XSMB 100 ngày - Kết quả xổ số miền Bắc 100 ngày gần nhất

Kết quả xổ số miền Bắc 100 ngày

Xổ số miền Bắc ngày 20-04-2024

3KY - 7KY - 4KY - 8KY - 5KY - 14KY - 9KY - 17KY
ĐB29379
G129822
G22493327395
G3632546582939579
269172006391422
G49186176393851320
G5545132890892
429014487357
G6899689390
G705609933
ĐầuĐuôi
05
17
20,2,2,9
33,3
48
51,4,7
60,3,3
79,9
85,6,9,9
90,0,2,5,9,9

Xổ số miền Bắc ngày 19-04-2024

9KX - 16KX - 4KX - 12KX - 6KX - 2KX - 8KX - 19KX
ĐB26592
G138838
G24377491819
G3087586377115724
913148695947543
G41370701057925856
G5995752458757
201941326316
G6222106949
G771268523
ĐầuĐuôi
06
10,4,6,9,9
22,3,4,6
32,8
43,5,9
56,7,7,8,9
6
70,1,1,4
85
92,2

Xổ số miền Bắc ngày 18-04-2024

1KV - 6KV - 14KV - 18KV - 2KV - 5KV - 19KV - 4KV
ĐB62904
G116351
G29210984405
G3502158232654744
811576094693661
G47880357309169336
G5944392415284
979842777296
G6591346154
G769529537
ĐầuĐuôi
04,5,9
15,6
26
36,7
41,3,4,6,6
51,2,4,7
61,9
73,7
80,4
91,5,6,8

Xổ số miền Bắc ngày 17-04-2024

5KU - 12KU - 16KU - 11KU - 13KU - 18KU - 15KU - 7KU
ĐB90289
G119874
G22478950177
G3841608425066154
143060334185969
G43241982991036240
G5567476710218
330051336434
G6317228892
G747409027
ĐầuĐuôi
00,3,6
17,8
27,8,9
33,4
40,0,1,1,7
50,4
60,9
71,4,4,7
89,9
90,2

Xổ số miền Bắc ngày 16-04-2024

17KT - 19KT - 12KT - 1KT - 13KT - 14KT - 2KT - 8KT
ĐB96850
G166671
G25131074053
G3366421917258381
144336281692024
G44787821777610665
G5845208693282
071048047663
G6366886216
G712519118
ĐầuĐuôi
04
10,0,2,6,6,7,8
24
33
42
50,1,2,3
61,3,5,6,9
71,2
81,2,6,7
91

Xổ số miền Bắc ngày 15-04-2024

1KS - 13KS - 9KS - 19KS - 12KS - 10KS - 5KS - 8KS
ĐB99369
G113829
G25986127481
G3653037770489049
500133452533222
G43926054626513393
G5093738841948
167991052079
G6334673600
G754339829
ĐầuĐuôi
00,3,4,5
13
22,5,6,9,9
33,4,7
46,8,9
51,4
61,9
73,9,9
81,4
93,8

Xổ số miền Bắc ngày 14-04-2024

3KR - 19KR - 13KR - 2KR - 18KR - 12KR - 1KR - 4KR
ĐB71396
G120801
G27347083615
G3593185465790221
194942041877848
G42581637188501300
G5030923421961
661655695870
G6496635489
G752228990
ĐầuĐuôi
00,1,9
15,6,8,8
21,2
35
42,8
50,2,7
61,9
70,0,1
81,9,9
90,4,6,6

Xổ số miền Bắc ngày 13-04-2024

5KQ - 15KQ - 9KQ - 4KQ - 8KQ - 1KQ - 18KQ - 12KQ
ĐB90649
G171212
G25572056680
G3647619439209089
570150692083467
G41452523050832320
G5409082410310
637815753896
G6756690503
G758283564
ĐầuĐuôi
03
10,2,5
20,0,0,8
30,5
41,9
52,6,8
61,4,7
75,8
80,3,9
90,0,2,6

Xổ số miền Bắc ngày 12-04-2024

12KP - 18KP - 17KP - 14KP - 3KP - 11KP - 1KP - 16KP
ĐB12073
G192837
G22862202259
G3530101439179427
132477697260599
G46594582168582983
G5099354838027
691652134770
G6850036185
G727831680
ĐầuĐuôi
0
10,3,6,6
21,2,7,7,7
36,7
47
50,8,9
6
70,2,3
80,3,3,3,5
91,3,4,9

Xổ số miền Bắc ngày 11-04-2024

9KN - 14KN - 13KN - 1KN - 11KN - 2KN - 6KN - 10KN
ĐB69356
G122552
G23514015293
G3350102813333342
655787443657981
G44851276189933587
G5690926932363
175033287628
G6753388635
G773804286
ĐầuĐuôi
09
10
28,8
33,5,6
40,2,2
50,1,2,3,6
61,3
73,8
80,1,6,7,8
93,3,3
Thu gọn Thu nhỏ
Phóng to Phóng to
Lên
Xuống

Thống kê giải bặc biệt 100 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
09
về 4 lần
74
về 4 lần
89
về 4 lần
33
về 3 lần
45
về 3 lần
Bộ số Số lượt về
47
về 3 lần
52
về 3 lần
53
về 3 lần
61
về 3 lần
64
về 3 lần

Thống kê 100 ngày đầu đuôi giải đặc biệt, tổng giải đặc biệt

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 11 lần Đuôi 0: 6 lần Tổng 0: 11 lần
Đầu 1: 7 lần Đuôi 1: 8 lần Tổng 1: 14 lần
Đầu 2: 3 lần Đuôi 2: 11 lần Tổng 2: 8 lần
Đầu 3: 16 lần Đuôi 3: 10 lần Tổng 3: 9 lần
Đầu 4: 14 lần Đuôi 4: 15 lần Tổng 4: 6 lần
Đầu 5: 8 lần Đuôi 5: 7 lần Tổng 5: 10 lần
Đầu 6: 14 lần Đuôi 6: 10 lần Tổng 6: 10 lần
Đầu 7: 13 lần Đuôi 7: 8 lần Tổng 7: 15 lần
Đầu 8: 9 lần Đuôi 8: 5 lần Tổng 8: 9 lần
Đầu 9: 5 lần Đuôi 9: 20 lần Tổng 9: 8 lần

Thống kê lô tô 100 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
79
về 40 lần
89
về 40 lần
90
về 40 lần
42
về 36 lần
49
về 36 lần
Bộ số Số lượt về
61
về 36 lần
99
về 36 lần
10
về 35 lần
20
về 35 lần
16
về 34 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 100 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 239 lần Đuôi 0: 282 lần Tổng 0: 251 lần
Đầu 1: 291 lần Đuôi 1: 292 lần Tổng 1: 271 lần
Đầu 2: 282 lần Đuôi 2: 269 lần Tổng 2: 279 lần
Đầu 3: 251 lần Đuôi 3: 276 lần Tổng 3: 240 lần
Đầu 4: 273 lần Đuôi 4: 246 lần Tổng 4: 260 lần
Đầu 5: 266 lần Đuôi 5: 260 lần Tổng 5: 283 lần
Đầu 6: 262 lần Đuôi 6: 255 lần Tổng 6: 289 lần
Đầu 7: 263 lần Đuôi 7: 262 lần Tổng 7: 288 lần
Đầu 8: 280 lần Đuôi 8: 233 lần Tổng 8: 270 lần
Đầu 9: 293 lần Đuôi 9: 325 lần Tổng 9: 269 lần