Kết quả xổ số miền Bắc 400 ngày
Xem thêm:
XSMB 10 ngày|
20 ngày|
30 ngày|
40 ngày|
50 ngày|
60 ngày|
70 ngày|
80 ngày|
90 ngày|
100 ngày|
120 ngày|
160 ngày|
200 ngày|
300 ngày|
400 ngày|
500 ngày|
700 ngày|
800 ngày|
Xổ số miền Bắc ngày 23-04-2026
| 8ZN - 11ZN - 3ZN - 12ZN - 6ZN - 13ZN | ||||||||||||
| ĐB | 66239 | |||||||||||
| G1 | 39591 | |||||||||||
| G2 | 18058 | 22407 | ||||||||||
| G3 | 81305 | 09686 | 17519 | |||||||||
| 22201 | 69265 | 32721 | ||||||||||
| G4 | 5596 | 1384 | 2654 | 9942 | ||||||||
| G5 | 4202 | 7044 | 3363 | |||||||||
| 0261 | 0196 | 7831 | ||||||||||
| G6 | 839 | 220 | 691 | |||||||||
| G7 | 22 | 63 | 99 | 57 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,2,5,7 |
| 1 | 9 |
| 2 | 0,1,2 |
| 3 | 1,9,9 |
| 4 | 2,4 |
| 5 | 4,7,8 |
| 6 | 1,3,3,5 |
| 7 | |
| 8 | 4,6 |
| 9 | 1,1,6,6,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 22-04-2026
| 11ZP - 15ZP - 10ZP - 2ZP - 12ZP - 3ZP | ||||||||||||
| ĐB | 36948 | |||||||||||
| G1 | 96041 | |||||||||||
| G2 | 09028 | 27803 | ||||||||||
| G3 | 67373 | 92273 | 01401 | |||||||||
| 29007 | 70125 | 77891 | ||||||||||
| G4 | 9370 | 3839 | 8509 | 9528 | ||||||||
| G5 | 0205 | 3067 | 6198 | |||||||||
| 5898 | 2470 | 6631 | ||||||||||
| G6 | 148 | 820 | 556 | |||||||||
| G7 | 52 | 64 | 72 | 79 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,3,5,7,9 |
| 1 | |
| 2 | 0,5,8,8 |
| 3 | 1,9 |
| 4 | 1,8,8 |
| 5 | 2,6 |
| 6 | 4,7 |
| 7 | 0,0,2,3,3,9 |
| 8 | |
| 9 | 1,8,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 21-04-2026
| 3ZQ - 10ZQ - 15ZQ - 11ZQ - 14ZQ - 7ZQ | ||||||||||||
| ĐB | 48076 | |||||||||||
| G1 | 66442 | |||||||||||
| G2 | 97779 | 94665 | ||||||||||
| G3 | 99325 | 62275 | 67099 | |||||||||
| 62579 | 08364 | 91083 | ||||||||||
| G4 | 1513 | 6031 | 9510 | 5834 | ||||||||
| G5 | 2340 | 0276 | 5636 | |||||||||
| 6796 | 4193 | 2974 | ||||||||||
| G6 | 695 | 382 | 521 | |||||||||
| G7 | 09 | 13 | 22 | 95 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 0,3,3 |
| 2 | 1,2,5 |
| 3 | 1,4,6 |
| 4 | 0,2 |
| 5 | |
| 6 | 4,5 |
| 7 | 4,5,6,6,9,9 |
| 8 | 2,3 |
| 9 | 3,5,5,6,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 20-04-2026
| 5ZR - 9ZR - 10ZR - 13ZR - 7ZR - 4ZR | ||||||||||||
| ĐB | 74197 | |||||||||||
| G1 | 88897 | |||||||||||
| G2 | 75281 | 83073 | ||||||||||
| G3 | 29125 | 09606 | 31567 | |||||||||
| 93696 | 67272 | 21532 | ||||||||||
| G4 | 4114 | 0721 | 0708 | 0206 | ||||||||
| G5 | 2853 | 0707 | 7804 | |||||||||
| 9339 | 4057 | 5308 | ||||||||||
| G6 | 466 | 461 | 061 | |||||||||
| G7 | 34 | 06 | 47 | 39 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,6,6,6,7,8,8 |
| 1 | 4 |
| 2 | 1,5 |
| 3 | 2,4,9,9 |
| 4 | 7 |
| 5 | 3,7 |
| 6 | 1,1,6,7 |
| 7 | 2,3 |
| 8 | 1 |
| 9 | 6,7,7 |
Xổ số miền Bắc ngày 19-04-2026
| 13ZS - 1ZS - 10ZS - 8ZS - 5ZS - 3ZS | ||||||||||||
| ĐB | 93725 | |||||||||||
| G1 | 14016 | |||||||||||
| G2 | 47398 | 67764 | ||||||||||
| G3 | 92514 | 01445 | 79254 | |||||||||
| 82781 | 96209 | 53870 | ||||||||||
| G4 | 7769 | 0444 | 7194 | 6359 | ||||||||
| G5 | 7562 | 7647 | 7013 | |||||||||
| 0693 | 3503 | 7516 | ||||||||||
| G6 | 329 | 055 | 725 | |||||||||
| G7 | 82 | 87 | 08 | 16 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,8,9 |
| 1 | 3,4,6,6,6 |
| 2 | 5,5,9 |
| 3 | |
| 4 | 4,5,7 |
| 5 | 4,5,9 |
| 6 | 2,4,9 |
| 7 | 0 |
| 8 | 1,2,7 |
| 9 | 3,4,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 18-04-2026
| 3ZT - 1ZT - 10ZT - 8ZT - 5ZT - 12ZT | ||||||||||||
| ĐB | 17243 | |||||||||||
| G1 | 04013 | |||||||||||
| G2 | 57720 | 45649 | ||||||||||
| G3 | 06869 | 33442 | 67961 | |||||||||
| 83654 | 07214 | 25760 | ||||||||||
| G4 | 3092 | 5365 | 3768 | 2615 | ||||||||
| G5 | 6173 | 7658 | 4136 | |||||||||
| 5645 | 2979 | 9831 | ||||||||||
| G6 | 872 | 043 | 819 | |||||||||
| G7 | 95 | 74 | 59 | 53 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3,4,5,9 |
| 2 | 0 |
| 3 | 1,6 |
| 4 | 2,3,3,5,9 |
| 5 | 3,4,8,9 |
| 6 | 0,1,5,8,9 |
| 7 | 2,3,4,9 |
| 8 | |
| 9 | 2,5 |
Xổ số miền Bắc ngày 17-04-2026
| 7ZU - 11ZU - 1ZU - 6ZU - 17ZU - 19ZU - 3ZU - 10ZU | ||||||||||||
| ĐB | 38455 | |||||||||||
| G1 | 64514 | |||||||||||
| G2 | 96963 | 91177 | ||||||||||
| G3 | 17860 | 64337 | 85166 | |||||||||
| 09392 | 97001 | 96481 | ||||||||||
| G4 | 3605 | 0371 | 2917 | 2592 | ||||||||
| G5 | 0711 | 0388 | 4960 | |||||||||
| 5179 | 4972 | 1376 | ||||||||||
| G6 | 706 | 991 | 651 | |||||||||
| G7 | 30 | 27 | 13 | 77 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,5,6 |
| 1 | 1,3,4,7 |
| 2 | 7 |
| 3 | 0,7 |
| 4 | |
| 5 | 1,5 |
| 6 | 0,0,3,6 |
| 7 | 1,2,6,7,7,9 |
| 8 | 1,8 |
| 9 | 1,2,2 |
Xổ số miền Bắc ngày 16-04-2026
| 14ZV - 12ZV - 1ZV - 6ZV - 5ZV - 15ZV | ||||||||||||
| ĐB | 35035 | |||||||||||
| G1 | 97627 | |||||||||||
| G2 | 32561 | 50740 | ||||||||||
| G3 | 98510 | 74537 | 94793 | |||||||||
| 79540 | 88709 | 79848 | ||||||||||
| G4 | 5022 | 9828 | 5081 | 0615 | ||||||||
| G5 | 1860 | 1658 | 3676 | |||||||||
| 3091 | 9172 | 4378 | ||||||||||
| G6 | 311 | 712 | 195 | |||||||||
| G7 | 69 | 18 | 33 | 87 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 0,1,2,5,8 |
| 2 | 2,7,8 |
| 3 | 3,5,7 |
| 4 | 0,0,8 |
| 5 | 8 |
| 6 | 0,1,9 |
| 7 | 2,6,8 |
| 8 | 1,7 |
| 9 | 1,3,5 |
Xổ số miền Bắc ngày 15-04-2026
| 6ZX - 15ZX - 1ZX - 12ZX - 9ZX - 8ZX | ||||||||||||
| ĐB | 03714 | |||||||||||
| G1 | 73668 | |||||||||||
| G2 | 70849 | 42878 | ||||||||||
| G3 | 36930 | 07828 | 89755 | |||||||||
| 37165 | 72473 | 21432 | ||||||||||
| G4 | 7489 | 0471 | 0820 | 4710 | ||||||||
| G5 | 7118 | 5672 | 7668 | |||||||||
| 3808 | 4958 | 6875 | ||||||||||
| G6 | 710 | 526 | 102 | |||||||||
| G7 | 65 | 59 | 88 | 93 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,8 |
| 1 | 0,0,4,8 |
| 2 | 0,6,8 |
| 3 | 0,2 |
| 4 | 9 |
| 5 | 5,8,9 |
| 6 | 5,5,8,8 |
| 7 | 1,2,3,5,8 |
| 8 | 8,9 |
| 9 | 3 |
Xổ số miền Bắc ngày 14-04-2026
| 8ZY - 1ZY - 2ZY - 12ZY - 14ZY - 10ZY | ||||||||||||
| ĐB | 92763 | |||||||||||
| G1 | 43133 | |||||||||||
| G2 | 30333 | 99565 | ||||||||||
| G3 | 07912 | 23633 | 11391 | |||||||||
| 55369 | 19973 | 05043 | ||||||||||
| G4 | 1103 | 7294 | 6485 | 2571 | ||||||||
| G5 | 7971 | 6779 | 2891 | |||||||||
| 7250 | 3527 | 8536 | ||||||||||
| G6 | 589 | 865 | 212 | |||||||||
| G7 | 26 | 57 | 13 | 22 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 2,2,3 |
| 2 | 2,6,7 |
| 3 | 3,3,3,6 |
| 4 | 3 |
| 5 | 0,7 |
| 6 | 3,5,5,9 |
| 7 | 1,1,3,9 |
| 8 | 5,9 |
| 9 | 1,1,4 |
Thống kê giải bặc biệt 400 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
68
|
về 11 lần |
|
92
|
về 10 lần |
|
36
|
về 8 lần |
|
50
|
về 8 lần |
|
88
|
về 8 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
05
|
về 7 lần |
|
09
|
về 7 lần |
|
21
|
về 7 lần |
|
24
|
về 7 lần |
|
35
|
về 7 lần |
Thống kê 400 ngày đầu đuôi giải đặc biệt, tổng giải đặc biệt
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 46 lần | Đuôi 0: 39 lần | Tổng 0: 34 lần |
| Đầu 1: 32 lần | Đuôi 1: 32 lần | Tổng 1: 40 lần |
| Đầu 2: 41 lần | Đuôi 2: 45 lần | Tổng 2: 36 lần |
| Đầu 3: 49 lần | Đuôi 3: 40 lần | Tổng 3: 42 lần |
| Đầu 4: 34 lần | Đuôi 4: 40 lần | Tổng 4: 48 lần |
| Đầu 5: 41 lần | Đuôi 5: 39 lần | Tổng 5: 37 lần |
| Đầu 6: 42 lần | Đuôi 6: 39 lần | Tổng 6: 48 lần |
| Đầu 7: 38 lần | Đuôi 7: 37 lần | Tổng 7: 32 lần |
| Đầu 8: 35 lần | Đuôi 8: 46 lần | Tổng 8: 41 lần |
| Đầu 9: 42 lần | Đuôi 9: 43 lần | Tổng 9: 42 lần |
Thống kê lô tô 400 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
09
|
về 140 lần |
|
91
|
về 130 lần |
|
68
|
về 127 lần |
|
92
|
về 127 lần |
|
60
|
về 125 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
14
|
về 124 lần |
|
45
|
về 123 lần |
|
01
|
về 120 lần |
|
21
|
về 120 lần |
|
94
|
về 120 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 400 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 1123 lần | Đuôi 0: 1037 lần | Tổng 0: 1044 lần |
| Đầu 1: 1053 lần | Đuôi 1: 1114 lần | Tổng 1: 1103 lần |
| Đầu 2: 1040 lần | Đuôi 2: 1102 lần | Tổng 2: 1027 lần |
| Đầu 3: 1071 lần | Đuôi 3: 1071 lần | Tổng 3: 1114 lần |
| Đầu 4: 1060 lần | Đuôi 4: 1100 lần | Tổng 4: 1101 lần |
| Đầu 5: 1069 lần | Đuôi 5: 1087 lần | Tổng 5: 1060 lần |
| Đầu 6: 1150 lần | Đuôi 6: 1053 lần | Tổng 6: 1097 lần |
| Đầu 7: 1084 lần | Đuôi 7: 1047 lần | Tổng 7: 1066 lần |
| Đầu 8: 1063 lần | Đuôi 8: 1091 lần | Tổng 8: 1070 lần |
| Đầu 9: 1087 lần | Đuôi 9: 1098 lần | Tổng 9: 1118 lần |
XSMB 400 ngày - Xem thống kê xổ số miền Bắc 400 ngày gần đây nhất giúp người chơi có thể hệ thống lại thông tin kết quả về theo ngày, tháng,… không tốn sức hay mất quá nhiều thời gian mà vẫn có độ chính xác tuyệt đối.
Bên cạnh loạt thông tin kết quả miền Bắc về trong 400 ngày vừa qua thì người chơi còn có thể cập nhật thêm các số liệu liên quan như: đầu, đuôi, tổng, loto hoặc giải đặc biệt đã về nhiều nhất trong suốt 400 ngày vừa qua. Dựa vào đó, quá trình phân tích, thống kê XSKTMB sẽ diễn ra dễ dàng hơn.
Đừng bỏ lỡ bảng kết quả trực tiếp mỗi ngày với chúng tôi tại Xổ số miền Bắc
Xem thêm tiện ích thống kê

