Mời bạn xem Thống kê giải đặc biệt miền Bắc
Kết quả xổ số miền Bắc 100 ngày
Xem thêm:
XSMB 10 ngày|
20 ngày|
30 ngày|
40 ngày|
50 ngày|
60 ngày|
70 ngày|
80 ngày|
90 ngày|
100 ngày|
120 ngày|
200 ngày|
300 ngày|
400 ngày|
500 ngày|
Xổ số miền Bắc ngày 02-01-2026
| 14TQ - 19TQ - 12TQ - 10TQ - 2TQ - 4TQ - 1TQ - 15TQ | ||||||||||||
| ĐB | 45748 | |||||||||||
| G1 | 11781 | |||||||||||
| G2 | 80531 | 23392 | ||||||||||
| G3 | 76928 | 84288 | 38636 | |||||||||
| 47152 | 36104 | 66867 | ||||||||||
| G4 | 0981 | 5060 | 0292 | 2714 | ||||||||
| G5 | 5289 | 9150 | 7983 | |||||||||
| 5222 | 5023 | 9475 | ||||||||||
| G6 | 641 | 853 | 159 | |||||||||
| G7 | 29 | 24 | 38 | 22 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 4 |
| 2 | 2,2,3,4,8,9 |
| 3 | 1,6,8 |
| 4 | 1,8 |
| 5 | 0,2,3,9 |
| 6 | 0,7 |
| 7 | 5 |
| 8 | 1,1,3,8,9 |
| 9 | 2,2 |
Xổ số miền Bắc ngày 01-01-2026
| 16TR - 17TR - 7TR - 10TR - 18TR - 9TR - 6TR - 15TR | ||||||||||||
| ĐB | 57068 | |||||||||||
| G1 | 42408 | |||||||||||
| G2 | 08125 | 48752 | ||||||||||
| G3 | 87572 | 04842 | 46588 | |||||||||
| 59776 | 95131 | 80235 | ||||||||||
| G4 | 1801 | 6138 | 3976 | 3634 | ||||||||
| G5 | 7525 | 4363 | 7217 | |||||||||
| 8796 | 5253 | 7828 | ||||||||||
| G6 | 731 | 617 | 253 | |||||||||
| G7 | 91 | 25 | 69 | 67 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,8 |
| 1 | 7,7 |
| 2 | 5,5,5,8 |
| 3 | 1,1,4,5,8 |
| 4 | 2 |
| 5 | 2,3,3 |
| 6 | 3,7,8,9 |
| 7 | 2,6,6 |
| 8 | 8 |
| 9 | 1,6 |
Xổ số miền Bắc ngày 31-12-2025
| 15TS - 1TS - 16TS - 20TS - 13TS - 8TS - 11TS - 12TS | ||||||||||||
| ĐB | 64960 | |||||||||||
| G1 | 23258 | |||||||||||
| G2 | 73739 | 12759 | ||||||||||
| G3 | 58562 | 64368 | 35663 | |||||||||
| 69336 | 07310 | 45128 | ||||||||||
| G4 | 8267 | 5449 | 0922 | 6661 | ||||||||
| G5 | 3958 | 5513 | 9025 | |||||||||
| 6127 | 9229 | 6285 | ||||||||||
| G6 | 341 | 617 | 836 | |||||||||
| G7 | 78 | 97 | 23 | 44 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0,3,7 |
| 2 | 2,3,5,7,8,9 |
| 3 | 6,6,9 |
| 4 | 1,4,9 |
| 5 | 8,8,9 |
| 6 | 0,1,2,3,7,8 |
| 7 | 8 |
| 8 | 5 |
| 9 | 7 |
Xổ số miền Bắc ngày 30-12-2025
| 1TU - 20TU - 9TU - 17TU - 8TU - 7TU - 10TU - 15TU | ||||||||||||
| ĐB | 78391 | |||||||||||
| G1 | 61941 | |||||||||||
| G2 | 39944 | 67109 | ||||||||||
| G3 | 40712 | 88052 | 03124 | |||||||||
| 42686 | 30075 | 40792 | ||||||||||
| G4 | 3822 | 8406 | 8519 | 0569 | ||||||||
| G5 | 4054 | 1711 | 3927 | |||||||||
| 8114 | 2809 | 3019 | ||||||||||
| G6 | 682 | 887 | 152 | |||||||||
| G7 | 53 | 21 | 89 | 03 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,6,9,9 |
| 1 | 1,2,4,9,9 |
| 2 | 1,2,4,7 |
| 3 | |
| 4 | 1,4 |
| 5 | 2,2,3,4 |
| 6 | 9 |
| 7 | 5 |
| 8 | 2,6,7,9 |
| 9 | 1,2 |
Xổ số miền Bắc ngày 29-12-2025
| 19TV - 1TV - 3TV - 7TV - 17TV - 13TV - 8TV - 9TV | ||||||||||||
| ĐB | 58437 | |||||||||||
| G1 | 44842 | |||||||||||
| G2 | 10561 | 49596 | ||||||||||
| G3 | 98098 | 91430 | 49450 | |||||||||
| 05014 | 90408 | 45714 | ||||||||||
| G4 | 4097 | 8322 | 3632 | 3480 | ||||||||
| G5 | 3156 | 1101 | 5348 | |||||||||
| 7460 | 2865 | 8899 | ||||||||||
| G6 | 691 | 491 | 964 | |||||||||
| G7 | 49 | 21 | 45 | 58 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,8 |
| 1 | 4,4 |
| 2 | 1,2 |
| 3 | 0,2,7 |
| 4 | 2,5,8,9 |
| 5 | 0,6,8 |
| 6 | 0,1,4,5 |
| 7 | |
| 8 | 0 |
| 9 | 1,1,6,7,8,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 28-12-2025
| 4TX - 9TX - 14TX - 6TX - 2TX - 12TX - 17TX - 7TX | ||||||||||||
| ĐB | 89905 | |||||||||||
| G1 | 15644 | |||||||||||
| G2 | 64010 | 86386 | ||||||||||
| G3 | 50552 | 61963 | 39831 | |||||||||
| 86684 | 33882 | 06913 | ||||||||||
| G4 | 8437 | 5869 | 7917 | 2190 | ||||||||
| G5 | 8162 | 2219 | 4264 | |||||||||
| 0227 | 6129 | 4385 | ||||||||||
| G6 | 151 | 288 | 121 | |||||||||
| G7 | 93 | 73 | 71 | 65 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 0,3,7,9 |
| 2 | 1,7,9 |
| 3 | 1,7 |
| 4 | 4 |
| 5 | 1,2 |
| 6 | 2,3,4,5,9 |
| 7 | 1,3 |
| 8 | 2,4,5,6,8 |
| 9 | 0,3 |
Xổ số miền Bắc ngày 27-12-2025
| 7TY - 12TY - 18TY - 13TY - 15TY - 16TY - 4TY - 8TY | ||||||||||||
| ĐB | 50982 | |||||||||||
| G1 | 00717 | |||||||||||
| G2 | 59971 | 36798 | ||||||||||
| G3 | 33935 | 36138 | 63216 | |||||||||
| 88940 | 24428 | 85612 | ||||||||||
| G4 | 4045 | 2882 | 9413 | 7228 | ||||||||
| G5 | 9798 | 2740 | 7577 | |||||||||
| 5123 | 7660 | 2823 | ||||||||||
| G6 | 720 | 603 | 850 | |||||||||
| G7 | 70 | 27 | 43 | 21 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 2,3,6,7 |
| 2 | 0,1,3,3,7,8,8 |
| 3 | 5,8 |
| 4 | 0,0,3,5 |
| 5 | 0 |
| 6 | 0 |
| 7 | 0,1,7 |
| 8 | 2,2 |
| 9 | 8,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 26-12-2025
| 6TZ - 4TZ - 20TZ - 19TZ - 13TZ - 14TZ - 5TZ - 2TZ | ||||||||||||
| ĐB | 58636 | |||||||||||
| G1 | 75294 | |||||||||||
| G2 | 24074 | 60697 | ||||||||||
| G3 | 82501 | 05422 | 17980 | |||||||||
| 04000 | 24590 | 89811 | ||||||||||
| G4 | 6658 | 0571 | 0937 | 6729 | ||||||||
| G5 | 9676 | 3588 | 7583 | |||||||||
| 6524 | 3115 | 8814 | ||||||||||
| G6 | 798 | 369 | 784 | |||||||||
| G7 | 45 | 90 | 17 | 28 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,1 |
| 1 | 1,4,5,7 |
| 2 | 2,4,8,9 |
| 3 | 6,7 |
| 4 | 5 |
| 5 | 8 |
| 6 | 9 |
| 7 | 1,4,6 |
| 8 | 0,3,4,8 |
| 9 | 0,0,4,7,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 25-12-2025
| 7SA - 13SA - 19SA - 11SA - 2SA - 16SA - 15SA - 10SA | ||||||||||||
| ĐB | 75199 | |||||||||||
| G1 | 30479 | |||||||||||
| G2 | 69837 | 38679 | ||||||||||
| G3 | 94607 | 07518 | 53043 | |||||||||
| 50173 | 86312 | 12056 | ||||||||||
| G4 | 5898 | 1307 | 7161 | 9530 | ||||||||
| G5 | 2970 | 3742 | 1419 | |||||||||
| 7912 | 2616 | 6977 | ||||||||||
| G6 | 049 | 203 | 442 | |||||||||
| G7 | 69 | 71 | 00 | 37 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,3,7,7 |
| 1 | 2,2,6,8,9 |
| 2 | |
| 3 | 0,7,7 |
| 4 | 2,2,3,9 |
| 5 | 6 |
| 6 | 1,9 |
| 7 | 0,1,3,7,9,9 |
| 8 | |
| 9 | 8,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 24-12-2025
| 11SB - 18SB - 14SB - 10SB - 12SB - 15SB - 4SB - 2SB | ||||||||||||
| ĐB | 87629 | |||||||||||
| G1 | 82908 | |||||||||||
| G2 | 31196 | 72807 | ||||||||||
| G3 | 12577 | 61956 | 80974 | |||||||||
| 98822 | 33528 | 50449 | ||||||||||
| G4 | 2267 | 1885 | 4151 | 8775 | ||||||||
| G5 | 6121 | 3266 | 8497 | |||||||||
| 0987 | 5357 | 3257 | ||||||||||
| G6 | 752 | 692 | 446 | |||||||||
| G7 | 99 | 95 | 78 | 80 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7,8 |
| 1 | |
| 2 | 1,2,8,9 |
| 3 | |
| 4 | 6,9 |
| 5 | 1,2,6,7,7 |
| 6 | 6,7 |
| 7 | 4,5,7,8 |
| 8 | 0,5,7 |
| 9 | 2,5,6,7,9 |
Thống kê giải bặc biệt 100 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
36
|
về 4 lần |
|
79
|
về 4 lần |
|
92
|
về 4 lần |
|
08
|
về 3 lần |
|
38
|
về 3 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
43
|
về 3 lần |
|
68
|
về 3 lần |
|
83
|
về 3 lần |
|
05
|
về 2 lần |
|
14
|
về 2 lần |
Thống kê 100 ngày đầu đuôi giải đặc biệt, tổng giải đặc biệt
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 11 lần | Đuôi 0: 8 lần | Tổng 0: 8 lần |
| Đầu 1: 6 lần | Đuôi 1: 5 lần | Tổng 1: 17 lần |
| Đầu 2: 12 lần | Đuôi 2: 13 lần | Tổng 2: 7 lần |
| Đầu 3: 13 lần | Đuôi 3: 15 lần | Tổng 3: 6 lần |
| Đầu 4: 7 lần | Đuôi 4: 9 lần | Tổng 4: 9 lần |
| Đầu 5: 9 lần | Đuôi 5: 8 lần | Tổng 5: 8 lần |
| Đầu 6: 11 lần | Đuôi 6: 13 lần | Tổng 6: 12 lần |
| Đầu 7: 10 lần | Đuôi 7: 5 lần | Tổng 7: 9 lần |
| Đầu 8: 10 lần | Đuôi 8: 13 lần | Tổng 8: 11 lần |
| Đầu 9: 11 lần | Đuôi 9: 11 lần | Tổng 9: 13 lần |
Thống kê lô tô 100 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
27
|
về 38 lần |
|
36
|
về 37 lần |
|
83
|
về 36 lần |
|
92
|
về 36 lần |
|
14
|
về 35 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
46
|
về 34 lần |
|
60
|
về 34 lần |
|
69
|
về 34 lần |
|
75
|
về 34 lần |
|
88
|
về 34 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 100 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 265 lần | Đuôi 0: 241 lần | Tổng 0: 255 lần |
| Đầu 1: 265 lần | Đuôi 1: 268 lần | Tổng 1: 289 lần |
| Đầu 2: 282 lần | Đuôi 2: 296 lần | Tổng 2: 250 lần |
| Đầu 3: 264 lần | Đuôi 3: 271 lần | Tổng 3: 265 lần |
| Đầu 4: 264 lần | Đuôi 4: 276 lần | Tổng 4: 273 lần |
| Đầu 5: 232 lần | Đuôi 5: 270 lần | Tổng 5: 277 lần |
| Đầu 6: 302 lần | Đuôi 6: 268 lần | Tổng 6: 276 lần |
| Đầu 7: 286 lần | Đuôi 7: 262 lần | Tổng 7: 263 lần |
| Đầu 8: 268 lần | Đuôi 8: 285 lần | Tổng 8: 277 lần |
| Đầu 9: 272 lần | Đuôi 9: 263 lần | Tổng 9: 275 lần |
Xổ số miền Bắc 100 ngày là bảng tổng hợp thông tin kết quả trong suốt thời gian vừa qua. Việc theo dõi bảng thống kê này phần nào đó có thể giúp bạn xác định quy luật cầu về cũng như xác định số đẹp chơi kỳ sau hấp dẫn.
Bên cạnh bảng kết quả từng ngày chi tiết, người chơi còn có thể nhận biết một số thông tin như:
- Bên cạnh bảng Xổ số kiến thiết miền Bắc truyền thống, ta còn xem được thống kê đầu, đuôi từ 0 - 9 tương ứng từng ngày
- Thống kê đầu, đuôi, 2 số cuối giải đặc biệt về trong 100 ngày gần nhất
- Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 100 ngày
Tham khảo thêm: Thống kê XSMB
Xem thêm tiện ích thống kê

