Mời bạn xem Thống kê giải đặc biệt miền Bắc
Kết quả xổ số miền Bắc 400 ngày
Xem thêm:
XSMB 10 ngày|
20 ngày|
30 ngày|
40 ngày|
50 ngày|
60 ngày|
70 ngày|
80 ngày|
90 ngày|
100 ngày|
120 ngày|
200 ngày|
300 ngày|
400 ngày|
500 ngày|
Xổ số miền Bắc ngày 09-01-2026
| 20TG - 17TG - 19TG - 13TG - 16TG - 9TG - 12TG - 15TG | ||||||||||||
| ĐB | 39523 | |||||||||||
| G1 | 84612 | |||||||||||
| G2 | 62848 | 55433 | ||||||||||
| G3 | 59721 | 06536 | 62346 | |||||||||
| 15182 | 57370 | 06441 | ||||||||||
| G4 | 7792 | 7911 | 5610 | 6426 | ||||||||
| G5 | 3878 | 8812 | 4186 | |||||||||
| 9423 | 4866 | 3766 | ||||||||||
| G6 | 417 | 102 | 243 | |||||||||
| G7 | 47 | 87 | 52 | 46 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 0,1,2,2,7 |
| 2 | 1,3,3,6 |
| 3 | 3,6 |
| 4 | 1,3,6,6,7,8 |
| 5 | 2 |
| 6 | 6,6 |
| 7 | 0,8 |
| 8 | 2,6,7 |
| 9 | 2 |
Xổ số miền Bắc ngày 08-01-2026
| 19TH - 16TH - 9TH - 8TH - 6TH - 17TH - 7TH - 10TH | ||||||||||||
| ĐB | 40162 | |||||||||||
| G1 | 03251 | |||||||||||
| G2 | 43668 | 39741 | ||||||||||
| G3 | 29338 | 34653 | 54266 | |||||||||
| 18115 | 52822 | 89935 | ||||||||||
| G4 | 8827 | 4749 | 1127 | 4922 | ||||||||
| G5 | 5415 | 3472 | 3302 | |||||||||
| 2944 | 2365 | 2143 | ||||||||||
| G6 | 021 | 854 | 337 | |||||||||
| G7 | 54 | 88 | 82 | 13 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 3,5,5 |
| 2 | 1,2,2,7,7 |
| 3 | 5,7,8 |
| 4 | 1,3,4,9 |
| 5 | 1,3,4,4 |
| 6 | 2,5,6,8 |
| 7 | 2 |
| 8 | 2,8 |
| 9 |
Xổ số miền Bắc ngày 07-01-2026
| 13TK - 14TK - 8TK - 10TK - 19TK - 20TK - 5TK - 18TK | ||||||||||||
| ĐB | 14389 | |||||||||||
| G1 | 06509 | |||||||||||
| G2 | 13267 | 17968 | ||||||||||
| G3 | 74323 | 08916 | 08345 | |||||||||
| 44717 | 73749 | 32966 | ||||||||||
| G4 | 8786 | 8627 | 4145 | 5444 | ||||||||
| G5 | 9205 | 9877 | 6869 | |||||||||
| 9819 | 0107 | 1776 | ||||||||||
| G6 | 065 | 764 | 088 | |||||||||
| G7 | 39 | 64 | 24 | 57 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5,7,9 |
| 1 | 6,7,9 |
| 2 | 3,4,7 |
| 3 | 9 |
| 4 | 4,5,5,9 |
| 5 | 7 |
| 6 | 4,4,5,6,7,8,9 |
| 7 | 6,7 |
| 8 | 6,8,9 |
| 9 |
Xổ số miền Bắc ngày 06-01-2026
| 20TL - 10TL - 12TL - 4TL - 14TL - 9TL - 2TL - 7TL | ||||||||||||
| ĐB | 78447 | |||||||||||
| G1 | 97482 | |||||||||||
| G2 | 34133 | 85357 | ||||||||||
| G3 | 43618 | 20625 | 56308 | |||||||||
| 68669 | 45345 | 60368 | ||||||||||
| G4 | 1998 | 6601 | 4650 | 4973 | ||||||||
| G5 | 1571 | 3798 | 3675 | |||||||||
| 1466 | 2197 | 2606 | ||||||||||
| G6 | 354 | 932 | 356 | |||||||||
| G7 | 50 | 10 | 65 | 12 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,6,8 |
| 1 | 0,2,8 |
| 2 | 5 |
| 3 | 2,3 |
| 4 | 5,7 |
| 5 | 0,0,4,6,7 |
| 6 | 5,6,8,9 |
| 7 | 1,3,5 |
| 8 | 2 |
| 9 | 7,8,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 05-01-2026
| 20TM - 13TM - 10TM - 3TM - 16TM - 19TM - 5TM - 15TM | ||||||||||||
| ĐB | 70505 | |||||||||||
| G1 | 05501 | |||||||||||
| G2 | 48493 | 16909 | ||||||||||
| G3 | 18738 | 29020 | 86274 | |||||||||
| 90525 | 03324 | 31558 | ||||||||||
| G4 | 7048 | 4168 | 1108 | 5083 | ||||||||
| G5 | 5260 | 2009 | 1307 | |||||||||
| 7469 | 7284 | 2745 | ||||||||||
| G6 | 525 | 408 | 194 | |||||||||
| G7 | 47 | 43 | 65 | 27 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,5,7,8,8,9,9 |
| 1 | |
| 2 | 0,4,5,5,7 |
| 3 | 8 |
| 4 | 3,5,7,8 |
| 5 | 8 |
| 6 | 0,5,8,9 |
| 7 | 4 |
| 8 | 3,4 |
| 9 | 3,4 |
Xổ số miền Bắc ngày 04-01-2026
| 11TN - 10TN - 2TN - 9TN - 7TN - 5TN - 4TN - 15TN | ||||||||||||
| ĐB | 72397 | |||||||||||
| G1 | 89278 | |||||||||||
| G2 | 16329 | 48048 | ||||||||||
| G3 | 97159 | 17185 | 89076 | |||||||||
| 75782 | 16654 | 21201 | ||||||||||
| G4 | 1843 | 2975 | 4502 | 1658 | ||||||||
| G5 | 8385 | 1584 | 4326 | |||||||||
| 7132 | 5751 | 8036 | ||||||||||
| G6 | 239 | 577 | 634 | |||||||||
| G7 | 68 | 34 | 77 | 25 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,2 |
| 1 | |
| 2 | 5,6,9 |
| 3 | 2,4,4,6,9 |
| 4 | 3,8 |
| 5 | 1,4,8,9 |
| 6 | 8 |
| 7 | 5,6,7,7,8 |
| 8 | 2,4,5,5 |
| 9 | 7 |
Xổ số miền Bắc ngày 03-01-2026
| 17TP - 12TP - 8TP - 13TP - 16TP - 19TP - 7TP - 9TP | ||||||||||||
| ĐB | 00949 | |||||||||||
| G1 | 15457 | |||||||||||
| G2 | 85851 | 82350 | ||||||||||
| G3 | 69570 | 81764 | 65786 | |||||||||
| 46220 | 74631 | 60683 | ||||||||||
| G4 | 4812 | 4200 | 2174 | 3735 | ||||||||
| G5 | 6454 | 1685 | 1007 | |||||||||
| 6152 | 1401 | 3802 | ||||||||||
| G6 | 512 | 176 | 433 | |||||||||
| G7 | 46 | 33 | 92 | 48 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,1,2,7 |
| 1 | 2,2 |
| 2 | 0 |
| 3 | 1,3,3,5 |
| 4 | 6,8,9 |
| 5 | 0,1,2,4,7 |
| 6 | 4 |
| 7 | 0,4,6 |
| 8 | 3,5,6 |
| 9 | 2 |
Xổ số miền Bắc ngày 02-01-2026
| 14TQ - 19TQ - 12TQ - 10TQ - 2TQ - 4TQ - 1TQ - 15TQ | ||||||||||||
| ĐB | 45748 | |||||||||||
| G1 | 11781 | |||||||||||
| G2 | 80531 | 23392 | ||||||||||
| G3 | 76928 | 84288 | 38636 | |||||||||
| 47152 | 36104 | 66867 | ||||||||||
| G4 | 0981 | 5060 | 0292 | 2714 | ||||||||
| G5 | 5289 | 9150 | 7983 | |||||||||
| 5222 | 5023 | 9475 | ||||||||||
| G6 | 641 | 853 | 159 | |||||||||
| G7 | 29 | 24 | 38 | 22 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 4 |
| 2 | 2,2,3,4,8,9 |
| 3 | 1,6,8 |
| 4 | 1,8 |
| 5 | 0,2,3,9 |
| 6 | 0,7 |
| 7 | 5 |
| 8 | 1,1,3,8,9 |
| 9 | 2,2 |
Xổ số miền Bắc ngày 01-01-2026
| 16TR - 17TR - 7TR - 10TR - 18TR - 9TR - 6TR - 15TR | ||||||||||||
| ĐB | 57068 | |||||||||||
| G1 | 42408 | |||||||||||
| G2 | 08125 | 48752 | ||||||||||
| G3 | 87572 | 04842 | 46588 | |||||||||
| 59776 | 95131 | 80235 | ||||||||||
| G4 | 1801 | 6138 | 3976 | 3634 | ||||||||
| G5 | 7525 | 4363 | 7217 | |||||||||
| 8796 | 5253 | 7828 | ||||||||||
| G6 | 731 | 617 | 253 | |||||||||
| G7 | 91 | 25 | 69 | 67 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,8 |
| 1 | 7,7 |
| 2 | 5,5,5,8 |
| 3 | 1,1,4,5,8 |
| 4 | 2 |
| 5 | 2,3,3 |
| 6 | 3,7,8,9 |
| 7 | 2,6,6 |
| 8 | 8 |
| 9 | 1,6 |
Xổ số miền Bắc ngày 31-12-2025
| 15TS - 1TS - 16TS - 20TS - 13TS - 8TS - 11TS - 12TS | ||||||||||||
| ĐB | 64960 | |||||||||||
| G1 | 23258 | |||||||||||
| G2 | 73739 | 12759 | ||||||||||
| G3 | 58562 | 64368 | 35663 | |||||||||
| 69336 | 07310 | 45128 | ||||||||||
| G4 | 8267 | 5449 | 0922 | 6661 | ||||||||
| G5 | 3958 | 5513 | 9025 | |||||||||
| 6127 | 9229 | 6285 | ||||||||||
| G6 | 341 | 617 | 836 | |||||||||
| G7 | 78 | 97 | 23 | 44 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0,3,7 |
| 2 | 2,3,5,7,8,9 |
| 3 | 6,6,9 |
| 4 | 1,4,9 |
| 5 | 8,8,9 |
| 6 | 0,1,2,3,7,8 |
| 7 | 8 |
| 8 | 5 |
| 9 | 7 |
Thống kê giải bặc biệt 400 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
68
|
về 11 lần |
|
50
|
về 10 lần |
|
92
|
về 10 lần |
|
62
|
về 9 lần |
|
09
|
về 8 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
21
|
về 8 lần |
|
05
|
về 7 lần |
|
35
|
về 7 lần |
|
36
|
về 7 lần |
|
60
|
về 7 lần |
Thống kê 400 ngày đầu đuôi giải đặc biệt, tổng giải đặc biệt
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 51 lần | Đuôi 0: 41 lần | Tổng 0: 31 lần |
| Đầu 1: 35 lần | Đuôi 1: 33 lần | Tổng 1: 47 lần |
| Đầu 2: 37 lần | Đuôi 2: 45 lần | Tổng 2: 31 lần |
| Đầu 3: 46 lần | Đuôi 3: 39 lần | Tổng 3: 37 lần |
| Đầu 4: 32 lần | Đuôi 4: 34 lần | Tổng 4: 44 lần |
| Đầu 5: 42 lần | Đuôi 5: 39 lần | Tổng 5: 40 lần |
| Đầu 6: 47 lần | Đuôi 6: 41 lần | Tổng 6: 49 lần |
| Đầu 7: 40 lần | Đuôi 7: 35 lần | Tổng 7: 34 lần |
| Đầu 8: 33 lần | Đuôi 8: 48 lần | Tổng 8: 46 lần |
| Đầu 9: 37 lần | Đuôi 9: 45 lần | Tổng 9: 41 lần |
Thống kê lô tô 400 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
68
|
về 134 lần |
|
75
|
về 132 lần |
|
53
|
về 130 lần |
|
91
|
về 125 lần |
|
19
|
về 124 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
58
|
về 124 lần |
|
09
|
về 122 lần |
|
62
|
về 122 lần |
|
92
|
về 122 lần |
|
61
|
về 119 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 400 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 1091 lần | Đuôi 0: 1032 lần | Tổng 0: 1040 lần |
| Đầu 1: 1058 lần | Đuôi 1: 1099 lần | Tổng 1: 1093 lần |
| Đầu 2: 1050 lần | Đuôi 2: 1085 lần | Tổng 2: 1064 lần |
| Đầu 3: 1049 lần | Đuôi 3: 1064 lần | Tổng 3: 1093 lần |
| Đầu 4: 1076 lần | Đuôi 4: 1085 lần | Tổng 4: 1101 lần |
| Đầu 5: 1083 lần | Đuôi 5: 1090 lần | Tổng 5: 1066 lần |
| Đầu 6: 1170 lần | Đuôi 6: 1081 lần | Tổng 6: 1095 lần |
| Đầu 7: 1091 lần | Đuôi 7: 1056 lần | Tổng 7: 1056 lần |
| Đầu 8: 1038 lần | Đuôi 8: 1112 lần | Tổng 8: 1104 lần |
| Đầu 9: 1094 lần | Đuôi 9: 1096 lần | Tổng 9: 1088 lần |
XSMB 400 ngày - Xem thống kê xổ số miền Bắc 400 ngày gần đây nhất giúp người chơi có thể hệ thống lại thông tin kết quả về theo ngày, tháng,… không tốn sức hay mất quá nhiều thời gian mà vẫn có độ chính xác tuyệt đối.
Bên cạnh loạt thông tin kết quả miền Bắc về trong 400 ngày vừa qua thì người chơi còn có thể cập nhật thêm các số liệu liên quan như: đầu, đuôi, tổng, loto hoặc giải đặc biệt đã về nhiều nhất trong suốt 400 ngày vừa qua. Dựa vào đó, quá trình phân tích, thống kê XSKTMB sẽ diễn ra dễ dàng hơn.
Đừng bỏ lỡ bảng kết quả trực tiếp mỗi ngày với chúng tôi tại Xổ số miền Bắc
Xem thêm tiện ích thống kê

