Cung cấp lắp đặt máy phát điện Hyundai

Soạn AZ SV1520302 gửi 8712 (15.000đ) để đăng SIÊU VIP trong 2 ngày | Soạn AZ V1520302 gửi 8712 để đăng VIP trong 3 ngày
Soạn NAP Tên đăng nhập gửi 8712 để nạp tiền vào Tài Khoản. | Nạp bằng thẻ cào để được tặng thêm 50% giá trị thẻ cào.

hoangvanmung

Cung cấp lắp đặt máy phát điện Hyundai

Gửi cho bạn bè

  • Các địa chỉ email nhận được phân cách bằng dấu chấm phẩy (;)

hoangvanmung

   

  • Mã tin 1520302
  • Ngày đăng Hôm nay
  • Ngày hết hạn 26-06-2012
  • Số lượt xem 645
  • Khu vực Quảng Ninh
  • Giá : 268.000.000 VND
  • Số điện thoại : 0983195826
  • Hòm thư :hoangvanmung@gmail.com
  • Nick yahoo : hoangvanmung95

Rao vặt liên quan

Loan tin Để nhận ngay 150đ vào tài khoản
In tin   Lưu tin Báo vi phạm

Spam

Thô tục

Trùng nội dung

Sai danh mục

Model: HY2500L

Công suất liên tục/tối đa: 2.0/2.2 Kw

Dung tích bình nhiên liệu: 13L

Dung tích dầu bôi trơn: 0.6 L

Thời gian chạy liên tục: 22h(50% CS)

Tiêu hao nhiên liệu: 1.1L/h (100%CS)

Đầu ra: 9.5.1A/230V/50Hz

Kích thước: 610x490x490 (mm)

Trọng lượng: 42 kg

11.500.000

Model: HY2500LE

Công suất liên tục/tối đa: 2.0/2.2 Kw

Dung tích bình nhiên liệu: 13L

Dung tích dầu bôi trơn: 0.6 L

Thời gian chạy liên tục: 22h(50% CS)

Tiêu hao nhiên liệu: 1.1L/h (100%CS)

Đầu ra: 9.5.1A/230V/50Hz

Kích thước: 610x490x490 (mm)

Trọng lượng: 42 kg

13.200.000

Model: HY3100L

Công suất liên tục/tối đa: 2.5/2.8 Kw

Dung tích bình nhiên liệu: 13L

Dung tích dầu bôi trơn: 0.6 L

Thời gian chạy liên tục: 20h(50% CS)

Tiêu hao nhiên liệu: 1.3L/h (100%CS)

Đầu ra: 12.1A/230V/50Hz

Kích thước: 610x490x490 (mm)

Trọng lượng: 43 kg

12.500.000

Model: HY3100LE

Công suất liên tục/tối đa: 2.5/2.8 Kw

Dung tích bình nhiên liệu: 13L

Dung tích dầu bôi trơn: 0.6 L

Thời gian chạy liên tục: 20h(50% CS)

Tiêu hao nhiên liệu: 1.3L/h (100%CS)

Đầu ra: 12.1A/230V/50Hz

Kích thước: 610x490x490 (mm)

Trọng lượng: 43 kg

 

14.400.000

Model: HY6000L

Công suất liên tục/tối đa: 4.0/4.4 Kw

Dung tích bình nhiên liệu: 25L

Dung tích dầu bôi trơn: 1.1 L

Thời gian chạy liên tục: 23h(50% CS)

Tiêu hao nhiên liệu: 2.2L/h (100%CS)

Đầu ra: 19.1A/230V/50Hz

Kích thước: 670x540x555(mm)

Trọng lượng: 82 kg

18.500.000

Model: HY6000LE

Công suất liên tục/tối đa: 4.0/4.4 Kw

Dung tích bình nhiên liệu: 25L

Dung tích dầu bôi trơn: 1.1 L

Thời gian chạy liên tục: 23h(50% CS)

Tiêu hao nhiên liệu: 2.2L/h (100%CS)

Đầu ra: 19.1A/230V/50Hz

Kích thước: 670x540x555(mm)

Trọng lượng: 82 kg

20.500.000

Model: HY7000LE

Công suất liên tục/tối đa: 5.0/5.5 Kw

Dung tích bình nhiên liệu: 25L

Dung tích dầu bôi trơn: 1.1

Thời gian chạy liên tục: 22h (50% CS)

Tiêu hao nhiên liệu: 1.13L/h(50%CS)

Đầu ra: 24A/230V/50Hz

Kích thước: 670x540x555 (mm)

Trọng lượng: 84Kg

22.600.000

Model: HY 9000LE

Công suất liên tục/tối đa: 6.0/6.6 Kw

Dung tích bình nhiên liệu: 25L

Dung tích dầu bôi trơn: 1.1 L

Thời gian chạy liên tục: 19h(50% CS)

Tiêu hao nhiên liệu: 3.0 L/h (100%CS)

Đầu ra: 28.7A/230V/50Hz

Kích thước: 670x540x555 (mm)

Trọng lượng: 86 kg

 

 

24.000.000

Model: HY 12000LE

Công suất liên tục/tối đa: 8.5/9.5 Kw

Dung tích bình nhiên liệu: 25L

Dung tích dầu bôi trơn: 1.5 L

Thời gian chạy liên tục: 12h(50% CS)

Tiêu hao nhiên liệu: 4.3 L/h (100%CS)

Đầu ra: 41.3A/230V/50Hz

Kích thước: 980x665x760 (mm)

Trọng lượng: 170 kg

94.000.000

Model: DHY 2500LE

Công suất liên tục/tối đa: 2.0/2.2 Kw

Dung tích bình nhiên liệu: 14L

Dung tích dầu bôi trơn: 0.75

Thời gian chạy liên tục:  30 (50% CS)

Tiêu hao nhiên liệu:  1.01 L/h(100%CS)

Đầu ra: 9.6A/230V/50Hz

Kích thước: 610x460x530(mm)

Trọng lượng:  66Kg

19.500.000

Model: DHY 4000LE

Công suất liên tục/tối đa: 3.0/3.3 Kw

Dung tích bình nhiên liệu: 14L

Dung tích dầu bôi trơn: 1.1 L

Thời gian chạy liên tục: 21h(50% CS)

Tiêu hao nhiên liệu: 1.15L/h(100%CS)

Đầu ra: 14.3A/230V/50Hz

Kích thước: 680x460x560 (mm)

Trọng lượng: 79 Kg

24.900.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Model: DHY 6000LE

Công suất liên tục/tối đa: 5.0/5.5 Kw

Dung tích bình nhiên liệu: 14L

Dung tích dầu bôi trơn: 1.65 L

Thời gian chạy liên tục: 13h(50% CS)

Tiêu hao nhiên liệu: 1.65L/h(100%CS)

Đầu ra: 23.9A/230V/50Hz

Kích thước: 720x480x600 (mm)

Trọng lượng: 108 Kg

30.700.000

 

 

 

 

 

 

 

 

Model: DHY 6000SE

Công suất liên tục/tối đa: 5.0/5.5 Kw

Dung tích bình nhiên liệu: 17L

Dung tích dầu bôi trơn: 1.65 L

Thời gian chạy liên tục: 16h(50% CS)

Tiêu hao nhiên liệu: 1.65L/h (100%CS)

Đầu ra: 23.9A/230V/50Hz

Kích thước: 920x520x760 (mm)

Trọng lượng: 160 Kg

 

38.600.000

 

 

 

 

 

 

 

 

Model: DHY 6000SE-3 (3pha)

Công suất liên tục/tối đa: 6.3/6.9 KVA

Dung tích bình nhiên liệu: 17L

Dung tích dầu bôi trơn: 1.65 L

Thời gian chạy liên tục: 16h(50% CS)

Tiêu hao nhiên liệu: 1.65L/h(100%CS)

Đầu ra: 16.2A/400V/50Hz

Kích thước: 920x520x760 (mm)

Trọng lượng: 160 Kg

 

39.500.000

 

 

 

 

 

 

 

Model: DHY9KSEm

Công suất liên tục/tối đa: 8/8.8 KW

Dòng điện/Điện thế:  38A/230V/ 50Hz

Tốc độ quay: 1500 vòng/phút

Bình nhiên liệu: 70 lít

Trọng lượng: 530 Kg

KT: 1750 x 900 x 1100 (mm)

Động cơ: Model: HY385

Số xi lanh: 3

Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 1.3/2.5 L/h

Đầu phát: Model: 164C

Công suất liên tục: 9 KVA

 

Phụ kiện chọn thêm: Tủ Hyundai ATS125/63m

 

 

195.000.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Call

Model: DHY11KSEm

Công suất liên tục/tối đa: 10/11 KW

Dòng điện/Điện thế:  48A/230V/ 50Hz

Tốc độ quay: 1500 vòng/phút

Bình nhiên liệu: 70 lít

Trọng lượng: 750 Kg

KT: 2000 x 900 x 1115(mm)

Động cơ: Model: HY480

Số xi lanh: 4

Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 1.6/3.0 L/h

Đầu phát: Model: 164D

Công suất liên tục: 10.8KVA

Phụ kiện chọn thêm: Tủ Hyundai ATS125/63m

199.000.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Call

Model: DHY13KSEm

Công suất liên tục/tối đa: 12/13.2 KW

Dòng điện/Điện thế:  57A/230V/ 50Hz

Tốc độ quay: 1500 vòng/phút

Bình nhiên liệu: 70 lít

Trọng lượng: 760 Kg

KT: 2000 x 900 x 1115(mm)

Động cơ: Model: HY485

Số xi lanh: 4

Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 1.9/3.4 L/h

Đầu phát: Model: 184E

Công suất liên tục: 15KVA

Phụ kiện chọn thêm: Tủ Hyundai ATS125/63m

205.000.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

      

       Call

Model: DHY18KSEm

Công suất liên tục/tối đa: 16/17.6 KW

Dòng điện/Điện thế:  77A/230V/ 50Hz

Tốc độ quay: 1500 vòng/phút

Bình nhiên liệu: 80 lít

Trọng lượng: 970 Kg

KT: 2220 x 900 x 1115(mm)

Động cơ: Model: HY490

Số xi lanh: 4

Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 2.5/4.6 L/h

Đầu phát: Model: 184F

Công suất liên tục: 18.5KVA

225.000.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Model: DHY22KSEm

Công suất liên tục/tối đa: 20/22 KW

Dòng điện/Điện thế:  96A/230V/ 50Hz

Tốc độ quay: 1500 vòng/phút

Bình nhiên liệu: 90 lít

Trọng lượng: 1050 Kg

KT: 2220 x 900 x 1115(mm)

Động cơ: Model: HY4100

Số xi lanh: 4

Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 3.4/5.7 L/h

Đầu phát: Model: 184G

Công suất liên tục: 21KVA

Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS125/100m

245.000.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Call

Model: DHY28KSEm

Công suất liên tục/tối đa: 25/27.5 KW

Dòng điện/Điện thế:  120A/230V/ 50Hz

Tốc độ quay: 1500 vòng/phút

Bình nhiên liệu: 90 lít

Trọng lượng: 1080 Kg

KT: 2220 x 900 x 1115(mm)

Động cơ: Model: HY4102

Số xi lanh: 4

Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 4.0/7.2 L/h

Đầu phát: Model: 184H

Công suất liên tục: 25KVA

Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS125/100m

260.000.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Call

Model: DHY 10KSE (3pha)

Công suất liên tục/tối đa: 10/11 KVA

Dòng điện/Điện thế:  16A/400V/ 50Hz

Tốc độ quay: 1500 vòng/phút

Bình nhiên liệu: 70 lít

Trọng lượng: 530 Kg

KT: 1750 x 900 x 1110(mm)

Động cơ: Model: HY380

Số xi lanh: 3

Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 1.3/2.5 L/h

Đầu phát: Model: 164B

Công suất liên tục: 11KVA

214.000.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Model: DHY 12KSE (3pha)

Công suất liên tục/tối đa: 13/14 KVA

Dòng điện/Điện thế:  20A/400V/ 50Hz

Tốc độ quay: 1500 vòng/phút

Bình nhiên liệu: 70 lít

Trọng lượng: 750 Kg

KT: 2000 x 900 x 1150(mm)

Động cơ: Model: HY480

Số xi lanh: 4

Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 1.6/3.0 L/h

Đầu phát: Model: 164C

Công suất liên tục: 13.5KVA

Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/63

216.700.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Call

Model: DHY 15KSE (3pha)

Công suất liên tục/tối đa: 15/17 KVA

Dòng điện/Điện thế:  23A/400V/ 50Hz

Tốc độ quay: 1500 vòng/phút

Bình nhiên liệu: 70 lít

Trọng lượng: 760 Kg

KT: 2000 x 900 x 1150(mm)

Động cơ: Model: HY485

Số xi lanh: 4

Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 1.9/3.4 L/h

Đầu phát: Model: 164D

Công suất liên tục: 16KVA

Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/63

225.500.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Call

Model: DHY 20KSE (3pha)

Công suất liên tục/tối đa: 20/22 KVA

Dòng điện/Điện thế:  32A/400V/ 50Hz

Tốc độ quay: 1500 vòng/phút

Bình nhiên liệu: 80 lít

Trọng lượng: 970 Kg

KT: 2000 x 900 x 1150(mm)

Động cơ: Model: HY490

Số xi lanh: 4

Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 2.5/4.6 L/h

Đầu phát: Model: 184E

Công suất liên tục: 18KVA

Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS

 

249.900.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Call

Model: DHY 25KSE (3pha)

Công suất liên tục/tối đa: 25/28 KVA

Dòng điện/Điện thế:  40A/400V/ 50Hz

Tốc độ quay: 1500 vòng/phút

Bình nhiên liệu: 90 lít

Trọng lượng: 1050 Kg

KT: 2220 x 950 x 1200(mm)

Động cơ: Model: HY4100

Số xi lanh: 4

Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 3.3/5.7 L/h

Đầu phát: Model: 184F

Công suất liên tục: 27.5KVA

Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/63

278.000.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Call

Model: DHY 30KSE (3pha)

Công suất liên tục/tối đa: 31/34 KVA

Dòng điện/Điện thế:  50A/400V/ 50Hz

Tốc độ quay: 1500 vòng/phút

Bình nhiên liệu: 90 lít

Trọng lượng: 1080 Kg

KT: 2220 x 950 x 1200(mm)

Động cơ: Model: HY4102

Số xi lanh: 4

Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 4.0/7.2 L/h

Đầu phát: Model: 184G

Công suất liên tục: 31.3KVA

Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/63

285.000.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Call

Model: DHY 45KSE (3pha)

Công suất liên tục/tối đa: 40/44 KVA

Dòng điện/Điện thế:  63A/400V/ 50Hz

Tốc độ quay: 1500 vòng/phút

Bình nhiên liệu: 130 lít

Trọng lượng: 1280 Kg

KT: 2540 x 1000 x 1610(mm)

Động cơ: Model: HY4100T

Số xi lanh: 4

Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 5.5/9.7 L/h

Đầu phát: Model: 224C

Công suất liên tục: 42.5KVA

Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/100

295.000.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Call

Model: DHY 55KSE (3pha)

Công suất liên tục/tối đa: 50/55 KVA

Dòng điện/Điện thế:  79A/400V/ 50Hz

Tốc độ quay: 1500 vòng/phút

Bình nhiên liệu: 170 lít

Trọng lượng: 1300 Kg

KT: 2540 x 1000 x 1610(mm)

Động cơ: Model: HY4105T

Số xi lanh: 4

Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 6.5/11.5 L/h

Đầu phát: Model: 224D

Công suất liên tục: 50KVA

Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/100

345.000.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Call

Model: DHY 60KSE (3pha)

Công suất liên tục/tối đa: 55/61 KVA

Dòng điện/Điện thế:  87A/400V/ 50Hz

Tốc độ quay: 1500 vòng/phút

Bình nhiên liệu: 170 lít

Trọng lượng: 1300 Kg

KT: 2540 x 1000 x 1610(mm)

Động cơ: Model: HY4105T

Số xi lanh: 4

Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 7.1/12.6 L/h

Đầu phát: Model: 224E

Công suất liên tục: 60KVA

Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/100

355.000.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Call

Model: DHY 80KSE (3pha)

Công suất liên tục/tối đa: 70/77 KVA

Dòng điện/Điện thế:  112A/400V/ 50Hz

Tốc độ quay: 1500 vòng/phút

Bình nhiên liệu: 250 lít

Trọng lượng: 1850 Kg

KT: 2950 x 1040 x 1650(mm)

Động cơ: Model: HY6105T

Số xi lanh: 6

Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 8.6/15.3 L/h

Đầu phát: Model: 224F

Công suất liên tục: 75KVA

Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/100

460.000.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Call

Model: DHY 90KSE (3pha)

Công suất liên tục/tối đa: 81/90 KVA

Dòng điện/Điện thế:  130A/400V/ 50Hz

Tốc độ quay: 1500 vòng/phút

Bình nhiên liệu: 250 lít

Trọng lượng: 1880 Kg

KT: 2950 x 1040 x 1650(mm)

Động cơ: Model: HY6105T

Số xi lanh: 6

Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 10.0/17.8 L/h

Đầu phát: Model: 224G

Công suất liên tục: 85KVA

Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/225

468.000.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Call

Model: DHY 110KSE (3pha)

Công suất liên tục/tối đa: 100/110 KVA

Dòng điện/Điện thế:  159A/400V/ 50Hz

Tốc độ quay: 1500 vòng/phút

Bình nhiên liệu: 250 lít

Trọng lượng: 1960 Kg

KT: 3420 x 1040 x 1650(mm)

Động cơ: Model: HY6105TL

Số xi lanh: 6

Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS): 12.3/23.0 L/h

Đầu phát: Model: 274C

Công suất liên tục: 100KVA

Phụ kiện chọn thêm:Tủ Hyundai ATS 125/225

478.000.000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Call

 

Mr Mừng: 0983 195 826 - 090 664 8998

Thông tin thêm
Hãng sản xuất :
  • HYUNDAI
Hệ số công suất :
  • 0.8 - 1.0
Đầu phát :
  • HYUNDAI
Động cơ :
  • HYUNDAI
1 phản hồi cho tin đăng trên

(Cung cấp lắp đặt máy phát điện Hyundai)

Lọc


pic

hoangvanmung

  • Thành viên từ: 28-05-2011
  • Email: hoangvanmung@gmail.com
  • Điện thoại:
  • Nick yahoo: hoangvanmung95
  • Nick skype:
hoangvanmung   (2011-06-29)

chuc minh may man!

  • Spam

    Thô tục

    Trùng nội dung

    Sai danh mục

Các tin rao vặt khác trong mục: - Máy phát điện
  • Cung cấp lắp đặt máy phát điện Hyundai

    Cung cấp lắp đặt máy phát điện Hyundai

    hoangvanmung - 02:05 | 28-05-2011 - Liên hệ: hoangvanmung@gmail.com ;

    268.000.000 VND

    Quảng Ninh

    Lưu tin

Bạn đang xem tin rao vặt: Cung cấp lắp đặt máy phát điện Hyundai trong mục Máy phát điện Quang Ninh

Hình ảnh trong tin đăng rao vặt

pic

Xem Danh sách tin rao vặt của hoangvanmung

  • Siêu vip còn trống

    Liên hệ quảng cáo 0989 595 997

  • Siêu vip còn trống

    Liên hệ quảng cáo 0989 595 997

  • Siêu vip còn trống

    Liên hệ quảng cáo 0989 595 997

  • Siêu vip còn trống

    Liên hệ quảng cáo 0989 595 997

  • Siêu vip còn trống

    Liên hệ quảng cáo 0989 595 997

  • Siêu vip còn trống

    Liên hệ quảng cáo 0989 595 997