Mời bạn xem Thống kê lô tô gan miền Bắc
Kết quả xổ số miền Bắc 100 ngày
Xem thêm:
XSMB 10 ngày|
20 ngày|
30 ngày|
40 ngày|
50 ngày|
60 ngày|
70 ngày|
80 ngày|
90 ngày|
100 ngày|
120 ngày|
200 ngày|
300 ngày|
400 ngày|
500 ngày|
Xổ số miền Bắc ngày 15-03-2026
| 8XK - 14XK - 9XK - 18XK - 2XK - 4XK - 19XK - 1XK | ||||||||||||
| ĐB | 01770 | |||||||||||
| G1 | 90396 | |||||||||||
| G2 | 93620 | 88013 | ||||||||||
| G3 | 31307 | 29198 | 55857 | |||||||||
| 83618 | 47659 | 16535 | ||||||||||
| G4 | 2842 | 2991 | 0522 | 4344 | ||||||||
| G5 | 8085 | 5101 | 1052 | |||||||||
| 5669 | 4280 | 8397 | ||||||||||
| G6 | 103 | 122 | 461 | |||||||||
| G7 | 68 | 84 | 38 | 76 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,3,7 |
| 1 | 3,8 |
| 2 | 0,2,2 |
| 3 | 5,8 |
| 4 | 2,4 |
| 5 | 2,7,9 |
| 6 | 1,8,9 |
| 7 | 0,6 |
| 8 | 0,4,5 |
| 9 | 1,6,7,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 14-03-2026
| 15XL - 11XL - 13XL - 2XL - 7XL - 8XL - 19XL - 1XL | ||||||||||||
| ĐB | 56848 | |||||||||||
| G1 | 73483 | |||||||||||
| G2 | 92423 | 03127 | ||||||||||
| G3 | 91144 | 79528 | 68003 | |||||||||
| 34736 | 86805 | 73286 | ||||||||||
| G4 | 8396 | 4678 | 6700 | 0668 | ||||||||
| G5 | 9231 | 4787 | 8494 | |||||||||
| 9238 | 8841 | 1247 | ||||||||||
| G6 | 214 | 587 | 621 | |||||||||
| G7 | 52 | 55 | 92 | 91 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,3,5 |
| 1 | 4 |
| 2 | 1,3,7,8 |
| 3 | 1,6,8 |
| 4 | 1,4,7,8 |
| 5 | 2,5 |
| 6 | 8 |
| 7 | 8 |
| 8 | 3,6,7,7 |
| 9 | 1,2,4,6 |
Xổ số miền Bắc ngày 13-03-2026
| 6XM - 14XM - 8XM - 17XM - 9XM - 5XM - 16XM - 3XM | ||||||||||||
| ĐB | 86759 | |||||||||||
| G1 | 14807 | |||||||||||
| G2 | 29887 | 05412 | ||||||||||
| G3 | 12237 | 07575 | 20703 | |||||||||
| 49064 | 38489 | 96740 | ||||||||||
| G4 | 5533 | 1577 | 5021 | 5626 | ||||||||
| G5 | 1130 | 8256 | 5000 | |||||||||
| 5668 | 5215 | 8087 | ||||||||||
| G6 | 742 | 489 | 430 | |||||||||
| G7 | 88 | 90 | 10 | 65 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,3,7 |
| 1 | 0,2,5 |
| 2 | 1,6 |
| 3 | 0,0,3,7 |
| 4 | 0,2 |
| 5 | 6,9 |
| 6 | 4,5,8 |
| 7 | 5,7 |
| 8 | 7,7,8,9,9 |
| 9 | 0 |
Xổ số miền Bắc ngày 12-03-2026
| 20XN - 12XN - 5XN - 15XN - 18XN - 1XN - 13XN - 14XN | ||||||||||||
| ĐB | 72124 | |||||||||||
| G1 | 28130 | |||||||||||
| G2 | 57732 | 06509 | ||||||||||
| G3 | 04837 | 51117 | 25464 | |||||||||
| 89493 | 84646 | 83696 | ||||||||||
| G4 | 5204 | 0206 | 7341 | 7510 | ||||||||
| G5 | 7207 | 8438 | 1291 | |||||||||
| 1245 | 9366 | 6330 | ||||||||||
| G6 | 270 | 656 | 927 | |||||||||
| G7 | 90 | 08 | 64 | 59 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,6,7,8,9 |
| 1 | 0,7 |
| 2 | 4,7 |
| 3 | 0,0,2,7,8 |
| 4 | 1,5,6 |
| 5 | 6,9 |
| 6 | 4,4,6 |
| 7 | 0 |
| 8 | |
| 9 | 0,1,3,6 |
Xổ số miền Bắc ngày 11-03-2026
| 12XP - 6XP - 4XP - 11XP - 5XP - 18XP - 13XP - 1XP | ||||||||||||
| ĐB | 30368 | |||||||||||
| G1 | 29356 | |||||||||||
| G2 | 46164 | 75498 | ||||||||||
| G3 | 33789 | 07705 | 75150 | |||||||||
| 95564 | 84551 | 53231 | ||||||||||
| G4 | 5708 | 4870 | 0118 | 0979 | ||||||||
| G5 | 6196 | 1569 | 5628 | |||||||||
| 2636 | 8647 | 9269 | ||||||||||
| G6 | 680 | 383 | 179 | |||||||||
| G7 | 97 | 71 | 09 | 43 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5,8,9 |
| 1 | 8 |
| 2 | 8 |
| 3 | 1,6 |
| 4 | 3,7 |
| 5 | 0,1,6 |
| 6 | 4,4,8,9,9 |
| 7 | 0,1,9,9 |
| 8 | 0,3,9 |
| 9 | 6,7,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 10-03-2026
| 10XQ - 11XQ - 2XQ - 13XQ - 9XQ - 12XQ - 5XQ - 7XQ | ||||||||||||
| ĐB | 22342 | |||||||||||
| G1 | 94158 | |||||||||||
| G2 | 15150 | 54728 | ||||||||||
| G3 | 54956 | 51799 | 30902 | |||||||||
| 86743 | 33555 | 90409 | ||||||||||
| G4 | 4484 | 0660 | 0479 | 9450 | ||||||||
| G5 | 6762 | 1399 | 6702 | |||||||||
| 6991 | 1310 | 1484 | ||||||||||
| G6 | 477 | 990 | 927 | |||||||||
| G7 | 37 | 95 | 78 | 51 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,2,9 |
| 1 | 0 |
| 2 | 7,8 |
| 3 | 7 |
| 4 | 2,3 |
| 5 | 0,0,1,5,6,8 |
| 6 | 0,2 |
| 7 | 7,8,9 |
| 8 | 4,4 |
| 9 | 0,1,5,9,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 09-03-2026
| 12XR - 2XR - 4XR - 17XR - 20XR - 11XR - 15XR - 9XR | ||||||||||||
| ĐB | 90580 | |||||||||||
| G1 | 04540 | |||||||||||
| G2 | 94487 | 98098 | ||||||||||
| G3 | 35606 | 42538 | 65963 | |||||||||
| 22001 | 91804 | 58627 | ||||||||||
| G4 | 2392 | 4618 | 1552 | 6353 | ||||||||
| G5 | 0352 | 1716 | 6704 | |||||||||
| 6184 | 8080 | 0236 | ||||||||||
| G6 | 614 | 041 | 733 | |||||||||
| G7 | 53 | 35 | 65 | 20 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,4,4,6 |
| 1 | 4,6,8 |
| 2 | 0,7 |
| 3 | 3,5,6,8 |
| 4 | 0,1 |
| 5 | 2,2,3,3 |
| 6 | 3,5 |
| 7 | |
| 8 | 0,0,4,7 |
| 9 | 2,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 08-03-2026
| 15XS - 10XS - 6XS - 14XS - 2XS - 19XS - 3XS - 9XS | ||||||||||||
| ĐB | 81336 | |||||||||||
| G1 | 22075 | |||||||||||
| G2 | 83524 | 88647 | ||||||||||
| G3 | 52835 | 80805 | 90583 | |||||||||
| 51289 | 63588 | 50162 | ||||||||||
| G4 | 0519 | 3798 | 9052 | 7138 | ||||||||
| G5 | 1762 | 8391 | 8947 | |||||||||
| 3527 | 8829 | 3753 | ||||||||||
| G6 | 787 | 365 | 384 | |||||||||
| G7 | 74 | 27 | 24 | 42 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 9 |
| 2 | 4,4,7,7,9 |
| 3 | 5,6,8 |
| 4 | 2,7,7 |
| 5 | 2,3 |
| 6 | 2,2,5 |
| 7 | 4,5 |
| 8 | 3,4,7,8,9 |
| 9 | 1,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 07-03-2026
| 20XT - 17XT - 7XT - 13XT - 11XT - 2XT - 14XT - 16XT | ||||||||||||
| ĐB | 51951 | |||||||||||
| G1 | 40173 | |||||||||||
| G2 | 72851 | 79896 | ||||||||||
| G3 | 14269 | 77243 | 55128 | |||||||||
| 30123 | 67715 | 38232 | ||||||||||
| G4 | 3646 | 4663 | 3778 | 2128 | ||||||||
| G5 | 6631 | 6212 | 0620 | |||||||||
| 2768 | 6603 | 8099 | ||||||||||
| G6 | 491 | 495 | 597 | |||||||||
| G7 | 43 | 21 | 64 | 83 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 2,5 |
| 2 | 0,1,3,8,8 |
| 3 | 1,2 |
| 4 | 3,3,6 |
| 5 | 1,1 |
| 6 | 3,4,8,9 |
| 7 | 3,8 |
| 8 | 3 |
| 9 | 1,5,6,7,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 06-03-2026
| 12XU - 19XU - 6XU - 5XU - 15XU - 7XU - 16XU - 1XU | ||||||||||||
| ĐB | 38249 | |||||||||||
| G1 | 53250 | |||||||||||
| G2 | 01244 | 88779 | ||||||||||
| G3 | 37366 | 95788 | 55078 | |||||||||
| 78381 | 54571 | 85851 | ||||||||||
| G4 | 2832 | 0865 | 5758 | 6646 | ||||||||
| G5 | 6585 | 1092 | 3994 | |||||||||
| 2111 | 8745 | 1194 | ||||||||||
| G6 | 854 | 610 | 140 | |||||||||
| G7 | 14 | 71 | 85 | 01 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 0,1,4 |
| 2 | |
| 3 | 2 |
| 4 | 0,4,5,6,9 |
| 5 | 0,1,4,8 |
| 6 | 5,6 |
| 7 | 1,1,8,9 |
| 8 | 1,5,5,8 |
| 9 | 2,4,4 |
Thống kê giải bặc biệt 100 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
68
|
về 5 lần |
|
36
|
về 4 lần |
|
48
|
về 4 lần |
|
38
|
về 3 lần |
|
59
|
về 3 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
77
|
về 3 lần |
|
86
|
về 3 lần |
|
92
|
về 3 lần |
|
01
|
về 2 lần |
|
05
|
về 2 lần |
Thống kê 100 ngày đầu đuôi giải đặc biệt, tổng giải đặc biệt
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 6 lần | Đuôi 0: 7 lần | Tổng 0: 8 lần |
| Đầu 1: 7 lần | Đuôi 1: 9 lần | Tổng 1: 13 lần |
| Đầu 2: 12 lần | Đuôi 2: 12 lần | Tổng 2: 9 lần |
| Đầu 3: 13 lần | Đuôi 3: 9 lần | Tổng 3: 8 lần |
| Đầu 4: 9 lần | Đuôi 4: 7 lần | Tổng 4: 17 lần |
| Đầu 5: 11 lần | Đuôi 5: 7 lần | Tổng 5: 7 lần |
| Đầu 6: 10 lần | Đuôi 6: 11 lần | Tổng 6: 8 lần |
| Đầu 7: 9 lần | Đuôi 7: 11 lần | Tổng 7: 5 lần |
| Đầu 8: 11 lần | Đuôi 8: 17 lần | Tổng 8: 14 lần |
| Đầu 9: 12 lần | Đuôi 9: 10 lần | Tổng 9: 11 lần |
Thống kê lô tô 100 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
14
|
về 37 lần |
|
92
|
về 36 lần |
|
45
|
về 35 lần |
|
94
|
về 35 lần |
|
01
|
về 34 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
08
|
về 34 lần |
|
09
|
về 34 lần |
|
60
|
về 34 lần |
|
10
|
về 33 lần |
|
58
|
về 33 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 100 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 268 lần | Đuôi 0: 257 lần | Tổng 0: 270 lần |
| Đầu 1: 274 lần | Đuôi 1: 285 lần | Tổng 1: 293 lần |
| Đầu 2: 251 lần | Đuôi 2: 292 lần | Tổng 2: 227 lần |
| Đầu 3: 271 lần | Đuôi 3: 256 lần | Tổng 3: 293 lần |
| Đầu 4: 279 lần | Đuôi 4: 261 lần | Tổng 4: 266 lần |
| Đầu 5: 281 lần | Đuôi 5: 272 lần | Tổng 5: 288 lần |
| Đầu 6: 276 lần | Đuôi 6: 239 lần | Tổng 6: 261 lần |
| Đầu 7: 250 lần | Đuôi 7: 286 lần | Tổng 7: 262 lần |
| Đầu 8: 271 lần | Đuôi 8: 280 lần | Tổng 8: 270 lần |
| Đầu 9: 279 lần | Đuôi 9: 272 lần | Tổng 9: 270 lần |
Xổ số miền Bắc 100 ngày là bảng tổng hợp thông tin kết quả trong suốt thời gian vừa qua. Việc theo dõi bảng thống kê này phần nào đó có thể giúp bạn xác định quy luật cầu về cũng như xác định số đẹp chơi kỳ sau hấp dẫn.
Bên cạnh bảng kết quả từng ngày chi tiết, người chơi còn có thể nhận biết một số thông tin như:
- Bên cạnh bảng Xổ số kiến thiết miền Bắc truyền thống, ta còn xem được thống kê đầu, đuôi từ 0 - 9 tương ứng từng ngày
- Thống kê đầu, đuôi, 2 số cuối giải đặc biệt về trong 100 ngày gần nhất
- Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 100 ngày
Tham khảo thêm: Thống kê XSMB
Xem thêm tiện ích thống kê

