Mời bạn Quay thử miền Bắc
Kết quả xổ số miền Bắc 400 ngày
Xem thêm:
XSMB 10 ngày|
20 ngày|
30 ngày|
40 ngày|
50 ngày|
60 ngày|
70 ngày|
80 ngày|
90 ngày|
100 ngày|
120 ngày|
200 ngày|
300 ngày|
400 ngày|
500 ngày|
Xổ số miền Bắc ngày 21-01-2026
| 17US - 7US - 19US - 2US - 13US - 18US - 10US - 16US | ||||||||||||
| ĐB | 06186 | |||||||||||
| G1 | 11296 | |||||||||||
| G2 | 08294 | 23250 | ||||||||||
| G3 | 07979 | 91667 | 60639 | |||||||||
| 34396 | 95742 | 13854 | ||||||||||
| G4 | 4956 | 5673 | 3257 | 8179 | ||||||||
| G5 | 4698 | 4667 | 2958 | |||||||||
| 6344 | 0556 | 7221 | ||||||||||
| G6 | 480 | 226 | 435 | |||||||||
| G7 | 60 | 26 | 32 | 49 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 1,6,6 |
| 3 | 2,5,9 |
| 4 | 2,4,9 |
| 5 | 0,4,6,6,7,8 |
| 6 | 0,7,7 |
| 7 | 3,9,9 |
| 8 | 0,6 |
| 9 | 4,6,6,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 20-01-2026
| 2UT - 1UT - 3UT - 12UT - 16UT - 8UT - 5UT - 13UT | ||||||||||||
| ĐB | 56878 | |||||||||||
| G1 | 98776 | |||||||||||
| G2 | 93745 | 32124 | ||||||||||
| G3 | 61464 | 76448 | 16058 | |||||||||
| 70170 | 31091 | 30031 | ||||||||||
| G4 | 4592 | 5974 | 6752 | 5492 | ||||||||
| G5 | 8780 | 6774 | 4549 | |||||||||
| 6179 | 6789 | 0427 | ||||||||||
| G6 | 916 | 392 | 879 | |||||||||
| G7 | 12 | 09 | 28 | 56 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 2,6 |
| 2 | 4,7,8 |
| 3 | 1 |
| 4 | 5,8,9 |
| 5 | 2,6,8 |
| 6 | 4 |
| 7 | 0,4,4,6,8,9,9 |
| 8 | 0,9 |
| 9 | 1,2,2,2 |
Xổ số miền Bắc ngày 19-01-2026
| 9UV - 11UV - 15UV - 5UV - 18UV - 19UV - 13UV - 14UV | ||||||||||||
| ĐB | 88286 | |||||||||||
| G1 | 46486 | |||||||||||
| G2 | 28702 | 94053 | ||||||||||
| G3 | 49895 | 00673 | 22045 | |||||||||
| 65750 | 76293 | 04049 | ||||||||||
| G4 | 5519 | 2255 | 8111 | 1308 | ||||||||
| G5 | 2390 | 9998 | 0677 | |||||||||
| 8380 | 5455 | 6840 | ||||||||||
| G6 | 674 | 109 | 851 | |||||||||
| G7 | 23 | 29 | 24 | 53 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,8,9 |
| 1 | 1,9 |
| 2 | 3,4,9 |
| 3 | |
| 4 | 0,5,9 |
| 5 | 0,1,3,3,5,5 |
| 6 | |
| 7 | 3,4,7 |
| 8 | 0,6,6 |
| 9 | 0,3,5,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 18-01-2026
| 18UX - 13UX - 3UX - 19UX - 2UX - 20UX - 11UX - 1UX | ||||||||||||
| ĐB | 17151 | |||||||||||
| G1 | 22960 | |||||||||||
| G2 | 73303 | 33180 | ||||||||||
| G3 | 54339 | 93758 | 78904 | |||||||||
| 55993 | 13321 | 98721 | ||||||||||
| G4 | 2066 | 5089 | 1660 | 0898 | ||||||||
| G5 | 2713 | 5585 | 3229 | |||||||||
| 7634 | 1785 | 1317 | ||||||||||
| G6 | 139 | 283 | 310 | |||||||||
| G7 | 94 | 16 | 52 | 25 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,4 |
| 1 | 0,3,6,7 |
| 2 | 1,1,5,9 |
| 3 | 4,9,9 |
| 4 | |
| 5 | 1,2,8 |
| 6 | 0,0,6 |
| 7 | |
| 8 | 0,3,5,5,9 |
| 9 | 3,4,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 17-01-2026
| 11UY - 4UY - 17UY - 6UY - 16UY - 10UY - 18UY - 15UY | ||||||||||||
| ĐB | 09824 | |||||||||||
| G1 | 38842 | |||||||||||
| G2 | 57875 | 36581 | ||||||||||
| G3 | 49247 | 00737 | 40091 | |||||||||
| 36121 | 42248 | 11896 | ||||||||||
| G4 | 9500 | 2888 | 8937 | 6589 | ||||||||
| G5 | 3615 | 3768 | 6201 | |||||||||
| 0787 | 8994 | 0497 | ||||||||||
| G6 | 800 | 491 | 957 | |||||||||
| G7 | 54 | 43 | 74 | 64 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,0,1 |
| 1 | 5 |
| 2 | 1,4 |
| 3 | 7,7 |
| 4 | 2,3,7,8 |
| 5 | 4,7 |
| 6 | 4,8 |
| 7 | 4,5 |
| 8 | 1,7,8,9 |
| 9 | 1,1,4,6,7 |
Xổ số miền Bắc ngày 16-01-2026
| 16UZ - 12UZ - 15UZ - 10UZ - 20UZ - 14UZ - 4UZ - 19UZ | ||||||||||||
| ĐB | 90128 | |||||||||||
| G1 | 87289 | |||||||||||
| G2 | 80910 | 58166 | ||||||||||
| G3 | 03971 | 35172 | 81844 | |||||||||
| 58854 | 87945 | 71849 | ||||||||||
| G4 | 0969 | 6191 | 1726 | 7177 | ||||||||
| G5 | 0199 | 6087 | 5956 | |||||||||
| 0571 | 7403 | 7046 | ||||||||||
| G6 | 132 | 666 | 595 | |||||||||
| G7 | 94 | 79 | 33 | 40 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 0 |
| 2 | 6,8 |
| 3 | 2,3 |
| 4 | 0,4,5,6,9 |
| 5 | 4,6 |
| 6 | 6,6,9 |
| 7 | 1,1,2,7,9 |
| 8 | 7,9 |
| 9 | 1,4,5,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 15-01-2026
| 11TA - 2TA - 17TA - 20TA - 12TA - 16TA - 10TA - 7TA | ||||||||||||
| ĐB | 84522 | |||||||||||
| G1 | 41647 | |||||||||||
| G2 | 68429 | 43071 | ||||||||||
| G3 | 13656 | 17226 | 56960 | |||||||||
| 32399 | 24912 | 87150 | ||||||||||
| G4 | 8476 | 1756 | 8256 | 3416 | ||||||||
| G5 | 4039 | 7861 | 2800 | |||||||||
| 8288 | 8644 | 4014 | ||||||||||
| G6 | 497 | 368 | 374 | |||||||||
| G7 | 21 | 00 | 14 | 71 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,0 |
| 1 | 2,4,4,6 |
| 2 | 1,2,6,9 |
| 3 | 9 |
| 4 | 4,7 |
| 5 | 0,6,6,6 |
| 6 | 0,1,8 |
| 7 | 1,1,4,6 |
| 8 | 8 |
| 9 | 7,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 14-01-2026
| 8TB - 3TB - 2TB - 1TB - 19TB - 10TB - 16TB - 15TB | ||||||||||||
| ĐB | 02817 | |||||||||||
| G1 | 24517 | |||||||||||
| G2 | 74215 | 46621 | ||||||||||
| G3 | 79283 | 78432 | 76304 | |||||||||
| 87446 | 85707 | 10084 | ||||||||||
| G4 | 5422 | 1753 | 9687 | 8395 | ||||||||
| G5 | 2844 | 1358 | 6578 | |||||||||
| 1837 | 3246 | 3689 | ||||||||||
| G6 | 945 | 187 | 978 | |||||||||
| G7 | 15 | 99 | 52 | 55 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,7 |
| 1 | 5,5,7,7 |
| 2 | 1,2 |
| 3 | 2,7 |
| 4 | 4,5,6,6 |
| 5 | 2,3,5,8 |
| 6 | |
| 7 | 8,8 |
| 8 | 3,4,7,7,9 |
| 9 | 5,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 13-01-2026
| 6TC - 4TC - 20TC - 8TC - 19TC - 1TC - 16TC - 15TC | ||||||||||||
| ĐB | 28027 | |||||||||||
| G1 | 19534 | |||||||||||
| G2 | 40983 | 83563 | ||||||||||
| G3 | 98542 | 55671 | 77880 | |||||||||
| 26614 | 09288 | 10383 | ||||||||||
| G4 | 8135 | 5457 | 0803 | 9273 | ||||||||
| G5 | 7339 | 2012 | 6488 | |||||||||
| 0064 | 8499 | 1774 | ||||||||||
| G6 | 508 | 652 | 762 | |||||||||
| G7 | 82 | 24 | 25 | 16 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,8 |
| 1 | 2,4,6 |
| 2 | 4,5,7 |
| 3 | 4,5,9 |
| 4 | 2 |
| 5 | 2,7 |
| 6 | 2,3,4 |
| 7 | 1,3,4 |
| 8 | 0,2,3,3,8,8 |
| 9 | 9 |
Xổ số miền Bắc ngày 12-01-2026
| 18TD - 12TD - 3TD - 17TD - 11TD - 19TD - 1TD - 2TD | ||||||||||||
| ĐB | 31894 | |||||||||||
| G1 | 58524 | |||||||||||
| G2 | 99688 | 98714 | ||||||||||
| G3 | 80158 | 02439 | 79195 | |||||||||
| 56597 | 11543 | 45857 | ||||||||||
| G4 | 7282 | 1938 | 2863 | 1645 | ||||||||
| G5 | 6652 | 1464 | 0773 | |||||||||
| 6100 | 6739 | 3640 | ||||||||||
| G6 | 301 | 697 | 335 | |||||||||
| G7 | 31 | 34 | 20 | 42 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,1 |
| 1 | 4 |
| 2 | 0,4 |
| 3 | 1,4,5,8,9,9 |
| 4 | 0,2,3,5 |
| 5 | 2,7,8 |
| 6 | 3,4 |
| 7 | 3 |
| 8 | 2,8 |
| 9 | 4,5,7,7 |
Thống kê giải bặc biệt 400 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
50
|
về 10 lần |
|
68
|
về 10 lần |
|
92
|
về 10 lần |
|
09
|
về 8 lần |
|
21
|
về 8 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
62
|
về 8 lần |
|
05
|
về 7 lần |
|
35
|
về 7 lần |
|
36
|
về 7 lần |
|
79
|
về 7 lần |
Thống kê 400 ngày đầu đuôi giải đặc biệt, tổng giải đặc biệt
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 50 lần | Đuôi 0: 39 lần | Tổng 0: 30 lần |
| Đầu 1: 35 lần | Đuôi 1: 33 lần | Tổng 1: 46 lần |
| Đầu 2: 41 lần | Đuôi 2: 44 lần | Tổng 2: 31 lần |
| Đầu 3: 46 lần | Đuôi 3: 40 lần | Tổng 3: 38 lần |
| Đầu 4: 30 lần | Đuôi 4: 35 lần | Tổng 4: 45 lần |
| Đầu 5: 41 lần | Đuôi 5: 39 lần | Tổng 5: 40 lần |
| Đầu 6: 44 lần | Đuôi 6: 40 lần | Tổng 6: 49 lần |
| Đầu 7: 40 lần | Đuôi 7: 36 lần | Tổng 7: 34 lần |
| Đầu 8: 34 lần | Đuôi 8: 49 lần | Tổng 8: 45 lần |
| Đầu 9: 39 lần | Đuôi 9: 45 lần | Tổng 9: 42 lần |
Thống kê lô tô 400 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
68
|
về 135 lần |
|
53
|
về 128 lần |
|
58
|
về 128 lần |
|
91
|
về 128 lần |
|
75
|
về 125 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
92
|
về 123 lần |
|
19
|
về 122 lần |
|
09
|
về 121 lần |
|
54
|
về 121 lần |
|
71
|
về 121 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 400 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 1084 lần | Đuôi 0: 1023 lần | Tổng 0: 1050 lần |
| Đầu 1: 1062 lần | Đuôi 1: 1099 lần | Tổng 1: 1106 lần |
| Đầu 2: 1047 lần | Đuôi 2: 1086 lần | Tổng 2: 1052 lần |
| Đầu 3: 1050 lần | Đuôi 3: 1066 lần | Tổng 3: 1092 lần |
| Đầu 4: 1077 lần | Đuôi 4: 1098 lần | Tổng 4: 1093 lần |
| Đầu 5: 1085 lần | Đuôi 5: 1084 lần | Tổng 5: 1061 lần |
| Đầu 6: 1161 lần | Đuôi 6: 1080 lần | Tổng 6: 1091 lần |
| Đầu 7: 1092 lần | Đuôi 7: 1052 lần | Tổng 7: 1048 lần |
| Đầu 8: 1046 lần | Đuôi 8: 1120 lần | Tổng 8: 1114 lần |
| Đầu 9: 1096 lần | Đuôi 9: 1092 lần | Tổng 9: 1093 lần |
XSMB 400 ngày - Xem thống kê xổ số miền Bắc 400 ngày gần đây nhất giúp người chơi có thể hệ thống lại thông tin kết quả về theo ngày, tháng,… không tốn sức hay mất quá nhiều thời gian mà vẫn có độ chính xác tuyệt đối.
Bên cạnh loạt thông tin kết quả miền Bắc về trong 400 ngày vừa qua thì người chơi còn có thể cập nhật thêm các số liệu liên quan như: đầu, đuôi, tổng, loto hoặc giải đặc biệt đã về nhiều nhất trong suốt 400 ngày vừa qua. Dựa vào đó, quá trình phân tích, thống kê XSKTMB sẽ diễn ra dễ dàng hơn.
Đừng bỏ lỡ bảng kết quả trực tiếp mỗi ngày với chúng tôi tại Xổ số miền Bắc
Xem thêm tiện ích thống kê

