Kết quả xổ số miền Bắc 100 ngày
Xem thêm:
XSMB 10 ngày|
20 ngày|
30 ngày|
40 ngày|
50 ngày|
60 ngày|
70 ngày|
80 ngày|
90 ngày|
100 ngày|
120 ngày|
200 ngày|
300 ngày|
400 ngày|
500 ngày|
Xổ số miền Bắc ngày 27-03-2026
| 12YU - 9YU - 5YU - 17YU - 8YU - 10YU - 2YU - 3YU | ||||||||||||
| ĐB | 61332 | |||||||||||
| G1 | 00833 | |||||||||||
| G2 | 06749 | 90784 | ||||||||||
| G3 | 33991 | 15957 | 12620 | |||||||||
| 79296 | 77418 | 49338 | ||||||||||
| G4 | 2776 | 9180 | 8286 | 8265 | ||||||||
| G5 | 7005 | 5021 | 9525 | |||||||||
| 3674 | 5538 | 5814 | ||||||||||
| G6 | 938 | 124 | 130 | |||||||||
| G7 | 16 | 10 | 04 | 65 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,5 |
| 1 | 0,4,6,8 |
| 2 | 0,1,4,5 |
| 3 | 0,2,3,8,8,8 |
| 4 | 9 |
| 5 | 7 |
| 6 | 5,5 |
| 7 | 4,6 |
| 8 | 0,4,6 |
| 9 | 1,6 |
Xổ số miền Bắc ngày 26-03-2026
| 14YV - 8YV - 12YV - 11YV - 2YV - 4YV - 15YV - 9YV | ||||||||||||
| ĐB | 44693 | |||||||||||
| G1 | 60794 | |||||||||||
| G2 | 14552 | 17487 | ||||||||||
| G3 | 81985 | 47014 | 57792 | |||||||||
| 95318 | 78875 | 67162 | ||||||||||
| G4 | 2166 | 9428 | 5602 | 2636 | ||||||||
| G5 | 1902 | 5487 | 2110 | |||||||||
| 7982 | 9799 | 9727 | ||||||||||
| G6 | 551 | 696 | 336 | |||||||||
| G7 | 11 | 95 | 82 | 49 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,2 |
| 1 | 0,1,4,8 |
| 2 | 7,8 |
| 3 | 6,6 |
| 4 | 9 |
| 5 | 1,2 |
| 6 | 2,6 |
| 7 | 5 |
| 8 | 2,2,5,7,7 |
| 9 | 2,3,4,5,6,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 25-03-2026
| 16YX - 13YX - 9YX - 6YX - 11YX - 14YX - 10YX - 7YX | ||||||||||||
| ĐB | 53988 | |||||||||||
| G1 | 71466 | |||||||||||
| G2 | 22728 | 42861 | ||||||||||
| G3 | 90932 | 68244 | 46533 | |||||||||
| 34712 | 50682 | 63621 | ||||||||||
| G4 | 8233 | 8490 | 9513 | 9360 | ||||||||
| G5 | 6007 | 9020 | 8451 | |||||||||
| 1887 | 0568 | 0356 | ||||||||||
| G6 | 811 | 195 | 876 | |||||||||
| G7 | 24 | 74 | 00 | 95 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,7 |
| 1 | 1,2,3 |
| 2 | 0,1,4,8 |
| 3 | 2,3,3 |
| 4 | 4 |
| 5 | 1,6 |
| 6 | 0,1,6,8 |
| 7 | 4,6 |
| 8 | 2,7,8 |
| 9 | 0,5,5 |
Xổ số miền Bắc ngày 24-03-2026
| 9YZ - 18YZ - 17YZ - 6YZ - 14YZ - 19YZ - 10YZ - 15YZ | ||||||||||||
| ĐB | 03829 | |||||||||||
| G1 | 39331 | |||||||||||
| G2 | 28736 | 20562 | ||||||||||
| G3 | 38181 | 15270 | 27945 | |||||||||
| 79080 | 62309 | 88699 | ||||||||||
| G4 | 9163 | 8720 | 8923 | 0991 | ||||||||
| G5 | 0202 | 1721 | 0424 | |||||||||
| 8973 | 4490 | 1213 | ||||||||||
| G6 | 364 | 509 | 375 | |||||||||
| G7 | 07 | 96 | 47 | 40 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,7,9,9 |
| 1 | 3 |
| 2 | 0,1,3,4,9 |
| 3 | 1,6 |
| 4 | 0,5,7 |
| 5 | |
| 6 | 2,3,4 |
| 7 | 0,3,5 |
| 8 | 0,1 |
| 9 | 0,1,6,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 23-03-2026
| 17XA - 12XA - 13XA - 19XA - 6XA - 4XA - 3XA - 2XA | ||||||||||||
| ĐB | 77514 | |||||||||||
| G1 | 24090 | |||||||||||
| G2 | 50525 | 97318 | ||||||||||
| G3 | 47731 | 60452 | 40281 | |||||||||
| 09169 | 89329 | 77930 | ||||||||||
| G4 | 9754 | 8292 | 9859 | 1069 | ||||||||
| G5 | 9514 | 8857 | 0009 | |||||||||
| 2277 | 2631 | 8725 | ||||||||||
| G6 | 916 | 952 | 302 | |||||||||
| G7 | 89 | 44 | 29 | 28 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,9 |
| 1 | 4,4,6,8 |
| 2 | 5,5,8,9,9 |
| 3 | 0,1,1 |
| 4 | 4 |
| 5 | 2,2,4,7,9 |
| 6 | 9,9 |
| 7 | 7 |
| 8 | 1,9 |
| 9 | 0,2 |
Xổ số miền Bắc ngày 22-03-2026
| 8XB - 6XB - 16XB - 13XB - 5XB - 1XB - 12XB - 14XB | ||||||||||||
| ĐB | 58646 | |||||||||||
| G1 | 56121 | |||||||||||
| G2 | 38604 | 79618 | ||||||||||
| G3 | 39390 | 29082 | 23973 | |||||||||
| 57243 | 36911 | 81249 | ||||||||||
| G4 | 6597 | 3406 | 5752 | 7016 | ||||||||
| G5 | 9261 | 8191 | 4162 | |||||||||
| 9138 | 1933 | 9913 | ||||||||||
| G6 | 065 | 454 | 913 | |||||||||
| G7 | 80 | 11 | 24 | 39 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,6 |
| 1 | 1,1,3,3,6,8 |
| 2 | 1,4 |
| 3 | 3,8,9 |
| 4 | 3,6,9 |
| 5 | 2,4 |
| 6 | 1,2,5 |
| 7 | 3 |
| 8 | 0,2 |
| 9 | 0,1,7 |
Xổ số miền Bắc ngày 21-03-2026
| 14XC - 9XC - 20XC - 19XC - 12XC - 1XC - 3XC - 10XC | ||||||||||||
| ĐB | 88594 | |||||||||||
| G1 | 19952 | |||||||||||
| G2 | 27619 | 72234 | ||||||||||
| G3 | 60611 | 75467 | 63729 | |||||||||
| 94907 | 97040 | 24194 | ||||||||||
| G4 | 7514 | 2499 | 5992 | 4648 | ||||||||
| G5 | 4116 | 7168 | 4360 | |||||||||
| 2697 | 5970 | 4728 | ||||||||||
| G6 | 888 | 151 | 984 | |||||||||
| G7 | 92 | 26 | 43 | 05 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5,7 |
| 1 | 1,4,6,9 |
| 2 | 6,8,9 |
| 3 | 4 |
| 4 | 0,3,8 |
| 5 | 1,2 |
| 6 | 0,7,8 |
| 7 | 0 |
| 8 | 4,8 |
| 9 | 2,2,4,4,7,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 20-03-2026
| 9XD - 11XD - 18XD - 10XD - 2XD - 6XD - 1XD - 20XD | ||||||||||||
| ĐB | 81124 | |||||||||||
| G1 | 04983 | |||||||||||
| G2 | 00290 | 63046 | ||||||||||
| G3 | 29024 | 89600 | 67378 | |||||||||
| 01615 | 10314 | 17902 | ||||||||||
| G4 | 1127 | 9490 | 3116 | 9388 | ||||||||
| G5 | 1781 | 4301 | 2491 | |||||||||
| 1917 | 1409 | 6293 | ||||||||||
| G6 | 536 | 762 | 964 | |||||||||
| G7 | 57 | 44 | 80 | 32 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,1,2,9 |
| 1 | 4,5,6,7 |
| 2 | 4,4,7 |
| 3 | 2,6 |
| 4 | 4,6 |
| 5 | 7 |
| 6 | 2,4 |
| 7 | 8 |
| 8 | 0,1,3,8 |
| 9 | 0,0,1,3 |
Xổ số miền Bắc ngày 19-03-2026
| 18XE - 10XE - 2XE - 11XE - 3XE - 17XE - 20XE - 13XE | ||||||||||||
| ĐB | 75495 | |||||||||||
| G1 | 65394 | |||||||||||
| G2 | 11823 | 78281 | ||||||||||
| G3 | 55791 | 64593 | 46652 | |||||||||
| 73481 | 19112 | 67150 | ||||||||||
| G4 | 2277 | 6560 | 3625 | 8563 | ||||||||
| G5 | 4758 | 4339 | 9656 | |||||||||
| 4597 | 2073 | 2211 | ||||||||||
| G6 | 415 | 122 | 293 | |||||||||
| G7 | 56 | 52 | 06 | 41 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 1,2,5 |
| 2 | 2,3,5 |
| 3 | 9 |
| 4 | 1 |
| 5 | 0,2,2,6,6,8 |
| 6 | 0,3 |
| 7 | 3,7 |
| 8 | 1,1 |
| 9 | 1,3,3,4,5,7 |
Xổ số miền Bắc ngày 18-03-2026
| 5XF - 14XF - 16XF - 8XF - 19XF - 15XF - 9XF - 1XF | ||||||||||||
| ĐB | 25287 | |||||||||||
| G1 | 45570 | |||||||||||
| G2 | 65174 | 30981 | ||||||||||
| G3 | 37360 | 97963 | 32585 | |||||||||
| 01475 | 14972 | 63233 | ||||||||||
| G4 | 5608 | 5580 | 4895 | 7625 | ||||||||
| G5 | 2364 | 9998 | 7381 | |||||||||
| 7057 | 8691 | 2366 | ||||||||||
| G6 | 530 | 424 | 699 | |||||||||
| G7 | 57 | 16 | 30 | 29 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 6 |
| 2 | 4,5,9 |
| 3 | 0,0,3 |
| 4 | |
| 5 | 7,7 |
| 6 | 0,3,4,6 |
| 7 | 0,2,4,5 |
| 8 | 0,1,1,5,7 |
| 9 | 1,5,8,9 |
Thống kê giải bặc biệt 100 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
48
|
về 4 lần |
|
68
|
về 4 lần |
|
24
|
về 3 lần |
|
36
|
về 3 lần |
|
59
|
về 3 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
77
|
về 3 lần |
|
93
|
về 3 lần |
|
01
|
về 2 lần |
|
05
|
về 2 lần |
|
14
|
về 2 lần |
Thống kê 100 ngày đầu đuôi giải đặc biệt, tổng giải đặc biệt
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 5 lần | Đuôi 0: 7 lần | Tổng 0: 9 lần |
| Đầu 1: 8 lần | Đuôi 1: 9 lần | Tổng 1: 11 lần |
| Đầu 2: 11 lần | Đuôi 2: 12 lần | Tổng 2: 10 lần |
| Đầu 3: 11 lần | Đuôi 3: 9 lần | Tổng 3: 9 lần |
| Đầu 4: 10 lần | Đuôi 4: 10 lần | Tổng 4: 16 lần |
| Đầu 5: 10 lần | Đuôi 5: 7 lần | Tổng 5: 11 lần |
| Đầu 6: 10 lần | Đuôi 6: 8 lần | Tổng 6: 10 lần |
| Đầu 7: 9 lần | Đuôi 7: 12 lần | Tổng 7: 5 lần |
| Đầu 8: 12 lần | Đuôi 8: 15 lần | Tổng 8: 9 lần |
| Đầu 9: 14 lần | Đuôi 9: 11 lần | Tổng 9: 10 lần |
Thống kê lô tô 100 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
52
|
về 37 lần |
|
91
|
về 37 lần |
|
94
|
về 37 lần |
|
14
|
về 36 lần |
|
92
|
về 36 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
09
|
về 35 lần |
|
45
|
về 34 lần |
|
10
|
về 33 lần |
|
22
|
về 33 lần |
|
01
|
về 32 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 100 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 260 lần | Đuôi 0: 269 lần | Tổng 0: 269 lần |
| Đầu 1: 267 lần | Đuôi 1: 284 lần | Tổng 1: 296 lần |
| Đầu 2: 259 lần | Đuôi 2: 292 lần | Tổng 2: 242 lần |
| Đầu 3: 262 lần | Đuôi 3: 257 lần | Tổng 3: 288 lần |
| Đầu 4: 271 lần | Đuôi 4: 268 lần | Tổng 4: 263 lần |
| Đầu 5: 288 lần | Đuôi 5: 261 lần | Tổng 5: 274 lần |
| Đầu 6: 268 lần | Đuôi 6: 238 lần | Tổng 6: 261 lần |
| Đầu 7: 244 lần | Đuôi 7: 286 lần | Tổng 7: 265 lần |
| Đầu 8: 282 lần | Đuôi 8: 274 lần | Tổng 8: 260 lần |
| Đầu 9: 299 lần | Đuôi 9: 271 lần | Tổng 9: 282 lần |
Xổ số miền Bắc 100 ngày là bảng tổng hợp thông tin kết quả trong suốt thời gian vừa qua. Việc theo dõi bảng thống kê này phần nào đó có thể giúp bạn xác định quy luật cầu về cũng như xác định số đẹp chơi kỳ sau hấp dẫn.
Bên cạnh bảng kết quả từng ngày chi tiết, người chơi còn có thể nhận biết một số thông tin như:
- Bên cạnh bảng Xổ số kiến thiết miền Bắc truyền thống, ta còn xem được thống kê đầu, đuôi từ 0 - 9 tương ứng từng ngày
- Thống kê đầu, đuôi, 2 số cuối giải đặc biệt về trong 100 ngày gần nhất
- Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 100 ngày
Tham khảo thêm: Thống kê XSMB
Xem thêm tiện ích thống kê

