Mời bạn xem Thống kê lô tô gan miền Bắc
Bảng kết quả xổ số miền Bắc 40 ngày
Xem thêm:
XSMB 10 ngày|
20 ngày|
30 ngày|
40 ngày|
50 ngày|
60 ngày|
70 ngày|
80 ngày|
90 ngày|
100 ngày|
120 ngày|
200 ngày|
300 ngày|
400 ngày|
500 ngày|
Xổ số miền Bắc ngày 20-01-2026
| 2UT - 1UT - 3UT - 12UT - 16UT - 8UT - 5UT - 13UT | ||||||||||||
| ĐB | 56878 | |||||||||||
| G1 | 98776 | |||||||||||
| G2 | 93745 | 32124 | ||||||||||
| G3 | 61464 | 76448 | 16058 | |||||||||
| 70170 | 31091 | 30031 | ||||||||||
| G4 | 4592 | 5974 | 6752 | 5492 | ||||||||
| G5 | 8780 | 6774 | 4549 | |||||||||
| 6179 | 6789 | 0427 | ||||||||||
| G6 | 916 | 392 | 879 | |||||||||
| G7 | 12 | 09 | 28 | 56 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 2,6 |
| 2 | 4,7,8 |
| 3 | 1 |
| 4 | 5,8,9 |
| 5 | 2,6,8 |
| 6 | 4 |
| 7 | 0,4,4,6,8,9,9 |
| 8 | 0,9 |
| 9 | 1,2,2,2 |
Xổ số miền Bắc ngày 19-01-2026
| 9UV - 11UV - 15UV - 5UV - 18UV - 19UV - 13UV - 14UV | ||||||||||||
| ĐB | 88286 | |||||||||||
| G1 | 46486 | |||||||||||
| G2 | 28702 | 94053 | ||||||||||
| G3 | 49895 | 00673 | 22045 | |||||||||
| 65750 | 76293 | 04049 | ||||||||||
| G4 | 5519 | 2255 | 8111 | 1308 | ||||||||
| G5 | 2390 | 9998 | 0677 | |||||||||
| 8380 | 5455 | 6840 | ||||||||||
| G6 | 674 | 109 | 851 | |||||||||
| G7 | 23 | 29 | 24 | 53 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,8,9 |
| 1 | 1,9 |
| 2 | 3,4,9 |
| 3 | |
| 4 | 0,5,9 |
| 5 | 0,1,3,3,5,5 |
| 6 | |
| 7 | 3,4,7 |
| 8 | 0,6,6 |
| 9 | 0,3,5,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 18-01-2026
| 18UX - 13UX - 3UX - 19UX - 2UX - 20UX - 11UX - 1UX | ||||||||||||
| ĐB | 17151 | |||||||||||
| G1 | 22960 | |||||||||||
| G2 | 73303 | 33180 | ||||||||||
| G3 | 54339 | 93758 | 78904 | |||||||||
| 55993 | 13321 | 98721 | ||||||||||
| G4 | 2066 | 5089 | 1660 | 0898 | ||||||||
| G5 | 2713 | 5585 | 3229 | |||||||||
| 7634 | 1785 | 1317 | ||||||||||
| G6 | 139 | 283 | 310 | |||||||||
| G7 | 94 | 16 | 52 | 25 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,4 |
| 1 | 0,3,6,7 |
| 2 | 1,1,5,9 |
| 3 | 4,9,9 |
| 4 | |
| 5 | 1,2,8 |
| 6 | 0,0,6 |
| 7 | |
| 8 | 0,3,5,5,9 |
| 9 | 3,4,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 17-01-2026
| 11UY - 4UY - 17UY - 6UY - 16UY - 10UY - 18UY - 15UY | ||||||||||||
| ĐB | 09824 | |||||||||||
| G1 | 38842 | |||||||||||
| G2 | 57875 | 36581 | ||||||||||
| G3 | 49247 | 00737 | 40091 | |||||||||
| 36121 | 42248 | 11896 | ||||||||||
| G4 | 9500 | 2888 | 8937 | 6589 | ||||||||
| G5 | 3615 | 3768 | 6201 | |||||||||
| 0787 | 8994 | 0497 | ||||||||||
| G6 | 800 | 491 | 957 | |||||||||
| G7 | 54 | 43 | 74 | 64 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,0,1 |
| 1 | 5 |
| 2 | 1,4 |
| 3 | 7,7 |
| 4 | 2,3,7,8 |
| 5 | 4,7 |
| 6 | 4,8 |
| 7 | 4,5 |
| 8 | 1,7,8,9 |
| 9 | 1,1,4,6,7 |
Xổ số miền Bắc ngày 16-01-2026
| 16UZ - 12UZ - 15UZ - 10UZ - 20UZ - 14UZ - 4UZ - 19UZ | ||||||||||||
| ĐB | 90128 | |||||||||||
| G1 | 87289 | |||||||||||
| G2 | 80910 | 58166 | ||||||||||
| G3 | 03971 | 35172 | 81844 | |||||||||
| 58854 | 87945 | 71849 | ||||||||||
| G4 | 0969 | 6191 | 1726 | 7177 | ||||||||
| G5 | 0199 | 6087 | 5956 | |||||||||
| 0571 | 7403 | 7046 | ||||||||||
| G6 | 132 | 666 | 595 | |||||||||
| G7 | 94 | 79 | 33 | 40 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 0 |
| 2 | 6,8 |
| 3 | 2,3 |
| 4 | 0,4,5,6,9 |
| 5 | 4,6 |
| 6 | 6,6,9 |
| 7 | 1,1,2,7,9 |
| 8 | 7,9 |
| 9 | 1,4,5,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 15-01-2026
| 11TA - 2TA - 17TA - 20TA - 12TA - 16TA - 10TA - 7TA | ||||||||||||
| ĐB | 84522 | |||||||||||
| G1 | 41647 | |||||||||||
| G2 | 68429 | 43071 | ||||||||||
| G3 | 13656 | 17226 | 56960 | |||||||||
| 32399 | 24912 | 87150 | ||||||||||
| G4 | 8476 | 1756 | 8256 | 3416 | ||||||||
| G5 | 4039 | 7861 | 2800 | |||||||||
| 8288 | 8644 | 4014 | ||||||||||
| G6 | 497 | 368 | 374 | |||||||||
| G7 | 21 | 00 | 14 | 71 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,0 |
| 1 | 2,4,4,6 |
| 2 | 1,2,6,9 |
| 3 | 9 |
| 4 | 4,7 |
| 5 | 0,6,6,6 |
| 6 | 0,1,8 |
| 7 | 1,1,4,6 |
| 8 | 8 |
| 9 | 7,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 14-01-2026
| 8TB - 3TB - 2TB - 1TB - 19TB - 10TB - 16TB - 15TB | ||||||||||||
| ĐB | 02817 | |||||||||||
| G1 | 24517 | |||||||||||
| G2 | 74215 | 46621 | ||||||||||
| G3 | 79283 | 78432 | 76304 | |||||||||
| 87446 | 85707 | 10084 | ||||||||||
| G4 | 5422 | 1753 | 9687 | 8395 | ||||||||
| G5 | 2844 | 1358 | 6578 | |||||||||
| 1837 | 3246 | 3689 | ||||||||||
| G6 | 945 | 187 | 978 | |||||||||
| G7 | 15 | 99 | 52 | 55 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,7 |
| 1 | 5,5,7,7 |
| 2 | 1,2 |
| 3 | 2,7 |
| 4 | 4,5,6,6 |
| 5 | 2,3,5,8 |
| 6 | |
| 7 | 8,8 |
| 8 | 3,4,7,7,9 |
| 9 | 5,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 13-01-2026
| 6TC - 4TC - 20TC - 8TC - 19TC - 1TC - 16TC - 15TC | ||||||||||||
| ĐB | 28027 | |||||||||||
| G1 | 19534 | |||||||||||
| G2 | 40983 | 83563 | ||||||||||
| G3 | 98542 | 55671 | 77880 | |||||||||
| 26614 | 09288 | 10383 | ||||||||||
| G4 | 8135 | 5457 | 0803 | 9273 | ||||||||
| G5 | 7339 | 2012 | 6488 | |||||||||
| 0064 | 8499 | 1774 | ||||||||||
| G6 | 508 | 652 | 762 | |||||||||
| G7 | 82 | 24 | 25 | 16 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,8 |
| 1 | 2,4,6 |
| 2 | 4,5,7 |
| 3 | 4,5,9 |
| 4 | 2 |
| 5 | 2,7 |
| 6 | 2,3,4 |
| 7 | 1,3,4 |
| 8 | 0,2,3,3,8,8 |
| 9 | 9 |
Xổ số miền Bắc ngày 12-01-2026
| 18TD - 12TD - 3TD - 17TD - 11TD - 19TD - 1TD - 2TD | ||||||||||||
| ĐB | 31894 | |||||||||||
| G1 | 58524 | |||||||||||
| G2 | 99688 | 98714 | ||||||||||
| G3 | 80158 | 02439 | 79195 | |||||||||
| 56597 | 11543 | 45857 | ||||||||||
| G4 | 7282 | 1938 | 2863 | 1645 | ||||||||
| G5 | 6652 | 1464 | 0773 | |||||||||
| 6100 | 6739 | 3640 | ||||||||||
| G6 | 301 | 697 | 335 | |||||||||
| G7 | 31 | 34 | 20 | 42 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,1 |
| 1 | 4 |
| 2 | 0,4 |
| 3 | 1,4,5,8,9,9 |
| 4 | 0,2,3,5 |
| 5 | 2,7,8 |
| 6 | 3,4 |
| 7 | 3 |
| 8 | 2,8 |
| 9 | 4,5,7,7 |
Xổ số miền Bắc ngày 11-01-2026
| 14TE - 7TE - 2TE - 19TE - 1TE - 11TE - 4TE - 15TE | ||||||||||||
| ĐB | 82438 | |||||||||||
| G1 | 32172 | |||||||||||
| G2 | 39869 | 21073 | ||||||||||
| G3 | 48067 | 07113 | 74630 | |||||||||
| 05458 | 91202 | 00608 | ||||||||||
| G4 | 1508 | 4847 | 5535 | 3417 | ||||||||
| G5 | 1130 | 7400 | 4663 | |||||||||
| 1636 | 7725 | 6936 | ||||||||||
| G6 | 768 | 195 | 519 | |||||||||
| G7 | 70 | 95 | 10 | 43 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,2,8,8 |
| 1 | 0,3,7,9 |
| 2 | 5 |
| 3 | 0,0,5,6,6,8 |
| 4 | 3,7 |
| 5 | 8 |
| 6 | 3,7,8,9 |
| 7 | 0,2,3 |
| 8 | |
| 9 | 5,5 |
Thống kê giải bặc biệt 40 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
36
|
về 3 lần |
|
05
|
về 2 lần |
|
38
|
về 2 lần |
|
68
|
về 2 lần |
|
93
|
về 2 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
16
|
về 1 lần |
|
17
|
về 1 lần |
|
22
|
về 1 lần |
|
23
|
về 1 lần |
|
24
|
về 1 lần |
Thống kê 40 ngày đầu đuôi giải đặc biệt, tổng giải đặc biệt
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 2 lần | Đuôi 0: 1 lần | Tổng 0: 4 lần |
| Đầu 1: 2 lần | Đuôi 1: 2 lần | Tổng 1: 5 lần |
| Đầu 2: 6 lần | Đuôi 2: 5 lần | Tổng 2: 4 lần |
| Đầu 3: 6 lần | Đuôi 3: 4 lần | Tổng 3: 2 lần |
| Đầu 4: 3 lần | Đuôi 4: 3 lần | Tổng 4: 5 lần |
| Đầu 5: 3 lần | Đuôi 5: 2 lần | Tổng 5: 5 lần |
| Đầu 6: 4 lần | Đuôi 6: 6 lần | Tổng 6: 4 lần |
| Đầu 7: 2 lần | Đuôi 7: 5 lần | Tổng 7: 2 lần |
| Đầu 8: 4 lần | Đuôi 8: 7 lần | Tổng 8: 4 lần |
| Đầu 9: 8 lần | Đuôi 9: 5 lần | Tổng 9: 5 lần |
Thống kê lô tô 40 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
58
|
về 18 lần |
|
14
|
về 17 lần |
|
52
|
về 17 lần |
|
68
|
về 17 lần |
|
83
|
về 17 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
17
|
về 16 lần |
|
22
|
về 16 lần |
|
45
|
về 16 lần |
|
12
|
về 15 lần |
|
21
|
về 15 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 40 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 90 lần | Đuôi 0: 99 lần | Tổng 0: 107 lần |
| Đầu 1: 114 lần | Đuôi 1: 98 lần | Tổng 1: 122 lần |
| Đầu 2: 111 lần | Đuôi 2: 117 lần | Tổng 2: 89 lần |
| Đầu 3: 101 lần | Đuôi 3: 108 lần | Tổng 3: 123 lần |
| Đầu 4: 107 lần | Đuôi 4: 111 lần | Tổng 4: 109 lần |
| Đầu 5: 118 lần | Đuôi 5: 105 lần | Tổng 5: 100 lần |
| Đầu 6: 109 lần | Đuôi 6: 102 lần | Tổng 6: 106 lần |
| Đầu 7: 107 lần | Đuôi 7: 112 lần | Tổng 7: 108 lần |
| Đầu 8: 114 lần | Đuôi 8: 128 lần | Tổng 8: 113 lần |
| Đầu 9: 109 lần | Đuôi 9: 100 lần | Tổng 9: 103 lần |
KQXSMB 40 ngày - Theo dõi kết quả xổ số miền Bắc 40 ngày gần nhất là một trong những công cụ hữu ích được người chơi ưa chuộng hiện nay. Đây là bảng tổng hợp chi tiết bảng kết quả về trong suốt 40 ngày vừa qua đầy đủ nhất.
Khi theo dõi thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Bắc 40 ngày với chúng tôi, bên cạnh bảng kết quả thông thường bạn còn có thể chọn xem kết quả theo “2 số” hoặc “3 số”, miễn sao phù hợp với bản thân nhất.
Thêm vào đó, cuối trang chúng tôi có tổng hợp thông tin thống kê kết quả miền Bắc 40 ngày theo bảng đầu, đuôi, tổng loto và giải đặc biệt về. Giúp bạn có cái nhìn tổng quan nhất về các con số này.
Cùng theo dõi phân tích tại: Thống kê XSMB
Xem thêm tiện ích thống kê

