Kết quả xổ số miền Bắc 200 ngày
Xem thêm:
XSMB 10 ngày|
20 ngày|
30 ngày|
40 ngày|
50 ngày|
60 ngày|
70 ngày|
80 ngày|
90 ngày|
100 ngày|
120 ngày|
200 ngày|
300 ngày|
400 ngày|
500 ngày|
Xổ số miền Bắc ngày 15-04-2026
| ĐB | ||||||||||||
| G1 | ||||||||||||
| G2 | ||||||||||||
| G3 | ||||||||||||
| G4 | ||||||||||||
| G5 | ||||||||||||
| G6 | ||||||||||||
| G7 | ||||||||||||
Xổ số miền Bắc ngày 14-04-2026
| 8ZY - 1ZY - 2ZY - 12ZY - 14ZY - 10ZY | ||||||||||||
| ĐB | 92763 | |||||||||||
| G1 | 43133 | |||||||||||
| G2 | 30333 | 99565 | ||||||||||
| G3 | 07912 | 23633 | 11391 | |||||||||
| 55369 | 19973 | 05043 | ||||||||||
| G4 | 1103 | 7294 | 6485 | 2571 | ||||||||
| G5 | 7971 | 6779 | 2891 | |||||||||
| 7250 | 3527 | 8536 | ||||||||||
| G6 | 589 | 865 | 212 | |||||||||
| G7 | 26 | 57 | 13 | 22 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 2,2,3 |
| 2 | 2,6,7 |
| 3 | 3,3,3,6 |
| 4 | 3 |
| 5 | 0,7 |
| 6 | 3,5,5,9 |
| 7 | 1,1,3,9 |
| 8 | 5,9 |
| 9 | 1,1,4 |
Xổ số miền Bắc ngày 13-04-2026
| 8YA - 11YA - 1YA - 5YA - 2YA - 13YA | ||||||||||||
| ĐB | 22738 | |||||||||||
| G1 | 17809 | |||||||||||
| G2 | 06660 | 41260 | ||||||||||
| G3 | 27814 | 33846 | 35851 | |||||||||
| 79609 | 46381 | 92520 | ||||||||||
| G4 | 0514 | 5426 | 0900 | 0582 | ||||||||
| G5 | 0699 | 7964 | 9148 | |||||||||
| 6945 | 4313 | 0811 | ||||||||||
| G6 | 536 | 189 | 368 | |||||||||
| G7 | 20 | 19 | 10 | 02 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,2,9,9 |
| 1 | 0,1,3,4,4,9 |
| 2 | 0,0,6 |
| 3 | 6,8 |
| 4 | 5,6,8 |
| 5 | 1 |
| 6 | 0,0,4,8 |
| 7 | |
| 8 | 1,2,9 |
| 9 | 9 |
Xổ số miền Bắc ngày 12-04-2026
| 9YB - 8YB - 7YB - 3YB - 14YB - 2YB | ||||||||||||
| ĐB | 12000 | |||||||||||
| G1 | 76562 | |||||||||||
| G2 | 54817 | 05087 | ||||||||||
| G3 | 45569 | 99108 | 77582 | |||||||||
| 96342 | 72891 | 39720 | ||||||||||
| G4 | 3967 | 3599 | 2205 | 2791 | ||||||||
| G5 | 6763 | 7161 | 5619 | |||||||||
| 9737 | 6123 | 5397 | ||||||||||
| G6 | 054 | 360 | 384 | |||||||||
| G7 | 95 | 68 | 77 | 25 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,5,8 |
| 1 | 7,9 |
| 2 | 0,3,5 |
| 3 | 7 |
| 4 | 2 |
| 5 | 4 |
| 6 | 0,1,2,3,7,8,9 |
| 7 | 7 |
| 8 | 2,4,7 |
| 9 | 1,1,5,7,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 11-04-2026
| 1YC - 2YC - 7YC - 12YC - 11YC - 4YC | ||||||||||||
| ĐB | 24204 | |||||||||||
| G1 | 85603 | |||||||||||
| G2 | 38633 | 60657 | ||||||||||
| G3 | 86159 | 53398 | 89820 | |||||||||
| 48574 | 00307 | 27917 | ||||||||||
| G4 | 5568 | 3662 | 3844 | 5731 | ||||||||
| G5 | 7073 | 9750 | 4249 | |||||||||
| 4430 | 7270 | 7913 | ||||||||||
| G6 | 097 | 494 | 880 | |||||||||
| G7 | 57 | 71 | 16 | 80 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,4,7 |
| 1 | 3,6,7 |
| 2 | 0 |
| 3 | 0,1,3 |
| 4 | 4,9 |
| 5 | 0,7,7,9 |
| 6 | 2,8 |
| 7 | 0,1,3,4 |
| 8 | 0,0 |
| 9 | 4,7,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 10-04-2026
| 4YD - 8YD - 5YD - 13YD - 11YD - 6YD | ||||||||||||
| ĐB | 46120 | |||||||||||
| G1 | 25818 | |||||||||||
| G2 | 79478 | 02773 | ||||||||||
| G3 | 62472 | 17689 | 66422 | |||||||||
| 79123 | 21854 | 58507 | ||||||||||
| G4 | 8669 | 1207 | 2080 | 1472 | ||||||||
| G5 | 6930 | 7010 | 2405 | |||||||||
| 0537 | 7428 | 8364 | ||||||||||
| G6 | 237 | 366 | 323 | |||||||||
| G7 | 07 | 37 | 42 | 79 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5,7,7,7 |
| 1 | 0,8 |
| 2 | 0,2,3,3,8 |
| 3 | 0,7,7,7 |
| 4 | 2 |
| 5 | 4 |
| 6 | 4,6,9 |
| 7 | 2,2,3,8,9 |
| 8 | 0,9 |
| 9 |
Xổ số miền Bắc ngày 09-04-2026
| 8YE - 11YE - 6YE - 9YE - 7YE - 13YE | ||||||||||||
| ĐB | 45625 | |||||||||||
| G1 | 95649 | |||||||||||
| G2 | 50412 | 36214 | ||||||||||
| G3 | 48032 | 05964 | 80760 | |||||||||
| 72118 | 18594 | 27094 | ||||||||||
| G4 | 2330 | 4939 | 0204 | 3673 | ||||||||
| G5 | 6179 | 8937 | 8895 | |||||||||
| 0569 | 5008 | 5753 | ||||||||||
| G6 | 453 | 556 | 741 | |||||||||
| G7 | 32 | 41 | 72 | 84 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,8 |
| 1 | 2,4,8 |
| 2 | 5 |
| 3 | 0,2,2,7,9 |
| 4 | 1,1,9 |
| 5 | 3,3,6 |
| 6 | 0,4,9 |
| 7 | 2,3,9 |
| 8 | 4 |
| 9 | 4,4,5 |
Xổ số miền Bắc ngày 08-04-2026
| 8YF - 12YF - 11YF - 13YF - 14YF - 5YF | ||||||||||||
| ĐB | 27450 | |||||||||||
| G1 | 93235 | |||||||||||
| G2 | 58678 | 36197 | ||||||||||
| G3 | 99892 | 05641 | 12842 | |||||||||
| 76202 | 30699 | 35985 | ||||||||||
| G4 | 2820 | 8638 | 4633 | 3830 | ||||||||
| G5 | 5845 | 2265 | 7001 | |||||||||
| 1726 | 3945 | 0109 | ||||||||||
| G6 | 933 | 001 | 877 | |||||||||
| G7 | 60 | 94 | 00 | 26 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,1,1,2,9 |
| 1 | |
| 2 | 0,6,6 |
| 3 | 0,3,3,5,8 |
| 4 | 1,2,5,5 |
| 5 | 0 |
| 6 | 0,5 |
| 7 | 7,8 |
| 8 | 5 |
| 9 | 2,4,7,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 07-04-2026
| 3YG - 2YG - 1YG - 8YG - 5YG - 10YG | ||||||||||||
| ĐB | 02382 | |||||||||||
| G1 | 47829 | |||||||||||
| G2 | 25691 | 80283 | ||||||||||
| G3 | 18138 | 36208 | 47495 | |||||||||
| 03593 | 35324 | 83886 | ||||||||||
| G4 | 3225 | 6159 | 5531 | 4192 | ||||||||
| G5 | 2613 | 8522 | 2970 | |||||||||
| 0492 | 4736 | 6147 | ||||||||||
| G6 | 405 | 177 | 836 | |||||||||
| G7 | 85 | 72 | 10 | 77 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5,8 |
| 1 | 0,3 |
| 2 | 2,4,5,9 |
| 3 | 1,6,6,8 |
| 4 | 7 |
| 5 | 9 |
| 6 | |
| 7 | 0,2,7,7 |
| 8 | 2,3,5,6 |
| 9 | 1,2,2,3,5 |
Xổ số miền Bắc ngày 06-04-2026
| 12YH - 5YH - 8YH - 14YH - 2YH - 13YH | ||||||||||||
| ĐB | 76406 | |||||||||||
| G1 | 32332 | |||||||||||
| G2 | 35761 | 74987 | ||||||||||
| G3 | 43531 | 91483 | 52995 | |||||||||
| 87510 | 92287 | 57421 | ||||||||||
| G4 | 1232 | 5201 | 1252 | 5915 | ||||||||
| G5 | 4545 | 3241 | 6779 | |||||||||
| 4732 | 3943 | 0717 | ||||||||||
| G6 | 331 | 029 | 877 | |||||||||
| G7 | 65 | 33 | 91 | 26 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,6 |
| 1 | 0,5,7 |
| 2 | 1,6,9 |
| 3 | 1,1,2,2,2,3 |
| 4 | 1,3,5 |
| 5 | 2 |
| 6 | 1,5 |
| 7 | 7,9 |
| 8 | 3,7,7 |
| 9 | 1,5 |
Thống kê giải bặc biệt 200 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
36
|
về 5 lần |
|
38
|
về 5 lần |
|
68
|
về 5 lần |
|
92
|
về 5 lần |
|
08
|
về 4 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
14
|
về 4 lần |
|
24
|
về 4 lần |
|
48
|
về 4 lần |
|
59
|
về 4 lần |
|
62
|
về 4 lần |
Thống kê 200 ngày đầu đuôi giải đặc biệt, tổng giải đặc biệt
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 18 lần | Đuôi 0: 17 lần | Tổng 0: 20 lần |
| Đầu 1: 13 lần | Đuôi 1: 14 lần | Tổng 1: 26 lần |
| Đầu 2: 25 lần | Đuôi 2: 24 lần | Tổng 2: 16 lần |
| Đầu 3: 22 lần | Đuôi 3: 24 lần | Tổng 3: 16 lần |
| Đầu 4: 17 lần | Đuôi 4: 21 lần | Tổng 4: 25 lần |
| Đầu 5: 21 lần | Đuôi 5: 16 lần | Tổng 5: 18 lần |
| Đầu 6: 22 lần | Đuôi 6: 19 lần | Tổng 6: 23 lần |
| Đầu 7: 18 lần | Đuôi 7: 18 lần | Tổng 7: 14 lần |
| Đầu 8: 22 lần | Đuôi 8: 26 lần | Tổng 8: 20 lần |
| Đầu 9: 21 lần | Đuôi 9: 20 lần | Tổng 9: 21 lần |
Thống kê lô tô 200 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
91
|
về 71 lần |
|
92
|
về 68 lần |
|
60
|
về 67 lần |
|
14
|
về 66 lần |
|
09
|
về 64 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
27
|
về 64 lần |
|
87
|
về 64 lần |
|
01
|
về 63 lần |
|
02
|
về 63 lần |
|
36
|
về 62 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 200 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 537 lần | Đuôi 0: 518 lần | Tổng 0: 522 lần |
| Đầu 1: 519 lần | Đuôi 1: 560 lần | Tổng 1: 566 lần |
| Đầu 2: 535 lần | Đuôi 2: 578 lần | Tổng 2: 503 lần |
| Đầu 3: 539 lần | Đuôi 3: 529 lần | Tổng 3: 542 lần |
| Đầu 4: 534 lần | Đuôi 4: 546 lần | Tổng 4: 535 lần |
| Đầu 5: 513 lần | Đuôi 5: 525 lần | Tổng 5: 547 lần |
| Đầu 6: 573 lần | Đuôi 6: 496 lần | Tổng 6: 545 lần |
| Đầu 7: 528 lần | Đuôi 7: 546 lần | Tổng 7: 533 lần |
| Đầu 8: 537 lần | Đuôi 8: 538 lần | Tổng 8: 528 lần |
| Đầu 9: 558 lần | Đuôi 9: 537 lần | Tổng 9: 552 lần |
XSMB 200 ngày - Xem thống kê xổ số miền Bắc 200 ngày gần đây nhất giúp người chơi có thể hệ thống lại thông tin kết quả về theo ngày, tháng,… không tốn sức hay mất quá nhiều thời gian mà vẫn có bảng thống kê nhanh.
Bên cạnh loạt thông tin kết quả miền Bắc về trong 200 ngày vừa qua thì người chơi còn có thể cập nhật thêm các số liệu liên quan như: đầu, đuôi, tổng, loto hoặc giải đặc biệt đã về nhiều nhất trong suốt 200 ngày vừa qua. Dựa vào đó, quá trình phân tích, thống kê kết quả miền Bắc sẽ diễn ra dễ dàng hơn.
Đừng bỏ lỡ bảng kết quả trực tiếp mỗi ngày với chúng tôi tại KQXSMB
Xem thêm tiện ích thống kê

