Kết quả xổ số miền Bắc 400 ngày
Xem thêm:
XSMB 10 ngày|
20 ngày|
30 ngày|
40 ngày|
50 ngày|
60 ngày|
70 ngày|
80 ngày|
90 ngày|
100 ngày|
120 ngày|
160 ngày|
200 ngày|
300 ngày|
400 ngày|
500 ngày|
700 ngày|
800 ngày|
Xổ số miền Bắc ngày 18-04-2026
| 3ZT - 1ZT - 10ZT - 8ZT - 5ZT - 12ZT | ||||||||||||
| ĐB | 17243 | |||||||||||
| G1 | 04013 | |||||||||||
| G2 | 57720 | 45649 | ||||||||||
| G3 | 06869 | 33442 | 67961 | |||||||||
| 83654 | 07214 | 25760 | ||||||||||
| G4 | 3092 | 5365 | 3768 | 2615 | ||||||||
| G5 | 6173 | 7658 | 4136 | |||||||||
| 5645 | 2979 | 9831 | ||||||||||
| G6 | 872 | 043 | 819 | |||||||||
| G7 | 95 | 74 | 59 | 53 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3,4,5,9 |
| 2 | 0 |
| 3 | 1,6 |
| 4 | 2,3,3,5,9 |
| 5 | 3,4,8,9 |
| 6 | 0,1,5,8,9 |
| 7 | 2,3,4,9 |
| 8 | |
| 9 | 2,5 |
Xổ số miền Bắc ngày 17-04-2026
| 7ZU - 11ZU - 1ZU - 6ZU - 17ZU - 19ZU - 3ZU - 10ZU | ||||||||||||
| ĐB | 38455 | |||||||||||
| G1 | 64514 | |||||||||||
| G2 | 96963 | 91177 | ||||||||||
| G3 | 17860 | 64337 | 85166 | |||||||||
| 09392 | 97001 | 96481 | ||||||||||
| G4 | 3605 | 0371 | 2917 | 2592 | ||||||||
| G5 | 0711 | 0388 | 4960 | |||||||||
| 5179 | 4972 | 1376 | ||||||||||
| G6 | 706 | 991 | 651 | |||||||||
| G7 | 30 | 27 | 13 | 77 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,5,6 |
| 1 | 1,3,4,7 |
| 2 | 7 |
| 3 | 0,7 |
| 4 | |
| 5 | 1,5 |
| 6 | 0,0,3,6 |
| 7 | 1,2,6,7,7,9 |
| 8 | 1,8 |
| 9 | 1,2,2 |
Xổ số miền Bắc ngày 16-04-2026
| 14ZV - 12ZV - 1ZV - 6ZV - 5ZV - 15ZV | ||||||||||||
| ĐB | 35035 | |||||||||||
| G1 | 97627 | |||||||||||
| G2 | 32561 | 50740 | ||||||||||
| G3 | 98510 | 74537 | 94793 | |||||||||
| 79540 | 88709 | 79848 | ||||||||||
| G4 | 5022 | 9828 | 5081 | 0615 | ||||||||
| G5 | 1860 | 1658 | 3676 | |||||||||
| 3091 | 9172 | 4378 | ||||||||||
| G6 | 311 | 712 | 195 | |||||||||
| G7 | 69 | 18 | 33 | 87 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 0,1,2,5,8 |
| 2 | 2,7,8 |
| 3 | 3,5,7 |
| 4 | 0,0,8 |
| 5 | 8 |
| 6 | 0,1,9 |
| 7 | 2,6,8 |
| 8 | 1,7 |
| 9 | 1,3,5 |
Xổ số miền Bắc ngày 15-04-2026
| 6ZX - 15ZX - 1ZX - 12ZX - 9ZX - 8ZX | ||||||||||||
| ĐB | 03714 | |||||||||||
| G1 | 73668 | |||||||||||
| G2 | 70849 | 42878 | ||||||||||
| G3 | 36930 | 07828 | 89755 | |||||||||
| 37165 | 72473 | 21432 | ||||||||||
| G4 | 7489 | 0471 | 0820 | 4710 | ||||||||
| G5 | 7118 | 5672 | 7668 | |||||||||
| 3808 | 4958 | 6875 | ||||||||||
| G6 | 710 | 526 | 102 | |||||||||
| G7 | 65 | 59 | 88 | 93 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,8 |
| 1 | 0,0,4,8 |
| 2 | 0,6,8 |
| 3 | 0,2 |
| 4 | 9 |
| 5 | 5,8,9 |
| 6 | 5,5,8,8 |
| 7 | 1,2,3,5,8 |
| 8 | 8,9 |
| 9 | 3 |
Xổ số miền Bắc ngày 14-04-2026
| 8ZY - 1ZY - 2ZY - 12ZY - 14ZY - 10ZY | ||||||||||||
| ĐB | 92763 | |||||||||||
| G1 | 43133 | |||||||||||
| G2 | 30333 | 99565 | ||||||||||
| G3 | 07912 | 23633 | 11391 | |||||||||
| 55369 | 19973 | 05043 | ||||||||||
| G4 | 1103 | 7294 | 6485 | 2571 | ||||||||
| G5 | 7971 | 6779 | 2891 | |||||||||
| 7250 | 3527 | 8536 | ||||||||||
| G6 | 589 | 865 | 212 | |||||||||
| G7 | 26 | 57 | 13 | 22 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 2,2,3 |
| 2 | 2,6,7 |
| 3 | 3,3,3,6 |
| 4 | 3 |
| 5 | 0,7 |
| 6 | 3,5,5,9 |
| 7 | 1,1,3,9 |
| 8 | 5,9 |
| 9 | 1,1,4 |
Xổ số miền Bắc ngày 13-04-2026
| 8YA - 11YA - 1YA - 5YA - 2YA - 13YA | ||||||||||||
| ĐB | 22738 | |||||||||||
| G1 | 17809 | |||||||||||
| G2 | 06660 | 41260 | ||||||||||
| G3 | 27814 | 33846 | 35851 | |||||||||
| 79609 | 46381 | 92520 | ||||||||||
| G4 | 0514 | 5426 | 0900 | 0582 | ||||||||
| G5 | 0699 | 7964 | 9148 | |||||||||
| 6945 | 4313 | 0811 | ||||||||||
| G6 | 536 | 189 | 368 | |||||||||
| G7 | 20 | 19 | 10 | 02 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,2,9,9 |
| 1 | 0,1,3,4,4,9 |
| 2 | 0,0,6 |
| 3 | 6,8 |
| 4 | 5,6,8 |
| 5 | 1 |
| 6 | 0,0,4,8 |
| 7 | |
| 8 | 1,2,9 |
| 9 | 9 |
Xổ số miền Bắc ngày 12-04-2026
| 9YB - 8YB - 7YB - 3YB - 14YB - 2YB | ||||||||||||
| ĐB | 12000 | |||||||||||
| G1 | 76562 | |||||||||||
| G2 | 54817 | 05087 | ||||||||||
| G3 | 45569 | 99108 | 77582 | |||||||||
| 96342 | 72891 | 39720 | ||||||||||
| G4 | 3967 | 3599 | 2205 | 2791 | ||||||||
| G5 | 6763 | 7161 | 5619 | |||||||||
| 9737 | 6123 | 5397 | ||||||||||
| G6 | 054 | 360 | 384 | |||||||||
| G7 | 95 | 68 | 77 | 25 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,5,8 |
| 1 | 7,9 |
| 2 | 0,3,5 |
| 3 | 7 |
| 4 | 2 |
| 5 | 4 |
| 6 | 0,1,2,3,7,8,9 |
| 7 | 7 |
| 8 | 2,4,7 |
| 9 | 1,1,5,7,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 11-04-2026
| 1YC - 2YC - 7YC - 12YC - 11YC - 4YC | ||||||||||||
| ĐB | 24204 | |||||||||||
| G1 | 85603 | |||||||||||
| G2 | 38633 | 60657 | ||||||||||
| G3 | 86159 | 53398 | 89820 | |||||||||
| 48574 | 00307 | 27917 | ||||||||||
| G4 | 5568 | 3662 | 3844 | 5731 | ||||||||
| G5 | 7073 | 9750 | 4249 | |||||||||
| 4430 | 7270 | 7913 | ||||||||||
| G6 | 097 | 494 | 880 | |||||||||
| G7 | 57 | 71 | 16 | 80 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,4,7 |
| 1 | 3,6,7 |
| 2 | 0 |
| 3 | 0,1,3 |
| 4 | 4,9 |
| 5 | 0,7,7,9 |
| 6 | 2,8 |
| 7 | 0,1,3,4 |
| 8 | 0,0 |
| 9 | 4,7,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 10-04-2026
| 4YD - 8YD - 5YD - 13YD - 11YD - 6YD | ||||||||||||
| ĐB | 46120 | |||||||||||
| G1 | 25818 | |||||||||||
| G2 | 79478 | 02773 | ||||||||||
| G3 | 62472 | 17689 | 66422 | |||||||||
| 79123 | 21854 | 58507 | ||||||||||
| G4 | 8669 | 1207 | 2080 | 1472 | ||||||||
| G5 | 6930 | 7010 | 2405 | |||||||||
| 0537 | 7428 | 8364 | ||||||||||
| G6 | 237 | 366 | 323 | |||||||||
| G7 | 07 | 37 | 42 | 79 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5,7,7,7 |
| 1 | 0,8 |
| 2 | 0,2,3,3,8 |
| 3 | 0,7,7,7 |
| 4 | 2 |
| 5 | 4 |
| 6 | 4,6,9 |
| 7 | 2,2,3,8,9 |
| 8 | 0,9 |
| 9 |
Xổ số miền Bắc ngày 09-04-2026
| 8YE - 11YE - 6YE - 9YE - 7YE - 13YE | ||||||||||||
| ĐB | 45625 | |||||||||||
| G1 | 95649 | |||||||||||
| G2 | 50412 | 36214 | ||||||||||
| G3 | 48032 | 05964 | 80760 | |||||||||
| 72118 | 18594 | 27094 | ||||||||||
| G4 | 2330 | 4939 | 0204 | 3673 | ||||||||
| G5 | 6179 | 8937 | 8895 | |||||||||
| 0569 | 5008 | 5753 | ||||||||||
| G6 | 453 | 556 | 741 | |||||||||
| G7 | 32 | 41 | 72 | 84 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,8 |
| 1 | 2,4,8 |
| 2 | 5 |
| 3 | 0,2,2,7,9 |
| 4 | 1,1,9 |
| 5 | 3,3,6 |
| 6 | 0,4,9 |
| 7 | 2,3,9 |
| 8 | 4 |
| 9 | 4,4,5 |
Thống kê giải bặc biệt 400 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
68
|
về 11 lần |
|
92
|
về 10 lần |
|
35
|
về 8 lần |
|
36
|
về 8 lần |
|
50
|
về 8 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
88
|
về 8 lần |
|
05
|
về 7 lần |
|
09
|
về 7 lần |
|
21
|
về 7 lần |
|
24
|
về 7 lần |
Thống kê 400 ngày đầu đuôi giải đặc biệt, tổng giải đặc biệt
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 47 lần | Đuôi 0: 39 lần | Tổng 0: 34 lần |
| Đầu 1: 32 lần | Đuôi 1: 33 lần | Tổng 1: 41 lần |
| Đầu 2: 40 lần | Đuôi 2: 45 lần | Tổng 2: 34 lần |
| Đầu 3: 50 lần | Đuôi 3: 40 lần | Tổng 3: 41 lần |
| Đầu 4: 33 lần | Đuôi 4: 41 lần | Tổng 4: 49 lần |
| Đầu 5: 41 lần | Đuôi 5: 39 lần | Tổng 5: 38 lần |
| Đầu 6: 43 lần | Đuôi 6: 38 lần | Tổng 6: 47 lần |
| Đầu 7: 37 lần | Đuôi 7: 36 lần | Tổng 7: 31 lần |
| Đầu 8: 36 lần | Đuôi 8: 46 lần | Tổng 8: 42 lần |
| Đầu 9: 41 lần | Đuôi 9: 43 lần | Tổng 9: 43 lần |
Thống kê lô tô 400 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
09
|
về 138 lần |
|
92
|
về 129 lần |
|
60
|
về 127 lần |
|
68
|
về 127 lần |
|
91
|
về 127 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
14
|
về 123 lần |
|
45
|
về 123 lần |
|
01
|
về 120 lần |
|
57
|
về 120 lần |
|
58
|
về 120 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 400 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 1116 lần | Đuôi 0: 1038 lần | Tổng 0: 1040 lần |
| Đầu 1: 1054 lần | Đuôi 1: 1108 lần | Tổng 1: 1108 lần |
| Đầu 2: 1037 lần | Đuôi 2: 1104 lần | Tổng 2: 1020 lần |
| Đầu 3: 1073 lần | Đuôi 3: 1069 lần | Tổng 3: 1119 lần |
| Đầu 4: 1061 lần | Đuôi 4: 1105 lần | Tổng 4: 1100 lần |
| Đầu 5: 1071 lần | Đuôi 5: 1089 lần | Tổng 5: 1061 lần |
| Đầu 6: 1150 lần | Đuôi 6: 1048 lần | Tổng 6: 1104 lần |
| Đầu 7: 1087 lần | Đuôi 7: 1048 lần | Tổng 7: 1056 lần |
| Đầu 8: 1069 lần | Đuôi 8: 1092 lần | Tổng 8: 1080 lần |
| Đầu 9: 1082 lần | Đuôi 9: 1099 lần | Tổng 9: 1112 lần |
XSMB 400 ngày - Xem thống kê xổ số miền Bắc 400 ngày gần đây nhất giúp người chơi có thể hệ thống lại thông tin kết quả về theo ngày, tháng,… không tốn sức hay mất quá nhiều thời gian mà vẫn có độ chính xác tuyệt đối.
Bên cạnh loạt thông tin kết quả miền Bắc về trong 400 ngày vừa qua thì người chơi còn có thể cập nhật thêm các số liệu liên quan như: đầu, đuôi, tổng, loto hoặc giải đặc biệt đã về nhiều nhất trong suốt 400 ngày vừa qua. Dựa vào đó, quá trình phân tích, thống kê XSKTMB sẽ diễn ra dễ dàng hơn.
Đừng bỏ lỡ bảng kết quả trực tiếp mỗi ngày với chúng tôi tại Xổ số miền Bắc
Xem thêm tiện ích thống kê

