Kết quả xổ số miền Bắc 100 ngày
Xem thêm:
XSMB 10 ngày|
20 ngày|
30 ngày|
40 ngày|
50 ngày|
60 ngày|
70 ngày|
80 ngày|
90 ngày|
100 ngày|
120 ngày|
160 ngày|
200 ngày|
300 ngày|
400 ngày|
500 ngày|
700 ngày|
800 ngày|
Xổ số miền Bắc ngày 24-10-2026
| 7KE - 4KE - 13KE - 20KE - 18KE - 15KE - 14KE - 6KE | ||||||||||||
| ĐB | 45932 | |||||||||||
| G1 | 53030 | |||||||||||
| G2 | 29591 | 01585 | ||||||||||
| G3 | 96176 | 68160 | 51305 | |||||||||
| 20811 | 37414 | 11788 | ||||||||||
| G4 | 3919 | 0584 | 3856 | 9425 | ||||||||
| G5 | 8659 | 3200 | 5103 | |||||||||
| 6066 | 5168 | 1094 | ||||||||||
| G6 | 335 | 891 | 879 | |||||||||
| G7 | 86 | 57 | 27 | 49 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,3,5 |
| 1 | 1,4,9 |
| 2 | 5,7 |
| 3 | 0,2,5 |
| 4 | 9 |
| 5 | 6,7,9 |
| 6 | 0,6,8 |
| 7 | 6,9 |
| 8 | 4,5,6,8 |
| 9 | 1,1,4 |
Xổ số miền Bắc ngày 23-10-2026
| 14KD - 12KD - 6KD - 13KD - 9KD - 1KD | ||||||||||||
| ĐB | 97067 | |||||||||||
| G1 | 19688 | |||||||||||
| G2 | 87440 | 68563 | ||||||||||
| G3 | 98237 | 96450 | 34516 | |||||||||
| 92414 | 41011 | 49196 | ||||||||||
| G4 | 0840 | 7322 | 9978 | 7001 | ||||||||
| G5 | 0664 | 1595 | 8514 | |||||||||
| 6342 | 2372 | 0724 | ||||||||||
| G6 | 953 | 200 | 521 | |||||||||
| G7 | 70 | 16 | 53 | 03 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,1,3 |
| 1 | 1,4,4,6,6 |
| 2 | 1,2,4 |
| 3 | 7 |
| 4 | 0,0,2 |
| 5 | 0,3,3 |
| 6 | 3,4,7 |
| 7 | 0,2,8 |
| 8 | 8 |
| 9 | 5,6 |
Xổ số miền Bắc ngày 22-10-2026
| 11KC - 6KC - 9KC - 5KC - 1KC - 8KC | ||||||||||||
| ĐB | 25814 | |||||||||||
| G1 | 12613 | |||||||||||
| G2 | 02537 | 15905 | ||||||||||
| G3 | 19974 | 68554 | 91512 | |||||||||
| 60166 | 90697 | 22343 | ||||||||||
| G4 | 9631 | 5856 | 6546 | 2861 | ||||||||
| G5 | 2064 | 8820 | 1891 | |||||||||
| 7956 | 7998 | 8415 | ||||||||||
| G6 | 759 | 199 | 732 | |||||||||
| G7 | 75 | 17 | 82 | 21 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 2,3,4,5,7 |
| 2 | 0,1 |
| 3 | 1,2,7 |
| 4 | 3,6 |
| 5 | 4,6,6,9 |
| 6 | 1,4,6 |
| 7 | 4,5 |
| 8 | 2 |
| 9 | 1,7,8,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 21-10-2026
| 2KB - 9KB - 8KB - 5KB - 10KB - 14KB | ||||||||||||
| ĐB | 94163 | |||||||||||
| G1 | 74291 | |||||||||||
| G2 | 73098 | 39445 | ||||||||||
| G3 | 21008 | 96735 | 02018 | |||||||||
| 93653 | 38259 | 05690 | ||||||||||
| G4 | 6364 | 8647 | 7173 | 6261 | ||||||||
| G5 | 9396 | 4695 | 2557 | |||||||||
| 0949 | 0872 | 6942 | ||||||||||
| G6 | 241 | 862 | 068 | |||||||||
| G7 | 42 | 62 | 94 | 08 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8,8 |
| 1 | 8 |
| 2 | |
| 3 | 5 |
| 4 | 1,2,2,5,7,9 |
| 5 | 3,7,9 |
| 6 | 1,2,2,3,4,8 |
| 7 | 2,3 |
| 8 | |
| 9 | 0,1,4,5,6,8 |
Xổ số miền Bắc ngày 20-10-2026
| 4KA - 9KA - 3KA - 1KA - 6KA - 12KA | ||||||||||||
| ĐB | 86809 | |||||||||||
| G1 | 92941 | |||||||||||
| G2 | 82932 | 11611 | ||||||||||
| G3 | 17637 | 50655 | 07873 | |||||||||
| 56670 | 09757 | 07470 | ||||||||||
| G4 | 8721 | 8795 | 9761 | 8475 | ||||||||
| G5 | 0002 | 0897 | 3344 | |||||||||
| 8963 | 5024 | 8256 | ||||||||||
| G6 | 503 | 744 | 566 | |||||||||
| G7 | 77 | 90 | 06 | 32 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,3,6,9 |
| 1 | 1 |
| 2 | 1,4 |
| 3 | 2,2,7 |
| 4 | 1,4,4 |
| 5 | 5,6,7 |
| 6 | 1,3,6 |
| 7 | 0,0,3,5,7 |
| 8 | |
| 9 | 0,5,7 |
Xổ số miền Bắc ngày 19-10-2026
| 10HZ - 7HZ - 1HZ - 3HZ - 8HZ - 12HZ | ||||||||||||
| ĐB | 55390 | |||||||||||
| G1 | 38166 | |||||||||||
| G2 | 28540 | 27789 | ||||||||||
| G3 | 12596 | 39537 | 36650 | |||||||||
| 54434 | 52274 | 74471 | ||||||||||
| G4 | 0908 | 2244 | 6675 | 9995 | ||||||||
| G5 | 2828 | 4075 | 0806 | |||||||||
| 3086 | 5260 | 4858 | ||||||||||
| G6 | 358 | 174 | 123 | |||||||||
| G7 | 04 | 83 | 55 | 35 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,6,8 |
| 1 | |
| 2 | 3,8 |
| 3 | 4,5,7 |
| 4 | 0,4 |
| 5 | 0,5,8,8 |
| 6 | 0,6 |
| 7 | 1,4,4,5,5 |
| 8 | 3,6,9 |
| 9 | 0,5,6 |
Xổ số miền Bắc ngày 18-10-2026
| 6HY - 11HY - 8HY - 15HY - 2HY - 1HY | ||||||||||||
| ĐB | 84642 | |||||||||||
| G1 | 31053 | |||||||||||
| G2 | 02918 | 26414 | ||||||||||
| G3 | 08419 | 69920 | 96611 | |||||||||
| 90003 | 49085 | 18235 | ||||||||||
| G4 | 7732 | 2937 | 7948 | 0695 | ||||||||
| G5 | 7607 | 4654 | 6131 | |||||||||
| 4116 | 3869 | 3213 | ||||||||||
| G6 | 305 | 626 | 542 | |||||||||
| G7 | 44 | 04 | 67 | 10 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,4,5,7 |
| 1 | 0,1,3,4,6,8,9 |
| 2 | 0,6 |
| 3 | 1,2,5,7 |
| 4 | 2,2,4,8 |
| 5 | 3,4 |
| 6 | 7,9 |
| 7 | |
| 8 | 5 |
| 9 | 5 |
Xổ số miền Bắc ngày 17-10-2026
| 15HX - 8HX - 11HX - 3HX - 2HX - 13HX | ||||||||||||
| ĐB | 64538 | |||||||||||
| G1 | 25177 | |||||||||||
| G2 | 22134 | 74852 | ||||||||||
| G3 | 36617 | 82437 | 82197 | |||||||||
| 49442 | 06571 | 19833 | ||||||||||
| G4 | 7094 | 2170 | 6339 | 9077 | ||||||||
| G5 | 2950 | 7987 | 0789 | |||||||||
| 5956 | 6899 | 4148 | ||||||||||
| G6 | 916 | 275 | 785 | |||||||||
| G7 | 59 | 49 | 26 | 01 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 6,7 |
| 2 | 6 |
| 3 | 3,4,7,8,9 |
| 4 | 2,8,9 |
| 5 | 0,2,6,9 |
| 6 | |
| 7 | 0,1,5,7,7 |
| 8 | 5,7,9 |
| 9 | 4,7,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 16-10-2026
| 12HV - 4HV - 11HV - 3HV - 13HV - 7HV | ||||||||||||
| ĐB | 63756 | |||||||||||
| G1 | 21598 | |||||||||||
| G2 | 46896 | 18939 | ||||||||||
| G3 | 23759 | 99335 | 64570 | |||||||||
| 82599 | 90728 | 03091 | ||||||||||
| G4 | 0973 | 6330 | 5344 | 2733 | ||||||||
| G5 | 4781 | 5534 | 7486 | |||||||||
| 1188 | 7426 | 9409 | ||||||||||
| G6 | 861 | 561 | 981 | |||||||||
| G7 | 42 | 53 | 92 | 45 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | |
| 2 | 6,8 |
| 3 | 0,3,4,5,9 |
| 4 | 2,4,5 |
| 5 | 3,6,9 |
| 6 | 1,1 |
| 7 | 0,3 |
| 8 | 1,1,6,8 |
| 9 | 1,2,6,8,9 |
Xổ số miền Bắc ngày 15-10-2026
| 10HU - 9HU - 8HU - 5HU - 13HU - 14HU | ||||||||||||
| ĐB | 62066 | |||||||||||
| G1 | 87176 | |||||||||||
| G2 | 93642 | 37409 | ||||||||||
| G3 | 28087 | 24887 | 58423 | |||||||||
| 25269 | 33005 | 45004 | ||||||||||
| G4 | 5904 | 5771 | 6928 | 7981 | ||||||||
| G5 | 0866 | 7772 | 6093 | |||||||||
| 9746 | 0853 | 3967 | ||||||||||
| G6 | 287 | 162 | 312 | |||||||||
| G7 | 96 | 27 | 58 | 91 | ||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,4,5,9 |
| 1 | 2 |
| 2 | 3,7,8 |
| 3 | |
| 4 | 2,6 |
| 5 | 3,8 |
| 6 | 2,6,6,7,9 |
| 7 | 1,2,6 |
| 8 | 1,7,7,7 |
| 9 | 1,3,6 |
Thống kê giải đặc biệt 100 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
38
|
về 5 lần |
|
54
|
về 4 lần |
|
22
|
về 3 lần |
|
32
|
về 3 lần |
|
39
|
về 3 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
42
|
về 3 lần |
|
44
|
về 3 lần |
|
51
|
về 3 lần |
|
67
|
về 3 lần |
|
83
|
về 3 lần |
Thống kê 100 ngày đầu đuôi giải đặc biệt, tổng giải đặc biệt
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 6 lần | Đuôi 0: 9 lần | Tổng 0: 7 lần |
| Đầu 1: 10 lần | Đuôi 1: 10 lần | Tổng 1: 13 lần |
| Đầu 2: 12 lần | Đuôi 2: 12 lần | Tổng 2: 7 lần |
| Đầu 3: 17 lần | Đuôi 3: 12 lần | Tổng 3: 6 lần |
| Đầu 4: 9 lần | Đuôi 4: 10 lần | Tổng 4: 7 lần |
| Đầu 5: 12 lần | Đuôi 5: 6 lần | Tổng 5: 12 lần |
| Đầu 6: 13 lần | Đuôi 6: 9 lần | Tổng 6: 13 lần |
| Đầu 7: 5 lần | Đuôi 7: 10 lần | Tổng 7: 8 lần |
| Đầu 8: 8 lần | Đuôi 8: 13 lần | Tổng 8: 11 lần |
| Đầu 9: 8 lần | Đuôi 9: 9 lần | Tổng 9: 16 lần |
Thống kê lô tô 100 ngày về nhiều nhất
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
34
|
về 42 lần |
|
35
|
về 38 lần |
|
75
|
về 37 lần |
|
33
|
về 36 lần |
|
70
|
về 34 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
|
17
|
về 33 lần |
|
32
|
về 33 lần |
|
46
|
về 33 lần |
|
48
|
về 33 lần |
|
51
|
về 33 lần |
Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 100 ngày
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 247 lần | Đuôi 0: 267 lần | Tổng 0: 257 lần |
| Đầu 1: 268 lần | Đuôi 1: 259 lần | Tổng 1: 235 lần |
| Đầu 2: 238 lần | Đuôi 2: 288 lần | Tổng 2: 291 lần |
| Đầu 3: 300 lần | Đuôi 3: 273 lần | Tổng 3: 242 lần |
| Đầu 4: 285 lần | Đuôi 4: 306 lần | Tổng 4: 277 lần |
| Đầu 5: 264 lần | Đuôi 5: 256 lần | Tổng 5: 266 lần |
| Đầu 6: 283 lần | Đuôi 6: 266 lần | Tổng 6: 286 lần |
| Đầu 7: 267 lần | Đuôi 7: 269 lần | Tổng 7: 271 lần |
| Đầu 8: 270 lần | Đuôi 8: 250 lần | Tổng 8: 295 lần |
| Đầu 9: 278 lần | Đuôi 9: 266 lần | Tổng 9: 280 lần |
Xổ số miền Bắc 100 ngày là bảng tổng hợp thông tin kết quả trong suốt thời gian vừa qua. Việc theo dõi bảng thống kê này phần nào đó có thể giúp bạn xác định quy luật cầu về cũng như xác định con số chơi kỳ sau hấp dẫn.
Bên cạnh bảng kết quả từng ngày chi tiết, người chơi còn có thể nhận biết một số thông tin như:
- Bên cạnh bảng Xổ số kiến thiết miền Bắc truyền thống, ta còn xem được thống kê đầu, đuôi từ 0 - 9 tương ứng từng ngày
- Thống kê đầu, đuôi, 2 số cuối giải đặc biệt về trong 100 ngày gần đây
- Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô trong 100 ngày
Tham khảo thêm: Thống kê XSMB
Xem thêm tiện ích thống kê

