ - 6UQ - 20UQ - 3UQ - 15UQ - 8UQ - 2UQ | ||||||||||||
| ĐB | 57022 | |||||||||||
| G1 | 90013 | |||||||||||
| G2 | 31092 | 53604 | ||||||||||
| G3 | 39910 | 08849 | 56971 | |||||||||
| 89267 | 57348 | 71629 | ||||||||||
| G4 | 2304 | 8015 | 8912 | 6173 | ||||||||
| G5 | 2627 | 9514 | 2892 | |||||||||
| 8344 | 9689 | 5560 | ||||||||||
| G6 | 484 | 417 | 202 | |||||||||
| G7 | 77 | 19 | 86 | 10 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,4,4 |
| 1 | 0,0,2,3,4,5,7,9 |
| 2 | 2,7,9 |
| 3 | |
| 4 | 4,8,9 |
| 5 | |
| 6 | 0,7 |
| 7 | 1,3,7 |
| 8 | 4,6,9 |
| 9 | 2,2 |
Xổ số miền Bắc ngày 22-01-2026
| 13UR - 4UR - 2UR - 16UR - 8UR - 9UR - 10UR - 6UR | ||||||||||||
| ĐB | 84063 | |||||||||||
| G1 | 18541 | |||||||||||
| G2 | 60215 | 67246 | ||||||||||
| G3 | 83347 | 49488 | 42251 | |||||||||
| 16165 | 27018 | 04302 | ||||||||||
| G4 | 0187 | 5560 | 0282 | 5399 | ||||||||
| G5 | 4696 | 4799 | 7270 | |||||||||
| 1403 | 6263 | 5344 | ||||||||||
| G6 | 819 | 774 | 727 | |||||||||
| G7 | 53 | 69 | 39 | 43 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,3 |
| 1 | 5,8,9 |
| 2 | 7 |
| 3 | 9 |
| 4 | 1,3,4,6,7 |
| 5 | 1,3 |
| 6 | 0,3,3,5,9 |
| 7 | 0,4 |
| 8 | 2,7,8 |
| 9 | 6,9,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 21-01-2026
| 17US - 7US - 19US - 2US - 13US - 18US - 10US - 16US | ||||||||||||
| ĐB | 06186 | |||||||||||
| G1 | 11296 | |||||||||||
| G2 | 08294 | 23250 | ||||||||||
| G3 | 07979 | 91667 | 60639 | |||||||||
| 34396 | 95742 | 13854 | ||||||||||
| G4 | 4956 | 5673 | 3257 | 8179 | ||||||||
| G5 | 4698 | 4667 | 2958 | |||||||||
| 6344 | 0556 | 7221 | ||||||||||
| G6 | 480 | 226 | 435 | |||||||||
| G7 | 60 | 26 | 32 | 49 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 1,6,6 |
| 3 | 2,5,9 |
| 4 | 2,4,9 |
| 5 | 0,4,6,6,7,8 |
| 6 | 0,7,7 |
| 7 | 3,9,9 |
| 8 | 0,6 |
| 9 | 4,6,6,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 20-01-2026
| 2UT - 1UT - 3UT - 12UT - 16UT - 8UT - 5UT - 13UT | ||||||||||||
| ĐB | 56878 | |||||||||||
| G1 | 98776 | |||||||||||
| G2 | 93745 | 32124 | ||||||||||
| G3 | 61464 | 76448 | 16058 | |||||||||
| 70170 | 31091 | 30031 | ||||||||||
| G4 | 4592 | 5974 | 6752 | 5492 | ||||||||
| G5 | 8780 | 6774 | 4549 | |||||||||
| 6179 | 6789 | 0427 | ||||||||||
| G6 | 916 | 392 | 879 | |||||||||
| G7 | 12 | 09 | 28 | 56 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 2,6 |
| 2 | 4,7,8 |
| 3 | 1 |
| 4 | 5,8,9 |
| 5 | 2,6,8 |
| 6 | 4 |
| 7 | 0,4,4,6,8,9,9 |
| 8 | 0,9 |
| 9 | 1,2,2,2 |
Xổ số miền Bắc ngày 19-01-2026
| 9UV - 11UV - 15UV - 5UV - 18UV - 19UV - 13UV - 14UV | ||||||||||||
| ĐB | 88286 | |||||||||||
| G1 | 46486 | |||||||||||
| G2 | 28702 | 94053 | ||||||||||
| G3 | 49895 | 00673 | 22045 | |||||||||
| 65750 | 76293 | 04049 | ||||||||||
| G4 | 5519 | 2255 | 8111 | 1308 | ||||||||
| G5 | 2390 | 9998 | 0677 | |||||||||
| 8380 | 5455 | 6840 | ||||||||||
| G6 | 674 | 109 | 851 | |||||||||
| G7 | 23 | 29 | 24 | 53 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,8,9 |
| 1 | 1,9 |
| 2 | 3,4,9 |
| 3 | |
| 4 | 0,5,9 |
| 5 | 0,1,3,3,5,5 |
| 6 | |
| 7 | 3,4,7 |
| 8 | 0,6,6 |
| 9 | 0,3,5,8 |
Thống kê giải bặc biệt 50 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
36
|
về 3 lần |
|
68
|
về 3 lần |
|
05
|
về 2 lần |
|
22
|
về 2 lần |
|
38
|
về 2 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
62
|
về 2 lần |
|
86
|
về 2 lần |
|
93
|
về 2 lần |
|
16
|
về 1 lần |
|
17
|
về 1 lần |
Thống kê 50 ngày đầu đuôi giải đặc biệt, tổng giải đặc biệt
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 2 lần | Đuôi 0: 3 lần | Tổng 0: 4 lần |
| Đầu 1: 2 lần | Đuôi 1: 3 lần | Tổng 1: 6 lần |
| Đầu 2: 8 lần | Đuôi 2: 8 lần | Tổng 2: 4 lần |
| Đầu 3: 7 lần | Đuôi 3: 5 lần | Tổng 3: 4 lần |
| Đầu 4: 3 lần | Đuôi 4: 4 lần | Tổng 4: 8 lần |
| Đầu 5: 4 lần | Đuôi 5: 2 lần | Tổng 5: 5 lần |
| Đầu 6: 7 lần | Đuôi 6: 7 lần | Tổng 6: 4 lần |
| Đầu 7: 3 lần | Đuôi 7: 5 lần | Tổng 7: 3 lần |
| Đầu 8: 6 lần | Đuôi 8: 8 lần | Tổng 8: 6 lần |
| Đầu 9: 8 lần | Đuôi 9: 5 lần | Tổng 9: 6 lần |
Thống kê lô tô 50 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
22
|
về 22 lần |
|
14
|
về 21 lần |
|
58
|
về 20 lần |
|
21
|
về 19 lần |
|
36
|
về 19 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
52
|
về 19 lần |
|
60
|
về 19 lần |
|
83
|
về 19 lần |
|
94
|
về 19 lần |
|
17
|
về 18 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 50 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 109 lần | Đuôi 0: 125 lần | Tổng 0: 126 lần |
| Đầu 1: 144 lần | Đuôi 1: 127 lần | Tổng 1: 151 lần |
| Đầu 2: 141 lần | Đuôi 2: 156 lần | Tổng 2: 118 lần |
| Đầu 3: 136 lần | Đuôi 3: 131 lần | Tổng 3: 154 lần |
| Đầu 4: 133 lần | Đuôi 4: 138 lần | Tổng 4: 136 lần |
| Đầu 5: 139 lần | Đuôi 5: 127 lần | Tổng 5: 132 lần |
| Đầu 6: 144 lần | Đuôi 6: 128 lần | Tổng 6: 134 lần |
| Đầu 7: 131 lần | Đuôi 7: 136 lần | Tổng 7: 133 lần |
| Đầu 8: 140 lần | Đuôi 8: 145 lần | Tổng 8: 141 lần |
| Đầu 9: 133 lần | Đuôi 9: 137 lần | Tổng 9: 125 lần |
Xổ số miền Bắc 50 ngày là bảng tổng hợp thông tin kết quả trong suốt thời gian vừa qua. Việc theo dõi bảng thống kê này phần nào đó có thể giúp bạn xác định quy luật chơi kỳ sau hấp dẫn.
Việc theo dõi sổ kết quả miền Bắc 50 ngày gần đây nhất bạn có thể nắm bắt được các thông tin cơ bản như:
- Bảng kết quả xổ số miền Bắc chi tiết về với bảng đầy đủ, 2 số hoặc 3 số về
- Thống kê chi tiết đầu, đuôi, tổng và 2 số cuối các giải trong 50 kỳ quay vừa qua
- Thống kê đầu, đuôi, tổng và 2 số cuối giải đặc biệt về nhiều nhất
Đừng bỏ qua phân tích mỗi ngày tại: Thống kê MB
Xem thêm tiện ích thống kê

