| Model: HY2500L Công suất liên tục/tối đa: 2.0/2.2 Kw Dung tích bình nhiên liệu: 13L Dung tích dầu bôi trơn: 0.6 L Thời gian chạy liên tục: 22h(50% CS) Tiêu hao nhiên liệu: 1.1L/h (100%CS) Đầu ra: 9.5.1A/230V/50Hz Kích thước: 610x490x490 (mm) Trọng lượng: 42 kg | 11.500.000 |
| Model: HY2500LE Công suất liên tục/tối đa: 2.0/2.2 Kw Dung tích bình nhiên liệu: 13L Dung tích dầu bôi trơn: 0.6 L Thời gian chạy liên tục: 22h(50% CS) Tiêu hao nhiên liệu: 1.1L/h (100%CS) Đầu ra: 9.5.1A/230V/50Hz Kích thước: 610x490x490 (mm) Trọng lượng: 42 kg | 13.200.000 |
| Model: HY3100L Công suất liên tục/tối đa: 2.5/2.8 Kw Dung tích bình nhiên liệu: 13L Dung tích dầu bôi trơn: 0.6 L Thời gian chạy liên tục: 20h(50% CS) Tiêu hao nhiên liệu: 1.3L/h (100%CS) Đầu ra: 12.1A/230V/50Hz Kích thước: 610x490x490 (mm) Trọng lượng: 43 kg | 12.500.000 |
| Model: HY3100LE Công suất liên tục/tối đa: 2.5/2.8 Kw Dung tích bình nhiên liệu: 13L Dung tích dầu bôi trơn: 0.6 L Thời gian chạy liên tục: 20h(50% CS) Tiêu hao nhiên liệu: 1.3L/h (100%CS) Đầu ra: 12.1A/230V/50Hz Kích thước: 610x490x490 (mm) Trọng lượng: 43 kg | 14.400.000 |
| Model: HY6000L Công suất liên tục/tối đa: 4.0/4.4 Kw Dung tích bình nhiên liệu: 25L Dung tích dầu bôi trơn: 1.1 L Thời gian chạy liên tục: 23h(50% CS) Tiêu hao nhiên liệu: 2.2L/h (100%CS) Đầu ra: 19.1A/230V/50Hz Kích thước: 670x540x555(mm) Trọng lượng: 82 kg | 18.500.000 |
| Model: HY6000LE Công suất liên tục/tối đa: 4.0/4.4 Kw Dung tích bình nhiên liệu: 25L Dung tích dầu bôi trơn: 1.1 L Thời gian chạy liên tục: 23h(50% CS) Tiêu hao nhiên liệu: 2.2L/h (100%CS) Đầu ra: 19.1A/230V/50Hz Kích thước: 670x540x555(mm) Trọng lượng: 82 kg | 20.500.000 |
| Model: HY7000LE Công suất liên tục/tối đa: 5.0/5.5 Kw Dung tích bình nhiên liệu: 25L Dung tích dầu bôi trơn: 1.1 Thời gian chạy liên tục: 22h (50% CS) Tiêu hao nhiên liệu: 1.13L/h(50%CS) Đầu ra: 24A/230V/50Hz Kích thước: 670x540x555 (mm) Trọng lượng: 84Kg | 22.600.000 |
| Model: HY 9000LE Công suất liên tục/tối đa: 6.0/6.6 Kw Dung tích bình nhiên liệu: 25L Dung tích dầu bôi trơn: 1.1 L Thời gian chạy liên tục: 19h(50% CS) Tiêu hao nhiên liệu: 3.0 L/h (100%CS) Đầu ra: 28.7A/230V/50Hz Kích thước: 670x540x555 (mm) Trọng lượng: 86 kg | 24.000.000 |
| Model: HY 12000LE Công suất liên tục/tối đa: 8.5/9.5 Kw Dung tích bình nhiên liệu: 25L Dung tích dầu bôi trơn: 1.5 L Thời gian chạy liên tục: 12h(50% CS) Tiêu hao nhiên liệu: 4.3 L/h (100%CS) Đầu ra: 41.3A/230V/50Hz Kích thước: 980x665x760 (mm) Trọng lượng: 170 kg | 94.000.000 |
| Model: DHY 2500LE Công suất liên tục/tối đa: 2.0/2.2 Kw Dung tích bình nhiên liệu: 14L Dung tích dầu bôi trơn: 0.75 Thời gian chạy liên tục: 30 (50% CS) Tiêu hao nhiên liệu: 1.01 L/h(100%CS) Đầu ra: 9.6A/230V/50Hz Kích thước: 610x460x530(mm) Trọng lượng: 66Kg | 19.500.000 |
| Model: DHY 4000LE Công suất liên tục/tối đa: 3.0/3.3 Kw Dung tích bình nhiên liệu: 14L Dung tích dầu bôi trơn: 1.1 L Thời gian chạy liên tục: 21h(50% CS) Tiêu hao nhiên liệu: 1.15L/h(100%CS) Đầu ra: 14.3A/230V/50Hz Kích thước: 680x460x560 (mm) Trọng lượng: 79 Kg | 24.900.000 |
| Model: DHY 6000LE Công suất liên tục/tối đa: 5.0/5.5 Kw Dung tích bình nhiên liệu: 14L Dung tích dầu bôi trơn: 1.65 L Thời gian chạy liên tục: 13h(50% CS) Tiêu hao nhiên liệu: 1.65L/h(100%CS) Đầu ra: 23.9A/230V/50Hz Kích thước: 720x480x600 (mm) Trọng lượng: 108 Kg | 30.700.000 |
| Model: DHY 6000SE Công suất liên tục/tối đa: 5.0/5.5 Kw Dung tích bình nhiên liệu: 17L Dung tích dầu bôi trơn: 1.65 L Thời gian chạy liên tục: 16h(50% CS) Tiêu hao nhiên liệu: 1.65L/h (100%CS) Đầu ra: 23.9A/230V/50Hz Kích thước: 920x520x760 (mm) Trọng lượng: 160 Kg | 38.600.000 |
| Model: DHY 6000SE-3 (3pha) Công suất liên tục/tối đa: 6.3/6.9 KVA Dung tích bình nhiên liệu: 17L Dung tích dầu bôi trơn: 1.65 L Thời gian chạy liên tục: 16h(50% CS) Tiêu hao nhiên liệu: 1.65L/h(100%CS) Đầu ra: 16.2A/400V/50Hz Kích thước: 920x520x760 (mm) Trọng lượng: 160 Kg | 39.500.000 |
| Model: DHY9KSEm Công suất liên tục/tối đa: 8/8.8 KW Dòng điện/Điện thế: 38A/230V/ 50Hz Tốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 70 lít Trọng lượng: 530 Kg KT: 1750 x 900 x 1100 (mm) Động cơ: Model: HY385 Số xi lanh: 3 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 1.3/2.5 L/h Đầu phát: Model: 164C Công suất liên tục: 9 KVA Phụ kiện chọn thêm: Tủ Hyundai ATS125/63m | 195.000.000 Call |
| Model: DHY11KSEm Công suất liên tục/tối đa: 10/11 KW Dòng điện/Điện thế: 48A/230V/ 50Hz Tốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 70 lít Trọng lượng: 750 Kg KT: 2000 x 900 x 1115(mm) Động cơ: Model: HY480 Số xi lanh: 4 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 1.6/3.0 L/h Đầu phát: Model: 164D Công suất liên tục: 10.8KVA Phụ kiện chọn thêm: Tủ Hyundai ATS125/63m | 199.000.000 Call |
| Model: DHY13KSEm Công suất liên tục/tối đa: 12/13.2 KW Dòng điện/Điện thế: 57A/230V/ 50Hz Tốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 70 lít Trọng lượng: 760 Kg KT: 2000 x 900 x 1115(mm) Động cơ: Model: HY485 Số xi lanh: 4 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 1.9/3.4 L/h Đầu phát: Model: 184E Công suất liên tục: 15KVA Phụ kiện chọn thêm: Tủ Hyundai ATS125/63m | 205.000.000 Call |
| Model: DHY18KSEm Công suất liên tục/tối đa: 16/17.6 KW Dòng điện/Điện thế: 77A/230V/ 50Hz Tốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 80 lít Trọng lượng: 970 Kg KT: 2220 x 900 x 1115(mm) Động cơ: Model: HY490 Số xi lanh: 4 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 2.5/4.6 L/h Đầu phát: Model: 184F Công suất liên tục: 18.5KVA | 225.000.000 |
| Model: DHY22KSEm Công suất liên tục/tối đa: 20/22 KW Dòng điện/Điện thế: 96A/230V/ 50Hz Tốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 90 lít Trọng lượng: 1050 Kg KT: 2220 x 900 x 1115(mm) Động cơ: Model: HY4100 Số xi lanh: 4 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 3.4/5.7 L/h Đầu phát: Model: 184G Công suất liên tục: 21KVA Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS125/100m | 245.000.000 Call |
| Model: DHY28KSEm Công suất liên tục/tối đa: 25/27.5 KW Dòng điện/Điện thế: 120A/230V/ 50Hz Tốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 90 lít Trọng lượng: 1080 Kg KT: 2220 x 900 x 1115(mm) Động cơ: Model: HY4102 Số xi lanh: 4 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 4.0/7.2 L/h Đầu phát: Model: 184H Công suất liên tục: 25KVA Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS125/100m | 260.000.000 Call |
| Model: DHY 10KSE (3pha) Công suất liên tục/tối đa: 10/11 KVA Dòng điện/Điện thế: 16A/400V/ 50Hz Tốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 70 lít Trọng lượng: 530 Kg KT: 1750 x 900 x 1110(mm) Động cơ: Model: HY380 Số xi lanh: 3 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 1.3/2.5 L/h Đầu phát: Model: 164B Công suất liên tục: 11KVA | 214.000.000 |
| Model: DHY 12KSE (3pha) Công suất liên tục/tối đa: 13/14 KVA Dòng điện/Điện thế: 20A/400V/ 50Hz Tốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 70 lít Trọng lượng: 750 Kg KT: 2000 x 900 x 1150(mm) Động cơ: Model: HY480 Số xi lanh: 4 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 1.6/3.0 L/h Đầu phát: Model: 164C Công suất liên tục: 13.5KVA Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/63 | 216.700.000 Call |
| Model: DHY 15KSE (3pha) Công suất liên tục/tối đa: 15/17 KVA Dòng điện/Điện thế: 23A/400V/ 50Hz Tốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 70 lít Trọng lượng: 760 Kg KT: 2000 x 900 x 1150(mm) Động cơ: Model: HY485 Số xi lanh: 4 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 1.9/3.4 L/h Đầu phát: Model: 164D Công suất liên tục: 16KVA Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/63 | 225.500.000 Call |
| Model: DHY 20KSE (3pha) Công suất liên tục/tối đa: 20/22 KVA Dòng điện/Điện thế: 32A/400V/ 50Hz Tốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 80 lít Trọng lượng: 970 Kg KT: 2000 x 900 x 1150(mm) Động cơ: Model: HY490 Số xi lanh: 4 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 2.5/4.6 L/h Đầu phát: Model: 184E Công suất liên tục: 18KVA Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS | 249.900.000 Call |
| Model: DHY 25KSE (3pha) Công suất liên tục/tối đa: 25/28 KVA Dòng điện/Điện thế: 40A/400V/ 50Hz Tốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 90 lít Trọng lượng: 1050 Kg KT: 2220 x 950 x 1200(mm) Động cơ: Model: HY4100 Số xi lanh: 4 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 3.3/5.7 L/h Đầu phát: Model: 184F Công suất liên tục: 27.5KVA Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/63 | 278.000.000 Call |
| Model: DHY 30KSE (3pha) Công suất liên tục/tối đa: 31/34 KVA Dòng điện/Điện thế: 50A/400V/ 50Hz Tốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 90 lít Trọng lượng: 1080 Kg KT: 2220 x 950 x 1200(mm) Động cơ: Model: HY4102 Số xi lanh: 4 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 4.0/7.2 L/h Đầu phát: Model: 184G Công suất liên tục: 31.3KVA Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/63 | 285.000.000 Call |
| Model: DHY 45KSE (3pha) Công suất liên tục/tối đa: 40/44 KVA Dòng điện/Điện thế: 63A/400V/ 50Hz Tốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 130 lít Trọng lượng: 1280 Kg KT: 2540 x 1000 x 1610(mm) Động cơ: Model: HY4100T Số xi lanh: 4 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 5.5/9.7 L/h Đầu phát: Model: 224C Công suất liên tục: 42.5KVA Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/100 | 295.000.000 Call |
| Model: DHY 55KSE (3pha) Công suất liên tục/tối đa: 50/55 KVA Dòng điện/Điện thế: 79A/400V/ 50Hz Tốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 170 lít Trọng lượng: 1300 Kg KT: 2540 x 1000 x 1610(mm) Động cơ: Model: HY4105T Số xi lanh: 4 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 6.5/11.5 L/h Đầu phát: Model: 224D Công suất liên tục: 50KVA Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/100 | 345.000.000 Call |
| Model: DHY 60KSE (3pha) Công suất liên tục/tối đa: 55/61 KVA Dòng điện/Điện thế: 87A/400V/ 50Hz Tốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 170 lít Trọng lượng: 1300 Kg KT: 2540 x 1000 x 1610(mm) Động cơ: Model: HY4105T Số xi lanh: 4 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 7.1/12.6 L/h Đầu phát: Model: 224E Công suất liên tục: 60KVA Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/100 | 355.000.000 Call |
| Model: DHY 80KSE (3pha) Công suất liên tục/tối đa: 70/77 KVA Dòng điện/Điện thế: 112A/400V/ 50Hz Tốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 250 lít Trọng lượng: 1850 Kg KT: 2950 x 1040 x 1650(mm) Động cơ: Model: HY6105T Số xi lanh: 6 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 8.6/15.3 L/h Đầu phát: Model: 224F Công suất liên tục: 75KVA Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/100 | 460.000.000 Call |
| Model: DHY 90KSE (3pha) Công suất liên tục/tối đa: 81/90 KVA Dòng điện/Điện thế: 130A/400V/ 50Hz Tốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 250 lít Trọng lượng: 1880 Kg KT: 2950 x 1040 x 1650(mm) Động cơ: Model: HY6105T Số xi lanh: 6 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 10.0/17.8 L/h Đầu phát: Model: 224G Công suất liên tục: 85KVA Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/225 | 468.000.000 Call |
| Model: DHY 110KSE (3pha) Công suất liên tục/tối đa: 100/110 KVA Dòng điện/Điện thế: 159A/400V/ 50Hz Tốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 250 lít Trọng lượng: 1960 Kg KT: 3420 x 1040 x 1650(mm) Động cơ: Model: HY6105TL Số xi lanh: 6 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 12.3/23.0 L/h Đầu phát: Model: 274C Công suất liên tục: 100KVA Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/225 | 478.000.000 Call |