Mời bạn xem Thống kê giải đặc biệt miền Bắc
Kết quả xổ số miền Bắc 100 ngày
Xem thêm:
XSMB 10 ngày|
20 ngày|
30 ngày|
40 ngày|
50 ngày|
60 ngày|
70 ngày|
80 ngày|
90 ngày|
100 ngày|
120 ngày|
200 ngày|
300 ngày|
400 ngày|
500 ngày|
Xổ số miền Bắc ngày 16-01-2026
| 16UZ - 12UZ - 15UZ - 10UZ - 20UZ - 14UZ - 4UZ - 19UZ | ||||||||||||
| ĐB | 90128 | |||||||||||
| G1 | 87289 | |||||||||||
| G2 | 80910 | 58166 | ||||||||||
| G3 | 03971 | 35172 | 81844 | |||||||||
| 58854 | 87945 | 71849 | ||||||||||
| G4 | 0969 | 6191 | 1726 | 7177 | ||||||||
| G5 | 0199 | 6087 | 5956 | |||||||||
| 0571 | 7403 | 7046 | ||||||||||
| G6 | 132 | 666 | 595 | |||||||||
| G7 | 94 | 79 | 33 | 40 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 0 |
| 2 | 6,8 |
| 3 | 2,3 |
| 4 | 0,4,5,6,9 |
| 5 | 4,6 |
| 6 | 6,6,9 |
| 7 | 1,1,2,7,9 |
| 8 | 7,9 |
| 9 | 1,4,5,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 15-01-2026
| 11TA - 2TA - 17TA - 20TA - 12TA - 16TA - 10TA - 7TA | ||||||||||||
| ĐB | 84522 | |||||||||||
| G1 | 41647 | |||||||||||
| G2 | 68429 | 43071 | ||||||||||
| G3 | 13656 | 17226 | 56960 | |||||||||
| 32399 | 24912 | 87150 | ||||||||||
| G4 | 8476 | 1756 | 8256 | 3416 | ||||||||
| G5 | 4039 | 7861 | 2800 | |||||||||
| 8288 | 8644 | 4014 | ||||||||||
| G6 | 497 | 368 | 374 | |||||||||
| G7 | 21 | 00 | 14 | 71 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,0 |
| 1 | 2,4,4,6 |
| 2 | 1,2,6,9 |
| 3 | 9 |
| 4 | 4,7 |
| 5 | 0,6,6,6 |
| 6 | 0,1,8 |
| 7 | 1,1,4,6 |
| 8 | 8 |
| 9 | 7,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 14-01-2026
| 8TB - 3TB - 2TB - 1TB - 19TB - 10TB - 16TB - 15TB | ||||||||||||
| ĐB | 02817 | |||||||||||
| G1 | 24517 | |||||||||||
| G2 | 74215 | 46621 | ||||||||||
| G3 | 79283 | 78432 | 76304 | |||||||||
| 87446 | 85707 | 10084 | ||||||||||
| G4 | 5422 | 1753 | 9687 | 8395 | ||||||||
| G5 | 2844 | 1358 | 6578 | |||||||||
| 1837 | 3246 | 3689 | ||||||||||
| G6 | 945 | 187 | 978 | |||||||||
| G7 | 15 | 99 | 52 | 55 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,7 |
| 1 | 5,5,7,7 |
| 2 | 1,2 |
| 3 | 2,7 |
| 4 | 4,5,6,6 |
| 5 | 2,3,5,8 |
| 6 | |
| 7 | 8,8 |
| 8 | 3,4,7,7,9 |
| 9 | 5,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 13-01-2026
| 6TC - 4TC - 20TC - 8TC - 19TC - 1TC - 16TC - 15TC | ||||||||||||
| ĐB | 28027 | |||||||||||
| G1 | 19534 | |||||||||||
| G2 | 40983 | 83563 | ||||||||||
| G3 | 98542 | 55671 | 77880 | |||||||||
| 26614 | 09288 | 10383 | ||||||||||
| G4 | 8135 | 5457 | 0803 | 9273 | ||||||||
| G5 | 7339 | 2012 | 6488 | |||||||||
| 0064 | 8499 | 1774 | ||||||||||
| G6 | 508 | 652 | 762 | |||||||||
| G7 | 82 | 24 | 25 | 16 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,8 |
| 1 | 2,4,6 |
| 2 | 4,5,7 |
| 3 | 4,5,9 |
| 4 | 2 |
| 5 | 2,7 |
| 6 | 2,3,4 |
| 7 | 1,3,4 |
| 8 | 0,2,3,3,8,8 |
| 9 | 9 |
Xổ số miền Bắc ngày 12-01-2026
| 18TD - 12TD - 3TD - 17TD - 11TD - 19TD - 1TD - 2TD | ||||||||||||
| ĐB | 31894 | |||||||||||
| G1 | 58524 | |||||||||||
| G2 | 99688 | 98714 | ||||||||||
| G3 | 80158 | 02439 | 79195 | |||||||||
| 56597 | 11543 | 45857 | ||||||||||
| G4 | 7282 | 1938 | 2863 | 1645 | ||||||||
| G5 | 6652 | 1464 | 0773 | |||||||||
| 6100 | 6739 | 3640 | ||||||||||
| G6 | 301 | 697 | 335 | |||||||||
| G7 | 31 | 34 | 20 | 42 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,1 |
| 1 | 4 |
| 2 | 0,4 |
| 3 | 1,4,5,8,9,9 |
| 4 | 0,2,3,5 |
| 5 | 2,7,8 |
| 6 | 3,4 |
| 7 | 3 |
| 8 | 2,8 |
| 9 | 4,5,7,7 |
Xổ số miền Bắc ngày 11-01-2026
| 14TE - 7TE - 2TE - 19TE - 1TE - 11TE - 4TE - 15TE | ||||||||||||
| ĐB | 82438 | |||||||||||
| G1 | 32172 | |||||||||||
| G2 | 39869 | 21073 | ||||||||||
| G3 | 48067 | 07113 | 74630 | |||||||||
| 05458 | 91202 | 00608 | ||||||||||
| G4 | 1508 | 4847 | 5535 | 3417 | ||||||||
| G5 | 1130 | 7400 | 4663 | |||||||||
| 1636 | 7725 | 6936 | ||||||||||
| G6 | 768 | 195 | 519 | |||||||||
| G7 | 70 | 95 | 10 | 43 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,2,8,8 |
| 1 | 0,3,7,9 |
| 2 | 5 |
| 3 | 0,0,5,6,6,8 |
| 4 | 3,7 |
| 5 | 8 |
| 6 | 3,7,8,9 |
| 7 | 0,2,3 |
| 8 | |
| 9 | 5,5 |
Xổ số miền Bắc ngày 10-01-2026
| 12TF - 9TF - 18TF - 5TF - 1TF - 14TF - 15TF - 2TF | ||||||||||||
| ĐB | 67793 | |||||||||||
| G1 | 86783 | |||||||||||
| G2 | 54358 | 84754 | ||||||||||
| G3 | 09108 | 63654 | 43443 | |||||||||
| 17021 | 22427 | 04093 | ||||||||||
| G4 | 2131 | 0472 | 7070 | 2787 | ||||||||
| G5 | 3778 | 6260 | 7787 | |||||||||
| 9014 | 8094 | 7516 | ||||||||||
| G6 | 762 | 712 | 486 | |||||||||
| G7 | 70 | 45 | 14 | 13 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 2,3,4,4,6 |
| 2 | 1,7 |
| 3 | 1 |
| 4 | 3,5 |
| 5 | 4,4,8 |
| 6 | 0,2 |
| 7 | 0,0,2,8 |
| 8 | 3,6,7,7 |
| 9 | 3,3,4 |
Xổ số miền Bắc ngày 09-01-2026
| 20TG - 17TG - 19TG - 13TG - 16TG - 9TG - 12TG - 15TG | ||||||||||||
| ĐB | 39523 | |||||||||||
| G1 | 84612 | |||||||||||
| G2 | 62848 | 55433 | ||||||||||
| G3 | 59721 | 06536 | 62346 | |||||||||
| 15182 | 57370 | 06441 | ||||||||||
| G4 | 7792 | 7911 | 5610 | 6426 | ||||||||
| G5 | 3878 | 8812 | 4186 | |||||||||
| 9423 | 4866 | 3766 | ||||||||||
| G6 | 417 | 102 | 243 | |||||||||
| G7 | 47 | 87 | 52 | 46 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 0,1,2,2,7 |
| 2 | 1,3,3,6 |
| 3 | 3,6 |
| 4 | 1,3,6,6,7,8 |
| 5 | 2 |
| 6 | 6,6 |
| 7 | 0,8 |
| 8 | 2,6,7 |
| 9 | 2 |
Xổ số miền Bắc ngày 08-01-2026
| 19TH - 16TH - 9TH - 8TH - 6TH - 17TH - 7TH - 10TH | ||||||||||||
| ĐB | 40162 | |||||||||||
| G1 | 03251 | |||||||||||
| G2 | 43668 | 39741 | ||||||||||
| G3 | 29338 | 34653 | 54266 | |||||||||
| 18115 | 52822 | 89935 | ||||||||||
| G4 | 8827 | 4749 | 1127 | 4922 | ||||||||
| G5 | 5415 | 3472 | 3302 | |||||||||
| 2944 | 2365 | 2143 | ||||||||||
| G6 | 021 | 854 | 337 | |||||||||
| G7 | 54 | 88 | 82 | 13 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 3,5,5 |
| 2 | 1,2,2,7,7 |
| 3 | 5,7,8 |
| 4 | 1,3,4,9 |
| 5 | 1,3,4,4 |
| 6 | 2,5,6,8 |
| 7 | 2 |
| 8 | 2,8 |
| 9 |
Xổ số miền Bắc ngày 07-01-2026
| 13TK - 14TK - 8TK - 10TK - 19TK - 20TK - 5TK - 18TK | ||||||||||||
| ĐB | 14389 | |||||||||||
| G1 | 06509 | |||||||||||
| G2 | 13267 | 17968 | ||||||||||
| G3 | 74323 | 08916 | 08345 | |||||||||
| 44717 | 73749 | 32966 | ||||||||||
| G4 | 8786 | 8627 | 4145 | 5444 | ||||||||
| G5 | 9205 | 9877 | 6869 | |||||||||
| 9819 | 0107 | 1776 | ||||||||||
| G6 | 065 | 764 | 088 | |||||||||
| G7 | 39 | 64 | 24 | 57 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5,7,9 |
| 1 | 6,7,9 |
| 2 | 3,4,7 |
| 3 | 9 |
| 4 | 4,5,5,9 |
| 5 | 7 |
| 6 | 4,4,5,6,7,8,9 |
| 7 | 6,7 |
| 8 | 6,8,9 |
| 9 |
Thống kê giải bặc biệt 100 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
38
|
về 4 lần |
|
79
|
về 4 lần |
|
92
|
về 4 lần |
|
08
|
về 3 lần |
|
36
|
về 3 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
43
|
về 3 lần |
|
62
|
về 3 lần |
|
68
|
về 3 lần |
|
05
|
về 2 lần |
|
14
|
về 2 lần |
Thống kê 100 ngày đầu đuôi giải đặc biệt, tổng giải đặc biệt
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 9 lần | Đuôi 0: 7 lần | Tổng 0: 8 lần |
| Đầu 1: 6 lần | Đuôi 1: 4 lần | Tổng 1: 17 lần |
| Đầu 2: 13 lần | Đuôi 2: 15 lần | Tổng 2: 8 lần |
| Đầu 3: 12 lần | Đuôi 3: 13 lần | Tổng 3: 7 lần |
| Đầu 4: 7 lần | Đuôi 4: 10 lần | Tổng 4: 10 lần |
| Đầu 5: 8 lần | Đuôi 5: 6 lần | Tổng 5: 7 lần |
| Đầu 6: 11 lần | Đuôi 6: 11 lần | Tổng 6: 11 lần |
| Đầu 7: 10 lần | Đuôi 7: 8 lần | Tổng 7: 9 lần |
| Đầu 8: 10 lần | Đuôi 8: 15 lần | Tổng 8: 13 lần |
| Đầu 9: 14 lần | Đuôi 9: 11 lần | Tổng 9: 10 lần |
Thống kê lô tô 100 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
83
|
về 40 lần |
|
14
|
về 38 lần |
|
27
|
về 38 lần |
|
46
|
về 38 lần |
|
88
|
về 38 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
36
|
về 37 lần |
|
01
|
về 36 lần |
|
12
|
về 35 lần |
|
60
|
về 34 lần |
|
64
|
về 34 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 100 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 257 lần | Đuôi 0: 240 lần | Tổng 0: 261 lần |
| Đầu 1: 269 lần | Đuôi 1: 262 lần | Tổng 1: 296 lần |
| Đầu 2: 280 lần | Đuôi 2: 301 lần | Tổng 2: 252 lần |
| Đầu 3: 262 lần | Đuôi 3: 275 lần | Tổng 3: 274 lần |
| Đầu 4: 275 lần | Đuôi 4: 277 lần | Tổng 4: 261 lần |
| Đầu 5: 239 lần | Đuôi 5: 269 lần | Tổng 5: 272 lần |
| Đầu 6: 294 lần | Đuôi 6: 272 lần | Tổng 6: 278 lần |
| Đầu 7: 291 lần | Đuôi 7: 259 lần | Tổng 7: 261 lần |
| Đầu 8: 268 lần | Đuôi 8: 293 lần | Tổng 8: 277 lần |
| Đầu 9: 265 lần | Đuôi 9: 252 lần | Tổng 9: 268 lần |
Xổ số miền Bắc 100 ngày là bảng tổng hợp thông tin kết quả trong suốt thời gian vừa qua. Việc theo dõi bảng thống kê này phần nào đó có thể giúp bạn xác định quy luật cầu về cũng như xác định số đẹp chơi kỳ sau hấp dẫn.
Bên cạnh bảng kết quả từng ngày chi tiết, người chơi còn có thể nhận biết một số thông tin như:
- Bên cạnh bảng Xổ số kiến thiết miền Bắc truyền thống, ta còn xem được thống kê đầu, đuôi từ 0 - 9 tương ứng từng ngày
- Thống kê đầu, đuôi, 2 số cuối giải đặc biệt về trong 100 ngày gần nhất
- Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 100 ngày
Tham khảo thêm: Thống kê XSMB
Xem thêm tiện ích thống kê

